Gis based land use simulation of sustainable forest management and wood utilizat

Mô tả GIS mô phỏng sử dụng đất trong quản lý rừng bền vững, ứng dụng công nghệ không gian để tối ưu hóa tài nguyên.

Trường ĐH

Universität Hamburg

Chuyên ngành

Biology / Sustainable Forest Management

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quản lý Rừng Bền vững Mô phỏng Sử dụng Đất GIS

Nghiên cứu hướng tới việc đạt được Bằng Tiến sĩ. Tập trung vào quản lý rừng bền vững và sử dụng gỗ. Địa điểm nghiên cứu là tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Khái niệm Quản lý Rừng Bền vững (SFM) đã được thiết lập. Các nguyên tắc này đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội và lợi ích môi trường. Mục tiêu chính là xác định các vị trí phù hợp nhất. Mục tiêu nhằm đạt lợi nhuận cao nhất cho việc trồng rừng. Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm. GIS được sử dụng để mô phỏng sử dụng đất. Công cụ GIS hỗ trợ phân tích không gian. GIS tích hợp nhiều loại dữ liệu. Dữ liệu địa lý giúp đánh giá chính xác. Nó định vị các khu vực trồng rừng hiệu quả. Việc mô phỏng thay đổi sử dụng đất là khả thi. GIS cung cấp nền tảng mạnh mẽ. Nó tối ưu hóa các quyết định quản lý. Nghiên cứu kết hợp nhiều yếu tố. Yếu tố sinh lý học và địa lý ảnh hưởng năng suất. Yếu tố kinh tế xã hội và thị trường tác động lợi nhuận. Giá gỗ, nhu cầu gỗ và chi phí vận chuyển là quan trọng. Dữ liệu này được tích hợp vào khung GIS. Sự kết hợp giúp phân tích đa tiêu chí. Nó tối ưu hóa quản lý rừng. Nó đảm bảo tính bền vững và lợi nhuận cao.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Khái niệm SFM

Nghiên cứu đạt được Bằng Tiến sĩ. Nó tập trung vào quản lý rừng bền vững (SFM) và sử dụng gỗ. Vùng nghiên cứu là tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Khái niệm SFM đã được thiết lập rõ ràng. Các nguyên tắc SFM yêu cầu sự cân bằng. Cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường. Mục tiêu chính là xác định các vị trí trồng rừng phù hợp. Các vị trí này tối đa hóa lợi nhuận. Nghiên cứu cung cấp giải pháp thực tiễn. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của lâm nghiệp.

1.2. Vai trò của Hệ thống Thông tin Địa lý

Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là công cụ chủ chốt. GIS được sử dụng để mô phỏng sử dụng đất. Nó hỗ trợ phân tích không gian toàn diện. GIS tích hợp nhiều loại dữ liệu địa lý. Các dữ liệu này giúp đánh giá chính xác. Nó định vị các khu vực trồng rừng hiệu quả. GIS cũng cho phép mô phỏng thay đổi sử dụng đất. Nó cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này tối ưu hóa các quyết định quản lý rừng. Nó là yếu tố thiết yếu cho kế hoạch bền vững.

1.3. Kết hợp Dữ liệu Đa yếu tố

Nghiên cứu kết hợp nhiều loại yếu tố. Yếu tố sinh lý học và địa lý ảnh hưởng đến năng suất rừng. Yếu tố kinh tế xã hội và thị trường tác động đến lợi nhuận. Giá gỗ, nhu cầu và chi phí vận chuyển là quan trọng. Dữ liệu này được tích hợp vào khung GIS. Sự kết hợp này hỗ trợ phân tích đa tiêu chí. Nó tối ưu hóa quản lý rừng bền vững. Nó đảm bảo cả tính bền vững môi trường và lợi nhuận kinh tế.

II.Tối ưu hóa Lợi nhuận Rừng Phân tích Không gian GIS

Năng suất rừng chịu ảnh hưởng lớn. Các yếu tố sinh lý học tác động trực tiếp. Điều kiện đất đai, khí hậu là cần thiết. Khí hậu được cung cấp bởi trung tâm nghiên cứu khí tượng. Bản đồ đất được cung cấp bởi chuyên gia. Loại cây trồng cần phù hợp điều kiện địa điểm. Việc lựa chọn đúng loài cây tối đa hóa sản lượng. Phân tích này là nền tảng. Nó cho phép đưa ra quyết định quản lý hiệu quả. Nghiên cứu áp dụng phân tích tối ưu hóa. Kỹ thuật Lập trình Tuyến tính (LP) được sử dụng. LP kết hợp với khung GIS. Mục tiêu là xác định vị trí tối ưu. Vị trí này mang lại lợi nhuận cao nhất. Hệ thống này cân nhắc các ràng buộc. Các ràng buộc bao gồm tài nguyên và thị trường. Phân tích không gian được thực hiện. Nó giúp lập kế hoạch chi tiết cho rừng trồng. Hiệu quả của rừng trồng phụ thuộc nhiều yếu tố. Không chỉ năng suất mà còn yếu tố thị trường. Giá gỗ, nhu cầu và chi phí vận chuyển là chủ chốt. Các yếu tố này được đưa vào mô hình. Mục đích là nâng cao lợi nhuận. Phân tích này xem xét toàn bộ chuỗi giá trị. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng. Nó hướng tới sự bền vững kinh tế và môi trường.

2.1. Yếu tố Ảnh hưởng Năng suất Rừng

Năng suất rừng chịu ảnh hưởng lớn. Các yếu tố sinh lý học tác động trực tiếp. Điều kiện đất đai và khí hậu là rất quan trọng. Dữ liệu khí hậu được cung cấp bởi trung tâm nghiên cứu chuyên ngành. Bản đồ đất được cung cấp bởi các chuyên gia. Việc lựa chọn loại cây trồng cần phù hợp với điều kiện địa điểm cụ thể. Lựa chọn đúng loài cây tối đa hóa sản lượng. Phân tích này là nền tảng cơ bản. Nó giúp đưa ra các quyết định quản lý rừng hiệu quả.

2.2. Phân tích Tối ưu hóa và Lập trình Tuyến tính

Nghiên cứu áp dụng phân tích tối ưu hóa. Kỹ thuật Lập trình Tuyến tính (LP) được sử dụng. LP kết hợp với khung Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Mục tiêu là xác định các vị trí tối ưu. Các vị trí này mang lại lợi nhuận cao nhất cho rừng trồng. Hệ thống này cân nhắc các ràng buộc. Các ràng buộc bao gồm tài nguyên và điều kiện thị trường. Phân tích không gian được thực hiện chi tiết. Nó hỗ trợ lập kế hoạch chính xác cho rừng trồng.

2.3. Khai thác Gỗ và Giá trị Kinh tế

Hiệu quả của rừng trồng phụ thuộc nhiều yếu tố. Không chỉ năng suất mà còn các yếu tố thị trường. Giá gỗ, nhu cầu gỗ và chi phí vận chuyển là rất quan trọng. Các yếu tố này được tích hợp vào mô hình. Mục đích là nâng cao lợi nhuận tổng thể. Phân tích này xem xét toàn bộ chuỗi giá trị của gỗ. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng hiệu quả. Nó hướng tới sự bền vững về cả kinh tế và môi trường.

III.Đánh giá Phù hợp Đất Rừng Công cụ Hỗ trợ Quyết định

Nghiên cứu sử dụng khung đánh giá của FAO. Khung này dùng cho phân loại phù hợp đất. Nó cung cấp tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn này đánh giá khả năng sử dụng đất. Đặc biệt cho các mục đích lâm nghiệp. Phương pháp này bao gồm nhiều tiêu chí. Các tiêu chí sinh học và vật lý được xem xét. Nó là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phân tích đánh giá sự phù hợp đất. Các hạng mục được xác định rõ ràng. Bao gồm "rất phù hợp", "phù hợp vừa phải". Cũng có "phù hợp kém" và "không phù hợp". Các lớp này giúp hiểu rõ tiềm năng. Nó giúp phân bổ tài nguyên hiệu quả. Điều này hướng dẫn việc lập kế hoạch trồng rừng. Nó đảm bảo đầu tư vào đúng khu vực. Quá trình đánh giá tích hợp nhiều dữ liệu. Các bản đồ đất, dữ liệu khí hậu được sử dụng. Thông tin về lớp phủ rừng cũng được đưa vào. Ông Trần Hồ cung cấp bản đồ đất và lớp phủ rừng. Dữ liệu này được xử lý thông qua GIS. Phân tích đa tiêu chí được áp dụng. Nó xác định các khu vực tối ưu. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý đất đai. Điều này giúp cân bằng các mục tiêu.

3.1. Phương pháp Đánh giá Phù hợp Đất FAO

Nghiên cứu áp dụng khung đánh giá của FAO. Khung này dùng để phân loại sự phù hợp của đất. Nó cung cấp các tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn đánh giá khả năng sử dụng đất. Đặc biệt cho các mục đích lâm nghiệp. Phương pháp này bao gồm nhiều tiêu chí khác nhau. Các tiêu chí sinh học và vật lý được xem xét kỹ lưỡng. Nó là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả.

3.2. Phân loại Mức độ Phù hợp

Phân tích đánh giá sự phù hợp của đất. Các hạng mục được xác định rõ ràng. Bao gồm "rất phù hợp", "phù hợp vừa phải", "phù hợp kém" và "không phù hợp". Các lớp này giúp hiểu rõ tiềm năng của từng khu vực. Nó giúp phân bổ tài nguyên đất hiệu quả hơn. Điều này hướng dẫn việc lập kế hoạch trồng rừng. Nó đảm bảo các khoản đầu tư được thực hiện vào đúng khu vực. Nó tối ưu hóa kết quả lâm nghiệp.

3.3. Tích hợp Dữ liệu Đa Tiêu chí

Quá trình đánh giá tích hợp nhiều dữ liệu. Các bản đồ đất và dữ liệu khí hậu được sử dụng. Thông tin về lớp phủ rừng cũng được đưa vào. Ông Trần Hồ đã cung cấp bản đồ đất và lớp phủ rừng. Dữ liệu này được xử lý thông qua Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Phân tích đa tiêu chí được áp dụng. Nó xác định các khu vực tối ưu cho quản lý rừng. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý đất đai. Điều này giúp cân bằng các mục tiêu phát triển.

IV.Ứng dụng GIS trong Quản lý Rừng tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Đây là một khu vực quan trọng về lâm nghiệp. Tỉnh Thái Nguyên đối mặt với thách thức. Thách thức trong quản lý đất và tài nguyên rừng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể. Dữ liệu hỗ trợ quyết định ở cấp địa phương. Nó giúp các cán bộ lâm nghiệp tỉnh. Nó giúp các chủ rừng và nhà máy chế biến gỗ. Họ có cơ hội thu thập thông tin hữu ích. Quá trình thu thập dữ liệu là nền tảng. Dữ liệu khí hậu được cung cấp. Nguồn từ trung tâm nghiên cứu khí tượng thủy văn biển Việt Nam. Bản đồ đất và bản đồ lớp phủ rừng được sử dụng. Chúng được thu thập từ các nguồn địa phương. Dữ liệu này được tích hợp vào GIS. Điều này cho phép phân tích không gian chi tiết. Nó hỗ trợ lập kế hoạch chính xác. Remote sensing có thể bổ sung dữ liệu này. GIS hỗ trợ giám sát hiệu quả. Nó giám sát thay đổi lớp phủ đất và rừng. Khả năng theo dõi phá rừng được tăng cường. Kế hoạch tái trồng rừng có thể được cải thiện. Nó giúp bảo tồn đa dạng sinh học. Nó còn hỗ trợ theo dõi hấp thụ carbon. Phân tích không gian cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp duy trì sức khỏe của hệ sinh thái rừng.

4.1. Bối cảnh Nghiên cứu Tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Đây là một khu vực có ý nghĩa lâm nghiệp quan trọng. Tỉnh Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức liên quan đến quản lý đất và tài nguyên rừng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cụ thể và chi tiết. Dữ liệu hỗ trợ các quyết định ở cấp địa phương. Nó giúp ích cho các cán bộ lâm nghiệp tỉnh. Nó cũng hữu ích cho chủ rừng và các nhà máy chế biến gỗ. Các bên liên quan có cơ hội thu thập thông tin giá trị.

4.2. Thu thập Dữ liệu Không gian

Quá trình thu thập dữ liệu là nền tảng của nghiên cứu. Dữ liệu khí hậu được cung cấp bởi trung tâm nghiên cứu. Bản đồ đất và bản đồ lớp phủ rừng được sử dụng. Các bản đồ này được thu thập từ các nguồn địa phương. Dữ liệu được tích hợp vào Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Điều này cho phép phân tích không gian chi tiết. Nó hỗ trợ lập kế hoạch chính xác cho quản lý rừng. Remote sensing có thể bổ sung hiệu quả các bộ dữ liệu này.

4.3. Giám sát Thay đổi Rừng và Sử dụng Đất

GIS hỗ trợ giám sát hiệu quả. Nó giám sát sự thay đổi lớp phủ đất và rừng. Khả năng theo dõi nạn phá rừng được tăng cường. Các kế hoạch tái trồng rừng có thể được cải thiện. Nó giúp bảo tồn đa dạng sinh học. Nó còn hỗ trợ theo dõi khả năng hấp thụ carbon. Phân tích không gian cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này giúp duy trì sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Nó là công cụ quan trọng cho quản lý bền vững.

V.Mô hình Thay đổi Sử dụng Đất Hướng tới Rừng Bền vững

Mô hình cho phép mô phỏng kịch bản. Nó dự đoán thay đổi sử dụng đất trong tương lai. Kịch bản này dựa trên các yếu tố hiện tại. Các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường được xem xét. Nó giúp lập kế hoạch dài hạn. Phân tích này hỗ trợ ra quyết định. Nó giảm thiểu rủi ro cho các dự án lâm nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách có công cụ mới. Nó đánh giá tác động của các lựa chọn khác nhau. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin. Thông tin hữu ích cho chính sách lâm nghiệp. Chính sách có thể được xây dựng hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển rừng bền vững. Việc phân tích tối ưu hóa đưa ra hướng dẫn. Hướng dẫn cho quản lý đất và tài nguyên. Điều này giúp ngăn chặn nạn phá rừng. Nó thúc đẩy các hoạt động tái trồng rừng. Nó còn hỗ trợ inventory rừng định kỳ. Quản lý rừng bền vững có lợi ích kép. Nó không chỉ tăng lợi nhuận gỗ. Nó còn đóng góp vào bảo tồn đa dạng sinh học. Các khu vực phù hợp được xác định. Điều này bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng. Khả năng hấp thụ carbon của rừng được tối ưu hóa. Mô hình này hỗ trợ các mục tiêu khí hậu. Nó là công cụ quan trọng. Công cụ cho một tương lai xanh hơn, bền vững hơn.

5.1. Mô phỏng Kịch bản Sử dụng Đất Tương lai

Mô hình này cho phép mô phỏng các kịch bản. Nó dự đoán thay đổi sử dụng đất trong tương lai. Các kịch bản này dựa trên các yếu tố hiện tại. Các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường được xem xét. Nó giúp lập kế hoạch dài hạn chiến lược. Phân tích này hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó giảm thiểu rủi ro cho các dự án lâm nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách có một công cụ mới. Công cụ này đánh giá tác động của các lựa chọn khác nhau.

5.2. Hỗ trợ Chính sách Lâm nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hữu ích cho việc xây dựng chính sách lâm nghiệp. Các chính sách có thể được xây dựng hiệu quả hơn. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển rừng bền vững. Việc phân tích tối ưu hóa đưa ra các hướng dẫn rõ ràng. Hướng dẫn này cho quản lý đất và tài nguyên. Điều này giúp ngăn chặn nạn phá rừng. Nó thúc đẩy các hoạt động tái trồng rừng hiệu quả. Nó còn hỗ trợ inventory rừng định kỳ và toàn diện.

5.3. Bảo tồn Đa dạng Sinh học và Carbon

Quản lý rừng bền vững mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ tăng lợi nhuận từ gỗ. Nó còn đóng góp vào bảo tồn đa dạng sinh học. Các khu vực phù hợp được xác định rõ ràng. Điều này giúp bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng. Khả năng hấp thụ carbon của rừng được tối ưu hóa. Mô hình này hỗ trợ các mục tiêu khí hậu toàn cầu. Nó là một công cụ quan trọng và cần thiết. Công cụ cho một tương lai xanh hơn và bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Gis based land use simulation of sustainable forest management and wood utilization in thai nguyen province vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GIS based Land use Simulation of Sustainable Forest Management and Wood Utilization in Thai Nguyen Province, Vietnam Dissertation With the aim of achieving a doctoral degree At the Faculty of Mathematics, Informatics and Natural Sciences Department of Biology Of Universität Hamburg Submitted by Dang Cuong Nguyen Hamburg, 2018 0 Day of oral defense: July, 5th 2018 The following evaluators recommended the admission of the dissertation Supervisor: Prof. Michael Köhl Co-supervisor: Prof. Gherardo Chirici Chairman of examination committee: Prof. Jörg Fromm I Declaration I hereby declare, under oath, that I have written the present dissertation on my own and have not used any resources and aids other than those acknowledged.

Hamburg, July 2018 Dang Cuong Nguyen II English review testimonial I certify that the English in the thesis: GIS based Land use Simulation of Sustainable Forest Management and Wood Utilization in Thai Nguyen Province, Vietnam written by Dang Cuong Nguyen was reviewed and is correct. Ortloff (US citizen), freelance translator and editor Susan J. Ortloff, July 10, 2017 III Acknowledgement During my doctoral studies at the Center for Wood Sciences, World Forestry and the Department of Biology at the Universtät Hamburg, I received a great deal of support from many people. I would like to express my deepest gratitude to my supervisor Prof.

Michael Köhl for his intellectual advice, encouragement and valuable guidance. His valuable comments have been the most helpful in improving this thesis. I am also thankful to Prof. Gherardo Chirici, Universita Degli Studi Firenze for being my second supervisor.

I would like to express my sincere gratitude to Dr. Volker Mues for discussions, suggestions and occasional technical support at various stages of this study from the course of my fieldwork to the final dissertation. I am indebted to Dr. Prem Neupane for introducing me to Prof.

Köhl and the World Forestry Center in Hamburg. Words are not sufficient to express my thanks to them. I would like to sincerely thank the Ministry of Education and training of VietNam (MoET) and Universtät Hamburg (Center for Wood Sciences, World Forestry) for providing me with a scholarship during my studies in Germany and financial support for fieldwork in Vietnam, respectively. Special thanks go to Konstantin Olschofsky, Daniel Kübler, Dr.Timo Schönfeld, Dr.Philip Mundhenk, Laura Prill, Vlad Strimbu and Giulio Di Lallo for their hospitality.

They always stood by my side and encouraged me. My sincere thanks to Prof. Do Dinh Sam, Prof. Ngo Dinh Que, Dr.

Nguyen Thi Thu Hoan, and MA. Bach Tuan Dinh for their support and evaluations. In the course of my fieldwork, I would like to thank Mr. Phan Trung Nghia and Mr.

Nguyen Anh Duc, key members of my research team, for their support during this time. My sincere thanks to Mr. Khuong Van Khai, working in center for Marine Hydro met research, Vietnam Institute of Meteorology, Hydrology and climate change, for providing climate data. It was impossible to conduct this study without contributions from Tran Ho who provided soil map and forest land cover map.

I am IV obliged to the province forest officers, forest owners, and mills in the study area for providing opportunities to collect useful information. Special thanks go to Mrs. Doris Wöbb and Mrs. Sybille Wöbb for their unconditional support in administrative issues and their caring assistance during my stay in Germany.

I am grateful to my wonderful colleagues at the Center for Wood Sciences, World Forestry. My loving thanks go to my wife Thi Thu Huong Nguyen and my son Dang Khoa Nguyen for their patience, understanding, encouragement, and support during my study abroad. V Research summary The concept of Sustainable Forest Management (SFM) is well established. Its principles of sustainable forest development and land use planning often require a compromise between socio-economic development and environmental interests.

Biophysical factors have a significant effect on the productivity of forest plantations, while socio-economical and economic factors impact profitability and management systems. To enhance profits from forest plantations, the tree species grown need to match the specific site conditions. At the same time, the efficiency of forest plantations depends not only on forest site productivity, but also on market driven factors such as timber price, timber demand and transportation cost. This study uses a combination of a land suitability assessments based on FAO framework for land suitability classification, multi-criteria, linear programming (LP) and a Geographic Information System (GIS) framework to identify suitable locations and achieve the highest profit for forest plantation management.

A suitability analysis and an optimization analysis were used. The suitability analysis with classes highly suitable, moderately suitable, marginally suitable, and unsuitable was conducted through a combination of land suitability assessments and multi- criteria decision analysis (Analytic Hierarchy Process, AHP). Three main criteria were used in the suitability analysis comprising soil properties, climate and topography. Maps presenting suitability classes were established in ArcGIS environment by Weighted Linear Combination (WLC).

To reflect growth of the studied species, volume growth was modeled using three models including Chapman Richard, Gompert and Koft models. All three models reflected growth well based on coefficient of determination (r2) and root mean square error (RMSE). However, the Koft model performed best and was selected in the optimization analysis to assign productivity on each suitability class. The results of the suitability analysis were used in the optimization analysis.

The optimization model was built by combining programming (visual basic application environment) and GIS (ArcGIS environment). The optimization model indicates VI that the optimal harvest age of a Acacia mangium plantation in the study area is 6 years, at which time the highest profits can be reached. The model used shows the tradeoff between timber demand and timber supply. When timber demand increases, profit obtained from forest plantations has a decreasing trend because of the assignment of areas having lower profit due to lower productivity and higher costs.

The optimization model also illustrates that even considerably small variations in timber price and costs have significant effects on the profit obtained and land area allocated to respective mills. The optimization model suggests the possibility of combining the needs of environmental conservation with socio-economic demands of stakeholders by establishing nature conservation areas. Shadow pricing can be used as a mean to derive compensation payment to assign and maintain forest areas for protective use. Additionally, the optimization model provides a tool to study the establishment of co-operated mills.

Three new mills could replace 215 existing mills and 3 new mills could be added with higher capacities. The findings of this study provide evidence for the need of a concurrent forest land utilization and mill development planning in order to maintain and enhance economic and ecological objectives and to improve local livelihoods. This holds especially true under extensive afforestation and reforestation activities, as recently promoted by the Bonn Challenge and the New York Declaration. VII Content Research summary VI Content VIII List of tables XII List of figures XIV List of abbreviations XIX 1 Introduction 1 1.1 The demand and supply wood from planted forest 1 1.2 The role of forestry in the Vietnam economy 6 1.3 Forest cover and plantations in Vietnam 8 1.4 The problem statement 12 1.5 Research question and objectives 16 1.6 The structure of thesis 17 2 Literature review 18 2.1 Application of the FAO framework and multi-criteria decision analysis in land suitability assessment 18 2.2 Multiple criteria decision making 21 2.2 Application of linear programming in land use suitability analysis 26 3 Material and methodology 31 3.2 Studied species 34 VIII 3.3 Data sources as basis for suitability mapping 38 3.1 Determination of ecological factors and classes for each ecological factor 43 3.2 Determination score assignment to suitability classes and weight for ecological factor 44 3.3 Land suitability integration by weighted linear combination 47 3.1 Technical equipment for execution of inventory on growth 48 3.2 Selection of stands for forest measurement 48 3.3 Design and location of sample plot 52 3.4 Calculation of stand variables 54 3.5 Adjustment of sample area at forest edges 55 3.6 Modelling volume growth for suitability classes 56 3.3 Determination of optimal rotation as maximum sustained yield 57 3.4 Assessment of socio-economic aspects of Acacia mangium plantations 58 3.5 Scenario simulation with geo-explicit optimization methods 61 3.1 Geo-explicit optimization model 61 3.2 Calculation of transportation cost in ArcGIS environment 67 3.6 Scenario analysis 69 4 Results 72 IX 4.1 Results of questionnaire 72 4.1 Result of questionnaires on forest activities of households 72 4.2 Results of questionnaires on sawmills 76 4.3 Assignment of suitability classes for Acacia mangium 78 4.2 Growth of Acacia mangium 83 4.1 Number of trees per hectare – diameter classes distribution according to suitability classes 83 4.2 Stand variables according to suitability classes 88 4.4 Mill_new and Mill_coop 136 4.5 Nature conservation area 144 5 Discussion 150 5.1 Discussion of suitability and growth model 150 5.1 Land suitability assessment 150 5.2 Forest growth model and productivity 152 5.2 Profitability maximization from growing forest plantations 153 X 5.1 Optimal rotation age 153 5.2 Profitability maximization from growing plantation 154 6 Conclusion 158 References 160 Appendix 175 XI List of tables Table 1.1 Area of planted forest by region from 1990 to 2010 .2 Predicted change in wood volume produced in planted forests between 2005 and 2030 (million m3 year-1) .3 The change in forest cover for the period 1995 -2014 .4 The planted forest area .1 Land suitability classes (FAO 1984) .2 Scale for pairwise comparison (The Saaty fundamental 9-point scale) .1 Forested area according to forest types .2 The information of soil properties.3 The weather stations in study area .4 The locations of 11 stations in which rainfall regime is collected .1 Descriptive statistics on the size and spatial situation of the household questionnaire (Exchange rate: 1 USD = 22000 VND) .2 Characteristics of mills derived from the questionnaires .3 Parameters for determining suitable classes by experts .4 Matrix of pair-wise comparison of all attributes by forestry experts .5 Weights of ecological parameters in land suitability assessment .6 Land suitability class for Acacia mangium .7 Summary results of calculation of stand variables .8 The fitted models for tested species .9 Value selected for attributes in the optimization model.10 The results for the Landscape Approach and the Current Forest Approach (PA: pallet mills, VE: veneer mills, WC: woodchip mills) .11 Land area allocated for the Landscape Approach and the Current Forest Approach for harvesting A.

mangium plantation at age 6 years.12 Total forested area allocated in different timber demand amount over 6 years in the Current Forest Approach (_FO) .13 Change of profit with various timber demands for specific mill types under the Landscape Approach, 6 – year rotation .14 Change of profit with various timber demands for specific mill types under the Current Forest Approach, 6 – year rotation.15 The timber price at mill types varied according sub-regions .16 Differences in cost, profit and land area allocated for growing plantations with variations in timber price on 6-year-rotation .17 Costs, profit and area varied by change of cost on 6 years rotation.18 Distribution of timber demand and timber price at mills .19 Different costs, profits and land area allocated for growing plantations by adding new mills on 6-year rotation .20 Distribution of timber demand and price at mills .21 Different costs, profits and land area needed by taking into consideration larger mills on 6-year-rotation.22 The difference of total profit obtained between the basic timber demand and increase of 20% .146 XIII List of figures Figure 1.1 Trend in area of planted forest between 1990 and 2010 (source: FAO 2010a) .2 Planted forest area by climate domain (Source: FAO 2015b) .3 The trend in planted forest area from 1990 to 2015 in 20 countries (Source: Payn et al.4 Wood production export turnover varied in the period 2004 - 2011 (MARD 2014b) .5 Wood production import turnover varied in the period 2006 - 2012 (MARD 2014b) .6 The distribution of planted forest areas by region in Vietnam .1 Location of study area.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô tả GIS mô phỏng sử dụng đất trong quản lý rừng bền vững, ứng dụng công nghệ không gian để tối ưu hóa tài nguyên.

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Universität Hamburg. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" thuộc chuyên ngành Biology / Sustainable Forest Management. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gis based land use simulation of sustainable forest manageme" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter