Luận án tiến sĩ: Độc tính & hiệu quả viên nang Lipidan điều trị rối loạn lipid máu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và hiệu quả điều trị của viên nang Lipidan trong hội chứng rối loạn lipid máu. Phân tích chuyên sâu về ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành

Dược học

Tác giả

Luan An

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Rối loạn lipid máu Nguy cơ bệnh tim mạch

Rối loạn lipid máu (RLLPM) là yếu tố nguy cơ chính cho bệnh xơ vữa động mạch. Tình trạng này thúc đẩy sự hình thành bệnh động mạch vành và động mạch não. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Các biến chứng này đe dọa tính mạng người bệnh. Tỷ lệ tử vong do các bệnh liên quan đến xơ vữa động mạch ngày càng tăng trên toàn cầu. RLLPM gây gánh nặng y tế lớn cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc kiểm soát RLLPM là cấp thiết để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch.

1.1. Mối đe dọa từ rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là nguyên nhân chính gây ra xơ vữa động mạch. Tình trạng này thúc đẩy sự phát triển của bệnh động mạch vành và động mạch não. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh tim mạch. Sự gia tăng Cholesterol toàn phần, LDL-C và Triglyceride, cùng với sự giảm HDL-C, làm tăng rủi ro.

1.2. Biến chứng nghiêm trọng tỷ lệ tử vong

Xơ vữa động mạch gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Chúng bao gồm tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Bệnh tim mạch, đặc biệt là các bệnh liên quan đến xơ vữa động mạch, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Hàng triệu người trên thế giới chết mỗi năm do những biến chứng này. Tỷ lệ tử vong dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai. Việt Nam cũng đang đối mặt với gánh nặng bệnh tật lớn từ rối loạn lipid máu.

II. Hạn chế thuốc hiện tại nhu cầu mới

Y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp điều trị rối loạn lipid máu. Các biện pháp bao gồm thay đổi lối sống, ăn uống, và sử dụng thuốc. Các nhóm thuốc như statin, fibrat, acid nicotinic có hiệu quả trong việc hạ lipid máu. Tuy nhiên, các liệu pháp này thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Chi phí điều trị cao và thời gian điều trị dài cũng là một thách thức lớn. Nhu cầu tìm kiếm các giải pháp an toàn hơn, hiệu quả hơn và chi phí hợp lý hơn ngày càng tăng. Các nhà khoa học đang hướng tới các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên.

2.1. Tác dụng phụ của liệu pháp điều trị hóa dược

Nhiều nhóm thuốc điều trị rối loạn lipid máu có hiệu quả. Tuy nhiên, chúng gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Các vấn đề tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt thường gặp. Suy giảm nhận thức, phản ứng ngoài da cũng xuất hiện. Đặc biệt, tăng enzym gan, viêm cơ, tiêu cơ vân là biến chứng nghiêm trọng. Một tỷ lệ nhỏ gây đột biến ảnh hưởng thai nhi.

2.2. Xu hướng điều trị từ thảo dược tự nhiên

Chi phí điều trị bằng thuốc hóa dược cao. Bệnh thường đòi hỏi điều trị dài ngày. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp hiệu quả, an toàn, chi phí thấp tăng. Thuốc có nguồn gốc tự nhiên là một hướng đi mới. Các nghiên cứu đang tập trung vào thảo dược để phòng và điều trị rối loạn lipid máu.

III. Lipidan Giải pháp từ Y học cổ truyền hiện đại

Bài thuốc Lipidan đại diện cho sự kết hợp giữa tri thức Y học cổ truyền và công nghệ hiện đại. Bài thuốc cổ truyền này đã được sử dụng thành công từ năm 2005. Ban đầu, nó dưới dạng thuốc sắc truyền thống. Để đáp ứng nhu cầu tiện lợi của xã hội hiện đại, bài thuốc đã được bào chế thành dạng viên nang. Lipidan được kỳ vọng sẽ là giải pháp hiệu quả, an toàn, giúp hạ lipid máu và cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu. Nó mang lại sự thuận tiện tối đa cho người bệnh trong quá trình điều trị lâu dài.

3.1. Nguồn gốc bài thuốc trị rối loạn lipid máu

Bài thuốc gồm Trần bì, Bạch linh, Mộc hương nam, Ngũ gia bì, Xa tiền tử, Bán hạ chế, Hậu phác nam, Sơn tra, Sinh khương. Lương y Nguyễn Đình Tích đã xây dựng bài thuốc này. Nó điều trị chứng đàm thấp theo YHCT. Đồng thời, nó hiệu quả cho rối loạn lipid máu theo YHHĐ.

3.2. Chuyển đổi dạng bào chế tiện lợi

Ban đầu, bài thuốc được dùng dưới dạng thuốc sắc. Phương pháp này có hiệu quả nhưng không tiện lợi. Cuộc sống hiện đại yêu cầu sự đơn giản. Nghiên cứu đã chuyển đổi bài thuốc sang dạng viên nang. Sản phẩm mới được đặt tên là “Lipidan”. Dạng viên nang mang lại sự thuận tiện cho người bệnh.

IV. Mục tiêu nghiên cứu Lipidan Độc tính hiệu quả

Nghiên cứu về Lipidan được tiến hành với các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện tính an toàn và hiệu quả của viên nang. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định độc tính của sản phẩm. Sau đó, nó sẽ kiểm chứng tác dụng hạ lipid máu trên mô hình thực nghiệm. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu ở người bệnh. Các bước này đảm bảo Lipidan là một lựa chọn điều trị đáng tin cậy. Dược động học và dược lực học của thuốc cũng được xem xét qua các giai đoạn.

4.1. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn

Nghiên cứu này xác định mức độ an toàn của viên nang Lipidan. Mục tiêu là kiểm tra độc tính cấp tính của sản phẩm sau một liều dùng duy nhất. Tiếp theo, đánh giá độc tính khi sử dụng trong thời gian bán trường diễn, kéo dài. Quá trình này giúp đảm bảo Lipidan không gây hại khi dùng lâu dài.

4.2. Khảo sát hiệu quả trên mô hình và lâm sàng

Nghiên cứu đánh giá tác dụng của Lipidan trên mô hình rối loạn lipid máu thực nghiệm. Nó khảo sát khả năng hạ lipid máu, giảm Cholesterol toàn phần, LDL-C, Triglyceride và tăng HDL-C. Tiếp theo, đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu ở người bệnh trong môi trường lâm sàng. Mục tiêu là xác nhận khả năng điều trị và hạ lipid máu của Lipidan.

V. Cơ sở khoa học Rối loạn lipid máu là gì

Rối loạn lipid máu là tình trạng mất cân bằng các thành phần lipid trong máu. Lipid là những phân tử quan trọng nhưng không tan trong nước. Để lưu thông trong huyết tương, chúng kết hợp với protein tạo thành lipoprotein. Các lipoprotein này vận chuyển Cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu), HDL-C (cholesterol tốt) và Triglyceride. Sự mất cân bằng các chỉ số này, đặc biệt là tăng LDL-C và Triglyceride, cùng giảm HDL-C, là yếu tố chính gây xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.

5.1. Đặc tính và cấu tạo cơ bản của lipid

Lipid là thành phần thiết yếu của màng tế bào. Chúng không tan trong nước. Để lưu thông trong máu, lipid kết hợp với protein tạo lipoprotein. Lipid gồm acid béo, cholesterol tự do, cholesterol este. Trong cơ thể, chúng tồn tại ở dạng cấu trúc, dự trữ, và lưu hành. Phospholipid và Triglyceride là các dạng phổ biến.

5.2. Vai trò và cấu trúc của lipoprotein

Lipoprotein là các phân tử hình cầu. Chúng có hai phần chính: nhân và vỏ. Vỏ gồm phospholipid, cholesterol tự do, apoprotein. Phần vỏ giúp lipoprotein tan trong huyết tương. Nó vận chuyển lipid không tan trong máu. Phần nhân chứa Triglyceride và cholesterol este hóa. Phân loại lipoprotein dựa vào tỷ trọng. Chúng bao gồm các thành phần quan trọng như Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, Triglyceride.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và hiệu quả điều trị của viên nang lipidan trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn lipid máu (RLLPM) là yếu tố quan trọng cho việc hình thành và phát triển của bệnh vữa xơ động mạch (VXĐM), bệnh động mạch vành (ĐMV), động mạch não. Vữa xơ động mạch gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như: tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não. Bệnh vữa xơ động mạch và động mạch vành là nguyên nhân chính gây tử vong ở các nước phát triển và tỷ lệ tử vong ngày một gia tăng [1]. Ở Mỹ, hàng năm có khoảng 1 triệu người chết về bệnh lý tim mạch, trong đó tử vong liên quan tới VXĐM chiếm 42,6%.

Ở Pháp, mỗi năm có khoảng 10.000 ca nhồi máu cơ tim và 50.000 ca tử vong liên quan đến VXĐM. Theo số liệu của Tổ chức Y tế thế giới, năm 2010, Việt Nam có 100.000 người tử vong do bệnh ĐMV (khoảng 300 người tử vong do bệnh này mỗi ngày) và dự báo đến năm 2020, các bệnh tim mạch, đặc biệt là VXĐM sẽ trở thành nguyên nhân hàng đầu gánh nặng bệnh tật trên toàn thế giới [1], [4], [5], [6], [7], [8]. Y học hiện đại (YHHĐ) đã áp dụng nhiều biện pháp để điều trị RLLPM: chế độ ăn uống, sinh hoạt điều độ, rèn luyện thể lực và dùng thuốc. Có nhiều nhóm thuốc có tác dụng điều chỉnh RLLPM như các dẫn xuất statin, nhóm fibrat, acid nicotinic, các chất gắn acid mật,.

Các thuốc trên đều đạt hiệu quả điều trị tốt nhưng có nhiều tác dụng không mong muốn như gây rối loạn tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, suy giảm nhận thức, phản ứng ngoài da…, đặc biệt là gây tăng enzym gan, viêm cơ, tiêu cơ vân và có một tỷ lệ gây đột biến ảnh hưởng đến quá trình phát triển thai nhi [6], [9], [10]. Bên cạnh đó, chi phí điều trị bằng các thuốc này còn khá cao, trong khi bệnh thường phải điều trị dài ngày. Vì thế, một trong những xu hướng hiện nay là hướng về các thuốc có nguồn gốc tự nhiên, vừa mang lại hiệu quả điều trị, 2 vừa hạn chế các tác dụng không mong muốn và giảm chi phí điều trị cho người bệnh [11]. Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã và đang nghiên cứu để tìm ra các loại thuốc có nguồn gốc từ thảo dược để phòng và điều trị RLLPM [11], [12].

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, do cuộc sống bận rộn, việc sử dụng các thuốc Y học cổ truyền (YHCT) dưới dạng thuốc sắc truyền thống không mang lại sự thuận tiện cho người bệnh. Việc phải tốn nhiều thời gian cũng như công sức trong quá trình sử dụng đã khiến nhiều người bệnh dù muốn dùng thuốc YHCT cũng không thể lựa chọn. Để việc sử dụng thuốc YHCT trở nên đơn giản, thuận lợi hơn, nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc chuyển từ dạng thuốc sắc sang các dạng bào chế khác như dạng viên, chè … và đã được người bệnh đón nhận. Bài thuốc điều trị RLLPM gồm: Trần bì, Bạch linh, Mộc hương nam, Ngũ gia bì, Xa tiền tử, Bán hạ chế, Hậu phác nam, Sơn tra và Sinh khương, do lương y Nguyễn Đình Tích xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của YHCT để điều trị cho bệnh nhân mắc chứng đàm thấp theo YHCT và rối loạn lipid máu theo YHHĐ [13], [12].

Bài thuốc được dùng dưới dạng thuốc sắc, đã điều trị cho người bệnh từ năm 2005 và đạt kết quả khả quan. Góp phần hiện đại hóa, mang lại sự thuận tiện cho người sử dụng, bài thuốc được sản xuất dưới dạng viên nang và đặt tên là “Lipidan”. Và để đánh giá đầy đủ tác dụng cũng như độc tính của bài thuốc, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu độc tính và hiệu quả của viên nang Lipidan trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu” nhằm 3 mục tiêu sau: 1. Xác định độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của viên nang Lipidan.

Đánh giá tác dụng của viên nang Lipidan trên mô hình gây rối loạn lipid máu thực nghiệm. Đánh giá tác dụng của viên nang Lipidan trong điều trị rối loạn lipid máu ở người bệnh. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Rối loạn lipid máu theo Y học hiện đại 1.

Đặc tính và cấu tạo của lipid - Lipid là thành phần quan trọng của màng tế bào. Lipid không tan trong nước nên để tuần hoàn được trong huyết tương và hệ bạch huyết, chúng phải kết hợp với protein đặc hiệu tạo thành phức hợp lipoprotein (LP) [14], [15], [16]. - Lipid là những sản phẩm ngưng tụ của các acid béo với alcol. Ngoài ra, lipid là danh từ chỉ dùng cho acid béo, cholesterol tự do và cholesterol este.

- Trong cơ thể, lipid tồn tại dưới 3 dạng: + Cấu trúc: có trong tất cả các mô, tham gia cấu tạo màng tế bào, thành phần là các loại lipid phức tạp, phổ biến là phospholipid. + Dự trữ: tạo nên lớp mỡ dưới da thành phần chủ yếu là triglycerid (TG). + Lưu hành: gồm phospholipid (PL), triglycerid (TG), cholesterol tự do (FC), cholesterol este (CE) và acid béo tự do. Thành phần và cấu trúc của lipoprotein - Lipoprotein là những phân tử hình cầu gồm 2 phần: nhân và vỏ [16], [17].

+ Phần vỏ được cấu tạo bởi các phân tử lipid phân cực gồm phospholipid, cholesterol tự do và các apoprotein. Phần vỏ đảm bảo tính tan của LP trong huyết tương, có tác dụng vận chuyển các lipid không tan. + Phần nhân: chứa triglycerid và cholesterol este hoá không phân cực. Hình ảnh cấu trúc lipoprotein [18] 4 1.

Phân loại lipoprotein Khi sử dụng phương pháp siêu ly tâm, dựa vào tỷ trọng, lipoprotein (LP) được phân chia thành 5 dạng chính (bảng 1. Độ lắng của các loại LP khi siêu ly tâm tỷ lệ nghịch với trữ lượng lipid [16], [17]. Đặc điểm của các lipoprotein chính trong huyết tương [16], [17] Đường Tỷ trọng Tỉ lệ Loại apo Các LP kính Nguồn gốc Chức năng g/ml TG/ CT chính (nm) Vận chuyển B 48, E, CM  0,960 500- 80 10:1 Ruột TG ngoại sinh A1, C VLDL- 0,96 - Vận chuyển 80- 30 5:1 Gan B100, E, C C 1,006 TG nội sinh Sản phẩm 1,006 - Tiền chất của IDL- C chuyển hóa của B100, E, C 1,019 LDL- C VLDL- C Sản phẩm 1,006 - Vận chuyển LDL-C 35- 25 NS chuyển hóa của B 100 1,063 CT VLDL qua IDL Gan, ruột, sản 1,063 - phẩm chuyển Vận chuyển A1, A2, E, HDL-C 12- 5 NS 1,210 hóa của CM và CT ngược C VLDL- C 5 1. Chuyển hóa lipoprotein Hình 1.

Quá trình chuyển hoá lipoprotein bình thường [19] LDLR: low-density lipoprotein receptor; SRB1: scavenger receptor class B type 1; LRP: LDL receptor-like protein; LPL: lipoprotein lipase; HL: hepatic lipase; oxid: oxidation; CD-36: conjugated diene lipid hydroperoxide; ABCl: ATP binding cassette 1; LCAT : lecithin-cholesterol acyltransferase; HDLR: HDL receptor; B48,E,CII, B100, AI, apoprotein (apo). Chuyển hóa lipid máu ngoại sinh Sau khi thức ăn chất béo, triglycerid và cholesterol được hấp thu vào tế bào ruột dưới dạng accid béo và cholesterol tự do. Quá trình này liên quan đến lipid thức ăn và xảy ra sau bữa ăn tiêu thụ nhiều mỡ [16], [20]. Tế bào niêm mạc ruột sẽ tái tổng hợp triglycerid đồng thời cũng tổng hợp apoprotein để tạo chylomicron.

Chylomicron được hấp thu qua màng đáy vào mạch bạch huyết, qua ống ngực vào hệ tuần hoàn, rồi theo đường máu đến các mô khác nhau của cơ thể [16], [20]. Trong máu, chylomicron có thời gian bán huỷ nhanh khoảng vài phút. Quá trình thanh lọc chylomicron ra khỏi máu xẩy ra qua nhiều giai đoạn: 6 - Enzym LPL có ở bề mặt các tế bào nội mô mao mạch của mô mỡ, cơ, xương, cơ tim, tuyến vú được hoạt hoá bởi apo CII sẽ thuỷ phân triglycerid, giải phóng acid béo tự do cho những tổ chức này. Acid béo được sử dụng để sinh năng lượng hoặc lại được este hoá thành triglycerid dự trữ [16], [20].

- Do chylomicron bị rút dần triglycerid tạo thành chylomicron tàn dư. Thành phần bề mặt của chylomicron tàn dư có chứa cholesterol, phospholipid; apo A và apo CII sẽ được chuyển giao cho HDL- C đồng thời chylomicron tàn dư nhận cholesterol este từ HDL- C được vận chuyển về gan [16], [20]. Chuyển hoá lipoprotein nội và ngoại sinh [18] LPL: lipoprotein lipase; FFA: free fatty acid; VLDL: very low density lipoprotein; IDL: intermediate-density lipoprotein; LDL: low-density lipoprotein; LDLR: low-density lipoprotein receptor.(Nguồn: Harisson -2005) - Tại gan, apoE của chylomicron tàn dư sẽ gắn vào receptor E của tế bào gan và phân tử tàn dư này được vận chuyển vào trong tế bào đến tiêu thụ ở lysosom. Một phần cholesterol được sử dụng để tổng hợp acid mật, một phần cùng với triglycerid tạo thành VLDL [16], [20].

Chuyển hóa lipid máu nội sinh Các lipoprotein mang apo 100 sinh ra trong quá trình tổng hợp VLDL - C tại gan. Apo 100 gắn vào triglycerid và cholesterol vừa được tổng hợp theo con đường nội sinh kết hợp với phospholipid rồi được bài tiết như một VLDL - C mới sinh. Đây là con đường vận chuyển triglycerid và cholesterol từ gan đến các mô khác nhau của cơ thể và ngược lại [16], [20]. VLDL - C giàu triglycerid được tạo thành ở gan chiếm 90%, còn lại 10% từ ruột sẽ được chuyển đến các mô ngoại vi.

VLDL - C ở các mô ngoại vi có số phận giống như chylomycron, hầu hết triglycerid được thuỷ phân bởi enzym LPL giải phóng các acid béo cho tổ chức. Trên bề mặt còn lại của VLDL- C có chứa cholesterol tự do, phospholipid, apo C và một phần apo E sẽ được chuyển giao cho HDL- C, VLDL- C trở nên nhỏ hơn tạo thành IDL- C. Tại đây, cholesterol tự do được chuyển cho HDL- C chúng sẽ được este hoá và được đưa ngược trở lại IDL bằng cách trao đổi với triglycerid của IDL- C [16], [20]. Khi IDL - C trở lại gan, một phần nhỏ gắn vào receptor đặc hiệu của LDL- C (receptor B và E) của tế bào gan, sau đó được hấp thu vào tế bào và tiêu thụ trong lysosom.

Trong khi đó, một phần lớn IDL- C bị lấy đi triglycerid do tác dụng của lipase gan HTGL sẽ chuyển thành LDL - C. Điều hòa LDL- C bằng con đường thụ thể LDL - C của gan và đó là cơ chế nổi bật trong việc kiểm soát lượng LDL - C trong huyết tương người. Cơ sở của các biện pháp mới nhất để làm hạ LDL - C dựa trên khả năng làm thay đổi số lượng thụ thể LDL - C của gan bằng chế độ ăn và thuốc [16], [20]. HDL- C được tổng hợp ban đầu ở gan và một phần nhỏ ở ruột dưới dạng những phân tử tiền chất.

HDL- C có hai vai trò quan trọng cung cấp apoprotein cho CM, VLDL- C và tham gia vận chuyển CT "trở về" gan (cholesterol revers) [16], [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và hiệu quả điều trị của viên nang Lipidan trong hội chứng rối loạn lipid máu. Phân tích chuyên sâu về ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu độc tính & hiệu quả Lipidan điều trị rối loạn lipid máu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter