Tỷ lệ nhiễm H. pylori ở mày đay mạn & hiệu quả điều trị phác đồ - Nguyễn Thị Liên

Tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn tính và hiệu quả điều trị bằng các phác đồ chuẩn.

Chuyên ngành

Da liễu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. pylori ở người mày đay mạn

H. pylori nhiễm ở bệnh nhân mày đay mạn là một vấn đề quan trọng. Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ này, bắt đầu từ việc xác định tỷ lệ nhiễm vi khuẩn. Mục tiêu chính là đánh giá chính xác mức độ phổ biến của Helicobacter pylori trong nhóm đối tượng này. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng nhiễm khuẩn, đặt nền tảng cho các phân tích sâu hơn.

1.1. Mục tiêu xác định tỷ lệ nhiễm H. pylori

Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân mắc mày đay mạn tính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự liên hệ giữa H. pylori và mày đay mạn. Dữ liệu về tỷ lệ nhiễm H. pylori được thu thập, phân tích kỹ lưỡng. Thông tin này tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu sâu hơn về căn nguyên bệnh. Đây là bước đầu tiên đánh giá tầm quan trọng của H. pylori trong cơ chế bệnh sinh mày đay mạn.

1.2. Đặc điểm dịch tễ H. pylori và mày đay mạn

Phân tích đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân mày đay mạn nhiễm H. pylori. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và môi trường sống được xem xét. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm H. pylori trong nhóm bệnh nhân mày đay mạn với nhóm đối chứng. Việc này làm nổi bật các yếu tố dịch tễ có thể ảnh hưởng đến sự đồng mắc của hai tình trạng. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhiễm H. pylori.

1.3. Các yếu tố liên quan tỷ lệ nhiễm vi khuẩn

Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn. Các yếu tố này bao gồm tiền sử viêm loét dạ dày, sử dụng kháng sinh hoặc các thuốc khác. Tỷ lệ H. pylori dương tính được đánh giá theo các nhóm yếu tố khác nhau. Xác định các yếu tố liên quan giúp định hướng sàng lọc, can thiệp sớm. Thông tin này có giá trị trong việc lập kế hoạch quản lý và phòng ngừa bệnh.

II. pylori với lâm sàng mày đay mạn

Nghiên cứu này đi sâu vào mối liên hệ giữa nhiễm H. pylori và các đặc điểm lâm sàng của mày đay mạn. Mục tiêu là làm rõ cách vi khuẩn Helicobacter pylori có thể ảnh hưởng đến biểu hiện và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phân tích được thực hiện để tìm hiểu cơ chế bệnh sinh và tác động toàn diện.

2.1. Vai trò H. pylori trong cơ chế bệnh sinh mày đay mạn

Tài liệu khám phá vai trò của vi khuẩn H. pylori trong cơ chế bệnh sinh mày đay mạn. Các giả thuyết về cách H. pylori gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng mày đay mạn được xem xét. Các cơ chế miễn dịch, phản ứng viêm hệ thống, hoặc sự thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột có thể đóng vai trò. Việc hiểu rõ cơ chế này hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị nhắm đích. Khám phá vai trò của H. pylori mở ra hướng đi mới trong điều trị căn nguyên mày đay mạn.

2.2. Biểu hiện lâm sàng và mức độ bệnh liên quan H. pylori

Phân tích mối liên quan giữa nhiễm H. pylori và các biểu hiện lâm sàng của mày đay mạn. Mức độ nặng nhẹ của các triệu chứng như ngứa, sẩn phù, và tần suất xuất hiện được đánh giá. So sánh các đặc điểm lâm sàng giữa bệnh nhân H. pylori dương tính và âm tính. Nghiên cứu xác định liệu nhiễm H. pylori có làm tăng mức độ nghiêm trọng hay tần suất tái phát của mày đay mạn. Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động lâm sàng của vi khuẩn H. pylori.

2.3. Tác động của vi khuẩn đến chất lượng cuộc sống

Đánh giá tác động của nhiễm H. pylori và mày đay mạn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống chuyên biệt được sử dụng để thu thập dữ liệu khách quan. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt về chất lượng cuộc sống giữa các nhóm bệnh nhân có và không nhiễm H. pylori. Kết quả chỉ ra mức độ ảnh hưởng của H. pylori đến sinh hoạt hàng ngày, tâm lý và xã hội. Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu quan trọng của việc điều trị mày đay mạn hiệu quả.

III. pylori mày đay

Phần này của tài liệu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị diệt H. pylori đối với bệnh nhân mày đay mạn. Mục tiêu là xác định liệu việc loại bỏ vi khuẩn có mang lại lợi ích lâm sàng đáng kể hay không. Các tiêu chí đánh giá được áp dụng một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan.

3.1. Phác đồ điều trị ba thuốc diệt H. pylori được áp dụng

Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của phác đồ điều trị ba thuốc diệt Helicobacter pylori. Phác đồ này thường bao gồm hai loại kháng sinh và một thuốc ức chế bơm proton (PPI), được sử dụng theo thời gian nhất định. Các thành phần cụ thể của phác đồ được mô tả chi tiết. Việc tuân thủ điều trị và các phản ứng phụ tiềm ẩn cũng được ghi nhận. Phác đồ này nhằm mục tiêu tiệt trừ hoàn toàn vi khuẩn H. pylori khỏi hệ tiêu hóa của bệnh nhân.

3.2. Cải thiện triệu chứng lâm sàng sau điều trị H. pylori

Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng lâm sàng mày đay mạn sau khi bệnh nhân hoàn thành phác đồ diệt H. pylori. Các chỉ số như điểm hoạt động mày đay (UAS), tần suất nổi sẩn và mức độ ngứa được theo dõi định kỳ. So sánh sự thay đổi triệu chứng giữa nhóm điều trị diệt H. pylori và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy tác động trực tiếp của việc tiệt trừ vi khuẩn lên tình trạng da liễu. Sự giảm triệu chứng là minh chứng cho hiệu quả điều trị căn nguyên.

3.3. Mức độ kiểm soát mày đay mạn sau khi diệt vi khuẩn

Nghiên cứu đánh giá mức độ kiểm soát bệnh mày đay mạn sau khi đã tiệt trừ thành công H. pylori. Kiểm soát bệnh được đo lường bằng các công cụ chuyên biệt như Urticaria Control Test (UCT). Tình trạng tái phát và nhu cầu sử dụng thuốc kháng histamine được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả cho thấy liệu việc loại bỏ H. pylori có giúp duy trì tình trạng bệnh ổn định lâu dài hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc điều trị toàn diện đối với mày đay mạn.

IV. pylori và mày đay mạn

Phần này của tài liệu phác thảo chi tiết các phương pháp được sử dụng để tiến hành nghiên cứu về mối liên hệ giữa H. pylori và mày đay mạn. Sự rõ ràng trong phương pháp luận đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lặp của nghiên cứu.

4.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu bệnh nhân

Nghiên cứu mô tả chi tiết về đối tượng tham gia, bao gồm các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu được trình bày rõ ràng, có thể là nghiên cứu cắt ngang để đánh giá tỷ lệ hoặc nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả. Kích thước mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê của kết quả. Các thông tin về đặc điểm dân số học của bệnh nhân cũng được thu thập để phân tích sâu hơn. Việc lựa chọn đối tượng và thiết kế phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.2. Các kỹ thuật chẩn đoán H. pylori được sử dụng

Trình bày các kỹ thuật được áp dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori trong nghiên cứu. Các phương pháp phổ biến bao gồm xét nghiệm kháng nguyên trong phân (SAT - Stool Antigen Test) hoặc xét nghiệm hơi thở ure (UBT - Urea Breath Test). Quy trình thực hiện mỗi kỹ thuật được mô tả chi tiết để đảm bảo tính nhất quán. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác. Việc chẩn đoán H. pylori đóng vai trò then chốt trong việc phân loại bệnh nhân và đánh giá hiệu quả điều trị.

4.3. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả và mức độ bệnh

Các tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị và mức độ nghiêm trọng của mày đay mạn. Các thang điểm như Urticaria Activity Score (UAS) để đánh giá hoạt động bệnh và Urticaria Control Test (UCT) để kiểm soát bệnh được áp dụng. Tiêu chí cải thiện lâm sàng, mức độ kiểm soát bệnh và chất lượng cuộc sống được xác định rõ ràng. Việc sử dụng các tiêu chuẩn khách quan giúp đo lường chính xác tác động của các can thiệp và so sánh kết quả giữa các nhóm.

V. pylori trong mày đay mạn

Tài liệu nghiên cứu này không chỉ khám phá mối liên hệ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị Helicobacter pylori ở bệnh nhân mày đay mạn. Các kết quả có ý nghĩa sâu rộng đối với việc quản lý và cải thiện tiên lượng bệnh.

5.1. Căn nguyên và giải pháp điều trị toàn diện

Phần này tổng kết những phát hiện quan trọng về H. pylori như một căn nguyên hoặc yếu tố thúc đẩy mày đay mạn. Nghiên cứu đề xuất một cách tiếp cận điều trị toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng mà còn vào xử lý căn nguyên. Điều trị H. pylori được xem xét là một phần không thể thiếu trong quản lý lâu dài mày đay mạn. Việc áp dụng giải pháp toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

5.2. Hướng dẫn lâm sàng tiềm năng cho điều trị mày đay mạn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu có thể đưa ra các gợi ý về hướng dẫn lâm sàng tiềm năng. Việc sàng lọc H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn được xem xét như một bước cần thiết. Các khuyến nghị về việc tích hợp phác đồ diệt H. pylori vào quy trình điều trị mày đay mạn hiện hành được thảo luận. Hướng dẫn này nhằm cung cấp cho các bác sĩ những công cụ mới để quản lý bệnh một cách hiệu quả hơn, đặc biệt trong các trường hợp khó điều trị.

5.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Mục tiêu cuối cùng của việc điều trị H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn là nâng cao chất lượng cuộc sống. Bằng cách giảm triệu chứng, kiểm soát bệnh tốt hơn, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu nhấn mạnh lợi ích lâu dài của việc can thiệp căn nguyên. Việc này giúp bệnh nhân có cuộc sống sinh hoạt, làm việc bình thường hơn, giảm gánh nặng bệnh tật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ nhiễm helicobacter pylori ở bệnh nhân mày đay mạn và hiệu quả điều trị bằng phác đồ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGUYỄN THỊ LIÊN NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HELICOBACTER PYLORI Ở BỆNH NHÂN MÀY ĐAY MẠN VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG PHÁC ĐỒ BA THUỐC DIỆT VI KHUẨN Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGUYỄN THỊ LIÊN NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HELICOBACTER PYLORI Ở BỆNH NHÂN MÀY ĐAY MẠN VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG PHÁC ĐỒ BA THUỐC DIỆT VI KHUẨN Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 62720152 NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Tiến Thịnh Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của hai thầy PGS.TS Phạm Văn Linh và PGS.TS Nguyễn Tiến Thịnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 11 năm 2019 Người viết cam đoan NCS. Nguyễn Thị Liên MỤC LỤC Trang phụ bìa Mục lục Danh mục các bảng, hình ảnh, đồ thị Danh mục các bảng kết quả nghiên cứu Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh mày đay mạn. Các yếu tố liên quan, căn nguyên và phân loại mày đay mạn. Lâm sàng, chẩn đoán và đánh giá mức độ mày đay mạn.

Cơ chế bệnh sinh và điều trị mày đay mạn. Vi khuẩn Helicobacter pylori và vai trò của chúng trong cơ chế bệnh sinh của mày đay mạn. Đặc điểm vi khuẩn, các xét nghiệm chẩn đoán và hướng dẫn điều trị diệt H. Vai trò của H.

pylori trong sinh bệnh học mày đay mạn. Các nghiên cứu về phối hợp điều trị tiệt trừ vi khuẩn ở bệnh nhân mày đay mạn nhiễm H. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam.

37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các kỹ thuật và tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu.

Kỹ thuật ELISA tìm kháng nguyên H. pylori trong phân. Các tiêu chuẩn đánh giá. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Các chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm các chỉ tiêu về đặc điểm dịch tễ, các yếu tố liên quan đến mày đay mạn. Nhóm các chỉ tiêu về đặc điểm lâm sàng của mày đay mạn. Nhóm các chỉ tiêu đánh giá tình trạng vi khuẩn H.

Nhóm các chỉ tiêu đánh giá tác động của điều trị diệt vi khuẩn lên mày đay mạn. Xử lý và phân tích số liệu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.

Hạn chế của đề tài. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân mày đay mạn và mối liên quan với lâm sàng của bệnh. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H.

pylori và một số yếu tố dịch tễ của bệnh mày đay mạn. pylori và liên quan đến lâm sàng bệnh mày đay mạn. Hiệu quả điều trị bệnh mày đay mạn có H. pylori bằng phối hợp phác đồ 3 thuốc diệt vi khuẩn.

Hiệu quả điều trị bệnh mày đay mạn. Đánh giá mức độ kiểm soát bệnh mày đay mạn sau dừng điều trị 81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân mày đay mạn và mối liên quan với lâm sàng của bệnh. Tỷ lệ nhiễm H.

pylori và một số yếu tố dịch tễ của bệnh mày đay mạn ……………………………………………………………………. pylori và liên quan đến lâm sàng mày đay mạn. Hiệu quả điều trị bệnh mày đay mạn có H. pylori bằng phối hợp phác đồ 3 thuốc diệt vi khuẩn.

Hiệu quả điều trị mày đay mạn. Mức độ kiểm soát bệnh mày đay mạn sau khi dừng điều trị. Tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori ở bệnh nhân mày đay mạn và mối liên quan với lâm sàng của bệnh. Hiệu quả điều trị mày đay mạn có H.

pylori bằng kết hợp điều trị triệu chứng với phác đồ 3 thuốc diệt vi khuẩn. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT BN Bệnh nhân MĐM Mày đay mạn VK Vi khuẩn H. pylori Helicobacter pylori H.

pylori - Helicobacter pylori âm tính H. pylori+ Helicobacter pylori dương tính CLCS Chất lượng cuộc sống BCAT Bạch cầu ái toan BCAK Bạch cầu ái kiềm European Academy of Viện Hàn lâm Dị ứng và Miễn EAACI Allergy and Clinical dịch lâm sàng Châu Âu Immunology Global Allergy and Asthma GA2LEN Mạng lưới dị ứng và hen toàn cầu European Net work European Dermatology EDF Diễn đàn da liễu châu Âu Forum WAO World Allergy Organization Tổ chức dị ứng thế giới CU Chronic urticaria Mày đay mạn CSU Chronic spontaneous urticaria Mày đay mạn tính tự phát CIU Chronic inducible urticaria Mày đay mạn có căn nguyên Chronic Urticaria Quality of Câu hỏi chất lượng cuộc sống CU-Q2oL Life Questionnaire bệnh mày đay mạn UCT Urticaria control test Test kiểm soát mày đay UAS Urticaria activity score Điểm hoạt động mày đay SAT Stool antigen test Xét nghiệm kháng nguyên phân UBT Urea Breath Test Xét nghiệm Ure hơi thở PPI Proton-pump inhibitors Ức chế bơm Proton DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: Các xét nghiệm trong chẩn đoán mày đay. 2: Điểm hoạt động của mày đay (urticaria activity score – UAS).

3: Bảng câu hỏi về chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân mày đay mạn (Chronic Urticaria Quality of Life Questionnaire - CU-Q2oL). 4: Các chất trung gian của tế bào mast có liên quan đến MĐM. 5: Liều điều trị thông thường của một số thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ hai. 6: Khuyến cáo các phương pháp chẩn đoán nhiễm H.

pylori của một số hướng dẫn trên thế giới. 7: Phác đồ điều trị diệt trừ Helicobacter pylori. 8: Tỷ lệ phối hợp giữa H. pylori và mày đay mạn tự phát trong y văn.

35 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. 1: Phân loại mày đay mạn theo EAACI/GA2 LEN/EDF/WAO. 2: Hướng dẫn điều trị mày đay mạn tính. 18 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

1: Tế bào mast mất hạt và ảnh hưởng của nó trong mày đay mạn. 2: Các yếu tố kích hoạt tế bào mast [73]. pylori với niêm mạc dạ dày của người [88]. 1: Bộ Kit HP Ag.

42 DANH MỤC CÁC BẢNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Bảng 3. 1: Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn. 2: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo giới.

3: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo nhóm tuổi. 4: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo địa dư.5: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo các yếu tố liên quan đến khởi phát và tăng nặng bệnh. 6: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo nghề nghiệp. 7: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo tiền sử bệnh dị ứng.

8: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo tiền sử bệnh mày đay. 9: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo tiền sử bệnh mạn tính. Phân bố đối tượng mày đay mạn theo tiền sử dùng các thuốc điều trị. 11: Phân bố đối tượng mày đay mạn theo tuổi bệnh.

12: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với triệu chứng lâm sàng. 13: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với số lần xuất hiện sẩn phù và ngứa.

14: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với thời gian tồn tại của sẩn phù, ngứa. 15: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với thời điểm xuất hiện sẩn phù và ngứa.

16: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với vị trí xuất hiện sẩn phù, ngứa. 17: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với mức độ ngứa.

18: Mối liên quan giữa nhiễm H. pylori với mức độ sẩn phù. 19: Chỉ số huyết học của các nhóm đối tượng. 20: Đặc điểm đối tượng của các nhóm.

21: Điểm đánh giá mức độ ngứa sau các tuần điều trị. 22: Điểm đánh giá mức độ sẩn phù sau các tuần điều trị. 23: Điểm hoạt động mày đay (UAS) sau các tuần điều trị. 24: Mức độ bệnh trước điều trị.

25: Mức độ bệnh sau điều trị 2 tuần. 26: Mức độ bệnh sau điều trị 4 tuần. 27: Mức độ ảnh hưởng của mày đay mạn đến các hoạt động đời sống trước và sau điều trị. 28: Mức độ ảnh hưởng của mày đay mạn đến giấc ngủ trước và sau điều trị.

29: Mức độ ảnh hưởng của mày đay mạn làm giới hạn các hoạt động trước và sau điều trị. 30: Mức độ ảnh hưởng của mày đay mạn đến chất lượng cuộc sống trước và sau điều trị. Tác dụng không mong muốn sau 2 tuần điều trị. 32: Tác dụng không mong muốn sau 4 tuần điều trị.

33: Mức độ kiểm soát bệnh sau dừng điều trị 2 tuần. 34: Mức độ kiểm soát bệnh sau dừng điều trị 1 tháng. 35: Mức độ kiểm soát bệnh sau dừng điều trị 2 tháng. 36: Mức độ kiểm soát bệnh sau dừng điều trị 3 tháng.

37: Tổng hợp mức độ kiểm soát bệnh sau 3 tháng dừng điều trị. 38: Số bệnh nhân phải dùng lại thuốc chống dị ứng sau dừng điều trị 2 tuần. 39: Số bệnh nhân phải dùng lại thuốc chống dị ứng sau dừng điều trị 1 tháng. 40: Số bệnh nhân phải dùng lại thuốc chống dị ứng sau dừng điều trị 2 tháng.

41: Số bệnh nhân phải dùng lại thuốc chống dị ứng sau dừng điều trị 3 tháng. 42: Tổng hợp số bệnh nhân phải dùng lại thuốc chống dị ứng sau cả 3 tháng dừng điều trị. 86 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Biểu đồ 3. 1: Điểm hoạt động mày đay (UAS) sau các tuần điều trị.

2: Mức độ ảnh hưởng của mày đay mạn đến chất lượng cuộc sống trước và sau điều trị. 3: Mức độ kiểm soát bệnh tốt của mỗi nhóm sau dừng điều trị. 4: Tỷ lệ phải dùng lại thuốc chống dị ứng của mỗi nhóm. 86 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mày đay là một bệnh do phản ứng ở hệ mao mạch của da gây phù khu trú ở trung bì.

Biểu hiện của bệnh là ngứa, có nhiều sẩn phù xuất hiện nhanh, mất đi nhanh và thường không để lại dấu vết gì trên da [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhân mày đay mạn tính và hiệu quả điều trị bằng các phác đồ chuẩn.

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỷ lệ H. pylori ở mày đay mạn và hiệu quả điều trị phác đồ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter