Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị tiên lượng của procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng/sốc nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị tiên lượng của procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng sau phẫu thuật ổ bụng.
Luan An
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chẩn đoán nhiễm khuẩn nặng sau phẫu thuật
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chẩn đoán nhiễm khuẩn nặng sau phẫu thuật
Nhiễm khuẩn nặng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân hồi sức ngoại khoa. Tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật ổ bụng dao động từ 30% đến 60%. Khoảng một phần ba người bệnh nhập viện cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp để kiểm soát ổ nhiễm trùng. Quá trình hồi phục sau mổ diễn biến rất phức tạp. Nhiều ca bệnh chuyển biến nhanh sang suy đa tạng và tử vong. Việc chẩn đoán nhiễm khuẩn nặng từ giai đoạn sớm mang ý nghĩa quyết định. Phát hiện kịp thời giúp bác sĩ tối ưu hóa liệu pháp điều trị hồi sức. Điều này làm giảm tỷ lệ biến chứng và tiết kiệm chi phí nằm viện. Các phương pháp lâm sàng truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Can thiệp phẫu thuật gây ra các phản ứng viêm giả tạo. Tình trạng này làm mờ các triệu chứng cảnh báo quan trọng.
1.1. Thách thức kiểm soát nhiễm khuẩn huyết sau mổ
Kiểm soát nhiễm khuẩn huyết sau mổ ổ bụng là thách thức lớn đối với bác sĩ hồi sức. Vi khuẩn xâm nhập vào mô vô khuẩn gây phản ứng viêm toàn thân nghiêm trọng. Người bệnh đối mặt nguy cơ sốc nhiễm khuẩn rất cao. Diễn biến bệnh lý thường thay đổi nhanh chóng trong những giờ đầu sau mổ. Bác sĩ gặp khó khăn khi phân biệt đáp ứng viêm do phẫu thuật hay do vi khuẩn phát triển. Tình trạng suy đa cơ quan xuất hiện bất ngờ nếu chậm trễ xử trí. Việc theo dõi sát sao tiến triển bệnh giúp ngăn ngừa các biến chứng tử vong nguy hiểm. Nhận diện sớm mầm bệnh hỗ trợ đưa ra quyết định can thiệp lại kịp thời. Điều trị trúng đích từ đầu mang lại cơ hội sống cao nhất cho người bệnh.
1.2. Hạn chế của dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán
Các dấu hiệu lâm sàng thông thường gồm sốt cao, nhịp thở nhanh và tim đập nhanh. Bệnh nhân cũng thường mệt mỏi, chán ăn và tăng số lượng bạch cầu máu. Tuy nhiên, kích thích từ vết mổ và thuốc mê làm sai lệch các chỉ số này. Phản ứng stress sau phẫu thuật tạo ra các biểu hiện tương tự nhiễm khuẩn. Sự trùng lặp triệu chứng khiến bác sĩ khó đánh giá chính xác mức độ tổn thương thực tế. Số lượng bạch cầu máu không phản ánh đầy đủ tình trạng nhiễm khuẩn nặng. Bệnh nhân nặng có thể không sốt mà lại hạ thân nhiệt. Do đó, việc chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng dễ dẫn đến chậm trễ điều trị. Y học cần các chỉ dấu sinh học có độ đặc hiệu cao hơn.
II. Đánh giá chỉ số CRP và procalcitonin trong điều trị
Chỉ số CRP và procalcitonin là hai dấu ấn sinh học phổ biến trong thực hành lâm sàng. Bác sĩ thường sử dụng protein phản ứng C để phát hiện viêm nhiễm thường quy. Tuy nhiên, CRP tăng chậm sau khi cơ thể tiếp xúc với vi khuẩn. Nồng độ CRP cũng giảm chậm sau vài ngày điều trị hiệu quả. Ngược lại, nồng độ procalcitonin huyết thanh phản ứng rất nhanh nhạy với độc tố vi khuẩn. Procalcitonin tăng vọt chỉ sau vài giờ nhiễm khuẩn toàn thân. Chỉ số này phản ánh trung thực mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Procalcitonin vượt trội hơn hẳn CRP trong phân biệt độ nặng của bệnh. Việc kết hợp đánh giá các chỉ số giúp nâng cao chất lượng điều trị hồi sức.
2.1. Hạn chế của protein phản ứng C trong theo dõi
Protein phản ứng C có giá trị hạn chế trong phân biệt mức độ trầm trọng của nhiễm khuẩn. Nồng độ CRP tăng cao trong nhiều bệnh lý viêm không do vi khuẩn. Tổn thương mô do phẫu thuật cũng kích thích gan tổng hợp lượng lớn CRP. Sự gia tăng này không đồng nghĩa với tình trạng nhiễm trùng tiến triển. Hơn nữa, CRP giảm chậm dù vi khuẩn đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Độ trễ sinh học này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả kháng sinh sớm. Bác sĩ khó xác định thời điểm thích hợp để xuống thang điều trị. Việc phụ thuộc vào CRP có thể dẫn đến việc lạm dụng thuốc kháng sinh kéo dài. Do đó, CRP không phải là chỉ dấu lý tưởng trong hồi sức tích cực.
2.2. Ưu thế của nồng độ procalcitonin huyết thanh
Nồng độ procalcitonin huyết thanh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn hẳn các dấu ấn khác. Tiền chất hormone này gần như không tăng trong các trường hợp viêm không do vi khuẩn. Khi vi khuẩn xâm nhập máu, các tế bào nhu mô toàn thân giải phóng mạnh procalcitonin. Nồng độ chất này trong máu tăng tỷ lệ thuận với mức độ nhiễm khuẩn huyết. Chỉ số procalcitonin hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán nhiễm khuẩn nặng chính xác ngay từ đầu. Dấu ấn này cũng giúp phân biệt rõ giữa nhiễm khuẩn và nhiễm virus. Sử dụng procalcitonin giúp giảm thiểu các can thiệp y tế không cần thiết. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ theo dõi điều trị bệnh nhân nặng.
III. Động học procalcitonin và đáp ứng điều trị kháng sinh
Nghiên cứu động học procalcitonin mang lại giá trị lâm sàng vượt trội so với xét nghiệm đơn lẻ. Nồng độ procalcitonin bắt đầu tăng sau 2 đến 4 giờ kể từ khi nhiễm khuẩn. Chỉ số này đạt đỉnh sau 12 đến 24 giờ rồi suy giảm nhanh nếu kiểm soát tốt ổ bệnh. Động lực học biến đổi của procalcitonin phản ánh trực tiếp đáp ứng điều trị kháng sinh. Khi kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn, nồng độ chất này giảm theo quy luật thoái giáng tự nhiên. Nếu nồng độ procalcitonin tiếp tục tăng, phác đồ điều trị hiện tại chưa đạt hiệu quả. Việc theo dõi liên tục giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc kịp thời. Chiến lược này giúp hạn chế kháng kháng sinh và giảm chi phí nằm viện.
3.1. Đặc điểm thời gian bán hủy của procalcitonin
Procalcitonin có thời gian bán hủy sinh học khoảng 24 đến 30 giờ trong cơ thể người. Khi loại bỏ triệt để nguồn lây nhiễm, chỉ số này giảm từ 30% đến 50% mỗi ngày. Sự sụt giảm nhanh chóng chứng minh hệ miễn dịch đang kiểm soát tốt mầm bệnh. Bác sĩ có thể dựa vào tốc độ giảm để đánh giá độ thanh thải procalcitonin. Nếu procalcitonin không giảm sau 48 giờ, nguy cơ biến chứng suy cơ quan rất cao. Thời gian bán hủy ngắn biến procalcitonin thành công cụ đo lường hiệu quả trị liệu chính xác. Xét nghiệm này hỗ trợ quyết định rút ngắn thời gian dùng kháng sinh an toàn. Người bệnh nhờ đó tránh được độc tính của thuốc kéo dài.
3.2. Theo dõi chuyển biến sốc nhiễm khuẩn qua thời gian
Tình trạng sốc nhiễm khuẩn đòi hỏi các biện pháp can thiệp hồi sức quyết liệt và liên tục. Theo dõi biến đổi procalcitonin định kỳ cung cấp bức tranh toàn diện về diễn biến bệnh cảnh. Nồng độ chất này duy trì ở mức cao cảnh báo tình trạng sốc kháng trị. Sự phối hợp giữa động học procalcitonin và nồng độ lactat máu nâng cao độ chính xác theo dõi. Bác sĩ phát hiện sớm thất bại trong kiểm soát ổ nhiễm khuẩn ngoại khoa. Từ đó, kíp điều trị có thể chỉ định phẫu thuật lại kịp thời để dẫn lưu ổ mủ. Sự chủ động này giúp cứu sống nhiều trường hợp sốc nhiễm khuẩn nguy kịch. Giám sát động học là tiêu chuẩn quan trọng tại khoa hồi sức tích cực.
IV. Tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn qua thang điểm SOFA
Tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn đóng vai trò then chốt trong quản lý ca bệnh hồi sức nặng. Các bác sĩ thường áp dụng thang điểm SOFA và thang điểm APACHE II để đánh giá nguy cơ tử vong. Thang điểm SOFA phản ánh mức độ suy giảm chức năng của sáu cơ quan trọng yếu. Điểm số càng cao chứng tỏ nguy cơ suy đa tạng và tử vong càng lớn. Tuy nhiên, việc tính toán các thang điểm này tốn nhiều thời gian và đòi hỏi nhiều xét nghiệm phức tạp. Chúng cũng không đặc hiệu riêng cho nguyên nhân nhiễm khuẩn. Sự kết hợp giữa thang điểm SOFA và procalcitonin tạo ra bước đột phá tiên lượng. Mô hình kết hợp này nâng cao độ nhạy dự báo tử vong ở người bệnh sau phẫu thuật.
4.1. Vai trò của thang điểm APACHE II và điểm SOFA
Thang điểm APACHE II đánh giá tình trạng sức khỏe mạn tính và sinh lý cấp tính của bệnh nhân. Bác sĩ sử dụng thang điểm này trong 24 giờ đầu nhập viện để phân tầng nguy cơ. Cùng với đó, thang điểm SOFA theo dõi sự tiến triển suy tạng trong suốt quá trình điều trị. Điểm SOFA tăng liên tiếp cảnh báo nguy cơ tử vong vượt trên 50%. Các thang điểm lâm sàng này đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu y học. Chúng giúp chuẩn hóa việc đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân hồi sức. Tuy vậy, việc tính điểm mất nhiều thời gian trong tình huống cấp cứu khẩn cấp. Do đó, cần phối hợp thêm các dấu ấn sinh học nhanh.
4.2. Giá trị độ thanh thải procalcitonin dự báo tử vong
Độ thanh thải procalcitonin sau 24 đến 48 giờ là thông số tiên lượng tử vong có giá trị độc lập. Tỷ lệ thanh thải procalcitonin thấp liên quan chặt chẽ đến nguy cơ tử vong cao. Những bệnh nhân có độ thanh thải trên 80% thường có tỷ lệ sống sót vượt trội. Thông số này bổ sung hoàn hảo cho thang điểm SOFA và chỉ số lactat huyết tương. Bác sĩ có thể nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ diễn biến xấu dù triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng. Việc phân nhóm nguy cơ chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực hồi sức cấp cứu. Bệnh nhân nặng được can thiệp điều trị tích cực ngay từ những giờ vàng đầu tiên.
V. Giá trị nồng độ procalcitonin huyết thanh trong hồi sức
Xét nghiệm nồng độ procalcitonin huyết thanh mang lại giá trị ứng dụng to lớn trong khoa hồi sức tích cực. Bác sĩ sử dụng chỉ số này để định hướng điều trị ngay từ khi tiếp nhận người bệnh. Procalcitonin không chỉ cảnh báo nhiễm trùng mà còn hỗ trợ cá thể hóa phác đồ kháng sinh. Việc theo dõi thường quy giúp bác sĩ xác định chính xác thời điểm ngưng thuốc an toàn. Cách tiếp cận này hạn chế sự phát triển của vi khuẩn đa kháng thuốc trong bệnh viện. Đồng thời, theo dõi procalcitonin giúp giảm đáng kể thời gian nằm viện của bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng. Đây là xét nghiệm quan trọng cần được triển khai đồng bộ tại các trung tâm y tế.
5.1. Ứng dụng chỉ số procalcitonin tối ưu phác đồ thuốc
Chỉ số procalcitonin giúp bác sĩ quyết định thời điểm bắt đầu và kết thúc phác đồ kháng sinh. Khi nồng độ procalcitonin dưới ngưỡng nguy cơ, bác sĩ có thể trì hoãn kháng sinh để tìm nguyên nhân khác. Khi nồng độ giảm trên 80% so với mức đỉnh, việc ngưng kháng sinh là hoàn toàn an toàn. Phác đồ hướng dẫn bởi procalcitonin giúp giảm thời gian dùng thuốc từ 2 đến 4 ngày. Hiệu quả lâm sàng vẫn được đảm bảo tương đương với các phác đồ chuẩn kéo dài. Người bệnh giảm nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn như suy thận hay loạn khuẩn đường ruột. Chi phí tiền thuốc điều trị cho mỗi đợt nằm viện cũng giảm rõ rệt.
5.2. Định hướng nghiên cứu và hoàn thiện quy trình điều trị
Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân ngoại khoa mở ra hướng đi mới cho hồi sức sau mổ. Bác sĩ cần xây dựng quy trình theo dõi nồng độ procalcitonin huyết thanh chuẩn hóa tại từng cơ sở y tế. Việc lấy mẫu xét nghiệm định kỳ vào các ngày đầu sau mổ mang lại dữ liệu quý giá. Kết quả xét nghiệm kết hợp với đánh giá lâm sàng giúp kíp mổ xử lý triệt để biến chứng bục rò tiêu hóa. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu để củng cố giá trị của độ thanh thải procalcitonin. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa ngoại khoa và hồi sức sẽ nâng cao tỷ lệ cứu sống bệnh nhân nặng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn nặng là một trong các nguyên nhân có tỷ lệ tử vong hàng đầu ở các bệnh nhân hồi sức [1], [2]. Đối với các bệnh nhân ngoại khoa, nhiễm khuẩn nặng cũng dẫn đến hậu quả biến chứng và tử vong cao. Trong số các bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng nhập viện có khoảng 1/3 bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật để kiểm soát nhiễm khuẩn [3], [4], [5]. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán, can thiệp phẫu thuật và điều trị hồi sức nhưng tỷ lệ tử vong của bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng sau phẫu thuật, đặc biệt là nhiễm khuẩn ổ bụng còn ở mức cao từ 30 - 60% [6], [7], [8].
Diễn biến của bệnh nhân nhiễm khuẩn sau khi đã được can thiệp phẫu thuật cũng rất phức tạp, bên cạnh những bệnh nhân phục hồi tốt nhưng cũng có những bệnh nhân tiến triển rất nhanh sang suy đa cơ quan và tử vong. Do đó vấn đề theo dõi và tiên lượng sớm nhiễm khuẩn là rất quan trọng nhằm đánh giá đáp ứng của liệu pháp kháng sinh và can thiệp phẫu thuật, tối ưu hóa liệu pháp điều trị, góp phần giảm biến chứng, tử vong và chi phí điều trị [9], [10]. Tuy nhiên, việc theo dõi và tiên lượng điều trị nhiễm khuẩn là không hoàn toàn dễ dàng, đặc biệt là ở bệnh nhân sau can thiệp phẫu thuật. Các triệu chứng lâm sàng thường được chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân nhiễm khuẩn như chán ăn, mệt mỏi, sốt, thở nhanh, nhịp tim nhanh hay tăng bạch cầu máu lại bị ảnh hưởng bởi các kích thích phẫu thuật.
Một số thang điểm như SOFA và APACHE II đã được nghiên cứu chứng minh có giá trị trong tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn nói chung và bệnh nhân nhiễm khuẩn ngoại khoa nói riêng [11], [12], [13]. Tuy nhiên các thang điểm này khá phức tạp và mất nhiều thời gian để tính toán, hơn nữa các thang điểm này để đánh giá tình trạng rối loạn chức năng cơ quan của bệnh nhân hồi sức và không đặc hiệu để chẩn đoán và nhiễm khuẩn [9]. Trong những năm gần đây, rất nhiều dấu ấn sinh học (biomaker) được nghiên cứu ứng dụng chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị bệnh lý nhiễm khuẩn. Trong số đó, protein phản ứng C (CRP) và procalcitonin là các dấu ấn 2 được nhiều tác giả nghiên cứu [14], [15].
Hiện nay, CRP được sử dụng khá thường quy trong điều trị bệnh nhân nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu thấy CRP ít có giá trị phân biệt độ nặng của nhiễm khuẩn cũng như tiên lượng kết quả điều trị [16], [17]. Mặt khác, nồng độ CRP gia tăng chậm sau nhiễm khuẩn và cũng giảm chậm sau vài ngày điều trị, nên khó đánh giá sớm đáp ứng điều trị [18], [19]. Procalcitonin được nghiên cứu ứng dụng trong điều trị bệnh nhân nhiễm khuẩn trong những năm gần đây.
Procalcitonin đã được chứng minh có giá trị chẩn đoán và tiên lượng nhiễm khuẩn cao hơn so với CRP [20], [21]. Nồng độ procalcitonin tăng nhanh khi nhiễm khuẩn và giảm nhanh khi nhiễm khuẩn được kiểm soát, với thời gian bán hủy là 24 – 30 giờ [22], [23]. Thay đổi nồng độ procalcitonin có thể hữu ích để đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn. Một số nghiên cứu gần đây cho rằng thay đổi nồng độ của procalcitonin trong quá trình điều trị có giá trị hơn so với giá trị procalcitonin ban đầu trong tiên lượng điều trị bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng/sốc nhiễm khuẩn [24], [25], [26], [27], [28].
Tuy nhiên, các nghiên cứu về nồng độ procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn ngoại khoa mà đặc biệt là nhiễm khuẩn ổ bụng còn ít được thực hiện cả trong và ngoài nước. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi thực hiện đề tài : “Nghiên cứu sự biến đổi và giá trị tiên lượng của procalcitonin huyết thanh ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng/sốc nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng” nhằm các mục tiêu như sau: 1. Đánh giá sự biến đổi nồng độ procalcitonin huyết thanh và mối liên quan với nhiệt độ, số lượng bạch cầu, nồng độ CRP ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng/sốc nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng. Đánh giá giá trị nồng độ và độ thanh thải procalcitonin so với nồng độ lactat trong máu, điểm APACHE II và điểm SOFA trong tiên lượng tử vong và biến chứng ở các bệnh nhân này.
3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. NHIỄM KHUẨN NGOẠI KHOA 1. Các định nghĩa chung về nhiễm khuẩn Các định nghĩa về nhiễm khuẩn đã được Bonne và cộng sự giới thiệu trong y văn năm 1989 [29]. Hội nghị đồng thuận lần thứ nhất, năm 1991 [29] giữa Hội các bác sĩ Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội các bác sĩ Điều trị tích cực Hoa Kỳ thống nhất đưa ra những định nghĩa về nhiễm khuẩn nặng (NKN) và sốc nhiễm khuẩn (SNK), hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan (Bảng 1.
Các định nghĩa về nhiễm khuẩn và hậu quả liên quan [29] Nhiễm khuẩn (infection): được định nghĩa khi “xâm nhập của vi khuẩn vào tổ chức vốn bình thường là vô khuẩn” Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (Systemic Inflammatory Response Syndrome - SIRS): là tình trạng đáp ứng viêm toàn thân của cơ thể đối với các tác nhân cấp tính khác nhau, đặc trưng bởi hai hay nhiều hơn trong các triệu chứng lâm sàng sau: (1) Sốt > 38 °C hay < 36 °C; (2) Nhịp tim > 90 lần/p. (3) Nhịp thở nhanh > 20/phút; hoặc PaCO2 < 32 mmHg.000/mm3, hay < 4000 /mm3, hoặc bạch cầu non trong máu ngoại vi > 10%. Hội chứng nhiễm khuẩn (sepsis) là một đáp ứng toàn thân do nhiễm vi khuẩn gây bệnh và được định nghĩa khi có sự hiện diện của SIRS bên cạnh có bằng chứng rõ ràng hoặc được giả định do nhiễm vi khuẩn gây bệnh. Nhiễm khuẩn nặng (NKN) (severe sepsis) là tình trạng nhiễm khuẩn phù hợp với các tiêu chuẩn đã đề cập ở trên và kết hợp với rối loạn chức năng cơ quan, tưới máu kém hoặc hạ huyết áp.
Sốc nhiễm khuẩn (SNK) (septic shock) là tình trạng nhiễm khuẩn gây tụt huyết áp kéo dài (huyết áp tâm thu < 90 mm Hg hoặc giảm trên 40 mm Hg so với mức huyết áp ban đầu của bệnh nhân) và không đáp ứng với bù dịch đơn thuần. Hội chứng suy chức năng đa cơ quan (MODS) là một tình trạng thay đổi chức năng đa cơ quan cấp tính, trong đó chức năng cơ quan không đủ năng 4 lực để duy trì sự ổn định nội môi nếu không có can thiệp điều trị. Các cập nhật về định nghĩa NKN và SNK Những giới hạn của các định nghĩa về nhiễm khuẩn của hội nghị đồng thuận lần thứ nhất là thiếu tiêu chuẩn đặc hiệu trong chẩn đoán nhiễm khuẩn. Vì vậy, năm 2001 Hội nghị đồng thuận giữa các Hội Hồi sức Hoa Kỳ và Hội Hồi sức Châu Âu đã đề nghị bổ sung thêm các tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn vào các định nghĩa.
Cùng với sự ra đời của chiến dịch giảm thiểu tử vong do nhiễm khuẩn toàn cầu (SSC) năm 2002 [30], các tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn liên tục được bổ sung, cập nhật qua các khuyến cáo SSC năm 2004 [31], năm 2008 [32] và năm 2012 [33]. Năm 2016, các chuyên gia của hiệp hội hồi sức Châu Âu và Hoa Kỳ đã đồng thuận đưa ra những cập nhật mới về định nghĩa nhiễm khuẩn [34] với 3 điểm chính như sau: - Thống nhất bỏ thuật ngữ “severe sepsis” vì bản thân từ “sepsis” đã mang ý nghĩa là tình trạng nhiễm khuẩn nặng. Do đó tất cả các bệnh nhân theo định nghĩa trước đây là hội chứng nhiễm khuẩn (sepsis) và nhiễm khuẩn nặng (severe sepsis) nay được định nghĩa chung là nhiễm khuẩn nặng (sepsis). - Nhiễm khuẩn nặng (sepsis) được định nghĩa là một tình trạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng không được điều phối của cơ thể đối với nhiễm khuẩn.
Rối loạn chức năng cơ quan có thể được xác định bằng sự gia tăng ít nhất 2 điểm trong thang điểm SOFA liên quan đến nhiễm khuẩn. - Sốc nhiễm khuẩn (SNK) được định nghĩa là một phân nhóm của NKN trong đó có sự hiện diện của những bất thường đặc biệt nặng nề về tuần hoàn, chuyển hóa tế bào. Trên lâm sàng, chẩn đoán SNK khi bệnh nhân NKN cần phải sử dụng các thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình ≥ 65 mmHg và có nồng độ lactat huyết thanh > 2 mmol/l (>18mg/dl) sau khi đã bù đầy đủ thể tích tuần hoàn. Nhiễm khuẩn ngoại khoa (surgical infection) Mặc dù những định nghĩa chung về NKN và SNK đã được công nhận rộng rãi nhưng những định nghĩa về NKN, SNK năm 2001 vẫn không định nghĩa cụ thể về nhiễm khuẩn ngoại khoa.
Một định nghĩa chính xác, rõ ràng về nhiễm khuẩn ngoại khoa rất cần thiết trong thực hành lâm sàng cũng như trong nghiên cứu. Năm 2011, Moore và cộng sự [4] đã đưa ra các định nghĩa về NKN ngoại khoa dựa trên các định nghĩa về NKN đã được thống nhất. Các tác giả định nghĩa nhiễm khuẩn nặng ngoại khoa là các bệnh nhân có hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (Systemic Inflammatory Response Syndrome - SIRS) do nguồn gốc nhiễm khuẩn cần thiết phải can thiệp phẫu thuật hoặc bệnh nhân có SIRS do nhiễm khuẩn xuất hiện trong vòng 14 ngày sau khi có can thiệp phẫu thuật lớn (phẫu thuật lớn được định nghĩa là phẫu thuật cần gây mê toàn thân trên 1 giờ). Trên cơ sở tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn chức năng theo định nghĩa NKN và SNK năm 2001, Moore và cộng sự mô tả các tiêu chuẩn chẩn đoán NKN và SNK ngoại khoa như sau [2], [4]: * Nhiễm khuẩn nặng: NKN là những bệnh nhân có hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn cần phẫu thuật và có rối loạn chức năng các cơ quan sau: - Thần kinh: điểm GCS <13 điểm khi chẩn đoán NKN hoặc điểm GCS <13 điểm trong vòng 24 giờ đầu.
- Hô hấp: PaO2/FiO2 <250 (< 200 ở bệnh nhân có thương tổn phổi tiên phát) - Thận: Lưu lượng nước tiểu <0,5 mL/kg/giờ trong ít nhất 2 giờ mặc dù đã bù đủ dịch hoặc creatinine > 176,8 μmol/L (2 mg/dL) - Đông máu: INR > 1,5 hoặc tiểu cầu < 100 x 109/L - Gan: Tăng bilirubin máu (bilirubin toàn phần > 4 mg/dL (70 μmol/L)) 6 - Tụt HA: HATT < 90 mmHg, HATB < 65 mmHg hoặc HATT giảm > 40 mmHg so với HA nền của bệnh nhân. * Sốc nhiễm khuẩn: SNK là các bệnh nhân NKN có rối loạn chức năng tim cấp tính hoặc có giảm tưới máu tổ chức: - Không đáp ứng bù dịch: truyền 20mL/kg dung dịch tinh thể hoặc ALTMTT ≥ 8mmHg và cần thuốc vận mạch để nâng HATB ≥65mmHg. - Giảm tưới máu tổ chức: Tăng lactate máu > 4 mmol/L 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-bien-doi-procalcitonin-o-benh-nhan-nhiem-khuan-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị tiên lượng của procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng sau phẫu thuật ổ bụng.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi procalcitonin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.