Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường và hiệu quả điều trị
Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân do tiểu đường: nguyên nhân, biến chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường hiện nay
- Số trang:
- 164 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường hiện nay
Loét bàn chân là một vấn đề y khoa nghiêm trọng. Biến chứng này xuất hiện phổ biến ở người bệnh đái tháo đường lâu năm. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng nhanh trên toàn cầu. Tổn thương thường khởi phát âm thầm nhưng tiến triển rất nhanh. Nếu không phát hiện sớm, vết loét có thể dẫn đến cắt cụt chi. Nghiên cứu đặc điểm loét giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Quá trình liền thương ở bệnh nhân tiểu đường thường kéo dài hơn bình thường. Điều này làm tăng nguy cơ nhập viện và chi phí y tế. Việc nhận diện đúng các đặc điểm lâm sàng đóng vai trò cốt lõi. Chăm sóc bàn chân đúng cách là chìa khóa để phòng ngừa tàn phế.
1.1. Thực trạng biến chứng bàn chân đái tháo đường
Biến chứng bàn chân đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật. Hàng triệu bệnh nhân trên thế giới phải đối mặt với nguy cơ này mỗi năm. Tỷ lệ loét bàn chân tích lũy suốt đời ở người bệnh tiểu đường lên tới 25%. Các tổn thương thường xuất hiện ở những vị trí chịu áp lực cao như gan bàn chân hoặc gót chân. Quá trình điều trị thường kéo dài nhiều tháng, đòi hỏi sự kiên trì. Vết thương rất dễ tái phát sau khi đã lành hoàn toàn. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Chi phí điều trị biến chứng loét bàn chân tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình và hệ thống y tế xã hội. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và tầm soát định kỳ đóng vai trò sống còn.
1.2. Hình thái lâm sàng của các tổn thương bàn chân
Tổn thương bàn chân biểu hiện dưới nhiều hình thái lâm sàng đa dạng. Vết loét có thể là loét nông trên bề mặt da hoặc loét sâu tới gân và xương. Bờ vết loét thường có tổ chức chai dầy bao quanh. Đáy ổ loét có thể xuất hiện mô hạt đỏ tươi hoặc mô hoại tử đen. Dịch tiết vết loét có mùi hôi khi xuất hiện bội nhiễm vi khuẩn. Vùng da xung quanh thường có biểu hiện sưng đỏ, phù nề hoặc đổi màu sắc. Một số trường hợp có biến dạng ngón chân như ngón chân hình vuốt hoặc ngón chân búa. Cấu trúc vòm bàn chân sụp đổ làm thay đổi điểm tỳ đè sinh lý. Nhận biết chính xác hình thái giúp phân định mức độ tổn thương thực thể.
II. Cơ chế bệnh sinh loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường
Cơ chế bệnh sinh của tổn thương loét bàn chân rất phức tạp. Sự kết hợp giữa nhiều yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho loét hình thành. Ba yếu tố nền tảng gồm tổn thương thần kinh, suy giảm mạch máu và nhiễm trùng. Tăng đường huyết mạn tính làm tổn thương các vi mạch và sợi thần kinh cảm giác. Người bệnh mất cảm giác bảo vệ nên dễ bị chấn thương mà không nhận biết. Áp lực tỳ đè kéo dài gây thiếu máu cục bộ mô mềm. Vết thương nhỏ ban đầu nhanh chóng phát triển thành ổ loét sâu. Khả năng miễn dịch suy giảm khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và lan rộng. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp ngăn chặn tổn thương ngay từ giai đoạn sớm.
2.1. Ảnh hưởng của bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường
Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường là yếu tố khởi đầu phổ biến nhất. Bệnh lý này gây tổn thương cả sợi thần kinh cảm giác, vận động và tự chủ. Mất cảm giác đau và nhiệt độ khiến người bệnh không phát hiện các dị vật hoặc vết trầy xước. Liệt các cơ nội tại bàn chân dẫn đến co rút và biến dạng khớp. Bàn chân bị biến dạng làm thay đổi phân bố trọng lượng khi đi lại. Suy giảm chức năng thần kinh tự chủ làm giảm tiết mồ hôi. Làn da trở nên khô ráp, nứt nẻ và dễ rách vỡ. Những vết nứt nhỏ này tạo đường vào lý tưởng cho các tác nhân gây bệnh. Việc kiểm tra cảm giác bằng monofilament 10g là xét nghiệm bắt buộc hàng năm.
2.2. Tác động từ bệnh động mạch chi dưới PAD và tuần hoàn
Bệnh động mạch chi dưới (PAD) làm suy giảm nghiêm trọng lượng máu nuôi dưỡng bàn chân. Tình trạng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch lớn và vừa ở cẳng chân. Lượng oxy và dưỡng chất đến mô bị sụt giảm nặng nề. Da mu bàn chân trở nên mỏng manh, teo cơ và rụng lông. Các đầu ngón chân thường xuyên lạnh buốt và tím tái. Khi xuất hiện tổn thương, quá trình liền vết thương bị ức chế do thiếu máu nuôi. Thuốc kháng sinh cũng khó tiếp cận ổ nhiễm trùng qua đường máu. Nếu không can thiệp tái thông mạch máu kịp thời, hoại tử mô sẽ tiến triển nhanh. Thiếu máu cục bộ nghiêm trọng làm tăng vọt nguy cơ phải cắt cụt chi.
III. Thang đo phân loại loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường
Phân loại tổn thương là bước bắt buộc trong thực hành lâm sàng. Các thang điểm chuẩn hóa giúp đánh giá chính xác độ sâu và mức độ lan rộng của ổ loét. Bác sĩ dựa vào phân loại để lập phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc phân độ rõ ràng cũng hỗ trợ tiên lượng nguy cơ cắt cụt chi. Hiện nay y học áp dụng nhiều hệ thống phân loại bổ trợ lẫn nhau. Mỗi hệ thống tập trung vào các khía cạnh bệnh lý cụ thể như độ sâu, thiếu máu hay nhiễm trùng. Chuẩn hóa đánh giá giúp theo dõi sát sao tiến triển phục hồi của vết thương qua từng tuần điều trị.
3.1. Ứng dụng hệ thống phân loại Wagner loét bàn chân
Phân loại Wagner loét bàn chân là hệ thống kinh điển được sử dụng rộng rãi nhất. Thang điểm này chia tổn thương thành 6 mức độ từ độ 0 đến độ 5. Độ 0 là bàn chân có nguy cơ cao nhưng chưa xuất hiện tổn thương rách da. Độ 1 là vết loét nông khu trú ở lớp biểu bì và trung bì. Độ 2 là loét sâu đến gân, bao khớp hoặc xương nhưng chưa có áp xe. Độ 3 là loét sâu kèm theo viêm mô tế bào, áp xe hoặc viêm xương tủy. Độ 4 là hoại tử khu trú ở phần trước bàn chân hoặc gót chân. Độ 5 là hoại tử toàn bộ bàn chân đe dọa trực tiếp tính mạng. Hệ thống Wagner đơn giản, dễ nhớ và hỗ trợ định hướng can thiệp ngoại khoa kịp thời.
3.2. Đánh giá theo thang điểm PEDIS loét bàn chân
Thang điểm PEDIS loét bàn chân do Nhóm Công tác Quốc tế về Bàn chân Đái tháo đường phát triển. Hệ thống này phân tích toàn diện 5 tiêu chí độc lập gồm tưới máu, diện tích, độ sâu, nhiễm trùng và cảm giác. Tiêu chí tưới máu phản ánh tình trạng mạch máu ngoại vi chi dưới. Diện tích đo lường kích thước bề mặt vết loét bằng cm vuông. Độ sâu phân tầng mức độ xâm lấn mô mềm và cấu trúc xương. Tiêu chí nhiễm trùng chia thành không nhiễm trùng, nhẹ, trung bình và nặng. Mất cảm giác bảo vệ được đánh giá qua monofilament. Bảng điểm PEDIS cung cấp bức tranh toàn cảnh về vết thương, hỗ trợ đắc lực cho các nghiên cứu khoa học và điều trị chuyên sâu.
3.3. Sử dụng hệ thống phân loại University of Texas UT
Hệ thống phân loại University of Texas (UT) kết hợp đồng thời độ sâu vết loét và các yếu tố nguy cơ. Thang đo này sử dụng một ma trận hai chiều gồm 4 mức độ sâu từ 0 đến 3 và 4 giai đoạn từ A đến D. Mức độ sâu đánh giá vết thương từ tiền loét đến loét thấu khớp và xương. Các giai đoạn A, B, C, D phân loại tình trạng sạch, nhiễm trùng, thiếu máu cục bộ hoặc kết hợp cả hai. Việc tích hợp yếu tố thiếu máu và nhiễm trùng giúp tiên lượng vết thương chính xác hơn Wagner. Vết loét ở giai đoạn D độ 3 có nguy cơ cắt cụt chi cao nhất. Hệ thống UT giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị đa chuyên khoa nhanh chóng.
IV. Yếu tố nguy cơ gây loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường
Nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp thúc đẩy hình thành tổn thương bàn chân. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp ngăn ngừa biến chứng loét hiệu quả. Thời gian mắc bệnh đái tháo đường kéo dài làm tăng mức độ thoái hóa mạch máu và thần kinh. Tuổi cao, thói quen hút thuốc lá và lối sống ít vận động làm trầm trọng thêm tình trạng xơ vữa. Tiền sử từng bị loét bàn chân hoặc cắt cụt ngón chân là yếu tố dự báo tái phát hàng đầu. Bệnh nhân có thị lực suy giảm hoặc giảm khả năng tự chăm sóc thường dễ bỏ sót tổn thương. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng ngừa cá thể hóa.
4.1. Vai trò của kiểm soát đường huyết HbA1c định kỳ
Kiểm soát đường huyết HbA1c định kỳ là mục tiêu sống còn trong quản lý bệnh đái tháo đường. Chỉ số HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 3 tháng gần nhất. Nồng độ đường trong máu tăng cao kéo dài làm suy giảm chức năng bạch cầu trung tính. Tình trạng này làm suy yếu hàng rào miễn dịch tự nhiên chống lại vi khuẩn xâm nhập. Đường huyết cao cũng làm biến đổi collagen và làm chậm quá trình tái tạo biểu mô. Bệnh nhân có mức HbA1c trên 8% có tỷ lệ loét bàn chân cao gấp nhiều lần người kiểm soát tốt. Duy trì HbA1c ở ngưỡng an toàn giúp bảo vệ hệ mạch máu và thúc đẩy vết thương nhanh lành.
4.2. Khảo sát chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI
Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) là công cụ sàng lọc không xâm lấn quan trọng. Phương pháp này đo tỷ số giữa huyết áp tâm thu ở cổ chân và huyết áp cánh tay. Giá trị ABI bình thường dao động trong khoảng từ 0.9 đến 1.3. Chỉ số ABI dưới 0.9 cảnh báo tình trạng hẹp động mạch chi dưới do xơ vữa. Mức ABI dưới 0.5 phản ánh tình trạng thiếu máu cục bộ chi dưới nghiêm trọng. Khi ABI giảm sâu, khả năng tự liền của vết loét giảm đi rõ rệt. Ngược lại, giá trị ABI trên 1.3 gợi ý tình trạng xơ cứng vôi hóa lớp áo giữa động mạch. Đo ABI định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ hoại tử chi để can thiệp kịp thời.
4.3. Nguy cơ từ nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường
Nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường là biến chứng cấp tính vô cùng nguy hiểm. Tổn thương da hở là cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập sâu vào các khoang bàn chân. Môi trường giàu đường tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật sinh sôi nhanh chóng. Nhiễm trùng có thể nhanh chóng lan từ mô mềm vào bao gân và tủy xương. Các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau tại chỗ có thể bị che mờ do bệnh lý thần kinh. Dấu hiệu sốt cao, tăng bạch cầu cảnh báo nhiễm trùng toàn thân đe dọa sốc nhiễm khuẩn. Chẩn đoán chậm trễ dẫn đến hoại thư ướt và buộc phải phẫu thuật cắt cụt chi cấp cứu.
V. Phương pháp điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường
Điều trị loét bàn chân đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Mục tiêu cốt lõi là làm lành vết thương, bảo tồn chi và phòng ngừa tái phát. Phác đồ điều trị bao gồm kiểm soát đường huyết, làm sạch vết thương và giảm tải áp lực. Bác sĩ ngoại khoa thực hiện cắt lọc mô hoại tử để bộc lộ nền mô hạt khỏe mạnh. Băng gạc sinh học hiện đại được ứng dụng để duy trì độ ẩm tối ưu cho quá trình liền sẹo. Song song đó, việc tối ưu hóa tuần hoàn chi dưới và điều trị kháng sinh hợp lý quyết định tốc độ hồi phục. Quản lý toàn diện giúp rút ngắn thời gian nằm viện và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
5.1. Kháng sinh trị liệu dựa trên vi khuẩn học vết loét bàn chân
Kháng sinh trị liệu cần dựa trên kết quả phân tích vi khuẩn học vết loét bàn chân. Vết loét đái tháo đường thường nhiễm khuẩn phối hợp nhiều chủng vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí. Các vi khuẩn gram dương thường gặp gồm tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và liên cầu khuẩn. Ở vết loét mạn tính hoặc sâu, vi khuẩn gram âm như trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa chiếm ưu thế. Lấy mẫu bệnh phẩm bằng cách quệt đáy vết loét sâu sau khi đã rửa sạch và cắt lọc mô hoại tử. Bác sĩ sử dụng kháng sinh phổ rộng ban đầu, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ. Sử dụng kháng sinh đúng phổ giúp tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả và hạn chế tình trạng kháng thuốc.
5.2. Kỹ thuật bó bột tiếp xúc toàn bộ giảm tải áp lực
Kỹ thuật bó bột tiếp xúc toàn bộ là tiêu chuẩn vàng trong điều trị giảm tải áp lực cho loét gan bàn chân. Phương pháp này phân bố đều trọng lượng cơ thể lên toàn bộ cẳng chân và bàn chân. Bột ôm sát giúp giảm áp lực tỳ đè tối đa tại vị trí ổ loét khi bệnh nhân di chuyển. Thiết bị cố định ngăn ngừa cử động ma sát gây tổn thương thêm cho mô hạt mới hình thành. Bó bột tiếp xúc toàn bộ giúp rút ngắn đáng kể thời gian liền vết loét so với điều trị thay băng thông thường. Bệnh nhân cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các vết trầy xước do cọ xát bột. Đây là can thiệp cơ học hiệu quả hàng đầu giúp bảo tồn bàn chân nguyên vẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân do bệnh đái tháo đường. Định nghĩa loét bàn chân.
Cơ chế bệnh sinh hình thành tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường được chia thành năm yếu tố chính:. Tiến trình liền vết loét đối với loét bàn chân do đái tháo đường. Các dạng tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Tiếp cận chẩn đoán tổn thương loét bàn chân.
Khai thác tiền sử và tìm hiểu nguyên nhân gây loét. Tiếp cận chẩn đoán biến chứng thần kinh ngoại vi. Tiếp cận chẩn đoán bệnh động mạch ngoại vi. Tiếp cận chẩn đoán nhiễm trùng bàn chân.
Đo diện tích ổ loét. Phân loại mức độ loét bàn chân. Đặc điểm các yếu tố liên quan tới tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Các phương pháp điều trị loét gan bàn chân do bệnh đái tháo đường.
Tổng quan các phương thức điều trị loét gan bàn chân. Phương pháp điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ. 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành và nội dung nghiên cứu:. Mô hình nghiên cứu. Xử lí số liệu. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.
Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của loét bàn chân do ĐTĐ.
Đặc điểm tổn thương loét bàn chân. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường. Kết quả điều trị loét gan bàn chân do đái tháo đường bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của nhóm điều trị can thiệp và điều trị thường quy 79 3.
Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. So sánh kết quả điều trị giữa phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. 89 Chương 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.
Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân và các yếu tố liên quan đến loét bàn chân.
Đặc điểm tổn thương loét bàn chân. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường108 4. Đánh giá hiệu quả điều trị loét gan bàn chân bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của hai nhóm điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy.
Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. So sánh kết quả điều trị giữa hai phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ 121 KẾT LUẬN. 125 NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm loét bàn chân do bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm loét bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Bộ câu hỏi sàng lọc biến chứng thần kinh ngoại vi .4: Bảng điểm sàng lọc Michigan .5: Bảng điểm phân độ Michigan .6: Bảng phân độ mức độ nhiễm trùng bàn chân .7: Phân loại mức độ loét bàn chân theo Meggitt -Wagner .1: Đặc điểm lâm sàng .2: Đặc điểm cận lâm sàng .3: Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi theo phân độ Michigan.4: Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi .5: Mức độ nhiễm trùng của tổn thương loét bàn chân .6: Mức độ nặng của tổn thương loét bàn chân .7: Đặc điểm tổn thương loét bàn chân theo yếu tố nguy cơ .8: Vị trí, thời gian bị loét và diện tích vết loét .9: Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng và mức độ loét .10: Liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng và mức độ loét.11: Liên quan giữa bệnh động mạch ngoại vi và mức độ loét .12: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và mức độ loét .13: Đặc điểm chung của nhóm can thiệp và điều trị thường quy .14: Kết quả điều trị của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ .15: Mô hình Cox phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian liền vết loét .1: So sánh mức độ loét theo phân loại Wagner .2: So sánh đặc điểm LBC dựa theo yếu tố nguy cơ .3: So sánh diện tích vết loét. 108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Cơ chế bệnh sinh loét bàn chân do đái tháo đường .1: Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân .2: Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân .3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân.4: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và loét mức độ nặng .5: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa hai phương pháp điều trị với thời gian liền vết loét .6: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa yếu tố tuổi với thời gian liền vết loét .7: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa chỉ số BMI với thời gian liền vết loét .8: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa diện tích vết loét với thời gian liền vết loét .9: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa mức độ loét với thời gian liền vết loét .10: Mô hình dự báo khả năng liền vết loét theo thời gian.11: Tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ .1: So sánh thời gian phát hiện đái tháo đường ở bệnh nhân loét bàn chân.
92 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đặc điểm giải phẫu hệ thống xương bàn chân .2: Mất chức năng chống sốc bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân do ĐTĐ .4: Hệ thống các khoang bàn chân .5: Các giai đoạn liền vết loét. Loét thần kinh. Loét bàn chân nhiễm trùng .9: Cách đo huyết áp tính chỉ số cồ chân - cánh tay .10: Cơ chế hình thành loét gan bàn chân do áp lực .11: Bó bột tiếp xúc toàn bộ điều trị loét bàn chân.12: Khung nẹp tháo rời điều trị loét bàn chân .13: Giày giảm tải phần bàn chân trước .1: Ca lâm sàng vết loét bị nhiễm trùng sau 1 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ .2: Ca lâm sàng vết loét không liền sau 4 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ. 118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sự gia tăng các tổn thương loét bàn chân (LBC), nhiễm trùng bàn chân, cắt cụt chi ở người mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đang trở thành một gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình người bệnh và xã hội do làm tăng các chi phí tài chính do thời gian nằm viện kéo dài, chi phí sử dụng thuốc.
Về lâu dài, tổn thương LBC và cắt cụt chi còn làm giảm khả năng lao động của người bệnh [1]. Các số liệu thống kê dịch tễ học trên thế giới cho thấy, khoảng 85% các trường hợp cắt cụt chi khởi đầu bằng một tổn thương loét hay nói cách khác LBC ở bệnh nhân ĐTĐ là dấu hiệu chỉ điểm nguy cơ cắt cụt chi [2]. Chính vì vậy, LBC ngày càng được quan tâm và nghiên cứu nhằm hạn chế những hậu quả của tổn thương này gây ra. Bên cạnh các nghiên cứu về đặc điểm LBC và các yếu tố liên quan đến mức độ loét như biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV), bệnh động mạch ngoại vi (ĐMNV), tình trạng kiểm soát glucose máu,…[3-6], các phương pháp điều trị LBC cũng được đề cập nhằm thúc đẩy vết loét liền nhanh hơn, hạn chế tình trạng cắt cụt chi [7, 8].
Trong số các phương pháp điều trị này, điều trị giảm tải ổ loét đã được nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả rút ngắn thời gian liền vết loét và cải thiện được tình trạng vết loét không liền. Loét gan bàn chân là vị trí thường gặp nhất so với các vị trí khác tại bàn chân do thường xuyên phải tiếp xúc với mặt đất khi di chuyển. Đối với người mắc bệnh ĐTĐ, BCTKNV làm mất cảm giác bảo vệ bàn chân và làm gia tăng áp lực tại gan bàn chân sẽ làm trầm trọng hơn các tổn thương tại vị trí. Chính vì lẽ đó, điều trị giảm tải áp dụng cho các vết loét tại gan bàn chân đóng vai trò tái phân bố tải lực đè nén vết loét ra toàn bộ bàn chân và cổ chân sẽ giúp vết loét được nghỉ ngơi và rút ngắn thời gian liền.
Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị giảm tải đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới như bó bột tiếp xúc toàn bộ, sử dụng giày giảm tải, khung nẹp tháo rời… Trong các phương pháp này, bó bột tiếp xúc toàn bộ được áp dụng sớm nhất nhưng vẫn được coi là phương pháp điều trị “giảm tải chuẩn”. Phương pháp này đã được các 2 nghiên cứu chứng minh có hiệu quả điều trị tốt làm rút ngắn thời gian liền vết loét [7-9]. Ưu điểm nổi bật khác của bó bột tiếp xúc toàn bộ là giá thành rẻ, vật liệu sẵn có, kỹ thuật đơn giản có thể áp dụng rộng rãi tại mọi cơ sở y tế, phù hợp với các nước có điều kiện kinh tế khó khăn như các nước tại khu vực châu Phi, khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam. Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân nhập viện vì nhiễm trùng bàn chân và cắt cụt chi ngày càng tăng đang là một trong những nguyên nhân gây quá tải bệnh viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-loet-ban-chan-benh-nhan-tieu-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân do tiểu đường: nguyên nhân, biến chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.