Luận án về vĩnh viễn nhịp tim bất thường - Nghiên cứu tại 108 Viện Khoa học Y học và Dược học

Nghiên cứu đột phá về nguyên nhân và phương pháp điều trị nhịp tim bất thường vĩnh viễn. Phân tích dữ liệu lâm sàng và công nghệ tiên tiến.

Trường ĐH

108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences

Chuyên ngành

Internal Medicine/Internal Cardiology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu nhịp tim bất thường và rung nhĩ mạn tính
Số trang:
125 trang
Trường:
108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences
Chuyên ngành:
Internal Medicine/Internal Cardiology
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu nhịp tim bất thường và rung nhĩ mạn tính

Hiện tượng nhịp tim bất thường kéo dài gây ra nhiều hệ lụy cho hệ tuần hoàn. Tình trạng này làm suy giảm chức năng co bóp của cơ tim. Lưu lượng máu nuôi các cơ quan giảm sút rõ rệt. Người bệnh thường xuất hiện triệu chứng hồi hộp, khó thở và mệt mỏi kéo dài. Trong các dạng bệnh lý nhịp học, rung nhĩ kéo dài là thể bệnh phức tạp nhất. Bệnh làm thay đổi cấu trúc buồng tim. Quá trình tái cấu trúc điện học và mô học diễn ra liên tục. Cơ tâm nhĩ bị giãn rộng và xơ hóa theo thời gian. Sự hình thành các vòng vào lại nhỏ duy trì tình trạng loạn nhịp liên tục. Việc phát hiện sớm mang ý nghĩa quyết định trong việc ngăn chặn suy tim tiến triển. Các nghiên cứu chuyên sâu giúp xác định cơ chế bệnh sinh chi tiết. Mục tiêu hàng đầu là khôi phục và duy trì nhịp xoang bình thường. Phác đồ can thiệp sớm mang lại tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân.

1.1. Bản chất và cơ chế của rung nhĩ vĩnh viễn

Tình trạng rung nhĩ vĩnh viễn đặc trưng bởi sự mất đồng bộ hoàn toàn của tâm nhĩ. Tần số nhĩ tăng cao và khử cực hỗn loạn. Hiện tượng này dẫn tới rối loạn nhịp tim vĩnh viễn nếu không được kiểm soát kịp thời. Tâm thất co bóp không đều với tần số nhanh. Hiệu suất tống máu của tim sụt giảm nghiêm trọng. Áp lực trong buồng nhĩ trái tăng cao kéo dài. Vấn đề này thúc đẩy quá trình giãn tâm nhĩ và hình thành sẹo cơ tim. Sự phân tán thời gian trơ tạo điều kiện cho các ổ loạn nhịp tồn tại dai dẳng. Triệu chứng lâm sàng diễn biến từ nhẹ đến suy tim sung huyết nặng. Nhận diện chính xác bản chất điện học của từng buồng tim là bước đi then chốt. Đánh giá đúng mức độ xơ hóa giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Bác sĩ cần lựa chọn phương án điều trị tối ưu cho từng ca bệnh.

1.2. Dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng tim mạch

Mỗi nghiên cứu lâm sàng tim mạch cung cấp nhiều bằng chứng giá trị về loạn nhịp tim mạn tính. Dữ liệu thực nghiệm giúp làm rõ các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến. Tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh van tim thường đi kèm loạn nhịp. Tuổi cao làm gia tăng tốc độ thoái hóa cấu trúc cơ tim. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh thường chiếm ưu thế trong các mẫu thống kê. Các phân tích dịch tễ học khẳng định mối liên hệ giữa kích thước nhĩ trái và độ nặng của bệnh. Kích thước nhĩ trái càng lớn thì khả năng tự chuyển về nhịp xoang càng thấp. Việc tổng hợp các thông số lâm sàng hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp chuẩn xác. Cơ sở dữ liệu khoa học này tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng kỹ thuật can thiệp hiện đại.

II. Chẩn đoán nhịp tim bất thường qua thăm dò điện tim

Chẩn đoán chính xác tình trạng nhịp tim bất thường đóng vai trò sống còn trong điều trị tim mạch. Quy trình thăm khám bao gồm đánh giá lâm sàng kết hợp kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại. Bác sĩ khai thác tiền sử bệnh tim mạch và các đợt loạn nhịp trước đó. Siêu âm tim cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu buồng tim. Kích thước nhĩ trái và chức năng tâm thất trái được đo lường cẩn thận. Mức độ hở van tim và áp lực động mạch phổi cũng được ghi nhận. Việc đánh giá toàn diện giúp phát hiện sớm các bệnh lý nền tiềm ẩn. Bệnh nhân cần được thực hiện các xét nghiệm sinh hóa máu đầy đủ. Thông tin thu được là cơ sở để lập kế hoạch điều trị can thiệp chuyên sâu. Quá trình theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời và nâng cao hiệu quả hồi phục.

2.1. Phân tích điện tâm đồ ECG rối loạn nhịp

Ghi nhận điện tâm đồ ECG rối loạn nhịp là tiêu chuẩn vàng đầu tiên để chẩn đoán. Sóng P biến mất hoàn toàn trên bản ghi điện tim. Thay vào đó là các sóng f lăn tăn với tần số và biên độ dao động liên tục. Khoảng cách giữa các phức bộ QRS hoàn toàn không đều nhau. Nhịp tim có thể dao động rất nhanh hoặc chậm tùy theo mức độ dẫn truyền nhĩ thất. Bản ghi Holter ECG 24 giờ đến 48 giờ giúp đánh giá tải lượng rung nhĩ trong ngày. Kỹ thuật này phát hiện các cơn thiếu máu cơ tim hoặc khoảng ngừng xoang nguy hiểm. Điện tâm đồ bề mặt 12 chuyển đạo cung cấp cái nhìn tổng thể về trục tim và phì đại buồng tim. Phân tích sóng điện học cẩn thận giúp phân biệt rung nhĩ với cuồng nhĩ hoặc nhịp nhanh nhĩ đa ổ.

2.2. Vai trò của thăm dò điện sinh lý tim

Kỹ thuật thăm dò điện sinh lý tim mang lại thông tin chuyên sâu về cơ chế loạn nhịp. Ống thông đa cực được đưa vào các buồng tim qua đường mạch máu. Bác sĩ tiến hành đo các khoảng dẫn truyền trong tim như khoảng PA, AH và HV. Thời gian phục hồi nút xoang và thời gian trơ hiệu dụng của cơ nhĩ được xác định chính xác. Hệ thống lập bản đồ điện học 3D tái hiện trực quan cấu trúc buồng tim. Bản đồ điện thế giúp xác định các vùng điện thế thấp và mô sẹo xơ hóa. Vùng điện thế thấp là nguồn gốc phát sinh và duy trì các ổ kích thích bất thường. Dữ liệu điện sinh lý nội mạc tim định hướng chính xác vị trí cần can thiệp. Đây là bước chuẩn bị then chốt trước khi tiến hành thủ thuật triệt đốt.

III. Triệt đốt nhịp tim bất thường bằng năng lượng radio

Phương pháp can thiệp nhịp tim bất thường bằng ống thông đã tạo ra bước đột phá y khoa lớn. Mục tiêu cốt lõi là cô lập hoàn toàn các nguồn phát nhịp ngoại vị. Bác sĩ tiếp cận buồng nhĩ trái thông qua thủ thuật chọc vách liên nhĩ. Toàn bộ quá trình can thiệp diễn ra dưới sự hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng và hệ thống định vị 3D. Ống thông chuyên dụng truyền năng lượng chính xác vào các điểm đích trong tim. Nhiệt năng tạo ra tổn thương hoại tử đông trên lớp mô cơ tim đích. Tổn thương này ngăn chặn vĩnh viễn các xung điện bất thường lan ra toàn bộ tâm nhĩ. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm thiểu đau đớn cho người bệnh. Thời gian nằm viện sau thủ thuật được rút ngắn đáng kể so với phẫu thuật mở.

3.1. Kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp bằng sóng radio

Thủ thuật triệt đốt rối loạn nhịp bằng sóng radio tập trung cô lập các tĩnh mạch phổi. Tĩnh mạch phổi trên trái, dưới trái, trên phải và dưới phải lần lượt được cách ly điện học. Đường đốt vòng quanh lỗ tĩnh mạch phổi tạo ra hàng rào ngăn chặn dẫn truyền xung động. Bác sĩ kiểm tra sự biến mất của điện thế tĩnh mạch phổi bằng ống thông vòng Lasso. Trong các trường hợp phức tạp, việc tạo thêm các đường đốt thẳng tại vách tâm nhĩ là cần thiết. Đường đốt mái nhĩ và đường đốt eo van hai lá giúp loại bỏ các vòng vào lại lớn. Triệt đốt các vùng điện thế thấp bổ sung làm tăng tỷ lệ thành công. Năng lượng và lực tiếp xúc của đầu ống thông được kiểm soát liên tục để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

3.2. Hiệu quả duy trì nhịp xoang sau can thiệp

Tỷ lệ khôi phục nhịp xoang ngay trong phòng can thiệp đạt mức rất cao. Bệnh nhân được theo dõi sát sao tại các mốc 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau thủ thuật. Chức năng tâm thu thất trái cải thiện rõ rệt sau khi nhịp xoang được thiết lập lại. Thể tích và đường kính nhĩ trái có xu hướng thu nhỏ dần theo thời gian. Sự đảo ngược quá trình tái cấu trúc cơ tim giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Triệu chứng mệt mỏi và khó thở giảm sút nhanh chóng. Khả năng gắng sức thể lực tăng lên đáng kể. Tỷ lệ duy trì nhịp xoang bền vững phụ thuộc vào mức độ xơ hóa ban đầu và kích thước nhĩ trái. Đa số bệnh nhân duy trì được nhịp tim ổn định và giảm phụ thuộc thuốc điều trị.

IV. Điều trị nhịp tim bất thường và kiểm soát tái phát

Chiến lược kiểm soát nhịp tim bất thường đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức. Can thiệp triệt đốt cần kết hợp chặt chẽ với điều chỉnh lối sống và dùng thuốc hợp lý. Bệnh nhân cần kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và cân nặng. Việc hạn chế sử dụng rượu bia, chất kích thích và thuốc lá là bắt buộc. Giấc ngủ đầy đủ và tinh thần thoải mái giúp ổn định hệ thần kinh thực vật. Bác sĩ xây dựng kế hoạch tập luyện thể lực vừa sức và phù hợp từng thể trạng. Khám định kỳ định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát tiềm ẩn. Theo dõi điện tim liên tục đóng vai trò then chốt trong giai đoạn hậu can thiệp. Xử lý kịp thời các cơn loạn nhịp ngắn giúp bảo vệ nhịp xoang lâu dài.

4.1. Sử dụng thuốc chống loạn nhịp tim sau thủ thuật

Việc chỉ định thuốc chống loạn nhịp tim trong 3 tháng đầu giúp ổn định cơ chất điện học. Giai đoạn làm lành vết thương sau can thiệp có thể xuất hiện các cơn loạn nhịp sớm. Nhóm thuốc chẹn beta giao cảm thường được ưu tiên để kiểm soát tần số thất. Thuốc amiodarone hoặc flecainide được sử dụng thận trọng tùy theo cấu trúc tim của bệnh nhân. Liều lượng thuốc được điều chỉnh dựa trên kết quả điện tâm đồ định kỳ. Bác sĩ theo dõi chặt chẽ khoảng QT để phòng ngừa tác dụng phụ gây xoắn đỉnh. Sau giai đoạn cửa sổ 3 tháng, thuốc có thể được giảm liều hoặc ngừng hẳn nếu nhịp xoang duy trì tốt. Tuân thủ dùng thuốc đúng giờ và đúng chỉ định là yếu tố quyết định sự ổn định lâu dài của nhịp tim.

4.2. Chỉ định cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn

Trong một số trường hợp suy nút xoang hoặc block nhĩ thất nặng, cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn là giải pháp cần thiết. Thiết bị này đảm bảo tần số tim không bị rơi vào mức quá chậm nguy hiểm. Máy tạo nhịp phát xung điện kích thích co bóp cơ tim đều đặn. Kỹ thuật cấy máy được thực hiện qua đường tĩnh mạch dưới đòn an toàn và nhanh chóng. Thiết bị hiện đại có khả năng tự động điều chỉnh tần số theo mức độ hoạt động thể lực. Sự kết hợp giữa triệt đốt và cấy máy tạo nhịp giúp kiểm soát triệt để cả nhịp nhanh lẫn nhịp chậm. Bệnh nhân được lập trình máy định kỳ để tối ưu hóa thời lượng pin và chức năng tim mạch. Biện pháp này mang lại sự an tâm tuyệt đối và phòng ngừa nguy cơ ngất xỉu đột ngột.

V. Đánh giá nhịp tim bất thường trong thực hành tim mạch

Thực hành tim mạch hiện đại đòi hỏi góc nhìn toàn diện về nhịp tim bất thường. Loạn nhịp không chỉ là biến cố đơn lẻ mà liên quan mật thiết đến toàn bộ hệ tuần hoàn. Quá trình theo dõi sau can thiệp cần kéo dài liên tục nhiều năm. Bác sĩ đánh giá sự thay đổi của các chỉ số huyết động và hình thái học buồng tim. Khả năng gắng sức và mức độ cải thiện triệu chứng phản ánh trực tiếp hiệu quả điều trị. Nhận diện sớm các yếu tố dự báo tái phát giúp bác sĩ chủ động can thiệp nhắc lại khi cần thiết. Quản lý toàn diện bệnh tim mạch đồng mắc như tăng huyết áp và đái tháo đường là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân đảm bảo an toàn tính mạng lâu dài.

5.1. Chiến lược dự phòng đột quỵ do rung nhĩ

Thiết lập kế hoạch dự phòng đột quỵ do rung nhĩ là ưu tiên hàng đầu trong điều trị. Thang điểm CHA2DS2-VASc được áp dụng để đánh giá nguy cơ tắc mạch não ở từng người bệnh. Thang điểm HAS-BLED hỗ trợ dự báo nguy cơ chảy máu khi dùng thuốc. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được chỉ định thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới (NOAC). Thuốc chống đông ngăn ngừa sự hình thành huyết khối trong tiểu nhĩ trái. Huyết khối di chuyển lên não có thể gây tắc mạch và nhồi máu não diện rộng nguy hiểm. Thời gian dùng thuốc chống đông cần duy trì ít nhất 2 đến 3 tháng sau triệt đốt. Việc ngừng thuốc chống đông phải dựa trên đánh giá thang điểm nguy cơ tắc mạch chứ không chỉ dựa vào việc có nhịp xoang.

5.2. Theo dõi biến chứng và tiên lượng lâu dài

Quy trình theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các biến chứng sau can thiệp nhịp học. Các biến chứng tiềm ẩn gồm tràn dịch màng ngoài tim, tụ máu vị trí chọc mạch hoặc hẹp tĩnh mạch phổi. Siêu âm tim qua thành ngực và siêu âm mạch máu được thực hiện kiểm tra định kỳ. Tiên lượng lâu dài của bệnh nhân phụ thuộc vào kích thước nhĩ trái ban đầu và thời gian mắc bệnh. Những trường hợp can thiệp sớm khi nhĩ trái chưa giãn lớn có tỷ lệ thành công cao vượt trội. Tái cấu trúc ngược buồng nhĩ trái giúp phục hồi chức năng co bóp tự nhiên. Bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường với chất lượng cuộc sống nâng cao rõ rệt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Chẩn đoán rung nhĩ
1.1.1. Định nghĩa rung nhĩ
1.1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán rung nhĩ
1.1.3. Phân loại rung nhĩ
1.2. Điều trị rung nhĩ
1.2.1. Chỉ định triệt đốt rung nhĩ bằng catheter
1.3. Các nghiên cứu gần đây về triệt đốt rung nhĩ bằng catheter
1.3.1. Tổng quan nghiên cứu về rung nhĩ tại Việt Nam
1.3.2. Tổng quan nghiên cứu về triệt đốt rung nhĩ dai dẳng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán sử dụng trong nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu
2.3. Phân tích số liệu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Phân bố theo tuổi và giới
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điện sinh lý
3.2.1. Đặc điểm điện sinh lý của bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng
3.3. Kết quả triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
3.3.1. Các chỉ số kỹ thuật trong triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
3.3.2. Kết quả trong vòng 24 giờ sau triệt đốt bằng catheter
3.3.3. Kết quả theo dõi sau 1 tháng
3.3.4. Kết quả theo dõi sau 3 tháng
3.3.5. Kết quả theo dõi sau 6 tháng
3.3.6. Tỷ lệ duy trì nhịp xoang và biến đổi lâm sàng, cận lâm sàng sau can thiệp
3.3.7. Đánh giá một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công duy trì nhịp xoang sau triệt đốt rung nhĩ dai dẳng
3.3.8. Biến chứng của triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu
4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu
4.3. Đặc điểm điện sinh lý của bệnh nhân trong nghiên cứu
4.4. Kết quả triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
4.4.1. Chiến lược và kỹ thuật triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
4.4.2. Tỷ lệ không tái phát rung nhĩ sau triệt đốt bằng catheter ở bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng
4.4.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công sau triệt đốt bằng catheter ở bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng
4.4.4. Tính an toàn của triệt đốt rung nhĩ dai dẳng bằng catheter
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
2 luan an eng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF DEFENCE 108 INSTITUTE OF CLINICAL MEDICAL AND PHARMACEUTICAL SCIENCES BY VIEN HOANG LONG MD CLINICAL, PARACLINICAL CHARACTERISTICS, ELECTROPHYSIOLOGICAL FEATURES AND RESULT OF PERSISTENT ATRIAL FIBRILLATION ABLATION WITH RADIOFREQUENCY ENERGY A Dissertation for the Degree of Medical Doctor of Cardiology HA NOI - 2023 MINISTRY MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF DEFENCE 108 INSTITUTE OF CLINICAL MEDICAL AND PHARMACEUTICAL SCIENCES BY VIEN HOANG LONG MD CLINICAL, PARACLINICAL CHARACTERISTICS, ELECTROPHYSIOLOGICAL FEATURES AND RESULT OF PERSISTENT ATRIAL FIBRILLATION ABLATION WITH RADIOFREQUENCY ENERGY A Dissertation for the Degree of Medical Doctor of Cardiology Speciality: Internal Medicine/Internal Cardiology Code: 9720107 HA NOI - 2023 ACKNOWLEDGMENTS For the completion of this dissertation, my deepest appreciations go to: - 108 Institute of clinical medical and pharmaceutical sciences - Department of Post graduates of 108 Central Military Hospital - Department of Internal Cardiological Medicine - Board of Director of Vietnam National Heart Institute - Bach Mai Hospital - C7 Department, Cardiac catheterization laboratory Department, Out- patients service Department, Electrography and Electrophysiology Department of Vietnam National Heart Institute - Bach Mai Hospital Special thanks to: - My dearest teachers: Associate Professor Pham Quoc Khanh and Associate Professor Pham Nguyen Son - Pham Tran Linh, PhD - Phan Dinh Phong, PhD - Dr. Le Vo Kien, Dr. Tran Tuan Viet, Dr. Nguyen Thi Le Thuy, Dr.

Nguyen Duy Linh, Dr. Nguyen Duy Tuan I am personally indebted to: - My past grandparents Vien Van Doan, Nguyen Thi Bi, my beloved parents Vien Van Doan, Nguyen Thi Kim Hoang for giving my birth, my wife Le Thanh Ha, my kids Hoang Bach and Nhat Quang for their love to me - My patients, my staff without them this work would never be completed PROTESTATION I hereby declare that this is my own research, under the guidance of Assoc. Pham Quoc Khanh and Assoc. Pham Nguyen Son.

All data in this dissertation were collected by myself, and the results presented are honest and have not been published in any other research work in Vietnam. I ensure the honesty of the data and the results obtained from data processing in this study. Hanoi, 26th June 2023 Author of the dissertation Vien Hoang Long LIST OF ABBREVIATIONS 2D 2-dimensional ACC American College of Cardiology AFL Atrial flutter AH Atrial - his AHRE Atrial high-rate episode APHRS Asia Pacific Heart Rhythm Society AT Atrial tachycardia AVN Atrioventricular node BMI Body mass index BP Blood pressure bpm beats per minute CHA2DS2-VASc Stroke risk score CHA2DS2-VASc DBP Diastolic blood pressure ECAS European Cardiac Arrhythmia Society ECG Electrocardiogram EHRA European Heart Rhythm Association ERP Effective refractory period ESC European Society of Cardiology FU Follow-up GMR Grade of mitral valve regurgitation GTR Grade of tricuspid valve regurgitation HASBLED Bleeding risk score HASBLED HCM Hypertrophic cardiomyopathy HRS Heart Rhythm Society HV His - ventricular interval LA Left atrial LIPV Left inferior pulmonary vein LSPV Left superior pulmonary vein LVZ Low voltage zone PA P - atrial interval PAC Premature atrial complex PV Pulmonary vein PVC Premature ventricular complex PVI Pulmonary vein isolation RIPV Right inferior pulmonary vein RSPV Right superior pulmonary vein SBP Systolic blood pressure SNRT Sinus node recovery time SNRTc Corrected sinus node recovery time SOLAECE Sociedad Latinoamericana de Estimulación Cardíaca y Electrofisiología TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. Diagnosis of atrial fibrillation.

Definition of atrial fibrillation. Diagnostic criteria for atrial fibrillation. Classification of AF. Atrial fibrillation management.

Indications for atrial fibrillation catheter ablation. Recent studies about atrial fibrillation catheter ablation. Overview of study about atrial fibrillation in Vietnam. Overview of studies about persistent atrial fibrillation ablation.

SUBJECTS AND METHODS. Diagnostic criteria used in the study. Design and sample size. Study data analysis.

General characteristics of the study group. Age and sex distribution. Clinical, paraclinical characteristics and electrophysiological features. Electrophysiological features of persistent atrial fibrillation patients.

Results of catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Technique index in catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Result within 24 hours after catheter ablation. Results at 1 month follow-up.

Results after 3 months follow-up. Results after 6-month follow-up. The proportion of maintaining sinus rhythm and clinical and paraclinical changes after intervention. Evaluation of some factors related to the success rate of maintaining sinus rhythm after persistent atrial fibrillation ablation.

Complications of persistent atrial fibrillation catheter ablation. General characteristics of patients in the study. Clinical and paraclinical characteristics of patients in the study. Electrophysiological features of patients in study.

Results of persistent atrial fibrillation catheter ablation. Strategy and technique of persistent atrial fibrillation catheter ablation. AF-free rate after catheter ablation for persistent AF. Some factors affecting the success rate after catheter ablation for persistent AF.

Safety of persistent atrial fibrillation catheter ablation. 87 LIST OF PUBLISHED PAPERS OF THE DISSERTATION REFERENCES SAMPLES OF MEDICAL RECORD FOR THE STUDY LIST OF TABLES Table 1.1: Definition of AF according to ESC AF guideline 2020 .2: Classification of AF .3: HRS/EHRA/ECAS/APHRS/SOLAECE indications for catheter ablation .1: European Heart Rhythm Association (EHRA) symptom scale. Sex and age subgroups distribution. Risk factors and cardiovascular diseases history.

Physical examination data. Blood test index of patients. Transthoracic cardiac echo index of patients. Left atrial volume and pulmonary veins' diameter on MSCT.

The proportion of electrical connection between the pulmonary veins and the left atrium. Acute success rate of PVI. Some other atrial arrhythmias and substrates besides AF. Basic intervals after sinus rhythm recovered.

Sinus node recovery time. SNRT by age and sex. ERP of atrial, ventricular, atrial - ventricular node. Ablation time, number of lesions, procedure's time and number of cardioversions.

24-hour Holter ECG within 24 hours after catheter ablation. Transthoracic cardiac echo after catheter ablation. Proportion of sinus rhythm maintain within 24 hour of catheter ablation on Holter ECG. 24-hour ECG at 1-month follow-up.

24-hour Holter ECG at 3-month follow-up. 24-hour Holter ECG at 6-month follow-up. Compare blood test before catheter ablation and 3 times visit. Cardiac echo index baseline and 3 times follow-up.

Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF within 24 hours after CA. Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF at 1-month FU. Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF at 3-month FU. Time from AF diagnosis to CA hazard radio of AF recurrence .2: ERP of atrial, AV node and ventricular.

Sinus node recovery time .4: Procedure time and fluoroscopy time of AF ablation .5: The rate of successful conversion during the intervention and the follow-up results .6: Early AF recurrence rate in first 3 months .7: Rate of AF free after 6-month FU after first catheter ablation. 79 LIST OF FIGURES Figure 3. EHRA scale symptoms before ablation. Ablation strategies in catheter ablation for persistent atrial fibrillation.

1-month follow-up clinical symptom based on EHRA score. 3-month follow-up clinical symptom based on EHRA score. 6-month follow-up clinical symptom based on EHRA score.9: Rate of maintaining sinus rhythm after catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Clinical symptoms based on EHRA score of patients before ablation and each visit follow-up times.

Comparing clinical symptoms between AF recurrence and AF freedom .12: Freedom of AF between 2 groups of .13: Freedom of AF between 2 groups of LA diameter .14: Freedom AF between 2 age groups .15: Freedom of AF between 2 BMI groups.1: Combined point estimates and 95% CI for single-procedure and multiple-procedure cohorts across all six ablation approaches. 80 LIST OF PICTURES Picture 1.1: AF on 12 lead ECG.2: ESC guideline for catheter ablation of AF 2020. Evaluation of sinus node recovery time. 3D Ensite system and the locations of electrode patches.

The steerable, decapolar circular mapping catheter. The irrigated tip ablation catheter. (a) The left subclavian venous access for placement of coronary sinus electrode catheter, (b) The right femoral venous accesses for two long sheaths and the left femoral venous access for placement of right ventricular electrode catheter .8: Sheath 6F, long sheath SLO, septal puncture needle. The right ventricle is stimulated and the left atrial imaging is performed in LAO 30º view (a) and RAO 30º view (b) 3D reconstruction of the left atrium and voltage mapping.

Elimination of all the potentials in the PVs. (a) Pulmonary venous electrical signals before ablation; (b) Pulmonary venous electrical signals after ablation (Patient Huynh Cong L. The atrium is captured when pacing from the coronary sinus electrode, but no conduction into the PV (no electrical signal is recorded from the PV electrode placed inside the left superior pulmonary vein). No conduction into the left atrium when pacing from the PV1-2 electrode.

(a) Endocardial mapping of the left atrium is performed before ablation based on MSCT (b) Reconstruction of the left atrium and identification of low voltage areas after undergoing pulmonary vein isolation ablation. Basic interval measurements in sinus rhythm. Patient flow and study protocol. 28 1 INTRODUCTION Over the past 20 years, atrial fibrillation (AF) has become one of the most investigated arrhythmias and has incurred significant healthcare costs in developed countries.

Besides causing symptoms and affecting quality of life, AF is a leading cause of systemic thromboembolism, stroke, heart failure, mortality, and increased hospital readmission rate in patients with cardiovascular disease. According to the European Society of Cardiology statistics in 2016, there are approximately 43.6 million AF patients worldwide, and the incidence of AF increases with age and coexisting cardiovascular risk factors [1]. Unlike other arrhythmias, AF tends to progress from paroxysmal AF to persistent and eventually long-standing persistent AF over time. Massimo Zoni-Berisso et al.'s population-based study in Europe in 2014 reported that 50% of AF patients had long-standing persistent AF, 20-30% had paroxysmal AF, and persistent AF [2].

Early rhythm control intervention for paroxysmal and persistent AF would reduce the progression to long-standing persistent AF. Until now, there have been many advances in the management of AF with promising results. first applied radiofrequency energy to treat AF patients, but the success rate was low (33-60%), the complication rate was high, and the procedure took up to 5-6 hours. used the three-dimensional CARTO cardiac mapping system to treat AF with radiofrequency energy.

Since then, several systems such as ENSITE VELOCITY, the new-generation CARTO system have made radiofrequency ablation of AF widespread and become the most advanced approach in AF treatment with a high success rate and a low complication rate. Despite many advances and improvements in tools, techniques, and success rates in maintaining sinus rhythm after intervention for patients with 2 persistent AF, the success rate is not as high as those with paroxysmal AF. In addition, the cost of an ablation procedure for AF (especially in Vietnam) is also high. Therefore, ablation intervention for persistent AF has not been widely performed and standardised in Vietnam.

Do patients with persistent AF have different clinical, paraclinical, and electrophysiological characteristics to those with paroxysmal AF? What are the difficulties and practical effectiveness of performing ablation intervention on these patients? Research objective: For the reasons above and with the desire to apply a new method in Vietnam as well as to make this modern treatment method more widespread, we conducted the study "Clinical, paraclinical characteristics, electrophysiological features, and result of persistent atrial fibrillation ablation with radiofrequency energy". Research aimed to achieve the following two objectives: 1. To assess clinical, paraclinical characteristics and electrophysiological features of persistent atrial fibrillation patients. To evaluate results within 6-month follow-up after persistent atrial fibrillation ablation.

3 CHAPTER 1 LITERATURE OVERVIEW 1. Diagnosis of atrial fibrillation 1. Definition of atrial fibrillation Table 1.1: Definition of AF according to ESC AF guideline 2020 [3] Definition A supraventricular tachyarrhythmia with uncoordinated atrial electrical activation and consequently ineffective atrial contraction.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vien Hoang Long (2023). Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường [Luận án tiến sĩ, 108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-vinh-vien-nhip-tim-bat-thuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đột phá về nguyên nhân và phương pháp điều trị nhịp tim bất thường vĩnh viễn. Phân tích dữ liệu lâm sàng và công nghệ tiên tiến.

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại 108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" thuộc chuyên ngành Internal Medicine/Internal Cardiology. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vĩnh viễn nhịp tim bất thường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter