Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực - Trần Thị Hải Hà

Nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành qua da có sử dụng clopidogrel.

Chuyên ngành

Nội tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan biến đổi tiểu cầu fibrinogen đau thắt ngực

Bệnh đau thắt ngực ổn định đại diện cho thách thức lâm sàng lớn. Bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu người toàn cầu, gây ra gánh nặng y tế đáng kể. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là then chốt. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào vai trò của tiểu cầu và fibrinogen. Hai yếu tố này đóng góp quan trọng vào quá trình hình thành huyết khối. Huyết khối gây tắc nghẽn động mạch vành, dẫn đến thiếu máu cơ tim. Việc đánh giá biến đổi các chỉ số này trước và sau can thiệp là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nó cũng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Mục tiêu chính là giảm thiểu biến cố tim mạch. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi này. Nó làm cơ sở cho các quyết định điều trị tốt hơn.

1.1. Cơ chế bệnh sinh đau thắt ngực ổn định

Đau thắt ngực ổn định phát sinh từ sự mất cân bằng giữa cung và cầu oxy cơ tim. Tình trạng này thường do hẹp động mạch vành. Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính. Mảng xơ vữa tích tụ, làm giảm lưu lượng máu. Điều này gây ra thiếu máu cục bộ cơ tim khi nhu cầu oxy tăng. Các yếu tố viêm nhiễm cũng đóng vai trò trong sự tiến triển của xơ vữa. Tiểu cầu và fibrinogen tham gia vào quá trình này. Chúng góp phần vào sự hình thành và phát triển của mảng xơ vữa. Chúng cũng thúc đẩy quá trình huyết khối. Huyết khối có thể gây tắc hoàn toàn hoặc một phần mạch vành. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cơ tim.

1.2. Vai trò tiểu cầu fibrinogen trong huyết khối

Tiểu cầu đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu và hình thành huyết khối. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu được hoạt hóa. Chúng giải phóng các chất gây kết dính và ngưng tập. Độ ngưng tập tiểu cầu cao làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Fibrinogen là một protein hòa tan trong huyết tương. Protein này chuyển đổi thành fibrin khi có enzyme thrombin. Fibrin tạo thành mạng lưới giữ chặt tiểu cầu và hồng cầu. Điều này hình thành cục máu đông vững chắc. Nồng độ fibrinogen tăng cao có liên quan đến nguy cơ tim mạch. Sự tăng này thúc đẩy quá trình xơ vữa và huyết khối. Kiểm soát các yếu tố này là quan trọng.

1.3. Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu Cơ chế tác dụng

Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu ngăn chặn sự hoạt hóa và kết dính của tiểu cầu. Aspirin ức chế cyclooxygenase-1 (COX-1). Điều này làm giảm tổng hợp thromboxane A2 (TxA2). TxA2 là một chất gây ngưng tập tiểu cầu mạnh. Clopidogrel là một pro-drug. Clopidogrel ức chế thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu. Điều này ngăn chặn liên kết ADP, một yếu tố quan trọng trong hoạt hóa tiểu cầu. Cơ chế kép của Aspirin và Clopidogrel (liệu pháp kháng tiểu cầu kép) tăng cường hiệu quả. Nó giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Liệu pháp này đặc biệt quan trọng sau can thiệp động mạch vành qua da (PCI). Tuy nhiên, có sự biến thiên trong đáp ứng thuốc.

II.Thiết kế nghiên cứu đánh giá tiểu cầu fibrinogen chuẩn

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá biến đổi các chỉ số huyết học. Các chỉ số bao gồm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Tất cả bệnh nhân đều được can thiệp động mạch vành qua da (PCI). Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình thu thập mẫu và xét nghiệm được chuẩn hóa. Điều này nhằm hạn chế sai số. Việc theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân sau can thiệp cũng được thực hiện. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giúp nhận diện các biến cố.

2.1. Đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân đau thắt ngực ổn định

Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc đau thắt ngực ổn định. Các bệnh nhân này được chỉ định can thiệp động mạch vành qua da (PCI). Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Chúng bao gồm việc xác định chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng. Các tiêu chí loại trừ cũng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Bệnh nhân được thông báo đầy đủ về mục đích nghiên cứu. Bệnh nhân cũng đồng ý tham gia. Đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh lý được thu thập chi tiết. Điều này giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Tổng số lượng bệnh nhân tham gia được ghi nhận.

2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và xét nghiệm

Dữ liệu được thu thập tại nhiều thời điểm. Các thời điểm bao gồm trước can thiệp và sau can thiệp động mạch vành. Thông tin lâm sàng, cận lâm sàng được ghi chép cẩn thận. Mẫu máu được lấy và xử lý theo quy trình chuẩn. Các xét nghiệm bao gồm định lượng số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen. Đặc biệt, độ ngưng tập tiểu cầu được đo bằng phương pháp chuyên biệt. Quy trình xét nghiệm được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Dữ liệu sau đó được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê.

2.3. Phác đồ điều trị Clopidogrel và theo dõi

Tất cả bệnh nhân trong nghiên cứu đều sử dụng thuốc Clopidogrel. Clopidogrel được dùng theo phác đồ chuẩn. Phác đồ này thường bao gồm liều tải và liều duy trì. Việc tuân thủ điều trị được giám sát chặt chẽ. Bệnh nhân được theo dõi sát sao sau can thiệp. Các biến cố tim mạch được ghi nhận. Các chỉ số huyết học cũng được kiểm tra định kỳ. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của Clopidogrel. Nó cũng phát hiện các trường hợp không đáp ứng thuốc. Quy trình theo dõi bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết.

III.Kết quả biến đổi tiểu cầu fibrinogen sau can thiệp

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những biến đổi đáng kể. Biến đổi này xảy ra ở độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen. Sự thay đổi được ghi nhận rõ rệt sau can thiệp động mạch vành (PCI). Điều này đặc biệt đúng khi bệnh nhân được điều trị bằng Clopidogrel. Dữ liệu cung cấp cái nhìn định lượng. Nó cho thấy cách cơ thể bệnh nhân phản ứng với quá trình can thiệp và thuốc. Việc phân tích các chỉ số này giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ việc cá thể hóa phác đồ điều trị. Tỷ lệ không đáp ứng Clopidogrel cũng được xác định. Đây là thông tin quan trọng trong thực hành lâm sàng.

3.1. Thay đổi độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau PCI

Độ ngưng tập tiểu cầu được đo lường trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy sự giảm rõ rệt về độ ngưng tập tiểu cầu. Sự giảm này diễn ra ở phần lớn bệnh nhân. Điều này phản ánh hiệu quả của liệu pháp kháng tiểu cầu kép. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn duy trì độ ngưng tập cao. Tình trạng này được gọi là không đáp ứng với Clopidogrel. Các phương pháp đo lường khác nhau được sử dụng. Chúng giúp đánh giá chính xác mức độ thay đổi. Sự giảm độ ngưng tập tiểu cầu là mục tiêu điều trị. Nó giúp giảm nguy cơ huyết khối trong stent.

3.2. Biến đổi số lượng tiểu cầu và nồng độ Fibrinogen

Nghiên cứu ghi nhận sự biến đổi của số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen. Số lượng tiểu cầu có thể thay đổi nhẹ sau can thiệp. Tuy nhiên, sự thay đổi này thường không quá lớn. Nồng độ fibrinogen cho thấy những xu hướng nhất định. Nó có thể giảm hoặc tăng tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và phản ứng viêm. Fibrinogen là một protein phản ứng pha cấp. Nồng độ của nó có thể bị ảnh hưởng bởi quá trình viêm. Quá trình viêm liên quan đến xơ vữa động mạch và can thiệp. Các biến đổi này cần được theo dõi sát. Chúng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ biến cố tim mạch.

3.3. Tỷ lệ không đáp ứng Clopidogrel ở bệnh nhân

Một phát hiện quan trọng là tỷ lệ bệnh nhân không đáp ứng với Clopidogrel. Tình trạng này được định nghĩa là duy trì độ ngưng tập tiểu cầu cao. Điều này xảy ra bất chấp việc sử dụng thuốc. Tỷ lệ này biến đổi trong các nghiên cứu khác nhau. Nó có thể liên quan đến yếu tố di truyền hoặc tương tác thuốc. Bệnh nhân không đáp ứng có nguy cơ cao hơn về huyết khối trong stent. Họ cũng có nguy cơ biến cố tim mạch. Việc xác định những bệnh nhân này là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Nó có thể bao gồm việc tăng liều hoặc chuyển sang thuốc khác.

IV.Ảnh hưởng can thiệp mạch vành Clopidogrel tới tiểu cầu

Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm can thiệp động mạch vành qua da (PCI) và thuốc Clopidogrel. Chúng tác động đến độ ngưng tập tiểu cầu. Mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đáp ứng cá thể. Việc đánh giá đáp ứng Clopidogrel theo thời gian cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này liên quan đến hiệu quả bền vững của thuốc. Hơn nữa, nghiên cứu cũng xem xét các biến chứng. Các biến chứng có thể liên quan đến độ ngưng tập tiểu cầu. Điều này củng cố tầm quan trọng của việc theo dõi.

4.1. Mối liên quan yếu tố nguy cơ với biến đổi tiểu cầu

Các yếu tố nguy cơ tim mạch được xem xét. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu. Hút thuốc lá cũng là một yếu tố. Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan giữa các yếu tố này và biến đổi tiểu cầu. Ví dụ, bệnh nhân tiểu đường có thể có độ ngưng tập tiểu cầu cao hơn. Họ có thể không đáp ứng tốt với Clopidogrel. Những mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích sự khác biệt trong đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.

4.2. Đánh giá đáp ứng Clopidogrel theo thời gian

Đáp ứng với Clopidogrel được đánh giá không chỉ tại một thời điểm. Nó được theo dõi trong suốt quá trình sau can thiệp. Điều này giúp xác định sự ổn định của hiệu quả thuốc. Một số bệnh nhân có thể có đáp ứng ban đầu tốt. Tuy nhiên, hiệu quả có thể giảm dần theo thời gian. Hoặc ngược lại, hiệu quả có thể được cải thiện. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Nó đảm bảo duy trì hiệu quả kháng tiểu cầu. Đồng thời, nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các vấn đề có thể liên quan đến việc kháng thuốc.

4.3. Biến chứng liên quan độ ngưng tập tiểu cầu

Độ ngưng tập tiểu cầu cao có liên quan đến nguy cơ biến chứng. Các biến chứng bao gồm huyết khối trong stent, nhồi máu cơ tim tái phát. Đột quỵ cũng là một biến chứng. Ngược lại, độ ngưng tập quá thấp có thể tăng nguy cơ chảy máu. Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ này. Nó cung cấp bằng chứng về ngưỡng an toàn và hiệu quả. Việc duy trì độ ngưng tập tiểu cầu trong khoảng tối ưu là mục tiêu. Điều này giúp cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và chảy máu. Nó cải thiện an toàn cho bệnh nhân.

V.Ứng dụng lâm sàng kết quả nghiên cứu biến đổi tiểu cầu

Những phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Chúng cung cấp cơ sở để tối ưu hóa điều trị. Đặc biệt, nó cá thể hóa phác đồ kháng tiểu cầu. Việc hiểu rõ biến đổi tiểu cầu và fibrinogen là cần thiết. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định tốt hơn. Nó giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi. Theo dõi sau can thiệp động mạch vành (PCI) cần được thực hiện chặt chẽ. Kết quả này định hướng cho các hướng dẫn điều trị trong tương lai. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Tối ưu hóa điều trị kháng tiểu cầu cá thể

Kết quả nghiên cứu giúp nhận diện bệnh nhân. Các bệnh nhân này có nguy cơ không đáp ứng với Clopidogrel. Hoặc họ có độ ngưng tập tiểu cầu cao. Đối với những bệnh nhân này, việc điều chỉnh phác đồ là cần thiết. Điều chỉnh có thể bao gồm tăng liều Clopidogrel. Hoặc chuyển sang sử dụng các thuốc kháng tiểu cầu mạnh hơn. Ví dụ như Ticagrelor hoặc Prasugrel. Việc tối ưu hóa điều trị cá thể giúp cải thiện hiệu quả. Nó giảm nguy cơ huyết khối. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo an toàn về nguy cơ chảy máu. Điều này là bước tiến quan trọng trong y học chính xác.

5.2. Hướng dẫn theo dõi sau can thiệp động mạch vành

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc theo dõi định kỳ. Theo dõi các chỉ số huyết học sau PCI là quan trọng. Đặc biệt, việc đánh giá độ ngưng tập tiểu cầu là cần thiết. Hướng dẫn theo dõi này giúp phát hiện sớm. Nó phát hiện những bệnh nhân có nguy cơ cao. Những bệnh nhân này cần được điều chỉnh phác đồ kịp thời. Việc theo dõi chặt chẽ giảm thiểu biến cố tim mạch. Nó tăng cường hiệu quả điều trị lâu dài. Hướng dẫn này có thể được tích hợp vào các phác đồ lâm sàng. Nó cải thiện quản lý bệnh nhân sau can thiệp.

VI.Hướng phát triển mới trong điều trị đau thắt ngực ổn định

Nghiên cứu đã mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các hướng này nhằm cải thiện điều trị đau thắt ngực ổn định. Đặc biệt, nó liên quan đến liệu pháp kháng tiểu cầu. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn. Những nghiên cứu này tập trung vào cơ chế kháng thuốc. Đồng thời, phát triển các phác đồ điều trị đa phương pháp. Điều này giúp giải quyết các thách thức còn tồn tại. Mục tiêu là cung cấp giải pháp toàn diện hơn. Nó cải thiện kết quả lâm sàng. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này là nền tảng cho những khám phá mới.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc

Tỷ lệ bệnh nhân không đáp ứng Clopidogrel vẫn là một vấn đề. Cần có các nghiên cứu di truyền và dược lý học sâu hơn. Những nghiên cứu này tìm hiểu cơ chế kháng thuốc. Việc xác định các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc là quan trọng. Các tương tác thuốc cũng cần được làm rõ. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển xét nghiệm. Xét nghiệm này dự đoán đáp ứng thuốc. Từ đó, nó cho phép lựa chọn thuốc phù hợp từ đầu. Điều này tối ưu hóa điều trị và giảm nguy cơ.

6.2. Phát triển phác đồ điều trị đa phương pháp

Điều trị đau thắt ngực ổn định không chỉ dừng lại ở thuốc. Cần có sự kết hợp đa phương pháp. Điều này bao gồm thay đổi lối sống, kiểm soát yếu tố nguy cơ. Các phương pháp can thiệp khác cũng có thể cần thiết. Nghiên cứu tương lai có thể tập trung. Tập trung vào việc tích hợp các liệu pháp mới. Điều này tối ưu hóa hiệu quả tổng thể. Phác đồ điều trị đa phương pháp hướng đến giải quyết toàn diện. Nó giải quyết các khía cạnh khác nhau của bệnh. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu số lượng tiểu cầu nồng độ fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành qua da có sử dụng clopidogrel la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƢỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƢỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƢỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƢỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đặng Lịch HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày08 tháng12năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Hải Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng đào tạo sau đại học, và các phòng, khoa, ban liên quan.

Ban Giám đốc bệnh viện Hữu Nghị. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Tim – Thận – Khớp - Nội tiết, Thày chủ nhiệm Bộ môn PGS. TS Nguyễn Oanh Oanh và Quí Thầy Cô Bộ môn đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Lê Văn Thạch và TS.

Đặng Lịch, những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn với tất cả lòng nhiệt tình và tâm huyết. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Lê Việt Thắng đã luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận văn này. Tôi luôn biết ơn các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên khoa Nội Tim mạch, khoa Tim mạch can thiệp, khoa Huyết học truyền máu, khoa Sinh Hóa bệnh viện Hữu Nghị luôn hết lòng giúp đỡ tôi thực hiện luận văn này.

Cảm ơn các bệnh nhân đã hợp tác cùng tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố, mẹ, anh chị em và bạn bè luôn động viên, chia sẻ với tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi rất cảm ơn Chồng và các con yêu quí luôn là nguồn động viên, giúp đỡ, an ủi, sát cánh cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt mọi công việc và luận án này. Hà Nội, tháng 12 năm 2017 Trần Thị Hải Hà MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH. Cơ chế bệnh sinh. Biểu hiện lâm sàng cơn đau thắt ngực ổn định.

Các thăm dò cận lâm sàng. Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim thiếu máu cục bộ. Điều trị bệnh đau thắt ngực ổn định. VAI TRÒ CỦA CÁC THUỐC CHỐNG NGƢNG TẬP TIỂU CẦU TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH.

Tiểu cầu và độ ngƣng tập tiểu cầu. Cơ chế tác dụng của thuốc chống ngƣng tập tiểu cầu. Các phƣơng pháp đánh giá hiệu quả của thuốc chống ngƣng tập tiểu cầu. Các chỉ định điều trị aspirin và clopidogrel ở BN TMCBCT đƣợc can thiệp ĐMV qua da.

CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CẦU Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC. Nghiên cứu trong nƣớc. Các nghiên cứu quốc tế. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Quy trình tiến hành xét nghiệm độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ Fibrinogen. Phác đồ điều trị thuốc chống ngƣng tập tiểu cầu và thuốc chống đông ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định đƣợc can thiệp động mạch vành.

Quy trình theo dõi BN sau can thiệp. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.

SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. 55 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƢỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƢỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH.

Mối liên quan giữa độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm trƣớc can thiệp động mạch vành. Mối liên quan giữa độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với một số yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành. 75 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm tổn thƣơng và vị trí can thiệp động mạch vành của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử bệnh mạch vành và tiền sử gia đình. Đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CÀU, SỐ LƢỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƢỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Số lƣợng bệnh nhân theo dõi đƣợc sau can thiệp. Biến đổi độ ngƣng tập tiểu cầu của bệnh nhân trƣớc và sau can thiệp động mạch vành. Biến đổi số lƣợng tiểu cầu của nhóm bệnh nhân trƣớc và sau can thiệp động mạch vành.

Biến đổi nồng độ fibrinogen của bệnh nhân trƣớc và sau can thiệp động mạch vành. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘ NGƢNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƢỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ, ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở CÁC THỜI ĐIỂM TRƢỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Mối liên quan giữa độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở điểm trƣớc uống clopidogrel và can thiệp động mạch vành.

Mối liên quan giữa độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành. Đặc điểm biến cố của nhóm bệnh nhân nghiên cứu sau can thiệp. Mối liên quan giữa biến cố tim mạch sau can thiệp động mạch vành với mức độ đáp ứng với clopidogrel. 122 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AA Acid Arachidonic. ADP Adenosin Di Phosphat. ADA American Diabet Association - Hội đái tháo đƣờng Mỹ AHA/ACC American Heart Association /American College of Cardiology - Hội Tim mạch /Trƣờng môn Tim mạch Mỹ. ATII Angiotensin II.

BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể. BMV Bệnh mạch vành BN Bệnh nhân BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ CCS Canadian Cardiovascular Society – Hội Tim Mạch Canada CĐTN Cơn đau thắt ngực CHO Cholesterol. COX-1 Cyclooxygenase- 1 ĐTĐ Điện tâm đồ ĐTĐ type II Đái tháo đƣờng týp II. ĐMV Động mạch vành ĐTNÔĐ Đau thắt ngực ổn định GP IIb/IIIa Thụ thể Glucoprotein IIb/IIIa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng cao.

JNC Joint National Committee on Prevention, Detection, evaluation and Treatment of High Blood Pressure- Ủy ban liên Quốc gia về phòng ngừa, phát hiện đánh giá và điều trị tăng huyết áp. LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng thấp. LTA Light Transmission Aggregometry – Ngƣng tập quang học. MSCT Multislice computed tomography MRI Magnetic resonance imaging- Chụp cộng hƣởng từ NCEP-ATPIII The National Cholesterol Education Program - Adult Treatment Panel III – Chƣơng trình giáo dục Quốc gia về cholesterol - Hƣớng dẫn điều trị cho ngƣời lớn lần III.

NMCT Nhồi máu cơ tim. NPGS Nghiệm pháp gắng sức NTTC Ngƣng tập tiểu cầu. PFA-100 Platelet Function Analyzer-X t nghiệm chức năng tiểu cầu. PCI Percutaneous Coronary Intervention- Can thiệp động mạch vành qua da RLCHLP Rối loạn chuyển hóa lipid.

TC Tiểu cầu TG Triglycerid. THA Tăng huyết áp. TMCBCT Thiếu máu cục bộ cơ tim TXA2 Thromboxane A2. VXĐM Vữa xơ động mạch v-WF Yếu tố von-Wilebrand WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới.

YTNC Yếu tố nguy cơ. DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ đau thắt ngực. Phân loại yếu tố nguy cơ.

T m tắt chỉ định tái tƣới máu cho BN c đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim yên lặng theo Hội Tim Mạch Châu Âu 2014. Các phƣơng pháp đo độ ngƣng tập tiểu cầu đánh giá tình trạng ức chế ngƣng tập tiểu cầu của các thuốc kháng P2Y12. Phân loại khả năng xuất hiện huyết khối. Đặc điểm tuổi, BMI của đối tƣợng nghiên cứu.

Đặc điểm phân bố tuổi theo giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm động mạch vành tổn thƣơng và can thiệp. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Số lƣợng bệnh nhân theo dõi tại các thời điểm nghiên cứu.

Độ ngƣng tập tiểu cầu, số lƣợng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen trƣớc điều trị clopidogrel và can thiệp động mạch vành. Biến đổi độ ngƣng tập tiểu cầu ở các thời điểm trƣớc và sau can thiệp. Biến đổi số lƣợng tiểu cầu ở các thời điểm trƣớc và sau can thiệp. Biến đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm trƣớc và sau can thiệp.

Sự thay đổi độ ngƣng tập tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân đƣợc theo dõi đủ 6 tháng. Sự thay đổi số lƣợng tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân đƣợc theo dõi đủ 6 tháng. Sự thay đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân đƣợc theo dõi đủ 6 tháng. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở các thời điểm sau can thiệp ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng. Mức độ đáp ứng với clopidogrel sau 5 ngày và 3 tháng can thiệp trên 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng. Mức độ đáp ứng với clopidogrel sau 3 tháng và 6 tháng can thiệp ở 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành qua da có sử dụng clopidogrel.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter