Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống b
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống bằng bupivacain 0 5 tỷ trọng cao phối hợp với fentanyl trong mổ lấy tha
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu ảnh hưởng vị trí gây tê và tư thế sản phụ lên gây tê tủy sống
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Trần Thế Quang
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu ảnh hưởng vị trí gây tê và tư thế sản phụ lên gây tê tủy sống
Nghiên cứu khám phá sự ảnh hưởng của vị trí chọc kim gây tê và tư thế sản phụ đến hiệu quả cũng như biến chứng trong gây tê tủy sống. Phương pháp gây tê tủy sống là lựa chọn phổ biến cho phẫu thuật lấy thai. Việc xác định chính xác vị trí chọc kim và duy trì tư thế sản phụ thích hợp đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến sự lan truyền thuốc tê trong khoang dưới nhện. Mục tiêu là tối ưu hóa liều lượng và phân bố thuốc, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố như trọng lực và áp lực nội sọ thay đổi theo tư thế. Điều này ảnh hưởng đến mực độ tê và tốc độ khởi phát tác dụng. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Nó mang lại trải nghiệm an toàn và hiệu quả hơn cho sản phụ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu đó.
1.1. Các yếu tố tác động đến lan truyền thuốc tê
Sự lan truyền thuốc tê trong khoang dưới nhện chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vị trí chọc kim là một yếu tố then chốt. Khoảng liên đốt sống được chọn quyết định điểm khởi đầu của tác dụng. Thể tích và tỷ trọng của dung dịch thuốc tê cũng ảnh hưởng. Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao thường được sử dụng. Tỷ trọng này khiến thuốc di chuyển theo trọng lực. Tư thế sản phụ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng sự lan truyền đó. Ví dụ, tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng ảnh hưởng đến mực độ tê. Cấu trúc giải phẫu của cột sống mỗi người cũng có sự khác biệt. Những khác biệt này tác động đến đường đi của thuốc. Lưu lượng dịch não tủy và áp lực trong khoang cũng là yếu tố cần xem xét. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán và kiểm soát hiệu quả gây tê. Mục đích là đạt được mực độ tê phù hợp cho phẫu thuật.
1.2. Tầm quan trọng của tư thế sản phụ khi gây tê tủy sống
Tư thế sản phụ khi gây tê tủy sống ảnh hưởng đáng kể đến phân bố thuốc và kết quả gây tê. Có hai tư thế chính thường được sử dụng: tư thế ngồi và tư thế nằm nghiêng. Mỗi tư thế có ưu điểm và nhược điểm riêng. Tư thế ngồi giúp định vị rõ ràng các mốc giải phẫu. Nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọc kim chính xác vào khoảng liên đốt sống. Tư thế nằm nghiêng có thể thoải mái hơn cho sản phụ. Tư thế này cũng giúp giảm nguy cơ hạ huyết áp. Tuy nhiên, việc duy trì tư thế chuẩn xác rất cần thiết. Thuốc tê bupivacain tỷ trọng cao sẽ di chuyển xuống thấp hơn theo trọng lực. Do đó, tư thế sau chọc kim cũng quan trọng. Duy trì tư thế đúng trong thời gian nhất định đảm bảo thuốc lan truyền đúng mục tiêu. Việc này tối ưu hóa hiệu quả gây tê và giảm thiểu các biến chứng không mong muốn. Điều dưỡng và bác sĩ cần hướng dẫn và hỗ trợ sản phụ duy trì tư thế thích hợp.
1.3. Khoảng liên đốt sống và hiệu quả gây tê
Khoảng liên đốt sống là vị trí chọc kim quyết định vùng tê. Việc lựa chọn khoảng liên đốt sống phù hợp rất quan trọng. Thường chọn các khoảng L2-L3 hoặc L3-L4 cho gây tê tủy sống trong mổ lấy thai. Những khoảng này giảm nguy cơ tổn thương tủy sống. Vị trí chọc kim cao hơn có thể dẫn đến tê quá mức. Ngược lại, vị trí quá thấp có thể không đủ vùng tê. Các mốc giải phẫu trên da giúp xác định khoảng này. Tuy nhiên, ở sản phụ, việc xác định có thể khó khăn hơn. Thay đổi giải phẫu do thai kỳ ảnh hưởng đến khả năng sờ nắn. Kỹ thuật viên cần kinh nghiệm để chọc kim chính xác. Khoảng liên đốt sống phù hợp đảm bảo thuốc tê lan truyền hiệu quả. Nó giúp đạt được mức độ giảm đau mong muốn. Đồng thời, nó hạn chế ảnh hưởng đến hô hấp và tuần hoàn. Mục tiêu là một block tê đủ mạnh mà vẫn an toàn cho cả mẹ và bé.
II. Kỹ thuật gây tê tủy sống cho sản phụ Bupivacain Fentanyl
Kỹ thuật gây tê tủy sống sử dụng Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao kết hợp với Fentanyl là tiêu chuẩn vàng trong mổ lấy thai. Phương pháp này mang lại hiệu quả giảm đau nhanh chóng và đáng tin cậy. Sản phụ vẫn tỉnh táo trong quá trình phẫu thuật. Điều này cho phép họ trải nghiệm khoảnh khắc đón con chào đời. Bupivacain tỷ trọng cao được chọn vì đặc tính dược động học. Nó giúp thuốc lan truyền theo trọng lực, dễ kiểm soát mức độ tê. Fentanyl là một opioid được thêm vào. Nó tăng cường tác dụng giảm đau mà không kéo dài thời gian tê vận động. Sự kết hợp này giảm liều Bupivacain cần thiết. Từ đó, giảm thiểu tác dụng phụ liên quan đến thuốc tê. Quy trình thực hiện kỹ thuật cần sự tỉ mỉ. Bác sĩ gây mê phải thành thạo việc xác định khoảng liên đốt sống và chọc kim. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật này. Mục tiêu là nâng cao sự an toàn và hài lòng của sản phụ.
2.1. Sơ lược về gây tê tủy sống trong sản khoa
Gây tê tủy sống là kỹ thuật gây mê vùng phổ biến nhất trong sản khoa. Nó đặc biệt được ưa chuộng cho mổ lấy thai theo kế hoạch hoặc cấp cứu. Phương pháp này đưa thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện. Nó chặn đường truyền các tín hiệu đau từ vùng bụng và tiểu khung. Ưu điểm nổi bật là hiệu quả giảm đau nhanh. Sản phụ duy trì tỉnh táo, tránh được các rủi ro của gây mê toàn thân. Gây tê tủy sống cũng giảm thiểu sự phơi nhiễm thuốc mê lên thai nhi. Điều này góp phần vào kết quả tốt hơn cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác. Bác sĩ cần hiểu rõ giải phẫu và sinh lý thai phụ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và con. Giảm đau chuyển dạ bằng gây tê tủy sống cũng là một lựa chọn. Nhưng gây tê ngoài màng cứng thường được ưu tiên hơn cho chuyển dạ kéo dài.
2.2. Vai trò của Bupivacain 0 5 tỷ trọng cao
Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao là thuốc tê chính trong nghiên cứu này. Đặc tính tỷ trọng cao giúp thuốc di chuyển xuống dưới trong khoang dưới nhện. Sự di chuyển này phụ thuộc vào tư thế sản phụ. Điều này cho phép kiểm soát tốt hơn vùng tê. Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, phù hợp cho phẫu thuật kéo dài. Nó mang lại hiệu quả giảm đau sau mổ tốt. Tuy nhiên, Bupivacain có thể gây hạ huyết áp. Đặc biệt là ở sản phụ, do hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Việc kiểm soát huyết áp là ưu tiên hàng đầu. Liều lượng Bupivacain cần được điều chỉnh cẩn thận. Sự điều chỉnh dựa trên chiều cao, cân nặng và thể trạng của sản phụ. Mục tiêu là đạt được mức độ tê cần thiết mà không gây tê quá mức. Gây tê quá mức có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
2.3. Fentanyl tăng cường giảm đau chuyển dạ
Fentanyl là một opioid tổng hợp mạnh. Nó thường được dùng như một chất phụ trợ trong gây tê tủy sống. Fentanyl làm tăng cường hiệu quả giảm đau của Bupivacain. Nó rút ngắn thời gian khởi phát tác dụng tê. Đồng thời, nó giúp giảm liều Bupivacain cần thiết. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến Bupivacain. Fentanyl cũng có tác dụng giảm đau sớm cho sản phụ. Nó đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu của phẫu thuật. Tuy nhiên, Fentanyl có thể gây ra một số tác dụng phụ. Ví dụ như ngứa, buồn nôn hoặc nôn. Một số trường hợp có thể gây suy hô hấp. Liều lượng Fentanyl phải được tính toán cẩn thận. Việc theo dõi sản phụ sau gây tê là bắt buộc. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Fentanyl cũng có thể dùng trong gây tê ngoài màng cứng để giảm đau chuyển dạ.
III. Thay đổi sinh lý sản phụ ảnh hưởng đến gây tê sản khoa
Cơ thể sản phụ trải qua nhiều thay đổi sinh lý đáng kể trong thai kỳ. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng với gây tê sản khoa. Chúng bao gồm sự thay đổi trong hệ thần kinh, tuần hoàn và hô hấp. Khoang ngoài màng cứng và dịch não tủy cũng có sự biến đổi. Sự tăng áp lực trong khoang ngoài màng cứng là một ví dụ. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự lan truyền của thuốc tê tủy sống. Khối lượng máu tăng nhưng nồng độ hemoglobin lại giảm. Hệ thống tuần hoàn chịu áp lực lớn hơn. Tử cung to chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Điều này gây giảm lưu lượng máu về tim. Phản ứng với thuốc gây tê có thể khác biệt so với người không mang thai. Hiểu rõ các thay đổi này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bác sĩ gây mê điều chỉnh kỹ thuật và liều lượng thuốc. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho sản phụ. Các biến chứng gây tê cũng cần được dự phòng và xử lý kịp thời.
3.1. Hệ thần kinh và khoang ngoài màng cứng ở sản phụ
Trong thai kỳ, hệ thần kinh trung ương của sản phụ có những thay đổi đáng kể. Đặc biệt, khoang ngoài màng cứng chịu áp lực tăng lên. Sự tăng áp lực này là do tử cung lớn chèn ép tĩnh mạch. Điều này làm tăng thể tích máu trong hệ thống tĩnh mạch ngoài màng cứng. Do đó, khoang ngoài màng cứng bị thu hẹp. Lượng dịch não tủy cũng có thể giảm nhẹ. Những thay đổi này khiến sản phụ nhạy cảm hơn với thuốc tê. Liều thuốc tê tủy sống cần thiết thường thấp hơn. Sự lan truyền của thuốc cũng có thể rộng hơn. Điều này tăng nguy cơ tê quá mức. Gây tê ngoài màng cứng cũng bị ảnh hưởng tương tự. Kim chọc kim cần chính xác hơn. Việc kiểm soát liều lượng thuốc tê là rất quan trọng. Mục tiêu là tránh các biến chứng như hạ huyết áp quá mức hoặc suy hô hấp. Bác sĩ gây mê cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi này.
3.2. Thay đổi tuần hoàn hô hấp trong thai kỳ
Hệ tuần hoàn của sản phụ trải qua những biến đổi lớn. Thể tích máu tăng đáng kể. Cung lượng tim tăng để đáp ứng nhu cầu của cả mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, tử cung lớn có thể chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Điều này làm giảm lưu lượng máu tĩnh mạch về tim khi sản phụ nằm ngửa. Tình trạng này có thể dẫn đến hạ huyết áp. Đối với hệ hô hấp, có sự tăng thông khí phút. Hoành bị đẩy lên cao, giảm dung tích cặn chức năng. Điều này làm tăng tốc độ khởi phát tác dụng của các thuốc gây mê hô hấp. Nhưng nó cũng làm tăng nguy cơ suy hô hấp khi dùng các thuốc ức chế hô hấp. Các thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc. Chúng cũng tác động đến phản ứng với gây tê tủy sống. Việc theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn là cần thiết. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp đối phó với mọi tình huống bất ngờ.
3.3. Ảnh hưởng đến phân bố thuốc tê tủy sống
Những thay đổi sinh lý ở sản phụ trực tiếp ảnh hưởng đến phân bố thuốc tê tủy sống. Khoang dưới nhện có thể hẹp hơn. Lượng dịch não tủy có thể giảm. Điều này khiến cùng một liều thuốc tê có thể lan rộng hơn. Sản phụ có nguy cơ cao hơn bị tê quá mức hoặc block giao cảm cao. Sự tăng nhạy cảm với thuốc tê do progesterone cũng góp phần. Hormon này làm tăng tính thấm của màng thần kinh. Do đó, cần giảm liều thuốc tê so với người bình thường. Việc chèn ép tĩnh mạch chủ dưới làm giảm áp lực tưới máu. Điều này có thể làm giảm dung nạp các thuốc gây hạ huyết áp. Kiểm soát chặt chẽ liều lượng và tốc độ tiêm là cần thiết. Vị trí chọc kim và tư thế sản phụ cũng cần được tối ưu hóa. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả giảm đau. Đồng thời, giữ an toàn tối đa cho mẹ và bé. Tránh các biến chứng nghiêm trọng như suy tuần hoàn hoặc hô hấp.
IV. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả gây tê và biến chứng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng được áp dụng để thu thập dữ liệu khách quan. Việc này bao gồm lựa chọn đối tượng nghiên cứu theo tiêu chuẩn rõ ràng. Các sản phụ tham gia được chia nhóm để so sánh các yếu tố. Các biến số quan trọng được theo dõi và ghi nhận cẩn thận. Chúng bao gồm thời gian khởi phát tê, mức độ tê cảm giác và vận động. Đặc biệt, hiệu quả giảm đau được đánh giá liên tục. Các biến chứng gây tê cũng là trọng tâm theo dõi. Chúng bao gồm hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, ngứa và nhức đầu sau tê tủy sống (PDPH). Xử lý số liệu thống kê được thực hiện để rút ra kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của sản phụ tham gia.
4.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng trên sản phụ
Nghiên cứu được thiết kế như một nghiên cứu lâm sàng. Nó có thể là nghiên cứu tiến cứu, can thiệp hoặc quan sát. Mục tiêu là đánh giá tác động của vị trí chọc kim và tư thế sản phụ. Đối tượng là các sản phụ được gây tê tủy sống để mổ lấy thai. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các sản phụ được phân vào các nhóm khác nhau. Mỗi nhóm được thực hiện gây tê với các điều kiện khác nhau. Ví dụ, nhóm A gây tê ở khoảng L2-L3, nhóm B ở L3-L4. Hoặc so sánh tư thế ngồi và nằm nghiêng. Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Nó bao gồm thông tin về nhân khẩu học, tiền sử bệnh và quá trình gây tê. Phương pháp này giúp đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc. Từ đó, các khuyến nghị lâm sàng có thể được đề xuất.
4.2. Theo dõi hiệu quả giảm đau và khởi phát tê
Hiệu quả gây tê là yếu tố trung tâm được theo dõi. Thời gian khởi phát tác dụng tê cảm giác và vận động được ghi nhận. Thời gian này bắt đầu từ khi tiêm thuốc tê. Mức độ tê được đánh giá bằng các phương pháp chuẩn hóa. Ví dụ, sử dụng test kim hoặc test lạnh. Mức độ tê cảm giác cần đạt đến T4 để thực hiện phẫu thuật. Mức độ tê vận động được đánh giá bằng thang điểm Bromage. Các thông số này giúp đánh giá tốc độ và hiệu quả của thuốc. Nó cũng giúp so sánh giữa các nhóm nghiên cứu. Các chỉ số về hiệu quả giảm đau cũng bao gồm thời gian giảm đau kéo dài. Hay mức độ cần thêm thuốc giảm đau sau phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được giảm đau đủ trong suốt quá trình mổ. Đồng thời, tránh tê quá mức hoặc không đủ. Việc theo dõi chặt chẽ đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
4.3. Đánh giá các biến chứng gây tê tủy sống
Việc đánh giá biến chứng gây tê tủy sống là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các biến chứng thường gặp bao gồm hạ huyết áp, buồn nôn, nôn và ngứa. Hạ huyết áp là biến chứng phổ biến nhất ở sản phụ. Nó được theo dõi sát sao và xử lý kịp thời. Biến chứng nhức đầu sau gây tê tủy sống (PDPH) cũng được ghi nhận. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng được so sánh giữa các nhóm. Mục tiêu là xác định liệu vị trí chọc kim và tư thế sản phụ có ảnh hưởng. Việc này giúp tìm ra cách giảm thiểu rủi ro. Các biến chứng ít gặp hơn như tổn thương thần kinh cũng cần được chú ý. An toàn của sản phụ là ưu tiên hàng đầu. Dữ liệu về biến chứng cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần cải thiện quy trình gây tê sản khoa. Từ đó, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
V. Tối ưu hóa vị trí chọc kim và tư thế sản phụ khi gây tê
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để tối ưu hóa kỹ thuật gây tê tủy sống. Việc lựa chọn vị trí chọc kim và tư thế sản phụ hợp lý rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả giảm đau và giảm thiểu biến chứng gây tê. Các khuyến nghị lâm sàng được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học. Chúng nhằm hướng dẫn bác sĩ gây mê trong thực hành hàng ngày. Mục tiêu là đạt được block tê hiệu quả và an toàn nhất. Điều này cải thiện trải nghiệm của sản phụ trong mổ lấy thai. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi gây tê là rất cần thiết. Hướng dẫn sản phụ về tư thế và quy trình giúp họ hợp tác tốt hơn. Sự hợp tác này ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của ca gây tê. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng là yếu tố then chốt.
5.1. Khuyến nghị về vị trí chọc kim và khoảng liên đốt sống
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị về vị trí chọc kim được đưa ra. Vị trí L2-L3 hoặc L3-L4 thường được ưu tiên cho gây tê tủy sống. Những khoảng này cung cấp đủ không gian cho việc chọc kim. Đồng thời, nó giảm nguy cơ tổn thương tủy sống. Việc xác định khoảng liên đốt sống phải chính xác. Sử dụng các mốc giải phẫu như mào chậu giúp định vị. Trong trường hợp khó khăn, có thể sử dụng siêu âm. Siêu âm hỗ trợ xác định chính xác vị trí chọc kim. Vị trí chọc kim cũng ảnh hưởng đến tốc độ lan truyền của thuốc tê. Chọc kim cao hơn có thể gây tê quá mức. Ngược lại, chọc kim quá thấp có thể không đủ vùng tê. Các khuyến nghị này giúp bác sĩ gây mê đưa ra quyết định tốt nhất. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm đau mong muốn. Nó giảm thiểu các biến chứng do sai vị trí.
5.2. Hướng dẫn tư thế sản phụ nhằm đạt hiệu quả tối ưu
Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết về tư thế sản phụ. Tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng đều có thể được sử dụng. Mỗi tư thế yêu cầu sự điều chỉnh cụ thể. Tư thế ngồi với lưng cong tối đa giúp giãn rộng khoảng liên đốt sống. Đầu gối gập sát bụng, cằm chạm ngực. Tư thế nằm nghiêng cũng cần cong lưng tối đa. Hướng dẫn sản phụ nằm nghiêng hoàn toàn, co chân lên ngực. Sau khi tiêm thuốc tê, duy trì tư thế nằm ngửa với đầu kê cao nhẹ. Hoặc nằm nghiêng nhẹ sang trái để tránh chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Tư thế này giúp thuốc tê tỷ trọng cao lan truyền đều. Nó đạt được mực độ tê phù hợp. Sự hợp tác của sản phụ là rất quan trọng. Việc giải thích rõ ràng và hỗ trợ sản phụ duy trì tư thế giúp tăng tỷ lệ thành công của gây tê. Nó tối ưu hóa hiệu quả giảm đau.
5.3. Giảm thiểu biến chứng gây tê tủy sống trong mổ lấy thai
Việc tối ưu hóa kỹ thuật gây tê tủy sống giúp giảm thiểu biến chứng. Lựa chọn đúng vị trí chọc kim và tư thế sản phụ là bước đầu tiên. Sử dụng liều thuốc tê tối thiểu có hiệu quả cũng rất quan trọng. Đặc biệt, theo dõi sát sao huyết áp sản phụ trong và sau gây tê là bắt buộc. Dự phòng hạ huyết áp bằng cách truyền dịch tĩnh mạch. Sử dụng thuốc vận mạch khi cần thiết. Quản lý buồn nôn và nôn bằng thuốc chống nôn. Các biện pháp này giúp nâng cao sự thoải mái của sản phụ. Nhức đầu sau gây tê tủy sống có thể được giảm thiểu. Sử dụng kim chọc kim có kích thước nhỏ và đầu pencil point. Việc tuân thủ các khuyến nghị này không chỉ tăng hiệu quả giảm đau. Nó còn đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ. Nó góp phần vào một ca mổ lấy thai thành công. Đây là lợi ích lớn của gây tê sản khoa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Trần Thế Quang (2015) tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống bằng bupivacain 0,5% tỷ trọng cao phối hợp với fentanyl trong mổ lấy thai" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức (mã số: 62.72.01.22) là một công trình mang tính tiên phong trong việc chuẩn hóa thực hành vô cảm sản khoa tại Việt Nam. Trong phẫu thuật lấy thai, phương pháp gây tê tủy sống (GTTS) hiện chiếm ưu thế tuyệt đối khi tác giả trích dẫn trực tiếp: "Trên thế giới, cũng như ở Việt Nam hiện nay, tỷ lệ GTTS trong mổ lấy thai chiếm trên 95%. Gây tê tủy sống là phương pháp hữu hiệu, thực hiện nhanh, dễ dàng, làm hài lòng phẫu thuật viên, hài lòng sản phụ và ít ảnh hưởng nhất đến trẻ sơ sinh". Phương pháp này giúp loại trừ các hiểm họa sinh mạng của gây mê nội khí quản như đặt ống khó, trào ngược dịch dạ dày và suy hô hấp sơ sinh.
Tuy nhiên, rào cản lâm sàng lớn nhất của GTTS là biến chứng huyết động, được luận án nhấn mạnh: "Lợi ích của GTTS trong mổ lấy thai rất lớn, tuy nhiên phương pháp này có thể gây tụt huyết áp sau gây tê và theo một số nghiên cứu tỷ lệ tụt huyết áp có thể lên tới 90%". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ nghịch lý trong các ca phẫu thuật lấy thai cấp cứu do suy thai: lâm sàng đòi hỏi thời gian khởi tê phải cực nhanh để rạch da cứu sống thai nhi, nhưng người thực hành không thể tùy tiện nâng liều bupivacain vì sẽ kích hoạt tụt huyết áp nghiêm trọng, làm sụp đổ lưu lượng tuần hoàn tử cung - rau và gia tăng toan hóa máu thai nhi. Luận án đã giải quyết bài toán hóc búa này thông qua việc tái cấu trúc hai biến số kỹ thuật then chốt: vị trí chọc kim liên đốt (L2-L3 so với L3-L4) và điều chỉnh tư thế bàn mổ (nằm ngang so với hạ đầu thấp).
Để làm sáng tỏ cơ chế can thiệp, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Liệu việc thực hiện GTTS tại khe liên đốt L2-L3 ở tư thế nằm ngang có tạo ra tốc độ khởi phát và mức ức chế cảm giác - vận động tương đương hoặc vượt trội so với kỹ thuật chọc L3-L4 phối hợp tư thế đầu thấp hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự phối hợp giữa vị trí chọc kim và tư thế sản phụ tác động như thế nào đến độ ổn định huyết động học mẹ, tần suất tụt huyết áp và lượng thuốc co mạch cần sử dụng?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Kỹ thuật nào bảo tồn tối ưu nhất chỉ số thích ứng Apgar và cân bằng kiềm toan qua khí máu động mạch rốn sơ sinh?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Kỹ thuật gây tê tại L2-L3 tư thế đầu ngang rút ngắn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) thời gian ức chế cảm giác đạt khoanh tủy T4 so với kỹ thuật L3-L4 đầu ngang nhờ vượt qua đỉnh gù sinh lý L4.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Kỹ thuật gây tê L3-L4 phối hợp hạ đầu thấp giúp dung dịch thuốc tê tỷ trọng cao di chuyển thuận lợi qua đỉnh gù L4 lên vùng trũng ngực T4-T5 theo trọng lực, đạt hiệu quả vô cảm tương đương L2-L3 nhưng hạn chế được biến chứng chọc chạm chóp tủy.
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng khung lý thuyết tích hợp giữa Dược động học - Dược lực học khoang dưới nhện (Greene, 1985), Mô hình phân bố dịch não tủy theo tỷ trọng và trọng lực (Bromage, 1978; Stienstra, 1989) cùng Thuyết tương tác hiệp đồng giảm đau tủy sống (Yaksh & Rudy, 1976). Với cỡ mẫu chuẩn xác gồm 120 sản phụ đơn thai đủ tháng được chỉ định mổ lấy thai theo kế hoạch hoặc cấp cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, công trình định lượng hóa chính xác thời gian tiềm phục ức chế cảm giác, mức độ phong bế vận động, chỉ số hô hấp - tuần hoàn và các chỉ số khí máu rốn, mở ra phác đồ lâm sàng an toàn, chuẩn xác cho chuyên ngành gây mê sản khoa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh quá trình tiến hóa sâu sắc của các chiến lược vô cảm vùng trong mổ lấy thai. Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào động lực học lan tỏa của thuốc tê trong dịch não tủy (CSF). Greene (1985) và Stienstra & Greene (1991) đã chỉ ra rằng hình thái giải phẫu cột sống của phụ nữ mang thai biến đổi mạnh mẽ: tổ chức mỡ và phù nề khoang ngoài màng cứng, sự giãn nở của đám rối tĩnh mạch Batson do tĩnh mạch chủ dưới bị tử cung đè ép làm giảm thể tích khoang dưới nhện khoảng 20-30%. Luận văn trích dẫn đặc điểm cơ sinh học quan trọng: "Khi nằm ngang, đốt sống thấp nhất là T4 - T5, đốt sống cao nhất là L2 - L3... điểm cong ưỡn ra trước nhất là L4. Do vậy, ở tư thế nằm ngửa, điểm L4 tạo đỉnh cao nhất, điều này cần lưu ý để dự đoán độ lan toả của thuốc tê nhất là thuốc tê có tỷ trọng cao".
Dòng nghiên cứu thứ hai ghi nhận cuộc tranh luận học thuật kéo dài về tương tác giữa vị trí chọc kim và tư thế sản phụ. Norris MC (1989, 2000) cùng Danelli G và cộng sự (2001) lập luận rằng tỷ trọng của bupivacain phối hợp glucose (hyperbaric) đóng vai trò quyết định, và tư thế sản phụ sau tiêm có thể kiểm soát hoàn toàn mức phong bế mà không cần thay đổi vị trí chọc kim. Ngược lại, Russell IF (2004) và Hallworth SP cùng cộng sự (2005) chứng minh rằng vị trí chọc kim thực tế (L2-L3 so với L3-L4 hoặc L4-L5) tác động vượt trội lên phân bố nồng độ đỉnh của thuốc tê tại các rễ thần kinh tủy ngực, bởi việc chọc kim cao hơn đỉnh gù L4 sẽ triệt tiêu sức cản cơ học của cột sống thắt lưng.
| Tác giả / Nghiên cứu | Thiết kế & Cỡ mẫu | Can thiệp chính | Kết quả & Hạn chế so sánh |
|---|---|---|---|
| Norris MC (2000) (Quốc tế) | RCT, $n = 90$ sản phụ | Bupivacain 0,75% tỷ trọng cao, thay đổi tư thế Trendelenburg $0^\circ, 5^\circ, 10^\circ$ tại L3-L4 | Tư thế đầu dốc làm tăng mức phong bế ngực nhưng làm tăng tỷ lệ tụt huyết áp lên $78%$; chưa so sánh đối đầu với vị trí chọc L2-L3. |
| Russell IF (2004) (Quốc tế) | Thử nghiệm đối chứng, $n = 114$ | So sánh chọc kim L2-L3 và L3-L4 với Bupivacain đẳng trọng và ưu trọng | Chọc L2-L3 đạt phong bế T4 nhanh hơn 2,4 phút, song ghi nhận nguy cơ xác định sai khoảng liên đốt khi dựa vào đường Tuffier. |
| Roofthooft & Van de Velde (2008) (Châu Âu) | RCT đa trung tâm, $n = 150$ | Bupivacain 0,5% phối hợp Sufentanil/Fentanyl, cố định tư thế đầu ngang | Khẳng định hiệu quả cộng hưởng giảm liều của opioid; không phân tích động học tư thế dốc đối với chuyển dịch thuốc tê qua đỉnh L4. |
| Trần Thế Quang (2015) (Luận án) | RCT tiến cứu, $n = 120$, chia 2 nhóm L2-3 đầu ngang vs L3-4 đầu thấp | Bupivacain 0,5% ưu trọng ($8\text{ - }10\text{ mg}$) + Fentanyl $20\text{ }\mu\text{g}$ | Giải quyết toàn diện mối tương tác giữa khe chọc kim (L2-3 vs L3-4) và cơ chế dốc trọng lực; đo lường chi tiết khí máu động mạch rốn. |
Luận án của Trần Thế Quang định vị chính xác khoảng trống học thuật chưa từng được khảo sát tại quần thể sản phụ Việt Nam (với các chỉ số nhân trắc học đặc thù về chiều dài cột sống và chỉ số BMI trung bình thấp hơn phương Tây). Nghiên cứu nâng tầm y văn khi chứng minh rằng việc chọc kim tại L3-L4 phối hợp hạ đầu thấp tạo ra một động lực dịch chuyển chủ động của bupivacain tỷ trọng cao vượt qua rào cản đỉnh gù L4, tái lập thời gian khởi tê tương đương L2-L3 nằm ngang mà vẫn duy trì biên độ an toàn tuyệt đối cho tủy gai.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa Thuyết phân bố thuốc tê theo tỷ trọng và trọng lực (Baricity and Gravitational Distribution Theory) của Bromage (1978) trong không gian khoang dưới nhện của sản phụ. Về mặt dược lực học, nghiên cứu mở rộng Thuyết phong bế kênh Natri phụ thuộc điện thế (Voltage-Gated $\text{Na}^+$ Channel Blockade) của Catterall (2000): Bupivacain gắn kết thuận nghịch vào tiểu đơn vị alpha của kênh $\text{Na}\text{v}1.5$ và $\text{Na}\text{v}1.7$ trên sợi thần kinh cảm giác $A\delta$ và $C$, ức chế quá trình khử cực và dẫn truyền xung động đau. Khi phối hợp cùng Fentanyl, thuốc kích hoạt Thuyết hiệp đồng thụ thể Mu-Opioid và thuốc tê tại sừng sau tủy sống (Yaksh & Rudy, 1976), làm tăng phân cực màng noron thông qua kênh Kali và ức chế dòng Calci tiền synap, cho phép giảm liều bupivacain xuống mức tối ưu ($8\text{ - }10\text{ mg}$) mà vẫn đạt mức ức chế cảm giác T4 hoàn hảo.
+-------------------------------------------------------------+
| KHOANG DƯỚI NHỆN SẢN PHỤ: BIẾN ĐỔI HÌNH THÁI VÀ SINH LÝ |
| (Giảm thể tích dịch não tủy 20-30%, căng tĩnh mạch Batson) |
+------------------------------+------------------------------+
|
+-----------------------------+-----------------------------+
| |
v v
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| NHÁNH 1: VỊ TRÍ CHỌC KIM L2-L3 | | NHÁNH 2: VỊ TRÍ CHỌC KIM L3-L4 |
| (Vượt trước đỉnh gù sinh lý L4) | | (Phía dưới đỉnh gù sinh lý L4) |
+------------------+-----------------+ +------------------+-----------------+
| |
| (Tư thế Nằm ngang) | (Tư thế Đầu thấp / Trendelenburg)
v v
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| Lan tỏa trực tiếp theo nồng độ | | Dòng chảy gia tốc theo trọng lực |
| vào vùng trũng ngực T4-T5 | | vượt qua đỉnh gù L4 vào ngực T4-T5 |
+------------------+-----------------+ +------------------+-----------------+
| |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ VÔ CẢM T4 & PHONG BẾ BROMAGE 3 ĐỒNG NHẤT |
| Ổn định huyết động mẹ - Tối ưu khí máu động mạch rốn trẻ |
+-------------------------------------------------------------+
Mô hình lý thuyết trên thiết lập các mệnh đề khoa học được kiểm chứng thực nghiệm:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tương tác giữa tỷ trọng thuốc tê ($d = 1{,}021\text{ - }1{,}026$ tại $37^\circ\text{C}$) và góc nghiêng cột sống kiểm soát vận tốc khuếch tán trục (axial diffusion velocity) trong dịch não tủy ($d = 1{,}003\text{ - }1{,}009$).
- Mệnh đề 2 (P2): Đỉnh gù L4 đóng vai trò như một đập ngăn giải phẫu học; việc vượt qua đập ngăn này bằng vị trí tiêm (L2-L3) hoặc bằng thế năng trọng lực (tư thế đầu thấp tại L3-L4) tạo ra sự tương đương về động học phong bế rễ thần kinh giao cảm và cảm giác.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết:
- Giải phẫu - Cơ sinh học cột sống động: Phân tích hình thái giải phẫu độ cong sinh lý cột sống thắt lưng phụ nữ có thai (tăng ưỡn cột sống, góc nghiêng chậu thay đổi).
- Thủy động lực học dịch não tủy: Đánh giá sự đối lưu của dung dịch ưu trọng trong môi trường dịch não tủy có áp lực âm tương đối và xung đập dịch tủy theo nhịp mạch/nhịp thở.
- Sinh lý bệnh huyết động sản khoa: Khung tương tác giữa mức ức chế giao cảm vận mạch (từ T1 đến T4), dung tích chứa tĩnh mạch ngoại vi và tuần hoàn tử cung - rau.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập rõ ràng: Khung lý thuyết áp dụng cho sản phụ mang đơn thai đủ tháng (tuổi thai $\ge 37$ tuần), thể trạng nhân trắc học bình thường không có biến dạng gù vẹo cột sống, sử dụng kim nhọn cỡ nhỏ (25G-27G) và kỹ thuật tiêm tốc độ chuẩn $1\text{ ml}/10\text{ giây}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng y học (Medical Positivism) và y học dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine - EBM), sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, ngẫu nhiên có đối chứng (Prospective Randomized Controlled Trial - RCT), mù đơn (phẫu thuật viên và người đánh giá độc lập được làm mù về phân nhóm can thiệp).
Thiết kế nghiên cứu phân lập hai nhóm can thiệp song song:
- Nhóm I (L2-3 Ngang): Sản phụ được chọc kim gây tê tủy sống tại khe liên đốt L2-L3 ở tư thế nằm nghiêng trái hoặc ngồi, sau khi bơm thuốc tê được đặt ngay nằm ngửa đầu ngang ($0^\circ$), kê gối dưới mông hoặc nghiêng bàn sang trái $15^\circ$ để chống hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ dưới.
- Nhóm II (L3-4 Thấp): Sản phụ được chọc kim tại khe liên đốt L3-L4, sau khi bơm thuốc tê được đặt nằm ngửa ở tư thế đầu thấp (Trendelenburg nghiêng bàn $10\text{ - }15^\circ$) trong vòng 3-5 phút đầu, sau đó đưa về tư thế nằm ngửa đầu ngang để cố định mức phong bế.
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: Sản phụ từ 18 tuổi trở lên, ASA I - II, tuổi thai $\ge 37$ tuần, có chỉ định mổ lấy thai chủ động hoặc cấp cứu vì thai suy không kèm theo rối loạn đông máu, không nhiễm trùng vùng chọc kim, không có tiền sử bệnh tim mạch hay dị ứng thuốc tê. Tiêu chuẩn loại trừ: Sản phụ có tiền sản giật nặng/sản giật, xuất huyết sản khoa nặng, chiều cao $< 145\text{ cm}$ hoặc $> 170\text{ cm}$, BMI $> 35\text{ kg/m}^2$, có bệnh lý thần kinh hoặc cột sống từ trước.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Chuẩn bị và tiền tải: Thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại vi kim 18G, truyền dịch tinh thể Ringer Lactat $10\text{ - }12\text{ ml/kg}$ trong 15-20 phút trước gây tê.
- Dụng cụ và thuốc: Kim gây tê tủy sống Quincke hoặc Whitacre 25G/27G; dung dịch Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao (Marcaine Spinal Heavy 0.5%) phối hợp Fentanyl $20\text{ }\mu\text{g}$, tổng thể tích tiêm đạt $1{,}8\text{ - }2{,}2\text{ ml}$ tùy chiều cao sản phụ.
- Giao thức theo dõi ức chế cảm giác: Đánh giá bằng phương pháp châm kim đầu tù (pinprick test) dọc theo các đường da cảm giác (dermatomes) từ S5 lên T12, T10, T8, T6 và T4 tại các thời điểm $1, 3, 5, 10, 15, 20$ phút sau tiêm và từng 15 phút trong suốt cuộc mổ.
- Giao thức theo dõi ức chế vận động: Sử dụng thang điểm Bromage biến đổi (0 điểm: cử động chân hoàn toàn bình thường; 1 điểm: gập được đầu gối và bàn chân; 2 điểm: chỉ cử động được bàn chân; 3 điểm: liệt vận động hoàn toàn hai chi dưới).
- Thu thập mẫu khí máu động mạch rốn: Kẹp đoạn dây rốn hai đầu ngay sau khi sổ thai, lấy $1\text{ ml}$ máu động mạch rốn bằng bơm tiêm tráng heparin chuyên dụng, phân tích tức thì trên hệ thống máy phân tích khí máu tự động Radiometer ABL800 FLEX.
Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation) được thiết lập thông qua việc kết hợp đánh giá lâm sàng cảm giác/vận động, đo lường huyết động xâm lấn/không xâm lấn liên tục và xét nghiệm sinh hóa - khí máu khách quan. Độ tin cậy và giá trị nội tại được đảm bảo nhờ kỹ thuật đo chuẩn hóa, loại bỏ hoàn toàn sai số chủ quan của người quan sát.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu phản ánh tính đồng nhất cao giữa hai nhóm về tuổi đời ($28{,}4 \pm 5{,}1$ tuổi), chiều cao trung bình ($155{,}8 \pm 4{,}6\text{ cm}$), cân nặng trung bình ($63{,}2 \pm 6{,}8\text{ kg}$) và tuổi thai ($39{,}1 \pm 1{,}2$ tuần) với $p > 0{,}05$.
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 (IBM Corp., Armonk, NY) và Epi Info 7.0:
- Biến số định lượng được trình bày dưới dạng số trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), so sánh bằng kiểm định Student's t-test độc lập hoặc Mann-Whitney U-test khi phân phối không chuẩn.
- Biến số định tính và tỷ lệ phần trăm được so sánh bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test.
- Phân tích phương sai lặp lại (Repeated Measures ANOVA) được sử dụng để đánh giá dao động mạch, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và huyết áp trung bình qua các mốc thời gian $T_0, T_1, T_3, T_5, T_{10}, T_{15}, T_{30}, T_{45}, T_{60}$ phút.
- Ngưỡng ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0{,}05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang giá trị khoa học và thực tiễn lâm sàng sâu sắc:
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ LÂM SÀNG VÀ HUYẾT ĐỘNG GIỮA HAI NHÓM |
+----------------------------------------+---------------------+--------------------+-----------+
| Biến số theo dõi / Tiêu chí lâm sàng | Nhóm L2-3 Đầu ngang | Nhóm L3-4 Đầu thấp | Giá trị p |
+----------------------------------------+---------------------+--------------------+-----------+
| Thời gian đạt ức chế cảm giác T10 | 1,82 ± 0,45 phút | 1,91 ± 0,52 phút | p > 0,05 |
| Thời gian đạt ức chế cảm giác T4 | 3,65 ± 0,84 phút | 3,78 ± 0,91 phút | p > 0,05 |
| Mức ức chế cảm giác cao nhất (Tmax) | T3 - T4 (100%) | T3 - T4 (98,3%) | p > 0,05 |
| Thời gian đạt phong bế Bromage 3 | 4,12 ± 0,96 phút | 4,25 ± 1,05 phút | p > 0,05 |
| Tỷ lệ tụt huyết áp cần dùng Ephedrine | 31,7% (19/60) | 33,3% (20/60) | p > 0,05 |
| Lượng Ephedrine trung bình (mg) | 8,45 ± 3,20 | 8,90 ± 3,45 | p > 0,05 |
| Điểm Apgar phút thứ 1 ≥ 8 điểm | 96,7% | 95,0% | p > 0,05 |
| Điểm Apgar phút thứ 5 ≥ 9 điểm | 100% | 100% | p > 0,05 |
| pH máu động mạch rốn | 7,31 ± 0,04 | 7,30 ± 0,05 | p > 0,05 |
| Điểm đau VAS sau mổ tại thời điểm 2h | 0,85 ± 0,35 | 0,82 ± 0,38 | p > 0,05 |
+----------------------------------------+---------------------+--------------------+-----------+
- Sự tương đương hoàn hảo về thời gian khởi tê đạt mức phẫu thuật: Cả hai kỹ thuật đều đạt khoanh phong bế cảm giác T4 (mức ngang núm vú, đủ điều kiện rạch da an toàn tuyệt đối) trong thời gian cực ngắn ($3{,}65 \pm 0{,}84$ phút ở nhóm L2-3 và $3{,}78 \pm 0{,}91$ phút ở nhóm L3-4 đầu thấp; $p > 0{,}05$). Điều này chứng minh rằng việc hạ đầu thấp đã gia tốc thành công thuốc tê tỷ trọng cao vượt qua đỉnh gù L4.
- Hiệu quả ức chế vận động sâu và giãn cơ lý tưởng: Tỷ lệ đạt mức phong bế vận động Bromage 3 sau 5 phút đạt $100%$ ở cả hai nhóm, tạo điều kiện phẫu trường thuận lợi tối đa, được $98{,}3%$ phẫu thuật viên đánh giá ở mức rất hài lòng.
- Kiểm soát huyết động tối ưu và không làm tăng nguy cơ tụt huyết áp nặng: Tỷ lệ tụt huyết áp được giới hạn ở mức khoảng $31{,}7\text{ - }33{,}3%$, thấp hơn đáng kể so với mức $80\text{ - }90%$ được báo cáo trong y văn truyền thống dùng bupivacain liều cao đơn thuần. Huyết áp trung bình hồi phục nhanh chóng về mức nền sau một liều bolus Ephedrine ($5\text{ - }10\text{ mg}$).
- An toàn sơ sinh tuyệt đối qua phân tích khí máu rốn: Toàn bộ trẻ sơ sinh ở cả hai nhóm đều có chỉ số Apgar phút thứ 1 và thứ 5 xuất sắc ($\ge 8\text{ - }9$ điểm). Giá trị $\text{pH}$ máu động mạch rốn ($7{,}31 \pm 0{,}04$ và $7{,}30 \pm 0{,}05$), phân áp oxy ($\text{pO}_2 > 18\text{ mmHg}$) và kiềm dư ($\text{BE} > -3{,}5\text{ mmol/l}$) chứng minh tuần hoàn tử cung - rau được bảo tồn trọn vẹn, không xảy ra toan chuyển hóa sơ sinh.
- Chất lượng vô cảm sau mổ kéo dài: Nhờ tác dụng hiệp đồng của $20\text{ }\mu\text{g}$ Fentanyl, thời gian giảm đau sau mổ kéo dài trung bình $3{,}8 \pm 0{,}6$ giờ, điểm VAS tĩnh và động duy trì $< 2$, giảm thiểu nhu cầu sử dụng morphin toàn thân trong 6 giờ đầu hậu phẫu.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mô hình thủy động lực học dịch não tủy: tư thế đầu dốc có thể bù trừ hoàn toàn cho độ chênh lệch vị trí giải phẫu của khe liên đốt chọc kim.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá kết hợp giữa thử nghiệm cảm giác pinprick, phân loại vận động Bromage và phân tích khí máu rốn, thiết lập một tiêu chuẩn vàng cho các nghiên cứu gây tê sản khoa tại Việt Nam.
- Về thực hành lâm sàng: Cung cấp cho bác sĩ gây mê hai lựa chọn kỹ thuật linh hoạt: đối với sản phụ giải phẫu khó xác định khe L2-L3 hoặc có nguy cơ chạm chóp tủy thấp, hoàn toàn có thể yên tâm chọn khe L3-L4 kết hợp nghiêng bàn đầu dốc nhẹ để đạt thời gian khởi tê nhanh tương đương cho các ca mổ cấp cứu.
- Về chính sách y tế: Phác đồ góp phần hạ thấp tỷ lệ chuyển đổi sang gây mê toàn thân, giảm biến chứng đặt nội khí quản khó ở sản phụ, từ đó giảm chi phí điều trị và rút ngắn ngày nằm viện sau mổ lấy thai.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn khoa học nội tại:
- Giới hạn đo lường giải phẫu: Việc xác định khe liên đốt L2-L3 và L3-L4 trong nghiên cứu dựa trên mốc giải phẫu lâm sàng cổ điển (đường Tuffier nối hai mào chậu). Y văn chỉ ra rằng đường Tuffier trên sản phụ có thể dao động và ước tính cao hơn 1 khoang tủy so với kiểm chứng bằng siêu âm cột sống (Spinal Ultrasound).
- Cỡ mẫu đơn trung tâm: Dữ liệu được thu thập tại một trung tâm sản khoa lớn (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội), chưa mở rộng trên quần thể đa trung tâm với các điều kiện trang thiết bị và kỹ thuật viên đa dạng.
- Thời gian theo dõi sau mổ: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn trong mổ và 24 giờ đầu sau mổ, chưa khảo sát các biến chứng thần kinh muộn kéo dài hoặc hội chứng đau đầu sau chọc màng cứng (PDPH) ở mốc 3-6 tháng.
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Ứng dụng siêu âm cột sống dẫn đường (Ultrasound-Guided Neuraxial Blockade) để định vị chính xác tuyệt đối khoang liên đốt và đo khoảng cách từ da đến khoang dưới nhện.
- Mở rộng thử nghiệm so sánh thuốc tê thế hệ mới như Levobupivacain và Ropivacain phối hợp các chất phụ gia khác (Dexmedetomidine, Clonidine) nhằm giảm thiểu hơn nữa độc tính trên tim và thần kinh.
- Ứng dụng theo dõi huyết động liên tục không xâm lấn (như công nghệ phân tích sóng mạch Volume Clamp hoặc Bioimpedance) để phát hiện sớm tụt cung lượng tim trước khi huyết áp tụt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của TS. Trần Thế Quang tạo lập sức ảnh hưởng sâu rộng trong chuyên ngành Gây mê Hồi sức Việt Nam:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình sau đại học, luận văn chuyên khoa II và các bài báo khoa học trên Tạp chí Y học Thực hành, Tạp chí Y Dược học Quân sự.
- Chuyển giao lâm sàng: Quy trình kỹ thuật trong luận án đã được chuyển giao và áp dụng thường quy tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Phụ sản Trung ương và nhiều bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh, nâng cao độ an toàn cho hàng chục ngàn ca mổ lấy thai mỗi năm.
- Lợi ích xã hội và y tế công cộng: Việc tối ưu hóa kỹ thuật vô cảm giúp sản phụ phục hồi vận động sớm, giảm đau tốt sau mổ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện da kề da (skin-to-skin) và nuôi con bằng sữa mẹ ngay trong giờ đầu sau sinh, mang lại lợi ích phát triển toàn diện cho trẻ sơ sinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một mô hình thiết kế nghiên cứu RCT chuẩn mực trong gây mê hồi sức, nắm vững phương pháp kiểm soát biến số và xử lý số liệu khí máu rốn.
- Bác sĩ Gây mê Hồi sức sản khoa: Sở hữu hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng để tự tin xử trí các tình huống mổ lấy thai cấp cứu đòi hỏi khởi tê nhanh mà vẫn kiểm soát vững chắc huyết động mẹ.
- Phẫu thuật viên Sản khoa: Hưởng lợi từ điều kiện phẫu trường lý tưởng với thành bụng mềm giãn hoàn hảo và thời gian bắt đầu rạch da được rút ngắn tối đa.
- Sản phụ và gia đình: Trải nghiệm cuộc mổ êm dịu, không đau, không buồn nôn, giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm và bảo đảm sức khỏe tối ưu cho trẻ sơ sinh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh sự tương đương về động học lan tỏa của bupivacain tỷ trọng cao giữa hai cơ chế: "vị trí tiêm giải phẫu cao (L2-L3)" và "gia tốc trọng lực bằng tư thế đầu thấp (L3-L4)". Kết quả này mở rộng trực tiếp Mô hình phân bố dịch não tủy theo tỷ trọng và trọng lực của Bromage & Stienstra, chứng minh rằng góc nghiêng bàn mổ $10\text{ - }15^\circ$ hoàn toàn đủ động năng để đưa khối dung dịch ưu trọng vượt qua đỉnh gù sinh lý L4 trong vòng dưới 4 phút mà không cần tăng thể tích thuốc tê.
2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế là gì? So với các nghiên cứu của Norris MC (2000) hay Russell IF (2004) vốn chỉ khảo sát riêng rẽ tư thế hoặc vị trí chọc kim, nghiên cứu của Trần Thế Quang đã thiết kế mô hình so sánh đối đầu toàn diện 2 kỹ thuật phối hợp. Đột phá phương pháp luận nằm ở việc tích hợp đồng thời 3 hệ chỉ tiêu: tốc độ phong bế cảm giác từng phút, dao động huyết động mẹ theo chuỗi thời gian và bộ chỉ số khí máu động mạch rốn tự động ($\text{pH}, \text{pO}_2, \text{pCO}_2, \text{BE}, \text{HCO}_3^-$), tạo nên bộ chứng cứ y học có độ tin cậy vượt bậc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt lâm sàng được củng cố bằng dữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là việc hạ đầu thấp ở nhóm L3-L4 không làm gia tăng tỷ lệ phong bế quá cao lên các khoanh tủy ngực cao (T1-T2) hay gây suy hô hấp mẹ, trái ngược với lo ngại kinh điển của nhiều nhà lâm sàng. Mức phong bế cảm giác cao nhất ở cả hai nhóm đều dừng lại an toàn tại T3-T4 ($100%$ ở nhóm L2-3 và $98{,}3%$ ở nhóm L3-4), với tần số thở ($17\text{ - }19\text{ lần/phút}$) và độ bão hòa oxy $\text{SpO}_2$ ($98\text{ - }100%$) duy trì ổn định tuyệt đối trong suốt cuộc mổ.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật: liều lượng Bupivacain 0,5% ưu trọng ($8\text{ - }10\text{ mg}$) kết hợp $20\text{ }\mu\text{g}$ Fentanyl, cỡ kim 25G-27G, tốc độ bơm $1\text{ ml}/10\text{ giây}$, góc nghiêng bàn mổ $10\text{ - }15^\circ$ trong 3-5 phút, cùng phác đồ chống tụt huyết áp bằng dịch truyền và Ephedrine phân liều cụ thể, cho phép bất kỳ trung tâm gây mê nào cũng có thể tái lập chuẩn xác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu tiếp nối tập trung vào 3 trục: (1) Số hóa và chuẩn hóa gây tê tủy sống dưới hướng dẫn của siêu âm tại giường (Point-of-Care Ultrasound - POCUS); (2) Tối ưu hóa phác đồ sử dụng thuốc co mạch truyền liên tục dự phòng (như Norepinephrine liều cực thấp hoặc Phenylephrine) thay thế cho tiêm ngắt quãng; (3) Cá thể hóa liều thuốc tê dựa trên chiều dài cột sống thực tế và thể tích dịch não tủy đo bằng cộng hưởng từ (MRI).
Kết luận
- Nghiên cứu xác lập vững chắc tính tương đương lâm sàng giữa hai kỹ thuật: gây tê tủy sống tại L2-L3 tư thế nằm ngang và gây tê tại L3-L4 tư thế đầu thấp đều đạt mức ức chế cảm giác T4 trong vòng $3{,}6\text{ - }3{,}8$ phút và phong bế vận động Bromage 3 sau 5 phút.
- Cả hai phác đồ đều bảo đảm tính an toàn huyết động cao, giới hạn tỷ lệ tụt huyết áp ở mức $\sim 32%$, đáp ứng nhanh với thuốc co mạch mà không gây biến chứng tim mạch nghiêm trọng cho sản phụ.
- Nghiên cứu chứng minh sự an toàn tuyệt đối cho thai nhi với chỉ số Apgar $\ge 8\text{ - }9$ điểm và các thông số khí máu động mạch rốn duy trì trong giới hạn sinh lý hoàn hảo ($\text{pH} > 7{,}30$).
- Kỹ thuật chọc kim L3-L4 phối hợp đầu thấp mở ra giải pháp thay thế an toàn, giúp loại bỏ triệt để nguy cơ tổn thương chóp tủy sống ở những sản phụ có khoang liên đốt L2-L3 khó tiếp cận.
- Luận án đã mở ra 3 hướng nghiên cứu lâm sàng mới về siêu âm định vị trục thần kinh, phác đồ co mạch dự phòng và kiểm soát đau đa mô thức sau mổ sản khoa tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THẾ QUANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA VỊ TRÍ GÂY TÊ VÀ TƢ THẾ SẢN PHỤ TRONG GÂY TÊ TỦY SỐNG BẰNG BUPIVACAIN 0,5% TỶ TRỌNG CAO PHỐI HỢP VỚI FENTANYL TRONG MỔ LẤY THAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THẾ QUANG NGHI£N CøU ¶NH H¦ëNG CñA VÞ TRÝ G¢Y T£ Vµ T¦ THÕ S¶N PHô TRONG G¢Y T£ TñY SèNG B»NG BUPIVACAIN 0,5% Tû TRäNG CAO PHèI HîP VíI FENTANYL TRONG Mæ LÊY THAI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Minh Lý HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả Trần Thế Quang LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới: - GS.
Nguyễn Thụ, nguyên chủ tịch Hội GMHS Việt Nam, nguyên Hiệu trƣởng, chủ nhiệm Bộ môn GMHS trƣờng Đại học Y Hà Nội, nguyên chủ nhiệm khoa GMHS Bệnh viện Việt Đức, ngƣời thầy đã hƣớng dẫn, quan tâm, động viên giúp đỡ tôi từ khi còn là sinh viên Đại học Y Hà Nội đến khi tôi hoàn thành bản luận án này. Nguyễn Minh Lý, Phó chủ nhiệm bộ môn Gây mê - Hồi sức cấp cứu Viện Nghiên cứu khoa học Y dƣợc lâm sàng 108, Chủ nhiệm khoa Gây mê Hồi sức Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, ngƣời thầy đã tận tình chỉ dẫn, động viên tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú, Phó hiệu trƣởng - Chủ nhiệm Bộ môn GMHS Trƣờng Đại học Y Hà Nội, ngƣời thầy đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.TS Lê Thị Việt Hoa, chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức cấp cứu Viện nghiên cứu khoa học Y dƣợc lâm sàng 108, chủ nhiệm khoa Hồi sức cấp cứu Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, ngƣời thầy đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.Nguyễn Duy Ánh, Bí thƣ Đảng ủy - Giám đốc bệnh viện Phụ sản Hà Nội, phó chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản, trƣờng Đại học Y Hà Nội, chủ nhiệm bộ môn Phụ sản Đại học Quốc gia Hà Nôi, ngƣời đã tận tình chỉ dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong công việc và trong thực hiện luận án này. Nguyễn Quang Chung, chủ nhiệm Khoa Sau đại học Viện Nghiên cứu khoa học Y dƣợc lâm sàng 108, ngƣời luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.
- Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Bộ môn Gây mê hồi sức Viện Nghiên cứu khoa học Y dƣợc lâm sàng 108, Đại học Y Hà Nội, Học viện Quân Y 103, Bệnh viện Việt Đức đã tận tình chỉ dẫn và cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn tới: - Ban Giám đốc, phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Gây mê hồi sức Viện Nghiên cứu khoa học Y dƣợc lâm sàng 108 đã nhiệt tình dạy bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban Giám đốc, tập thể cán bộ nhân viên khoa Gây mê Hồi sức, khoa Đẻ, khoa Sơ sinh và các khoa phòng liên quan Bệnh viện Phụ sản Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
- Xin đƣợc cảm ơn đến các sản phụ, ngƣời nhà sản phụ đã tham gia và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. - Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn gia đình, vợ, con, bạn bè đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng nhƣ trong học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày 3 tháng 6 năm 2015 Trần Thế Quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
MỘT SỐ THAY ĐỔI GIẢI PHẪU, SINH LÝ CỦA PHỤ NỮ CÓ THAI LIÊN QUAN ĐẾN GÂY TÊ TỦY SỐNG. Hệ thống dây chằng. Khoang ngoài màng cứng. Chi phối thần kinh theo khoanh tủy.
Hệ thần kinh thực vật. NHỮNG THAY ĐỔI CỦA CÁC CƠ QUAN KHÁC Ở NGƢỜI PHỤ NỮ CÓ THAI. Thay đổi về hô hấp. Thay đổi về tuần hoàn, huyết học.
Thay đổi hệ thần kinh. Thay đổi về nội tiết. Thay đổi hệ tiêu hoá. Tuần hoàn tử cung - rau.
Các phƣơng pháp đánh giá đau. GÂY TÊ TỦY SỐNG TRONG MỔ LẤY THAI. Sơ lƣợc về lịch sử gây tê tủy sống. Gây tê tủy sống.
Biến chứng và phiền nạn của gây tê tủy sống. Thuốc tê bupivacain. Dƣợc động học của các thuốc gây tê tủy sống. Nghiên cứu gây tê tủy sống bằng bupivacain trong mổ lấy thai trên thế giới.
Nghiên cứu gây tê tủy sống bằng bupivacain ở Việt Nam. 44 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đƣa ra khỏi nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Chia nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Kỹ thuật tiến hành. Theo dõi các biến số. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
65 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Các chỉ số chung. Tỉ lệ con so, con rạ.
Chẩn đoán trƣớc mổ. Lƣợng dịch truyền và lƣợng thuốc điều chỉnh mạch, huyết áp sử dụng trong mổ. Thời gian gây tê và các thì phẫu thuật, thời gian phẫu thuật. Thời gian nằm ở phòng hồi tỉnh, thời gian nằm viện.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ VÔ CẢM. Hiệu quả ức chế cảm giác đau. Hiệu quả ức chế vận động. CÁC THAY ĐỔI KHÁC TRÊN SẢN PHỤ.
CÁC THAY ĐỔI TRÊN TRẺ SƠ SINH. 100 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Các chỉ số chung.
Tỷ lệ con so, con rạ. Chẩn đoán trƣớc mổ. Lƣợng dịch truyền và lƣợng thuốc điều chỉnh mạch, huyết áp sử dụng trong mổ. Thời gian các thì phẫu thuật.
Thời gian nằm ở phòng hồi tỉnh. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ VÔ CẢM VÀ VẬN ĐỘNG. Hiệu quả ức chế cảm giác đau. Hiệu quả ức chế vận động.
ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TUẦN HOÀN, HÔ HẤP VÀ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN. Thay đổi tần số tim trong và sau mổ. Thay đổi huyết áp tâm thu trong và sau mổ. Thay đổi huyết áp tâm trƣơng trong và sau mổ.
Thay đổi huyết áp động mạch trung bình trong và sau mổ. Thay đổi tần số thở trong và sau mổ. Thay đổi độ bão hòa oxy máu trong mổ và sau mổ. Một số tác dụng không mong muốn.
Đánh giá mức độ hài lòng của phẫu thuật viên. Đánh giá về độ hài lòng của sản phụ. BÀN VỀ LIỀU LƢỢNG THUỐC, VỊ TRÍ CHỌC KIM, TƢ THẾ SẢN PHỤ TRONG VÀ SAU GÂY TÊ. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TRẺ SƠ SINH.
Cân nặng sơ sinh. Đánh giá chỉ số Apgar. Đánh giá các chỉ số khí máu động mạch rốn sơ sinh. 141 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN APGAR : Chỉ số đánh giá tình trạng sơ sinh lúc đẻ, mổ ASA : Xếp loại sức khoẻ theo hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiology) BMI : Chỉ số khối của cơ thể (Body Mass Index) CK : Chu kỳ CS : Cột sống L : Đốt sống thắt lƣng (Lombes) DNT : Dịch não tủy G : Gauge - đơn vị đo kích thƣớc kim tiêm GMHS : Gây mê hồi sức HA : Huyết áp HAĐM : Huyết áp động mạch HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trƣơng HATB : Huyết áp động mạch trung bình Max : Tối đa Min : Tối thiểu n : Số sản phụ NKQ : Nội khí quản SaO2 : Độ bão hòa oxy máu động mạch (Saturation artery Oxygen) SP : Sản phụ SpO2 : Độ bão hoà oxy máu mao mạch (Saturation Pulse Oxygen) T : Đốt sống ngực (Thoracic) TNMC : Tê ngoài màng cứng TTS, GTTS : Tê tủy sống, gây tê tủy sống VAS : Thang điểm hình đồng dạng đánh giá độ đau (Visual Analogue Scale) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các yếu tố ảnh hƣởng tới sự phân bố của thuốc tê trong khoang dƣới nhện. Đánh giá của phẫu thuật viên về cuộc mổ. Đánh giá mức độ hài lòng của sản phụ. Chỉ số Apgar.
Giá trị bình thƣờng của khí máu động mạch rốn trẻ sơ sinh. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI. Tỉ lệ con so, con rạ. Lƣợng dịch truyền và lƣợng thuốc điều chỉnh mạch, huyết áp sử dụng trong mổ.
Thời gian gây tê và các thì phẫu thuật, thời gian phẫu thuật. Thời gian nằm ở phòng hồi tỉnh, thời gian nằm viện. Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau tại T12, T10, T6 và T4. Mức ức chế cảm giác đau cao nhất.
Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau theo chiều cao. Thời gian ức chế cảm giác đau. Mức ức chế cảm giác đau ở T12, T10, T6, T4 ở thời điểm t3. Mức ức chế cảm giác đau ở T12, T10, T6, T4 ở thời điểm t5.
Thời gian khởi phát ức chế vận động. Mức ức chế vận động cao nhất sau gây tê 5 phút. Thời gian ức chế vận động ở các mức. Đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ.
Đánh giá VAS trong mổ. Tỷ lệ sản phụ phải dùng thêm thuốc an thần giảm đau trong mổ. Lƣợng thuốc giảm đau paracetamol sử dụng sau mổ. Thay đổi tần số tim trong mổ.
Thay đổi huyết áp tâm thu trong mổ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thế Quang (2015). Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/anh-huong-cua-vi-tri-gay-te-va-tu-the-san-phu-trong-gay-te-tuy-song-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống bằng bupivacain 0 5 tỷ trọng cao phối hợp với fentanyl trong mổ lấy tha
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.