Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật dị dạng Chiari loại I
Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I: phương pháp hiện đại, tiên tiến nhất. Cập nhật phác đồ điều trị mới nhất.
Y học (Ngoại thần kinh / Phẫu thuật thần kinh)
Luan An
Luận án / Luận văn nghiên cứu
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan định nghĩa cơ chế dị dạng Chiari loại 1
- Số trang:
- 147 trang
- Chuyên ngành:
- Y học (Ngoại thần kinh / Phẫu thuật thần kinh)
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan định nghĩa cơ chế dị dạng Chiari loại 1
Dị dạng Chiari loại 1 là bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp tại vùng bản lề cổ chẩm. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính dao động từ 1/5000 đến 1/1000 dân số. Bệnh đặc trưng bởi sự dịch chuyển bất thường của cấu trúc não xuống ống sống. Tình trạng này gây chèn ép tủy cổ và cản trở lưu thông dịch não tủy. Bệnh thường tiến triển âm thầm qua nhiều năm. Các dấu hiệu lâm sàng thường khởi phát rõ ràng ở độ tuổi trưởng thành từ 20 đến 30 tuổi. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự kém phát triển của xương sọ hố sau trong thời kỳ phôi thai. Kích thước hố sọ nhỏ hẹp khiến các cấu trúc thần kinh bị dồn ép xuống dưới. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện và can thiệp y khoa kịp thời.
1.1. Bản chất giải phẫu và thoát vị hạnh nhân tiểu não
Dị dạng Chiari loại 1 xác định khi có hiện tượng thoát vị hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm từ 3 đến 5 mm trở lên. Hạnh nhân tiểu não di chuyển xuống ống sống cổ gây thu hẹp không gian khoang dưới nhện. Sự chèn ép cơ học này làm biến dạng tủy sống vùng cổ trên và hành não. Đây là thể dị dạng phổ biến nhất trong bốn nhóm dị dạng Chiari. Khác với các thể dị dạng bẩm sinh nặng phát hiện ngay sau sinh, thể loại 1 thường không kèm theo thoát vị màng não tủy hở. Bệnh nhân có thể chung sống hòa bình với dị tật trong nhiều năm mà không có triệu chứng cảnh báo. Khi khối tiểu não tiếp tục chèn ép, các tổn thương thần kinh cục bộ bắt đầu xuất hiện. Quá trình này đòi hỏi theo dõi y tế chặt chẽ.
1.2. Lịch sử nghiên cứu y học và cơ chế thể tích hố sau
Năm 1891, nhà giải phẫu bệnh Hans Chiari lần đầu tiên mô tả chi tiết dị tật này qua các ca mổ tử thi. Trước đó, nhiều tác giả châu Âu như Nicolaes Tulp hay Jean Cruveilhier từng ghi nhận các trường hợp liên quan. Nhà khoa học Theodor Langhans năm 1881 cũng đã liên hệ hiện tượng thoát vị tiểu não với sự tắc nghẽn lưu thông tại lỗ chẩm. Ban đầu, các nhà khoa học cho rằng tình trạng ứ nước não thất đẩy não xuống dưới. Về sau, giả thuyết xương sọ hố sau kém phát triển chiếm ưu thế. Sự phát triển thiếu hụt của xương chẩm làm giảm thể tích khoang chứa não sau. Cấu trúc tiểu não buộc phải lọt qua lỗ lớn xương chẩm để tìm không gian.
II. Triệu chứng lâm sàng cùng biến chứng dị dạng Chiari 1
Biểu hiện lâm sàng của dị dạng Chiari loại 1 rất đa dạng và dễ nhầm lẫn. Bệnh có thể không biểu hiện triệu chứng trong thời gian dài. Khi cấu trúc thần kinh vùng bản lề cổ chẩm bị chèn ép nặng, triệu chứng mới bộc lộ rõ nét. Người bệnh thường đối mặt với các cơn đau khó chịu và suy giảm khả năng vận động. Tình trạng tắc nghẽn khoang dịch não tủy dẫn tới tổn thương nhu mô tủy tiến triển. Sự xuất hiện của các hội chứng thần kinh khu trú cảnh báo nguy cơ biến chứng mạn tính. Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp ngăn ngừa các di chứng thần kinh không thể phục hồi.
2.1. Đau đầu vùng chẩm và hội chứng rối loạn thần kinh
Dấu hiệu điển hình nhất là cơn đau đầu vùng chẩm lan xuống gáy và vai. Cơn đau thường tăng lên dữ dội khi ho, hắt hơi, rặn hoặc cúi gập người. Áp lực nội sọ tăng đột ngột làm tăng mức độ kẹt hạnh nhân tiểu não tại lỗ chẩm. Bên cạnh đó, người bệnh xuất hiện cảm giác tê bì, yếu cơ tay chân và rối loạn cảm giác. Tổn thương tiểu não và thân não gây chóng mặt, mất thăng bằng và rung giật nhãn cầu. Một số trường hợp ghi nhận tình trạng nuốt khó, khàn tiếng hoặc ngưng thở khi ngủ. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng phản ánh trực tiếp mức độ chèn ép tổ chức thần kinh.
2.2. Biến chứng rỗng tủy sống syringomyelia nguy hiểm
Khoảng 35% đến 75% trường hợp dị dạng Chiari loại 1 phát triển biến chứng rỗng tủy sống. Tình trạng này còn được gọi trong y văn quốc tế là syringomyelia. Do dòng chảy dịch não tủy bị cản trở tại lỗ chẩm, áp lực dịch gia tăng tạo thành các hốc chứa dịch trong lòng tủy sống. Nang dịch thường bắt đầu ở tủy cổ, sau đó lan rộng xuống tủy ngực hoặc toàn bộ chiều dài tủy sống. Rỗng tủy phá hủy các sợi dẫn truyền cảm giác và vận động. Bệnh nhân mất cảm giác đau và nhiệt độ kiểu phân ly, dễ bị bỏng mà không biết. Diễn tiến kéo dài dẫn đến teo cơ bàn tay, yếu liệt chi và tàn phế vận động.
III. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh dị dạng Chiari loại 1
Chẩn đoán dị dạng Chiari loại 1 đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh hiện đại. Khám lâm sàng đơn thuần khó đánh giá trọn vẹn mức độ tụt hạnh nhân tiểu não. Rất nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi kiểm tra sức khỏe tổng quát. Công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến cung cấp bức tranh giải phẫu chi tiết vùng hố sau. Phương pháp này giúp bác sĩ đo đạc chính xác kích thước thoát vị và các tổn thương tủy kèm theo. Đây là tiêu chuẩn vàng định hướng toàn bộ chiến lược điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật.
3.1. Chụp cộng hưởng từ MRI sọ não cột sống xác định bệnh
Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI sọ não cột sống là công cụ chẩn đoán quan trọng nhất hiện nay. Phim chụp MRI mặt phẳng sagittal cho phép đo đạc chính xác khoảng cách hạnh nhân tiểu não vượt qua đường McRae. Đường thẳng này nối bờ trước và bờ sau của lỗ chẩm. Độ tụt từ 3 mm đến 5 mm trở lên xác lập chẩn đoán xác định. Hình ảnh MRI cũng khảo sát toàn diện cấu trúc hố sau, độ hẹp của góc bản lề và tình trạng giãn não thất. Đồng thời, chụp MRI toàn bộ cột sống giúp phát hiện sớm các nang rỗng tủy tiềm ẩn ngay cả khi chưa có biểu hiện lâm sàng.
3.2. Khảo sát động học dòng chảy dịch não tủy vùng lỗ chẩm
Bên cạnh hình thái giải phẫu, đánh giá động học dòng chảy dịch não tủy qua kỹ thuật MRI Phase-Contrast đóng vai trò then chốt. Phương pháp này định lượng vận tốc và hướng di chuyển của dòng dịch não tủy qua vị trí bản lề cổ chẩm theo chu kỳ tim. Sự chèn ép của hạnh nhân tiểu não làm giảm hoặc mất hoàn toàn dòng chảy dịch não tủy ở khoang dưới nhện phía sau và phía trước hành tủy. Hiện tượng xoáy nước và chênh lệch áp lực xung lực là nguyên nhân trực tiếp hình thành nang tủy. Đo đạc dòng chảy giúp đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn sinh lý, hỗ trợ quyết định thời điểm can thiệp ngoại khoa.
IV. Phẫu thuật giải ép hố sau trị dị dạng Chiari loại 1
Điều trị ngoại khoa là phương pháp can thiệp căn bản duy nhất đối với dị dạng Chiari loại 1 có triệu chứng. Mục tiêu hàng đầu là giải phóng chèn ép tổ chức thần kinh và tái lập lưu thông dịch não tủy tự nhiên. Can thiệp kịp thời giúp ngăn chặn tổn thương tủy tiến triển và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Quyết định phẫu thuật dựa trên mức độ đau, thiếu sót thần kinh và kích thước nang rỗng tủy. Việc lựa chọn kỹ thuật mổ phù hợp phụ thuộc vào từng cá thể bệnh nhân. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi kỹ thuật vi phẫu tinh tế và trang thiết bị hiện đại.
4.1. Phẫu thuật giải ép hố sau và cắt cung sau đốt sống C1
Phương pháp phẫu thuật giải ép hố sau bao gồm mở rộng xương sọ vùng chẩm dưới kết hợp cắt cung sau đốt sống C1. Bác sĩ phẫu thuật loại bỏ một phần xương chẩm quanh bờ sau lỗ lớn để giải phóng không gian chật hẹp. Thủ thuật cắt cung sau đốt sống C1 giúp giải tỏa triệt để lực ép cơ học lên hành tủy và tủy cổ trên. Trong một số trường hợp hạnh nhân tiểu não quá phát, phẫu thuật viên có thể kết hợp đốt điện lưỡng cực hoặc cắt bỏ một phần hạnh nhân. Kỹ thuật này giúp mở rộng tối đa lối thoát cho dịch não tủy mà không làm tổn thương chức năng tiểu não.
4.2. Kỹ thuật tạo hình màng cứng phục hồi khoang dưới nhện
Kỹ thuật tạo hình màng cứng là bước quan trọng giúp duy trì khoảng không gian giải ép lâu dài. Sau khi rạch mở màng cứng, phẫu thuật viên sử dụng mảnh ghép tự thân như cân màng cơ thái dương hoặc vật liệu sinh học nhân tạo để khâu mở rộng. Việc tạo hình màng cứng tái tạo bể lớn hố sau, khôi phục dòng lưu thông dịch não tủy bình thường qua lỗ chẩm. Áp lực dịch giảm giúp các nang rỗng tủy tự thu nhỏ dần theo thời gian mà không cần đặt ống dẫn lưu tủy trực tiếp. Bệnh nhân sau phẫu thuật giảm nhanh các cơn đau đầu và hồi phục dần các chức năng vận động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng Chiari (Chiari malformation) loại I là một trong 4 loại dị dạng Chiari bẩm sinh hiếm gặp của vùng bản lề cổ chẩm, với đặc điểm cơ bản là sự di chuyển xuống thấp của hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm [1]. Dị dạng này thường kèm theo với rỗng tủy, giãn não thất hay hẹp hộp sọ hố sau. Tỷ lệ mắc bệnh vào khoảng từ 1/5000 đến 1/1000 dân số [1], [2]. Các loại dị dạng Chiari (DDC) được nhà bác học Hans Chiari (1851-1916) mô tả lần đầu tiên vào năm 1891 [trích 3], [trích 4].
Hiện nay về cơ bản chia làm 4 loại, trong đó loại I hay gặp và mức độ thoát vị nhẹ hơn cả. Chẩn đoán DDC loại I là khi có 1 hoặc 2 hạnh nhân tiểu não thoát vị qua lỗ chẩm từ 3 đến 5 mm trở lên. Loại dị dạng này có khuynh hướng hiện diện trong thập kỷ thứ hai hoặc thứ ba của cuộc đời, nên còn gọi là dị tật “dạng trưởng thành”. Các loại dị dạng còn lại được phát hiện sớm hơn, có thể ngay sau khi sinh vì có kèm theo nhiều dị tật khác như thoát vị não màng não vùng bản lề cổ chẩm, não thất 4 tụt xuống thấp hơn bình thường, dị dạng ở nhiều hồi não… Cơ chế bệnh sinh thì đến nay vẫn chưa được hiểu một cách rõ ràng.
Có nhiều giả thuyết khác nhau trong đó cho rằng có sự phát triển không bình thường của xương sọ hố sau ở thời kỳ bào thai, làm cho kích thước hố sọ sau nhỏ hơn bình thường là hay gặp hơn cả [1], [5]. DDC loại I nhiều khi khởi điểm không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng, đến khi tổ chức thần kinh vùng bản lề cổ chẩm ngày càng phát triển gây hiện tượng chèn ép, lúc đó triệu chứng lâm sàng mới xuất hiện như đau đầu vùng dưới chẩm, tê chân tay, chóng mặt, rối loạn thăng bằng, đi lại khó khăn… đôi khi gây tình trạng giãn não thất do làm cản trở dòng chảy của dịch não tủy (DNT) qua vị trí bản lề cổ chẩm [1], [6]. Ngoại trừ những trường hợp xuất hiện triệu chứng lâm sàng còn các trường hợp khác chỉ được phát hiện 2 tình cờ bằng chẩn đoán hình ảnh nhờ phim chụp cộng hưởng từ (CHT) kiểm tra sọ não, cột sống cổ. DDC loại I diễn biến lâu dài sẽ gây tình trạng rỗng tủy, khởi điểm ở tủy cổ sau xuống tủy ngực hay toàn bộ tủy.
Tỷ lệ rỗng tủy chiếm khoảng từ 35 đến 75% [7]. Điều trị DDC loại I về cơ bản là phẫu thuật giải ép tổ chức thần kinh vùng hố sau và bản lề cổ chẩm. Phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn đối với bệnh lý này thì chưa thực sự rõ ràng, còn nhiều ý kiến, đặc biệt ở những bệnh nhân (BN) có kèm với rỗng tủy. Các phương pháp như mở xương sọ vùng hố sau và bản lề cổ chẩm, mở màng cứng có hoặc không mở màng nhện, có hay không tạo hình màng cứng, mở rỗng tủy, dẫn lưu rỗng tủy vào khoang dưới nhện, dẫn lưu não thất ổ bụng… các phương pháp trên có kết hợp với đốt hay cắt bỏ một phần hạnh nhân tiểu não để làm rộng thêm vùng hố sau.
Trong đó phương pháp mở xương sọ giải ép hố sau và bản lề cổ chẩm hay được sử dụng hơn cả ở trường hợp DDC loại I (có hoặc không có rỗng tủy, không có não úng thủy) nhằm trả lại sự lưu thông của DNT một cách sinh lý bình thường. Thời điểm phẫu thuật cũng là vấn đề cần được bàn luận, đặc biệt đối với loại dị dạng không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Mặc dù cũng có nhiều công trình nghiên cứu báo cáo về bệnh lý và cách thức phẫu thuật loại dị dạng bẩm sinh này cả trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Nhưng cho đến thời điểm này chưa có một công trình thực sự nào nghiên cứu đánh giá đầy đủ về bệnh lý này và đưa ra một phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn, cũng như thời điểm phẫu thuật tối ưu.
Xuất phát từ tình hình thực tế nói trên, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I” nhằm các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của Dị dạng Chiari loại I. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU DỊ DẠNG CHIARI 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Cơ chế của thoát vị não sau và hạnh nhân tiểu não - Năm 1641, trên tạp chí Observationes Mediae, bác sỹ Nicolaes Tulp, nhà giải phẫu học người Đức (1593-1674) đã nêu giả thuyết rằng loạn sản tủy sống có thể liên quan đến thoát vị não sau [trích 8]. Đến năm 1829, tác giả Jean Cruveilhier (1791-1874) ở Paris, Pháp, cũng đã miêu tả 1 trường hợp sinh ra có thoát vị tủy màng tủy, trong khối thoát vị chứa cả tủy cổ và một phần tiểu não [trích 8], [trích 9].
Có thể nói miêu tả đầu tiên về thoát vị não sau mà không có sự loạn sản tủy sống, giống như DDC loại I thì phải là Theodor Langhans, nhà bác học người Đức vào năm 1881. Tác giả đã mô tả hiện tượng thoát vị hạnh nhân tiểu não và giả thuyết rằng sự phát triển rỗng tủy là do tắc nghẽn tại vị trí lỗ chẩm [trích 9]. - Năm 1891: Dựa trên nhận xét của việc mổ tử thi 14 trường hợp DDC loại I và 7 trường hợp loại II, Hans Chiari (nhà giải phẫu bệnh người Áo) đưa ra quan điểm não úng thủy là sự kiện ban đầu và đẩy não ra khỏi hộp sọ. Ông cho rằng đối với DDC loại II có thể do não úng thủy phát triển sớm trong thời kỳ phôi thai [trích 10].
- Năm 1894: Julius Arnold (1835-1915), nhà giải phẫu tại Heidelberg, Đức, miêu tả trường hợp loạn sản tủy sống có thoát vị não sau và không có não úng thủy. Có chi tiết nhỏ được nhắc đến là sự hiện diện của hố sọ sau bất thường [trích 8]. - Năm 1957: Gardner đưa ra cơ chế thoát vị não sau là do thiếu sự phát triển bình thường lỗ ra của não thất tư và dưới tác động của sóng động mạch truyền vào DNT đã đẩy hạnh nhân tiểu não vào trong lỗ chẩm [trích 10]. 4 - Năm 1958: Pattern, Daniel, Strich kết luận thoát vị não sau là kết quả của sự uốn cong cuống não không hoàn chỉnh trong thời kỳ phôi thai.
Sự kết hợp các bất thường về cấu trúc xương như là sự lộn vào trong của nền sọ, đồng hóa chẩm cổ, lật úp ngay đường giữa ở hố sau và sự bất thường của màng cứng như hồ mạch máu ở màng cứng đã ủng hộ cho lý thuyết này [trích 10]. - Năm 1980: Muller Orahilly nhận thấy có sự phát triển bất tương hợp giữa hố sọ sau so với hộp sọ ở BN có DDC, trên cơ sở những dấu hiệu một hố sọ sau nhỏ và nông ở người bệnh DDC đã ủng hộ cho quan niệm này [trích 10]. - Năm 1999: Milhorat và cộng sự dựa trên nghiên cứu 364 BN DDC loại I. Ông đưa ra kết luận rằng DDC loại I là một rối loạn sự phát triển của trung phôi bì cạnh trục, nó đặc thù bởi sự không phát triển xương của hố sọ sau và sự chèn ép quá nhiều của một não sau phát triển bình thường trong một hố sọ sau quá nhỏ.
Trên hình ảnh CHT của BN DDC loại I, tìm thấy những dấu hiệu như sự giảm chiều cao của xương chẩm, gia tăng độ dốc của lều tiểu não, giảm sản mặt dốc xương đá và bất thường xương ở khớp chẩm cổ đó là những khiếm khuyết của trung phôi bì cạnh trục. Mặt khác CHT cũng thể hiện những dấu hiệu của sự chèn ép nhiều vào não sau bao gồm hình ảnh thu hẹp khoang DNT ở hố sau và bên của tiểu não, sự di chuyển ra trước của tiểu não, sự xoắn của hành tủy xảy ra với sự gập ra sau của mỏm nha hoặc tật đáy chẩm dịch trên và sự chèn ép của não thất tư. Khi đo thể tích hố sọ sau cho thấy có sự giảm đáng kể thể tích DNT và thể tích toàn bộ của hố sọ sau nhưng thể tích não thì không khác biệt gì mấy so với người bình thường, điều đó là bằng chứng cho rằng vấn đề cơ bản của DDC loại I là thể tích hố sọ sau nhỏ dẫn đến hậu quả là sự chèn ép não sau ở nhiều mức độ khác nhau [1].2 Cơ chế hình thành rỗng tủy trong Dị dạng Chiari loại I - Năm 1891: Hans Chiari đưa ra quan điểm rỗng tủy là do dịch hiện diện trong tủy tồn tại từ trong phôi thai, có sự tụ dịch trong tủy kết hợp với não úng thủy [trích 10]. - Năm 1957: Gardner và cộng sự đưa ra cơ chế hình thành rỗng tủy là 5 do sự mở muộn hoặc không hoàn toàn các lỗ thông của não thất 4 (NT4) trong thời kỳ phôi thai, giữ lại sự thông thương của ống trung tâm tủy với NT4 là sinh bệnh học của rỗng tủy kết hợp với DDC loại I.
Với thuyết “Thủy động lực học”, cứ mỗi nhịp động mạch, sự tiếp tục tắc nghẽn một phần đường ra của NT4 sẽ hướng sóng động tâm thu từ NT4 vào ống trung tâm và truyền một lực tác động giống như “búa-nước” vào trong rỗng tủy gây ra sự phát triển và diễn tiến của khoang trong tủy. Dựa trên giả thuyết này, Gardner ủng hộ phương pháp điều trị bằng cách giải phóng sự tắc nghẽn dòng chảy DNT ở NT4 qua phẫu thuật giải ép hạnh nhân tiểu não và tắc nghẽn con đường của DNT vào trong ống trung tâm bằng cách đặt cơ chặn lại ở màng tam giác NT4 [trích 10], [trích 11], [trích 12]. Các bằng chứng ủng hộ cho giả thuyết này bao gồm: + Dịch bên trong rỗng tủy có thành phần giống với DNT. + Có sự di chuyển động lực học của DNT trong não thất ba, NT4 và dịch trong rỗng tủy trong suốt thời kỳ tâm thu.
+ Sự thông thương của rỗng tủy có thể được tạo ra ở thí nghiệm sau khi tắc lỗ chẩm với kaolin. Các quan điểm chống lại giả thuyết của Gardner: + Chỉ có khoảng 10% BN trên hình ảnh học và giải phẫu (phẫu thuật, tử thi) có sự thông thương giữa não thất tư và khoang rỗng tủy. + Sự tắc nghẽn dòng chảy DNT bình thường từ não thất tư đủ để tạo ra não úng thủy xảy ra rất ít. + Hầu hết BN có lỗ thông ở NT4 rõ ràng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-chan-doan-va-dieu-tri-di-dang-chiari-loai-i
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I: phương pháp hiện đại, tiên tiến nhất. Cập nhật phác đồ điều trị mới nhất.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" thuộc chuyên ngành Y học (Ngoại thần kinh / Phẫu thuật thần kinh). Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng Chiari loại I" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.