Đặc điểm lâm sàng và các thay đổi miễn dịch trong viêm đa cơ viêm da cơ
Luận án tìm hiểu đặc điểm lâm sàn, cận lâm sàn và những thay đổi miễn dịch quan trọng trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ.
Luan An
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Viêm đa cơ và Viêm da cơ: Bệnh tự miễn
- Số trang:
- 150 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Viêm đa cơ và Viêm da cơ Bệnh tự miễn
Viêm đa cơ và viêm da cơ là các bệnh tự miễn đặc trưng. Bệnh gây viêm mạn tính ở các bó cơ. Viêm da cơ có thêm tổn thương da. Bệnh nhân thường biểu hiện yếu cơ vùng gốc chi. Yếu cơ đối xứng hai bên. Tổn thương không chỉ ở cơ. Nhiều cơ quan khác bị ảnh hưởng. Khớp, phổi, tim mạch, tiêu hóa là các vị trí thường gặp. Ở người cao tuổi, bệnh có thể liên quan ung thư. Sự tiến triển của bệnh phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Các tự kháng thể huyết thanh cũng ảnh hưởng tiên lượng. Hơn 80% bệnh nhân có các kháng thể này. Kháng thể kháng bào tương hoặc nhân tế bào. Những kháng thể này giữ vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình chuyển đoạn, phiên mã gen. Các kháng thể cũng ảnh hưởng tổng hợp protein và phản ứng chống virus. Bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ có biểu hiện lâm sàng đa dạng. Việc xác định kháng thể đặc hiệu rất cần thiết. Kháng thể giúp bác sĩ nhận biết biểu hiện đặc trưng. Đồng thời hỗ trợ tiên lượng và chọn phác đồ điều trị. Điều này cũng làm rõ cơ chế bệnh sinh.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của viêm cơ tự miễn
Viêm đa cơ và viêm da cơ thuộc nhóm bệnh viêm cơ tự miễn. Đây là bệnh viêm mạn tính. Viêm đa cơ chủ yếu tổn thương các bó cơ. Viêm da cơ có thêm tổn thương da đặc trưng. Cả hai thể bệnh đều gây yếu cơ. Yếu cơ vùng gốc chi là dấu hiệu chính. Các nhóm cơ gần trục cơ thể bị ảnh hưởng. Bệnh thường tiến triển chậm, nhưng có thể cấp tính. Bệnh gây ra bởi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào cơ thể. Các tế bào miễn dịch xâm nhập vào mô cơ. Chúng gây viêm, hoại tử và tái tạo sợi cơ. Sự phá hủy này dẫn đến suy giảm chức năng cơ. Biểu hiện lâm sàng không đồng nhất giữa các bệnh nhân. Điều này phản ánh tính phức tạp của bệnh. Xác định đúng dạng bệnh giúp điều trị hiệu quả.
1.2. Biểu hiện lâm sàng và biến chứng toàn thân
Biểu hiện lâm sàng của viêm đa cơ viêm da cơ rất đa dạng. Yếu cơ vùng gốc chi là triệu chứng viêm đa cơ cốt lõi. Bệnh nhân gặp khó khăn khi thực hiện các động tác. Nâng tay, chải đầu, đứng lên từ ghế là những ví dụ. Yếu cơ thường đối xứng hai bên. Có thể gây teo cơ theo thời gian. Ngoài ra, bệnh ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Tổn thương khớp gây đau và viêm khớp. Tổn thương phổi có thể dẫn đến viêm phổi kẽ. Bệnh ảnh hưởng đến tim mạch gây viêm cơ tim. Rối loạn tiêu hóa cũng thường gặp. Ở người lớn tuổi, viêm đa cơ và viêm da cơ có thể liên quan ung thư. Đây là biến chứng nghiêm trọng cần sàng lọc. Các bệnh lý ác tính liên quan như ung thư vú, phổi, buồng trứng. Quản lý bệnh cần một cách tiếp cận đa chuyên khoa.
1.3. Vai trò của tự kháng thể trong tiên lượng bệnh
Tự kháng thể đóng vai trò quan trọng trong viêm đa cơ viêm da cơ. Hơn 80% bệnh nhân có các kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này tấn công các thành phần của tế bào. Chúng có thể kháng bào tương hoặc nhân tế bào. Kháng thể kháng SRP có tiên lượng xấu nhất. Tiếp theo là nhóm kháng thể kháng synthetase. Kháng thể kháng Jo-1 thuộc nhóm synthetase. Sự hiện diện của kháng thể giúp phân loại bệnh. Kháng thể cũng định hướng tiên lượng bệnh nhân. Mỗi loại kháng thể liên quan đến một biểu hiện lâm sàng. Chúng giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Ví dụ, kháng thể kháng MDA5 liên quan đến viêm phổi kẽ tiến triển nhanh. Nhóm kháng synthetase cũng có nguy cơ viêm phổi kẽ. Việc xác định kháng thể giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng.
II. Triệu chứng lâm sàng Viêm đa cơ viêm da cơ biến chứng
Viêm đa cơ viêm da cơ có các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Yếu cơ là dấu hiệu nổi bật nhất. Yếu cơ ảnh hưởng đến các cơ gần trục cơ thể. Bên cạnh đó, các tổn thương da đặc hiệu giúp chẩn đoán. Bệnh có thể gây biến chứng ở nhiều cơ quan. Phổi, tim, khớp, đường tiêu hóa đều có thể bị ảnh hưởng. Đặc biệt, có mối liên hệ với ung thư. Mối liên hệ này rõ rệt hơn ở người cao tuổi. Các biểu hiện da giúp phân biệt viêm da cơ. Bác sĩ cần đánh giá toàn diện để chẩn đoán chính xác. Việc này đảm bảo điều trị kịp thời, hiệu quả. Triệu chứng có thể thay đổi theo từng bệnh nhân. Sự đa dạng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Yếu cơ làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Tổn thương cơ quan nội tạng tăng nguy cơ tử vong.
2.1. Triệu chứng viêm đa cơ Yếu cơ gốc chi đối xứng
Triệu chứng viêm đa cơ chủ yếu là yếu cơ. Yếu cơ ảnh hưởng các cơ vùng gốc chi. Ví dụ, cơ vai, cơ hông, cơ đùi bị ảnh hưởng. Bệnh nhân khó khăn khi thực hiện các động tác hàng ngày. Nâng vật nặng, leo cầu thang, đứng dậy từ ghế là thử thách. Yếu cơ thường xuất hiện từ từ. Yếu cơ tăng dần theo thời gian. Yếu cơ đối xứng hai bên cơ thể. Cơ vùng cổ cũng có thể yếu. Điều này gây khó khăn khi ngẩng đầu. Nuốt thức ăn cũng có thể trở nên khó khăn. Cơ hô hấp bị ảnh hưởng gây khó thở. Triệu chứng này cần được phát hiện sớm. Điều trị kịp thời giúp duy trì chức năng vận động. Yếu cơ có thể dẫn đến teo cơ. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tự chăm sóc.
2.2. Triệu chứng viêm da cơ Tổn thương da đặc trưng
Viêm da cơ có các tổn thương da đặc hiệu. Các ban da là dấu hiệu quan trọng. Ban heliotrope là ban tím đỏ quanh mi mắt. Ban da Gottron xuất hiện ở khớp ngón tay, bàn tay. Ban có màu đỏ tía hoặc tím, hơi gồ lên. Dấu hiệu khăn choàng là ban đỏ lan rộng. Ban xuất hiện ở cổ, ngực trên, vai, lưng trên. Nó giống hình khăn choàng. Bàn tay thợ cơ khí là da dày sừng, nứt nẻ. Da xuất hiện ở mặt lòng các ngón tay. Đặc biệt là ở ngón trỏ và ngón cái. Những triệu chứng da này không ngứa. Tuy nhiên, chúng có thể gây khó chịu. Tổn thương da giúp phân biệt viêm da cơ. Triệu chứng da có thể xuất hiện trước yếu cơ. Hoặc chúng xuất hiện cùng lúc. Đôi khi sau yếu cơ. Nhận biết sớm các ban da quan trọng cho chẩn đoán.
2.3. Tổn thương cơ quan khác và liên quan ung thư
Viêm đa cơ viêm da cơ không chỉ tổn thương cơ và da. Bệnh còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác. Các triệu chứng khớp thường gặp, gây đau. Viêm phổi kẽ là biến chứng phổi nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể khó thở, ho kéo dài. Tổn thương tim mạch gây viêm cơ tim, rối loạn nhịp. Rối loạn tiêu hóa biểu hiện khó nuốt, buồn nôn, đau bụng. Ở người lớn tuổi, bệnh có mối liên hệ chặt chẽ với ung thư. Ung thư vú, phổi, buồng trứng, dạ dày là các loại thường gặp. Sàng lọc ung thư là cần thiết khi chẩn đoán bệnh. Phát hiện sớm ung thư cải thiện tiên lượng. Bệnh cơ viêm vô căn cũng có nguy cơ này. Các dấu hiệu cảnh báo ung thư cần được chú ý. Bao gồm sụt cân không rõ nguyên nhân, khó nuốt nặng. Điều trị các biến chứng rất quan trọng.
III. Thay đổi miễn dịch Viêm đa cơ viêm da cơ tự kháng thể
Viêm đa cơ và viêm da cơ đặc trưng bởi thay đổi miễn dịch. Các tự kháng thể đóng vai trò trung tâm. Hơn 80% bệnh nhân có các kháng thể. Kháng thể này kháng các thành phần của tế bào. Chúng ảnh hưởng quá trình chuyển đoạn, phiên mã gen. Kháng thể cũng tác động tổng hợp protein và phản ứng chống virus. Các kháng thể này rất đa dạng. Mỗi kháng thể có liên quan đến một biểu hiện lâm sàng. Chúng cũng có giá trị tiên lượng riêng. Kháng thể kháng SRP có tiên lượng xấu nhất. Tiếp theo là nhóm kháng thể kháng synthetase. Ví dụ điển hình là kháng thể kháng Jo-1. Việc xác định các kháng thể này là rất quan trọng. Chúng giúp bác sĩ nhận diện đặc điểm lâm sàng. Hỗ trợ đưa ra tiên lượng chính xác. Đồng thời giúp chọn phác đồ điều trị thích hợp. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ cơ chế bệnh sinh của bệnh.
3.1. Sự đa dạng của tự kháng thể trong bệnh cơ viêm
Bệnh cơ viêm vô căn có sự đa dạng tự kháng thể. Các tự kháng thể tấn công các cấu trúc tế bào. Chúng có thể kháng bào tương hoặc nhân tế bào. Mỗi kháng thể đặc hiệu liên quan đến một hội chứng lâm sàng. Ví dụ, kháng thể kháng synthetase liên quan đến viêm phổi kẽ. Kháng thể kháng MDA5 liên quan đến viêm da cơ thể amyo-pathic. Các thành phần mà kháng thể tấn công có vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào các quá trình sinh học cơ bản. Chuyển đoạn và phiên mã gen là các ví dụ. Tổng hợp protein và phản ứng chống virus cũng bị ảnh hưởng. Sự đa dạng này cho thấy tính phức tạp của bệnh. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu sâu hơn về tự kháng thể là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh hơn.
3.2. Tiên lượng bệnh qua tự kháng thể đặc hiệu
Tự kháng thể đặc hiệu có giá trị tiên lượng. Kháng thể kháng SRP (Signal Recognition Particle) có tiên lượng xấu nhất. Bệnh nhân có kháng thể này thường có yếu cơ nặng. Điều trị khó đáp ứng. Nhóm kháng thể kháng synthetase cũng quan trọng. Kháng thể kháng Jo-1 là kháng thể phổ biến nhất trong nhóm này. Bệnh nhân có kháng thể Jo-1 thường biểu hiện hội chứng chống synthetase. Hội chứng này bao gồm viêm phổi kẽ, viêm khớp, bàn tay thợ cơ khí. Các kháng thể khác như anti-Mi-2 thường liên quan viêm da cơ cổ điển. Tiên lượng thường tốt hơn. Kháng thể kháng MDA5 liên quan đến viêm da cơ thể amyo-pathic. Có nguy cơ cao viêm phổi kẽ tiến triển nhanh. Việc xác định tự kháng thể giúp đánh giá nguy cơ. Hỗ trợ lập kế hoạch theo dõi và điều trị.
3.3. Tự kháng thể và lựa chọn phác đồ điều trị
Tự kháng thể định hướng lựa chọn phác đồ điều trị. Việc xác định loại kháng thể giúp cá nhân hóa điều trị. Bệnh nhân có kháng thể kháng SRP cần điều trị tích cực hơn. Đôi khi cần các liệu pháp miễn dịch mạnh. Bệnh nhân có kháng thể kháng synthetase cần theo dõi phổi chặt chẽ. Điều trị viêm phổi kẽ sớm là cần thiết. Các thuốc ức chế miễn dịch khác nhau có thể hiệu quả. Tùy thuộc vào loại kháng thể và biểu hiện lâm sàng. Kháng thể cũng giúp phân biệt các thể bệnh. Ví dụ, phân biệt viêm cơ tự miễn với các bệnh cơ khác. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả kháng thể. Lựa chọn liệu pháp ban đầu và điều chỉnh sau này. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
IV. Yếu tố di truyền HLA và cơ chế sinh bệnh Viêm cơ
Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng sự khởi phát và tiến triển bệnh. Các gen thuộc phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (HLA) liên quan chặt chẽ. HLA lớp I và HLA lớp II có vai trò then chốt. Chúng tham gia mã hóa các phân tử nhận diện kháng nguyên. Các phân tử này trình diện kháng nguyên cho tế bào miễn dịch. Điều này ảnh hưởng quá trình điều hòa miễn dịch. Một số gen HLA có liên quan rõ ràng. Chúng tác động đến các kháng thể đặc hiệu của bệnh. Đồng thời ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Nghiên cứu bản đồ gen ở nhiều chủng tộc cho thấy. Hai locus HLA-DRB1 và HLA-DQA1 có liên quan chặt chẽ nhất. Các gen này có thể giải thích sự khác biệt. Giải thích về tỷ lệ mắc bệnh giữa các nhóm dân số. Hiểu rõ yếu tố di truyền giúp phát triển phương pháp điều trị mới.
4.1. Vai trò của phức hợp HLA trong sinh bệnh học
Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (HLA) đóng vai trò trung tâm. Chúng liên quan đến cơ chế sinh bệnh viêm cơ tự miễn. Các gen HLA mã hóa phân tử trình diện kháng nguyên. Phân tử HLA lớp I trình diện kháng nguyên nội sinh. Phân tử HLA lớp II trình diện kháng nguyên ngoại sinh. Quá trình này kích hoạt tế bào T. Dẫn đến phản ứng miễn dịch không mong muốn. Các biến thể gen HLA nhất định tăng nguy cơ mắc bệnh. Chúng làm thay đổi khả năng trình diện kháng nguyên. Gây ra phản ứng tự miễn chống lại mô cơ. Hiểu rõ vai trò HLA giúp định danh các nhóm nguy cơ. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển liệu pháp điều hòa miễn dịch.
4.2. Mối liên hệ HLA với tự kháng thể và biểu hiện lâm sàng
Gen HLA có mối liên hệ chặt chẽ với tự kháng thể. Chúng cũng liên quan đến các đặc điểm lâm sàng. Mỗi allele HLA có thể liên quan đến một nhóm kháng thể. Ví dụ, một số allele HLA liên quan đến kháng thể kháng Jo-1. Kháng thể Jo-1 là kháng thể kháng synthetase. Bệnh nhân có các allele HLA này thường biểu hiện đặc trưng. Biểu hiện viêm phổi kẽ, viêm khớp, bàn tay thợ cơ khí. Mối liên hệ này giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh. Nó cũng hỗ trợ phân loại bệnh nhân. Giúp dự đoán các triệu chứng lâm sàng tiềm ẩn. Đồng thời, nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Dựa trên hồ sơ gen và tự kháng thể của bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ này cần thiết.
4.3. Các locus gen nguy cơ chính HLA DRB1 DQA1
Các nghiên cứu đã xác định locus gen nguy cơ chính. HLA-DRB1 và HLA-DQA1 là hai locus quan trọng nhất. Chúng có liên quan chặt chẽ với viêm đa cơ và viêm da cơ. Các allele cụ thể trong HLA-DRB1 và HLA-DQA1 làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chúng cũng liên quan đến các tự kháng thể nhất định. Ví dụ, allele HLA-DRB1*03:01 có liên quan đến một số tự kháng thể. Nó cũng liên quan đến các biểu hiện bệnh cụ thể. Việc xác định các allele nguy cơ giúp sàng lọc. Sàng lọc cá nhân có nguy cơ cao trong cộng đồng. Nó mở ra hướng nghiên cứu về liệu pháp gen. Hoặc liệu pháp điều hòa miễn dịch nhắm mục tiêu. Nhằm ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.
V. Dịch tễ học Yếu tố nguy cơ Viêm cơ tự miễn Viêm da
Viêm đa cơ và viêm da cơ là bệnh tự miễn hiếm gặp. Tỷ lệ mắc mới tương đối thấp. Có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ. Tuổi khởi phát bệnh thường ở lứa tuổi trung niên. Các yếu tố nguy cơ khởi phát bệnh bao gồm nhiễm trùng. Thuốc và yếu tố môi trường cũng có vai trò. Yếu tố gen cũng đóng góp vào cơ chế sinh bệnh. Hiểu rõ dịch tễ học giúp xác định gánh nặng bệnh tật. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa bệnh. Điều này là quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ thêm về các yếu tố này. Mục tiêu là phát triển chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Tỷ lệ mắc bệnh cơ viêm vô căn nói chung thay đổi. Nó phụ thuộc vào địa lý và chủng tộc. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cái nhìn tổng thể.
5.1. Lịch sử nghiên cứu và dịch tễ học của bệnh
Lịch sử nghiên cứu về viêm cơ tự miễn bắt đầu từ thế kỷ 19. Năm 1863, Wagner mô tả tổn thương da điển hình. Ông đưa ra thuật ngữ viêm cơ tự miễn. Năm 1891, Unverricht mô tả viêm da cơ. Ông đề cập viêm cơ kèm tổn thương da. Đến năm 1975, Bohan và Peter đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi. Viêm đa cơ và viêm da cơ là bệnh ít gặp. Tỷ lệ mắc mới từ 2-10 người/1 triệu người/năm. Tỷ lệ mắc bệnh nói chung ở nữ cao hơn nam (2.5/1). Ở trẻ em và khi kết hợp ung thư, tỷ lệ này thấp hơn (1/1). Tuy nhiên, khi kết hợp với các bệnh tự miễn khác, tỷ lệ nữ/nam là 10/1. Tuổi mắc bệnh thường ở trung niên, 40-45 tuổi. Tuổi mắc bệnh tăng lên khi có liên quan đến ung thư.
5.2. Các yếu tố nguy cơ khởi phát bệnh viêm cơ vô căn
Nguyên nhân chính xác của bệnh cơ viêm vô căn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ được xác định. Các tác nhân gây nhiễm trùng có thể khởi phát bệnh. Vi khuẩn như tụ cầu vàng gây áp xe cơ. Toxoplasmosis gondii và Borrelia burgdorferi cũng liên quan. Viêm cơ do virus như cúm, coxsackie virus. Các loại thuốc cũng có thể gây viêm cơ. Thuốc statin, hydroxychloroquine là ví dụ. Một số yếu tố môi trường như tiếp xúc hóa chất. Yếu tố gen có vai trò quan trọng trong sinh bệnh học. Yếu tố di truyền HLA đã được chứng minh. Chúng ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch. Yếu tố nguy cơ này có thể tương tác. Gây ra phản ứng tự miễn ở người nhạy cảm. Việc xác định các yếu tố này giúp phòng ngừa bệnh.
5.3. Tỷ lệ mắc bệnh và độ tuổi phổ biến
Tỷ lệ mắc bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ có sự khác biệt. Tỷ lệ nữ mắc bệnh cao hơn nam giới. Tỷ lệ nữ/nam trung bình là 2.5/1. Tuy nhiên, tỷ lệ này thay đổi tùy theo nhóm bệnh nhân. Ở trẻ em hoặc khi bệnh kết hợp ung thư, tỷ lệ gần 1/1. Khi kết hợp với các bệnh tự miễn khác, tỷ lệ nữ tăng lên đến 10/1. Điều này cho thấy vai trò của yếu tố nội tiết tố. Tuổi mắc bệnh phổ biến nhất là trung niên (40-45 tuổi). Nhưng bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ở người lớn tuổi, khả năng bệnh liên quan ung thư cao hơn. Tuổi mắc bệnh tăng khi có liên quan đến ung thư. Nhóm tuổi trẻ em cũng có thể mắc bệnh. Dịch tễ học cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu về nguyên nhân. Đồng thời, nó giúp định hướng các chiến lược y tế công cộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Viêm đa cơ và viêm da cơ được xếp vào nhóm bệnh tự miễn với tổn thương cơ bản là tình trạng viêm mạn tính của các bó cơ (viêm đa cơ) và có thể có tổn thương da kèm theo (viêm da cơ). Trên lâm sàng, bệnh nhân thường có triệu chứng yếu cơ vùng gốc chi đối xứng hai bên. Ngoài tổn thương cơ, bệnh nhân có thể có các triệu chứng ở khớp, phổi, tim mạch và tiêu hóa [1], [2]. Ở người già, viêm đa cơ và viêm da cơ có thể kết hợp với ung thư [3], [4].
Tiến triển của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ phụ thuộc vào mức độ tổn thương của các cơ quan trong cơ thể và sự xuất hiện của các tự kháng thể có trong huyết thanh. Trong viêm đa cơ và viêm da cơ, hơn 80% bệnh nhân có những kháng thể kháng lại các thành phần của bào tương hoặc nhân tế bào. Những thành phần này có một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đoạn và phiên mã gen, tổng hợp protein và phản ứng chống lại virut của tế bào. Trong các kháng thể của bệnh, kháng thể kháng SRP có tiên lượng xấu nhất, sau đó đến nhóm kháng thể kháng synthetase.
Viêm đa cơ và viêm da cơ gồm một nhóm bệnh có biểu hiện những triệu chứng lâm sàng không đồng nhất nên việc xác định các kháng thể đặc hiệu với bệnh rất quan trọng, giúp bác sỹ lâm sàng nhận biết được những biểu hiện lâm sàng đặc trưng với từng kháng thể, tiên lượng bệnh nhân và chọn được một phác đồ điều trị thích hợp cũng như để làm rõ hơn cơ chế bệnh sinh của bệnh. Theo kết quả của các nghiên cứu về viêm đa cơ và viêm da cơ trên thế giới, có nhiều gen và biến thể của gen đã tác động theo những cơ chế sinh học khác nhau, dẫn đến sự khởi phát và tiến triển của bệnh. Trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ, một số gen thuộc phức hợp hòa hợp mô chủ yếu của người (HLA- human leukocyte antigen) có liên quan chặt chẽ và rõ ràng nhất với sự tiến triển của bệnh. Đó là những gen thuộc HLA lớp I và HLA lớp II, những gen này tham gia mã hóa các phân tử nhận biết và trình diện kháng nguyên nên có một vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa miễn dịch của cơ thể.
Những gen này cũng có một mối liên quan chặt chẽ với các kháng thể đặc hiệu của bệnh và bệnh nhân sẽ có những biểu hiện đặc điểm lâm sàng đặc trưng riêng tương ứng với từng gen. Khi phân tích bản đồ gen từ các nghiên cứu được tiến hành ở nhiều chủng tộc người khác nhau cho thấy, bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ có liên quan chặt chẽ nhất với hai locus HLA-DRB1 và HLA-DQA1. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và những thay đổi miễn dịch cũng như vai trò của gen trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về tổn thương phổi trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ nhưng hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu tìm hiểu về đặc điểm lâm sàng– cận lâm sàng, các thay đổi miễn dịch và những gen nguy cơ của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ ở người Việt Nam.
Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số thay đổi miễn dịch trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ” nhằm 3 mục tiêu sau: Mô tả đặc điểm lâm sàng- cận lâm sàng của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ. Khảo sát mối liên quan giữa một số tự kháng thể của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ với một số đặc điểm của bệnh. Khảo sát đặc điểm một số allele thuộc locus HLA-DRB1 của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ ở ngƣời Việt Nam. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BỆNH VIÊM ĐA CƠ VÀ VIÊM DA CƠ Lịch sử nghiên cứu và dịch tễ học của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Năm 1863, Wagner là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ viêm cơ tự miễn khi miêu tả một bệnh nhân có các tổn thương da điển hình của bệnh viêm da cơ.
Sau đó, đến năm 1891, Unverricht lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ viêm da cơ khi miêu tả những bệnh nhân có viêm cơ và các tổn thương da kèm theo, trích dẫn từ nguồn [5]. Đến năm 1975, Bohan và Peter đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn gồm viêm đa cơ và viêm da cơ [6], [7]. Viêm đa cơ và viêm da cơ là bệnh tự miễn ít gặp với tỷ lệ mới mắc bệnh từ 2- 10 người/1 triệu người/năm [3]. Tỷ lệ mắc bệnh nói chung của nữ/nam là 2,5/1.
Ở trẻ em và khi bệnh kết hợp với ung thư, tỷ lệ này sẽ thấp hơn là 1/1 nhưng khi bệnh kết hợp với các bệnh tự miễn khác, tỷ lệ mắc bệnh của nữ/nam là 10/1. Tuổi mắc bệnh hay gặp nhất là ở lứa tuổi trung niên từ 40- 45 tuổi và tuổi mắc bệnh sẽ tăng lên khi bệnh kết hợp với ung thư [8]. Những yếu tố nguy cơ của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Cho đến nay, nguyên nhân chính xác của bệnh chưa rõ ràng. Kết quả của một số nghiên cứu cho thấy, các tác nhân gây nhiễm trùng, thuốc và một số yếu tố của môi trường có thể là nguyên nhân gây khởi phát bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ.
Yếu tố gen cũng có một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh. Các tác nhân gây nhiễm trùng Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ và gây nên abcess cơ với biểu hiện tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Vi khuẩn hay gặp nhất là tụ cầu vàng. Ở một số bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ, có tiền sử bị nhiễm trùng cấp tính do Toxoplasmosis gondii và Borrelia burgdorferi gây ra.
Viêm cơ do virut như cúm, coxsackie virut và echo virut. Viêm cơ cấp tính kết hợp với influenza virut và coxsackie virut thường xảy ra ở trẻ em và tự khỏi. Nhóm picorna virut (virut gây viêm não- viêm cơ tim và mengo virut) có thể gây viêm cơ cấp tính và nhóm virut này tác động lên những enzym aminoacyl-tRNA synthetase, sẽ sinh ra các tự kháng thể đặc hiệu với bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Thuốc: một số thuốc có thể gây nên các triệu chứng giống viêm cơ như Chloroquin, Colchicin, Corticoid, Cimetidine, Ethanol, Lovastatin và Penicillamine.
Các yếu tố về gen: kết quả của nhiều nghiên cứu cho thấy, có sự kết hợp chặt chẽ giữa gen HLA và bệnh viêm đa cơ cũng như bệnh viêm da cơ. Các yếu tố tác động từ môi trường: các tác nhân môi trường có thể là yếu tố khởi phát dẫn đến sự tiến triển của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Một số nghiên cứu cho thấy, bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ thường tiến triển vào một số mùa trong năm. Trong nghiên cứu của Leff, các bệnh nhân có kháng thể kháng Jo-1 thường tiến triển vào mùa xuân, còn những bệnh nhân có kháng thể kháng SRP thường tiến triển vào mùa thu.
Ở những bệnh nhân viêm da cơ có kháng thể kháng Mi-2, sự tiếp xúc của da với tia tử ngoại trong ánh nắng mặt trời có liên quan chặt chẽ với mức độ tiến triển của bệnh. Do đó, những bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ có mang các gen nguy cơ của bệnh khác nhau, sẽ có những thay đổi về đáp ứng miễn dịch và biểu hiện lâm sàng khác nhau khi tiếp xúc với các tác nhân gây khởi phát bệnh từ môi trường. Các thay đổi về miễn dịch trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ 1. Thay đổi miễn dịch đặc hiệu trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ đặc trưng bởi sự thâm nhiễm của các tế bào viêm đơn nhân vào trong tổ chức cơ, dẫn đến tình trạng yếu cơ và mỏi cơ [9].
Những tế bào viêm xâm nhập vào trong cơ chủ yếu là các tế bào lympho T và đại thực bào, ở một số bệnh nhân có thêm các tế bào lympho B [10]. Khi sinh thiết cơ của những bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ, thấy có hai vị trí thâm nhiễm của các tế bào viêm ở trong tổ chức cơ. - Thứ nhất là tình trạng thâm nhiễm của các tế bào viêm trong bó cơ, gồm những tế bào bạch cầu đơn nhân, chủ yếu là tế bào lympho T, tập trung ở xung quanh các tế bào cơ nhưng không có hình ảnh hoại tử hay thoái hóa các sợi cơ. Trong các tế bào lympho T, phần lớn là tế bào lympho T- CD8+, ngoài ra còn có tế bào lympho T- CD4+ và đại thực bào.
- Thứ hai là tình trạng thâm nhiễm của các tế bào viêm ở vùng tổ chức liên kết xung quanh các mạch máu, gồm: tế bào lympho T (chủ yếu là tế bào lympho T- CD4+), đại thực bào, tế bào lympho B và một số tế bào gai. Những tế bào viêm thâm nhiễm ở vùng tổ chức liên kết xung quanh các mạch máu chứng tỏ những phản ứng miễn dịch là nguyên nhân trực tiếp gây tổn thương các mạch máu trong cơ. Tuy nhiên, có sự khác biệt về các loại tế bào lympho thâm nhiễm trong tổ chức cơ giữa hai bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ [11], [12]. - Trong viêm da cơ, chủ yếu là thâm nhiễm các tế bào lympho B, đặc biệt ở vùng tổ chức liên kết và xung quanh các mạch máu [13].
Các thành phần của bổ thể như C5, C9 lắng đọng ở xung quanh các mạch máu trong những bó cơ. Trong những sợi cơ, có nhiều tế bào lympho T-CD8+. Ở vùng tổ chức liên kết xung quanh các mạch máu và xung quanh các sợi cơ, có nhiều tế bào lympho T-CD4+. Các mạch máu trong bó cơ bị tổn thương và có thể xảy ra trước những tổn thương mô khác.
- Trong viêm đa cơ, rất nhiều tế bào lympho T (chủ yếu là các tế bào lympho T- CD8+ ) xâm nhập vào trong những tế bào cơ, trong đó, có một số tế bào đã được hoạt hóa. Ở vùng tổ chức liên kết xung quanh các mạch máu và sợi cơ, có nhiều tế bào lympho T-CD4+ và trái ngược với viêm da cơ có rất ít tế bào lympho B. Trong máu của bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ, ở giai đoạn bệnh tiến triển cấp tính, thấy giảm số lượng tế bào lympho T-CD8+ và tăng số lượng tế bào lympho T, lympho B tham gia trình diện kháng nguyên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Viêm đa cơ viêm da cơ: Lâm sàng và thay đổi miễn dịch (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/viem-da-co-viem-da-co-lam-sang-va-thay-doi-mien-dich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm đa cơ viêm da cơ: Lâm sàng và thay đổi miễn dịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tìm hiểu đặc điểm lâm sàn, cận lâm sàn và những thay đổi miễn dịch quan trọng trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ.
Luận án "Viêm đa cơ viêm da cơ: Lâm sàng và thay đổi miễn dịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm đa cơ viêm da cơ: Lâm sàng và thay đổi miễn dịch" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm đa cơ viêm da cơ: Lâm sàng và thay đổi miễn dịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.