Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc minh não vintong

Nghiên cứu về tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase nhằm cải thiện khả năng học tập. Phân tích cơ chế sinh học và ứng dụng tiềm năng trong y học.

Tác giả

Luan An

Số trang

76

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

các nội dung nghiên cứu 34 Hình 2. Quá trình phản ứng diễn ra trong phương pháp đo quang sử 35 dụng thuốc thử Ellman Hình 2. Sơ đồ quy trình thử nghiệm tác dụng ức chế AchE in vitro 37 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm trong nhóm bệnh lý thoái hóa thần kinh, sa sút trí tuệ (SSTT) nói chung và bệnh Alzheimer nói riêng hiện nay là mối quan tâm hàng đầu của những nhà lão khoa trên toàn thế giới. Ở người cao tuổi, SSTT gây suy giảm trí nhớ và nhiều lĩnh vực nhận thức khác, kèm theo những rối loạn về hành vi, không những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng sống của bệnh nhân mà còn ảnh hưởng đến gia đình và toàn xã hội.[1] Suy giảm trí nhớ gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và chất lượng công việc do giảm khả năng tư duy, tập trung và xử lý công việc kém. Chứng hay quên thường dẫn đến nhiều sai sót không đáng có, thậm chí có thế gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng và tài sản. Bệnh diễn tiến xấu dần và người bệnh sẽ mất các khả năng tư duy cũng như tự chăm sóc cá nhân và cuối cùng dẫn đến tử vong. SSTT có thể gặp trong nhiều bệnh cảnh khác nhau, trong đó nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh Alzheimer, chiếm 60% - 80% tổng số bệnh nhân SSTT.[2] Ca bệnh Alzheimer đầu tiên được mô tả vào năm 1906.[3] Từ đó đến nay, số lượng ca bệnh Alzheimer được báo cáo ngày càng gia tăng. Trung bình cứ sau khoảng 5 năm tỷ lệ SSTT lại tăng gấp đôi trong quần thể người từ 60 tuổi

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ức chế enzym acetylcholinesterase trong sa sút trí tuệ
Số trang:
76 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ức chế enzym acetylcholinesterase trong sa sút trí tuệ

Sa sút trí tuệ gây thoái hóa hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng. Bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ là nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm nhận thức ở người cao tuổi. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm của chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tại synap. Hiện tượng này làm tổn thương khả năng dẫn truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Theo giả thuyết cholinergic, việc duy trì nồng độ chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine đóng vai trò cốt lõi. Sự thiếu hụt acetylcholine làm giảm khả năng tư duy và ghi nhớ. Enzym acetylcholinesterase thủy phân acetylcholine rất nhanh. Do đó, ức chế enzym acetylcholinesterase là hướng tiếp cận điều trị quan trọng hàng đầu hiện nay. Các thuốc ức chế enzym giúp tăng cường chất dẫn truyền thần kinh. Điều này giúp cải thiện khả năng học tập và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức.

1.1. Cơ chế sinh bệnh và giả thuyết cholinergic điển hình

Bệnh Alzheimer dẫn đến thoái hóa nơron tiến triển không hồi phục. Đám rối protein tau và mảng beta amyloid gây độc cho tế bào não. Tuy nhiên, suy giảm chức năng cholinergic xuất hiện rất sớm trong tiến trình bệnh. Giả thuyết cholinergic khẳng định sự mất mát các nơron tiết acetylcholine tại nhân đáy Meynert. Acetylcholine điều hòa các chức năng vỏ não phức tạp như tập trung, xử lý dữ liệu và lưu giữ ký ức. Khi thụ thể cholinergic thiếu phối tử gắn kết, mạng lưới thần kinh dần tê liệt. Việc ngăn chặn enzyme acetylcholinesterase phá hủy chất dẫn truyền này là mục tiêu then chốt. Cơ chế ức chế enzym acetylcholinesterase bảo tồn lượng acetylcholine nội sinh còn sót lại. Giải pháp này giúp hồi phục hoạt động dẫn truyền tại các khe synap thần kinh. Bệnh nhân có cơ hội duy trì khả năng sinh hoạt và nhận thức độc lập.

1.2. Vai trò của việc bảo tồn acetylcholine đối với não bộ

Chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine giữ vị trí sống còn trong việc tạo lập liên kết nơron mới. Sự bền vững của acetylcholine giúp tối ưu hóa khả năng dẫn truyền xung động thần kinh. Vùng hồi hải mã và vỏ não trán trước phụ thuộc trực tiếp vào acetylcholine để mã hóa thông tin. Khi nồng độ chất này ổn định, trí nhớ ngắn hạn được chuyển thành trí nhớ dài hạn hiệu quả. Người mắc bệnh Alzheimer thường bị thiếu hụt nghiêm trọng acetylcholine. Điều đó khiến người bệnh mất khả năng định hướng và hay quên. Tác động ức chế enzym acetylcholinesterase hỗ trợ kéo dài thời gian tồn tại của acetylcholine. Sự can thiệp này giúp củng cố tính mềm dẻo của synap thần kinh. Nhờ vậy, bệnh nhân cải thiện khả năng tiếp nhận kiến thức và giữ vững phản xạ sinh hoạt hàng ngày.

II. Phương pháp Ellman đo hoạt tính ức chế AChE in vitro

Thử nghiệm in vitro là bước đầu tiên để sàng lọc các hợp chất tiềm năng. Phương pháp Ellman là tiêu chuẩn vàng để xác định hoạt tính ức chế AChE. Phép đo quang học này dựa trên phản ứng tạo màu của chất chỉ thị DTNB với thiocholin. Thiocholin là sản phẩm thủy phân acetylthiocholin iodid dưới tác dụng của enzyme. Phản ứng tạo ra anion 5-thio-2-nitrobenzoat có màu vàng đặc trưng. Cường độ hấp thụ quang được đo tại bước sóng 412 nm. Mức độ giảm cường độ màu phản ánh trực tiếp khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase của mẫu thử. Nghiên cứu thực hiện đánh giá hoạt tính ức chế AChE của bài thuốc Minh Não Vintong so với Berberin clorid. Kết quả tính toán giá trị IC50 chứng minh hiệu lực sinh học rõ rệt của bài thuốc thảo dược.

2.1. Quy trình đo quang học theo nguyên lý phản ứng Ellman

Quy trình thử nghiệm in vitro đòi hỏi sự chuẩn xác về nồng độ và nhiệt độ phản ứng. Các dung dịch đệm phosphat, enzym AChE, cơ chất acetylthiocholin iodid và thuốc thử DTNB được ủ ở điều kiện tiêu chuẩn. Enzym acetylcholinesterase phân giải cơ chất tạo thành thiocholin tự do. Thiocholin lập tức phản ứng với DTNB tạo phức hợp màu vàng đậm. Khi có chất ức chế, enzym bị bất hoạt một phần. Lượng thiocholin sinh ra giảm đi tương ứng với nồng độ chất thử. Máy đo quang ghi nhận độ hấp thụ ánh sáng sau các khoảng thời gian cố định. Phương pháp Ellman cho phép đánh giá hoạt tính ức chế AChE một cách định lượng và có độ lặp lại cao. Kỹ thuật này giúp phân loại chính xác các hoạt chất tiềm năng từ thảo dược tự nhiên.

2.2. Đánh giá chỉ số IC50 và hoạt tính ức chế enzym AChE

Chỉ số IC50 biểu thị nồng độ chất thử cần thiết để ức chế 50% hoạt tính của enzym. Giá trị IC50 càng nhỏ chứng tỏ hiệu lực ức chế càng mạnh. Bài thuốc Minh Não Vintong được khảo sát ở nhiều dải nồng độ khác nhau. Berberin clorid đóng vai trò làm chất đối chứng dương có hoạt tính đã biết. Dữ liệu thực nghiệm xây dựng đường cong đáp ứng nồng độ tuyến tính. Kết quả cho thấy bài thuốc Minh Não Vintong có hoạt tính ức chế AChE đáng kể. Hoạt chất tự nhiên trong bài thuốc tác động trực tiếp vào trung tâm hoạt động của enzym. Việc xác định IC50 cung cấp căn cứ khoa học vững chắc về tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase. Đây là tiền đề quan trọng để triển khai các thử nghiệm hành vi in vivo tiếp theo.

III. Mô hình mê cung nước Morris đánh giá hành vi học tập

Mô hình mê cung nước Morris là phương pháp kinh điển để đánh giá hành vi học tập và trí nhớ in vivo. Bể bơi hình tròn được chia thành bốn góc phần tư với bến đỗ ẩn dưới mặt nước đục. Chuột thí nghiệm Swiss phải dựa vào các dấu hiệu không gian xung quanh phòng để định vị bến đỗ an toàn. Đánh giá hành vi học tập và trí nhớ in vivo qua mô hình này phản ánh chức năng hồi hải mã. Thời gian tìm thấy bến đỗ và quãng đường bơi là hai chỉ số then chốt. Chuột có trí nhớ tốt sẽ rút ngắn thời gian bơi và định hướng chính xác vị trí bến đỗ. Bài thuốc Minh Não Vintong giúp chuột ghi nhớ không gian nhanh hơn đáng kể.

3.1. Thiết lập không gian và quy trình huấn luyện bơi định hướng

Bể nước Morris được bố trí trong phòng yên tĩnh với các vật chuẩn thị giác cố định trên tường. Nước được làm đục bằng chất màu an toàn để che giấu bến đỗ ngập dưới mặt nước 1 cm. Chuột thí nghiệm trải qua các ngày huấn luyện liên tục với 4 lần bơi mỗi ngày từ các vị trí xuất phát khác nhau. Hệ thống camera tự động theo dõi quỹ đạo bơi và ghi lại tọa độ di chuyển. Động lực thoát khỏi nước thúc đẩy chuột học cách ghi nhớ các tín hiệu không gian. Sự hình thành bản đồ nhận thức trong não bộ giúp chuột tìm ra bến đỗ nhanh chóng. Quá trình này chứng minh chức năng ghi nhớ không gian của vùng hồi hải mã đang hoạt động hiệu quả.

3.2. Phân tích thời gian và quãng đường tìm bến đỗ an toàn

Hiệu quả học tập được lượng hóa qua thời gian tiềm tàng và chiều dài quãng đường bơi. Qua các ngày tập luyện, nhóm chuột dùng Minh Não Vintong có thời gian tìm bến đỗ giảm rõ rệt. Quãng đường chuột bơi trở nên ngắn và thẳng hơn hướng về góc phần tư mục tiêu. Trong ngày thử nghiệm tháo bỏ bến đỗ, tỷ lệ thời gian chuột bơi ở khu vực đích tăng cao. Kết quả phản ánh sự củng cố trí nhớ không gian bền vững. Tác dụng tăng cường trí nhớ và khả năng học tập được chứng minh rõ rệt so với lô đối chứng. Dữ liệu khẳng định bài thuốc hỗ trợ hồi phục khả năng xử lý thông tin nhận thức trên mô hình mê cung nước Morris.

IV. Tác dụng tăng cường trí nhớ và khả năng học tập thực tế

Đánh giá hành vi học tập và trí nhớ in vivo còn được kiểm chứng qua mô hình mê lộ nhiều chữ T và thử nghiệm mê cung chữ Y. Các bài kiểm tra này đánh giá trí nhớ làm việc và khả năng giải quyết vấn đề của động vật thực nghiệm. Chuột phải lựa chọn ngã rẽ đúng để đến được khoang đích có chứa phần thưởng hoặc lối thoát. Số lần rẽ sai và thời gian hoàn thành bài tập phản ánh năng lực tư duy không gian. Kết quả cho thấy bài thuốc Minh Não Vintong cải thiện hành vi học tập vượt trội. Tác dụng tăng cường trí nhớ và khả năng học tập thể hiện qua việc giảm thiểu sai sót qua từng ngày thử nghiệm. Sự kết hợp các mô hình hành vi khẳng định tính toàn diện của nghiên cứu.

4.1. Khảo sát trí nhớ làm việc trên mô hình mê lộ nhiều chữ T

Mô hình mê lộ nhiều chữ T cấu tạo gồm chuỗi các ngã rẽ nối tiếp nhau dẫn đến khoang đích. Chuột được đặt tại điểm xuất phát và phải liên tục đưa ra quyết định chuyển hướng chính xác. Số lỗi rẽ vào nhánh cụt được ghi nhận cẩn thận qua từng lượt chạy. Chuột được uống Minh Não Vintong ghi nhớ cấu trúc mê lộ rất nhanh. Thời gian tìm thấy khoang đích rút ngắn qua các ngày liên tiếp. Trí nhớ làm việc và khả năng định hướng không gian được nâng cao rõ rệt. Cùng với thử nghiệm mê cung chữ Y, mô hình này khẳng định hoạt chất thảo dược giúp bảo vệ nơron và củng cố dẫn truyền synap. Chuột thể hiện khả năng thích ứng và học tập linh hoạt trước các bài tập phức tạp.

4.2. So sánh hiệu quả phục hồi trí nhớ giữa các lô thử nghiệm

Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa lô dùng thuốc và lô chứng sinh học. Lô chuột được điều trị bằng Minh Não Vintong có hiệu suất hoàn thành nhiệm vụ cao hơn hẳn. Số lỗi hành vi giảm dần theo thời gian sử dụng bài thuốc. Hiện tượng này tương đương với tác dụng của các chất ức chế AChE chuẩn. Khả năng bảo lưu trí nhớ dài hạn được duy trì tốt sau nhiều ngày dừng tập luyện. Cơ chế tăng cường nồng độ acetylcholine đã kích thích sự mềm dẻo của các khớp thần kinh. Kết quả thực nghiệm in vivo cung cấp bằng chứng thuyết phục về công dụng tăng cường trí nhớ và khả năng học tập. Nghiên cứu mở ra hướng đi triển vọng trong ứng dụng y học cổ truyền.

V. Tiềm năng bài thuốc trong điều trị sa sút trí tuệ mới

Bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ là gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Các thuốc tổng hợp hiện nay thường gây ra một số tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và tim mạch. Do đó, tìm kiếm thảo dược có khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase là xu thế tất yếu. Bài thuốc Minh Não Vintong chứa các thành phần dược liệu quý như Tam thất và các thảo dược bổ thần kinh. Flavonol glycoside và các hoạt chất tự nhiên giúp chống oxy hóa và bảo vệ tế bào não. Nghiên cứu đã chứng minh bài thuốc vừa có hoạt tính ức chế AChE in vitro vừa nâng cao nhận thức in vivo. Đây là giải pháp an toàn hỗ trợ tăng cường trí nhớ và làm chậm quá trình sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.

5.1. Ưu thế của hoạt chất tự nhiên trong ức chế enzym AChE

Dược liệu tự nhiên sở hữu nguồn hợp chất đa dạng với độ an toàn sinh học cao. Các phân tử tự nhiên như flavonol glycoside có khả năng gắn kết linh hoạt vào vị trí hoạt động của AChE. Nhờ đó, chúng tạo ra tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase êm dịu và bền vững. Hoạt chất thảo dược ít gây kích ứng thụ thể muscarinic ngoại vi so với hóa chất tổng hợp. Ngoài ức chế enzym, các hợp chất này còn dọn dẹp gốc tự do và ngăn ngừa lắng đọng mảng amyloid. Sự phối hợp đa đích giúp bảo vệ toàn diện hệ thống nơron thần kinh. Việc phát triển bài thuốc Minh Não Vintong đem lại giải pháp bổ sung hiệu quả cho bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ. Người bệnh có thêm lựa chọn hỗ trợ điều trị lành tính và lâu dài.

5.2. Định hướng ứng dụng lâm sàng và phát triển sản phẩm dược

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo đặt nền tảng khoa học vững chắc cho Minh Não Vintong. Việc chứng minh hoạt tính ức chế AChE và tăng cường trí nhớ và khả năng học tập giúp chuẩn hóa bài thuốc. Bước tiếp theo cần tiến hành các thử nghiệm tiền lâm sàng mở rộng và đánh giá độc tính bán trường diễn. Sau đó, quy trình bào chế hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa sinh khả dụng của hoạt chất. Ứng dụng bài thuốc vào hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ mang giá trị thực tiễn cao. Sản phẩm hứa hẹn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi suy giảm trí nhớ. Y học cổ truyền kết hợp bằng chứng thực nghiệm mở ra tiềm năng lớn cho ngành dược.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Hội chứng sa sút trí tuệ theo y học hiện đại
1.1.1. Khái niệm sa sút trí tuệ
1.1.2. Biểu hiện lâm sàng của sa sút trí tuệ
1.1.3. Nguyên nhân gây sa sút trí tuệ
1.2. Sơ lược về bệnh Alzheimer
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng bệnh Alzheimer
1.2.2. Cơ chế của bệnh Alzheimer
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Bài thuốc nghiên cứu
2.2. Hóa chất dùng trong nghiên cứu
2.3. Dụng cụ và trang thiết bị nghiên cứu
2.4. Đối tượng nghiên cứu
2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.6. Phương pháp nghiên cứu
2.6.1. Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase in vitro của bài thuốc Minh Não Vintong
2.6.2. Đánh giá tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên bài tập mê cung nước
2.6.3. Đánh giá tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên mô hình mê lộ nhiều chữ T
2.7. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đánh giá tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase của bài thuốc Minh Não Vintong
3.2. Tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên bài tập mê cung nước
3.3. Tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên mô hình mê lộ nhiều chữ T
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase của bài thuốc Minh Não Vintong
4.1.1. Bàn luận về phương pháp in vitro
4.1.2. Bàn luận về kết quả đánh giá tác dụng ức chế AChE của bài thuốc Minh Não Vintong
4.2. Bàn luận về tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong
4.2.1. Bàn luận về bài tập mê cung nước
4.2.2. Bàn luận về mô hình mê lộ nhiều chữ T
4.3. Bàn luận về bài thuốc Minh Não Vintong
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc minh não vintong trên thực nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (76 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bài thuốc nghiên cứu. Hóa chất dùng trong nghiên cứu. Dụng cụ và trang thiết bị nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu:. Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase in vitro của bài thuốc Minh Não Vintong. Đánh giá tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên bài tập mê cung nƣớc.

Đánh giá tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên mô hình mê lộ nhiều chữ T. Phƣơng pháp xử lý số liệu .40 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đánh giá tác dụng ức chế emzym Acetylcholinesterase của bài thuốc Minh não Vintong. Tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên bài tập mê cung nƣớc.

Tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên mô hình mê lộ nhiều chữ T.44 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase của bài thuốc Minh Não Vintong. Bàn luận về phƣơng pháp in vitro. Bàn luận về kết quả đánh giá tác dụng ức chế AchE của bài thuốc Minh não Vintong.

Bàn luận về tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong. Bàn luận về bài tập mê cung nƣớc. Bàn luận về mô hình mê lộ nhiều chữ T. Bàn luận về bài thuốc Minh não Vintong .59 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AD Bệnh Alzheimer Alzheimer’s disease ACh Acetylcholine AChE Acetylcholinesterase ATCI Acetylthiocholin iodid Aβ Mảng beta amyloid ChEls Thuốc ức chế Acetylcholinesterase Cholinesterase inhibitors DTNB 5,5‟ - dithiobis - nitrobenzoic acid IC50 Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử Half maximal inhibitory concentration MWM Mê cung nước Morris Morris water maze MTM Mô hình mê lộ nhiều chữ T Multiple T maze NMDA N-Methyl-D-Aspartate RNSG Flavonol Glycoside được phân lập từ Radix Notoginseng flavonol rễ của Tam thất glycoside SSTT Sa sút trí tuệ Dementia WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Biểu hiện lâm sàng điển hình của bệnh Alzheimer phân loại theo mức độ nặng vừa và nhẹ 9 Bảng 1. Nhóm thuốc ức chế Acetylcholinesterase 13 Bảng 2. Thành phần của bài thuốc Minh não Vintong 32 Bảng 3.

Giá trị IC50 của bài thuốc Minh não Vingtong và Berberin clorid 41 Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến thời gian chuột 42 tìm thấy bến đỗ Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến quãng đường 43 chuột tìm thấy bến đỗ Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến tỉ lệ phần trăm 44 thời gian chuột bơi trong 1/4 bể trước đó đặt bến đỗ (ngày 6) Bảng 3.

Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến thời gian chuột 45 tìm thấy khoang đích Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến quãng đường 46 tìm thấy khoang đích Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến thời gian tìm 47 thấy khoang đích trong ngày 8 Bảng 3. Ảnh hưởng của bài thuốc Minh não Vintong đến quãng đường 48 tìm thấy khoang đích trong ngày 8 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Hình ảnh não người bình thường và não người bị bệnh 7 Alzheimer Hình 1. Đám rối Protein TAU (tangle of TAU protein) 10 Hình 1. Mảng protein dạng bột Amyloid bám quanh các tế bào thần 11 kinh Hình 1. Cấu tạo và tác dụng của enzym Acetylcholinesterase 11 Hình 1.

Cấu tạo mô hình mê cung nước (Morris water maze) 27 Hình 1. Cấu tạo mô hình mê lộ nhiều chữ T (Multiple T maze) 28 Hình 2. Chuột nhắt trắng dòng Swiss trưởng thành dùng trong nghiên 33 cứu Hình 2. Sơ đồ tóm tắt các nội dung nghiên cứu 34 Hình 2.

Quá trình phản ứng diễn ra trong phương pháp đo quang sử 35 dụng thuốc thử Ellman Hình 2. Sơ đồ quy trình thử nghiệm tác dụng ức chế AchE in vitro 37 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm trong nhóm bệnh lý thoái hóa thần kinh, sa sút trí tuệ (SSTT) nói chung và bệnh Alzheimer nói riêng hiện nay là mối quan tâm hàng đầu của những nhà lão khoa trên toàn thế giới. Ở người cao tuổi, SSTT gây suy giảm trí nhớ và nhiều lĩnh vực nhận thức khác, kèm theo những rối loạn về hành vi, không những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng sống của bệnh nhân mà còn ảnh hưởng đến gia đình và toàn xã hội.[1] Suy giảm trí nhớ gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và chất lượng công việc do giảm khả năng tư duy, tập trung và xử lý công việc kém. Chứng hay quên thường dẫn đến nhiều sai sót không đáng có, thậm chí có thế gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng và tài sản.

Bệnh diễn tiến xấu dần và người bệnh sẽ mất các khả năng tư duy cũng như tự chăm sóc cá nhân và cuối cùng dẫn đến tử vong. SSTT có thể gặp trong nhiều bệnh cảnh khác nhau, trong đó nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh Alzheimer, chiếm 60% - 80% tổng số bệnh nhân SSTT.[2] Ca bệnh Alzheimer đầu tiên được mô tả vào năm 1906.[3] Từ đó đến nay, số lượng ca bệnh Alzheimer được báo cáo ngày càng gia tăng. Trung bình cứ sau khoảng 5 năm tỷ lệ SSTT lại tăng gấp đôi trong quần thể người từ 60 tuổi trở lên.[4] Trên thế giới có khoảng 47,5 triệu người mắc SSTT và có 7,7 triệu ca mắc mới mỗi năm. Dự báo đến năm 2030 số bệnh nhân SSTT lên tới 75,6 triệu và con số này sẽ tăng lên gấp 3 vào năm 2050 tức khoảng 135,5 triệu người.[5] Hầu hết nghiên cứu về tỷ lệ hiện mắc SSTT lấy mốc tuổi từ 50 trở lên, tuy nhiên một nghiên cứu lớn tại cộng đồng về SSTT ở người trẻ (Harvey và cs.

2003) gợi ý rằng tỷ lệ hiện mắc SSTT tăng theo số mũ và đang ngày càng trẻ hóa, bắt đầu từ độ tuổi 30.[1],[6] Cho đến nay, sự phát triển của Y học hiện đại vẫn chưa thể tìm ra nguyên nhân chính xác cũng như phương pháp điều trị hoàn toàn cho căn bệnh này, các loại thuốc chỉ có tác dụng làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và hiệu quả càng cao khi bệnh được điều trị càng sớm, giúp cho chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện hơn.[1] 2 Theo giả thuyết Cholinergic, việc phát sinh bệnh Alzheimer có liên quan đến sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholin(ACh) trong não tới gần 90%. Acetylcholinesterase(AChE) là một enzym có chức năng làm ngưng lại hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh ACh tại các synap thần kinh cholinergic. Ở các bệnh nhân Alzheimer có sự suy giảm nồng độ ACh đáng kể. Do đó, các thuốc ức chế AChE nhằm duy trì nồng độ ACh đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển bệnh Alzheimer nói riêng và hội chứng SSTT nói chung.[7] Hiện nay, đây vẫn là nhóm thuốc đầu tay trong điều trị cho các bệnh nhân SSTT ở mức độ vừa và nhẹ.

Rất nhiều các chất thuộc nhóm này có nguồn gốc từ các loại thực vật (Galantamine,…)[1],[8], điều này chứng minh thảo dược là nguồn chất liệu nghiên cứu hữu ích để tìm ra các chất ức chế AChE. Trong những năm gần đây, nghiên cứu sàng lọc cây thuốc, bài thuốc y học cổ truyền, hay một số hợp chất thiên nhiên theo hướng ức chế AChE cũng đã và đang được nhiều nhà khoa học tiếp cận. Minh Não Vintong được xây dựng dựa trên bài thuốc kinh nghiệm của PGS.TS Đậu Xuân Cảnh, trong quá trình điều trị bệnh nhân với vai trò hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ và thiểu năng tuần hoàn não bài thuốc đã cho thấy những tác dụng nhất định. Bài thuốc gồm có các vị thuốc quý như: Đông trùng hạ thảo, Viễn chí, Ý dĩ, Xa tiền, Đinh lăng, Nhân sâm, Hà thủ ô, Xuyên khung, Tam thất.

Một số vị thuốc trong bài thuốc này đã được nghiên cứu đơn lẻ hoặc phối ngũ thành những bài thuốc có tác dụng điều trị đối với các chứng SSTT, trong đó có rất nhiều nghiên cứu đã đi theo hướng ức chế AChE cho thấy kết quả khả quan.[2],[9],[10],[11]… Với thực tế nêu trên, để làm rõ hơn tác dụng thực sự của bài thuốc chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tác dụng tăng cƣờng khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc Minh Não Vintong trên thực nghiệm” với 2 mục tiêu: 1. Đánh giá được tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase in vitro của bài thuốc Minh Não Vintong 2. Đánh giá được tác dụng tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ của bài thuốc trên mô hình mê cung nước (Morris water maze) và trên mô hình mê lộ nhiều chữ T (Multiple T maze) của bài thuốc Minh Não Vintong 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Hội chứng sa sút trí tuệ theo y học hiện đại 1.

Khái niệm sa sút trí tuệ Sa sút trí tuệ (Dementia) là một hội chứng do nhiều nguyên nhân gây nên, gây suy giảm nhiều khả năng nhận thức, trí nhớ, gây cản trở hoạt động hàng ngày, công việc và quan hệ xã hội. Chẩn đoán SSTT dựa vào hỏi bệnh (thường được cung cấp bởi người chăm sóc hơn là bệnh nhân), khám thực thể và đánh giá tình trạng tâm thần.[1] Sa sút trí tuệ là bệnh rất thường gặp ở người cao tuổi. Khoảng 6-10% người trên 60 tuổi mắc SSTT. Tỉ lệ mắc mới của SSTT cũng tăng nhanh, từ 0,2-0,5% ở tuổi 60, tăng lên 4-11% ở tuổi 85.[12] Theo số liệu thống kê của The World Alzheimer Report 2015, năm 2015 có khoảng 46,8 triệu người bị SSTT, trong đó khoảng 60% là bệnh Alzheimer và cứ sau mỗi 20 năm, số người mắc SSTT lại tăng lên gấp đôi.

Số ca bệnh mắc mới trung bình là 3 ca/ 1 giây.[13] Ở người cao tuổi, quá trình lão hóa xuất hiện, sự lão hoá của hệ thần kinh sẽ dẫn tới biến đổi các chức năng thần kinh, tâm lý tâm thần – nhất là sự suy giảm nhận thức. Suy giảm nhận thức nhẹ là nhóm bệnh có thể phát triển thành SSTT do một số nguyên nhân như bệnh Alzheimer, bệnh mạch máu, hoặc cũng có thể chỉ là quá trình lão hoá não. Từ suy giảm nhận thức phát triển thành sa sút trí tuệ nhanh hay chậm là tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh. Từ giữa những năm 1930 đến những năm 1950, một số bác sĩ tâm thần người Mỹ do David Rothschild đứng đầu đã đối phó với thách thức của bệnh SSTT tại các bệnh viện nhà nước bằng cách coi SSTT là một vấn đề tâm lý xã hội hơn là một bệnh não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/tac-dung-uc-che-enzym-acetylcholinesterase-va-tac-dung-tang-cuong-kha-nang-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu về tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase nhằm cải thiện khả năng học tập. Phân tích cơ chế sinh học và ứng dụng tiềm năng trong y học.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase và tăng cường khả năng học tập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter