Luận án TS Y học: Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28 tuần.

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển cân nặng chiều dài vòng đầu trẻ sơ sinh

Tài liệu “Nghiên cứu sự phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu của trẻ sơ sinh theo tuổi thai” kiểm tra các chỉ số quan trọng. Các chỉ số này là cân nặng, chiều dài, vòng đầu. Chúng đánh giá sự phát triển của trẻ sơ sinh. Hiểu biết về các mẫu tăng trưởng này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá sức khỏe ban đầu của trẻ. Đây là những thước đo khách quan. Chúng hỗ trợ nhận diện các bất thường phát triển. Can thiệp kịp thời có thể cải thiện kết quả. Nghiên cứu nhằm xây dựng biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh chuẩn Việt Nam. Các biểu đồ này cung cấp dữ liệu tham chiếu tại địa phương. Chuẩn quốc tế có thể không phản ánh chính xác quần thể này.

1.1. Tầm quan trọng các chỉ số nhân trắc

Cân nặng sơ sinh chuẩn, chiều dài sơ sinh chuẩn, và vòng đầu sơ sinh chuẩn là các chỉ số nhân trắc cơ bản. Chúng phản ánh trực tiếp tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ. Việc theo dõi các chỉ số này giúp phát hiện sớm trẻ chậm phát triển trong tử cung. Các chỉ số cũng cảnh báo nguy cơ trẻ sơ sinh quá cân. Chúng là cơ sở để bác sĩ đưa ra đánh giá chính xác. Theo dõi sự phát triển của trẻ là nhiệm vụ quan trọng.

1.2. Giai đoạn phát triển hình thể thai nhi

Phát triển thai nhi trải qua nhiều giai đoạn quan trọng. Giai đoạn phôi và giai đoạn thai nhi có đặc điểm riêng. Sự tăng trưởng cân nặng, chiều dài, vòng đầu diễn ra liên tục. Các chỉ số này thay đổi rõ rệt theo từng tuần tuổi thai. Nghiên cứu tập trung vào trẻ sơ sinh từ 28 đến 42 tuần thai. Đây là khoảng thời gian quan trọng. Nó bao gồm cả trẻ non tháng và trẻ đủ tháng. Hiểu rõ quy luật phát triển giúp đánh giá đúng tình trạng trẻ.

1.3. Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh chuẩn

Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh là công cụ thiết yếu. Nó giúp theo dõi sự phát triển của trẻ theo tuổi thai. Biểu đồ bao gồm các đường bách phân vị (percentile). Các đường này đại diện cho sự phân bố của cân nặng, chiều dài, vòng đầu. Việc so sánh chỉ số của trẻ với biểu đồ chuẩn rất quan trọng. Điều này giúp xác định trẻ có phát triển bình thường không. Nó cũng giúp chẩn đoán trẻ phát triển bất thường trong tử cung.

II. Chỉ số phát triển trẻ sơ sinh theo tuổi thai

Tuổi thai là yếu tố then chốt trong đánh giá sự phát triển của trẻ sơ sinh. Các chỉ số cân nặng, chiều dài, vòng đầu thay đổi đáng kể qua từng tuần thai. Việc xác định tuổi thai chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc diễn giải các chỉ số nhân trắc. Phương pháp nghiên cứu cần đảm bảo tính thống nhất. Dữ liệu thu thập phải có độ tin cậy cao. Các biến số như giới tính, chủng tộc cũng có thể ảnh hưởng. Nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa tuổi thai và các chỉ số này.

2.1. Xác định tuổi thai chính xác

Tuổi thai thường được tính từ ngày kinh cuối cùng (KCC). Tuy nhiên, phương pháp siêu âm sớm cung cấp độ chính xác cao hơn. Việc xác định tuổi thai đúng giúp phân loại trẻ sơ sinh. Nó phân biệt trẻ non tháng, trẻ đủ tháng và trẻ già tháng. Sai sót trong tính tuổi thai có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch. Nghiên cứu sử dụng các tiêu chuẩn rõ ràng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính khách quan trong việc xác định tuổi thai.

2.2. Đo lường cân nặng chiều dài vòng đầu

Việc đo các chỉ số nhân trắc cần tuân thủ quy trình chuẩn. Cân nặng được đo bằng cân chuyên dụng. Chiều dài được đo từ đỉnh đầu đến gót chân. Vòng đầu được đo qua phần lớn nhất của đầu. Các dụng cụ đo phải được hiệu chuẩn thường xuyên. Người đo cần được đào tạo kỹ lưỡng. Điều này giúp giảm thiểu sai số đo lường. Dữ liệu chính xác là nền tảng xây dựng biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh đáng tin cậy.

2.3. Sự thay đổi chỉ số theo tuổi thai

Cân nặng, chiều dài, vòng đầu tăng lên theo tuổi thai. Tốc độ tăng trưởng không đồng đều ở các giai đoạn khác nhau. Ví dụ, sự tăng cân thường nhanh hơn vào những tuần cuối thai kỳ. Biểu đồ tăng trưởng cho thấy rõ xu hướng này. Các đường bách phân vị minh họa sự phân bố các giá trị. Chúng giúp so sánh trẻ với quần thể tham chiếu. Sự thay đổi bất thường cần được chú ý. Đây có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe.

III. Ứng dụng biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh chuẩn

Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh chuẩn có giá trị ứng dụng lâm sàng cao. Chúng là công cụ không thể thiếu trong nhi khoa và sản khoa. Việc sử dụng biểu đồ bách phân vị giúp đánh giá nhanh chóng. Nó cho phép phân loại trẻ sơ sinh một cách khách quan. Các biểu đồ này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Chúng giúp lập kế hoạch chăm sóc và can thiệp kịp thời. Việc áp dụng biểu đồ chuẩn cải thiện hiệu quả quản lý sức khỏe trẻ em.

3.1. Chẩn đoán trẻ chậm phát triển tử cung

Trẻ chậm phát triển trong tử cung (CPTTTC) được chẩn đoán dựa trên biểu đồ tăng trưởng. Trẻ có cân nặng, chiều dài, hoặc vòng đầu dưới ngưỡng bách phân vị thấp (ví dụ: <P10 hoặc <P3) được coi là CPTTTC. Phát hiện sớm CPTTTC rất quan trọng. Tình trạng này liên quan đến nhiều biến chứng. Ví dụ như suy hô hấp, hạ đường huyết, hoặc tử vong chu sinh. Biểu đồ giúp xác định nguy cơ và can thiệp y tế.

3.2. Phát hiện trẻ sơ sinh quá cân

Biểu đồ tăng trưởng cũng giúp nhận diện trẻ sơ sinh quá cân. Trẻ có cân nặng trên ngưỡng bách phân vị cao (ví dụ: >P90 hoặc >P97) được coi là quá cân. Trẻ sơ sinh quá cân cũng đối mặt với các rủi ro. Các rủi ro bao gồm khó đẻ, chấn thương lúc sinh, hoặc hạ đường huyết sau sinh. Việc chẩn đoán sớm giúp bác sĩ chuẩn bị phương án sinh phù hợp. Điều này giảm thiểu nguy cơ cho cả mẹ và bé.

3.3. Theo dõi phát triển trẻ non tháng

Trẻ non tháng (sinh non) là đối tượng cần theo dõi đặc biệt. Các chỉ số phát triển của trẻ non tháng có thể khác biệt. Biểu đồ tăng trưởng theo tuổi thai giúp đánh giá sự tăng trưởng của nhóm này. Việc sử dụng biểu đồ chuẩn cho phép theo dõi sát sao. Nó đảm bảo trẻ non tháng bắt kịp đà tăng trưởng. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe. Điều này hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp cho trẻ.

IV. Theo dõi trẻ sơ sinh non tháng và đủ tháng

Việc theo dõi phát triển trẻ sơ sinh cần phân biệt rõ ràng giữa trẻ non tháng và trẻ đủ tháng. Mỗi nhóm có đặc điểm tăng trưởng riêng biệt. Trẻ non tháng sinh trước 37 tuần tuổi thai. Trẻ đủ tháng sinh từ 37 đến 42 tuần tuổi thai. Các biểu đồ tăng trưởng cần được áp dụng linh hoạt. Chúng cần điều chỉnh theo tuổi thai hiệu chỉnh cho trẻ non tháng. Theo dõi sát sao là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo mọi trẻ đều nhận được sự chăm sóc tối ưu.

4.1. Đặc điểm phát triển trẻ non tháng

Trẻ non tháng thường có cân nặng, chiều dài, vòng đầu thấp hơn. Tốc độ tăng trưởng ban đầu của trẻ non tháng có thể chậm hơn. Trẻ non tháng đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe hơn. Ví dụ như suy hô hấp, nhiễm trùng, hoặc vấn đề về tiêu hóa. Việc sử dụng biểu đồ tăng trưởng chuyên biệt cho trẻ non tháng là cần thiết. Nó giúp đánh giá chính xác sự phát triển của trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ đạt được tiềm năng phát triển tối đa.

4.2. So sánh trẻ non tháng và đủ tháng

Sự khác biệt về cân nặng sơ sinh chuẩn, chiều dài sơ sinh chuẩn, và vòng đầu sơ sinh chuẩn giữa hai nhóm rõ rệt. Trẻ đủ tháng thường đạt các mốc phát triển thuận lợi hơn. Các biểu đồ tăng trưởng phản ánh sự khác biệt này. Chúng cung cấp cơ sở để so sánh. Việc so sánh giúp đánh giá liệu trẻ non tháng có đang bắt kịp tốc độ tăng trưởng hay không. Đây là thông tin quan trọng cho tư vấn dinh dưỡng và chăm sóc.

4.3. Quan trọng của theo dõi liên tục

Theo dõi liên tục các chỉ số phát triển là điều cốt yếu. Đặc biệt quan trọng trong những tháng đầu đời. Đối với trẻ non tháng, việc điều chỉnh tuổi thai cần được thực hiện. Theo dõi giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Việc này đảm bảo trẻ phát triển khỏe mạnh. Biểu đồ tăng trưởng là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ theo dõi hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu các chỉ số phát triển thai nhi

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu lớn. Dữ liệu về cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh từ 28 đến 42 tuần thai. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xây dựng các biểu đồ bách phân vị chuẩn. Các biểu đồ này phản ánh đặc điểm dân số Việt Nam. Điều này khác biệt so với các chuẩn quốc tế. Nghiên cứu xác định các ngưỡng tăng trưởng. Các ngưỡng này hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.

5.1. Kết quả cân nặng theo tuổi thai

Nghiên cứu xác định cân nặng sơ sinh trung bình. Cân nặng này tương ứng với từng tuần tuổi thai. Các giá trị bách phân vị 3, 5, 10, 50, 90, 95, 97 được thiết lập. Kết quả cho thấy xu hướng tăng cân rõ rệt. Đặc biệt là trong các tuần cuối thai kỳ. Biểu đồ cân nặng sơ sinh chuẩn đã được tạo ra. Nó cung cấp công cụ tham chiếu quan trọng. Công cụ này giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ.

5.2. Kết quả chiều dài theo tuổi thai

Chiều dài sơ sinh trung bình cũng được ghi nhận. Các giá trị này tương ứng với từng tuần tuổi thai. Biểu đồ chiều dài sơ sinh chuẩn phản ánh sự tăng trưởng. Sự tăng trưởng này ít biến động hơn so với cân nặng. Tuy nhiên, chiều dài vẫn là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự phát triển xương và thể chất. Kết quả cung cấp thông tin hữu ích. Thông tin này giúp chẩn đoán các vấn đề tăng trưởng.

5.3. Kết quả vòng đầu theo tuổi thai

Vòng đầu sơ sinh được đo lường chính xác. Các giá trị trung bình và bách phân vị đã được tính toán. Vòng đầu là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự phát triển não bộ. Bất thường về vòng đầu có thể chỉ ra các vấn đề thần kinh. Biểu đồ vòng đầu sơ sinh chuẩn giúp theo dõi. Nó giúp phát hiện sớm các dị tật hoặc bệnh lý. Các kết quả này cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện. Dữ liệu này hỗ trợ chăm sóc sức khỏe trẻ em.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phát triển cân nặng chiều dài vòng đầu của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé y tÕ trêng ®¹i häc y hµ néi ng« thÞ uyªn Nghiªn cøu sù ph¸t triÓn c©n nÆng, chiÒu dµi, vßng ®Çu cña trÎ s¬ sinh t¬ng øng víi tuæi thai tõ 28 - 42 tuÇn LUËN ¸n tiÕn sü y HäC HÀ NỘI - 2014 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé y tÕ trêng ®¹i häc y hµ néi ng« thÞ uyªn Nghiªn cøu sù ph¸t triÓn c©n nÆng, chiÒu dµi, vßng ®Çu cña trÎ s¬ sinh t¬ng øng víi tuæi thai tõ 28 - 42 tuÇn Chuyªn ngµnh : S¶n phô khoa M· sè : 62720131 LUËN ¸n tiÕn sü y HäC Ngêi híng dÉn khoa häc: GS. PHAN TRƯỜNG DUYỆT PGS. NGUYỄN NGỌC MINH HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, đã được các thày cô hướng dẫn khoa học nghiêm túc và tận tình. Các kết quả và số liệu viết trong bản luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án NGÔ THỊ UYÊN CHỮ VIẾT TẮT CPTTTC Chậm phát triển trong tử cung KCC Kinh cuối cùng NST Nhiễm sắc thể OR Tỉ suất chênh Percentile Đường bách phân vị Số NC Số nghiên cứu SSQC Sơ sinh quá cân TC Tử cung TT Tuổi thai TSG Tiền sản giật WHO Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sự phát triển về hình thể, kích thước của thai trong tử cung. Giai đoạn phát triển phôi. Giai đoạn phát triển thai.

Các phương pháp đánh giá sự phát triển về kích thước, hình thể thai trong tử cung. Biểu đồ tăng trưởng của một số chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Cách tính tuổi thai. Quần thể nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu trong xây dựng biểu đồ chuẩn. Phân loại biểu đồ tăng trưởng của các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu về cân nặng của trẻ sơ sinh theo tuổi thai.

Chiều dài trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai và biểu đồ tăng trưởng chiều dài của thai. Vòng đầu của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai và biểu đồ vòng đầu của trẻ sơ sinh. Ứng dụng biểu đồ bách phân vị về chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh trong chẩn đoán trẻ phát triển bất thường trong tử cung. Ứng dụng biểu đồ bách phân vị về các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh trong chẩn đoán trẻ chậm phát triển trong tử cung.

Ý nghĩa của các đường bách phân vị trên biểu đồ tăng trưởng thai. Ứng dụng của biểu đồ tăng trưởng thai trong chẩn đoán trẻ sơ sinh quá cân so với tuổi thai.33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1.

Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Số lượng đối tượng nghiên cứu. Quá trình, các thông số và công cụ thu thập số liệu. Quá trình thu thập số liệu. Các thông số cần thu thập.

Các bước tiến hành thu thập thông số nghiên cứu. Phương tiện và dụng cụ nghiên cứu. Các tiêu chuẩn đánh giá có liên quan đến nghiên cứu. Hệ số Kappa.

Tiêu chuẩn đo các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh. Tiêu chuẩn đánh giá các bệnh lý của trẻ sơ sinh có cân nặng dưới đường trung bình. Tiêu chuẩn đánh giá các bệnh lý liên quan đến khó đẻ do thai to. Xử lý số liệu.

Xử lý số liệu cho mục tiêu 1. Xử lý số liệu cho mục tiêu 2:. Đạo đức trong nghiên cứu.53 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.

Cân nặng trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai. Chiều dài của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai. Vòng đầu trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai. Chỉ số cân nặng-chiều dài của trẻ sơ sinh.

Đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của các biểu đồ bách phân vị. Kiểm định về mặt lâm sàng. Kiểm định về giá trị thực thi.102 Chương 4: BÀN LUẬN. Bàn về đối tượng và phương pháp nghiên cứu:.

Bàn về đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Bàn luận về các biểu đồ bách phân vị về các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuôi thai. Bàn luận về biểu đồ bách phân vị trọng lượng của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Bàn luận về biểu đồ bách phân vị chiều dài của trẻ sơ sinh theo tuổi thai.

Bàn luận về biểu đồ bách phân vị vòng đầu của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Chỉ số cân nặng chiều dài của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai. Kiểm định giá trị ứng dụng lâm sàng của các biểu đồ bách phân vị. Xác định đường bách phân vị tương ứng với ngưỡng cân nặng và chỉ số cân nặng-chiều dài để chẩn đoán trẻ sơ sinh CPTTTC.

Sự liên quan giữa chỉ số cân nặng-chiều dài và trẻ CPTTTC. Xác định ngưỡng cân nặng để chẩn đoán trẻ sơ sinh quá cân. 138 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số đặc điểm về kích thước và bề ngoài của thai qua các tuần thai.

Phân bố trọng lượng thai theo tuổi thai. Kết quả về chiều dài sơ sinh đủ tháng của một số tác giả Việt Nam. Phân bố sự phát triển vòng đầu của thai theo tuổi thai. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Cân nặng trung bình thô của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai 28-42 tuần. Hệ số lệch và hệ số nhọn tương ứng với đặc điểm phân phối các giá trị cân nặng trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về cân nặng theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của cân nặng qua các tuần tuổi thai.

Trọng lượng trung bình thô của trẻ sơ sinh trai và gái theo các lớp tuổi thai từ 28-42 tuần. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về cân nặng trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố cân nặng trẻ sơ sinh gái tương ứng với tuổi thai từ 28-42 tuần theo đường bách phân vị. Chiều dài trung bình thô của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28-42 tuần.

Hệ số lệch và hệ số nhọn tương ứng với đặc điểm phân phối các giá trị chiều dài trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của chiều dài trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai. Chiều dài trung bình (cm) của trẻ sơ sinh trai và gái theo các lớp tuổi thai từ 28-42 tuần.

Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ gái theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các giá trị trung bình thô của vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Hệ số lệch và hệ số nhọn tương ứng với đặc điểm phân phối các giá trị vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai.

Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của vòng đầu trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai. Giá trị trung bình thô của vòng đầu trẻ sơ sinh trai và gái tương ứng với tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về vòng đầu trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần.

Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ gái theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các giá trị trung bình thô của chỉ số cân nặng-chiều dài của trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tương ứng với các đường bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chỉ số cân nặng-chiều dài theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các bệnh lý có liên quan đến thai CPTTTC.

Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai CPTTTC với tuổi thai 33 tuần ở ngưỡng cân nặng tương ứng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến thai CPTTTC. Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai CPTTTC với tuổi thai 33 tuần ở ngưỡng chỉ số cân nặng-chiều dài tương ứng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến thai CPTTTC của ngưỡng chỉ số cân nặng-chiều dài có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Phân bố các bệnh lý có liên quan đến đẻ khó do thai to. Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai to ở ngưỡng cân nặng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý khó đẻ liên quan đến thai to. So sánh số đo chiều dài trẻ sơ sinh giữa hai người đo và một người đo cách nhau 10 phút.

So sánh cỡ mẫu nghiên cứu và nguồn số liệu của một sô nghiên cứu về chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuổi thai trên thế giới. So sánh tốc độ tăng trưởng cân nặng của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai với một số tác giả nước ngoài. So sánh trọng lượng trung bình thô của trẻ sơ sinh Việt Nam tương ứng với tuổi thai 28-42 tuần giữa 2001 và 2013. Chênh lệch giữa cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đường bách phân vị 50 so với trẻ sơ sinh một số nước.

So sánh cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đường bách phân vị 10 so với trẻ sơ sinh một số nước. So sánh cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đường bách phân vị 90 so với trẻ sơ sinh một số nước. So sánh chiều dài trung bình và tốc độ phát triển của chiều dài qua các tuần tuổi thai với nghiên cứu trong nước 2001. So sánh chiều dài của trẻ sơ sinh trai ở đường bách phân vị 50 với một số tác giả nước ngoài.

So sánh vòng đầu trung bình thô và tốc độ phát triển của vòng đầu của trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai với nghiên cứu trong nước 2001. So sánh vòng đầu của trẻ sơ sinh trai ở đường bách phân vị 50 với một số tác giả nước ngoài. So sánh chỉ số cân nặng - chiều dài của trẻ sơ sinh với một số nghiên cứu nước ngoài.128 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Phân bố cân nặng thai theo tuổi thai.

Biểu đồ phân bố trọng lượng thai Việt nam theo tuổi thai. Biểu đồ phân bố tỉ lệ giữa cân nặng và chiều dài thai theo tuổi thai. Phân bố cân nặng của trẻ sơ sinh theo tuổi thai từ 28-34 tuần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28 tuần.

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter