Luận án TS: Nội soi lồng ngực chẩn đoán, điều trị tràn dịch màng phổi - Vũ Đỗ

Luận án tiến sĩ y học tập trung nghiên cứu kết quả nội soi lồng ngực. Nhằm chẩn đoán nguyên nhân và đề xuất phác đồ điều trị tràn dịch màng phổi.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nội soi lồng ngực Giải pháp chẩn đoán tràn dịch màng phổi

Nội soi lồng ngực, hay thoracoscopy, là thủ thuật y tế quan trọng. Bác sĩ đưa một ống soi nhỏ có gắn camera vào khoang màng phổi. Ống soi đi qua một vết mổ nhỏ trên thành ngực. Kỹ thuật này giúp quan sát trực tiếp màng phổi và các cơ quan trong lồng ngực. Đây là phương pháp hiệu quả để chẩn đoán tràn dịch màng phổi. Nó cũng giúp lấy mẫu sinh thiết màng phổi khi cần. Quy trình này cung cấp thông tin chi tiết mà các phương pháp khác không thể. Thoracoscopy đã trở thành công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ xác định nguyên nhân và đưa ra hướng điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Kỹ thuật này tối ưu hóa khả năng phát hiện bệnh lý. Nó giảm thiểu sự không chắc chắn trong chẩn đoán lâm sàng.

1.1. Khái niệm cơ bản về nội soi lồng ngực

Nội soi lồng ngực là một thủ thuật y tế xâm lấn tối thiểu. Nó sử dụng một ống nội soi nhỏ đưa vào khoang màng phổi. Ống nội soi có camera giúp truyền hình ảnh ra màn hình. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp màng phổi. Nó cũng giúp kiểm tra bề mặt phổi và thành ngực. Mục tiêu chính là chẩn đoán tràn dịch màng phổi. Đặc biệt là những trường hợp không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, nội soi lồng ngực còn giúp lấy mẫu sinh thiết màng phổi chính xác. Các mẫu này sau đó được gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh hoặc vi sinh. Điều này tăng cường khả năng xác định bản chất của dịch màng phổi và các tổn thương. Thoracoscopy mang lại lợi ích lớn trong việc đưa ra chẩn đoán kịp thời.

1.2. Lịch sử phát triển kỹ thuật thoracoscopy

Lịch sử của thoracoscopy bắt đầu từ đầu thế kỷ 20. Kỹ thuật này ban đầu được phát triển để điều trị bệnh lao phổi. Theo thời gian, công nghệ y tế phát triển vượt bậc. Ống nội soi ngày càng nhỏ gọn và linh hoạt hơn. Chất lượng hình ảnh cũng được cải thiện đáng kể. Điều này giúp nội soi lồng ngực trở thành một công cụ đa năng. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học. Từ chẩn đoán đến điều trị các bệnh lý phức tạp. Đặc biệt, nó có vai trò quan trọng trong việc khám phá nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Sự tiến bộ này mở ra nhiều cơ hội mới cho bệnh nhân.

1.3. Chỉ định chính cho nội soi chẩn đoán

Nội soi lồng ngực được chỉ định khi các phương pháp chẩn đoán khác thất bại. Nó đặc biệt hữu ích cho tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Kỹ thuật này giúp xác định bản chất của dịch màng phổi một cách chính xác. Sinh thiết màng phổi dưới tầm nhìn trực tiếp là một ưu điểm lớn. Nó giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán. Nội soi lồng ngực đóng vai trò then chốt trong phát hiện bệnh ác tính. Nó cũng hiệu quả trong việc chẩn đoán tràn dịch màng phổi do lao. Hoặc các trường hợp viêm màng phổi phức tạp. Việc chẩn đoán sớm giúp bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời.

II.Hiểu rõ tràn dịch màng phổi Giải phẫu và sinh lý bệnh

Tràn dịch màng phổi là tình trạng y tế phức tạp. Việc hiểu rõ giải phẫu màng phổi và cơ chế sinh lý bệnh là nền tảng. Màng phổi là một cấu trúc quan trọng trong hệ hô hấp. Nó đảm bảo phổi hoạt động hiệu quả. Khi có sự mất cân bằng trong sản xuất và hấp thu dịch, tràn dịch xảy ra. Điều này gây ra nhiều triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán ban đầu giúp phát hiện sớm. Tuy nhiên, để tìm nguyên nhân sâu xa, cần đến các kỹ thuật chuyên sâu. Ví dụ như nội soi lồng ngực. Kiến thức này là bước đầu tiên để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả tình trạng tràn dịch màng phổi. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất.

2.1. Cấu tạo và chức năng của màng phổi

Màng phổi bao gồm hai lớp chính: lá thành và lá tạng. Lá thành bao phủ mặt trong của thành ngực. Lá tạng ôm sát bề mặt của phổi. Giữa hai lá là một khoang ảo gọi là khoang màng phổi. Khoang này chứa một lượng rất nhỏ dịch màng phổi. Dịch này có vai trò bôi trơn. Nó giúp giảm ma sát khi phổi co giãn trong quá trình hô hấp. Màng phổi cũng đóng vai trò bảo vệ phổi. Nó giúp duy trì áp suất âm cần thiết cho quá trình hít vào. Sự toàn vẹn của màng phổi là rất quan trọng. Nó đảm bảo chức năng hô hấp bình thường và hiệu quả.

2.2. Cơ chế hình thành dịch màng phổi bất thường

Tràn dịch màng phổi xảy ra khi có sự mất cân bằng. Hoặc lượng dịch sản xuất tăng quá mức. Hoặc khả năng hấp thu dịch bị suy giảm. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm nhiễm. Hoặc bệnh lý ác tính, suy tim, bệnh thận, hoặc bệnh gan. Sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi gây áp lực lên phổi. Điều này dẫn đến các triệu chứng như khó thở, đau ngực. Hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hướng quá trình chẩn đoán tràn dịch màng phổi. Đồng thời đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng nguyên nhân cụ thể.

2.3. Các phương pháp chẩn đoán tràn dịch ban đầu

Chẩn đoán tràn dịch màng phổi thường bắt đầu bằng các phương pháp cơ bản. Khám lâm sàng phát hiện các dấu hiệu như rì rào phế nang giảm. Hoặc gõ đục ở vùng có dịch. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất hữu ích. X-quang ngực, siêu âm màng phổi và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) cung cấp hình ảnh chi tiết. Chọc hút dịch màng phổi là một thủ thuật quan trọng. Nó giúp lấy mẫu dịch để phân tích. Xét nghiệm dịch màng phổi xác định tính chất dịch. Có thể là dịch thấm hoặc dịch tiết. Tuy nhiên, các phương pháp này thường chỉ mang tính định hướng. Nhiều trường hợp cần thêm kỹ thuật chuyên sâu hơn để xác định nguyên nhân.

III.Thoracoscopy Phương pháp vượt trội chẩn đoán nguyên nhân

Thoracoscopy là phương pháp vàng trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Nó cung cấp khả năng quan sát trực tiếp và lấy mẫu sinh thiết chính xác. Đây là lợi thế lớn so với các kỹ thuật chẩn đoán khác. Đặc biệt là trong các trường hợp tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Hoặc khi nghi ngờ bệnh ác tính hay lao. Nội soi lồng ngực giúp bác sĩ nhìn rõ các tổn thương nhỏ. Các tổn thương này thường bị bỏ sót trên hình ảnh. Tỷ lệ chẩn đoán xác định cao. Điều này giúp bệnh nhân được điều trị kịp thời. Nó cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Phương pháp này giảm thiểu sự trì hoãn trong điều trị. Thoracoscopy là một bước tiến quan trọng trong y học hô hấp.

3.1. Chẩn đoán tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân

Tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân là một thách thức lớn. Các xét nghiệm thông thường thường không đưa ra kết luận. Nội soi lồng ngực là công cụ chẩn đoán hiệu quả nhất. Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp toàn bộ khoang màng phổi. Phát hiện các tổn thương, u, hoặc viêm nhiễm. Sinh thiết màng phổi được thực hiện tại các vị trí bất thường. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của chẩn đoán. Kỹ thuật này giúp xác định nhiều bệnh lý. Từ các bệnh viêm mạn tính đến bệnh ác tính tiềm ẩn. Thoracoscopy giúp đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Nó tránh được việc phải thực hiện nhiều xét nghiệm không cần thiết.

3.2. Nội soi chẩn đoán tràn dịch màng phổi ác tính

Nội soi lồng ngực có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp chẩn đoán tràn dịch màng phổi do nguyên nhân ác tính. Tràn dịch màng phổi ác tính thường liên quan đến ung thư phổi nguyên phát. Hoặc di căn từ các cơ quan khác. Thoracoscopy cho phép nhìn thấy các nốt sần. Hoặc các khối u trên bề mặt màng phổi. Sinh thiết màng phổi dưới tầm nhìn trực tiếp đảm bảo chất lượng mẫu. Tỷ lệ phát hiện tế bào ác tính qua nội soi rất cao. Nó vượt trội so với chọc hút dịch màng phổi đơn thuần. Chẩn đoán sớm giúp bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị ung thư kịp thời. Điều này cải thiện tiên lượng sống.

3.3. Xác định tràn dịch màng phổi do lao

Tràn dịch màng phổi do lao là một bệnh lý phổ biến ở nhiều nơi. Chẩn đoán đôi khi gặp khó khăn. Đặc biệt khi xét nghiệm dịch màng phổi cho kết quả âm tính. Nội soi lồng ngực giúp quan sát trực tiếp các tổn thương điển hình. Ví dụ như các hạt lao trắng nhỏ trên màng phổi. Sinh thiết màng phổi qua nội soi cho phép lấy mẫu mô. Mẫu này được gửi đi nuôi cấy vi khuẩn lao. Hoặc làm xét nghiệm giải phẫu bệnh để tìm u hạt lao. Phương pháp này tăng đáng kể khả năng chẩn đoán xác định bệnh lao. Điều này rất quan trọng để bắt đầu điều trị kháng lao kịp thời. Nó ngăn ngừa các biến chứng lâu dài của bệnh.

IV.Điều trị tràn dịch màng phổi Vai trò của nội soi lồng ngực

Nội soi lồng ngực không chỉ giới hạn ở chẩn đoán. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong điều trị tràn dịch màng phổi. Kỹ thuật này cho phép thực hiện nhiều thủ thuật. Có thể dẫn lưu dịch màng phổi hiệu quả. Nó giúp giải quyết các triệu chứng khó thở. Đặc biệt là với tràn dịch màng phổi tái phát. Nội soi lồng ngực cũng cho phép dính màng phổi (pleurodesis). Thủ thuật này ngăn ngừa sự tái tích tụ dịch. Điều này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp tràn dịch ác tính. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Vai trò điều trị của thoracoscopy ngày càng được khẳng định. Nó mang lại nhiều lợi ích thực tiễn trong quản lý bệnh lý màng phổi.

4.1. Điều trị phối hợp tràn dịch màng phổi do lao

Nội soi lồng ngực là một phần quan trọng trong điều trị tràn dịch màng phổi do lao. Sau khi chẩn đoán xác định, bác sĩ có thể tiến hành dẫn lưu dịch. Dẫn lưu dịch giúp giảm áp lực lên phổi. Nó cải thiện nhanh chóng triệu chứng khó thở. Kết hợp với việc sử dụng thuốc kháng lao, hiệu quả điều trị tăng lên. Trong một số trường hợp, nội soi có thể giúp bóc tách các màng phổi bị dính. Hoặc loại bỏ một phần màng phổi viêm. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó đẩy nhanh quá trình hồi phục cho bệnh nhân lao. Kỹ thuật này giảm bớt gánh nặng bệnh tật.

4.2. Các thủ thuật can thiệp qua nội soi lồng ngực

Thoracoscopy cho phép thực hiện nhiều thủ thuật can thiệp. Có thể dẫn lưu dịch màng phổi với số lượng lớn một cách an toàn. Một thủ thuật quan trọng khác là dính màng phổi (pleurodesis). Thủ thuật này được thực hiện để ngăn ngừa sự tái phát của dịch. Đặc biệt là trong các trường hợp tràn dịch màng phổi ác tính. Bác sĩ sẽ bơm một chất gây dính vào khoang màng phổi. Chất này tạo ra phản ứng viêm. Hai lá màng phổi sẽ dính vào nhau. Khoang ảo biến mất. Điều này giúp giảm đáng kể tỷ lệ dịch tái phát. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.3. Quản lý tràn dịch màng phổi tái phát

Tràn dịch màng phổi, đặc biệt là do nguyên nhân ác tính, thường có xu hướng tái phát. Việc quản lý các trường hợp này là một thách thức lớn. Nội soi lồng ngực cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó cho phép đánh giá lại tình trạng màng phổi. Sau đó, các can thiệp cần thiết được thực hiện. Ví dụ như dẫn lưu dịch nhắc lại. Hoặc thực hiện thủ thuật dính màng phổi một lần nữa. Kỹ thuật này giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn. Nó giảm số lần nhập viện của bệnh nhân. Đồng thời cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho họ. Nội soi lồng ngực giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế.

V.Lợi ích thực tế của nội soi lồng ngực trong lâm sàng

Nội soi lồng ngực mang lại nhiều lợi ích thực tế trong điều trị. Kỹ thuật này giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Ưu điểm nổi bật là khả năng sinh thiết màng phổi dưới tầm nhìn trực tiếp. Điều này cung cấp mẫu mô chất lượng cao. Nó giúp chẩn đoán bệnh lý chính xác hơn. Thoracoscopy là thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Biến chứng ít gặp hơn so với phẫu thuật mở. Nó mang lại hiệu quả cao về cả chi phí và thời gian điều trị. Tiềm năng phát triển của nội soi lồng ngực vẫn còn rất lớn. Nó hứa hẹn nhiều cải tiến trong tương lai. Kỹ thuật này đang cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận bệnh lý màng phổi.

5.1. Ưu điểm của sinh thiết màng phổi qua nội soi

Sinh thiết màng phổi bằng kim mù truyền thống có tỷ lệ dương tính thấp. Đặc biệt khi tổn thương nhỏ hoặc phân bố không đều. Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn của nội soi lồng ngực vượt trội hơn nhiều. Bác sĩ có thể trực tiếp quan sát tổn thương. Sau đó lấy mẫu mô chính xác từ vị trí nghi ngờ. Mẫu sinh thiết qua nội soi thường có kích thước lớn hơn. Điều này giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán giải phẫu bệnh. Nó đặc biệt quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ bệnh ác tính hoặc lao. Ưu điểm này giúp tránh việc phải lặp lại thủ thuật. Đồng thời giảm thiểu sự chậm trễ trong chẩn đoán.

5.2. An toàn và hiệu quả của thoracoscopy

Nội soi lồng ngực là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Nó thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân nhẹ. Thời gian nằm viện của bệnh nhân thường ngắn hơn. So với phẫu thuật mở lồng ngực truyền thống, biến chứng ít gặp hơn. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị của thoracoscopy rất cao. Bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng sau thủ thuật. Kỹ thuật này mang lại lợi ích lớn cho cả bệnh nhân. Nó giảm thiểu sự khó chịu và rủi ro. Đồng thời cũng tối ưu hóa nguồn lực y tế. Nó giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị tổng thể.

5.3. Tiềm năng của nội soi lồng ngực trong tương lai

Kỹ thuật nội soi lồng ngực không ngừng được cải tiến. Các công nghệ mới đang được nghiên cứu và phát triển. Ví dụ như ống soi linh hoạt hơn. Hoặc tích hợp các công cụ điều trị tiên tiến. Bao gồm laser hoặc đốt điện. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của thoracoscopy. Nó giúp xử lý các bệnh lý màng phổi phức tạp hơn. Nội soi lồng ngực sẽ ngày càng trở nên tinh vi. Nó đóng vai trò quan trọng hơn trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý lồng ngực. Kỹ thuật này sẽ tiếp tục là một công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả nội soi lồng ngực chẩn đoán nguyên nhân và điều trị tràn dịch màng phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG VŨ ĐỖ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ NỘI SOI LỒNG NGỰC CHẨN ĐOÁN NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU TRỊ TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG VŨ ĐỖ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ NỘI SOI LỒNG NGỰC CHẨN ĐOÁN NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU TRỊ TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Văn Linh 2. TS Trần Quang Phục HẢI PHÒNG - 2023 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, hỗ trợ và giúp đỡ quý báu của tập thể lãnh đạo, các thầy cô, các anh chị em và các bạn đồng nghiệp. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Y và Bộ môn Nội - Trường Đại học Y Dược Hải Phòng Ban Giám đốc, Khoa Phẫu thuật Lồng ngực, Khoa Gây mê Hồi sức, Khoa Nội soi chẩn đoán và can thiệp, Khoa Giải phẫu bệnh, Khoa Vi sinh và Labo lao chuẩn Quốc gia, Khoa Khám bệnh Đa khoa theo yêu cầu, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và các khoa phòng khác trong Bệnh viện Phổi Trung ương.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Văn Linh, PGS. TS Trần Quang Phục, những người Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án, truyền cho tôi những kinh nghiệm quý báu và cả niềm say mê trong công tác nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong các Hội đồng nghiên cứu sinh đã có nhiều góp ý quý báu và tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Bệnh viện Phổi Trung ương, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng v.

đã trực tiếp cùng tham gia, góp ý chỉnh sửa và hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các người bệnh của tôi. Họ là sự trăn trở, nguồn động viên và là động lực thúc đẩy tôi học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ba Mẹ, anh chị em và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên, thương yêu, động viên và giúp đỡ tôi.

Xin cảm ơn Vợ và các con đã luôn ủng hộ tuyệt đối, chấp nhận những thiệt thòi, luôn động viên, khích lệ và tạo những điều kiện tốt nhất có thể để giúp đỡ tôi, xin chân thành cảm ơn những người bạn thân đã luôn cổ vũ, động viên và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện, hoàn thành luận án này. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn! Hải Phòng, ngày 20 tháng 11 năm 2023 Vũ Đỗ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Đỗ, nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội khoa, Đại học Y Dược Hải Phòng, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Linh và PGS.TS Trần Quang Phục 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu và nơi đào tạo. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết. Hải Phòng, ngày 20 tháng 10 năm 2023 Người viết cam đoan Tác giả Vũ Đỗ MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ GIẢI PHẪU SINH LÝ MÀNG PHỔI. Cấu tạo giải phẫu màng phổi. Mô học màng phổi.

Sinh lý học màng phổi. Sinh lý bệnh của tràn dịch màng phổi. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI. Chẩn đoán hình ảnh.

Chọc hút và xét nghiệm dịch màng phổi. ĐẠI CƯƠNG VỀ NỘI SOI LỒNG NGỰC.1 Một số khái niệm. Một vài mốc trong lịch sử phát triển. NỘI SOI LỒNG NGỰC TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC BỆNH LÝ MÀNG PHỔI.

Tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Tràn dịch màng phổi do nguyên nhân ác tính. Tràn dịch màng phổi do lao. Tràn dịch màng phổi do viêm mủ màng phổi và do cận viêm phổi.

NỘI SOI LỒNG NGỰC TRONG ĐIỀU TRỊ KẾT HỢP TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI DO LAO. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng. Thực hiện các thăm dò và các xét nghiệm cận lâm sàng. Chọc hút dịch màng phổi, lấy dịch màng phổi làm các xét nghiệm.

Nội soi lồng ngực chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Các đặc điểm hình ảnh đại thể của nội soi màng phổi. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA NHÓM NGƯỜI BỆNH TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI DƯỢC NỘI SOI CHẨN ĐOÁN.

Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm người bệnh tràn dịch màng phổi được nội soi chẩn đoán. Kết quả chẩn đoán của nội soi lồng ngực. Diễn biến sau nội soi lồng ngực chẩn đoán.

KẾT QUẢ CỦA NỘI SOI LỒNG NGỰC KẾT HỢP TRONG ĐIỀU TRỊ LAO MÀNG PHỔI. Một số đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu. Nội soi lồng ngực ngực kết hợp trong điều trị di chứng tràn dịch màng phổi do lao. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA NHÓM NGƯỜI BỆNH TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI ĐƯỢC NỘI SOI CHẨN ĐOÁN.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm tràn dịch màng phổi được nội soi chẩn đoán. Nội soi lồng ngực chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi 101 4. NỘI SOI LỒNG NGỰC KẾT HỢP TRONG ĐIỀU TRỊ LAO MÀNG PHỔI.

Một số đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu. Nội soi lồng ngực trong điều trị phối hợp các di chứng của Lao màng phổi. 122 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADA : Adenosine deaminase AFB : Trực khuẩn kháng cồn kháng toan (Acid Fast Bacillus) ANA : kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody) AQP : Aquaporin NB : Người bệnh BCG : Bacillus Calmette-Guerin CEA : Carcinoembryonic antigen CS : Cộng sự CYFRA : Cytokeratin-19 fragment CT : Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography) IFNγ : Interferon gamma KLS : Khoang liên sườn MP : Màng phổi MRI : Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) LDH : Lactate Dehydrogenase NSLN : Nội soi lồng ngực TDMP : Tràn dịch màng phổi VATS : Nội soi lồng ngực có hỗ trợ video (Video – Assisted Thoracic Surgery) VEGF : Yếu tố tăng trưởng nội mạch (Vascular endothelial growth factor) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm của dịch màng phổi.

Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch thấm. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch tiết. Các nguyên nhân của tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi. Giá trị lipid dịch màng phổi trong tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi.

Bậc thang thể trạng theo Karnofsky và Zubrod. Sự phân bố nhóm tuổi và giới. Kết quả nội soi màng phổi sinh thiết chẩn đoán. Sự phân bố nhóm tuổi theo nguyên nhân gây bệnh.

Sự phân bố giới tính theo nguyên nhân gây bệnh. Tiền sử mắc các bệnh hô hấp theo nguyên nhân gây bệnh. Tiền sử bệnh nền theo nguyên nhân gây bệnh. Tiền sử sử dụng chất kích thích theo nguyên nhân gây bệnh.

Các triệu chứng toàn thân theo nguyên nhân gây bệnh. Đặc điểm triệu chứng cơ năng theo nguyên nhân gây bệnh. Đặc điểm triệu chứng thực thể theo nguyên nhân gây bệnh. Chẩn đoán ở tuyến trước theo nguyên nhân gây bệnh.

Điều trị ở tuyến trước theo nguyên nhân gây bệnh. Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh. Mức độ tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh. Đặc điểm tổn thương trên CT Scanner ngực theo nguyên nhân.

Đặc điểm hình ảnh siêu âm màng phổi theo nguyên nhân. Số lần chọc hút dịch màng phổi trước khi nội soi màng phổi. Đặc điểm dịch màng phổi theo nguyên nhân. Màu sắc dịch màng phổi theo nguyên nhân.

Nguyên nhân tràn dịch màng phổi xác định qua các kỹ thuật chẩn đoán khác nhau. Đặc điểm tổn thương qua soi lồng ngực theo nguyên nhân. Giá trị của nội soi màng phổi sinh thiết và lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm tìm AFB, bactec, mô học chẩn đoán lao màng phổi. Thời gian thực hiện nội soi lồng ngực chẩn đoán.

Diễn biến sau nội soi của các nhóm người bệnh .25: Lí do vào viện. Thời gian từ lúc triệu chứng đến khi vào viện. Điều trị ở tuyến trước. Xét nghiệm Công thức máu.

Xét nghiệm sinh hóa máu. Xét nghiệm đông máu. Hình ảnh tổn thương nội soi phế quản. Đặc điểm tổn thương tràn dịch màng phổi.

Tổn thương nhu mô phổi trên Xquang và CT ngực. Hình ảnh tổn thương màng phổi qua siêu âm. Chẩn đoán trước can thiệp nội soi. Cách thức nội soi.

Thủ thuật can thiệp được thực hiện qua nội soi. Các tổn thương phối hợp của người bệnh tràn dịch màng phổi do lao được phát hiện qua nội soi lồng ngực. Biến chứng sau nội soi. Thời gian thực hiện nội soi.

Diễn biến sau nội soi. Tổn thương màng phổi trên siêu âm trước khi ra viện. 88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính.

Phân bố theo nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng toàn thân của nhóm nghiên cứu. Các triệu chứng cơ năng của nhóm nghiên cứu. Các triệu chứng thực thể của nhóm nghiên cứu.

Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang chuẩn. Mức độ tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học tập trung nghiên cứu kết quả nội soi lồng ngực. Nhằm chẩn đoán nguyên nhân và đề xuất phác đồ điều trị tràn dịch màng phổi.

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nội soi lồng ngực y học: Chẩn đoán & điều trị tràn dịch màng phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter