Luận án: Hiệu quả IABP trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim
Hiệu quả của bóng đối xung động mạch chủ (IABP) trong điều trị sốc tim: cơ chế hoạt động, bằng chứng lâm sàng và lợi ích cải thiện huyết động.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sốc tim do nhồi máu cơ tim: Cơ chế bệnh sinh phức tạp
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Dũng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sốc tim do nhồi máu cơ tim Cơ chế bệnh sinh phức tạp
Sốc tim là một biến chứng nguy hiểm của nhồi máu cơ tim cấp. Nó đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng chức năng bơm máu của tim. Tình trạng này dẫn đến cung lượng tim không đủ. Huyết áp động mạch giảm thấp. Các cơ quan thiết yếu trong cơ thể bị thiếu máu nuôi. Sốc tim gây ra tỷ lệ tử vong cao. Nó đòi hỏi các biện pháp can thiệp y tế khẩn cấp. Hiểu rõ cơ chế và biểu hiện huyết động của sốc tim là điều cần thiết. Điều này giúp đưa ra chiến lược điều trị hiệu quả. Mục tiêu là khôi phục ổn định huyết động. Cần ngăn ngừa suy đa tạng. Sự phục hồi chức năng tim bị tổn thương là rất quan trọng.
1.1. Định nghĩa và mức độ nguy hiểm của sốc tim
Sốc tim đại diện cho một tình trạng suy giảm chức năng bơm máu nghiêm trọng của tim. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Tình trạng này đặc trưng bởi cung lượng tim không đủ đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. Hậu quả là giảm tưới máu các cơ quan. Sốc tim đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Tỷ lệ tử vong vẫn cao, lên đến 40-50% dù có nhiều tiến bộ trong điều trị. Nhận diện và xử lý sớm đóng vai trò quyết định. Điều trị sốc tim cần sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu chính là khôi phục huyết động học ổn định. Tình trạng này gây ra thiếu oxy và tổn thương tế bào lan rộng. Nó có thể dẫn đến suy đa tạng.
1.2. Cơ chế bệnh sinh của sốc tim do nhồi máu cơ tim
Sốc tim do nhồi máu cơ tim xảy ra khi một phần lớn cơ tim bị tổn thương. Vùng cơ tim hoại tử không thể co bóp hiệu quả. Điều này dẫn đến giảm phân suất tống máu và cung lượng tim. Giảm cung lượng tim gây giảm áp lực động mạch toàn thân. Cơ thể cố gắng bù trừ bằng cách tăng nhịp tim và co mạch. Tuy nhiên, cơ chế bù trừ này thường không đủ. Nó còn làm tăng gánh nặng cho trái tim đã suy yếu. Vòng xoắn bệnh lý hình thành. Giảm tưới máu mạch vành làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cơ tim. Các cytokine gây viêm cũng được giải phóng. Chúng góp phần vào tình trạng suy tuần hoàn. Suy tim cấp tiến triển nhanh chóng.
1.3. Huyết động học đặc trưng trong sốc tim
Bệnh nhân sốc tim có huyết động học rất đặc trưng. Áp lực động mạch thấp là dấu hiệu nổi bật. Cung lượng tim giảm đáng kể. Áp lực mao mạch phổi bít (PCWP) thường tăng cao. Điều này phản ánh tình trạng ứ trệ tuần hoàn phổi. Sức cản mạch hệ thống cũng có thể tăng. Tuy nhiên, nó không đủ để duy trì áp lực tưới máu cơ quan. Huyết động học bất ổn định gây ra suy chức năng nhiều cơ quan. Chức năng thận, gan và não bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Can thiệp hỗ trợ huyết động là bắt buộc. Mục tiêu là cải thiện cung lượng tim. Cần nâng áp lực động mạch. Phải đảm bảo tưới máu các cơ quan thiết yếu. Các chỉ số huyết động được theo dõi sát sao.
II.Bóng đối xung nội động mạch chủ Giải pháp hỗ trợ
Bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP) là một kỹ thuật hỗ trợ tuần hoàn cơ học quan trọng. IABP được sử dụng rộng rãi trong điều trị sốc tim. Thiết bị này giúp cải thiện nhanh chóng các thông số huyết động. Nó tăng tưới máu động mạch vành. Đồng thời giảm hậu gánh cho thất trái. IABP mang lại cơ hội sống còn cho bệnh nhân. Đặc biệt là những người bị sốc tim do nhồi máu cơ tim. IABP hoạt động đồng bộ với nhịp tim. Nó cung cấp hỗ trợ kịp thời cho trái tim đang suy yếu. Đây là một cầu nối quan trọng. Bệnh nhân có thể chờ đợi các can thiệp triệt để hơn.
2.1. Giới thiệu tổng quan về thiết bị IABP
Bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP) là một thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học. Thiết bị này được sử dụng để cải thiện chức năng tim mạch. IABP bao gồm một catheter có gắn bóng ở đầu. Bóng được đặt vào động mạch chủ ngực. Nó hoạt động theo nguyên lý bơm đối xung. Thiết bị này đã được sử dụng lâm sàng từ nhiều thập kỷ. Mục tiêu chính là tăng tưới máu mạch vành. Đồng thời giảm hậu gánh cho thất trái. Việc này giúp cải thiện cung lượng tim. IABP là một lựa chọn quan trọng trong điều trị sốc tim. Nó được dùng khi điều trị nội khoa không hiệu quả. Thiết bị này hoạt động tự động. Nó được đồng bộ hóa với chu kỳ điện tim của bệnh nhân.
2.2. Vai trò của IABP trong cấp cứu sốc tim
Trong cấp cứu sốc tim, IABP đóng vai trò thiết yếu. Thiết bị này cung cấp hỗ trợ huyết động tức thì. Nó giúp ổn định tình trạng bệnh nhân nguy kịch. IABP cải thiện cung lượng tim hiệu quả. Nó làm tăng áp lực động mạch trung bình. Điều này đảm bảo tưới máu cho các cơ quan vital. IABP còn làm giảm công của thất trái. Tim bị tổn thương có cơ hội phục hồi. Thiết bị này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Nó thường được sử dụng như một cầu nối. Bệnh nhân có thể chờ đợi các can thiệp triệt để hơn. Ví dụ như can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật. IABP giúp duy trì sự sống. Nó cải thiện tiên lượng ngắn hạn.
2.3. Hỗ trợ tuần hoàn cơ học và sự cần thiết
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) là phương pháp điều trị quan trọng. Nó dành cho bệnh nhân suy tim cấp và sốc tim. Tình trạng này không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường. IABP là một dạng phổ biến của MCS. MCS giúp duy trì chức năng tim và tuần hoàn. Nó cung cấp thời gian cho cơ tim bị tổn thương phục hồi. Hoặc nó tạo điều kiện cho các can thiệp tiếp theo. Sự cần thiết của MCS xuất phát từ sự thất bại của tim. Trái tim không thể bơm đủ máu. Các phương pháp MCS khác bao gồm ECMO và LVAD. Tuy nhiên, IABP được lựa chọn đầu tiên trong nhiều trường hợp. Nó ít xâm lấn hơn. Nó cũng có chi phí thấp hơn. Hiệu quả của nó trong việc cải thiện huyết động là rõ ràng.
III.Cơ chế hoạt động của Bóng đối xung nội động mạch chủ
Nguyên lý hoạt động của IABP rất độc đáo. Nó dựa trên sự đồng bộ hóa chính xác với chu kỳ tim. Bóng phồng lên trong thì tâm trương. Nó xẹp xuống trong thì tâm thu. Hoạt động này mang lại hai lợi ích chính. Thứ nhất, nó tăng cường tưới máu động mạch vành. Điều này cung cấp oxy cho cơ tim thiếu máu. Thứ hai, nó giảm hậu gánh cho thất trái. Điều này giúp tim bơm máu hiệu quả hơn. Cơ chế bơm đối xung giúp tối ưu hóa huyết động học. Nó cải thiện cung lượng tim. Đồng thời nó giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Đây là một yếu tố then chốt trong việc khôi phục chức năng tim.
3.1. Nguyên lý bơm đối xung và chu kỳ tim
Bóng đối xung nội động mạch chủ hoạt động dựa trên nguyên lý bơm đối xung. Bóng sẽ phồng lên trong thì tâm trương. Nó xẹp xuống trong thì tâm thu. Quá trình này được đồng bộ hóa với chu kỳ điện tim của bệnh nhân. Việc phồng bóng trong tâm trương xảy ra ngay sau sóng T. Nó đẩy máu về phía động mạch vành. Điều này tăng cường tưới máu cơ tim. Nó cũng tăng áp lực động mạch chủ. Bóng xẹp xuống ngay trước sóng R. Điều này tạo ra một khoảng chân không nhỏ. Nó giúp giảm hậu gánh cho thất trái. Cơ chế này giảm công của tim. Đồng thời nó cải thiện hiệu suất bơm máu. Bơm đối xung tối ưu hóa sự cân bằng cung cầu oxy cơ tim.
3.2. Ảnh hưởng đến cung lượng tim và áp lực động mạch
IABP có tác động trực tiếp đến cung lượng tim và áp lực động mạch. Khi bóng phồng trong tâm trương, áp lực động mạch tăng. Điều này cải thiện tưới máu mạch vành. Nó cũng tăng tưới máu các cơ quan vital. Khi bóng xẹp trong tâm thu, áp lực động mạch giảm. Điều này làm giảm đáng kể hậu gánh thất trái. Thất trái bơm máu ra khỏi tim dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến tăng cung lượng tim. Cải thiện cung lượng tim là mục tiêu chính. Nó giúp khôi phục huyết động ổn định. Các thông số như chỉ số tim (CI), huyết áp trung bình (MAP) được cải thiện. Áp lực cuối tâm trương thất trái (LVEDP) cũng giảm.
3.3. Tối ưu hóa huyết động học cho bệnh nhân
Việc sử dụng IABP nhằm mục đích tối ưu hóa huyết động học cho bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng. Cung cấp đủ oxy cho cơ tim và các mô. Đồng thời giảm tải cho trái tim đang bị tổn thương. Bằng cách điều chỉnh thời gian phồng/xẹp của bóng, huyết động có thể được tinh chỉnh. Nó phù hợp với từng bệnh nhân. Điều này bao gồm việc theo dõi chặt chẽ các thông số huyết động. Ví dụ như áp lực động mạch, cung lượng tim, áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP). IABP giúp duy trì áp lực tưới máu đủ. Nó ngăn ngừa tổn thương thêm cho các cơ quan. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong.
IV.IABP khôi phục huyết động hiệu quả trong sốc tim
IABP đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc khôi phục huyết động. Đặc biệt là ở bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim. Thiết bị này cải thiện nhanh chóng các chỉ số quan trọng. Nó bao gồm áp lực động mạch, cung lượng tim. Sự cân bằng cung cầu oxy cơ tim được phục hồi. Điều này giúp giảm gánh nặng cho trái tim bị tổn thương. IABP đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bệnh nhân. Nó tạo điều kiện cho các can thiệp tiếp theo. Kết quả lâm sàng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tiên lượng ngắn hạn. IABP là một công cụ hỗ trợ không thể thiếu.
4.1. Đánh giá các chỉ số huyết động cải thiện
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của IABP. Thiết bị này giúp cải thiện các chỉ số huyết động ở bệnh nhân sốc tim. Sau khi đặt IABP, áp lực động mạch trung bình (MAP) thường tăng. Cung lượng tim (CO) và chỉ số tim (CI) cũng được cải thiện đáng kể. Áp lực cuối tâm trương thất trái (LVEDP) giảm. Điều này cho thấy giảm ứ trệ và giảm công của thất trái. Sức cản mạch hệ thống (SVR) có thể giảm. Đây là dấu hiệu của giảm hậu gánh. Các cải thiện này diễn ra nhanh chóng. Nó giúp ổn định huyết động trong những giờ đầu. Điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân nguy kịch. Việc theo dõi liên tục các thông số này là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả tối đa của IABP.
4.2. Ảnh hưởng của IABP tới cung cầu oxy cơ tim
Một trong những lợi ích chính của IABP là cải thiện cung cầu oxy cơ tim. IABP làm tăng tưới máu động mạch vành trong thì tâm trương. Điều này giúp tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim bị thiếu máu. Đồng thời, IABP giảm hậu gánh thất trái trong thì tâm thu. Nó làm giảm công của cơ tim. Việc này giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Kết quả là sự cân bằng cung cầu oxy cơ tim được cải thiện. Điều này rất quan trọng. Nó giúp giới hạn vùng nhồi máu. Nó hỗ trợ quá trình phục hồi của cơ tim. Tỷ số cung cầu oxy cơ tim (EVR) thường được sử dụng. Nó đánh giá sự thay đổi này. IABP cho thấy cải thiện rõ rệt chỉ số EVR.
4.3. Kết quả lâm sàng từ việc sử dụng IABP
Việc sử dụng IABP đã mang lại nhiều kết quả lâm sàng tích cực. Đặc biệt ở bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim. Bệnh nhân có thể đạt được huyết động ổn định nhanh hơn. Nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch giảm. Tình trạng tưới máu cơ quan cải thiện. Điều này được thể hiện qua chức năng thận, gan và ý thức. Mặc dù các nghiên cứu về tỷ lệ tử vong dài hạn còn tranh cãi, IABP rõ ràng cải thiện tiên lượng ngắn hạn. Nó giúp bệnh nhân sống sót qua giai đoạn cấp tính. Nó cho phép thực hiện các can thiệp triệt để hơn. Ví dụ như can thiệp mạch vành qua da (PCI) sớm. IABP được coi là liệu pháp hỗ trợ quan trọng. Nó góp phần vào sự sống còn của bệnh nhân sốc tim.
V.Ứng dụng IABP Chỉ định biến chứng khi điều trị sốc tim
IABP là một công cụ mạnh mẽ trong điều trị sốc tim. Tuy nhiên, việc sử dụng nó đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Cần nắm rõ các chỉ định lâm sàng cụ thể. Phải nhận thức được các biến chứng tiềm ẩn. Quy trình đặt và quản lý IABP cần được thực hiện nghiêm ngặt. Việc theo dõi bệnh nhân liên tục là thiết yếu. Nó giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời mọi vấn đề phát sinh. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đồng thời duy trì hiệu quả điều trị của IABP. Cần có sự đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y tế.
5.1. Chỉ định chính của đặt bóng đối xung
Chỉ định chính của IABP là hỗ trợ tuần hoàn cho bệnh nhân sốc tim. Đặc biệt là sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Nó được dùng khi điều trị nội khoa tối ưu không hiệu quả. Các chỉ định khác bao gồm đau thắt ngực khó chữa. Nó cũng được dùng cho các biến chứng cơ học của nhồi máu cơ tim. Ví dụ như hở van hai lá cấp hoặc thủng vách liên thất. IABP cũng có thể được sử dụng dự phòng. Trước các thủ thuật có nguy cơ cao ở bệnh nhân suy tim nặng. Ví dụ như can thiệp mạch vành qua da (PCI) phức tạp. Quyết định đặt IABP dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. Nó bao gồm các thông số huyết động và mức độ suy chức năng cơ quan.
5.2. Các biến chứng tiềm ẩn của thủ thuật IABP
Mặc dù IABP mang lại lợi ích lớn, thiết bị này cũng có các biến chứng tiềm ẩn. Biến chứng mạch máu là phổ biến nhất. Nó bao gồm thiếu máu chi, tổn thương động mạch. Tụ máu tại vị trí chọc kim cũng xảy ra. Chảy máu là một biến chứng nghiêm trọng khác. Nó có thể xảy ra ở vị trí đặt catheter hoặc từ các vị trí khác. Nhiễm trùng là nguy cơ luôn hiện hữu. Nó liên quan đến catheter xâm lấn. Các biến chứng ít gặp hơn bao gồm vỡ bóng, tắc mạch do huyết khối. Hoặc là di lệch bóng. Cần theo dõi sát sao để phát hiện sớm biến chứng. Việc quản lý biến chứng kịp thời là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu hậu quả.
5.3. Quy trình theo dõi và quản lý biến chứng
Việc theo dõi bệnh nhân sau khi đặt IABP là cần thiết. Nó giúp phát hiện và quản lý biến chứng. Các bác sĩ cần kiểm tra định kỳ tình trạng tưới máu chi dưới. Phải đánh giá dấu hiệu nhiễm trùng tại vị trí đặt. Các xét nghiệm máu định kỳ giúp kiểm tra tình trạng đông máu. Nó cũng giúp phát hiện thiếu máu. Bệnh nhân cần được theo dõi huyết áp liên tục. Các thông số huyết động khác cũng phải được ghi nhận. Bất kỳ sự thay đổi bất thường nào cũng cần được điều tra. Quy trình này bao gồm việc điều chỉnh thuốc chống đông máu. Nó cũng bao gồm chăm sóc vết chọc. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến chứng. Đồng thời tối ưu hóa lợi ích của IABP. Đào tạo nhân viên y tế là yếu tố then chốt.
VI.Hiệu quả Bóng đối xung nội động mạch chủ Kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu khoa học đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của IABP. Đặc biệt là trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về huyết động. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân cũng được nâng cao. Nghiên cứu này phân tích chi tiết phương pháp. Nó đánh giá các chỉ số lâm sàng. Đồng thời so sánh IABP với các liệu pháp khác. Dữ liệu này góp phần củng cố vai trò của IABP. Nó được coi là một công cụ hỗ trợ tuần hoàn thiết yếu. Các phát hiện này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Nó tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân nguy kịch.
6.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của IABP. Đối tượng là các bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiền cứu. Nó thu thập dữ liệu từ các bệnh nhân được điều trị bằng IABP. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Nó bao gồm cả tiêu chuẩn loại trừ. Dữ liệu huyết động được thu thập trước và sau khi đặt IABP. Các chỉ số lâm sàng và kết quả điều trị cũng được ghi nhận. Phương tiện nghiên cứu bao gồm các thiết bị đo huyết động chuyên dụng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về lợi ích của IABP. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt.
6.2. Phân tích kết quả về tỷ lệ sống còn và tử vong
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ sống còn. Đặc biệt là trong giai đoạn cấp tính của sốc tim. Bệnh nhân được điều trị bằng IABP có huyết động ổn định hơn. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong trong bệnh viện. Mặc dù tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, IABP đã chứng minh vai trò cầu nối. Nó giúp bệnh nhân sống sót qua cơn nguy kịch. Phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm thời gian đặt IABP, mức độ nặng của sốc tim. Nó cũng bao gồm sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuối cùng. Hiệu quả của IABP được đo lường bằng nhiều chỉ số.
6.3. So sánh hiệu quả IABP với các phương pháp khác
Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của IABP với các phương pháp hỗ trợ khác. Đặc biệt là so với điều trị nội khoa đơn thuần. IABP cho thấy ưu thế rõ rệt trong việc cải thiện huyết động. Nó vượt trội hơn hẳn so với chỉ dùng thuốc vận mạch. Tuy nhiên, khi so sánh với các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học tiên tiến hơn. Ví dụ như ECMO, cần có thêm nghiên cứu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Nó phù hợp với các tình huống lâm sàng khác nhau. IABP vẫn là lựa chọn đầu tiên do tính khả dụng. Nó cũng do chi phí và mức độ xâm lấn thấp hơn. Các dữ liệu này góp phần vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sốc tim (Cardiogenic Shock - CGS) do nhồi máu cơ tim cấp (Acute Myocardial Infarction - AMI) là biến chứng tim mạch ngoại khoa và nội khoa tối khẩn cấp, đặc trưng bởi tình trạng suy giảm nghiêm trọng khả năng bơm máu của tâm thất dẫn đến giảm tưới máu hệ thống mô trong điều kiện thể tích tuần hoàn bình thường. Theo các thống kê kinh điển, tỷ lệ tử vong do sốc tim trước kỷ nguyên tái tưới máu vượt ngưỡng 80% (Fishberg et al., 1934; Goldberg et al., 1999). Dù các kỹ thuật can thiệp động mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention - PCI) và phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (CABG) đã phát triển vượt bậc, tỷ lệ tử vong nội viện vẫn dao động ở mức báo động từ 40% đến 50% (Hochman et al., 2006; Babaev et al., 2005).
Một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn xuất hiện khi thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm IABP-SHOCK II của Thiele et al. (2012) tại Đức công bố kết quả: bơm bóng đối xung nội động mạch chủ (Intra-Aortic Balloon Pump - IABP) không làm giảm tỷ lệ tử vong sau 30 ngày so với điều trị nội khoa chuẩn ở bệnh nhân được can thiệp PCI. Kết quả này dẫn đến việc Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2012) và Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC 2013) hạ bậc khuyến cáo sử dụng IABP từ mức I xuống mức IIb (Class IIb, Level of Evidence B). Tuy nhiên, giới chuyên môn chỉ ra rằng thử nghiệm IABP-SHOCK II có hạn chế nghiêm trọng khi chỉ có 13,4% bệnh nhân được đặt IABP trước khi can thiệp PCI và thiếu sự phân tích động học huyết động đa thời điểm (timing-specific hemodynamics). Tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu hệ thống về sự phục hồi các chỉ số huyết động xâm lấn và không xâm lấn theo các mốc thời gian can thiệp còn rất hạn chế.
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Dũng tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 (2019) với đề tài "Nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ và động học phục hồi các chỉ số huyết động (chỉ số tim CI, phân suất tống máu LVEF, huyết áp trung bình HATB, sức cản mạch hệ thống SVR) diễn biến như thế nào tại các thời điểm 1 giờ, 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ sau khi đặt IABP?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thời điểm can thiệp IABP (trước hay sau 12 giờ kể từ khi khởi phát sốc tim) và việc kết hợp tái thông mạch vành ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ sống sót và biến chứng lâm sàng?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hỗ trợ cơ học bằng IABP cải thiện có ý nghĩa thống kê chỉ số tim ($CI \ge 2,2\text{ L/phút/m}^2$) và cắt giảm nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch/cường tim (Noradrenalin, Dobutamin) ngay từ giờ đầu tiên.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Can thiệp đặt bóng sớm trong vòng 12 giờ đầu sau sốc tim tạo ra bước ngoặt cải thiện tưới máu mô (giảm nồng độ Lactat máu, tăng thể tích nước tiểu) và giảm tỷ lệ tử vong so với can thiệp muộn.
Nghiên cứu được xây dựng trên khung lý thuyết huyết động học đối xung (Counterpulsation Theory) của Moulopoulos et al. (1962) và Kantrowitz et al. (1968), kết hợp mô hình cân bằng cung - cầu oxy cơ tim (Endocardial Viability Ratio - EVR) của Bolooki (1977). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập bằng chứng định lượng về sự đảo ngược vòng xoắn bệnh lý sốc tim tại Việt Nam, chuẩn hóa giao thức theo dõi huyết động đa thông số trên hệ thống máy Datascope CS 300, siêu âm tim GE Vivid S5 và monitor Philips IntelliVue.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu sốc tim và hỗ trợ tuần hoàn cơ học trải qua ba giai đoạn tiến hóa chính trong y văn thế giới và Việt Nam:
[Giai đoạn 1: Tiền tái tưới máu (1934 - 1970s)]
Fishberg (1934), Griffith (1954): Vận mạch đơn thuần -> Tử vong > 80%
Moulopoulos (1962), Kantrowitz (1968): Khởi xướng nguyên lý đối xung IABP
│
▼
[Giai đoạn 2: Tái tưới máu & Hồi sức nâng cao (1980s - 2000s)]
Dunkman (1972), Meyer (1982), Goldberg (1999): PCI/CABG cấp cứu
Hochman et al. (1999/2006) - SHOCK Trial: Tái tưới máu sớm giảm tử vong 6 năm
│
▼
[Giai đoạn 3: Tranh luận về Hỗ trợ Cơ học (2010s - Hiện tại)]
Thiele et al. (2012) - IABP-SHOCK II: Nghi ngờ vai trò thường quy của IABP
Patel et al. (2011) - CRISP-AMI & Perera et al. (2010) - BCIS-1: Đặt bóng nguy cơ cao
Luận án Nguyễn Mạnh Dũng (2019): Tái định vị IABP dựa trên "Cửa sổ thời gian vàng" (<12h)
- Giai đoạn tiền tái tưới máu (trước 1970): Sốc tim được điều trị thụ động bằng bù dịch và catecholamine liều cao (Griffith, 1954), dẫn đến tăng tiêu thụ oxy cơ tim và tỷ lệ tử vong vượt 80%. Sự ra đời của IABP qua phẫu thuật mở (Kantrowitz et al., 1968) và qua da bằng kỹ thuật Seldinger (Bregman et al., 1980) mở ra kỷ nguyên giảm tải tâm thu và tăng tưới máu tâm trương.
- Giai đoạn tái tưới máu sớm (1970 - 2000s): Thử nghiệm kinh điển SHOCK (Hochman et al., 1999; Hochman et al., 2006, $N=302$) chứng minh tái tưới máu mạch vành khẩn cấp kết hợp IABP làm giảm tỷ lệ tử vong dài hạn sau 6 tháng và 6 năm một cách vượt trội so với điều trị nội khoa thuần túy. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Gia Bình và Hoàng Minh Viết (2006) trên 45 bệnh nhân sốc tim tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận tỷ lệ tử vong chung là 60%, trong đó nhóm được can thiệp tái thông mạch vành có tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể so với nhóm không can thiệp (47,4% so với 69,2%).
- Giai đoạn tranh biện về hiệu quả cơ học (2010 đến nay): Hai luồng quan điểm đối lập định hình y văn quốc tế:
- Luồng quan điểm phản biện: Thử nghiệm IABP-SHOCK II ($N=600$) của Thiele et al. (2012) và thử nghiệm CRISP-AMI ($N=337$) của Patel et al. (2011) cho thấy IABP không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về diện tích ổ hoại tử cơ tim trên MRI cũng như tỷ lệ tử vong 30 ngày ($p = 0,69$).
- Luồng quan điểm bảo vệ và tối ưu hóa: Nghiên cứu BCIS-1 ($N=301$) của Perera et al. (2010) và nghiên cứu của Sjauw et al. (2009) chỉ ra rằng hiệu quả của IABP phụ thuộc nghiêm ngặt vào thời điểm can thiệp. Việc trì hoãn đặt bóng khiến tế bào cơ tim chuyển sang giai đoạn hoại tử không hồi phục (irreversible injury), vô hiệu hóa tác dụng trợ tim cơ học.
Luận án này định vị chính xác vào điểm giao thoa của cuộc tranh luận: Đánh giá hiệu quả thực tế của IABP trong bối cảnh lâm sàng tại một bệnh viện tuyến cuối Việt Nam, so sánh trực tiếp nhóm can thiệp sớm ($\le 12$ giờ) và can thiệp muộn ($> 12$ giờ), cũng như phân tích đa tầng các chỉ số chuyển hóa mô tế bào (Lactat clearance) mà các thử nghiệm quốc tế trước đó chưa lượng hóa chi tiết theo chuỗi thời gian.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết sinh lý bệnh tim mạch kinh điển:
- Mở rộng Định luật Frank-Starling: Trong sốc tim do nhồi máu cơ tim, cơ tim rơi vào tình trạng quá tải thể tích và áp lực cuối tâm trương thất trái (LVEDP) tăng vọt. IABP xả xẹp bóng nhanh trong thì tâm thu tạo ra một áp lực âm tức thời trong gốc động mạch chủ, làm giảm hậu tải (afterload reduction) trên 30% (Bolooki, 1977). Tác động này giúp dịch chuyển đường cong Frank-Starling của thất trái suy sang trái và lên trên, gia tăng thể tích nhát bóp ($SV$) mà không đòi hỏi thất trái phải tăng sức căng tiền tải.
- Mở rộng Định luật Laplace ($T = \frac{P \cdot r}{2h}$): Bằng việc làm giảm áp lực đỉnh tâm thu ($P$) và bán kính buồng thất ($r$) trong pha co đồng thể tích, IABP làm giảm trực tiếp sức căng thành thất ($T$), qua đó cắt giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim ($MVO_2$).
- Khung cân bằng tỷ số cung - cầu oxy cơ tim (Endocardial Viability Ratio - EVR):
$$\text{EVR} = \frac{\text{DPTI}}{\text{TTI}} = \frac{\text{Diastolic Pressure Tension Index (Cung cấp } O_2\text{)}}{\text{Tension Time Index (Nhu cầu tiêu thụ } O_2\text{)}}$$
Khi sốc tim diễn ra, chỉ số $\text{EVR} < 0,7$ phản ánh tình trạng thiếu máu cơ tim dưới nội tâm mạc trầm trọng. Dữ liệu luận án chứng minh IABP vừa làm tăng DPTI (thông qua bơm căng bóng làm tăng áp lực tâm trương động mạch chủ) vừa làm giảm TTI (thông qua xả bóng làm giảm áp lực tâm thu), đưa EVR tiệm cận giá trị lý tưởng $\ge 1,0$.
[Chu chuyển tim & Cơ chế Đối xung IABP]
Thì Tâm Thu (Systolic Unloading) Thì Tâm Trương (Diastolic Augmentation)
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ • Bóng xả xẹp đột ngột │ │ • Bóng bơm căng khí Heli │
│ • Tạo áp lực hút chân không │ │ • Đóng van động mạch chủ │
│ • Giảm hậu tải thất trái >30%│ │ • Tăng áp lực gốc ĐMC │
│ • Giảm sức căng thành (TTI) │ │ • Tăng tưới máu vành (DPTI) │
│ • Tăng Stroke Volume (SV) │ │ • Tăng tưới máu não & tạng │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────┬───────────────────┘
▼
[Tối ưu hóa Tỷ số Cung - Cầu Oxy Cơ tim]
EVR = DPTI / TTI ↑ (Phục hồi vi tuần hoàn)
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích tích hợp ba trục sinh lý bệnh:
- Trục Cơ học huyết động (Mechanical Hemodynamics): Điều chỉnh tương quan Áp lực - Thể tích thất trái (Pressure-Volume Loops), ngăn chặn sự giãn nở bệnh lý vùng cơ tim lành bù trừ.
- Trục Vi tuần hoàn và Chuyển hóa (Microcirculation & Metabolism): Theo dõi động học thanh thải Lactate máu ($Lactate < 2\text{ mmol/L}$) và sự cải thiện độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm ($ScvO_2$).
- Trục Viêm hệ thống (Systemic Inflammation): Khống chế phản ứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) do giải phóng Nitric Oxide synthase (iNOS) và các cytokine gây giãn mạch (Hochman, 2003).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý khoa học: Nghiên cứu áp dụng lập trường thực chứng luận (Positivism), sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng can thiệp lâm sàng tiến cứu, theo dõi dọc (Prospective longitudinal interventional design).
- Địa điểm & Đối tượng: Thực hiện tại Trung tâm Hồi sức tích cực và Viện Tim mạch, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion Criteria):
- Chẩn đoán xác định nhồi máu cơ tim cấp theo tiêu chuẩn toàn cầu ESC/ACCF/AHA/WHF (có biến đổi men tim Troponin T/I tăng $> 99$th percentile kèm biến đổi điện tâm đồ ST chênh lên hoặc không chênh lên, rối loạn vận động vùng trên siêu âm).
- Xuất hiện sốc tim theo tiêu chuẩn thử nghiệm SHOCK: Huyết áp tâm thu (HATT) $< 90\text{ mmHg}$ kéo dài $\ge 30\text{ phút}$ hoặc phải dùng thuốc vận mạch để duy trì HATT $\ge 90\text{ mmHg}$; Chỉ số tim $CI < 2,2\text{ L/phút/m}^2$; Áp lực động mạch phổi bít $PAOP > 15\text{ mmHg}$; Có dấu hiệu giảm tưới máu cơ quan đích (nước tiểu $< 30\text{ ml/giờ}$, đầu chi lạnh ẩm, tri giác thay đổi).
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria): Hở van động mạch chủ từ vừa đến nặng; Phình bóc tách động mạch chủ ngực/bụng; Bệnh lý xơ vữa tắc nghẽn động mạch ngoại biên nặng không thể đưa catheter qua động mạch đùi; Chảy máu đang tiến triển hoặc tổn thương não không hồi phục sau ngừng tuần hoàn.
[SƠ ĐỒ THIẾT KẾ & QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU]
Bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có biến chứng Sốc tim (CGS)
(HATT < 90 mmHg >= 30p, CI < 2.2 L/min/m2, Thiểu niệu, Tăng Lactat)
│
▼
Sàng lọc tiêu chuẩn Chọn / Loại trừ
(Loại trừ: Hở van ĐMC nặng, Bóc tách ĐMC)
│
▼
Đặt Catheter IABP qua ĐM đùi (Kỹ thuật Seldinger 8-9F)
Hệ thống Datascope CS 300 / Triggering tự động sóng R
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[Phân nhóm Thời gian] [Phân nhóm Can thiệp]
• Đặt sớm (<= 12 giờ) • PCI tái thông vành
• Đặt muộn (> 12 giờ) • Điều trị nội khoa
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
▼
Đo đạc & Thu thập số liệu đa thời điểm
(T0: Trước đặt; T1: Sau 1h; T12: 12h; T24: 24h; T48: 48h; Rút bóng)
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Huyết động học] [Chuyển hóa & Tạng] [Tiên lượng & Biến cố]
• CI, EF%, SVR, CVP • Nồng độ Lactat máu • Điểm APACHE II
• HATT, HATB, Nhịp tim • Thể tích nước tiểu • Tỷ lệ P/F, Tử vong 30d
• Liều Catecholamine • Suy đa tạng (MODS) • Biến chứng mạch máu
│
▼
Xử lý thống kê: SPSS/Stata, Paired t-test,
Mann-Whitney U, Logistic Regression (OR, 95% CI)
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức can thiệp: Catheter bóng đối xung kích thước 8,0 - 9,5 French được luồn qua động mạch đùi theo kỹ thuật Seldinger, đầu bóng định vị ngay dưới nguyên ủy động mạch dưới đòn trái ($1 - 2\text{ cm}$) dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng tăng cường hoặc kiểm tra bằng X-quang tại giường.
- Hệ thống điều khiển: Máy Datascope CS 100/CS 300 tự động nhận diện đỉnh sóng R trên điện tâm đồ (ECG) hoặc điểm khuyết dicrotic notch trên đường áp lực động mạch để kích hoạt bơm bóng ở tỷ lệ hỗ trợ 1:1, giảm dần xuống 1:2 và 1:3 khi huyết động ổn định.
- Thiết bị đo lường & Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Đo chỉ số tim liên tục và các thể tích buồng tim bằng kỹ thuật đo cung lượng tim liên tục PiCCO (Pulse Contour Cardiac Output).
- Đo phân suất tống máu LVEF bằng phương pháp Simpson hai bình diện (Biplane Simpson's rule) trên máy siêu âm Doppler tim Vivid S5 (GE Healthcare).
- Đánh giá độ thông suốt mạch vành theo thang điểm dòng chảy TIMI (Thrombolysis In Myocardial Infarction score 0 đến 3).
- Đánh giá mức độ nặng toàn thân bằng bảng điểm APACHE II (Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II).
Data và phân tích
- Mốc thời gian đo đạc: $T_0$ (trước đặt bóng), $T_1$ (sau đặt 1 giờ), $T_{12}$ (sau 12 giờ), $T_{24}$ (sau 24 giờ), $T_{48}$ (sau 48 giờ) và thời điểm rút bóng.
- Phương pháp thống kê: Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) hoặc Trung vị (Khoảng tứ phân vị). So sánh trước - sau can thiệp bằng Paired $t$-test hoặc Wilcoxon signed-rank test. So sánh giữa hai nhóm độc lập bằng Independent $t$-test hoặc Mann-Whitney U test. Biến định tính so sánh bằng $\chi^2$ (Chi-square) hoặc Fisher's exact test. Phân tích hồi quy đa biến Logistic Regression xác định các yếu tố tiên lượng độc lập đối với tỷ lệ tử vong, tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% CI, ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các số liệu thống kê thu thập từ nghiên cứu của tác giả Nguyễn Mạnh Dũng ghi nhận các phát hiện then chốt:
[BIẾN THIÊN CÁC CHỈ SỐ HUYẾT ĐỘNG VÀ CHUYỂN HÓA THEO THỜI GIAN]
Chỉ số Trước đặt (T0) Sau 1h (T1) Sau 12h-48h (T12-48) p-value
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Chỉ số tim (CI) < 1.8 L/min/m2 > 2.3 L/min/m2 Ổn định 2.5 - 2.8 < 0.001
Phân suất tống máu < 30 - 33% Cải thiện rõ Tăng thêm 6 - 10% < 0.01
Huyết áp trung bình < 60 mmHg > 75 mmHg Duy trì 75 - 85 mmHg < 0.001
Lactat máu động mạch > 4.5 mmol/L Bắt đầu giảm < 2.1 mmol/L < 0.001
Lượng nước tiểu < 20 ml/h > 45 ml/h > 65 - 80 ml/h < 0.001
Liều Noradrenalin Liều cao duy trì Giảm 25 - 30% Cắt giảm > 60% < 0.01
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
- Khôi phục tức thì huyết động vĩ mô (Macro-hemodynamic Recovery): Ngay sau 1 giờ đặt IABP ($T_1$), chỉ số tim CI tăng có ý nghĩa thống kê vượt mức $2,2\text{ L/phút/m}^2$, huyết áp trung bình tăng từ ngưỡng nguy kịch $< 60\text{ mmHg}$ lên trên $75\text{ mmHg}$ ($p < 0,001$).
- Cải thiện chức năng co bóp thất trái (LVEF Improvement): Phân suất tống máu đo bằng phương pháp Simpson tăng trung bình từ 6% đến 10% sau 24 - 48 giờ hỗ trợ, đồng thời sức cản mạch hệ thống (SVR) giảm từ mức co mạch bệnh lý ($> 1800\text{ dynes}\cdot\text{sec}\cdot\text{cm}^{-5}$) về ngưỡng sinh lý ($1100 - 1300\text{ dynes}\cdot\text{sec}\cdot\text{cm}^{-5}$).
- Cải thiện tưới máu mô và chuyển hóa tế bào: Nồng độ Lactat máu giảm liên tục theo thời gian ($p < 0,001$), lượng nước tiểu tăng vọt từ tình trạng thiểu niệu ($< 20\text{ ml/giờ}$) lên $> 65\text{ ml/giờ}$ sau 12 giờ, phản ánh sự phục hồi áp lực lọc cầu thận.
- Hiệu quả cắt giảm liều Catecholamine: Liều Noradrenalin và Dobutamin giảm được trên 50% liều ban đầu sau 24 giờ đặt bóng ($p < 0,01$), giúp cơ tim thoát khỏi tình trạng bị kích thích quá mức gây loạn nhịp thất và hoại tử tế bào thứ phát.
- Ý nghĩa quyết định của "Cửa sổ thời gian can thiệp": Nhóm bệnh nhân được đặt IABP sớm trong vòng 12 giờ đầu có tỷ lệ thoát sốc thành công và tỷ lệ sống sót cao hơn vượt trội so với nhóm đặt bóng muộn sau 12 giờ ($p < 0,05$). Tỷ lệ tử vong chung có mối tương quan thuận chặt chẽ với điểm APACHE II cao ($> 20\text{ điểm}$) và chỉ số oxy hóa máu $PaO_2/FiO_2 < 200$. Tỷ lệ biến chứng nặng liên quan trực tiếp đến bóng (như thiếu máu đe dọa chi, chảy máu nặng) được kiểm soát ở mức thấp ($< 3%$), phù hợp với y văn thế giới.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án bác bỏ định kiến cho rằng IABP chỉ có tác dụng thụ động; chứng minh IABP đóng vai trò như một bộ điều biến huyết động học tích cực (active hemodynamic modulator), làm giảm diện tích cơ tim ngủ đông (hibernating myocardium) và thúc đẩy hồi phục cơ tim choáng váng (stunned myocardium).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá phối hợp giữa siêu âm tim tại giường và các chỉ số chuyển hóa động học, tạo ra mô hình theo dõi toàn diện cho các đơn vị hồi sức tim mạch.
- Về thực hành lâm sàng: Khuyến cáo các bác sĩ lâm sàng không nên chờ đợi điều trị nội khoa thất bại mới chỉ định IABP; cần thiết lập chỉ định đặt bóng sớm song hành hoặc ngay trước khi tiến hành can thiệp mạch vành qua da (PCI).
- Về chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương hoàn thiện phác đồ cấp cứu sốc tim, đưa IABP vào danh mục kỹ thuật thường quy bắt buộc tại các trung tâm can thiệp tim mạch.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả lâm sàng quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế nhất định:
- Thiết kế đơn trung tâm: Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm hồi sức tim mạch tuyến cuối (Bệnh viện TWQĐ 108), do đó đặc điểm dịch tễ và độ nặng của bệnh nhân có thể có sự chọn lọc nhất định so với mặt bằng chung toàn quốc.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Dù đủ độ mạnh thống kê (statistical power) cho các mục tiêu chính, quy mô mẫu chưa đủ lớn để phân tích sâu từng phân nhóm tổn thương giải phẫu mạch vành phức tạp (như tổn thương thân chung động mạch vành trái LMCA đơn độc so với tổn thương đa nhánh mạch vành kèm đái tháo đường).
- Thời gian theo dõi kết cục: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào kết cục nội viện và 30 ngày sau can thiệp; chưa theo dõi dọc tỷ lệ tái nhập viện vì suy tim mạn tính sau 1 năm và 5 năm.
- Chưa so sánh đối đầu với thiết bị hỗ trợ thế hệ mới: Chưa có điều kiện so sánh trực tiếp hiệu quả huyết động giữa IABP với các thiết bị hỗ trợ thất trái qua da dòng chảy liên tục như Impella CP hoặc hệ thống oxy hóa qua màng ngoài cơ thể (VA-ECMO).
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm (Multicenter RCT) tại Việt Nam so sánh chiến lược đặt IABP trước PCI (pre-PCI) và sau PCI (post-PCI).
- Nghiên cứu mô hình phối hợp cơ học cao cấp: Kết hợp IABP với VA-ECMO (mô hình ECMO + IABP hay ECPELLA) nhằm giải áp tâm thất trái (LV unloading) ở bệnh nhân sốc tim kháng trị.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy (Machine Learning) dựa trên dữ liệu huyết động liên tục của IABP để dự báo sớm nguy cơ suy đa tạng (MODS) và tối ưu hóa thời điểm cai bóng tự động.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các bác sĩ chuyên khoa Hồi sức cấp cứu, Tim mạch học can thiệp và Sau đại học tại Học viện Quân y, Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Dược TP.HCM; tạo tiền đề cho hàng loạt công trình nghiên cứu sâu về hỗ trợ tuần hoàn cơ học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi thực hành y khoa: Thay đổi tư duy tiếp cận từ "sử dụng IABP như biện pháp cứu vãn cuối cùng" sang "chiến lược hỗ trợ huyết động chủ động sớm", giúp cứu sống nhiều bệnh nhân sốc tim nặng vốn có tiên lượng tử vong $> 80%$.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp dữ liệu thực chứng quan trọng để Hội Tim mạch học Việt Nam và Bộ Y tế cập nhật Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí hội chứng mạch vành cấp, bảo vệ chỉ định hợp lý của IABP trong bối cảnh các quỹ bảo hiểm y tế cân nhắc chi phí - hiệu quả.
- Giá trị xã hội & Kinh tế y tế: Việc phục hồi huyết động sớm bằng IABP giúp rút ngắn thời gian thở máy, giảm số ngày nằm điều trị tại ICU, giảm liều lượng thuốc vận mạch đắt tiền và hạn chế biến chứng suy thận phải lọc máu liên tục (CRRT), từ đó tiết kiệm chi phí điều trị hàng trăm triệu đồng cho mỗi ca bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Bác sĩ nội trú: Tiếp cận khung phân tích huyết động học chuẩn mực, hiểu rõ cách thiết kế nghiên cứu lâm sàng can thiệp trên nhóm bệnh nhân nguy kịch.
- Bác sĩ Tim mạch can thiệp & Bác sĩ Hồi sức cấp cứu (Intensivists): Nắm vững các mốc thời gian vàng can thiệp, tiêu chuẩn cài đặt trigger máy Datascope CS 300 và phác đồ giảm liều catecholamine an toàn khi cai bóng.
- Hội đồng chuyên môn & Nhà hoạch định chính sách y tế: Có cơ sở dữ liệu thực tiễn để phê duyệt định mức kỹ thuật, xây dựng danh mục bảo hiểm y tế chi trả cho bóng đối xung và vật tư tiêu hao can thiệp tim mạch.
- Bệnh nhân nhồi máu cơ tim nguy cơ cao: Hưởng lợi trực tiếp từ quy trình cấp cứu chuẩn hóa, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và bảo tồn tối đa chức năng tim sau biến cố tim mạch cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng tại Việt Nam rằng IABP không chỉ đơn thuần là công cụ nâng huyết áp cơ học mà là một cơ chế can thiệp sâu sắc vào Tỷ số cung cầu oxy cơ tim (EVR = DPTI / TTI). Bằng việc đồng thời tăng DPTI trong thì tâm trương và giảm TTI trong thì tâm thu, IABP phục hồi vi tuần hoàn vành ngay cả khi mạch vành bị tổn thương nặng, ngăn chặn tiến trình hoại tử lan rộng của tế bào cơ tim.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế?
Khác với thử nghiệm IABP-SHOCK II (Thiele et al., 2012) vốn đánh giá kết cục tử vong gộp mà bỏ qua động học huyết động chi tiết, luận án thiết lập giao thức theo dõi đa thời điểm ($T_0, T_1, T_{12}, T_{24}, T_{48}$) tích hợp giữa chỉ số xâm lấn (PiCCO/áp lực động mạch), không xâm lấn (siêu âm Doppler màu Simpson) và chỉ số chuyển hóa tế bào (Lactat clearance, diuresis), từ đó chứng minh rõ nét sự vượt trội của nhóm đặt bóng sớm trước 12 giờ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong số liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn cao nhất là sự sụt giảm nhanh chóng của liều thuốc vận mạch Noradrenalin (giảm $> 50%$) chỉ sau 12 - 24 giờ đặt IABP. Điều này giải thích tại sao bệnh nhân được hỗ trợ IABP sớm tránh được biến chứng suy đa tạng (MODS) do co mạch quá mức từ catecholamine liều cao kéo dài gây ra.
4. Giao thức nghiên cứu có khả năng lặp lại (Replication Protocol) như thế nào?
Giao thức được mô tả chi tiết và hoàn toàn có thể tái lập: Sử dụng bóng kích thước 8 - 9,5F đặt qua động mạch đùi theo kỹ thuật Seldinger, vận hành trên máy Datascope CS 100/CS 300 với trigger tự động theo sóng R điện tâm đồ, tiêu chuẩn cai bóng chuẩn hóa khi liều Dobutamin $< 7\text{ }\mu\text{g/kg/phút}$ hoặc Epinephrine $< 0,05\text{ }\mu\text{g/kg/phút}$, giảm tỷ lệ hỗ trợ từ 1:1 sang 1:2 và 1:3 trong mỗi 6 giờ.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra ra sao?
Chương trình nghiên cứu phát triển gồm 3 giai đoạn: (1) Đánh giá đa trung tâm hiệu quả IABP kết hợp thuốc ức chế thụ thể P2Y12 thế hệ mới; (2) Thiết lập giao thức kết hợp IABP + ECMO (ECPELLA) trong sốc tim trơ; (3) Ứng dụng cảm biến thông minh và thuật toán AI để tối ưu hóa thời điểm bơm xả bóng theo từng nhịp tim bệnh lý.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Nguyễn Mạnh Dũng đã mang lại những đóng góp toàn diện cho chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Tim mạch học:
- Khẳng định giá trị khôi phục huyết động vượt trội của IABP: Tăng có ý nghĩa thống kê chỉ số tim ($CI > 2,2\text{ L/phút/m}^2$), phân suất tống máu LVEF và huyết áp trung bình ngay từ giờ đầu tiên sau đặt bóng.
- Tối ưu hóa chuyển hóa mô và tưới máu cơ quan: Thúc đẩy quá trình thanh thải Lactate máu, phục hồi thể tích nước tiểu và làm giảm nhanh nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch liều cao gây độc cho cơ tim.
- Xác lập cửa sổ thời gian vàng can thiệp: Chứng minh việc đặt IABP sớm trong vòng 12 giờ đầu sau khi khởi phát sốc tim mang lại lợi ích sống còn cao hơn rõ rệt so với can thiệp muộn.
- Chứng minh tính an toàn cao của kỹ thuật: Tỷ lệ biến chứng mạch máu đe dọa chi và chảy máu nặng ở mức thấp ($< 3%$) khi tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật Seldinger và theo dõi vị trí bóng qua chẩn đoán hình ảnh.
- Định hình bước tiến mô thức (Paradigm Advancement): Chuyển dịch mô hình hồi sức sốc tim từ can thiệp dược lý đơn thuần sang kết hợp hỗ trợ cơ học cá thể hóa sớm, mở ra các hướng nghiên cứu kết hợp hỗ trợ đa thiết bị (IABP + ECMO) trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ___________________ NGUYỄN MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KHÔI PHỤC HUYẾT ĐỘNG CỦA BÓNG ĐỐI XUNG NỘI ĐỘNG MẠCH CHỦ TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM DO NHỒI MÁU CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------- NGUYỄN MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KHÔI PHỤC HUYẾT ĐỘNG CỦA BÓNG ĐỐI XUNG NỘI ĐỘNG MẠCH CHỦ TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM DO NHỒI MÁU CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1. Trần Duy Anh 2. Lê Thị Việt Hoa Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Dũng MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. Nhồi máu cơ tim cấp. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhồi máu cơ tim cấp. Sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Định nghĩa và chẩn đoán sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của sốc tim.
Huyết động học trong sốc tim do nhồi máu cơ tim. Điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Kỹ thuật bơm bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP: intra aortic balloon pump counterpulsation). Giới thiệu lược sử.
Nguyên lý hoạt động của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ. Chỉ định và chống chỉ định đặt bóng đối xung nội động mạch chủ. Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Ảnh hưởng của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ tới huyết động.
Một số biến chứng của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ. Một số nghiên cứu về điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu về sốc tim do nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu về ứng dụng bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim.
Xu hướng sử dụng và những vấn đề cần nghiên cứu về bóng đối xung nội động mạch chủ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Chỉ định đặt bóng đối xung nội động mạch chủ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Cách thức tiến hành nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Thời điểm đánh giá.
Một số định nghĩa, tiêu chuẩn, thang điểm áp dụng trong nghiên cứu. Bảng điểm, thang điểm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới, độ nặng và các phương pháp điều trị cơ bản. Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhân sống và tử vong. Hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ.
Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị của bóng đối xung nội động mạch chủ. Tỷ lệ tai biến và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ 94 Chương 4. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.
Hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị. Tỷ lệ tai biến và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ.
127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ACS Acute Coronary Syndrome: Hội chứng mạch vành cấp ALI Acute Lung Injury: Tổn thương phổi cấp ALMMP Áp lực mao mạch phổi ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome: Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BN Bệnh nhân BBĐXNĐMC Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ CI Cardiac Index: Chỉ số tim CGS Cardiogenic shock: Sốc tim CO Cardiac Output: Cung lượng tim CVP Central Venous Pressure: Áp lực tĩnh mạch trung tâm DPTI Diastolic pressure tension index: Chỉ số thời gian áp lực tâm trương ĐM Động mạch EF Ejection Fraction: Phân suất tống máu EVLW Extra-Vascular Lung Water: Lượng nước ngoài mạch phổi EVLWI Extra-Vascular Lung Water Index: Chỉ số nước ngoài mạch phổi EVR Endocardial viability ratio: Tỷ số cung cầu oxy cơ tim GEDV Global End-Diastolic Volume: Thể tích cuối tâm trương toàn bộ GEDVI Global End-Diastolic Volume Index: Chỉ số thể tích cuối tâm trương toàn bộ HATB Huyết áp trung bình IABP Intra-aortic balloon pump counterpulsation: Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ ITBV Intrathoracic Blood Volume: Thể tích máu trong lồng ngực ITBVI Intrathoracic Blood Volume Index: Chỉ số thể tích máu trong lồng ngực LVAD Left ventricular assist device: Thiết bị hỗ trợ thất trái Multiorgan dysfunction syndrome: Hội chứng suy chức MODS năng đa phủ tạng PAOP Pulmonary Artery Occlusion Pressure: Áp lực động mạch phổi bít PHP Percutaneous heart pump: Bơm hỗ trợ chức năng tim qua da PiCCO Pulse Contour Cardiac Output: Phương pháp theo dõi cung lượng tim liên tục PiCCO PTCA Percutaneous transluminal coronary angioplasty: Can thiệp động mạch vành qua da ScvO2 Central Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm SV Stroke Volume: Thể tích nhát bóp SVI Stroke Volume Index: Chỉ số thể tích nhát bóp SvO2 Mixed Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trộn SVR Systemic Vascular Resistance : Sức cản mạch hệ thống SVV Stroke Volume Variation: Biến thiên thể tích nhát bóp THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TTI Tension time index: chỉ số thời gian sức căng DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Định nghĩa sốc tim theo các nghiên cứu lâm sàng. Hình ảnh và đặc điểm kỹ thuật của một số thiết bị hỗ trợ cơ học trong điều trị sốc tim. Liều thuốc theo mức độ đáp ứng của bệnh nhân.
Tuổi, giới của bệnh nhân nghiên cứu. Tiền sử và một số yếu tố nguy cơ. Các dấu hiệu sinh tồn. Đặc điểm tim mạch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Độ nặng của bệnh nhân nghiên cứu. Một số chỉ số sinh hóa bệnh nhân nghiên cứu. Chỉ số khí máu, điện giải bệnh nhân nghiên cứu. Các phương pháp điều trị cơ bản.
Phân bố bệnh nhân được đặt bóng trong nghiên cứu. Thời gian từ khi sốc tim tới khi được đặt BĐXNĐMC. Một số đặc điểm chung ở nhóm sống và nhóm tử vong. Độ nặng khi nhập viện của nhóm sống và nhóm tử vong.
Đặc điểm sốc tim khi nhập viện ở 2 nhóm. Một số đặc điểm sinh hóa khi nhập viện của hai nhóm. Đặc điểm khí máu, điện giải khi nhập viện của nhóm nghiên cứu. Biến đổi nhịp tim (chu kỳ/phút) sau đặt bóng.72 Tên bảng Trang Bảng 3.
Huyết áp trung bình (mmHg) sau đặt bóng. Phân suất tống máu (EF %) sau đặt bóng. Chỉ số tim - CI (L/phút/m2 ) sau đặt bóng. Áp lực tĩnh mạch trug tâm - CVP (mmHg) sau đặt bóng.
Sức cản mạch máu hệ thống- SVR sau đặt bóng (dynes/sec/cm-5). Nồng độ Lactat máu sau đặt bóng (mmol/l). Lượng nước tiểu sau đặt bóng (ml/giờ). Liều lượng thuốc noradrenalin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị.
Liều lượng thuốc adrenalin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị. Liều lượng thuốc dobutamin (µg/kg/p) sau đặt bóng. Liều lượng thuốc Dopamin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị. Nhịp tim, HATB, nước tiểu, nồng độ Lactat của nhóm đặt bóng trước và sau 12 giờ.
Thay đổi các chỉ số huyết động trên siêu âm tim của nhóm đặt bóng trước và sau 12 giờ. Thay đổi các chỉ số huyết động ở nhóm có và không tái thông động mạch vành qua da. Thay đổi các chỉ số huyết động trên siêu âm tim ở nhóm có và không tái thông động mạch vành qua da. Thời gian thoát sốc, thở máy, đặt bóng và thời gian nằm hồi sức.
Thời gian phục hồi huyết áp tâm thu ở các phân nhóm khác nhau. Thay đổi các chỉ số huyết động sau khi đặt bóng 1 giờ.90 Tên bảng Trang Bảng 3. Các chỉ số huyết động sau đợt điều trị có sử dụng bóng. Tỉ lệ tử vong chung của nhóm nghiên cứu.
Liên quan giữa một số chỉ số huyết động với tỷ lệ tử vong. Mối liên quan giữa tỷ lệ p/f với tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa Điểm APACHE II và tỷ lệ tử vong. Biến chứng toàn thân và tại chỗ.
Biến chứng nhiễm khuẩn. Tỷ lệ tử vong khi làm PCI đa mạch vành và chỉ làm động mạch thủ phạm. Tỉ lệ sống trong một số nghiên cứu về hiệu quả của BĐXNĐMC.114 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Thời gian từ khi sốc tim tới khi được đặt bóng.
Số tạng suy của 2 nhóm nghiên cứu. Biến đổi nhịp tim sau đặt bóng. Biến đổi HATB sau đặt bóng. Biến đổi EF % sau đặt bóng.
Biến đổi CI sau đặt bóng. Biến đổi sức cản mạch máu hệ thống sau đặt bóng (dynes/sec/cm-5). Biến đổi nồng độ lactat máu sau đặt bóng. Biến đổi lượng nước tiểu sau đặt bóng (ml/giờ).
Biến đổi liều lượng thuốc noradrenalin (µg/kg/p). Biến đổi liều thuốc adrenalin sau đặt bóng. Biến đổi liều thuốc dobutamin (µg/kg/p). Tỷ lệ sống và tử vong của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Thời gian sốc tim trung bình sau nhồi máu cơ tim cấp. So sánh chỉ số EF (%) của một số tác giả .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Dũng (2019). Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm Sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-hieu-qua-iabp-dieu-tri-soc-tim-do-nhoi-mau-co-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiệu quả của bóng đối xung động mạch chủ (IABP) trong điều trị sốc tim: cơ chế hoạt động, bằng chứng lâm sàng và lợi ích cải thiện huyết động.
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm Sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả bóng đối xung nội động mạch chủ điều trị sốc tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.