Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo vệ phổi trong tuần
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo vệ bệnh nhân hô hấp. Phân tích hiệu quả phương pháp thông khí hiện đại trong lâm sàng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thông khí nhân tạo và biến chứng phổi sau phẫu thuật.
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu và chống độc
- Tác giả:
- Hà Mai Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Phẫu thuật mạch vành thường đòi hỏi sự can thiệp phức tạp. Quá trình này kèm theo việc sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể. Đây là yếu tố nguy cơ chính gây biến chứng phổi sau phẫu thuật. Nhiều bệnh nhân đối mặt với suy hô hấp cấp hoặc ARDS. Những tình trạng này kéo dài thời gian nằm viện, tăng gánh nặng điều trị. Thông khí nhân tạo là phương pháp cứu sinh. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biến chứng thông khí nhân tạo có thể làm trầm trọng thêm tình trạng phổi. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá sâu rộng các tác động thông khí nhân tạo. Tìm kiếm chiến lược thông khí bảo vệ phổi tối ưu. Hạn chế tối đa các tổn thương tiềm tàng. Cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Việc hiểu rõ cơ chế và phòng ngừa là rất cần thiết. Nâng cao chất lượng chăm sóc cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt này.
1.1. Vai trò thông khí nhân tạo trong hồi sức bệnh nhân.
Thông khí nhân tạo là can thiệp y tế thiết yếu trong hồi sức cấp cứu. Duy trì chức năng hô hấp cho bệnh nhân suy hô hấp. Đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp phẫu thuật lớn. Đảm bảo cung cấp đủ oxy, loại bỏ carbon dioxide. Giúp ổn định huyết động, hỗ trợ chức năng sống. Mục tiêu là cho phổi thời gian nghỉ ngơi, phục hồi sau tổn thương. Phương pháp này áp dụng rộng rãi trong phòng mổ và đơn vị hồi sức tích cực. Sự hỗ trợ hô hấp này đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sự sống. Nó cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình phục hồi của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng thông khí nhân tạo không đúng cách có thể gây hại. Các biến chứng thông khí nhân tạo rất đa dạng. Bao gồm tổn thương trực tiếp lên nhu mô phổi. Cần chiến lược quản lý cẩn trọng để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Việc theo dõi sát sao các thông số hô hấp là bắt buộc. Phải điều chỉnh phù hợp với từng bệnh cảnh lâm sàng. Nâng cao sự an toàn, hiệu quả trong quá trình điều trị.
1.2. Biến chứng hô hấp sau phẫu thuật mạch vành có THNCT.
Phẫu thuật mạch vành sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) là thủ thuật phức tạp. Nó gây ra nhiều thay đổi sinh lý. Ảnh hưởng đáng kể đến hệ hô hấp của bệnh nhân. Biến chứng phổi sau phẫu thuật mạch vành rất phổ biến. Có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, thậm chí là ARDS. Các biến chứng này kéo dài thời gian hồi phục. Tăng nguy cơ tử vong. Một trong những biến chứng chính là tổn thương phổi do thở máy (VILI). VILI phát sinh từ áp lực và thể tích khí quá mức. Điều này gây hại cho nhu mô phổi. Viêm phổi liên quan thở máy (VAP) cũng là một nguy cơ thường gặp. VAP do nhiễm trùng thứ phát trong quá trình thông khí nhân tạo. Ngoài ra, xẹp phổi, phù phổi và giảm oxy máu cũng phổ biến. Các biến chứng này đòi hỏi can thiệp y tế chuyên sâu. Tăng chi phí điều trị đáng kể. Việc phòng ngừa và quản lý hiệu quả biến chứng thông khí nhân tạo là cấp thiết. Mục tiêu là cải thiện kết cục bệnh nhân. Rút ngắn thời gian cai thở máy và nằm viện.
II.
Chiến lược thông khí bảo vệ phổi (LPV) là một phương pháp quan trọng. Nó nhằm mục đích giảm thiểu tổn thương phổi do thở máy (VILI). Đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân nặng. LPV tập trung vào việc sử dụng thể tích khí lưu thông thấp. Đồng thời duy trì áp lực đường thở an toàn. Việc áp dụng LPV giúp hạn chế stress cơ học. Giảm thiểu các phản ứng viêm tại phổi. Nâng cao khả năng phục hồi của phổi sau tổn thương. LPV đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện kết cục lâm sàng. Giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ARDS. Đây là nền tảng cho việc thực hành thông khí nhân tạo an toàn, hiệu quả. Phù hợp với các bệnh nhân suy hô hấp cấp. Việc lựa chọn thông số thông khí chính xác là then chốt. Đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về sinh lý hô hấp. Cũng như cơ chế bệnh sinh của các tổn thương phổi. Từ đó mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.
2.1. Nguyên lý thông khí bảo vệ phổi LPV hiện đại.
Chiến lược thông khí bảo vệ phổi (LPV) dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Mục tiêu chính là giảm tổn thương phổi do thở máy (VILI). Sử dụng thể tích khí lưu thông (Vt) thấp, thường 4-6 ml/kg cân nặng lý tưởng. Điều này giúp tránh giãn nở quá mức các phế nang. Giảm stress và strain cơ học lên nhu mô phổi. Đồng thời, giữ áp lực cao nguyên (Pplateau) thấp, dưới 30 cmH2O. Áp lực cao nguyên phản ánh áp lực trong phế nang. Việc kiểm soát áp lực này ngăn ngừa barotrauma. Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) cũng được áp dụng hợp lý. PEEP giúp mở các phế nang bị xẹp. Chống lại hiện tượng atelectrauma (xẹp mở chu kỳ). PEEP cải thiện khả năng oxy hóa máu. Giảm công thở cho bệnh nhân. LPV còn khuyến khích việc duy trì FiO2 thấp nhất có thể. Điều này để đạt được SpO2 mục tiêu. Tránh độc tính của oxy. Các nguyên lý này kết hợp lại. Tạo ra một môi trường tối ưu cho phổi hồi phục. Giảm thiểu tác động thông khí nhân tạo tiêu cực. LPV là trụ cột trong điều trị suy hô hấp cấp và ARDS.
2.2. Phòng ngừa tổn thương phổi do thở máy VILI hiệu quả.
Tổn thương phổi do thở máy (VILI) là một biến chứng nghiêm trọng. Nó phát sinh do việc sử dụng thông khí nhân tạo không phù hợp. Áp lực và thể tích khí quá mức gây tổn thương cấu trúc phổi. Dẫn đến sự phá vỡ hàng rào phế nang-mao mạch. Gây phù phổi, xuất huyết và suy giảm chức năng hô hấp. VILI bao gồm nhiều cơ chế. Barotrauma do áp lực đỉnh quá cao. Volutrauma do thể tích khí quá lớn. Atelectrauma do hiện tượng xẹp mở liên tục của phế nang. Biotrauma do kích hoạt phản ứng viêm. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi là phương pháp chính để phòng ngừa VILI. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ Vt, Pplateau, và PEEP. Giảm thiểu các yếu tố gây tổn thương cơ học. LPV giúp duy trì tính toàn vẹn của phổi. Hạn chế kích hoạt đáp ứng viêm tại phổi. Giảm sự giải phóng các chất trung gian gây viêm. Ngăn ngừa sự phát triển của ARDS. Việc áp dụng LPV đúng đắn làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc VILI. Cải thiện tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân suy hô hấp cấp. Đây là một bước tiến quan trọng trong chăm sóc hô hấp.
III.
Phẫu thuật tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) là một yếu tố nguy cơ lớn. Gây tổn thương phổi ở bệnh nhân phẫu thuật mạch vành. Trong quá trình THNCT, phổi thường được giữ ở trạng thái xẹp. Hoặc chỉ được thông khí với thể tích rất thấp. Mục đích là tạo không gian phẫu thuật. Đồng thời giảm lưu lượng máu qua phổi. Tuy nhiên, tình trạng này làm tăng nguy cơ tổn thương phổi do thở máy (VILI). Gây ra tình trạng xẹp phổi, phù nề. Kích hoạt đáp ứng viêm hệ thống. Nghiên cứu này đánh giá tác động thông khí nhân tạo trong bối cảnh đặc biệt này. Khám phá cách chiến lược thông khí bảo vệ phổi có thể giảm thiểu tổn thương. Cải thiện tình trạng phổi và kết cục hậu phẫu. Việc tối ưu hóa chiến lược thông khí trong THNCT là rất quan trọng. Nó giúp giảm biến chứng thông khí nhân tạo. Đẩy nhanh quá trình phục hồi của bệnh nhân. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong giai đoạn nhạy cảm này.
3.1. Đặc điểm phổi trong tuần hoàn ngoài cơ thể THNCT .
Phổi trải qua nhiều thay đổi đặc biệt trong quá trình tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Đây là giai đoạn phổi bị ngưng thông khí. Hoặc chỉ duy trì thông khí ở mức rất thấp, với PEEP không đổi. Lưu lượng máu qua phổi cũng giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành xẹp phổi. Gây rối loạn thông khí tưới máu. Làm suy giảm chức năng trao đổi khí. Phổi trong THNCT cũng dễ bị tổn thương. Do thiếu máu cục bộ - tái tưới máu (TT-TTM). Dẫn đến phù nề, xuất huyết phế nang, và tổn thương hàng rào phế nang-mao mạch. Các yếu tố này góp phần kích hoạt đáp ứng viêm tại phổi. Gây ra các biến đổi về mặt cấu trúc và chức năng. Mặc dù không có dòng máu đầy đủ, thông khí nhân tạo vẫn cần được cân nhắc. Ngay cả trong giai đoạn THNCT, các chiến lược thông khí bảo vệ phổi nhẹ nhàng. Chúng có thể giúp duy trì tính toàn vẹn của phổi. Giảm thiểu tổn thương phổi do thở máy (VILI) khi kết thúc THNCT. Mục tiêu là hạn chế suy hô hấp cấp và ARDS sau phẫu thuật.
3.2. Tác động thông khí bảo vệ phổi lên bệnh nhân phẫu thuật mạch vành.
Thông khí bảo vệ phổi có ý nghĩa then chốt. Đặc biệt đối với bệnh nhân phẫu thuật mạch vành (CABG). Những bệnh nhân này phải trải qua tuần hoàn ngoài cơ thể. Việc áp dụng LPV trước, trong, và sau THNCT giúp giảm thiểu tổn thương phổi. LPV duy trì cấu trúc phổi ổn định hơn. Giảm viêm và phù nề khi khởi động lại thông khí bình thường. Nghiên cứu này tập trung vào tác động thông khí nhân tạo bảo vệ phổi. Đánh giá khả năng ngăn chặn suy hô hấp cấp. Hạn chế sự phát triển của ARDS sau phẫu thuật. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi cải thiện đáng kể các chỉ số oxy hóa máu. Nó cũng rút ngắn thời gian cần thông khí nhân tạo. Giảm thời gian cai thở máy và nằm viện. LPV còn góp phần giảm tỷ lệ biến chứng thông khí nhân tạo. Bao gồm cả viêm phổi liên quan thở máy (VAP). Các kết quả này chứng minh lợi ích vượt trội. LPV giúp nâng cao chất lượng điều trị. Cải thiện kết cục lâu dài cho bệnh nhân CABG.
IV.
Phẫu thuật lớn như phẫu thuật mạch vành kèm tuần hoàn ngoài cơ thể gây kích hoạt mạnh đáp ứng viêm toàn thân. Phản ứng viêm này không chỉ giới hạn ở vị trí phẫu thuật. Nó lan tỏa ra khắp cơ thể. Gây tổn thương nhiều cơ quan, bao gồm cả phổi. Thông khí nhân tạo không tối ưu có thể làm trầm trọng thêm. Góp phần vào vòng xoắn viêm nhiễm. Ngược lại, chiến lược thông khí bảo vệ phổi có khả năng điều hòa đáp ứng viêm. Giảm thiểu sự giải phóng các chất trung gian gây viêm. Đây là một khía cạnh quan trọng của LPV. LPV giúp bảo vệ phổi và các cơ quan khác khỏi tổn thương viêm. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá mối liên hệ này. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bảo vệ của LPV. Đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thông khí nhân tạo để giảm thiểu đáp ứng viêm. Giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn sau can thiệp.
4.1. Kích hoạt đáp ứng viêm toàn thân trong phẫu thuật lớn.
Phẫu thuật mạch vành kết hợp tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) là tác nhân mạnh. Nó kích hoạt đáp ứng viêm toàn thân (SIRS). Đây là một phản ứng miễn dịch phức tạp. Gắn liền với sự giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Bao gồm Interleukin (IL)-6, IL-8, TNF-α. Các chất trung gian này gây tổn thương mô. Chúng phá vỡ tính toàn vẹn của hàng rào nội mô. Dẫn đến rối loạn chức năng đa cơ quan. Phổi là một trong những cơ quan dễ bị tổn thương nhất. Đáp ứng viêm tại phổi có thể dẫn đến phù phổi. Gây suy giảm chức năng hô hấp. Làm tăng nguy cơ phát triển suy hô hấp cấp và ARDS. Thông khí nhân tạo không phù hợp. Có thể làm trầm trọng thêm đáp ứng viêm này. Tổn thương phổi do thở máy (VILI) tự nó là một quá trình viêm. Góp phần vào việc duy trì và tăng cường SIRS. Việc hiểu rõ cơ chế kích hoạt viêm là cần thiết. Giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của đáp ứng viêm.
4.2. LPV và khả năng điều hòa đáp ứng viêm tại phổi.
Chiến lược thông khí bảo vệ phổi (LPV) không chỉ bảo vệ cơ học. Nó còn có vai trò quan trọng trong việc điều hòa đáp ứng viêm tại phổi. Bằng cách giảm thiểu stress và strain cơ học lên nhu mô phổi. LPV hạn chế sự giải phóng các phân tử pro-inflammatory. Chúng được tạo ra bởi các tế bào phổi bị tổn thương. LPV giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào phế nang-mao mạch. Ngăn chặn sự thoát dịch và tế bào viêm vào khoang phế nang. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng LPV có thể giảm nồng độ cytokine tiền viêm. Ví dụ như C-reactive protein (CRP), Procalcitonin (PCT), IL-6, IL-8. Điều này làm giảm đáp ứng viêm cục bộ và toàn thân. Ngăn ngừa vòng luẩn quẩn của viêm và tổn thương. Giảm viêm là một lợi ích quan trọng của LPV. Nó góp phần cải thiện tình trạng phổi. Đồng thời giảm nguy cơ viêm phổi liên quan thở máy (VAP). Tối ưu hóa quá trình phục hồi của bệnh nhân. LPV đại diện cho một phương pháp toàn diện. Nó không chỉ hỗ trợ hô hấp mà còn điều hòa các phản ứng sinh học phức tạp.
V.
Mục tiêu cuối cùng của chiến lược thông khí bảo vệ phổi là cải thiện tình trạng phổi. Đồng thời giảm thiểu biến chứng hô hấp sau phẫu thuật. Đặc biệt là ở bệnh nhân phẫu thuật mạch vành có tuần hoàn ngoài cơ thể. Việc tối ưu hóa thông khí nhân tạo trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng oxy hóa máu. Ảnh hưởng đến độ giãn nở phổi và chức năng tổng thể của phổi. Nghiên cứu này đánh giá các chỉ số chức năng phổi. Chứng minh hiệu quả của LPV trong việc ngăn ngừa suy hô hấp cấp. Giảm thời gian cai thở máy và nằm viện. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng LPV rộng rãi hơn. Hướng tới một quy trình chăm sóc an toàn, hiệu quả hơn. Giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục, giảm gánh nặng y tế. Tăng cường khả năng tự chủ sau điều trị.
5.1. Đánh giá các chỉ số chức năng phổi sau phẫu thuật.
Tình trạng phổi của bệnh nhân là chỉ số quan trọng. Cần được theo dõi sát sao sau phẫu thuật mạch vành. Đặc biệt sau giai đoạn tuần hoàn ngoài cơ thể. Các thông số chức năng phổi chính bao gồm chỉ số PaO2/FiO2. Đây là chỉ số đánh giá khả năng oxy hóa máu. Độ giãn nở phổi (compliance) cũng rất quan trọng. Nó phản ánh độ đàn hồi của phổi. Áp lực đỉnh thì thở vào (PIP) và áp lực cao nguyên (Pplateau). Đây là những chỉ số đánh giá áp lực trong đường thở. X-quang phổi và chụp cắt lớp vi tính. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc phổi. Phát hiện xẹp phổi, đông đặc, phù phổi. Sự cải thiện các chỉ số này là mục tiêu điều trị. Thông khí nhân tạo hiệu quả giúp tối ưu hóa trao đổi khí. Giảm thiểu xẹp phổi và phù nề. Đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho cơ thể. Các chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả của chiến lược thông khí bảo vệ phổi. Đồng thời định hướng điều chỉnh thông số thông khí nhân tạo. Nhằm đạt được kết quả lâm sàng tốt nhất.
5.2. Giảm tỷ lệ suy hô hấp cấp và thời gian cai thở máy.
Chiến lược thông khí bảo vệ phổi đã được chứng minh lâm sàng. Giảm đáng kể nguy cơ suy hô hấp cấp sau phẫu thuật. Đặc biệt là nguy cơ phát triển ARDS. ARDS là một biến chứng nặng nề. Gắn liền với tỷ lệ tử vong cao. LPV hạn chế tổn thương phổi do thở máy. Giảm đáp ứng viêm. Tạo điều kiện thuận lợi cho phổi phục hồi. Kết quả là bệnh nhân có tình trạng phổi ổn định hơn. Khả năng trao đổi khí được cải thiện. Điều này giúp rút ngắn thời gian cần thông khí nhân tạo. Thúc đẩy quá trình cai thở máy sớm hơn. Giảm thời gian nằm viện. Đồng thời giảm nguy cơ viêm phổi liên quan thở máy (VAP). VAP là một biến chứng thường gặp khi thông khí nhân tạo kéo dài. Việc rút ngắn thời gian thở máy không chỉ giảm biến chứng. Nó còn tiết kiệm chi phí điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Đây là lợi ích trực tiếp và quan trọng của việc áp dụng LPV.
VI.
Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động của thông khí bảo vệ phổi. Đặc biệt trong bối cảnh tuần hoàn ngoài cơ thể. Cung cấp bằng chứng cụ thể cho việc áp dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi. Nhằm tối ưu hóa thông khí nhân tạo ở bệnh nhân phẫu thuật mạch vành. Các kết quả giúp chuẩn hóa các phác đồ điều trị. Nâng cao chất lượng chăm sóc hồi sức. Giảm thiểu biến chứng thông khí nhân tạo. Góp phần cải thiện kết cục lâm sàng. Hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ mắc suy hô hấp cấp và ARDS. Giảm gánh nặng y tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là bước tiến quan trọng trong y học hô hấp và hồi sức.
6.1. Nâng cao hiệu quả thông khí bảo vệ phổi trong lâm sàng.
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc áp dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi rộng rãi hơn. Đặc biệt trong các ca phẫu thuật mạch vành có tuần hoàn ngoài cơ thể. Các phát hiện giúp các bác sĩ lâm sàng. Hiểu rõ hơn về cơ chế bảo vệ của LPV. Cụ thể hóa các thông số thông khí nhân tạo phù hợp. Điều này bao gồm lựa chọn thể tích khí lưu thông. Đặt mức PEEP tối ưu. Giữ áp lực cao nguyên ở mức an toàn. Nâng cao hiệu quả trong việc phòng ngừa tổn thương phổi do thở máy (VILI). Giảm đáp ứng viêm toàn thân. Cải thiện đáng kể tình trạng phổi sau phẫu thuật. Việc chuẩn hóa các phác đồ LPV. Giúp giảm sự khác biệt trong thực hành lâm sàng. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Góp phần giảm tỷ lệ biến chứng thông khí nhân tạo. Nâng cao chất lượng điều trị và an toàn cho người bệnh.
6.2. Định hướng nghiên cứu tương lai và cải thiện kết cục bệnh nhân.
Các phát hiện của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Cần tiếp tục khám phá các chiến lược thông khí bảo vệ phổi cá thể hóa. Đặc biệt cho từng nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các biomarker viêm. Đánh giá đáp ứng viêm và dự đoán tổn thương phổi do thở máy. Việc phát triển công nghệ thông khí nhân tạo thông minh. Giúp tự động điều chỉnh thông số. Nâng cao hiệu quả LPV. Các nghiên cứu về cai thở máy sớm. Cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến suy hô hấp cấp sau phẫu thuật. Sẽ tiếp tục là trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là giảm biến chứng thông khí nhân tạo. Cải thiện tỷ lệ sống còn. Rút ngắn thời gian nằm viện. Giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế. Nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân. Đảm bảo rằng thông khí nhân tạo được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀ MAI HƯƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG KHÍ BẢO VỆ PHỔI TRONG TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ LÊN ĐÁP ỨNG VIÊM VÀ TÌNH TRẠNG PHỔI Ở BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT MẠCH VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀ MAI HƯƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG KHÍ BẢO VỆ PHỔI TRONG TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ LÊN ĐÁP ỨNG VIÊM VÀ TÌNH TRẠNG PHỔI Ở BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT MẠCH VÀNH Chuyên ngành: Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Dụ 2. Đỗ Ngọc Sơn HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều các thầy, các cô cùng với nhiều cá nhân và tập thể khác. Nhân dịp hoàn thành công trình này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả các thầy, các cô, các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội và Ban giám đốc Bệnh viện Tim Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Nguyễn Đạt Anh, PGS. Đặng Quốc Tuấn cùng toàn thể các thầy, cô trong Bộ môn Hồi sức cấp cứu Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Các nhà khoa học trong Hội đồng cấp cơ sở và các Giáo sư phản biện kín đã có những ý kiến vô cùng quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Thị Dụ, TS. Đỗ Ngọc Sơn, những người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên, và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Tập thể các cán bộ nhân viên Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Hồi sức tích cực, Khoa Ngoại, Khoa nội, Khoa Điều trị tự nguyện, Bệnh viện Tim Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này.
- Ban giám đốc và tập thể cán bộ nhân viên Khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Tim Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân điều trị tại Khoa Gây mê hồi sức, Bệnh viện Tim Hà Nội đã tham gia vào đề tài nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình: bố, mẹ, các em, chồng, con và bạn bè đã luôn khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin ghi nhận những tình cảm và công lao ấy.
Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2017 Hà Mai Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hà Mai Hương, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS TS Nguyễn Thị Dụ và TS Đỗ Ngọc Sơn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2017 Người viết cam đoan Hà Mai Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AaDO2 Chênh áp oxy phế nang - mạch (Alveolar - arterial oxygen difference) ARDS Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (Acute Respiratory Distress Syndrome) Compliance Độ giãn nở phổi CPAP Thở áp lực dương liên tục (Continuous Positive Airway Pressure) CRP C-reactive protein FiO2 Nồng độ oxy trong khí thở vào (Fraction of Inspired Oxygen) I:E Tỷ lệ thời gian thở vào/thời gian thở ra (Inspiration/Expiration) IL Interleukin PaCO2 Phân áp riêng phần khí carbonic trong máu động mạch (Partial pressure of Carbon dioxide) PaO2 Phân áp riêng phần khí oxy trong máu động mạch (Partial pressure of Oxygen) PCT Procalcitonin PEEP Áp lực dương cuối thì thở ra (Positive End Expiratory Pressure) PIP Áp lực đỉnh thì thở vào (Peak Inspiratory Airway Pressure) Pmean Áp lực trung bình đường thở Pplateau Áp lực cao nguyên đường thở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PT Phẫu thuật ROS Chất oxy hóa hoạt động (Reactive oxygen species) SpO2 Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen) THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TKNT Thông khí nhân tạo TRALI Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (transfusion-related acute lung injury) TT - TTM Thiếu máu - tái tưới máu VILI Tổn thương phổi do máy thở (Ventilator Induced Lung Injury) Vt Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. BIẾN CHỨNG PHỔI SAU PHẪU THUẬT MẠCH VÀNH CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ.
Sơ lược về phẫu thuật mạch vành có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể 3 1. Chỉ định phẫu thuật bắc cầu chủ vành. Kỹ thuật tiến hành. Tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ, biểu hiện của biến chứng phổi sau phẫu thuật mạch vành có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể.
CƠ CHẾ TỔN THƯƠNG PHỔI SAU PHÃU THUẬT TIM CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ. Tổn thương phổi do chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Ảnh hưởng của gây mê và hồi sức đến tổn thương phổi. Một số dấu ấn viêm thường được sử dụng trong lâm sàng và trong phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể.
CÁC BIỆN PHÁP DỰ PHÒNG BIẾN CHỨNG PHỔI SAU PHẪU THUẬT TIM CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ. Các biện pháp ngoài thông khí nhân tạo. Thông khí nhân tạo bảo vệ phổi trong phẫu thuật tim. Một số thông số cơ học phổi thường được sử dụng trong thông khí nhân tạo.
Thông khí nhân tạo trong khi tuần hoàn ngoài cơ thể. 25 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Chọn mẫu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm. Quy trình nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Một số định nghĩa và tiêu chuẩn. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
56 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tác động của thông khí tần số thấp trong chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể phẫu thuật bắc cầu chủ vành lên một số dấu ấn viêm hệ thống. Số lượng bạch cầu.
Nồng độ C-reactive protein. TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG KHÍ BẢO VỆ PHỔI TRONG CHẠY MÁY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ LÊN CƠ HỌC PHỔI, LÂM SÀNG VÀ BIẾN CHỨNG PHỔI. Tác động của thông khí nhân tạo lên một số chỉ số cơ học phổi. Tác động của thông khí nhân tạo lên các chỉ số khí máu.
Tác động của thông khí nhân tạo lên các xét nghiệm khác. Tác động của thông khí nhân tạo lên biến chứng chảy máu. Tác động của thông khí nhân tạo lên các biến chứng phổi. 81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tác động của thông khí nhân tạo lên các biến chứng khác. Tác động của TKNT lên thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm trùng hô hấp. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ liên quan đến thời gian rút nội khí quản sớm.
84 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới, thể trạng. Các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước phẫu thuật. Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ. Tác động của thông khí nhân tạo trong khi chạy tuần hoàn ngoài cơ thể phẫu thuật bắc cầu chủ vành lên một số dấu ấn viêm hệ thống. Số lượng bạch cầu.
Tác động của thông khí nhân tạo lên một số chỉ số cơ học phổi, lâm sàng và biến chứng phổi. Thay đổi cơ học phổi. Thay đổi khí máu. Một số xét nghiệm cận lâm sàng khác.
Các biến chứng liên quan đến chảy máu. Các biến chứng phổi. 110 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các biến chứng khác.
Thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Yếu tố nguy cơ đối với nhiễm trùng hô hấp và thời gian rút nội khí quản sớm. Các yếu tố bất lợi của thông khí nhân tạo trong khi chạy tuần hoàn ngoài cơ thể. Hạn chế của đề tài.
119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Ảnh hưởng của THNCT đến cấu trúc, chức năng phổi và hậu quả lâm sàng. Đặc điểm tuổi giới, thể trạng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 58 Bảng 3. Đặc điểm một số xét nghiệm cận lâm sàng trước phẫu thuật. Một số đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật.
Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể, thời gian cặp động mạch chủ, tình trạng huyết động sau phẫu thuật. Mối tương quan giữa số lượng bạch cầu với thời gian cặp động mạch chủ và thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể. Mối tương quan giữa số lượng bạch cầu và một số kết cục lâm sàng. Mối tương quan giữa nồng độ CRP và thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ.
Mối tương quan giữa nồng độ CRP sau 48 giờ với một số kết cục lâm sàng. Đặc điểm nồng độ procalcitonin của các nhóm nghiên cứu. Mối tương quan giữa nồng độ procalcitonin sau 24 giờ với thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Mai Hương (2018). Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/vanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo vệ bệnh nhân hô hấp. Phân tích hiệu quả phương pháp thông khí hiện đại trong lâm sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của thông khí nhân tạo bảo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.