Nghiên cứu giá trị chẩn đoán tiên lượng NGAL huyết tương trong hội chứng tim thận type 1

"NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 chính xác, nhanh chóng. Xét nghiệm quan trọng đánh giá tiên lượng bệnh tim thận."

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA ĐỀ TÀI Suy tim là một trong những bệnh lý tim mạch thường gặp và đang có xu hướng tăng nhanh cùng với sự lão hóa của dân số. Suy tim ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, là gánh nặng cho gia đình, ngành y tế và xã hội [80]. Tỷ suất hiện mắc suy tim khoảng 1-2% và tăng >10% ở người >70 tuổi [101]. Tại Việt Nam, trong khoảng thời gian 5 năm (từ 1/1/2003 đến 31/12/2007) tỷ lệ suy tim điều trị tại Viện Tim Mạch Việt Nam là 19,8% [10]. Tại Mỹ, chi phí dùng để chăm sóc suy tim là 30 tỷ đô la Mỹ một năm, trong đó hơn một nửa là chi phí dành cho nằm viện [127]. Suy tim thường dẫn đến các đợt tái nhập viện, giảm chất lượng cuộc sống và tử vong [43]. Có nhiều yếu tố dự đoán tử vong nội viện của suy tim như lớn tuổi, huyết áp tăng, nhịp tim nhanh, nồng độ Natri máu thấp, creatinin huyết thanh tăng [11]. Trong đó, yếu tố dự báo quan trọng kết cục bất lợi là rối loạn chức năng thận. Các nghiên cứu lớn về suy tim mất bù cấp tại Mỹ như nghiên cứu ADHERE trên 263 bệnh viện và hơn 65.000 bệnh nhân, nghiên cứu OPTIMIZE-HF trên 259 bệnh viện và hơn 48.000 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ tử vong nội viện tăng (21,9% và 16,3%) nếu bệnh nhân có tổn thương thận cấp khi nhập viện [11], [46]. Tổn thương thận cấp là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân suy tim cấp được gọi là hội chứng tim thận type 1 (CRS1) [68]. Tỷ lệ hội chứng tim thận type 1 khoảng 32%-40% ở

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1
Số trang:
172 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1

NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 là một bước tiến vượt bậc trong y học tim mạch hiện đại. Hội chứng tim thận type 1 xảy ra khi sự suy giảm chức năng tim cấp tính dẫn đến tổn thương thận cấp. Tình trạng này làm gia tăng tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian nằm viện của người bệnh. Việc chẩn đoán sớm suy thận ở bệnh nhân tim mạch đóng vai trò sống còn trong việc bảo tồn chức năng cơ quan. Các phương pháp xét nghiệm truyền thống thường phát hiện muộn các tổn thương thực thể tại thận. NGAL huyết tương đóng vai trò như một dấu ấn sinh học tổn thương thận cấp thế hệ mới với độ nhạy vượt trội. Xét nghiệm này cho phép nhận diện sớm hoại tử tế bào ống thận trước khi có biến đổi mức lọc cầu thận. Nhờ đó, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định can thiệp kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả điều trị tim mạch.

1.1. Khái niệm hội chứng tim thận cấp tính và suy tim mất bù cấp ADHF

Hội chứng tim thận cấp tính là tình trạng suy giảm cấp tính chức năng thận do biến cố tim mạch cấp gây ra. Bệnh cảnh lâm sàng điển hình nhất là suy tim mất bù cấp (ADHF) hoặc sốc tim. Trong suy tim mất bù cấp (ADHF), cung lượng tim sụt giảm nghiêm trọng làm giảm tưới máu thận. Đồng thời, áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao gây ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch thận. Sự kết hợp giữa giảm tưới máu và sung huyết dẫn đến tổn thương cấu trúc tế bào thận nhanh chóng. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ quá tải dịch và hiện tượng kháng thuốc lợi tiểu. Việc nhận diện hội chứng tim thận cấp tính đòi hỏi các tiêu chuẩn cận lâm sàng chính xác. Điều này giúp ngăn chặn tổn thương thận tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối.

1.2. Vai trò của Neutrophil Gelatinase Associated Lipocalin huyết tương

Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin là một glycoprotein kích thước nhỏ thuộc họ lipocalin. Phân tử này ban đầu được tìm thấy trong bạch cầu hạt trung tính. Khi tế bào biểu mô ống thận chịu tổn thương do thiếu máu cục bộ hoặc độc chất, nồng độ NGAL tăng vọt. Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin nhanh chóng được bài tiết vào máu và nước tiểu. NGAL huyết tương phản ánh trực tiếp mức độ hoại tử tế bào ống lượn gần và quai Henle. Đây là dấu ấn sinh học tổn thương thận cấp có độ nhạy rất cao. Nhờ tốc độ phóng thích nhanh, xét nghiệm NGAL huyết tương mở ra cơ hội vàng để bảo vệ tế bào thận ngay tại phòng cấp cứu tim mạch.

II. Cơ chế bệnh sinh hội chứng tim thận cấp và vai trò NGAL

Cơ chế bệnh sinh hội chứng tim thận cấp tính liên quan đến sự tương tác hai chiều phức tạp giữa hệ tuần hoàn và thận. Suy tim cấp gây giảm thể tích tuần hoàn hữu dụng và tăng áp lực tĩnh mạch thận. Tình trạng này kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và hệ renin-angiotensin-aldosterone. Co mạch thận kéo dài dẫn đến thiếu máu cục bộ tủy thận nghiêm trọng. Các chất trung gian gây viêm và các gốc tự do ồ ạt phóng thích vào nhu mô thận. Tế bào nội mô và biểu mô ống thận bị tổn thương cấu trúc nặng nề. Hậu quả là xuất hiện tổn thương thận cấp (AKI) trên nền bệnh tim mạch sẵn có. NGAL xuất hiện như một đáp ứng bảo vệ tế bào nhằm hạn chế chết tế bào theo chương trình.

2.1. Sinh lý bệnh tổn thương thận cấp AKI do rối loạn huyết động tim

Tổn thương thận cấp (AKI) trong hội chứng tim thận type 1 bắt nguồn từ rối loạn huyết động nghiêm trọng. Áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao cản trở dòng máu tĩnh mạch thận trở về tim. Sự gia tăng áp lực này làm suy giảm gradient áp lực lọc qua màng cầu thận. Đồng thời, tưới máu động mạch thận suy giảm gây thiếu oxy tế bào ống thận. Tình trạng sung huyết thận được chứng minh nguy hiểm hơn cả việc giảm cung lượng tim đơn thuần. Thiếu oxy tế bào kéo dài kích hoạt quá trình thoái hóa và hoại tử ống thận cấp. Nhận diện tổn thương thận cấp (AKI) ở giai đoạn này giúp định hướng chính xác chiến lược giảm tải dịch và tối ưu hóa huyết động.

2.2. Sự tăng sinh và giải phóng NGAL từ tế bào ống thận bị tổn thương

Khi tế bào ống thận bị stress thiếu máu, gen mã hóa Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin được kích hoạt mạnh mẽ. Phân tử NGAL được tổng hợp với tốc độ cao tại quai Henle và ống lượn xa. NGAL tham gia vào quá trình vận chuyển sắt và kích thích biệt hóa tế bào biểu mô thận. Một lượng lớn protein này giải phóng trực tiếp vào tuần hoàn máu và hệ bài tiết. Sự xuất hiện của NGAL huyết tương đánh dấu tổn thương cấu trúc thực thể tế bào thận. Hiện tượng này xảy ra độc lập với sự thay đổi của mức lọc cầu thận. Do đó, nồng độ NGAL tăng cao là bằng chứng sinh học trực tiếp của tình trạng hủy hoại nhu mô thận.

III. Giá trị điểm cắt NGAL và diện tích đường cong AUC ROC

Xác định giá trị chẩn đoán của NGAL huyết tương dựa trên các phân tích thống kê định lượng chuẩn xác. Trong các nghiên cứu lâm sàng, đường cong ROC được thiết lập để đánh giá năng lực phân loại của xét nghiệm. Diện tích dưới đường cong AUC-ROC càng lớn chứng minh độ chính xác chẩn đoán càng cao. Giá trị điểm cắt NGAL (Cut-off value) được tối ưu hóa để cân bằng giữa độ nhạy và độ đặc hiệu xét nghiệm NGAL. Việc áp dụng chuẩn mực này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định can thiệp nhanh chóng. NGAL huyết tương chứng minh tính ưu việt rõ rệt trong việc phân định các phân nhóm hội chứng tim thận type 1.

3.1. Giá trị điểm cắt NGAL Cut off value tối ưu trong lâm sàng

Giá trị điểm cắt NGAL (Cut-off value) là ngưỡng nồng độ phân tách rõ ràng giữa nhóm có và không có biến chứng thận. Nồng độ NGAL huyết tương ở bệnh nhân hội chứng tim thận type 1 cao hơn hẳn người không mắc. Điểm cắt tối ưu thường được xác định tại điểm chỉ số Youden cực đại trên đường cong ROC. Khi nồng độ vượt qua giá trị điểm cắt NGAL (Cut-off value), nguy cơ tổn thương ống thận cấp tăng lên gấp nhiều lần. Chỉ số này cung cấp tiêu chuẩn định lượng khách quan cho các khoa cấp cứu và hồi sức tim mạch. Ngưỡng cắt rõ ràng giúp thiết lập phác đồ điều trị cá thể hóa và theo dõi sát diễn tiến bệnh.

3.2. Diện tích dưới đường cong AUC ROC độ nhạy và độ đặc hiệu xét nghiệm NGAL

Diện tích dưới đường cong AUC-ROC của NGAL huyết tương trong chẩn đoán tổn thương thận thường đạt mức từ 0.80 đến 0.90. Kết quả này khẳng định giá trị chẩn đoán vượt trội của xét nghiệm. Độ nhạy và độ đặc hiệu xét nghiệm NGAL luôn duy trì ở mức cao trong 24 giờ đầu nhập viện. Độ nhạy cao giúp sàng lọc và không bỏ sót các trường hợp tổn thương thận tiềm ẩn. Độ đặc hiệu tốt giúp loại trừ những biến động không do hoại tử ống thận. Phân tích AUC-ROC còn chứng minh NGAL có khả năng phân loại vượt trội so với các chỉ số truyền thống. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa NGAL vào hướng dẫn thực hành lâm sàng.

IV. So sánh creatinine huyết thanh và NGAL trong cấp cứu

Creatinine huyết thanh và NGAL đại diện cho hai cơ chế sinh lý bệnh hoàn toàn khác biệt trong đánh giá thận. Creatinine là dấu ấn phản ánh chức năng lọc cầu thận thụ động. Ngược lại, NGAL là dấu ấn sinh học tổn thương thận cấp phản ánh tổn thương cấu trúc tế bào ống thận. Sự khác biệt này tạo nên khoảng cách lớn về thời gian phát hiện bệnh trong bối cảnh cấp cứu. Chẩn đoán sớm suy thận ở bệnh nhân tim mạch đòi hỏi phát hiện tổn thương trước khi chức năng lọc suy giảm. NGAL huyết tương giải quyết triệt để bài toán chậm trễ thời gian của creatinine. Phối hợp hai chỉ số mang lại cái nhìn toàn diện về cả cấu trúc và chức năng thận.

4.1. Giới hạn của Creatinine huyết thanh trong phát hiện tổn thương sớm

Creatinine huyết thanh là xét nghiệm kinh điển nhưng bộc lộ nhiều điểm hạn chế lớn trong cấp cứu tim mạch. Nồng độ creatinine chỉ bắt đầu tăng khi hơn 50% mức lọc cầu thận đã bị mất đi. Thời gian để creatinine đạt đỉnh thường kéo dài từ 24 đến 72 giờ sau khi tổn thương ban đầu xuất hiện. Ngoài ra, creatinine huyết thanh chịu ảnh hưởng mạnh bởi tuổi tác, giới tính, khối lượng cơ và chế độ dinh dưỡng. Ở bệnh nhân suy tim mất bù cấp (ADHF), sự ứ trệ dịch có thể làm loãng máu và che lấp tình trạng tăng creatinine. Do đó, việc phụ thuộc vào creatinine đơn thuần dễ dẫn đến chẩn đoán muộn và bỏ lỡ thời cơ vàng điều trị.

4.2. Ưu thế của NGAL và mô hình phối hợp đa dấu ấn sinh học

NGAL huyết tương tăng vọt trong vòng 2 đến 4 giờ đầu sau khi tế bào ống thận gặp tổn thương. Tốc độ này nhanh hơn đáng kể so với sự biến đổi của creatinine. Việc kết hợp NGAL với Cystatin C và NT-proBNP tạo thành mô hình đa dấu ấn sinh học hoàn hảo. NGAL đại diện cho tổn thương cấu trúc, Cystatin C phản ánh biến đổi mức lọc cầu thận, còn NT-proBNP đánh giá mức độ căng thành cơ tim. Mô hình phối hợp này làm tăng đáng kể diện tích dưới đường cong AUC-ROC. Khả năng dự báo hội chứng tim thận type 1 trở nên chính xác vượt bậc. Đây là giải pháp tối ưu cho chẩn đoán sớm suy thận ở bệnh nhân tim mạch.

V. Tiên lượng tử vong của NGAL huyết tương ở bệnh suy tim

Bên cạnh giá trị chẩn đoán, NGAL huyết tương còn mang ý nghĩa tiên lượng đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy tim. Nồng độ NGAL tăng cao phản ánh tình trạng tổn thương đa cơ quan và suy sụp tuần hoàn tiến triển. Bệnh nhân có nồng độ NGAL huyết tương vượt ngưỡng đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong cao hơn rõ rệt. Đánh giá NGAL ngay khi nhập viện giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Các mô hình hồi quy đa biến xác nhận NGAL là yếu tố tiên lượng độc lập. Ứng dụng này giúp các bác sĩ tim mạch nhận diện sớm nhóm bệnh nhân nguy cơ cao để có can thiệp tích cực.

5.1. Tiên lượng tử vong nội viện và 30 ngày ở bệnh nhân suy tim cấp

Nồng độ NGAL huyết tương tương quan chặt chẽ với tỷ lệ tử vong nội viện và biến cố nặng trong 30 ngày đầu. Những bệnh nhân có hội chứng tim thận type 1 kèm mức NGAL cao có nguy cơ tử vong trong bệnh viện tăng gấp nhiều lần. NGAL tăng phản ánh tổn thương tế bào thận lan rộng và suy giảm dự trữ tuần hoàn. Mô hình hồi quy logistic khẳng định NGAL là chỉ điểm sinh học độc lập dự báo tiên lượng xấu ngắn hạn. Việc theo dõi động học NGAL trong những ngày đầu nhập viện giúp đánh giá mức độ đáp ứng điều trị. Bệnh nhân có nồng độ NGAL giảm dần thường có tiên lượng hồi phục tốt hơn.

5.2. Dự báo thời gian sống và biến cố tim mạch trong 12 tháng theo dõi

Phân tích sống còn Kaplan-Meier và mô hình hồi quy Cox chứng minh giá trị tiên lượng dài hạn của NGAL huyết tương trong 12 tháng. Bệnh nhân suy tim có nồng độ NGAL trên điểm cắt có thời gian sống thêm tích lũy giảm sút đáng kể. Nguy cơ tái nhập viện vì suy tim mất bù cấp (ADHF) và tử vong do mọi nguyên nhân tăng cao liên tục suốt một năm theo dõi. Sự phối hợp NGAL cùng NT-proBNP cung cấp giá trị tiên lượng vượt trội so với từng chỉ số riêng rẽ. NGAL huyết tương thực sự là công cụ đắc lực trong chiến lược quản lý bệnh tim mạch mạn tính sau xuất viện.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về hội chứng tim thận type 1
1.2. Tổng quan về NGAL
1.3. Vai trò của NGAL trong hội chứng tim thận type 1
1.4. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ KẾT NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Giá trị chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương
3.3. Giá trị tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cấp của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu
4.2. Giá trị chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương
4.3. Giá trị tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cấp của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giá trị chất chỉ điểm sinh học ngal huyết tương trong chẩn đoán tiên lượng hội chứng tim thận type 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về hội chứng tim thận type 1. Tổng quan về NGAL. Vai trò của NGAL trong hội chứng tim thận type 1.

Các nghiên cứu liên quan đến đề tài .32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu .58 Chương 3: KẾT QUẢ KẾT NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Giá trị chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương. Giá trị tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cấp của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương .89 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu.

Giá trị chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương. Giá trị tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cấp của chỉ điểm sinh học NGAL huyết tương. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các chất chỉ điểm sinh học trong tổn thương thận cấp.

Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu của NGAL trong chẩn đoán tổn thương thận cấp theo các nghiên cứu. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu của NGAL trong tiên lượng điều trị thay thế thận và tử vong nội viện theo các nghiên cứu. Biến số nghiên cứu, định nghĩa/cách đo lường. Phân loại suy tim dựa vào EF theo ESC 2016.

Cách tính độ nhạy, độ đặc hiệu, các giá trị dự đoán và các tỷ số khả dĩ. Đặc điểm tuổi, giới tính và BMI của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Đặc điểm lý do nhập viện của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Đặc điểm tiền căn của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1.

Đặc điểm lâm sàng của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Tỷ lệ (%) theo phân typecủa hội chứng tim thận type 1. Đặc điểm về hình ảnh học của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Kết quả xét nghiệm của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1.

Đặc điểm điều trị lúc nhập viện của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Đặc điểm kết cục lâm sàng của nhóm có hội chứng tim thận type 1 và nhóm không có hội chứng tim thận type 1. Nồng độ NGAL huyết tương ở nhóm có hội chứng tim thận type 1 và không có hội chứng tim thận type 1. Nồng độ trung bình NGAL huyết tương theo nhóm tuổi, nhóm hội chứng tim thận type 1 và không có hội chứng tim thận type 1.

Nồng độ trung bình của NGAL huyết tương theo giới tính ở nhóm hội chứng tim thận type 1 và không có hội chứng tim thận type 1. Nồng độ trung bình của NGAL huyết tương theo các đặc điểm tiền căn. Nồng độ trung bình của NGAL huyết tương theo các đặc điểm hình ảnh học. Nồng độ NGAL huyết tương ở các phân typecủa CRS1.

Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương theo một số đặc điểm lâm sàng74 Bảng 3. Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương theo một số đặc điểm cận lâm sàng. Mô hình đa biến tối ưu dự báo hội chứng tim thận type 1 theo phương pháp mô hình trung bình Bayes. Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) trong mô hình dự báo hội chứng tim thận type 1.

Giá trị NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1. Giá trị NGAL huyết tương kết hợp Cystatin C trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1. Giá trị NGAL huyết tương kết hợp NT-proBNP trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1. Giá trị Cystatin C kết hợp NT-proBNP trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1.

Giá trị NGAL huyết tương kết hợp với Cystatin C và NT-proBNP trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1. Phối hợp các chất chỉ điểm sinh học trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1. Giá trị tiên lượng tử vong trong bệnh viện/bệnh nặng xin về của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP. Giá trị tiên lượng tử vong trong vòng 30 ngày của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP.

Giá trị tiên lượng tử vong trong 12 tháng theo dõi sau xuất viện của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP. Tỷ lệ tử vong ở các phân typecó hội chứng tim thận type 1. Mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến các chỉ điểm sinh học liên quan đến tử vong trong bệnh viện. Mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến các chỉ điểm sinh học liên quan đến tử vong trong 30 ngày.

Thời gian sống trong 12 tháng theo dõi sau xuất viện ở nhóm có hội chứng tim thận type 1 và không có hội chứng tim thận type 1. Thời gian sống trong 12 tháng theo dõi sau xuất viện ở nhóm có hội chứng tim thận type 1 theo các phân type. Thời gian sống trong 12 tháng theo dõi sau xuất viện theo điểm cắt của các chỉ điểm sinh học. Mô hình hồi quy Cox đơn biến và đa biến các yếu tố có khả năng tiên lượng tử vong sau 12 tháng theo dõi sau xuất viện.

100 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Cơ chế rối loạn chức năng thận. Cơ chế bệnh sinh hội chứng tim thận type 1. Sản xuất NGAL ở tế bào ống thận và bạch cầu hạt trung tính.

Sơ đồ nếp gấp Lipocalin (A) và cấu trúc 3 chiều của NGAL (B). Cấu trúc 3D của phức hợp NGAL-sắt-siderophore. Vai trò vận chuyển sắt của NGAL. Nguồn: Buonafine Mathieu, 2018.

Kết quả tính cỡ mẫu cho mục tiêu 2 bằng phần mềm Medcalc. Bộ thuốc thử Human NGAL ELISA kit 036RUO của hãng BioPorto Diagnostics A/S Copenhagen, Denmark. Giá trị J cao nhất của đường cong ROC. Toán đồ (nomogram) dự báo hội chứng tim thận type 1.

82 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ xử trí suy tim cấp theo Hội tim mạch Châu Âu. Phân độ suy tim. Các giai đoạn bệnh thận mạn.

Nồng độ NGAL huyết tương ở nhóm hội chứng tim thận type 1 (CRS1) và nhóm không hội chứng tim thận type 1. Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương và huyết áp tâm thu. Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương và huyết áp tâm trương. Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương và huyết áp trung bình.

Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương và Cystatin C. Tương quan giữa nồng độ NGAL huyết tương và NT-proBNP. Các mô hình được chọn dự báo hội chứng tim thận type 1 theo phương pháp BMA. Đường cong ROC của NGAL huyết tương, Cystatin C, NT-proBNP trong chẩn đoán hội chứng tim thận type 1.

Đường cong ROC xác suất dự báo hội chứng tim thận type 1 khi kết hợp NGAL huyết tương và Cystatin C. Đường cong ROC xác suất dự báo hội chứng tim thận type 1 khi kết hợp NGAL huyết tương và NT-proBNP. Đường cong ROC xác suất dự báo hội chứng tim thận type 1 khi kết hợp Cystatin C và NT-proBNP. Đường cong ROC xác suất dự báo hội chứng tim thận type 1 khi kết hợp NGAL huyết tương với Cystatin C và NT-proBNP.

Đường cong ROC tiên lượng tử vong trong bệnh viện/bệnh nặng xin về của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP. Đường cong ROC tiên lượng tử vong trong vòng 30 ngày của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP. Đường cong ROC tiên lượng tử vong trong vòng 12 tháng theo dõi sau xuất viện của NGAL huyết tương, Cystatin C và NT-proBNP. Xác suất sống còn ở nhóm có hội chứng tim thận type 1 và không có hội chứng tim thận type 1.

Xác suất sống còn ở nhóm có hội chứng tim thận type 1 theo các phân type. Xác suất sống còn theo điểm cắt NGAL huyết tương. Xác suất sống còn theo điểm cắt Cystatin C. Xác suất sống còn theo điểm cắt NT-proBNP.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Suy tim là một trong những bệnh lý tim mạch thường gặp và đang có xu hướng tăng nhanh cùng với sự lão hóa của dân số. Suy tim ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, là gánh nặng cho gia đình, ngành y tế và xã hội [80]. Tỷ suất hiện mắc suy tim khoảng 1-2% và tăng >10% ở người >70 tuổi [101]. Tại Việt Nam, trong khoảng thời gian 5 năm (từ 1/1/2003 đến 31/12/2007) tỷ lệ suy tim điều trị tại Viện Tim Mạch Việt Nam là 19,8% [10].

Tại Mỹ, chi phí dùng để chăm sóc suy tim là 30 tỷ đô la Mỹ một năm, trong đó hơn một nửa là chi phí dành cho nằm viện [127]. Suy tim thường dẫn đến các đợt tái nhập viện, giảm chất lượng cuộc sống và tử vong [43]. Có nhiều yếu tố dự đoán tử vong nội viện của suy tim như lớn tuổi, huyết áp tăng, nhịp tim nhanh, nồng độ Natri máu thấp, creatinin huyết thanh tăng [11]. Trong đó, yếu tố dự báo quan trọng kết cục bất lợi là rối loạn chức năng thận.

Các nghiên cứu lớn về suy tim mất bù cấp tại Mỹ như nghiên cứu ADHERE trên 263 bệnh viện và hơn 65.000 bệnh nhân, nghiên cứu OPTIMIZE-HF trên 259 bệnh viện và hơn 48.000 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ tử vong nội viện tăng (21,9% và 16,3%) nếu bệnh nhân có tổn thương thận cấp khi nhập viện [11], [46]. Tổn thương thận cấp là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân suy tim cấp được gọi là hội chứng tim thận type 1 (CRS1) [68]. Tỷ lệ hội chứng tim thận type 1 khoảng 32%-40% ở bệnh nhân nhập viện vì suy tim mất bù cấp và 25-44% ở bệnh nhân suy tim cấp [57], [72], [104]. Hậu quả của hội chứng tim thận type 1 là kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ tái nhập viện, giảm chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ tử vong [43].

Hiện nay, chẩn đoán xác định hội chứng tim thận type 1 chủ yếu dựa vào sự thay đổi creatinin huyết thanh và lượng nước tiểu theo tiêu chuẩn của KDIGO [58].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/ngal-huyet-tuong-chan-doan-hoi-chung-tim-than-type-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" nghiên cứu về vấn đề gì?

"NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1 chính xác, nhanh chóng. Xét nghiệm quan trọng đánh giá tiên lượng bệnh tim thận."

Luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" có bao nhiêu trang?

Luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "NGAL huyết tương chẩn đoán hội chứng tim thận type 1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter