Luận án: Đánh giá tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm và tình trạng phổi bệnh nhân phẫu thuật tim
Nghiên cứu đánh giá tác động của thông khí bảo vệ phổi đối với viêm phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng.
Y học (Gây mê hồi sức / Phẫu thuật tim mạch)
Luan An
Luận án
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thông khí bảo vệ phổi: Giảm viêm, cải thiện kết cục phẫu thuật tim
- Số trang:
- 155 trang
- Chuyên ngành:
- Y học (Gây mê hồi sức / Phẫu thuật tim mạch)
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thông khí bảo vệ phổi Giảm viêm cải thiện kết cục phẫu thuật tim
Thông khí bảo vệ phổi (TVP) là chiến lược thiết yếu. Nó hạn chế tổn thương phổi do thở máy (VILI). Mục tiêu chính là giảm căng giãn phế nang quá mức và ngăn xẹp phổi. Phương pháp này áp dụng thể tích khí lưu thông thấp (low tidal volume). Nó sử dụng áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) hợp lý. Trong phẫu thuật tim, TVP đóng vai trò quan trọng. Nó giảm thiểu phản ứng viêm toàn thân và tại phổi. Áp dụng TVP giúp cải thiện chức năng hô hấp sau phẫu thuật. Nó cũng giảm tỷ lệ các biến chứng phổi nguy hiểm. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động này. TVP mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân phẫu thuật tim. Nó giúp phục hồi nhanh hơn và giảm thời gian nằm viện.
1.1. Khái niệm thông khí bảo vệ phổi Mục tiêu và nguyên tắc
Thông khí bảo vệ phổi nhằm mục đích bảo vệ mô phổi. Nó hạn chế tổn thương do máy thở gây ra. Các nguyên tắc bao gồm sử dụng thể tích khí lưu thông thấp (4-8 ml/kg). Điều này tránh căng giãn phổi quá mức. Đồng thời, PEEP được áp dụng để giữ phế nang mở. PEEP ngăn ngừa chu trình xẹp mở lặp đi lặp lại. Chiến lược này giảm stress cơ học lên phổi. Nó cũng giảm giải phóng các yếu tố gây viêm. Việc duy trì áp lực đường thở thấp là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp duy trì trao đổi khí hiệu quả. TVP là phương pháp chuẩn mực trong hồi sức tích cực. Nó đang mở rộng ứng dụng trong phẫu thuật.
1.2. Lợi ích thông khí bảo vệ phổi trong phẫu thuật tim
Phẫu thuật tim, đặc biệt có máy tim phổi nhân tạo (CPB), gây tổn thương phổi. Thông khí bảo vệ phổi giúp giảm thiểu tổn thương này. Nó làm giảm mức độ phản ứng viêm toàn thân. Nó cũng giảm sự giải phóng cytokine gây hại. Cải thiện chức năng cơ học phổi là một lợi ích khác. Bệnh nhân có khả năng rút nội khí quản sớm hơn. Thời gian nằm tại đơn vị hồi sức tích cực được rút ngắn. Tổng thời gian nằm viện cũng giảm đáng kể. TVP góp phần cải thiện kết cục tổng thể. Nó nâng cao chất lượng hồi phục sau phẫu thuật.
1.3. Biến chứng phổi sau phẫu thuật Giảm nguy cơ
Biến chứng phổi sau phẫu thuật tim rất phổ biến. Chúng bao gồm viêm phổi liên quan thở máy, xẹp phổi, và hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS). Thông khí bảo vệ phổi có vai trò phòng ngừa. Nó giảm thiểu tỷ lệ mắc các biến chứng này. Bằng cách giảm tổn thương phổi cấp và phản ứng viêm, TVP bảo vệ nhu mô phổi. Nó duy trì độ giãn nở phổi tốt hơn. Điều này dẫn đến cải thiện quá trình oxy hóa. Từ đó, nguy cơ nhiễm trùng hô hấp cũng giảm. TVP là một biện pháp can thiệp hiệu quả. Nó nâng cao an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật tim.
II. Cơ chế tổn thương phổi CPB viêm biến chứng hô hấp sau phẫu thuật
Phẫu thuật tim, đặc biệt khi sử dụng máy tim phổi nhân tạo (CPB), thường gây tổn thương phổi. Cơ chế tổn thương phức tạp. Nó bao gồm phản ứng viêm toàn thân, thiếu máu cục bộ/tái tưới máu phổi, và tác động của thuốc gây mê. CPB kích hoạt chuỗi phản ứng viêm. Điều này dẫn đến sự giải phóng các cytokine và hóa chất trung gian. Các yếu tố này gây tổn thương trực tiếp lên màng phế nang mao mạch. Hậu quả là rối loạn chức năng hô hấp nghiêm trọng. Biến chứng phổi sau phẫu thuật tim là mối quan tâm lớn. Chúng làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.
2.1. Ảnh hưởng của máy tim phổi nhân tạo CPB đến phổi
Máy tim phổi nhân tạo là yếu tố chính gây tổn thương phổi. CPB gây ra sự tiếp xúc máu với bề mặt lạ. Điều này kích hoạt hệ thống bổ thể và đông máu. Các tế bào viêm như bạch cầu trung tính được hoạt hóa. Chúng di chuyển đến phổi. CPB cũng gây thiếu máu cục bộ và tái tưới máu phổi. Quá trình này tạo ra gốc tự do có hại. Màng phế nang mao mạch bị phá vỡ. Nó dẫn đến phù phổi và giảm khả năng trao đổi khí. CPB trực tiếp góp phần vào phản ứng viêm toàn thân.
2.2. Phản ứng viêm toàn thân SIRS và cytokine
Phẫu thuật tim và CPB gây ra phản ứng viêm toàn thân (SIRS). Đây là phản ứng miễn dịch không đặc hiệu. Nó đặc trưng bởi sự tăng cao các cytokine tiền viêm. Các cytokine như Interleukin-6 (IL-6), TNF-alpha và C-reactive protein (CRP) được giải phóng. Chúng là dấu ấn viêm quan trọng. Các cytokine này gây ra tổn thương tế bào và mô. Chúng làm tăng tính thấm thành mạch phổi. Điều này dẫn đến phù phổi. SIRS là yếu tố chính dẫn đến tổn thương phổi cấp (ALI) và hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS) sau phẫu thuật.
2.3. Tổn thương phổi cấp ALI và ARDS sau phẫu thuật
Tổn thương phổi cấp (ALI) và hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS) là biến chứng nghiêm trọng. Chúng thường xuất hiện sau phẫu thuật tim. Nguyên nhân bao gồm phản ứng viêm toàn thân và tổn thương trực tiếp từ CPB. ALI và ARDS đặc trưng bởi phù phổi không do tim. Giảm khả năng trao đổi oxy nghiêm trọng. Các phế nang bị tổn thương, tràn dịch và xẹp. Điều này làm giảm độ giãn nở phổi. Chúng kéo dài thời gian thở máy và nằm viện. Tỷ lệ tử vong cũng tăng cao. Ngăn ngừa ALI/ARDS là ưu tiên hàng đầu.
III. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi Tối ưu PEEP và thể tích thấp
Thông khí bảo vệ phổi dựa trên hai trụ cột chính: thể tích khí lưu thông thấp và PEEP tối ưu. Chiến lược này đã được chứng minh hiệu quả. Nó giảm tỷ lệ tổn thương phổi cấp và cải thiện kết cục bệnh nhân. Áp dụng đúng các thông số này là chìa khóa. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết về cơ chế sinh lý. Nó cũng cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân. Mục tiêu là giảm stress cơ học. Đồng thời duy trì khả năng trao đổi khí đầy đủ. Các nghiên cứu đã liên tục củng cố vai trò của TVP. Nó đặc biệt quan trọng trong các tình huống lâm sàng phức tạp. Phẫu thuật tim là một trong số đó.
3.1. Thể tích khí lưu thông thấp VT Nguyên tắc thực hiện
Thể tích khí lưu thông thấp là nền tảng của thông khí bảo vệ phổi. VT thường được đặt ở mức 4-8 ml/kg trọng lượng cơ thể lý tưởng. Điều này giúp tránh căng giãn quá mức các phế nang. Căng giãn quá mức gây ra tổn thương phổi do thở máy (VILI). VILI bao gồm cả chấn thương thể tích và chấn thương áp lực. Giảm VT giúp giảm áp lực đỉnh đường thở. Nó cũng giảm áp lực bình nguyên. Từ đó, giảm nguy cơ tổn thương cơ học mô phổi. Việc điều chỉnh VT cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Nó phụ thuộc vào độ giãn nở phổi và tình trạng lâm sàng.
3.2. PEEP Positive End Expiratory Pressure Tối ưu hóa
PEEP là áp lực dương duy trì trong đường thở cuối thì thở ra. Nó có vai trò quan trọng trong thông khí bảo vệ phổi. PEEP giúp giữ phế nang mở. Nó ngăn chặn sự xẹp phổi cuối thì thở ra. Xẹp mở phế nang lặp đi lặp lại gây tổn thương. PEEP cải thiện quá trình oxy hóa máu. Nó cũng giúp tái phân bổ dịch trong phổi. Mức PEEP tối ưu cần được xác định cẩn thận. PEEP quá thấp không hiệu quả. PEEP quá cao có thể gây căng giãn phổi. Nó cũng ảnh hưởng đến huyết động. Thường PEEP 5-10 cmH2O được sử dụng. Cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng của bệnh nhân.
3.3. Thông khí trong khi chạy tuần hoàn ngoài cơ thể CPB
Thông khí trong khi chạy máy tim phổi nhân tạo (CPB) là một vấn đề đang được tranh luận. Một số nghiên cứu đề xuất thông khí tần số thấp. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương phổi. Các chiến lược bao gồm ngừng thông khí hoàn toàn hoặc duy trì thông khí với VT rất thấp. PEEP có thể được duy trì để tránh xẹp phổi. Việc thông khí thụ động hoặc thông khí ngắt quãng cũng được cân nhắc. Mục đích là duy trì phổi mở và giảm viêm. Cần cân bằng giữa việc bảo vệ phổi và giảm thiểu biến chứng. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để xác định chiến lược tối ưu.
IV. Đánh giá tác động Dấu ấn viêm cơ học phổi biến chứng sau tim
Việc đánh giá tác động của thông khí bảo vệ phổi đòi hỏi nhiều chỉ số. Các dấu ấn viêm sinh học cung cấp thông tin về phản ứng toàn thân. Chúng bao gồm nồng độ cytokine và protein pha cấp. Các thông số cơ học phổi phản ánh chức năng trực tiếp của phổi. Chúng cho biết mức độ tổn thương hoặc cải thiện. Cuối cùng, các biến chứng lâm sàng là kết cục quan trọng nhất. Chúng thể hiện hiệu quả thực tế của can thiệp. Việc kết hợp các chỉ số này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá chính xác lợi ích của thông khí bảo vệ phổi.
4.1. Dấu ấn viêm Bạch cầu CRP cytokine
Các dấu ấn viêm đóng vai trò quan trọng. Chúng theo dõi phản ứng viêm toàn thân sau phẫu thuật. Số lượng bạch cầu tăng cao là dấu hiệu viêm. Nồng độ C-reactive protein (CRP) tăng nhanh. Nó là một protein pha cấp. CRP phản ánh mức độ viêm. Cytokine như Interleukin-6 (IL-6) là các chất trung gian gây viêm. Nồng độ IL-6 cao liên quan đến tổn thương mô. Việc đo lường các dấu ấn này giúp đánh giá hiệu quả của thông khí bảo vệ phổi. Giảm nồng độ chúng cho thấy chiến lược thông khí thành công. Nó giảm bớt phản ứng viêm có hại.
4.2. Chỉ số cơ học phổi Áp lực độ giãn nở
Các chỉ số cơ học phổi phản ánh trực tiếp chức năng phổi. Áp lực đỉnh đường thở (Ppeak) và áp lực bình nguyên (Pplat) là thông số quan trọng. Áp lực Pplat cao cho thấy phổi bị căng giãn quá mức. Độ giãn nở phổi (lung compliance) là thước đo độ đàn hồi. Độ giãn nở giảm cho thấy phổi cứng hơn. Điều này thường do phù hoặc xẹp phổi. Thông khí bảo vệ phổi nhằm duy trì Pplat thấp. Nó cũng cải thiện độ giãn nở phổi. Sự thay đổi tích cực của các chỉ số này. Nó cho thấy phổi được bảo vệ hiệu quả.
4.3. Các biến chứng phổi Nhiễm trùng ARDS
Các biến chứng phổi là kết cục lâm sàng quan trọng. Chúng bao gồm viêm phổi, xẹp phổi và hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS). Thời gian thở máy và thời gian nằm viện cũng là thước đo hiệu quả. Giảm tỷ lệ nhiễm trùng hô hấp là mục tiêu chính. Tương tự, giảm tỷ lệ mắc ARDS cũng rất quan trọng. Thông khí bảo vệ phổi nhắm đến việc giảm các biến chứng này. Nó giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Việc theo dõi chặt chẽ các biến chứng giúp đánh giá chính xác tác động của TVP. Nó củng cố vai trò của chiến lược này trong phẫu thuật tim.
V. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả thông khí bảo vệ phổi trên viêm phổi
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của thông khí bảo vệ phổi. Nó áp dụng cho bệnh nhân phẫu thuật tim có sử dụng máy tim phổi nhân tạo. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nó giảm phản ứng viêm toàn thân. Nó cũng cải thiện các chỉ số cơ học phổi. Đặc biệt, tỷ lệ biến chứng phổi sau phẫu thuật giảm. Những phát hiện này củng cố tầm quan trọng của chiến lược TVP. Nó là một phần không thể thiếu trong chăm sóc bệnh nhân. Việc áp dụng TVP có lợi ích rõ ràng. Nó mang lại kết cục tốt hơn cho bệnh nhân phẫu thuật tim.
5.1. Giảm phản ứng viêm toàn thân SIRS
Nhóm bệnh nhân được thông khí bảo vệ phổi cho thấy mức độ viêm giảm. Số lượng bạch cầu giảm đáng kể. Nồng độ C-reactive protein (CRP) cũng thấp hơn. Đặc biệt, nồng độ cytokine tiền viêm như IL-6 giảm. Điều này chứng tỏ TVP có khả năng điều hòa phản ứng viêm. Nó giảm bớt tác động tiêu cực của SIRS. Phản ứng viêm giảm giúp bảo vệ các cơ quan. Nó đặc biệt bảo vệ phổi khỏi tổn thương thứ phát. Đây là một kết quả quan trọng của nghiên cứu.
5.2. Cải thiện cơ học phổi và khí máu
Thông khí bảo vệ phổi cải thiện đáng kể cơ học phổi. Độ giãn nở phổi được cải thiện. Áp lực đỉnh và áp lực bình nguyên đường thở thấp hơn. Điều này cho thấy phổi hoạt động hiệu quả hơn. Các chỉ số khí máu động mạch cũng được cải thiện. PaO2/FiO2 tăng. PaCO2 được duy trì ở mức ổn định hơn. Sự cải thiện này phản ánh khả năng trao đổi khí tốt hơn. Nó giảm bớt gánh nặng cho hệ hô hấp. Chức năng phổi được bảo vệ. Điều này góp phần vào quá trình phục hồi của bệnh nhân.
5.3. Giảm tỷ lệ biến chứng phổi sau phẫu thuật
Nghiên cứu chỉ ra rằng TVP giảm tỷ lệ biến chứng phổi. Tỷ lệ nhiễm trùng hô hấp giảm rõ rệt. Bao gồm cả viêm phổi liên quan thở máy. Nguy cơ phát triển hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS) cũng giảm. Bệnh nhân có thời gian rút nội khí quản sớm hơn. Thời gian nằm tại đơn vị hồi sức và tổng thời gian nằm viện cũng ngắn hơn. Những kết quả này nhấn mạnh lợi ích lâm sàng trực tiếp. TVP cải thiện kết cục bệnh nhân. Nó giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.
VI. Hạn chế và Hướng nghiên cứu Tối ưu thông khí cho bệnh nhân tim
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng giá trị. Tuy nhiên, mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Việc nhận diện các hạn chế này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các hướng nghiên cứu trong tương lai. Mục tiêu là tối ưu hóa chiến lược thông khí bảo vệ phổi. Điều này nhằm mang lại lợi ích cao nhất cho bệnh nhân phẫu thuật tim. Cần tiếp tục khám phá các yếu tố liên quan. Cần phát triển các phương pháp tiếp cận cá thể hóa. Từ đó, cải thiện hơn nữa kết cục lâm sàng. Nghiên cứu khoa học không ngừng phát triển.
6.1. Hạn chế của nghiên cứu hiện tại
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Kích thước mẫu có thể chưa đủ lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Thời gian theo dõi bệnh nhân tương đối ngắn. Nó chưa đánh giá được các kết cục dài hạn. Các yếu tố nhiễu khác có thể chưa được kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ như mức độ nặng của bệnh nền. Thiết kế nghiên cứu tại một trung tâm cũng là một hạn chế. Nó có thể không phản ánh đầy đủ thực tế lâm sàng rộng hơn. Cần các nghiên cứu đa trung tâm. Cần có cỡ mẫu lớn hơn.
6.2. Yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm trùng hô hấp
Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố nguy cơ. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng hô hấp sau phẫu thuật. Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ. Các bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn cũng góp phần. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo kéo dài làm tăng nguy cơ. Thời gian cặp động mạch chủ cũng có liên quan. Việc nhận diện các yếu tố này giúp cá thể hóa can thiệp. Nó giúp các bác sĩ dự phòng hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến chứng phổi. Đặc biệt là nhiễm trùng hô hấp.
6.3. Hướng nghiên cứu tương lai Phát triển chiến lược thông khí
Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào cá thể hóa thông khí bảo vệ phổi. Việc xác định PEEP tối ưu cho từng bệnh nhân là quan trọng. Sử dụng các kỹ thuật theo dõi nâng cao. Ví dụ như điện trở kháng điện (EIT). Nó giúp hướng dẫn điều chỉnh thông số máy thở. Cần khám phá vai trò của các chế độ thông khí mới. Ví dụ như thông khí hỗ trợ áp lực (APRV). Cần có thêm nghiên cứu về chiến lược thông khí trong khi CPB. Đánh giá dài hạn về chất lượng cuộc sống cũng cần được thực hiện. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý thông khí cũng là một hướng đi hứa hẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. BIẾN CHỨNG PHỔI SAU PHẪU THUẬT MẠCH VÀNH CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ. Sơ lược về phẫu thuật mạch vành có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể 3 1.
Chỉ định phẫu thuật bắc cầu chủ vành. Kỹ thuật tiến hành. Tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ, biểu hiện của biến chứng phổi sau phẫu thuật mạch vành có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể. CƠ CHẾ TỔN THƯƠNG PHỔI SAU PHÃU THUẬT TIM CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ.
Tổn thương phổi do chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Ảnh hưởng của gây mê và hồi sức đến tổn thương phổi. Một số dấu ấn viêm thường được sử dụng trong lâm sàng và trong phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể. CÁC BIỆN PHÁP DỰ PHÒNG BIẾN CHỨNG PHỔI SAU PHẪU THUẬT TIM CÓ CHẠY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ.
Các biện pháp ngoài thông khí nhân tạo. Thông khí nhân tạo bảo vệ phổi trong phẫu thuật tim. Một số thông số cơ học phổi thường được sử dụng trong thông khí nhân tạo. Thông khí nhân tạo trong khi tuần hoàn ngoài cơ thể.
25 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm.
Quy trình nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Một số định nghĩa và tiêu chuẩn.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Tác động của thông khí tần số thấp trong chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể phẫu thuật bắc cầu chủ vành lên một số dấu ấn viêm hệ thống. Số lượng bạch cầu. Nồng độ C-reactive protein. TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG KHÍ BẢO VỆ PHỔI TRONG CHẠY MÁY TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ LÊN CƠ HỌC PHỔI, LÂM SÀNG VÀ BIẾN CHỨNG PHỔI.
Tác động của thông khí nhân tạo lên một số chỉ số cơ học phổi. Tác động của thông khí nhân tạo lên các chỉ số khí máu. Tác động của thông khí nhân tạo lên các xét nghiệm khác. Tác động của thông khí nhân tạo lên biến chứng chảy máu.
Tác động của thông khí nhân tạo lên các biến chứng phổi. Tác động của thông khí nhân tạo lên các biến chứng khác. Tác động của TKNT lên thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm trùng hô hấp.
Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ liên quan đến thời gian rút nội khí quản sớm. 84 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới, thể trạng.
Các yếu tố nguy cơ tim mạch. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước phẫu thuật. Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ. Tác động của thông khí nhân tạo trong khi chạy tuần hoàn ngoài cơ thể phẫu thuật bắc cầu chủ vành lên một số dấu ấn viêm hệ thống.
Số lượng bạch cầu. Tác động của thông khí nhân tạo lên một số chỉ số cơ học phổi, lâm sàng và biến chứng phổi. Thay đổi cơ học phổi. Thay đổi khí máu.
Một số xét nghiệm cận lâm sàng khác. Các biến chứng liên quan đến chảy máu. Các biến chứng phổi. Các biến chứng khác.
Thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Yếu tố nguy cơ đối với nhiễm trùng hô hấp và thời gian rút nội khí quản sớm. Các yếu tố bất lợi của thông khí nhân tạo trong khi chạy tuần hoàn ngoài cơ thể. Hạn chế của đề tài.
119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Ảnh hưởng của THNCT đến cấu trúc, chức năng phổi và hậu quả lâm sàng. Đặc điểm tuổi giới, thể trạng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 58 Bảng 3. Đặc điểm một số xét nghiệm cận lâm sàng trước phẫu thuật. Một số đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật.
Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể, thời gian cặp động mạch chủ, tình trạng huyết động sau phẫu thuật. Mối tương quan giữa số lượng bạch cầu với thời gian cặp động mạch chủ và thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể. Mối tương quan giữa số lượng bạch cầu và một số kết cục lâm sàng. Mối tương quan giữa nồng độ CRP và thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ.
Mối tương quan giữa nồng độ CRP sau 48 giờ với một số kết cục lâm sàng. Đặc điểm nồng độ procalcitonin của các nhóm nghiên cứu. Mối tương quan giữa nồng độ procalcitonin sau 24 giờ với thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể và thời gian cặp động mạch chủ. Mối tương quan giữa nồng độ procalcitonin sau 24 giờ với một số kết cục lâm sàng.
Mối liên quan giữa nồng độ procalcitonin trong 24 giờ đầu và nhiễm trùng hô hấp trong thời gian hậu phẫu. Mối tương quan giữa nồng độ IL6 sau phẫu thuật 6 giờ và 24 giờ với thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể và cặp động mạch chủ 70 Bảng 3. Mối tương quan giữa nồng độ IL6 sau phẫu thuật 6 giờ và 24 giờ với một số kết cục lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ IL6 và nhiễm trùng hô hấp.
Tác động của thông khí nhân tạo lên các chỉ số áp lực. Tác động của thông khí lên sức cản đường thở. Tác động của thông khí lên độ giãn nở phổi. Tác động của thông khí nhân tạo lên PaCO2.
Sự thay đổi của pH máu động mạch. Sự thay đổi của nồng độ HCO3-. Đặc điểm men tim của 2 nhóm nghiên cứu 24 giờ sau phẫu thuật. Đặc điểm một số xét nghiệm khác của 2 nhóm nghiên cứu tại thời điểm sau phẫu thuật 24 giờ.
Đặc điểm siêu âm tim ở thời điểm trước khi ra viện. Tác động của TKNT lên biến chứng chảy máu. Các biến chứng phổi. Tác động của TKNT lên một số kết cục lâm sàng.
Các yếu tố liên quan đến nhiễm trùng hô hấp. Phân tích hồi quy Logistic với biến phụ thuộc là nhiễm trùng hô hấp. Các yếu tố liên quan đến thời gian rút nội khí quản sớm. Phân tích hồi quy đa biến với biến phụ thuộc là thời gian rút nội khí quản dưới 8 giờ.
84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm tiền sử của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Động học bạch cầu sau phẫu thuật của các bệnh nhân nghiên cứu. Sự khác biệt về số lượng bạch cầu giữa 2 nhóm nghiên cứu.
Động học CRP. Sự khác biệt nồng độ CRP giữa 2 nhóm .6: Đường cong ROC của procalcitonin sau phẫu thuật 24 giờ đối với nhiễm trùng hô hấp. Động học IL-6 sau phẫu thuật. Sự khác biệt nồng độ IL-6 của 2 nhóm nghiên cứu.
Đường cong ROC của nồng độ đỉnh IL-6 và nhiễm trùng hô hấp 71 Biểu đồ 3. Chỉ số PaO2/FiO2 của bệnh nhân nghiên cứu. Sự khác biệt chỉ số PaO2/FiO2 của 2 nhóm. Động học lactat máu động mạch sau phẫu thuật.
Sự khác biệt lactat máu giữa 2 nhóm nghiên cứu. Tác động của TKNT lên một số biến chứng khác. 82 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể .2: Bắc cầu chủ-vành bằng ĐM vú trong và tĩnh mạch hiển lớn .3: Tổn thương do xẹp phổi.4: Chấn thương do xẹp phổi.5A: Tổn thương phổi 90 phút sau THNCT ở nhóm chứng. B: Hình ảnh vi thể nhu mô phổi 90 phút sau THNCT ở nhóm thông khí nhân tạo .5 C: Hình ảnh vi thể nhu mô phổi 90 phút sau THNCT ở nhóm CPAP .6 A: Hình ảnh nhu mô phổi trên kính hiển vi điện tử 90 phút sau THNCT ở nhóm chứng.6 B: Hình ảnh trên kính hiển vi điện tử 90 phút sau THNCT ở nhóm chứng .6 C: Hình ảnh trên kính hiển vi điện tử 90 phút sau THNCT ở nhóm thông khí nhân tạo .6 D: Hình ảnh trên kính hiển vi điện tử 90 phút sau THNCT ở nhóm CPAP.
29 4,5,13,27-29,58,62-65,68,69,74-76,82 1-3,6-12,14-26,30-57,59-61,66,67,70-73,77-81,83- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, phẫu thuật bắc cầu chủ vành (phẫu thuật mạch vành) được thực hiện nhiều nhất trong các phẫu thuật tim, do có sự gia tăng bệnh lý mạch vành trong mô hình bệnh tật. Phần lớn các ca phẫu thuật mạch vành được thực hiện khi chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể, với tim ngừng đập, chỉ một số ít bệnh nhân được phẫu thuật mạch vành với tim đập, không có tuần hoàn ngoài cơ thể. Trong số các biến chứng của phẫu thuật mạch vành có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể, biến chứng phổi khá thường gặp. Biến chứng này làm giảm khả năng hồi phục sau mổ, kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ nhiễm trùng, nguy cơ tử vong và chi phí điều trị [1],[2].
Đây là hậu quả của toàn bộ quá trình gây mê, phẫu thuật, hồi sức, với 3 nhóm nguyên nhân chính: đáp ứng viêm hệ thống, tổn thương thiếu máu - tái tưới máu và xẹp phổi. Đáp ứng viêm hệ thống xảy ra do máu tiếp xúc với các vật liệu của hệ thống THNCT, kích hoạt bạch cầu, tiểu cầu, tế bào nội mạc, hoạt hóa bổ thể, giải phóng các chất trung gian hóa học gây tổn thương phổi [3],[4],[5],[6]. Tổn thương thiếu máu - tái tưới máu là hậu quả của việc giảm lượng máu cấp cho phổi trong khi chạy THNCT và tăng cấp máu phổi trở lại khi kết thúc THNCT. Thiếu máu - tái tưới máu làm tăng giải phóng các gốc tự do, oxy hóa lipid, đồng thời gây ra đáp ứng viêm tại chỗ và toàn thân, dẫn đến tổn thương phổi [7],[8],[9].
Cuối cùng, khi chạy máy THNCT thường quy, phổi bệnh nhân sẽ không được thông khí, để xẹp tự nhiên; khi kết thúc cuộc mổ, phổi được bóp bóng cho nở lại. Việc để phổi xẹp trong suốt thời gian chạy máy THNCT dẫn đến tổn thương các tế bào phế nang, hoạt hóa các bạch cầu. Sau đó, việc bóp bóng làm phổi nở lại sẽ tiếp tục hủy hoại tế bào phế nang và tế bào nội mạc mạch máu. Các tổn thương này sẽ khởi động quá trình viêm 2 tại phổi [10],[11],[12].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/tac-dong-thong-khi-bao-ve-phoi-len-viem-phoi-benh-nhan-phau-thuat-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá tác động của thông khí bảo vệ phổi đối với viêm phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng.
Luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành Y học (Gây mê hồi sức / Phẫu thuật tim mạch). Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động thông khí bảo vệ phổi lên viêm & phổi ở bệnh nhân phẫu thuật tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.