Luận án: Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim & ảnh hưởng hậu phẫu
Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim, giúp nâng cao tiên lượng và điều trị hiệu quả.
Luan An
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan biến chứng rung nhĩ sau phẫu thuật tim POAF
- Số trang:
- 156 trang
- Chuyên ngành:
- Tim mạch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan biến chứng rung nhĩ sau phẫu thuật tim POAF
Rung nhĩ sau phẫu thuật tim (POAF) là biến chứng sớm phổ biến hàng đầu trong ngoại khoa tim mạch. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 20% đến 50%. Biến chứng này xuất hiện chủ yếu trong vài ngày đầu sau mổ. Tỷ lệ POAF thay đổi tùy thuộc vào nhóm bệnh nhân, loại hình phẫu thuật và phương pháp theo dõi nhịp tim. Mức độ xuất hiện rung nhĩ ở bệnh nhân mổ tim cao hơn rất nhiều so với phẫu thuật ngoài tim hay quần thể dân số thông thường. Tình trạng này không chỉ là một rối loạn nhịp thoáng qua. Rung nhĩ gây ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến huyết động và quá trình hồi phục. Việc nhận diện sớm bệnh cảnh giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nhận biết đúng bản chất của POAF là bước đầu tiên để bảo vệ an toàn cho người bệnh.
1.1. Tỷ lệ mắc POAF theo từng loại can thiệp ngoại khoa
Tỷ lệ phát sinh rung nhĩ có sự khác biệt rõ rệt giữa các kỹ thuật can thiệp ngoại khoa tim mạch. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) đơn thuần ghi nhận tỷ lệ mắc khoảng 23%. Trong khi đó, phẫu thuật van tim có tỷ lệ rung nhĩ cao hơn, đạt mức 31%. Trường hợp phẫu thuật phối hợp giữa CABG và can thiệp van tim đẩy tỷ lệ này lên tới 40%. Sự can thiệp cơ học trực tiếp vào cấu trúc buồng tim làm tăng nguy cơ kích hoạt rối loạn nhịp. Diện tích tổn thương cơ tim càng lớn thì tỷ lệ rung nhĩ càng cao. Mức độ phức tạp của thủ thuật ngoại khoa tương quan chặt chẽ với nguy cơ loạn nhịp. Hiểu rõ nguy cơ của từng loại phẫu thuật hỗ trợ phân loại mức độ rủi ro ngay từ đầu.
1.2. Vai trò của kỹ thuật theo dõi Holter điện tim 24h
Phương pháp theo dõi nhịp tim quyết định độ chính xác trong việc phát hiện rung nhĩ sau mổ. Khi sử dụng kỹ thuật Holter điện tim 24 giờ liên tục, tỷ lệ phát hiện nhịp nhanh trên thất và rung nhĩ đạt tới 41,3%. Ngược lại, việc theo dõi điện tâm đồ gián đoạn thông thường chỉ ghi nhận tỷ lệ 19,9%. Nhiều cơn rung nhĩ kịch phát diễn ra âm thầm không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nếu không theo dõi liên tục, bác sĩ điều trị dễ bỏ sót các đợt loạn nhịp nguy hiểm. Thiết bị theo dõi liên tục là công cụ cần thiết trong giai đoạn hồi sức hậu phẫu. Phương pháp này giúp ghi nhận kịp thời mọi biến đổi điện học bất thường để xử trí sớm.
1.3. Cơ chế bệnh sinh và sự tái cấu trúc cơ tâm nhĩ
Cơ chế hình thành POAF là sự kết hợp giữa tổn thương nền tảng có sẵn và các yếu tố khởi kích hậu phẫu. Tuổi tác cùng các bệnh tim phổi mạn tính gây ra hiện tượng tái cấu trúc cơ tâm nhĩ trước phẫu thuật. Quá trình này tạo nên những biến đổi bất thường về sinh lý điện học cơ tim tiềm ẩn. Khi tiến hành phẫu thuật, các chấn thương mô học khuếch đại tình trạng mất ổn định điện học lên mức cao hơn. Sau mổ, phản ứng viêm và kích thích giao cảm đóng vai trò như các ngòi nổ kích phát rung nhĩ. Sự tương tác phức tạp này giải thích vì sao cùng một loại phẫu thuật nhưng chỉ một số bệnh nhân bị loạn nhịp. Việc giải mã cơ chế bệnh sinh tạo tiền đề cho chiến lược điều trị trúng đích.
II. Các yếu tố nguy cơ rung nhĩ sau mổ tim trước phẫu thuật
Xác định các yếu tố nguy cơ rung nhĩ sau mổ tim trước can thiệp là giải pháp thực tiễn nhất để phân tầng rủi ro. Các bệnh nhân cao tuổi thường mang nhiều tổn thương tim mạch mạn tính tiềm ẩn. Những thay đổi cấu trúc cơ tim trước mổ làm tăng tính nhạy cảm với các rối loạn nhịp. Đánh giá toàn diện các chỉ số hình ảnh học và bệnh lý nền giúp bác sĩ chủ động lập kế hoạch can thiệp. Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp cần được theo dõi sát sao ngay trước khi bước vào phòng mổ. Quá trình sàng lọc tiền phẫu đóng vai trò then chốt trong kiểm soát kết cục hậu phẫu. Nhận biết sớm các yếu tố này giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ biến chứng.
2.1. Ảnh hưởng của đường kính nhĩ trái LAD và tuổi tác
Đường kính nhĩ trái (LAD) là chỉ số siêu âm tim có giá trị dự báo mạnh mẽ đối với nguy cơ xuất hiện POAF. Nhĩ trái giãn rộng phản ánh tình trạng quá tải thể tích hoặc áp lực trong buồng tim kéo dài. Sự gia tăng kích thước LAD đi kèm hiện tượng xơ hóa và dẫn truyền điện học không đồng nhất trong mô nhĩ. Song song đó, tuổi cao là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu của rung nhĩ sau phẫu thuật tim. Quá trình lão hóa tự nhiên làm thoái hóa cấu trúc cơ tim và giảm khả năng chống chịu stress phẫu thuật. Khi kết hợp tuổi già với giãn đường kính nhĩ trái LAD lớn, khả năng khởi phát rung nhĩ sau mổ tăng lên rõ rệt.
2.2. Phân suất tống máu thất trái LVEF và bệnh nền kết hợp
Phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm phản ánh tình trạng suy giảm chức năng co bóp cơ tim nghiêm trọng. Bệnh nhân có LVEF thấp thường kèm theo áp lực đổ đầy thất trái tăng cao, gián tiếp gây căng giãn buồng nhĩ. Bên cạnh đó, tiền sử tăng huyết áp tạo áp lực thường xuyên lên thành mạch và cơ tim. Sự phì đại thất trái do huyết áp cao làm suy giảm chức năng tâm trương và thúc đẩy tái cấu trúc nhĩ. Các bệnh lý chuyển hóa đi kèm làm nặng thêm tình trạng thoái hóa mô học. Đánh giá cẩn trọng mức LVEF giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có huyết động bất ổn để dự phòng rung nhĩ kịp thời.
2.3. Tác động của tiền sử suy tim và bệnh phổi tắc nghẽn
Tiền sử suy tim sung huyết là nền tảng thuận lợi cho các vòng vào lại gây rung nhĩ hình thành. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn và rối loạn huyết động mạn tính kích thích hệ thống thần kinh thể dịch hoạt động quá mức. Ngoài ra, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) gây ra tình trạng thiếu oxy mô mạn tính và tăng áp lực buồng tim phải. Hiện tượng toan chuyển hóa và tăng kháng lực mạch máu phổi ở người bệnh COPD làm nhĩ phải và nhĩ trái chịu thêm áp lực. Sự phối hợp giữa bệnh tim và bệnh phổi mạn tính tạo môi trường lý tưởng cho POAF xuất hiện sau phẫu thuật. Quản lý tốt bệnh phổi giúp giảm tải gánh nặng cho cơ tim.
III. Yếu tố nguy cơ trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Quá trình phẫu thuật tim tạo ra các tác động xâm lấn trực tiếp lên hệ thống tuần hoàn và cơ tim. Những biến cố diễn ra trong phòng mổ ảnh hưởng sâu sắc đến tính ổn định điện học tâm nhĩ. Kỹ thuật mổ phức tạp đòi hỏi thời gian can thiệp kéo dài, làm gia tăng mức độ thiếu máu cục bộ cơ tim. Kiểm soát tốt các thông số phẫu thuật giúp hạn chế tổn thương mô học không cần thiết. Đội ngũ phẫu thuật cần tối ưu hóa từng bước kỹ thuật nhằm bảo vệ cơ tim tối đa. Những yếu tố phát sinh trong lúc mổ chính là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt rung nhĩ hậu phẫu.
3.1. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành CABG và phẫu thuật van tim
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) nhằm tái lập tưới máu cơ tim nhưng vẫn gây ra những sang chấn cục bộ nhất định. Khi kết hợp với phẫu thuật van tim, mức độ xâm lấn vào các cấu trúc buồng tim tăng lên gấp bội. Bác sĩ phẫu thuật phải rạch mở buồng tim, can thiệp vào vòng van và cơ tim lân cận. Các vết cắt mô tạo ra những ranh giới sẹo xơ, làm đứt gãy đường dẫn truyền điện học tự nhiên. Mức độ tổn thương cơ học tỷ lệ thuận với khả năng phát sinh rối loạn nhịp sau mổ. Do đó, các ca mổ van tim phối hợp luôn đòi hỏi sự chuẩn bị chống loạn nhịp kỹ lưỡng hơn.
3.2. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo CPB kéo dài
Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo (CPB) là thông số có ý nghĩa then chốt đối với kết quả phẫu thuật tim. Tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội do máu tiếp xúc với bề mặt ống dẫn nhân tạo. Việc sử dụng CPB quá lâu còn làm gia tăng tình trạng ứ dịch, phù nề mô cơ tim và rối loạn chức năng nội mô mạch máu. Cơ tim bị tổn thương nhiều hơn do hiện tượng tái tưới máu sau khi ngừng máy hỗ trợ tuần hoàn. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo CPB càng dài thì nguy cơ khởi phát rung nhĩ sau phẫu thuật tim càng lớn.
3.3. Thời gian kẹp động mạch chủ và tổn thương thiếu máu cục bộ
Thời gian kẹp động mạch chủ kéo dài trực tiếp gây thiếu máu nuôi dưỡng toàn bộ hệ thống cơ tim. Mặc dù có dung dịch liệt tim bảo vệ, sự thiếu máu cục bộ vẫn làm cạn kiệt nguồn năng lượng adenosine triphosphate trong tế bào. Quá trình kẹp và mở kẹp động mạch chủ giải phóng lượng lớn các gốc tự do oxy hóa gây độc tế bào cơ tim. Tổn thương màng tế bào làm suy giảm điện thế màng và tạo điều kiện cho các ổ loạn nhịp xuất hiện. Rút ngắn thời gian kẹp động mạch chủ là mục tiêu quan trọng hàng đầu của phẫu thuật viên nhằm bảo tồn tính toàn vẹn sinh lý của cơ nhĩ.
IV. Rối loạn điện giải và phản ứng viêm kích hoạt sau mổ
Giai đoạn hậu phẫu tiềm ẩn nhiều yếu tố khởi kích bất lợi thúc đẩy rung nhĩ bùng phát. Phản ứng stress sau mổ đi kèm những biến động lớn về nồng độ ion và chất trung gian hóa học trong huyết tương. Các biến đổi sinh hóa này trực tiếp làm suy giảm ngưỡng kích thích của tế bào cơ tim. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm hậu phẫu là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu tại phòng hồi sức. Điều chỉnh kịp thời các rối loạn giúp duy trì nhịp xoang ổn định cho người bệnh. Quản lý tốt các yếu tố kích hoạt sau mổ giúp ngăn ngừa rung nhĩ tiến triển thành mạn tính.
4.1. Rối loạn điện giải hạ kali hạ magie máu sau mổ tim
Tình trạng rối loạn điện giải hạ kali hạ magie máu thường xuyên xảy ra sau các ca mổ tim hở. Việc dùng thuốc lợi tiểu, mất máu trong mổ và pha loãng máu do dịch truyền là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm ion. Kali và magie đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì điện thế nghỉ của màng tế bào cơ tim. Khi nồng độ kali hoặc magie máu giảm sâu, tính tự động và tính chịu kích thích của cơ nhĩ tăng vọt. Sự mất cân bằng này dễ dàng khởi phát các cơn nhịp nhanh kịch phát và rung nhĩ. Bù đủ điện giải sớm là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả dự phòng cao.
4.2. Vai trò của các chỉ số viêm CRP và Interleukin 6
Các chỉ số viêm CRP và Interleukin-6 tăng vọt sau phẫu thuật phản ánh mức độ đáp ứng viêm cấp tính của cơ thể. Phản ứng viêm làm tổn thương màng tế bào nội mô và gây thâm nhiễm bạch cầu vào mô cơ tim. Nồng độ Interleukin-6 tăng cao kích thích gan tổng hợp protein phản ứng C (CRP), làm gia tăng quá trình oxy hóa tại nhĩ. Tình trạng viêm cục bộ tại màng ngoài tim và cơ nhĩ làm thay đổi tính chất dẫn truyền xung động điện tim. Bệnh nhân có chỉ số viêm CRP và Interleukin-6 huyết thanh cao sau mổ có tỷ lệ mắc POAF vượt trội so với người bình thường.
4.3. Nguy cơ từ việc ngừng đột ngột thuốc chẹn beta giao cảm
Việc ngừng đột ngột thuốc chẹn beta giao cảm ngay sau phẫu thuật tạo ra hiện tượng dội ngược giao cảm nguy hiểm. Hệ thần kinh giao cảm bị kích thích quá mức làm tăng tiết catecholamine nội sinh. Nồng độ adrenaline và noradrenaline trong máu tăng cao làm tim đập nhanh và tăng tính kích thích cơ nhĩ. Hiện tượng này làm mất đi lớp màng bảo vệ cơ tim vốn có từ trước phẫu thuật. Việc duy trì hoặc tái sử dụng sớm thuốc chẹn beta theo đúng chỉ định giúp kiểm soát nhịp tim hiệu quả và giảm thiểu đáng kể tần suất xuất hiện rung nhĩ sau mổ.
V. Hậu quả lâm sàng nghiêm trọng của rung nhĩ sau mổ tim
Rung nhĩ sau phẫu thuật tim không phải là một hiện tượng lành tính hay tự giới hạn đơn thuần. Biến chứng này liên quan trực tiếp đến nhiều kết cục xấu và làm gia tăng gánh nặng bệnh tật hậu phẫu. Sự xuất hiện của POAF làm tăng gấp đôi tỷ lệ tử vong trong vòng một năm sau mổ. Tình trạng rối loạn nhịp làm suy giảm cung lượng tim, dẫn đến tụt huyết áp và thiếu máu đa cơ quan. Nhận thức đầy đủ về mức độ nguy hiểm của biến chứng này giúp nâng cao tinh thần cảnh giác trong theo dõi hồi sức. Điều trị tích cực ngay khi rung nhĩ xuất hiện là điều bắt buộc.
5.1. Gia tăng biến cố đột quỵ và nhồi máu cơ tim cấp
Sự xáo trộn dòng máu trong tâm nhĩ bị rung tạo điều kiện thuận lợi hình thành huyết khối buồng tim. Rung nhĩ sau phẫu thuật tim làm tăng nguy cơ đột quỵ nhồi máu não lên gần gấp 3 lần so với người không mắc. Huyết khối di chuyển gây tắc nghẽn mạch máu não hoặc thuyên tắc động mạch chi cấp tính đe dọa tính mạng. Đồng thời, tần số thất quá nhanh làm giảm thời gian đổ đầy tâm trương, gây thiếu máu nuôi dưỡng mạch vành. Nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp sau mổ ở bệnh nhân POAF tăng lên gần gấp đôi. Biến cố huyết khối thuyên tắc là hậu quả đáng sợ nhất của tình trạng loạn nhịp này.
5.2. Biến chứng suy thận cấp và nhiễm trùng bệnh viện
Rung nhĩ làm suy giảm huyết động, dẫn đến giảm tưới máu thận và tăng nguy cơ suy thận cấp lên 2 đến 3 lần. Sự suy giảm chức năng thận làm phức tạp thêm quá trình dùng thuốc và hồi phục sau mổ. Bên cạnh đó, bệnh nhân mắc POAF có tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện và viêm phổi hậu phẫu cao hơn rõ rệt. Tình trạng ứ đọng tuần hoàn phổi và suy giảm miễn dịch tạm thời sau mổ tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập. Các biến chứng nhiễm trùng kết hợp làm suy yếu sức đề kháng và kéo dài thời gian thở máy của người bệnh.
5.3. Kéo dài thời gian nằm viện và nguy cơ tử vong tim mạch
Sự xuất hiện của POAF kéo dài thời gian nằm tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) và tổng thời gian nằm viện toàn bộ. Chi phí y tế và gánh nặng kinh tế điều trị tăng lên đáng kể cho gia đình và xã hội. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn đều gia tăng rõ rệt ở nhóm bệnh nhân này. Nguy cơ ngưng tim và rối loạn nhịp thất nguy hiểm cũng ghi nhận mức tăng tương ứng. Xây dựng thang điểm dự báo và can thiệp phòng ngừa sớm là giải pháp chiến lược giúp cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rung nhĩ được nhận thấy là biến chứng sớm, thường gặp nhất sau phẫu thuật (PT) tim, chiếm tỉ lệ khoảng 20% 50% [20],[45],[81]. Tỉ lệ rung nhĩ sau phẫu thuật tim (RNSPTT) thay đổi rộng là do tùy thuộc vào: Dân số được nghiên cứu, loại PT được tiến hành, định nghĩa rối loạn nhịp, phương pháp dùng để phát hiện rối loạn nhịp, thời gian quan sát (liên tục hay gián đoạn) [81],[100]. Phẫu thuật CABG đơn thuần có tỉ lệ rung nhĩ (23%) thấp hơn so với PT van tim (31%) hay CABG kết hợp PT van tim (40%) [81],[82],[85]. Sử dụng Holter 24 giờ theo dõi, tỉ lệ nhịp nhanh trên thất lớn hơn (41,3%) so với không dùng Holter 24 giờ (19,9%) [67].
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến làm tỉ lệ rung nhĩ tăng cao sau PT tim là chưa rõ ràng [18]. Tỉ lệ RNSPTT vượt xa so với rung nhĩ trong dân số chung (1,8%) [73] và ở những bệnh nhân bệnh động mạch vành (2,3%) [77]. Nó cao hơn một cách có ý nghĩa so với PT ngoài tim (5%), bất chấp có tình trạng bệnh động mạch vành hay không [18]. Vì vậy, có thể có những yếu tố hoặc tình trạng chưa xác định dẫn đến một tỉ lệ lớn bệnh nhân sau PT tim xảy ra rung nhĩ như: Tuổi cao; tăng huyết áp, suy tim, COPD, lớn nhĩ trái trước PT…; thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài; ngừng đột ngột thuốc chẹn bêta sau PT…[18],[81],[82],[92].
Tuy nhiên, thật khó khăn để giải thích rằng tại sao một số bệnh nhân lại xảy ra RNSPTT, trong khi một số bệnh nhân khác lại không xảy ra, mặc dù họ có cùng các yếu tố hoặc tình trạng như trên. Một giải thích có tính hợp lý hơn là: Ở các bệnh nhân xảy ra rung nhĩ, tuổi cao và các bệnh tim-phổi trước PT làm tái cấu trúc nhĩ, tạo ra bất thường sinh lý điện học tồn tại trước PT và được khuếch đại lên trong lúc PT, sau đó bị các hoạt động khởi kích (triggers) bất lợi trong bối cảnh hậu phẫu dẫn đến rung nhĩ xảy ra (sơ đồ 1. Chúng ta có thể 2 xác định bệnh nhân ở nguy cao của RNSPTT bằng việc xác định bất thường sinh lý điện học trước PT và trong PT, nhưng phức tạp, tốn nhiều chi phí và thời gian. Vì vậy, việc xác định bệnh nhân ở nguy cơ cao của RNSPTT bằng việc xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của rung nhĩ (tuổi cao, bệnh tim-phổi trước phẫu thuật…), vẫn là cách tiếp cận thực tế nhất [18],[38],[45].
Các nghiên cứu trước đây cho rằng: RNSPTT là lành tính, thoáng qua, tự giới hạn và không ảnh hưởng bất lợi lên kết quả PT, thì những nghiên cứu gần đây tìm thấy sự liên quan của nó với các kết quả bất lợi sau PT tim [17],[49]. Mặc dù, với tất cả các tiến bộ trong PT tim và với tất cả các thuốc chống loạn nhịp hiện đại, thì tỉ lệ RNSPTT vẫn không thay đổi và RNSPTT vẫn là biến chứng phổ biến nhất. Những bệnh nhân xảy ra RNSPTT có kết quả PT xấu hơn với nhiều biến cố hậu phẫu nặng nề hơn so với bệnh nhân không xảy ra rung nhĩ [17],[20]. RNSPTT làm tăng tỉ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn [20], làm tăng nguy cơ tử vong một năm sau PT tim lên gần gấp đôi [95].
RNSPTT làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch hậu phẫu. Biến cố huyết khối thuyên tắc như đột quỵ hoặc thiếu máu cục bộ ở chi cấp là hậu quả đáng sợ và nghiêm trọng nhất của rung nhĩ [50], RNSPTT làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gần gấp 3 lần [20],[82]. RNSPTT làm tăng nguy cơ NMCT lên gần gấp đôi [20], nó gây suy tim, làm tụt huyết áp hậu phẫu [81], nó liên quan với tăng tỉ lệ rối loạn nhịp thất [18],[40] và ngưng tim [18],[121]. RNSPTT cũng làm tăng nguy cơ các biến cố hậu phẫu khác như làm tăng nguy cơ suy thận cấp lên gấp 2-3 lần [20],[71], nó liên quan với tăng tỉ lệ nhiễm trùng bệnh viện [18],[113],[116] và viêm phổi [18],[86], nó làm kéo dài thời gian thở máy, thời gian săn sóc đặc biệt và thời gian nằm viện toàn bộ, làm gia tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân [17],[18],[82],[118].
Điều trị phòng ngừa có hiệu quả làm giảm rung nhĩ và các biến cố sau 3 phẫu thuật tim [32],[41],[48],[51],[96],[110]. RNSPTT chiếm tỉ lệ cao và liên quan đến gia tăng tỉ lệ bệnh suất và tử suất hậu phẫu. Từ các yếu tố dự báo rung nhĩ, chúng ta có thể chọn ra trước PT nhóm dân số ở nguy cơ cao của RNSPTT, cũng là nhóm được dự báo có nhiều biến cố hậu phẫu và tiến hành can thiệp phòng ngừa tích cực. Điều này có thể đem lại lợi ích rất to lớn.
Đã có một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài về xây dựng mô hình dự báo RNSPTT [19],[47],[60],[82],[86], và đánh giá các tác động của rung nhĩ lên kết quả PT [20],[82],[90],[113],[116], nhưng các kết quả vẫn còn bàn cãi, chưa thống nhất và cần nghiên cứu thêm. Ở Việt Nam, chỉ có nghiên cứu của chúng tôi (2006) [3] và của tác giả Hồ Huỳnh Quang Trí (2017) [7] về mô hình dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật CABG, cũng như đánh giá liên quan đơn biến giữa rung nhĩ với vài kết quả ngắn hạn của phẫu thuật. Tuy nhiên, hiện trong nước chưa có nghiên cứu xây dựng thang điểm dự báo nhanh, đơn giản RNSPTT, chưa có nghiên cứu đánh giá liên quan độc lập của RNSPTT với nhiều biến cố hậu phẫu, cũng như với sống còn và tử vong sau phẫu thuật. Do đó, ở nước ta hiện nay chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu về vấn đề này.
Vì vậy, đây vẫn còn là vấn đề mới và là lĩnh vực cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu. Nhằm xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của RNSPTT như thế nào? Từ đó xây dựng thang điểm dự báo RNSPTT, cũng như đánh giá RNSPTT có ảnh hưởng lên các biến cố hậu phẫu hay không? Và ảnh hưởng như thế nào? Chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên các biến cố hậu phẫu”. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định các yếu tố dự báo và xây dựng thang điểm dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim.
Đánh giá ảnh hưởng của rung nhĩ sau phẫu thuật tim lên các biến cố hậu phẫu, cũng như lên sống còn và tử vong một năm sau phẫu thuật. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA RUNG NHĨ SAU PHẪU THUẬT TIM 1. Cơ chế dựa trên các yếu tố cấp liên quan đến phẫu thuật 1.
Viêm Đáp ứng viêm chính, gặp trong khi phẫu thuật (viêm hệ thống hoặc cục bộ) là liên quan đến phẫu thuật. Một đáp ứng viêm hệ thống cấp, được khởi phát bởi một số quá trình gây tổn thương bao gồm: CPB, tổn thương do tái tưới máu cơ tim và thiếu máu cục bộ cơ tim, chấn thương phẫu thuật [129]. Phẫu thuật tim với CPB thúc đẩy đáp ứng viêm hệ thống: Trong thời gian chạy CBP bổ thể được hoạt hóa qua hai giai đoạn: Giai đoạn đầu do sự tương tác của máu với bề mặt của tuần hoàn ngoài cơ thể và qua trung gian con đường không cổ điển (alternative pathway). Giai đoạn hai hoạt hóa qua con đường cổ điển (classical pathway) nó được kích hoạt do sử dụng protamine sau CPB.
Hoạt hóa bổ thể trong phẫu thuật tim có CPB, đóng vai trò rất quan trọng trong việc gây ra tổn thương mô quanh PT do ảnh hưởng gây viêm của sản phẩm bổ thể cuối cùng của C5 được phân tách gồm: C5a và C5b-9. C5a là một độc tố phản vệ cực mạnh hay một chất trung gian hóa học của phản ứng viêm, trong khi C5b-9 được biết như là một phức hợp tấn công màng, có thể ly giải trực tiếp các tế bào, bao gồm tế bào cơ tim. Cả hai C5a và C5b-9 gây ra tổn thương tế bào, làm thay đổi tính thấm thành mạch và trương lực mạch máu, hóa hướng động bạch cầu, khởi phát tế bào cơ tim chết theo chương trình và hình thành huyết khối [42],[85],[93]. Nguyên nhân cơ bản chủ yếu của bệnh động mạch vành là xơ vữa động 6 mạch, nó có thể gây ra nhồi máu cơ tim.
Các can thiệp lâm sàng được sử dụng để tái tưới máu cơ tim bị thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn, bao gồm: Tiêu sợi huyết, PCI và/hoặc CABG. Tuy nhiên, tái tưới máu của tim bị thiếu máu cục bộ có thể gây ra tổn thương cơ tim. Tổn thương này có thể trầm trọng hơn trong khi phẫu thuật tim hở, khi cơ tim trải qua ngừng tim bằng dung dịch liệt tim và thiếu máu cục bộ cơ tim toàn bộ. Tổn thương do tái tưới máu cơ tim hoạt hóa bạch cầu và bạch cầu kích hoạt phản ứng viêm, kết quả tạo ra hợp chất mang oxy hoạt động, phóng thích cytokine và hoạt hóa bổ thể, tiếp tục gây ra tổn thương tim nhiều hơn.
Cơ tim bị tổn thương do tái tưới máu, tạo ra ROS thúc đẩy đáp ứng viêm [103],[129]. Khi thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài do kẹp động mạch chủ, làm cân bằng nội môi ion và chuyển hóa của nội bào bị tổn thương không thể hồi phục, làm tế bào tim chết do hoại tử hoặc chết theo chu trình, gây ra stress oxy hóa và đáp ứng viêm hệ thống [93],[103]. Chấn thương phẫu thuật làm phóng thích các cytokines và các cytokines này góp phần gây ra đáp ứng viêm hệ thống như IL-6, TNF – alpha. Nồng độ của các dấu ấn viêm như IL-6, CRP là tương quan với các yếu tố quyết định lâm sàng của stress phẫu thuật như: Thời gian phẫu thuật, độ dài của vết thương phẫu thuật hoặc cường độ đau [36],[94].
Bên cạnh viêm hệ thống, viêm cục bộ được gây ra bởi các vết rạch phẫu thuật, các thao tác cơ học trên tim và màng ngoài tim dẫn đến chấn thương mô cục bộ và đáp ứng viêm cục bộ. So sánh phẫu thuật tim có CPB và không CPB để phân biệt tầm quan trọng của đáp ứng viêm hệ thống so với đáp ứng viêm cục bộ do các vết rạch phẫu thuật và thao tác, thì phẫu thuật tim không CPB ít viêm hệ thống hơn vì ít phóng thích cytokines và ít tổn thương mô cơ tim hơn [36],[85]. Sự trùng nhau giữa thời điểm xảy ra rung nhĩ sau phẫu thuật tim và sự hoạt hóa của hệ thống bổ thể với việc phóng thích các cytokines gây viêm cho thấy 7 viêm là một thành phần trong cơ chế kích hoạt rung nhĩ sau phẫu thuật tim.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-cac-yeu-to-du-bao-rung-nhi-sau-phau-thuat-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim, giúp nâng cao tiên lượng và điều trị hiệu quả.
Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.