Luận án TS: Biến đổi lâm sàng, thông khí, cytokine ở bệnh nhân hen phế quản
Luận án tiến sĩ phân tích biến đổi lâm sàng, thông khí phổi kiểm soát và nồng độ cytokine. Khám phá mối liên hệ, đề xuất hướng điều trị mới hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu hen phế quản Mục tiêu và phương pháp
Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường hô hấp phổ biến. Bệnh gây ra gánh nặng lớn cho người bệnh và hệ thống y tế. Kiểm soát hen hiệu quả là mục tiêu trọng tâm trong quản lý bệnh. Điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA là phác đồ chuẩn. Nghiên cứu này đánh giá biến đổi lâm sàng, chức năng thông khí phổi, mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh. Phân tích các yếu tố này ở bệnh nhân hen phế quản. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tối ưu hóa điều trị. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và đáp ứng điều trị của hen.
1.1. Bối cảnh và ý nghĩa nghiên cứu hen
Hen phế quản đòi hỏi quản lý dài hạn. Việc kiểm soát kém dẫn đến các đợt cấp, nhập viện, suy giảm chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ hơn về các biến đổi sinh học và lâm sàng là cần thiết. Đặc biệt là những biến đổi dưới tác động của phác đồ điều trị kiểm soát. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó xem xét các khía cạnh từ triệu chứng đến dấu ấn sinh học phân tử. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc cá thể hóa điều trị. Nó giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Luận án cũng là một công trình khoa học có giá trị. Nó đóng góp vào kho tàng kiến thức y học về hen phế quản.
1.2. Mục tiêu chính của luận án y học
Luận án đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá biến đổi lâm sàng và thông khí phổi. Thứ hai, xác định mức độ kiểm soát hen phế quản. Thứ ba, nghiên cứu nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh. Các đánh giá này thực hiện ở bệnh nhân hen điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA. Đặc biệt, nghiên cứu theo dõi các biến đổi này trong 3 tháng điều trị. Việc phân tích mối tương quan giữa các yếu tố cũng là một mục tiêu quan trọng. Điều này giúp nhận diện các dấu ấn sinh học tiềm năng. Các dấu ấn này có thể dự đoán hiệu quả điều trị hoặc mức độ kiểm soát bệnh.
1.3. Đối tượng tham gia và thiết kế nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân hen phế quản. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn GINA. Nghiên cứu tuyển chọn bệnh nhân tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ được áp dụng chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu là tiến cứu, can thiệp. Bệnh nhân được theo dõi và điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA trong 3 tháng. Các dữ liệu lâm sàng, thông khí phổi và mẫu máu được thu thập định kỳ. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Mẫu số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp.
II. Biến đổi lâm sàng thông khí ở bệnh nhân hen phế quản
Nghiên cứu đã ghi nhận các biến đổi đáng kể về mặt lâm sàng và chức năng thông khí phổi. Các chỉ số này phản ánh đáp ứng của cơ thể với phác đồ điều trị kiểm soát. Sự cải thiện các triệu chứng, chỉ số thông khí phổi là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy hiệu quả của ICS và LABA trong quản lý bệnh hen. Phân tích sâu hơn các biến đổi này giúp hiểu rõ cơ chế tác động của thuốc. Nó cũng giúp xác định những bệnh nhân có đáp ứng tốt hơn hoặc kém hơn với điều trị. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh phác đồ cá nhân hóa.
2.1. Thay đổi triệu chứng lâm sàng của bệnh hen
Sau 3 tháng điều trị kiểm soát, các triệu chứng lâm sàng được cải thiện rõ rệt. Tần suất ho, khó thở, khò khè giảm đáng kể. Các triệu chứng về đêm cũng giảm, giúp bệnh nhân có giấc ngủ tốt hơn. Mức độ nặng của các đợt cấp hen giảm. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Việc ghi nhận và đánh giá chi tiết các biến đổi triệu chứng lâm sàng là cần thiết. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn trực quan về hiệu quả điều trị. Các chỉ số lâm sàng cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ quyết định điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết. Bệnh nhân được hướng dẫn tự theo dõi các triệu chứng.
2.2. Biến đổi chức năng thông khí phổi Spirometry
Chức năng thông khí phổi được đo bằng spirometry. Các chỉ số như FEV1 và PEF cho thấy sự cải thiện rõ rệt. FEV1 tăng lên, phản ánh sự mở rộng đường thở. PEF cũng tăng, cho thấy luồng không khí ra vào phổi tốt hơn. Sự cải thiện này có ý nghĩa thống kê. Nó khẳng định hiệu quả của ICS và LABA trong việc làm giảm co thắt phế quản. Chỉ số thông khí phổi là thước đo khách quan. Nó đánh giá hiệu quả của điều trị. Theo dõi định kỳ chức năng phổi giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cũng giúp điều chỉnh liều thuốc phù hợp với từng bệnh nhân. Việc này góp phần duy trì kiểm soát hen lâu dài.
2.3. Mối liên hệ với bạch cầu ái toan máu
Số lượng bạch cầu ái toan (bạch cầu E) trong máu ngoại vi được phân tích. Bạch cầu ái toan là một dấu ấn của viêm Type 2 trong hen. Nghiên cứu đánh giá sự biến đổi của chỉ số này sau điều trị. Có mối liên hệ giữa số lượng bạch cầu ái toan và mức độ viêm. Sự giảm bạch cầu ái toan có thể là một chỉ dấu cho đáp ứng tốt với điều trị. Mối tương quan giữa bạch cầu ái toan với các chỉ số lâm sàng và thông khí cũng được xem xét. Điều này giúp xác định vai trò của bạch cầu ái toan trong việc dự đoán hiệu quả điều trị. Nó cũng có thể hướng dẫn việc lựa chọn phác đồ điều trị.
III. Vai trò cytokine huyết thanh trong kiểm soát hen
Cytokine đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Chúng điều hòa các phản ứng viêm và miễn dịch. Nghiên cứu tập trung vào IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α. Đây là những cytokine quan trọng trong hen Type 2 và viêm hệ thống. Việc phân tích nồng độ các cytokine này cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp hiểu rõ hơn về đáp ứng viêm ở bệnh nhân hen. Đặc biệt là dưới tác động của phác đồ điều trị kiểm soát. Các biến đổi nồng độ cytokine có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó giúp đánh giá mức độ kiểm soát và tiên lượng bệnh.
3.1. Phân tích nồng độ IL 4 IL 5 IL 13 TNF α
Nghiên cứu đã đo lường nồng độ các cytokine IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α trong huyết thanh. IL-4, IL-5, IL-13 là các cytokine chính của đáp ứng viêm Type 2. Chúng liên quan đến việc kích hoạt bạch cầu ái toan và sản xuất IgE. TNF-α là một cytokine tiền viêm mạnh, có vai trò trong nhiều quá trình viêm. Phân tích nồng độ các cytokine này giúp định lượng mức độ viêm. Nó cũng giúp đánh giá sự thay đổi của phản ứng miễn dịch. Các phương pháp xét nghiệm tiên tiến được sử dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho các phân tích sâu hơn về cơ chế bệnh sinh.
3.2. Thay đổi cytokine theo thời gian điều trị kiểm soát
Nồng độ các cytokine huyết thanh có sự biến đổi sau 3 tháng điều trị kiểm soát. Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể của một số cytokine. Điều này phản ánh tác động của ICS và LABA lên quá trình viêm. Sự giảm nồng độ các cytokine tiền viêm có thể là chỉ dấu của hiệu quả điều trị. Nó cho thấy sự ức chế phản ứng viêm. Việc theo dõi sự biến đổi cytokine theo thời gian là quan trọng. Nó giúp đánh giá động học của quá trình viêm. Nó cũng giúp xác định thời điểm tối ưu để đánh giá đáp ứng điều trị. Dữ liệu này góp phần củng cố vai trò của cytokine. Chúng là các chỉ dấu sinh học trong quản lý hen.
3.3. Tương quan cytokine và mức độ kiểm soát hen
Có mối tương quan giữa nồng độ một số cytokine huyết thanh và mức độ kiểm soát hen. Phân tích hồi quy đa biến được thực hiện. Nó nhằm xác định mối liên hệ này. Các bệnh nhân đạt kiểm soát tốt có thể có nồng độ cytokine khác biệt. Ví dụ, nồng độ các cytokine tiền viêm có thể thấp hơn. Các cytokine này có tiềm năng trở thành dấu ấn sinh học. Chúng giúp dự đoán đáp ứng với điều trị hoặc mức độ kiểm soát. Việc này mở ra hướng đi mới trong cá thể hóa điều trị. Nó giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ dựa trên hồ sơ cytokine của từng bệnh nhân. Việc này có thể cải thiện kết quả điều trị tổng thể.
IV. Hiệu quả điều trị kiểm soát hen bằng ICS và LABA
Phác đồ điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA là nền tảng trong quản lý hen hiện đại. Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của phác đồ này. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về lâm sàng, chức năng phổi và mức độ kiểm soát. Việc này tái khẳng định vai trò quan trọng của liệu pháp kết hợp. Nó giúp bệnh nhân đạt được mức độ kiểm soát cao hơn. Đồng thời, nó giúp giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kiểm soát là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và quản lý bệnh lâu dài.
4.1. Đánh giá mức độ kiểm soát hen ở bệnh nhân
Mức độ kiểm soát hen được đánh giá định kỳ trong suốt quá trình nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá theo hướng dẫn GINA được áp dụng. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kiểm soát tốt tăng lên đáng kể sau 3 tháng điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân không kiểm soát hoặc kiểm soát một phần giảm. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phác đồ ICS và LABA. Việc đánh giá mức độ kiểm soát là thước đo quan trọng. Nó phản ánh mục tiêu điều trị đã đạt được. Nó cũng giúp nhận diện những bệnh nhân cần điều chỉnh phác đồ hoặc tăng cường hỗ trợ. Việc này đảm bảo bệnh nhân luôn ở trạng thái kiểm soát tốt nhất.
4.2. Các yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát hen
Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát hen. Các yếu tố này có thể bao gồm đặc điểm ban đầu của bệnh nhân. Ví dụ như mức độ nặng của bệnh, thời gian mắc bệnh, tiền sử dị ứng. Tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng. Các phân tích thống kê giúp xác định những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Điều này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ kiểm soát kém hơn. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp sớm. Mục tiêu là cải thiện khả năng đạt kiểm soát tốt. Việc này cũng hỗ trợ phát triển các chương trình giáo dục bệnh nhân hiệu quả hơn.
4.3. Chiến lược điều trị và đáp ứng với ICS LABA
Chiến lược điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA được áp dụng thống nhất. Bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp với mức độ nặng ban đầu. Đáp ứng của bệnh nhân với liệu pháp này được theo dõi chặt chẽ. Đa số bệnh nhân cho thấy đáp ứng tích cực. Điều này thể hiện qua cải thiện lâm sàng, chức năng phổi và mức độ kiểm soát. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng đúng kỹ thuật. Điều này tối đa hóa hiệu quả của thuốc. Kết quả củng cố bằng chứng về hiệu quả của ICS/LABA. Nó là lựa chọn hàng đầu trong quản lý hen phế quản.
V. Kết quả chính thảo luận ý nghĩa lâm sàng bệnh hen
Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng. Nó làm rõ các biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và nồng độ cytokine huyết thanh. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả của điều trị kiểm soát hen bằng ICS và LABA. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng giá trị. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng và định hướng nghiên cứu trong tương lai. Thảo luận các kết quả giúp đặt chúng vào bối cảnh các nghiên cứu khác. Nó làm nổi bật những đóng góp và hạn chế của luận án. Từ đó, đưa ra các hàm ý thực hành cụ thể nhằm cải thiện quản lý bệnh hen.
5.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng của nghiên cứu
Sau 3 tháng điều trị kiểm soát, bệnh nhân hen phế quản cho thấy nhiều cải thiện. Triệu chứng lâm sàng giảm đáng kể. Chức năng thông khí phổi được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kiểm soát hen tốt tăng lên đáng kể. Nồng độ một số cytokine tiền viêm trong huyết thanh giảm. Đặc biệt, có mối liên hệ nhất định giữa nồng độ cytokine và mức độ kiểm soát hen. Các phát hiện này khẳng định hiệu quả của phác đồ ICS và LABA. Chúng cũng gợi ý vai trò của cytokine. Chúng có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng cho việc đánh giá và theo dõi bệnh. Mối tương quan này mở ra hướng mới trong nghiên cứu cá thể hóa điều trị.
5.2. Hàm ý thực hành và định hướng tương lai điều trị hen
Kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý thực hành lâm sàng. Nó củng cố khuyến nghị sử dụng ICS và LABA trong điều trị kiểm soát hen. Việc theo dõi chặt chẽ cả biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và cytokine là cần thiết. Điều này giúp đánh giá toàn diện đáp ứng điều trị. Nghiên cứu gợi ý khả năng sử dụng hồ sơ cytokine. Nó giúp phân loại bệnh nhân và cá thể hóa liệu pháp. Định hướng tương lai bao gồm nghiên cứu sâu hơn về vai trò của từng cytokine. Cần có các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm. Mục tiêu là xác nhận các mối tương quan đã tìm thấy. Việc này giúp phát triển các dấu ấn sinh học tin cậy. Nó cũng hướng tới liệu pháp điều trị đích trong hen phế quản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN GIANG NAM NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI LÂM SÀNG, THÔNG KHÍ PHỔI, MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT VÀ NỒNG ĐỘ MỘT SỐ CYTOKINE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN HEN PHẾ QUẢN ĐIỀU TRỊ KIỂM SOÁT BẰNG ICS VÀ LABA Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Đoàn Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn: PGS.Tạ Bá Thắng và PGS. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Giang Nam LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc Học Viện Quân y, Phòng Sau đại học Học viện Quân Y đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.Tạ Bá Thắng và PGS. Nguyễn Văn Đoàn, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103 - Học viện Quân y đã hết lòng dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng Miễn dịch lâm sàng - Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân hen phế quản là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 MỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa, dịch tễ và thực trạng kiểm soát hen phế quản.
Thực trạng kiểm soát hen phế quản. Chẩn đoán, đánh giá mức độ và phân loại kiểu hình hen phế quản. Chẩn đoán hen phế quản. Đánh giá mức độ hen phế quản.
Phân loại theo kiểu hình. Điều trị kiểm soát hen phế quản. Các thuốc điều trị kiểm soát hen phế quản. Mục tiêu và chiến lược kiểm soát hen phế quản.
Điều trị hen phế quản dựa trên mức độ kiểm soát. Đánh giá kiểm soát hen phế quản. Đáp ứng viêm và vai trò của cytokine trong kiểm soát hen phế quản. Đáp ứng viêm trong hen phế quản.
Vai trò của một số cytokine trong kiểm soát hen phế quản. Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Nghiên cứu về biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α theo mức độ kiểm soát.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Nội dung nghiên cứu. Đặc chung của đối tượng nghiên cứu trước điều trị kiểm soát. Đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát trong 3 tháng. Đánh giá biến đổi các nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh theo mức độ kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Quy trình kỹ thuật.
Điều trị kiểm soát hen bằng ICS và LABA. Đánh giá kết quả nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát. Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát.
Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị.
Thay đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát.
Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát. Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát.
Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị. Thay đổi đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACT Asthma Control Test (Test đánh giá kiểm soát hen) 2 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3 BC Bạch cầu 4 N Neutrophils (Bạch cầu đa nhân trung tính) 5 E Eosinophils (Bạch cầu ái toan) 6 FEF Forced Expiratory Flow (Lưu lượng thở ra tối đa) 7 FEF25% Maximal expiratory flow when 25% of the remais in the lung - MEF25% or FEF25% (Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 25% thể tích của FVC) 8 FEF50% Maximal expiratory flow when 50% of the remais in the lung - MEF55% or FEF55% (Lưu lượng thở ra tối đa vị trí còn lại 50% thể tích của FVC) 9 FEF75% Maximal expiratory flow when 75% of the remais in the lung - MEF75% or FEF75% (Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 75% thể tích cuả FVC) 10 FEF25-75 Forced expiratory flow between 25% and 75% of the FVC (Lưu lượng thở ra tối đa ở đoạn từ 25%-75% của FVC) 11 FEV1 Forced Expiratory Volume in 1 second (Thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) 12 FVC Forced Vital Capacity (Dung tích sống gắng TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ sức) 13 GINA Global Initiative for Asthma (Chiến lược toàn cầu về hen phế quản) 14 HPQ Hen phế quản 15 ICS Inhaled corticocorticoid (Corticosteroid đường hít) 16 IL Interleukin 17 LABA Long Acting 2 adrenergic Agonist (Thuốc chủ vận 2 giao cảm tác dụng kéo dài) 18 PEF Peak Expiratory Flow (Lưu lượng đỉnh) 19 RLTK Rối loạn thông khí 20 SABA Short Acting 2 adrenergic Agonist (Thuốc chủ vận 2 giao cảm tác dụng ngắn) 21 SLT Số lý thuyết 22 SLHC Số lượng Hồng cầu 23 SLBC Số lượng Bạch cầu 24 TGHH Trung gian hoá học 25 TKP Thông khí phổi 26 Th2 T helper 2 lymphocyte (Tế bào lympho T hỗ trợ 2) 27 TNF-α Tumor Necrosis Factor alpha (Yếu tố hoại tử u alpha) 28 VC Vital Capacity (Dung tích sống) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tình hình kiểm soát hen phế quản ở một số nước Châu Á 4 Thái Bình Dương 1.
Tỷ lệ sử dụng ICS theo mức độ hen giữa các vùng trên thế 5 giới 1. Phân loại mức độ của hen phế quản 7 1. Liều dùng một số ICS 16 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát hen phế quản kém 19 2.
Các bước điều trị kiểm soát ban đầu theo GINA (2012) 48 2. Sơ đồ tăng, giảm bậc trong điều trị kiểm soát hen phế quản 49 2. Phân bậc hen phế quản theo GINA (2012) 50 2. Mức độ kiểm soát hen phế quản theo GINA (2012) 51 3.
Tuổi và giới 56 3. Tiền sử của bệnh nhân và gia đình 56 3. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị kiểm 57 soát 3. Đặc điểm máu ngoại vi trước điều trị kiểm soát 59 3.
Giá trị trung bình các thông số thông khí phổi trước điều trị 60 kiểm soát 3. Nồng độ trung bình các cytokine trước điều trị kiểm soát 61 3. Biến đổi triệu chứng lâm sàng theo thời gian điều trị 62 3. Biến đổi bậc hen theo thời gian điều trị 63 3.
Chuyển bậc hen theo thời gian so với trước điều trị 63 3. Biến đổi điểm ACT theo thời gian điều trị 64 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo thời gian điều trị 65 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 1 65 tháng 3.
Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 2 66 tháng 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 3 66 tháng 3. Biến đổi các thông số thông khí phổi theo thời gian điều trị 67 Bảng Tên bảng Trang 3. Mức thay đổi các thông số VC, FVC và FEV1 theo thời gian 68 so với trước điều trị 3.
Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 69 sau 1 tháng 3. Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 70 sau 2 tháng 3. Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 71 sau 3 tháng 3. % cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ 72 kiểm soát sau 1 tháng 3.
% cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ 72 kiểm soát sau 2 tháng 3. % cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ 73 kiểm soát sau 3 tháng 3. Biến đổi mức độ kiểm soát theo thời gian điều trị 73 3. Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 1 tháng 74 3.
Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 2 tháng 74 3. Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 3 tháng 75 3. Liên quan giữa mức độ kiểm soát với một số đặc điểm lâm 75 sàng sau 1 tháng 3. Liên quan giữa mức độ kiểm soát với một số đặc điểm lâm 76 sàng sau 2 tháng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích biến đổi lâm sàng, thông khí phổi kiểm soát và nồng độ cytokine. Khám phá mối liên hệ, đề xuất hướng điều trị mới hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hen phế quản: Biến đổi lâm sàng, thông khí & cytokine" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.