Luận án nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng lên biến cố hậu phẫu

Luận án nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên biến cố hậu phẫu.

Chuyên ngành

Y học / Ngoại tim mạch

Tác giả

Luan An

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tần suất và tầm quan trọng của rung nhĩ hậu phẫu sau phẫu thuật tim.
Số trang:
156 trang
Chuyên ngành:
Y học / Ngoại tim mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tần suất và tầm quan trọng của rung nhĩ hậu phẫu sau phẫu thuật tim

Rung nhĩ sau phẫu thuật tim (RNSPTT) là biến chứng sớm và thường gặp. Tỉ lệ mắc dao động 20% đến 50%. Sự khác biệt tỉ lệ này phụ thuộc nhiều yếu tố. Loại phẫu thuật là một yếu tố quan trọng. Phẫu thuật CABG đơn thuần có tỉ lệ POAF thấp hơn. Phẫu thuật van tim hoặc kết hợp có tỉ lệ cao hơn. Phương pháp phát hiện rối loạn nhịp cũng ảnh hưởng. Sử dụng Holter 24 giờ tăng khả năng phát hiện. Cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ hậu phẫu vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, tỉ lệ này vượt xa rung nhĩ trong dân số chung. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tác động tiêu cực của RNSPTT. Biến chứng này không chỉ thoáng qua. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả hậu phẫu. Tầm quan trọng của RNSPTT đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quản lý.

1.1. Tỉ lệ rung nhĩ hậu phẫu sau phẫu thuật tim.

Tỉ lệ rung nhĩ hậu phẫu (POAF) sau phẫu thuật tim dao động từ 20% đến 50%. Sự chênh lệch này tùy thuộc vào dân số nghiên cứu. Loại phẫu thuật cũng đóng vai trò. Phẫu thuật CABG đơn thuần có tỉ lệ 23%. Phẫu thuật van tim là 31%. CABG kết hợp van tim đạt 40%. Phương pháp theo dõi như Holter 24 giờ tăng tỉ lệ phát hiện lên 41,3%. Định nghĩa rối loạn nhịp và thời gian quan sát cũng ảnh hưởng đến con số này.

1.2. Rung nhĩ Biến chứng sớm thường gặp sau phẫu thuật.

Rung nhĩ được nhận thấy là biến chứng sớm nhất. Đây là biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật tim. Tỉ lệ RNSPTT cao hơn nhiều so với dân số chung (1,8%). Nó cũng vượt trội so với phẫu thuật ngoài tim (5%). Điều này gợi ý có các yếu tố hoặc tình trạng đặc thù của phẫu thuật tim. Những yếu tố này góp phần làm tăng tỉ lệ rung nhĩ hậu phẫu.

1.3. Cơ chế bệnh sinh rung nhĩ sau phẫu thuật.

Cơ chế bệnh sinh dẫn đến rung nhĩ sau phẫu thuật tim chưa rõ ràng. Một số yếu tố góp phần vào sự phát triển. Tuổi cao và bệnh tim-phổi trước phẫu thuật làm tái cấu trúc nhĩ. Điều này tạo ra bất thường sinh lý điện học tồn tại. Bất thường này được khuếch đại trong quá trình phẫu thuật. Sau đó, các hoạt động khởi kích bất lợi trong bối cảnh hậu phẫu dẫn đến rung nhĩ xảy ra. Viêm hệ thống sau phẫu thuật và stress oxy hóa tim cũng có thể là những yếu tố góp phần.

II. Các yếu tố nguy cơ và dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim

Việc xác định các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Nó giúp dự báo rung nhĩ hậu phẫu. Các yếu tố lâm sàng đã được ghi nhận rõ ràng. Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Tăng huyết áp, suy tim, COPD cũng góp phần. Lớn nhĩ trái trước phẫu thuật làm tăng nguy cơ. Đặc điểm phẫu thuật cũng quan trọng. Thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài có liên quan. Ngừng đột ngột thuốc chẹn bêta sau phẫu thuật cũng có thể kích hoạt. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào có các yếu tố này cũng phát triển POAF. Một số bệnh nhân không có yếu tố rõ ràng vẫn bị. Điều này cho thấy sự phức tạp của cơ chế. Các chỉ dấu sinh học tim mạch có tiềm năng hỗ trợ dự báo chính xác hơn. Xác định sớm giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Yếu tố lâm sàng dự báo rung nhĩ.

Các yếu tố lâm sàng dự báo rung nhĩ rất đa dạng. Tuổi cao là yếu tố dự báo mạnh mẽ và độc lập. Tăng huyết áp, suy tim, và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là các bệnh kèm. Lớn nhĩ trái trước phẫu thuật cũng là dấu hiệu quan trọng. Những yếu tố này góp phần vào nguy cơ mắc POAF. Việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh nhân là bước cần thiết để tiên lượng rung nhĩ.

2.2. Đặc điểm phẫu thuật ảnh hưởng nguy cơ rung nhĩ.

Đặc điểm của phẫu thuật cũng tác động đến nguy cơ rung nhĩ. Thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài. Điều này làm tăng nguy cơ phát triển POAF. Ngừng đột ngột thuốc chẹn bêta sau phẫu thuật là một yếu tố khởi kích. Loại phẫu thuật cũng đóng vai trò. Phẫu thuật van tim hoặc kết hợp thường có nguy cơ cao hơn CABG đơn thuần. Các yếu tố này cần được xem xét trong lập kế hoạch và quản lý phẫu thuật.

2.3. Bệnh kèm và rung nhĩ Vai trò của tuổi và bệnh lý nền.

Tuổi và rung nhĩ có mối liên hệ mật thiết. Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ POAF cao hơn. Các bệnh kèm và rung nhĩ thường đi đôi. Tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim là những bệnh lý nền phổ biến. Chúng góp phần làm tăng nguy cơ POAF. Các bệnh lý tim-phổi trước phẫu thuật gây tái cấu trúc nhĩ. Tái cấu trúc này tạo ra bất thường sinh lý điện học. Điều này làm tăng tính nhạy cảm của tim với rung nhĩ.

III. Tác động hậu phẫu và biến chứng tim mạch của rung nhĩ

Rung nhĩ hậu phẫu không còn được coi là tình trạng lành tính. Nó gây ra nhiều tác động bất lợi đáng kể. Kết quả phẫu thuật xấu hơn ở bệnh nhân có POAF. Biến cố hậu phẫu nặng nề hơn được ghi nhận. Tăng tỉ lệ tử vong là một trong những hậu quả nghiêm trọng. Nguy cơ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn đều tăng. Nguy cơ tử vong một năm sau phẫu thuật tim gần gấp đôi. Biến chứng tim mạch hậu phẫu là đáng sợ. POAF làm tăng nguy cơ các biến cố huyết khối thuyên tắc. Đột quỵ hoặc thiếu máu cục bộ chi cấp là hậu quả nghiêm trọng. Nguy cơ đột quỵ tăng gần gấp 3 lần. Nhồi máu cơ tim cũng tăng gần gấp đôi. Suy tim và tụt huyết áp hậu phẫu thường xảy ra. Rối loạn nhịp thất và ngưng tim cũng liên quan đến POAF.

3.1. Rung nhĩ hậu phẫu và kết quả lâm sàng xấu.

Rung nhĩ hậu phẫu liên quan trực tiếp đến kết quả lâm sàng kém. Bệnh nhân có POAF thường có kết quả xấu hơn. Tỉ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn đều tăng cao. Nguy cơ tử vong một năm sau phẫu thuật tim gần gấp đôi. RNSPTT không còn được coi là biến chứng thoáng qua. Nó đòi hỏi sự quản lý tích cực và theo dõi sát sao để cải thiện tiên lượng rung nhĩ.

3.2. Biến cố tim mạch hậu phẫu nghiêm trọng.

Biến chứng tim mạch hậu phẫu là hậu quả đáng lo ngại của POAF. Rung nhĩ hậu phẫu làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gần gấp 3 lần. Nguy cơ nhồi máu cơ tim cũng tăng gần gấp đôi. POAF gây suy tim và tụt huyết áp hậu phẫu. Rối loạn nhịp thất và ngưng tim cũng có thể xảy ra. Những biến cố này đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân và cần được phòng ngừa.

3.3. Biến chứng ngoài tim mạch và gánh nặng chi phí.

POAF không chỉ gây biến chứng tim mạch. Nó còn gây ra các biến chứng ngoài tim mạch nghiêm trọng. Nguy cơ suy thận cấp tăng gấp 2-3 lần. Nhiễm trùng bệnh viện cũng tăng tỉ lệ mắc. Viêm phổi là một biến chứng hô hấp thường gặp. POAF kéo dài thời gian thở máy, thời gian săn sóc đặc biệt và tổng thời gian nằm viện. Điều này dẫn đến gia tăng chi phí điều trị đáng kể, tạo thêm gánh nặng cho hệ thống y tế và bệnh nhân.

IV. Tiên lượng rung nhĩ hậu phẫu và lợi ích can thiệp sớm

Tiên lượng rung nhĩ hậu phẫu có ý nghĩa lớn. Nó ảnh hưởng đến sống còn của bệnh nhân. RNSPTT không chỉ tác động ngắn hạn. Nó còn liên quan đến tử vong trung hạn và dài hạn. Do đó, việc xác định bệnh nhân nguy cơ cao là cực kỳ cần thiết. Can thiệp phòng ngừa tích cực mang lại lợi ích rất lớn. Việc này giúp giảm tỉ lệ rung nhĩ. Đồng thời, nó giảm các biến cố sau phẫu thuật tim. Xây dựng thang điểm dự báo nhanh và đơn giản là ưu tiên. Thang điểm này giúp chọn lọc nhóm bệnh nhân cần can thiệp sớm. Điều trị phòng ngừa hiệu quả đã được chứng minh. Nó cải thiện kết quả hậu phẫu. Các chỉ dấu sinh học tim mạch có thể đóng vai trò quan trọng trong dự báo.

4.1. Tiên lượng rung nhĩ Ảnh hưởng đến sống còn dài hạn.

Tiên lượng rung nhĩ hậu phẫu liên quan trực tiếp đến sống còn của bệnh nhân. RNSPTT làm tăng tỉ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn và dài hạn. Nguy cơ tử vong một năm sau phẫu thuật tim gần gấp đôi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và phòng ngừa POAF. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng và tăng cường sống còn cho bệnh nhân.

4.2. Giá trị của việc dự báo và phòng ngừa rung nhĩ.

Dự báo rung nhĩ giúp xác định bệnh nhân nguy cơ cao trước phẫu thuật. Từ đó, có thể tiến hành can thiệp phòng ngừa tích cực. Phòng ngừa có hiệu quả đã được chứng minh. Nó giúp giảm tỉ lệ POAF đáng kể. Đồng thời, nó giảm các biến cố hậu phẫu liên quan. Điều này mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe bệnh nhân và hiệu quả điều trị.

4.3. Giảm rung nhĩ giúp cải thiện kết quả hậu phẫu.

Điều trị phòng ngừa hiệu quả làm giảm tỉ lệ rung nhĩ. Việc này trực tiếp cải thiện kết quả phẫu thuật. Nó giảm các biến cố bất lợi hậu phẫu. Giảm thời gian nằm viện, thời gian thở máy và chi phí điều trị. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Các chiến lược phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong việc này.

V. Thực trạng nghiên cứu rung nhĩ sau phẫu thuật tim tại Việt Nam

Nghiên cứu về rung nhĩ sau phẫu thuật tim đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình quốc tế đã xây dựng mô hình dự báo RNSPTT. Các nghiên cứu này cũng đánh giá tác động của rung nhĩ lên kết quả phẫu thuật. Tuy nhiên, kết quả vẫn còn nhiều bàn cãi và chưa thống nhất, cần nghiên cứu thêm. Ở Việt Nam, số lượng nghiên cứu còn rất hạn chế. Chỉ có một vài nghiên cứu đơn biến. Các nghiên cứu này chủ yếu về POAF sau phẫu thuật CABG. Chúng đánh giá liên quan giữa rung nhĩ với vài kết quả ngắn hạn. Hiện tại, chưa có nghiên cứu xây dựng thang điểm dự báo nhanh, đơn giản RNSPTT. Cũng chưa có nghiên cứu đánh giá liên quan độc lập của POAF với nhiều biến cố hậu phẫu, cũng như với sống còn và tử vong sau phẫu thuật. Do đó, dữ liệu nghiên cứu về vấn đề này còn ít. Đây là một lĩnh vực mới cần thêm nhiều nghiên cứu tại Việt Nam.

5.1. Nghiên cứu quốc tế về mô hình dự báo POAF.

Nhiều công trình quốc tế đã xây dựng mô hình dự báo POAF. Các mô hình này nhằm xác định bệnh nhân nguy cơ cao. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá tác động của POAF lên kết quả phẫu thuật. Tuy nhiên, các kết quả vẫn còn chưa thống nhất và cần có thêm nghiên cứu để khẳng định. Các chỉ dấu sinh học tim mạch cũng đang được nghiên cứu để tăng cường khả năng dự báo.

5.2. Hạn chế nghiên cứu trong nước về rung nhĩ hậu phẫu.

Ở Việt Nam, nghiên cứu về rung nhĩ hậu phẫu còn hạn chế. Chỉ có một vài công trình nghiên cứu trước đây. Chúng tập trung vào POAF sau phẫu thuật CABG. Các nghiên cứu này chỉ đánh giá liên quan đơn biến giữa rung nhĩ với vài kết quả ngắn hạn. Hiện chưa có nghiên cứu xây dựng thang điểm dự báo nhanh, đơn giản cho RNSPTT. Cũng thiếu nghiên cứu đánh giá liên quan độc lập toàn diện của POAF.

5.3. Nhu cầu nghiên cứu thêm về POAF tại Việt Nam.

Hiện tại, dữ liệu nghiên cứu về POAF tại Việt Nam còn ít. Đây là vấn đề mới và quan trọng. Nhu cầu nghiên cứu thêm là rất lớn. Cần xây dựng thang điểm dự báo phù hợp với đặc điểm dân số Việt Nam. Cần đánh giá tác động độc lập của POAF với nhiều biến cố hậu phẫu. Mục tiêu là cải thiện quản lý và tiên lượng bệnh nhân sau phẫu thuật tim.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA RUNG NHĨ SAU PHẪU THUẬT TIM
1.1.1. Cơ chế dựa trên các yếu tố cấp liên quan đến phẫu thuật
1.1.1.1. Viêm
1.1.1.2. Stress oxy hóa
1.1.1.3. Hoạt động giao cảm
1.1.2. Cơ chế dựa trên các yếu tố tồn tại trước phẫu thuật
1.1.2.1. Tồn tại cơ chất trước phẫu thuật
1.1.2.2. Sự phát triển cơ chất trước phẫu thuật của rung nhĩ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên các biến cố hậu phẫu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rung nhĩ được nhận thấy là biến chứng sớm, thường gặp nhất sau phẫu thuật (PT) tim, chiếm tỉ lệ khoảng 20%  50% [20],[45],[81]. Tỉ lệ rung nhĩ sau phẫu thuật tim (RNSPTT) thay đổi rộng là do tùy thuộc vào: Dân số được nghiên cứu, loại PT được tiến hành, định nghĩa rối loạn nhịp, phương pháp dùng để phát hiện rối loạn nhịp, thời gian quan sát (liên tục hay gián đoạn) [81],[100]. Phẫu thuật CABG đơn thuần có tỉ lệ rung nhĩ (23%) thấp hơn so với PT van tim (31%) hay CABG kết hợp PT van tim (40%) [81],[82],[85]. Sử dụng Holter 24 giờ theo dõi, tỉ lệ nhịp nhanh trên thất lớn hơn (41,3%) so với không dùng Holter 24 giờ (19,9%) [67].

Cơ chế bệnh sinh dẫn đến làm tỉ lệ rung nhĩ tăng cao sau PT tim là chưa rõ ràng [18]. Tỉ lệ RNSPTT vượt xa so với rung nhĩ trong dân số chung (1,8%) [73] và ở những bệnh nhân bệnh động mạch vành (2,3%) [77]. Nó cao hơn một cách có ý nghĩa so với PT ngoài tim (5%), bất chấp có tình trạng bệnh động mạch vành hay không [18]. Vì vậy, có thể có những yếu tố hoặc tình trạng chưa xác định dẫn đến một tỉ lệ lớn bệnh nhân sau PT tim xảy ra rung nhĩ như: Tuổi cao; tăng huyết áp, suy tim, COPD, lớn nhĩ trái trước PT…; thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài; ngừng đột ngột thuốc chẹn bêta sau PT…[18],[81],[82],[92].

Tuy nhiên, thật khó khăn để giải thích rằng tại sao một số bệnh nhân lại xảy ra RNSPTT, trong khi một số bệnh nhân khác lại không xảy ra, mặc dù họ có cùng các yếu tố hoặc tình trạng như trên. Một giải thích có tính hợp lý hơn là: Ở các bệnh nhân xảy ra rung nhĩ, tuổi cao và các bệnh tim-phổi trước PT làm tái cấu trúc nhĩ, tạo ra bất thường sinh lý điện học tồn tại trước PT và được khuếch đại lên trong lúc PT, sau đó bị các hoạt động khởi kích (triggers) bất lợi trong bối cảnh hậu phẫu dẫn đến rung nhĩ xảy ra (sơ đồ 1. Chúng ta có thể 2 xác định bệnh nhân ở nguy cao của RNSPTT bằng việc xác định bất thường sinh lý điện học trước PT và trong PT, nhưng phức tạp, tốn nhiều chi phí và thời gian. Vì vậy, việc xác định bệnh nhân ở nguy cơ cao của RNSPTT bằng việc xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của rung nhĩ (tuổi cao, bệnh tim-phổi trước phẫu thuật…), vẫn là cách tiếp cận thực tế nhất [18],[38],[45].

Các nghiên cứu trước đây cho rằng: RNSPTT là lành tính, thoáng qua, tự giới hạn và không ảnh hưởng bất lợi lên kết quả PT, thì những nghiên cứu gần đây tìm thấy sự liên quan của nó với các kết quả bất lợi sau PT tim [17],[49]. Mặc dù, với tất cả các tiến bộ trong PT tim và với tất cả các thuốc chống loạn nhịp hiện đại, thì tỉ lệ RNSPTT vẫn không thay đổi và RNSPTT vẫn là biến chứng phổ biến nhất. Những bệnh nhân xảy ra RNSPTT có kết quả PT xấu hơn với nhiều biến cố hậu phẫu nặng nề hơn so với bệnh nhân không xảy ra rung nhĩ [17],[20]. RNSPTT làm tăng tỉ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn [20], làm tăng nguy cơ tử vong một năm sau PT tim lên gần gấp đôi [95].

RNSPTT làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch hậu phẫu. Biến cố huyết khối thuyên tắc như đột quỵ hoặc thiếu máu cục bộ ở chi cấp là hậu quả đáng sợ và nghiêm trọng nhất của rung nhĩ [50], RNSPTT làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gần gấp 3 lần [20],[82]. RNSPTT làm tăng nguy cơ NMCT lên gần gấp đôi [20], nó gây suy tim, làm tụt huyết áp hậu phẫu [81], nó liên quan với tăng tỉ lệ rối loạn nhịp thất [18],[40] và ngưng tim [18],[121]. RNSPTT cũng làm tăng nguy cơ các biến cố hậu phẫu khác như làm tăng nguy cơ suy thận cấp lên gấp 2-3 lần [20],[71], nó liên quan với tăng tỉ lệ nhiễm trùng bệnh viện [18],[113],[116] và viêm phổi [18],[86], nó làm kéo dài thời gian thở máy, thời gian săn sóc đặc biệt và thời gian nằm viện toàn bộ, làm gia tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân [17],[18],[82],[118].

Điều trị phòng ngừa có hiệu quả làm giảm rung nhĩ và các biến cố sau 3 phẫu thuật tim [32],[41],[48],[51],[96],[110]. RNSPTT chiếm tỉ lệ cao và liên quan đến gia tăng tỉ lệ bệnh suất và tử suất hậu phẫu. Từ các yếu tố dự báo rung nhĩ, chúng ta có thể chọn ra trước PT nhóm dân số ở nguy cơ cao của RNSPTT, cũng là nhóm được dự báo có nhiều biến cố hậu phẫu và tiến hành can thiệp phòng ngừa tích cực. Điều này có thể đem lại lợi ích rất to lớn.

Đã có một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài về xây dựng mô hình dự báo RNSPTT [19],[47],[60],[82],[86], và đánh giá các tác động của rung nhĩ lên kết quả PT [20],[82],[90],[113],[116], nhưng các kết quả vẫn còn bàn cãi, chưa thống nhất và cần nghiên cứu thêm. Ở Việt Nam, chỉ có nghiên cứu của chúng tôi (2006) [3] và của tác giả Hồ Huỳnh Quang Trí (2017) [7] về mô hình dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật CABG, cũng như đánh giá liên quan đơn biến giữa rung nhĩ với vài kết quả ngắn hạn của phẫu thuật. Tuy nhiên, hiện trong nước chưa có nghiên cứu xây dựng thang điểm dự báo nhanh, đơn giản RNSPTT, chưa có nghiên cứu đánh giá liên quan độc lập của RNSPTT với nhiều biến cố hậu phẫu, cũng như với sống còn và tử vong sau phẫu thuật. Do đó, ở nước ta hiện nay chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu về vấn đề này.

Vì vậy, đây vẫn còn là vấn đề mới và là lĩnh vực cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu. Nhằm xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của RNSPTT như thế nào? Từ đó xây dựng thang điểm dự báo RNSPTT, cũng như đánh giá RNSPTT có ảnh hưởng lên các biến cố hậu phẫu hay không? Và ảnh hưởng như thế nào? Chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên các biến cố hậu phẫu”. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định các yếu tố dự báo và xây dựng thang điểm dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim.

Đánh giá ảnh hưởng của rung nhĩ sau phẫu thuật tim lên các biến cố hậu phẫu, cũng như lên sống còn và tử vong một năm sau phẫu thuật. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA RUNG NHĨ SAU PHẪU THUẬT TIM 1. Cơ chế dựa trên các yếu tố cấp liên quan đến phẫu thuật 1.

Viêm Đáp ứng viêm chính, gặp trong khi phẫu thuật (viêm hệ thống hoặc cục bộ) là liên quan đến phẫu thuật. Một đáp ứng viêm hệ thống cấp, được khởi phát bởi một số quá trình gây tổn thương bao gồm: CPB, tổn thương do tái tưới máu cơ tim và thiếu máu cục bộ cơ tim, chấn thương phẫu thuật [129].  Phẫu thuật tim với CPB thúc đẩy đáp ứng viêm hệ thống: Trong thời gian chạy CBP bổ thể được hoạt hóa qua hai giai đoạn:  Giai đoạn đầu do sự tương tác của máu với bề mặt của tuần hoàn ngoài cơ thể và qua trung gian con đường không cổ điển (alternative pathway).  Giai đoạn hai hoạt hóa qua con đường cổ điển (classical pathway) nó được kích hoạt do sử dụng protamine sau CPB.

Hoạt hóa bổ thể trong phẫu thuật tim có CPB, đóng vai trò rất quan trọng trong việc gây ra tổn thương mô quanh PT do ảnh hưởng gây viêm của sản phẩm bổ thể cuối cùng của C5 được phân tách gồm: C5a và C5b-9. C5a là một độc tố phản vệ cực mạnh hay một chất trung gian hóa học của phản ứng viêm, trong khi C5b-9 được biết như là một phức hợp tấn công màng, có thể ly giải trực tiếp các tế bào, bao gồm tế bào cơ tim. Cả hai C5a và C5b-9 gây ra tổn thương tế bào, làm thay đổi tính thấm thành mạch và trương lực mạch máu, hóa hướng động bạch cầu, khởi phát tế bào cơ tim chết theo chương trình và hình thành huyết khối [42],[85],[93].  Nguyên nhân cơ bản chủ yếu của bệnh động mạch vành là xơ vữa động 6 mạch, nó có thể gây ra nhồi máu cơ tim.

Các can thiệp lâm sàng được sử dụng để tái tưới máu cơ tim bị thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn, bao gồm: Tiêu sợi huyết, PCI và/hoặc CABG. Tuy nhiên, tái tưới máu của tim bị thiếu máu cục bộ có thể gây ra tổn thương cơ tim. Tổn thương này có thể trầm trọng hơn trong khi phẫu thuật tim hở, khi cơ tim trải qua ngừng tim bằng dung dịch liệt tim và thiếu máu cục bộ cơ tim toàn bộ. Tổn thương do tái tưới máu cơ tim hoạt hóa bạch cầu và bạch cầu kích hoạt phản ứng viêm, kết quả tạo ra hợp chất mang oxy hoạt động, phóng thích cytokine và hoạt hóa bổ thể, tiếp tục gây ra tổn thương tim nhiều hơn.

Cơ tim bị tổn thương do tái tưới máu, tạo ra ROS thúc đẩy đáp ứng viêm [103],[129]. Khi thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài do kẹp động mạch chủ, làm cân bằng nội môi ion và chuyển hóa của nội bào bị tổn thương không thể hồi phục, làm tế bào tim chết do hoại tử hoặc chết theo chu trình, gây ra stress oxy hóa và đáp ứng viêm hệ thống [93],[103].  Chấn thương phẫu thuật làm phóng thích các cytokines và các cytokines này góp phần gây ra đáp ứng viêm hệ thống như IL-6, TNF – alpha. Nồng độ của các dấu ấn viêm như IL-6, CRP là tương quan với các yếu tố quyết định lâm sàng của stress phẫu thuật như: Thời gian phẫu thuật, độ dài của vết thương phẫu thuật hoặc cường độ đau [36],[94].

Bên cạnh viêm hệ thống, viêm cục bộ được gây ra bởi các vết rạch phẫu thuật, các thao tác cơ học trên tim và màng ngoài tim dẫn đến chấn thương mô cục bộ và đáp ứng viêm cục bộ. So sánh phẫu thuật tim có CPB và không CPB để phân biệt tầm quan trọng của đáp ứng viêm hệ thống so với đáp ứng viêm cục bộ do các vết rạch phẫu thuật và thao tác, thì phẫu thuật tim không CPB ít viêm hệ thống hơn vì ít phóng thích cytokines và ít tổn thương mô cơ tim hơn [36],[85]. Sự trùng nhau giữa thời điểm xảy ra rung nhĩ sau phẫu thuật tim và sự hoạt hóa của hệ thống bổ thể với việc phóng thích các cytokines gây viêm cho thấy 7 viêm là một thành phần trong cơ chế kích hoạt rung nhĩ sau phẫu thuật tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-yeu-to-du-bao-rung-nhi-sau-phau-thuat-tim-anh-huong-bien-co-hau-phau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên biến cố hậu phẫu.

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động hậu phẫu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter