Luận án nghiên cứu đột biến mức độ biểu hiện gen EGFR và tình trạng methyl hóa trong ung thư biểu mô tuyến phổi

Đột biến gen EGFR là yếu tố quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Phát hiện sớm đột biến giúp điều trị đích hiệu quả.

Chuyên ngành

Ung thư / Sinh học phân tử / Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đột biến EGFR và Ung thư biểu mô tuyến phổi
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Ung thư / Sinh học phân tử / Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đột biến EGFR và Ung thư biểu mô tuyến phổi

Ung thư phổi là một trong những bệnh ác tính hàng đầu, với tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp, trong đó ung thư biểu mô tuyến phổi là phân loại phổ biến nhất. Ung thư biểu mô tuyến phổi phát triển từ các tế bào tuyến trong phổi, thường có đặc điểm đa dạng về mô học và phân tử. Việc xác định các biến đổi gen, đặc biệt là đột biến gen EGFR, có vai trò thiết yếu trong việc hiểu rõ bệnh sinh và định hướng điều trị. Gen EGFR mã hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, một protein quan trọng điều hòa sự phát triển và phân chia tế bào. Đột biến gen EGFR thường xảy ra ở các exon 18, 19, 20 và 21, đặc biệt là mất đoạn ở exon 19 và đột biến điểm L858R ở exon 21. Những đột biến này kích hoạt liên tục con đường tín hiệu tế bào, thúc đẩy sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ung thư. Sự biểu hiện quá mức của protein EGFR trên bề mặt tế bào ung thư cũng là một dấu hiệu quan trọng, liên quan đến tiên lượng bệnh và khả năng đáp ứng với điều trị. Phân tích chính xác tình trạng đột biến và biểu hiện EGFR giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi, cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng sống.

1.1. Đặc điểm Ung thư biểu mô tuyến phổi

Ung thư phổi là một bệnh lý ác tính phức tạp, gây ra nhiều ca tử vong. Trong các loại ung thư phổi, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số. Ung thư biểu mô tuyến phổi là phân loại phụ phổ biến nhất của NSCLC. Bệnh bắt nguồn từ các tế bào tuyến tiết dịch trong phổi. Đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến phổi đa dạng, cần được phân tích kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về các đặc điểm này là cơ sở để đưa ra chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu lâm sàng cũng cần được xem xét cẩn thận.

1.2. Cấu trúc chức năng gen EGFR đột biến

Gen EGFR đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển ung thư biểu mô tuyến phổi. Gen này mã hóa protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Protein EGFR nằm trên bề mặt tế bào, có chức năng nhận tín hiệu tăng trưởng từ môi trường. Khi bị đột biến, đặc biệt là ở các exon 18, 19, 20 và 21, thụ thể này bị kích hoạt liên tục. Các đột biến phổ biến bao gồm mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R ở exon 21. Những đột biến EGFR này dẫn đến tín hiệu tăng sinh tế bào không kiểm soát. Đây là nguyên nhân chính thúc đẩy sự phát triển của khối u ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của gen EGFR đột biến là chìa khóa cho điều trị đích.

1.3. Biểu hiện protein EGFR trong ung thư

Biểu hiện protein EGFR trên bề mặt tế bào ung thư là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Trong nhiều trường hợp ung thư biểu mô tuyến phổi, protein EGFR được biểu hiện quá mức. Sự biểu hiện này có thể được phát hiện bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC). Mức độ biểu hiện EGFR có liên quan đến tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có biểu hiện EGFR cao thường nhạy cảm hơn với một số loại thuốc điều trị đích. Tuy nhiên, sự hiện diện của đột biến gen EGFR mới là yếu tố quyết định lựa chọn thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Việc phân tích cả đột biến và biểu hiện protein EGFR cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về đặc điểm sinh học khối u.

II.Tầm quan trọng EGFR trong NSCLC ung thư phổi

Gen EGFR đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong bệnh sinh và quản lý ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Sự hiện diện của đột biến gen EGFR là yếu tố tiên đoán đáp ứng với điều trị đích, thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị ung thư phổi. Hiểu rõ phân loại NSCLC và vai trò của EGFR là bước cơ bản để cá thể hóa liệu pháp. Đột biến EGFR thường gặp nhất ở ung thư biểu mô tuyến phổi, chiếm khoảng 10-15% ở người phương Tây và 30-40% ở người châu Á. Những đột biến này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u mà còn quyết định sự nhạy cảm của tế bào ung thư với các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Bệnh nhân có đột biến EGFR nhạy cảm (như mất đoạn exon 19 hoặc L858R exon 21) thường có đáp ứng lâm sàng ấn tượng với TKI thế hệ 1 và 2. Do đó, xét nghiệm đột biến EGFR đã trở thành một tiêu chuẩn bắt buộc trước khi bắt đầu điều trị cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến xa. Việc xác định chính xác tình trạng đột biến EGFR giúp tránh điều trị không hiệu quả và hướng tới một liệu pháp tối ưu, nâng cao cơ hội sống còn và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

2.1. Phân loại Ung thư phổi không tế bào nhỏ

Ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính: ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). NSCLC chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi, khoảng 85%. NSCLC lại được phân loại thành ba loại chính: ung thư biểu mô tuyến phổi, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Ung thư biểu mô tuyến phổi là loại phổ biến nhất trong NSCLC, thường liên quan đến hút thuốc thụ động và có nhiều đột biến gen nhạy cảm điều trị đích. Ung thư biểu mô tế bào vảy thường liên quan chặt chẽ đến tiền sử hút thuốc lá. Việc phân loại chính xác NSCLC là rất quan trọng để xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Các tiến bộ trong sinh học phân tử giúp phân loại bệnh chi tiết hơn.

2.2. Vai trò đột biến EGFR trong tiên lượng bệnh

Đột biến gen EGFR là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Sự hiện diện của các đột biến kích hoạt EGFR (activating mutations) dự báo một khả năng đáp ứng tốt với các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Bệnh nhân có các đột biến này thường có thời gian sống thêm không bệnh tiến triển dài hơn. Tuy nhiên, một số đột biến khác, như đột biến T790M ở exon 20, lại dự báo khả năng kháng thuốc TKI thế hệ 1 và 2. Do đó, việc xét nghiệm đột biến EGFR không chỉ giúp lựa chọn phương pháp điều trị đích ban đầu mà còn dự đoán diễn biến bệnh. Nó cung cấp thông tin quý giá về khả năng tái phát hoặc kháng thuốc, từ đó điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Hiểu rõ vai trò này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị ung thư phổi.

III.Chẩn đoán xét nghiệm đột biến EGFR chính xác

Việc chẩn đoán chính xác và phát hiện kịp thời đột biến gen EGFR là bước then chốt trong quản lý bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại đã cách mạng hóa quy trình này, cho phép xác định các đột biến mục tiêu với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Từ phương pháp PCR truyền thống đến công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) và sinh thiết lỏng không xâm lấn, mỗi kỹ thuật đều mang lại những ưu điểm riêng, phục vụ các mục đích chẩn đoán và theo dõi khác nhau. Phương pháp PCR, đặc biệt là PCR thời gian thực (real-time PCR), cung cấp khả năng phát hiện nhanh chóng các đột biến phổ biến với lượng mẫu DNA nhỏ. Giải trình tự Sanger, dù có độ nhạy thấp hơn, vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác nhận đột biến. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học cá thể hóa, nhu cầu phân tích nhiều gen cùng lúc và phát hiện các đột biến hiếm đã thúc đẩy sự ra đời của NGS. NGS không chỉ cung cấp thông tin toàn diện về đột biến EGFR mà còn phát hiện các biến đổi gen khác có ý nghĩa lâm sàng. Sinh thiết lỏng là một tiến bộ vượt trội, cho phép giám sát đột biến EGFR và phát hiện kháng thuốc từ mẫu máu đơn giản, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo chẩn đoán chính xác, hỗ trợ quyết định điều trị tối ưu và theo dõi hiệu quả điều trị ung thư phổi.

3.1. Phương pháp phân tích đột biến gen EGFR

Phát hiện đột biến gen EGFR là yêu cầu bắt buộc trước khi điều trị đích ung thư phổi. Nhiều phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử được áp dụng. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction), đặc biệt là real-time PCR, có độ nhạy cao. Nó giúp phát hiện các đột biến EGFR phổ biến như mất đoạn exon 19 và đột biến L858R ở exon 21. Giải trình tự Sanger là phương pháp truyền thống, cho kết quả đáng tin cậy. Tuy nhiên, độ nhạy của Sanger thấp hơn so với các phương pháp dựa trên PCR. Phương pháp dPCR (digital PCR) có độ nhạy cao hơn nữa, có thể phát hiện đột biến với tỷ lệ rất thấp. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu về độ nhạy, thời gian trả kết quả và nguồn lực sẵn có. Tất cả các phương pháp này đều nhằm mục tiêu cung cấp thông tin chính xác về tình trạng đột biến EGFR.

3.2. Giải trình tự gen thế hệ mới NGS

Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đại diện cho một bước đột phá trong xét nghiệm sinh học phân tử ung thư phổi. NGS có khả năng phân tích đồng thời nhiều gen đột biến chỉ trong một lần chạy. Phương pháp này cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội, cho phép phát hiện các đột biến hiếm, phức tạp hoặc đa đột biến. Đối với đột biến EGFR, NGS không chỉ xác định các đột biến kích hoạt mà còn các đột biến kháng thuốc TKI như T790M, C797S. NGS giúp tạo ra một hồ sơ phân tử toàn diện cho từng khối u. Thông tin này là vô giá để lựa chọn liệu pháp điều trị đích tối ưu. NGS đã trở thành công cụ không thể thiếu trong y học cá thể hóa, đặc biệt trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.

3.3. Sinh thiết lỏng trong xét nghiệm

Sinh thiết lỏng là một phương pháp xét nghiệm không xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân ung thư phổi. Phương pháp này sử dụng mẫu máu để phát hiện DNA khối u tự do (ctDNA) lưu hành. Sinh thiết lỏng đặc biệt hữu ích khi không thể lấy mẫu mô hoặc sinh thiết mô có rủi ro cao. Nó cho phép phát hiện đột biến EGFR, theo dõi phản ứng điều trị và xác định sớm sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc TKI. Ưu điểm của sinh thiết lỏng là tính lặp lại, khả năng thực hiện nhiều lần mà ít gây khó chịu cho bệnh nhân. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong việc giám sát động học của bệnh và điều chỉnh liệu pháp điều trị ung thư phổi một cách kịp thời. Sinh thiết lỏng đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng.

IV.Điều trị đích EGFR TKI giải pháp điều trị ung thư

Điều trị đích đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đặc biệt là ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR. Khác với hóa trị truyền thống tác động lên tất cả các tế bào phân chia nhanh, liệu pháp đích nhắm chọn lọc vào các con đường phân tử cụ thể, làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư với ít tác dụng phụ hơn. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là xương sống của điều trị đích EGFR. Các thế hệ TKI khác nhau đã được phát triển để đối phó với các thách thức lâm sàng, từ đột biến nhạy cảm ban đầu đến các đột biến kháng thuốc. TKI thế hệ 1 (như Gefitinib, Erlotinib) và thế hệ 2 (như Afatinib, Dacomitinib) cho thấy hiệu quả vượt trội so với hóa trị ở bệnh nhân có đột biến EGFR nhạy cảm. TKI thế hệ 3 (như Osimertinib) đã được chứng minh là hiệu quả đặc biệt trong việc vượt qua đột biến kháng thuốc T790M, một nguyên nhân phổ biến gây kháng thuốc TKI thế hệ trước. Hiệu quả của điều trị đích bằng TKI là đáng kể, mang lại tỷ lệ đáp ứng cao, kéo dài thời gian sống thêm không bệnh tiến triển và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi. Việc lựa chọn TKI phù hợp phụ thuộc vào loại đột biến EGFR và giai đoạn bệnh, cũng như tiền sử điều trị của bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư phổi.

4.1. Nguyên lý điều trị đích ung thư phổi

Điều trị đích là một phương pháp điều trị ung thư hiện đại. Nó nhắm mục tiêu vào các phân tử cụ thể. Các phân tử này liên quan đến sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, mục tiêu đích là thụ thể EGFR đột biến. Các thuốc điều trị đích ngăn chặn hoạt động của thụ thể này. Điều này làm ngừng hoặc làm chậm sự tăng sinh của tế bào ung thư. Điều trị đích có tính chọn lọc cao hơn so với hóa trị. Nó giúp giảm thiểu tổn thương cho các tế bào khỏe mạnh. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Nguyên lý này đã thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư phổi, đặc biệt cho những bệnh nhân có đột biến gen EGFR.

4.2. Các thuốc ức chế tyrosine kinase TKI

Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là nhóm thuốc chủ lực trong điều trị đích ung thư phổi. Nhiều thế hệ TKI đã được phát triển. TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) hiệu quả với các đột biến EGFR nhạy cảm. TKI thế hệ 2 (Afatinib, Dacomitinib) có phổ tác dụng rộng hơn, liên kết không thuận nghịch với EGFR. TKI thế hệ 3 (Osimertinib) được thiết kế đặc biệt. Nó nhắm mục tiêu vào cả đột biến nhạy cảm và đột biến kháng thuốc T790M. Mỗi thế hệ TKI có cơ chế tác dụng và phổ đột biến mục tiêu riêng. Lựa chọn TKI phụ thuộc vào loại đột biến EGFR của bệnh nhân và tình trạng kháng thuốc. Việc sử dụng đúng loại TKI mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.

4.3. Hiệu quả điều trị đích ung thư phổi

Điều trị đích bằng TKI mang lại hiệu quả vượt trội cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. So với hóa trị truyền thống, TKI giúp kéo dài đáng kể thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS). Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) cũng cao hơn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện do tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn. TKI thế hệ 1 và 2 là lựa chọn hàng đầu cho đột biến nhạy cảm EGFR. TKI thế hệ 3 (Osimertinib) đã chứng minh hiệu quả vượt trội ở bệnh nhân có đột biến T790M. Điều trị đích không chỉ làm chậm tiến triển bệnh mà còn tạo ra cơ hội sống tốt hơn cho nhiều bệnh nhân. Đây là một thành công lớn trong điều trị ung thư phổi hiện đại.

V.Thách thức Kháng thuốc TKI và phương pháp mới

Mặc dù điều trị đích bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) mang lại hiệu quả đáng kể cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, hiện tượng kháng thuốc TKI là một thách thức lớn. Hầu hết bệnh nhân cuối cùng đều phát triển kháng thuốc, dẫn đến bệnh tái phát hoặc tiến triển. Cơ chế kháng thuốc rất đa dạng và phức tạp, bao gồm sự xuất hiện của các đột biến thứ phát trên gen EGFR, hoạt hóa các con đường tín hiệu tế bào khác, hoặc chuyển dạng mô học của khối u. Đột biến T790M ở exon 20 là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất với TKI thế hệ 1 và 2. Tuy nhiên, với sự ra đời của TKI thế hệ 3 như Osimertinib, đột biến C797S lại nổi lên như một cơ chế kháng thuốc mới. Để vượt qua thách thức này, các chiến lược mới đang được nghiên cứu và áp dụng. Chúng bao gồm việc phát triển các TKI thế hệ mới hơn, kết hợp TKI với các liệu pháp khác như hóa trị, xạ trị, hoặc liệu pháp miễn dịch. Việc theo dõi sát sao tình trạng đột biến EGFR thông qua sinh thiết lỏng là rất quan trọng để phát hiện sớm kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc và phát triển các mục tiêu điều trị mới là cần thiết để cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân ung thư phổi.

5.1. Cơ chế kháng thuốc TKI

Kháng thuốc TKI là trở ngại lớn trong điều trị ung thư phổi. Có nhiều cơ chế gây kháng thuốc. Phổ biến nhất là sự xuất hiện của đột biến thứ phát trên gen EGFR. Đột biến T790M ở exon 20 là ví dụ điển hình, gây kháng thuốc TKI thế hệ 1 và 2. Ngoài ra, tế bào ung thư có thể phát triển các đột biến ở gen khác. Hoặc chúng có thể hoạt hóa các con đường tín hiệu bypass. Điều này cho phép tế bào tiếp tục tăng sinh dù EGFR bị ức chế. Một số khối u còn có thể chuyển dạng mô học, ví dụ từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư phổi tế bào nhỏ. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển các chiến lược điều trị mới, nhằm vượt qua tình trạng kháng thuốc. Việc xác định sớm cơ chế kháng thuốc là rất quan trọng.

5.2. Các đột biến kháng thuốc TKI thường gặp

Một số đột biến kháng thuốc TKI là rất phổ biến. Đột biến T790M là nguyên nhân chính gây kháng thuốc TKI thế hệ 1 và 2. Đột biến này làm thay đổi vị trí liên kết của thuốc với thụ thể EGFR. Điều này làm giảm ái lực của TKI. Với sự ra đời của TKI thế hệ 3 (Osimertinib), các đột biến kháng thuốc mới đã xuất hiện. Đột biến C797S là một trong số đó. Đột biến này thường xảy ra khi bệnh nhân đã được điều trị bằng Osimertinib. Ngoài các đột biến trên gen EGFR, các đột biến ở các gen khác cũng có thể gây kháng thuốc. Ví dụ như khuếch đại gen MET. Việc phát hiện chính xác các đột biến kháng thuốc này là rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, duy trì hiệu quả cho bệnh nhân ung thư phổi.

5.3. Chiến lược vượt qua kháng thuốc

Để đối phó với kháng thuốc TKI, nhiều chiến lược mới đang được nghiên cứu và triển khai. Một trong số đó là sử dụng TKI thế hệ mới hơn, như TKI thế hệ 3 (Osimertinib) cho đột biến T790M. Đối với các đột biến kháng thuốc khác, việc kết hợp TKI với các phương pháp điều trị khác đang được thử nghiệm. Các phương pháp này bao gồm hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch. Phát triển thuốc ức chế nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu bypass cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sinh thiết lỏng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi liên tục. Nó giúp phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc. Từ đó, bác sĩ có thể thay đổi phác đồ điều trị kịp thời. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống còn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi.

VI.Methyl hóa gen liên quan Ung thư phổi BRCA1 MGMT

Bên cạnh đột biến gen, các thay đổi biểu sinh (epigenetic) như methyl hóa DNA cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ung thư phổi. Methyl hóa DNA là một quá trình thêm nhóm methyl vào DNA, có khả năng điều hòa biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Sự methyl hóa bất thường ở vùng promoter của các gen ức chế khối u có thể dẫn đến sự bất hoạt của chúng, góp phần vào cơ chế sinh ung thư. Nghiên cứu đã tập trung vào methyl hóa vùng promoter của gen EGFR và các gen ức chế khối u quan trọng khác như BRCA1, MLH1, MGMT và RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến phổi. Methyl hóa gen EGFR có thể ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện protein EGFR và phản ứng với liệu pháp TKI. Các gen ức chế khối u như BRCA1 (liên quan đến sửa chữa DNA), MGMT (sửa chữa tổn thương DNA), MLH1 (sửa chữa sai sót bắt cặp DNA) và RASSF1A (chất ức chế khối u) khi bị methyl hóa bất thường, khả năng bảo vệ khỏi ung thư của chúng sẽ giảm sút. Sự tương quan giữa đột biến EGFR và tình trạng methyl hóa các gen này đang được khám phá. Những nghiên cứu này có thể mở ra các dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán, tiên lượng và cá thể hóa điều trị ung thư phổi, đặc biệt là trong bối cảnh kháng thuốc TKI.

6.1. Methyl hóa DNA và ung thư phổi

Methyl hóa DNA là một cơ chế biểu sinh quan trọng. Nó điều hòa biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA. Trong ung thư phổi, methyl hóa DNA bất thường đóng vai trò then chốt. Đặc biệt là sự tăng methyl hóa ở vùng promoter của các gen ức chế khối u. Điều này dẫn đến sự bất hoạt của các gen này. Khi các gen ức chế khối u bị bất hoạt, khả năng kiểm soát tăng trưởng tế bào ung thư bị suy giảm. Điều này góp phần vào sự hình thành và tiến triển của khối u. Hiểu biết về methyl hóa DNA mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán sớm và điều trị ung thư phổi, thông qua việc nhắm mục tiêu vào các enzym methyl hóa hoặc sử dụng các chất làm mất methyl hóa.

6.2. Methyl hóa EGFR và các gen ức chế khối u

Methyl hóa không chỉ ảnh hưởng đến gen EGFR mà còn nhiều gen ức chế khối u khác. Methyl hóa vùng promoter của gen EGFR có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của protein EGFR, tác động đến phản ứng với TKI. Các gen ức chế khối u quan trọng khác bao gồm BRCA1, MLH1, MGMT và RASSF1A. Methyl hóa BRCA1 liên quan đến khả năng sửa chữa DNA của tế bào. Methyl hóa MGMT ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa tổn thương DNA do tác nhân gây ung thư. Methyl hóa MLH1 liên quan đến hệ thống sửa chữa sai sót bắt cặp DNA. Methyl hóa RASSF1A là một dấu ấn sinh học tiềm năng khác. Sự bất hoạt các gen này thông qua methyl hóa góp phần vào sự phát triển của ung thư biểu mô tuyến phổi. Nghiên cứu về methyl hóa các gen này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh sinh ung thư.

6.3. Tương quan methyl hóa và đột biến EGFR

Sự tương quan giữa methyl hóa DNA và đột biến gen EGFR là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Các nhà khoa học đang tìm hiểu liệu các thay đổi epigenetic như methyl hóa có tác động đến sự xuất hiện của đột biến EGFR hay không. Ngược lại, đột biến EGFR có thể ảnh hưởng đến mức độ methyl hóa của các gen khác. Sự kết hợp giữa các biến đổi di truyền và biểu sinh có thể tạo ra một 'dấu vân tay' phân tử độc đáo cho từng khối u. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc xác định các tiểu nhóm bệnh nhân đặc biệt. Nó giúp dự đoán đáp ứng điều trị và nguy cơ kháng thuốc TKI. Hiểu rõ mối tương quan này có thể mở ra các phương pháp chẩn đoán và điều trị cá thể hóa mới cho bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển các loại thuốc điều trị đích.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ PHỔI VÀ CÁC DẤU ẤN PHÂN TỬ
1.1. Ung thư phổi
1.1.1. Thực trạng ung thư phổi
1.1.2. Phân loại ung thư phổi
1.1.3. Các giai đoạn ung thư phổi
1.1.4. Ung thư biểu mô tuyến của phổi
1.1.4.1. Đặc điểm ung thư biểu mô tuyến
1.1.4.2. Các phân típ mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến
1.2. Biến đổi gen EGFR trong ung thư phổi
1.2.1. Cấu trúc và chức năng gen EGFR
1.2.2. Đột biến gen EGFR trong ung thư phổi
1.2.3. Biểu hiện protein EGFR trong ung thư phổi
1.3. Methyl hóa DNA trong ung thư phổi
1.3.1. Methyl hóa các gen EGFR, BRCA1, MLH1, MGMT và RASSF1A trong ung thư phổi
1.4. Điều trị đích trong ung thư và ung thư phổi
1.4.1. Điều trị đích trong ung thư
1.4.2. Điều trị đích trong ung thư phổi
1.5. Phương pháp phân tích biến đổi phân tử trong ung thư phổi
1.5.1. Phương pháp phân tích đột biến gen trong ung thư phổi
1.5.2. Phương pháp phân tích methyl hóa DNA trong ung thư phổi
1.6. Nghiên cứu các dấu ấn phân tử trong ung thư phổi ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. Mẫu nghiên cứu
2.2. Thiết bị chính
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Tách chiết DNA tổng số và xác định nồng độ DNA
2.3.2. Xử lý bisulfite với DNA tổng số
2.3.3. Phương pháp PCR
2.3.4. Phương pháp điện di
2.3.5. Phương pháp xác đinh đột biến gen EGFR
2.3.6. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch
2.3.7. Phương pháp tạo trình tự DNA methyl bằng enzyme M. Xử lý kết quả bằng thống kê sinh học
3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1. Đột biến và biểu hiện gen EGFR
3.1.1. Đột biến gen EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.1.2. Biểu hiện protein EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.2. Tình trạng methyl hóa một số gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi
3.2.1. Methyl hóa gen EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.2.2. Methyl hóa gen BRCA1 và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.2.3. Methyl hóa gen MGMT và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.2.4. Methyl hóa gen MLH1 và sự tương quan đặc điểm bệnh nhân
3.2.5. Methyl hóa gen RASSF1A và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân
3.3. Tương quan giữa đột biến và biểu hiện gen EGFR với sự methyl hóa một số gen liên quan đến ung thư tuyến của phổi
3.3.1. Tương quan giữa đột biến, biểu hiện và methyl hóa gen EGFR
3.3.2. Tương quan giữa đột biến và biểu hiện gen EGFR với sự methyl hóa các gen BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A
3.4. Tương quan về tình trạng methyl giữa các gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm phân tử gen EGFR ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến của phổi
4.1.1. Đột biến vùng hoạt hóa Tyrosine Kinase gen EGFR
4.1.2. Biểu hiện quá mức của protein EGFR
4.1.3. Methyl hóa vùng promoter EGFR
4.1.4. Tương quan giữa các đặc điểm phân tử gen EGFR
4.2. Methyl hóa gen ức chế khối u BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến của phổi
4.2.1. Methyl hóa vùng promoter gen BRCA1
4.2.2. Methyl hóa vùng promoter gen MGMT
4.2.3. Methyl hóa vùng promoter gen MLH1
4.2.4. Methyl hóa vùng promoter gen RASSF1A
4.3. Tương quan giữa những đặc điểm phân tử gen EGFR với sự methyl hóa BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến của phổi
4.3.1. Đột biến EGFR với sự methyl hóa quá mức các gen ức chế khối u
4.3.2. Biểu hiện EGFR với sự methyl hóa các gen ức chế khối u
4.4. Sự methyl hóa đồng thời của một số gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đột biến mức độ biểu hiện gen egfr và tình trạng methyl hóa một số gen liên quan trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ở phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Ung thư phổi. Thực trạng ung thư phổi. Phân loại ung thư phổi.

Các giai đoạn ung thư phổi. Ung thư biểu mô tuyến của phổi .1 Đặc điểm ung thư biểu mô tuyến. Các phân típ mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến. Biến đổi gen EGFR trong ung thư phổi.

Cấu trúc và chức năng gen EGFR. Đột biến gen EGFR trong ung thư phổi. Biểu hiện protein EGFR trong ung thư phổi. Methyl hóa DNA trong ung thư phổi.

Methyl hóa các gen EGFR, BRCA1, MLH1, MGMT và RASSF1A trong ung thư phổi. Điều trị đích trong ung thư và ung thư phổi. Điều trị đích trong ung thư. Điều trị đích trong ung thư phổi.

Phương pháp phân tích biến đổi phân tử trong ung thư phổi. Phương pháp phân tích đột biến gen trong ung thư phổi. Phương pháp phân tích methyl hóa DNA trong ung thư phổi. Nghiên cứu các dấu ấn phân tử trong ung thư phổi ở Việt Nam.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. Mẫu nghiên cứu. Thiết bị chính. Phương pháp nghiên cứu.

Tách chiết DNA tổng số và xác định nồng độ DNA. Xử lý bisulfite với DNA tổng số. Phương pháp PCR. Phương pháp điện di.

Phương pháp xác đinh đột biến gen EGFR. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch. Phương pháp tạo trình tự DNA methyl bằng enzyme M. Xử lý kết quả bằng thống kê sinh học.

50 CHƢƠNG III. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đột biến và biểu hiện gen EGFR .1 Đột biến gen EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân. Biểu hiện protein EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân.

Tình trạng methyl hóa một số gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi. Methyl hóa gen EGFR và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân. Methyl hóa gen BRCA1 và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân. Methyl hóa gen MGMT và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân.

Methyl hóa gen MLH1 và sự tương quan đặc điểm bệnh nhân. Methyl hóa gen RASSF1A và sự tương quan với đặc điểm bệnh nhân. Tương quan giữa đột biến và biểu hiện gen EGFR với sự methyl hóa một số gen liên quan đến ung thư tuyến của phổi. Tương quan giữa đột biến, biểu hiện và methyl hóa gen EGFR.

Tương quan giữa đột biến và biểu hiện gen EGFR với sự methyl hóa các gen BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A. Tương quan về tình trạng methyl giữa các gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi. 74 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm phân tử gen EGFR ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến của phổi.

Đột biến vùng hoạt hóa Tyrosine Kinase gen EGFR. Biểu hiện quá mức của protein EGFR. Methyl hóa vùng promoter EGFR. Tương quan giữa các đặc điểm phân tử gen EGFR.

Methyl hóa gen ức chế khối u BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến của phổi. Methyl hóa vùng promoter gen BRCA1. Methyl hóa vùng promoter gen MGMT. Methyl hóa vùng promoter gen MLH1.

Methyl hóa vùng promoter gen RASSF1A. Tương quan giữa những đặc điểm phân tử gen EGFR với sự methyl hóa BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến của phổi. Đột biến EGFR với sự methyl hóa quá mức các gen ức chế khối u. Biểu hiện EGFR với sự methyl hóa các gen ức chế khối u.

Sự methyl hóa đồng thời của một số gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyến của phổi. 95 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ A260 Độ hấp thụ ở bước sóng 260 nm Atipical Adenomatous Hyperplasias (Tế bào phân chia quá mức AAH không điển hình) ABL Abelson murine leukemia viral oncogene homolog 1 gene ACS American Cancer Society (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) AIS Adenocarcinoma in situ (Ung thư tại chỗ) ALK Anaplastic Lymphoma Kinase gene ALK-EML4, Chuyển đoạn ALK-EML4, BCR-ABL BCR-ABL APC Adenomatous polyposis of the colon gene BAC Bronchioloalveolar Carcinoma (Ung thư biểu mô tiểu phế nang) BCR Breakpoint Cluster Region gene BRCA1 Breast cancer susceptibility gene (Gen nhạy cảm với ung thư vú) BRAF v-Raf murine sarcoma viral oncogene homolog B CD74 Cluster of Differentiation 74 gene CHFR Checkpoint With Forkhead And Ring Finger Domains CK5/6 Cytokeratin 5/6 protein CK7 Cytokeratin 7 protein Combined Bisulfite Restriction Analysis (Phân tích kết hợp COBRA Bisulfite và cắt giới hạn) cs.

Cộng sự DAB 3, 3 –diaminobenzidine DAPK Death‐associated protein kinase DNA Acid deoxyribonucleic DNMTs DNA methyltransferase (Enzyme methyl hóa DNA) dNTP Deoxynucleotide triphosphate EDTA Ethylene diamine tetraacetic acid EGFR Epidermal growth factor receptor (Yếu tố phát triển biểu mô) ER Estrogen receptor (thụ thể estrogen) Food and Drug Administration (Hiệp hội thực phẩm và thuốc FDA Hoa Kỳ) FFPE Formalin fixed paraffin embedded FISH Fluorescence In Situ Hybridization (Lai tại chỗ huỳnh quang) GTP Guanosine triphosphate GDP Guanosine diphosphate GSTP1 Glutathione S-transferase Pi 1 gene H&E Hematoxylin & Eosin HDACs Histone deacetylase HRM High Resolution Melting (Độ phân giải cao nhiệt độ nóng chảy) HPR Horseradish Peroxidase International Agency for Research on cancer (Tổ chức nghiên IARC cứu ung thư thế giới) IHC Immunohistochemistry (Hóa mô miễn dịch) MAPK Mitogen-activated protein kinase MDR Multidrug resistance gene MEK Mitogen-Activated Protein Kinase Kinase 1 (MAP2K1) MET Mesenchymal-epithelial transition factor MIA Minimally Invasive Adenocarcinoma MGMT O-6-methylguanine-DNA methyltransferase gene MLH1 MutL homolog 1 gene MsssI CpG methyltransferase MS-PCR Methylation Specific PCR (PCR đặc hiệu methyl) MYC Myelocytomatosis genes NGS Next Generation Sequencing (Giải trình tự thế hệ mới) NSCLC Non-small cell lung cancer (Ung thư phổi không tế bào nhỏ) PI3K Phosphoinositide 3-kinases PTEN Phosphatase and tensin homologue PR Progesterone Receptor (Thụ thể progesterone) RASSF1A Ras association domain family 1A gene RARP2 The retinoic acid receptor P gene Ras Rat sarcoma RB2 Retinoblastoma-like protein 2 RET Rearranged during transfection ROS1 c-ros oncogene 1gene SAM S-adenosylmethionine SCLC Small cell lung cancer (Ung thư phổi tế bào nhỏ) SDC4 Syndecan 4 gene SLC34A2 Solute Carrier Family 34 Member 2 gene SNP Single Nucleotide Polymorphism (Sự đa hình nucleotide) Single-strand conformation polymorphism (đa hình cấu trúc sợi SSCP đơn) TAE Tris-acetate-EDTA TBE Tris-borate-EDTA TEMED N,N,N′,N′-Tetramethylethylenediamine TKIs Tyrosine Kinase Inhibitors (Các chất ức chế Tyrosine Kinase) TIMP3 Tissue Inhibitor of Metalloproteinases 3 gene TTF-1 Transcription Termination Factor 1 (Yếu tố kết thúc phiên mã 1) WHO World Heath Organization (Tổ chức Y tế thế giới) WNT Wingless genes YAP Yes-associated protein DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Tỷ lệ mắc và tử vong của một số loại ung thư phổ biến trên thế giới 5 Hình 1.2 Số ca mắc ung thư mới tại Việt Nam năm 2018 5 Hình 1.3 Phân loại mô bệnh học trong ung thư phổi 7 Hình 1.4 Quá trình hình thành ung thư biểu mô tuyến 11 Hình 1.5 Một số phân típ phổ biến trong ung thư biểu mô tuyến của phổi 12 Hình 1.6 Đường truyền tín hiệu thông qua phân tử EGFR 14 Hình 1.7 Tần suất các dạng đột biến gen EGFR 15 Hình 1.8 Methyl hóa DNA ở tế bào bình thường và tế bào ung thư 19 Hình 1.9 Các vị trí methyl hóa trên gen EGFR 22 Hình 1.10 Cấu trúc gen BRCA1ở người 22 Hình 1.11 Chức năng ức chế khối u của BRCA1 23 Hình 1.12 Cấu trúc gen MLH1 24 Hình 1.13 Các phức hợp sửa chữa DNA của MLH1 24 Hình 1.14 Cấu trúc gen MGMT 26 Hình 1.15 Cơ chế sửa chữa DNA của MGMT 26 Hình 1.16 Cấu trúc của gen RASSF1A và các đồng phân 27 Hình 1.17 Chức năng ức chế khối u của RASSF1A 28 Hình 1.18 Điều trị đích trong ung thư phổi 32 Hình 1.19 Một số kỹ thuật phát hiện đột biến gen 35 Hình 1.20 Lịch sử phát hiện các kỹ thuật phân tích methyl hóa DNA 36 Hình 2.1 Phương pháp xử lý bisulfite 44 Hình 2.2 Phương pháp RT-PCR Scorpion Arms 48 Hình 2.3 Phương pháp hóa mô miễn dịch 49 Hình 2.4 Sơ đồ nghiên cứu 50 Hình 3.1 Kết quả phát hiện đột biến EGFR 53 Hình 3.2 Kết quả hóa mô miễn dịch protein EGFR 56 Hình 3.3 Kết quả điện di sản phẩm MS-PCR phát hiện methyl hóa gen EGFR 59 Hình 3.4 Kết quả điện di sản phẩm MS-PCR phát hiện methyl hóa gen BRCA1 61 Hình 3.5 Kết quả điện di sản phẩm MS-PCR phát hiện methyl hóa gen MGMT 63 Hình 3.6 Kết quả điện di sản phẩm MS-PCR phát hiện methyl hóa MLH1 65 Hình 3.7 Kết quả điện di sản phẩm MS-PCR phát hiện methyl hóa gen RASSF1A 67 Hình 4.1 Tương quan giữa đột biến gen, methyl hóa và sự biểu hiện EGFR 81 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Kit và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 40 Bảng 2.2 Trình tự các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu 41 Bảng 2.3 Điều kiện các phản ứng PCR sử dụng trong nghiên cứu 45 Bảng 2.4 Thành phần phản ứng PCR trong nghiên cứu 46 Bảng 3.1 Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu 51 Bảng 3.2 Các đột biến gen EGFR được phát hiện trong nghiên cứu 52 Bảng 3.3 Tương quan giữa đột biến EGFR với đặc điểm bệnh nhân 54 Bảng 3.4 Tương quan giữa đột biến EGFR và tình trạng hút thuốc ở bệnh 55 nhân nam giới Bảng 3.5 Mức độ biểu hiện protein EGFR 57 Bảng 3.6 Tương quan giữa mức độ biểu hiện protein EGFR với đặc điểm bệnh nhân 58 Bảng 3.7 Tương quan giữa methyl hóa EGFR với đặc điểm bệnh nhân 60 Bảng 3.8 Tương quan giữa methyl hóa BRCA1 với đặc điểm bệnh nhân 62 Bảng 3.9 Tương quan giữa methyl hóa MGMT với đặc điểm bệnh nhân 64 Bảng 3.10 Tương quan giữa methyl hóa MHL1 với đặc điểm bệnh nhân 66 Bảng 3.11 Tương quan giữa methyl hóa RASSF1A với đặc điểm bệnh nhân 68 Bảng 3.12 Tương quan giữa đột biến gen, methyl hóa và biểu hiện protein EGFR 69 Bảng 3.13 Tỷ lệ đột biến, biểu hiện protein ở bệnh nhân methyl hóa EGFR 70 Bảng 3.14 Tương quan giữa đột biến và methyl hóa với biểu hiện EGFR 70 Bảng 3.15 Tương quan giữa đột biến EGFR với sự methyl hóa các gen BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A 72 Bảng 3.16 Tương quan giữa biểu hiện protein EGFR với sự methyl hóa các gen BRCA1, MGMT, MLH1 và RASSF1A 73 Bảng 3.17 Tương quan về tình trạng methyl các gen liên quan đến ung thư biểu mô tuyển ở phổi 74 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án Ung thư phổi là loại ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất trên thế giới hiện nay. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, năm 2018 có đến 2,1 triệu trường hợp mắc mới và 1,8 triệu người chết do ung thu phổi. Trong khi đó, số ca mắc mới và tử vong ở Việt Nam là 160 000 và 115 000 người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-dot-bien-gen-egfr-trong-ung-thu-bieu-mo-tuyen-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đột biến gen EGFR là yếu tố quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Phát hiện sớm đột biến giúp điều trị đích hiệu quả.

Luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" thuộc chuyên ngành Ung thư / Sinh học phân tử / Y học. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô tuyến phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter