Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi - Luận án TS Nguyễn Hoàng Phương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị hen phế quản dị ứng do mạt nhà bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dưới lưỡi, mở ra hướng mới.

Chuyên ngành

Dị ứng và Miễn dịch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi cho hen phế quản dị ứng

Hen phế quản dị ứng là bệnh mãn tính. Bệnh ảnh hưởng hàng triệu người toàn cầu. Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) là phương pháp điều trị tiên tiến. SLIT nhắm mục tiêu vào nguyên nhân gốc rễ của dị ứng. Phương pháp này giảm mẫn cảm hệ miễn dịch. SLIT giúp cơ thể dung nạp tốt hơn các dị nguyên. Mục tiêu điều trị là kiểm soát hen phế quản hiệu quả. SLIT mang lại hy vọng mới cho người bệnh. Phương pháp giúp giảm triệu chứng. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống. SLIT được thực hiện tại nhà. Điều này tăng tính tiện lợi cho bệnh nhân. Liệu pháp này đã được nghiên cứu rộng rãi. Hiệu quả và độ an toàn của SLIT được chứng minh. Đặc biệt, nó hiệu quả với dị nguyên mạt bụi nhà (D.pt). Đây là một dị nguyên phổ biến gây hen.

1.1. SLIT Phương pháp điều trị hen phế quản dị ứng

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi là hình thức điều trị đặc hiệu. Nó được dùng cho các bệnh dị ứng. Hen phế quản dị ứng là một trong số đó. SLIT đưa một lượng nhỏ dị nguyên vào cơ thể. Việc này thực hiện dưới lưỡi. Mục đích là "huấn luyện" hệ miễn dịch. Hệ miễn dịch sẽ không phản ứng quá mức với dị nguyên đó. Đây là cách tiếp cận khác biệt. Nó không chỉ làm giảm triệu chứng. SLIT còn thay đổi diễn biến tự nhiên của bệnh. Điều trị hen dị ứng bằng SLIT mang lại hiệu quả lâu dài. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi các thuốc kiểm soát hen thông thường không đủ. SLIT giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nó cũng làm giảm nhu cầu sử dụng corticoid đường hít.

1.2. Cơ chế hoạt động của liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi

Cơ chế SLIT phức tạp. Dị nguyên được đặt dưới lưỡi. Khu vực này có nhiều tế bào trình diện kháng nguyên. Các tế bào này bao gồm tế bào tua và đại thực bào. Chúng xử lý dị nguyên. Sau đó, chúng trình diện cho tế bào lympho T. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các tế bào T điều hòa. Các tế bào T điều hòa sản xuất cytokine ức chế. Ví dụ như IL-10 và TGF-beta. Các cytokine này ức chế phản ứng viêm dị ứng. Chúng giảm sản xuất IgE đặc hiệu dị nguyên. Đồng thời, chúng tăng sản xuất IgG4. IgG4 là một kháng thể bảo vệ. Nó chặn đứng phản ứng của IgE với dị nguyên. Quá trình này giúp hệ miễn dịch dung nạp dị nguyên tốt hơn. Nó giảm cường độ phản ứng dị ứng. Cuối cùng, nó cải thiện kiểm soát hen phế quản.

II.Hiểu rõ hen phế quản dị ứng và cơ chế SLIT

Hiểu sâu về hen phế quản dị ứng rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa điều trị. Dị ứng là nguyên nhân chính gây hen ở nhiều người. Hệ miễn dịch phản ứng thái quá với các dị nguyên vô hại. SLIT cung cấp một giải pháp độc đáo. Nó tập trung vào việc thay đổi phản ứng miễn dịch. Phương pháp này khác biệt so với các thuốc triệu chứng. Mục tiêu của SLIT là đạt được sự dung nạp miễn dịch. Điều này có nghĩa là cơ thể không còn coi dị nguyên là mối đe dọa. SLIT giảm tần suất và mức độ nặng của các cơn hen. Nó cũng có thể ngăn chặn sự phát triển của các bệnh dị ứng khác. Ví dụ như viêm mũi dị ứng tiến triển thành hen.

2.1. Bản chất của hen phế quản dị ứng

Hen phế quản dị ứng là viêm đường thở mãn tính. Viêm này do phản ứng với dị nguyên. Các dị nguyên phổ biến bao gồm mạt bụi nhà, phấn hoa, lông động vật. Khi hít phải dị nguyên, hệ miễn dịch tạo ra kháng thể IgE. IgE gắn vào tế bào mast. Khi tiếp xúc lại với dị nguyên, tế bào mast giải phóng histamin và các chất trung gian. Điều này gây co thắt phế quản, tăng tiết đờm. Đường thở bị viêm, phù nề. Triệu chứng bao gồm khó thở, khò khè, ho, tức ngực. Bệnh thường có yếu tố di truyền. Test dị ứng giúp xác định dị nguyên cụ thể. Điều trị hen dị ứng cần kiểm soát viêm và tránh dị nguyên.

2.2. Dị nguyên và phản ứng miễn dịch dị ứng

Dị nguyên là các chất gây ra phản ứng dị ứng. Mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus) là một dị nguyên hàng đầu. Các protein trong phân mạt bụi nhà kích hoạt phản ứng miễn dịch. Hệ miễn dịch của người nhạy cảm sản xuất lượng lớn kháng thể IgE. Kháng thể này đặc hiệu với dị nguyên. Sự gắn kết của IgE với tế bào mast và bạch cầu ái kiềm gây giải phóng các chất trung gian gây viêm. Quá trình này gọi là phản ứng miễn dịch dị ứng type I. Nó dẫn đến các triệu chứng hen phế quản. Kiểm soát hen phế quản đòi hỏi giảm tiếp xúc dị nguyên. Hoặc điều hòa phản ứng miễn dịch. Liệu pháp miễn dịch dị ứng làm điều thứ hai.

2.3. SLIT làm thay đổi phản ứng miễn dịch

SLIT tác động vào cơ chế miễn dịch. Liệu pháp này thúc đẩy sự hình thành các tế bào T điều hòa. Các tế bào này điều hòa phản ứng miễn dịch. Chúng chuyển hướng phản ứng từ kiểu Th2 (gây dị ứng) sang Th1 (không gây dị ứng). Đồng thời, SLIT tăng sản xuất IgG4. IgG4 cạnh tranh với IgE trong việc gắn kết dị nguyên. Điều này làm giảm lượng IgE tự do có thể gây phản ứng. SLIT cũng giảm sự hoạt hóa của tế bào mast và bạch cầu ái kiềm. Nó ức chế giải phóng histamin và leukotriene. Kết quả là giảm viêm đường thở. Phản ứng miễn dịch đối với dị nguyên trở nên "bình thường" hơn. Điều này giúp kiểm soát hen phế quản tốt hơn.

III.Lợi ích của SLIT trong kiểm soát hen dị ứng

SLIT mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó vượt ra ngoài việc giảm triệu chứng tạm thời. Mục tiêu chính là đạt được sự thay đổi lâu dài. SLIT giúp hệ miễn dịch thích nghi. Điều này giảm sự phụ thuộc vào thuốc kiểm soát hen hàng ngày. Lợi ích được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các nghiên cứu này bao gồm cả luận án tiến sĩ. SLIT cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Người bệnh ít phải nhập viện cấp cứu. Họ cũng ít phải dùng thuốc cắt cơn. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị hen phế quản dị ứng.

3.1. Hiệu quả giảm triệu chứng hen phế quản

SLIT làm giảm đáng kể các triệu chứng hen. Bao gồm khó thở, ho, khò khè, tức ngực. Nhiều bệnh nhân ghi nhận giảm tần suất các cơn hen cấp tính. Họ cũng giảm mức độ nặng của cơn hen. Việc này giúp cải thiện sinh hoạt hàng ngày. Giảm mẫn cảm đặc hiệu này giúp đường thở ít nhạy cảm hơn. Phản ứng viêm cũng giảm đi. Nhu cầu sử dụng thuốc cường beta giao cảm tác dụng nhanh (SABA) giảm. Đây là dấu hiệu của việc kiểm soát hen phế quản tốt hơn. Hiệu quả này thường kéo dài ngay cả sau khi ngưng điều trị SLIT.

3.2. Cải thiện chức năng hô hấp và kiểm soát hen

Ngoài giảm triệu chứng, SLIT còn cải thiện chức năng phổi. Các chỉ số như lưu lượng đỉnh (PEF) và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây (FEV1) thường được cải thiện. Điều này phản ánh sự giảm viêm và co thắt đường thở. Kiểm soát hen phế quản được đánh giá bằng các thang điểm. Ví dụ như Asthma Control Test (ACT) hoặc Asthma Control Questionnaire (ACQ). SLIT đã chứng minh cải thiện điểm số này. Nó đưa bệnh nhân vào nhóm kiểm soát hen tốt hơn. Các hướng dẫn GINA (Global Initiative for Asthma) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát hen. SLIT hỗ trợ đạt được mục tiêu này.

3.3. An toàn và tiện lợi của liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi

SLIT được đánh giá cao về tính an toàn. Các phản ứng phụ thường nhẹ. Chúng bao gồm ngứa miệng, sưng môi hoặc lưỡi. Các phản ứng này thường tự khỏi. Phản ứng toàn thân nghiêm trọng rất hiếm. Sự tiện lợi là một ưu điểm lớn. Bệnh nhân có thể tự dùng thuốc tại nhà. Không cần đến phòng khám thường xuyên. Điều này giảm gánh nặng thời gian và chi phí đi lại. Việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân được cải thiện. So với liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT), SLIT ít xâm lấn hơn. Điều này làm tăng sự chấp nhận của người bệnh.

IV.Quy trình và đối tượng điều trị SLIT hen phế quản

Quyết định điều trị SLIT cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Quy trình bắt đầu bằng chẩn đoán chính xác. Xác định dị nguyên cụ thể là bước thiết yếu. Không phải mọi trường hợp hen phế quản đều phù hợp với SLIT. Việc lựa chọn bệnh nhân đúng là chìa khóa thành công. SLIT là một liệu pháp lâu dài. Sự cam kết của bệnh nhân rất quan trọng. Bác sĩ chuyên khoa dị ứng-miễn dịch sẽ tư vấn. Họ hướng dẫn bệnh nhân về phác đồ điều trị. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tối đa. Đồng thời giảm thiểu rủi ro.

4.1. Chẩn đoán và xác định dị nguyên gây bệnh

Trước khi bắt đầu SLIT, cần chẩn đoán chính xác hen phế quản. Sau đó, xác định dị nguyên gây hen. Test lẩy da (skin prick test) là phương pháp phổ biến. Nó nhanh chóng và an toàn. Xét nghiệm máu RAST (Radioallergosorbent test) cũng được dùng. Xét nghiệm này đo lượng IgE đặc hiệu dị nguyên trong máu. Đối với luận án, dị nguyên Dermatophagoides pteronyssinus (mạt bụi nhà) được tập trung. Đây là dị nguyên phổ biến ở Việt Nam. Việc xác định đúng dị nguyên đảm bảo hiệu quả của liệu pháp miễn dịch đặc hiệu. Nếu dị nguyên không chính xác, SLIT sẽ không hiệu quả.

4.2. Phác đồ và thời gian điều trị SLIT

Phác đồ SLIT thường gồm hai giai đoạn. Giai đoạn tăng liều và giai đoạn duy trì. Giai đoạn tăng liều diễn ra trong vài tuần. Liều dị nguyên tăng dần. Giai đoạn duy trì kéo dài từ 3 đến 5 năm. Mục đích là duy trì phản ứng dung nạp miễn dịch. Bệnh nhân dùng dị nguyên hàng ngày hoặc vài lần mỗi tuần. Việc tuân thủ điều trị rất quan trọng. Bỏ liều có thể làm giảm hiệu quả. Bác sĩ sẽ theo dõi định kỳ. Họ đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản. Điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết. SLIT là cam kết dài hạn.

4.3. Đối tượng phù hợp với liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi

SLIT thích hợp cho bệnh nhân hen phế quản dị ứng. Đặc biệt là những người có dị nguyên xác định. Những người không đáp ứng đủ với thuốc kiểm soát hen thông thường. Hoặc những người gặp tác dụng phụ. SLIT cũng phù hợp cho người không muốn dùng thuốc dài hạn. Trẻ em từ 5 tuổi trở lên có thể dùng SLIT. Tuy nhiên, bệnh nhân hen không kiểm soát tốt. Hoặc có bệnh tim mạch nặng, bệnh tự miễn, ung thư không phải là đối tượng phù hợp. Phụ nữ có thai cần cân nhắc. Việc đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa là cần thiết.

V.SLIT và cải thiện chất lượng sống người bệnh hen

Mục tiêu cuối cùng của mọi điều trị là nâng cao chất lượng sống. SLIT không chỉ tác động đến sinh lý bệnh. Nó còn cải thiện đáng kể các khía cạnh cuộc sống hàng ngày. Người bệnh hen phế quản dị ứng thường phải đối mặt với nhiều hạn chế. SLIT giúp phá vỡ các rào cản này. Điều này giúp bệnh nhân tham gia vào các hoạt động xã hội. Họ ít bị ảnh hưởng bởi bệnh. Giảm lo lắng về các cơn hen bất ngờ. Đây là một yếu tố quan trọng. SLIT mang lại sự tự do và tự tin.

5.1. Giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh

Hen phế quản dị ứng gây ra gánh nặng lớn. Nó bao gồm chi phí thuốc men. Cả thời gian nghỉ học/nghỉ làm. Cũng như căng thẳng tâm lý. SLIT giúp giảm đáng kể gánh nặng này. Bệnh nhân ít phải đến bệnh viện. Họ ít phải sử dụng thuốc cấp cứu. Điều này giảm chi phí y tế. Bệnh nhân có thể tham gia vào các hoạt động thể chất. Họ không còn sợ hãi dị nguyên. Gánh nặng tinh thần cũng giảm đi. Chất lượng cuộc sống tổng thể được cải thiện rõ rệt. Luận án đã ghi nhận điều này.

5.2. Hạn chế sử dụng thuốc cắt cơn và dự phòng

Một trong những lợi ích chính của SLIT là giảm nhu cầu thuốc. Bệnh nhân thường dùng thuốc cắt cơn hen (SABA). Cả thuốc dự phòng như corticoid đường hít (ICS) và LABA. SLIT giúp giảm liều hoặc thậm chí ngừng các thuốc này. Điều này giảm nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ như nấm miệng do ICS. Hoặc hồi hộp do LABA. Việc giảm thuốc cũng đơn giản hóa phác đồ điều trị. Người bệnh cảm thấy khỏe mạnh hơn tự nhiên. Không phải phụ thuộc vào thuốc hàng ngày. Đây là một thành tựu lớn.

5.3. Tiềm năng ngăn ngừa tiến triển bệnh dị ứng

SLIT có khả năng ngăn ngừa tiến triển bệnh. Nó có thể ngăn chặn "dị ứng diễu hành". Đây là quá trình bệnh dị ứng chuyển từ viêm mũi dị ứng sang hen phế quản. Hoặc ngăn chặn sự xuất hiện dị ứng mới. Bằng cách điều chỉnh hệ miễn dịch sớm, SLIT xây dựng khả năng dung nạp. Điều này có thể bảo vệ cơ thể khỏi các dị nguyên khác trong tương lai. Đối với trẻ em, SLIT đặc biệt quan trọng. Nó giúp thay đổi quỹ đạo phát triển bệnh dị ứng. Giảm nguy cơ hen nặng hơn về sau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI Chuyên ngành: Dị ứng và Miễn dịch Mã số: 62720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Đoàn GS.TSKH Nguyễn Năng An HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Văn Đoàn và GS.

Nguyễn Năng An, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân hen phế quản là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 Nguyễn Hoàng Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Phương, nghiên cứu sinh khóa 29, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Văn Đoàn, nguyên Giám đốc Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai và GS. Nguyễn Năng An, nguyên Trưởng khoa Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai. Công trình này không trùng lặp với bất cứu nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 NCS. Nguyễn Hoàng Phương CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACQ Asthma Control Questionnaire ACT Asthma Control Test (Test Kiểm soát Hen) AQLQ Asthma Quality of Life Questionnaire ARIA Allergic rhinitis and its impact asthma (Nhóm nghiên cứu về VMDU và các tác động đối với hen phế quản) BCAT Bạch cầu ái toan cs Cộng sự D.pt Dermatophagoides pteronyssinus DƯ-MDLS Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng DN Dị nguyên ĐTB Đại thực bào ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay (xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn men) GINA Global Initiative for Asthma (Tổ chức toàn cầu phòng chống HPQ) GMCĐH Giảm mẫn cảm đặc hiệu GTLT Giá trị lí thuyết HPQ Hen phế quản ICAM-1 Intercellular adhesion molecule-1 (phân tử kết dính liên tế bào-1) ICS Inhaled corticosteroid (corticoid đường khí dung) Ig Immunoglobulin IL Interleukin IR Index of reactivity (chỉ số phản ứng) ISAAC International study of allergy and asthma childhool (Nghiên cứu Quốc tế về Hen và Dị ứng ở Trẻ em) KN Kháng nguyên KT Kháng thể LABA Long-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng kéo dài) LLĐ Lưu lượng đỉnh LPMD liệu pháp miễn dịch MBN Mạt bụi nhà MDĐH Miễn dịch đặc hiệu NARES Nonallergic rhinitis with eosinophilia (viêm mũi không dị ứng có tăng bạch cầu ái toan) RAST Radioallergosorbent test SABA Short-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng nhanh) SCIT Subcutaneous immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới da) SLIT Sublingual immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi) TMH Tai mũi họng VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule-1 (phân tử kết dính tế bào mạch máu-1) VMDU Viêm mũi dị ứng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mức độ kiểm soát HPQ theo GINA 2006.

Tiêu chuẩn chẩn đoán HPQ ở người bệnh ≥ 6 tuổi theo GINA 2017. Các nhóm thuốc cắt cơn hen. Các thuốc dự phòng HPQ thường dùng. Phân loại bậc HPQ theo GINA.

Nhật ký sàng lọc đối tượng nghiên cứu. Nhật ký chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Danh sách định danh đối tượng nghiên cứu. Test đánh giá mức độ kiểm soát HPQ (ACT).

Đánh giá kết quả test lẩy da. Phác đồ điều trị miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi. Tiếp cận điều trị theo bước dựa trên mức độ kiểm soát HPQ. Đặc điểm về tuổi của các đối tượng nghiên cứu.

Phân bố bệnh nhân HPQ theo thời gian mắc bệnh. Tuổi xuất hiện HPQ. Tiền sử dị ứng cá nhân. Số bệnh dị ứng phối hợp cùng HPQ.

Tiền sử dị ứng gia đình. Các yếu tố kích phát cơn hen. Đặc điểm về chức năng hô hấp. Kết quả test lẩy da với dị nguyên D.

Số lượng BCAT trong máu ngoại vi. Nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với D. Các chỉ số lâm sàng và mức độ kiểm soát hen phế quản .13 Điểm chất lượng cuộc sống đánh giá bằng công cụ EQ-VAS. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi kết quả test lẩy da với dị nguyên D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi số lượng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi kết quả test lẩy da với DN D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi số lượng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị theo GINA. Mức độ cải thiện các chỉ số lâm sàng. Mức cải thiện các thông số chức năng hô hấp. Sự cải thiện điểm test lẩy da với dị nguyên D.

Sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với dị nguyên D. Sự cải thiện mức độ kiểm soát HPQ. Các nghiên cứu điều trị MDĐH với dị nguyên MBN trong HPQ. Hiệu quả của liệu pháp MDĐH dưới lưỡi trong HPQ trẻ em.

110 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1. Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Lưu đồ chẩn đoán HPQ trong thực hành lâm sàng. Sự thay đổi về miễn dịch sau điều trị liệu pháp MDĐH.

Nguyên lý kỹ thuật định lượng kháng thể IgE đặc hiệu. Các bước thực hiện kỹ thuật định lượng IgE đặc hiệu. Protocol và thời gian điều trị. Hướng dẫn cách nhỏ dị nguyên vào đường dưới lưỡi.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Phân bố giới tính. Phân bố về nghề nghiệp. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị theo GINA. Sự cải thiện điểm chất lượng cuộc sống EQ-VAS.

Liều ICS trước và sau điều trị trong nghiên cứu MT-02. AASS khi tiếp xúc dị nguyên trong nghiên cứu P003. Khả năng có đợt cấp hen đầu tiên ở giai đoạn giảm liều ICS trong nghiên cứu MT-04 [74]. Sự thay đổi đường kính sẩn của test lẩy da sau điều trị.

So sánh sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu sau điều trị. 117 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa HPQ.

Tóm tắt những nội dung chính của Chiến lược toàn cầu phòng chống HPQ (GINA) 2006. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị HPQ. Vấn đề kiểm soát HPQ. Nhấn mạnh vấn đề lạm dụng thuốc cắt cơn.

Các nội dung được nhấn mạnh trong GINA 2006. Tình hình nghiên cứu về dị ứng mạt bụi nhà. Dị nguyên mạt bụi nhà D. Đặc điểm của mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus.

Vai trò của mạt bụi nhà trong các bệnh dị ứng. Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Khai thác tiền sử dị ứng. Các triệu chứng lâm sàng của HPQ.

Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Điều trị hen phế quản. Các phương pháp điều trị đặc hiệu.

Điều trị không đặc hiệu. 27 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Quy trình theo dõi bệnh nhân, đánh giá hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ của liệu pháp MDĐH. Sai số và cách khắc phục sai số.

Xử lí số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu. 59 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân hen phế quản do dị nguyên mạt bụi nhà D.

Đặc điểm về tuổi. Phân bố giới tính. Khoảng thời gian mắc HPQ. Tuổi xuất hiện bệnh HPQ.

Tiền sử dị ứng cá nhân. Tiền sử dị ứng gia đình. Các yếu tố kích phát cơn hen .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị hen phế quản dị ứng do mạt nhà bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dưới lưỡi, mở ra hướng mới.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành Dị ứng và Miễn dịch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter