Luận án: Hiệu quả VOSCAP kiểm soát glucose máu, cải thiện chỉ số hóa sinh ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội

VOSCAP kiểm soát glucose máu hiệu quả cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội. Giải pháp tối ưu hóa chăm sóc sức khỏe tiểu đường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. VOSCAP kiểm soát đường huyết bệnh nhân ĐTĐ Type 2 Hà Nội
Số trang:
166 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. VOSCAP kiểm soát đường huyết bệnh nhân ĐTĐ Type 2 Hà Nội

Bệnh đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam, đặc biệt tại Hà Nội. Kiểm soát đường huyết hiệu quả là yếu tố then chốt để ngăn ngừa biến chứng. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá khả năng của VOSCAP trong việc kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. VOSCAP là hỗn hợp chiết xuất từ lá vối, lá ổi, lá sen, được phát triển để hỗ trợ điều trị. Mục tiêu chính là cung cấp giải pháp an toàn, hiệu quả để bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội có thể đạt được mục tiêu đường huyết mong muốn. Hiểu rõ cơ chế tác động và hiệu quả thực tế của VOSCAP giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Tình hình đái tháo đường type 2 tại Việt Nam và Hà Nội

Tỷ lệ mắc đái tháo đường type 2 tại Việt Nam đang gia tăng đáng báo động. Nhiều người bệnh vẫn chưa kiểm soát tốt đường huyết. Việc quản lý bệnh đái tháo đường tại Hà Nội đòi hỏi các giải pháp can thiệp toàn diện. Các yếu tố nguy cơ như lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh góp phần vào sự phát triển của bệnh. Hậu quả của ĐTĐ type 2 bao gồm nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nhu cầu về các phương pháp hỗ trợ kiểm soát đường huyết tiểu đường type 2 là rất lớn.

1.2. Giới thiệu VOSCAP Hỗn hợp thảo dược hỗ trợ ĐTĐ

VOSCAP là một sản phẩm được nghiên cứu từ hỗn hợp chiết xuất lá vối, lá ổi, lá sen (VOS). Các thành phần này đã được chứng minh có tiềm năng trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Lá vối, lá ổi, lá sen chứa nhiều polyphenol và các hoạt chất sinh học. Những hoạt chất này có thể giúp điều hòa chuyển hóa glucose. Sản phẩm VOSCAP được bào chế dưới dạng viên nang mềm tiện lợi. Mục đích là mang lại hiệu quả hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2 một cách tự nhiên.

1.3. Mục tiêu kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân

Mục tiêu kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 thường bao gồm glucose máu lúc đói dưới 7.0 mmol/L. Glucose máu sau ăn 2 giờ dưới 10.0 mmol/L. Chỉ số HbA1c mục tiêu thường dưới 7.0%. Việc đạt được các chỉ số này giúp giảm nguy cơ biến chứng mạn tính. VOSCAP hướng đến việc hỗ trợ bệnh nhân đạt được những mục tiêu này. Giúp ổn định đường huyết, cải thiện sức khỏe tổng thể. Cần theo dõi đường huyết định kỳ để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

II. Đánh giá hiệu quả VOSCAP trên chỉ số HbA1c mục tiêu

Chỉ số HbA1c đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết dài hạn. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định tác động của VOSCAP lên chỉ số này. Mục tiêu là giúp bệnh nhân đạt được chỉ số HbA1c mục tiêu. Việc duy trì HbA1c ở mức an toàn giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển các biến chứng tiểu đường. Kết quả nghiên cứu cho thấy VOSCAP có khả năng cải thiện đáng kể chỉ số HbA1c. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 trong việc quản lý bệnh. VOSCAP cung cấp một giải pháp hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2 hiệu quả.

2.1. Tầm quan trọng của chỉ số HbA1c trong ĐTĐ Type 2

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần nhất. Đây là một chỉ số tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi ĐTĐ. Chỉ số HbA1c cao liên quan trực tiếp đến nguy cơ biến chứng mạn tính. Biến chứng bao gồm bệnh thận, bệnh võng mạc, và biến chứng tim mạch đái tháo đường. Việc đạt được chỉ số HbA1c mục tiêu là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến trình của các biến chứng này. Theo dõi HbA1c định kỳ là phần không thể thiếu của phác đồ điều trị đái tháo đường type 2.

2.2. Hiệu quả VOSCAP cải thiện chỉ số HbA1c

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng VOSCAP trong một khoảng thời gian nhất định giúp giảm chỉ số HbA1c. Sự cải thiện này có ý nghĩa thống kê trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Điều này khẳng định tiềm năng của VOSCAP trong việc kiểm soát đường huyết dài hạn. Cơ chế có thể liên quan đến việc cải thiện độ nhạy insulin hoặc giảm hấp thu glucose. VOSCAP góp phần đưa bệnh nhân đến gần hơn với chỉ số HbA1c mục tiêu. Nó hỗ trợ bệnh nhân duy trì sự ổn định đường huyết tốt hơn.

2.3. Theo dõi và duy trì chỉ số HbA1c mục tiêu

Việc theo dõi HbA1c cần được thực hiện định kỳ, thường là 3-6 tháng một lần. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị, bao gồm cả việc sử dụng VOSCAP. Kết hợp VOSCAP với chế độ ăn cho người tiểu đường type 2 và tập luyện là cần thiết. Duy trì chỉ số HbA1c mục tiêu giúp giảm nguy cơ biến chứng. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh. Việc kiểm soát đường huyết tiểu đường type 2 đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động VOSCAP chi tiết tại Hà Nội

Nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả của VOSCAP. Việc thực hiện tại Hà Nội giúp có cái nhìn cụ thể về tác động trong bối cảnh địa phương. Phương pháp bao gồm đánh giá glucose máu sau ăn và hiệu quả lâu dài. Giai đoạn 1 tập trung vào khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP. Giai đoạn 2 đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Việc thu thập và phân tích dữ liệu được tiến hành một cách khoa học. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là một phần quan trọng của quản lý bệnh đái tháo đường tại Hà Nội.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia tại Hà Nội

Nghiên cứu được thiết kế gồm hai giai đoạn. Giai đoạn 1 là thử nghiệm cấp tính trên người khỏe mạnh và bệnh nhân ĐTĐ. Giai đoạn 2 là thử nghiệm can thiệp kéo dài 18 tuần trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ĐTĐ type 2 đang điều trị tại các cơ sở y tế ở Hà Nội. Tiêu chuẩn chọn lựa đối tượng được đặt ra rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của nhóm nghiên cứu. Đây là bước cơ bản để đánh giá hiệu quả sản phẩm.

3.2. Đánh giá glucose máu sau ăn và lâu dài của VOSCAP

Trong giai đoạn 1, khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn được đánh giá. Người tham gia uống dung dịch glucose tiêu chuẩn sau khi dùng VOSCAP. Sau đó, glucose máu được theo dõi tại các thời điểm khác nhau. Giai đoạn 2 theo dõi glucose máu lúc đói, glucose máu sau ăn và HbA1c trong 18 tuần. Các chỉ số khác liên quan đến chuyển hóa lipid, chức năng gan thận cũng được đánh giá. Việc theo dõi glucose máu mao mạch tại nhà cũng là một phần quan trọng.

3.3. Thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng

Số liệu được thu thập chi tiết qua các lần thăm khám. Các chỉ số hóa sinh, nhân trắc, và thông tin khẩu phần ăn được ghi nhận. Phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng nghiêm ngặt. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ. Toàn bộ quy trình nhằm đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Dữ liệu này giúp định hướng phác đồ điều trị đái tháo đường type 2 hiệu quả.

IV. Kết quả VOSCAP Đường huyết lúc đói sau ăn và kháng insulin

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả tích cực về hiệu quả của VOSCAP. Sản phẩm cho thấy khả năng cải thiện đáng kể các chỉ số đường huyết quan trọng. VOSCAP không chỉ tác động lên glucose máu sau ăn mà còn cải thiện đường huyết lúc đói. Đặc biệt, VOSCAP còn giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm tình trạng kháng insulin. Đây là yếu tố then chốt trong bệnh ĐTĐ type 2. Những phát hiện này củng cố vai trò của VOSCAP trong phác đồ điều trị đái tháo đường type 2. Nó góp phần vào việc kiểm soát đường huyết tiểu đường type 2 toàn diện. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho sản phẩm.

4.1. VOSCAP giảm glucose máu lúc đói và sau ăn hiệu quả

Các thử nghiệm cho thấy VOSCAP có khả năng làm giảm glucose máu sau ăn. Hiệu quả này được quan sát trên cả người khỏe mạnh và bệnh nhân ĐTĐ type 2. VOSCAP cũng góp phần làm giảm glucose máu lúc đói sau 18 tuần can thiệp. Điều này chứng tỏ tác dụng ổn định đường huyết của sản phẩm. Việc kiểm soát tốt cả hai chỉ số này là rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến động đường huyết. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết và cách xử trí.

4.2. Cải thiện độ nhạy insulin và giảm kháng insulin

Một trong những kết quả nổi bật là VOSCAP cải thiện chỉ số kháng insulin (HOMA-IR). Chỉ số này phản ánh độ nhạy của cơ thể với insulin. Giảm kháng insulin là mục tiêu quan trọng trong điều trị ĐTĐ type 2. VOSCAP có thể hỗ trợ cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn. Điều này giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Đồng thời, nó giảm gánh nặng cho tuyến tụy.

4.3. Giảm nguy cơ biến chứng tim mạch đái tháo đường

Bên cạnh việc kiểm soát đường huyết, VOSCAP còn tác động tích cực đến các chỉ số lipid. Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi có lợi về cholesterol, triglyceride, HDLc. Điều này có thể góp phần giảm nguy cơ biến chứng tim mạch đái tháo đường. Biến chứng tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ. Việc cải thiện các chỉ số này mang lại lợi ích sức khỏe toàn diện. VOSCAP hỗ trợ phòng ngừa các nguy cơ sức khỏe liên quan.

V. Quản lý bệnh tiểu đường Type 2 VOSCAP và lối sống

Quản lý bệnh tiểu đường type 2 đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều. VOSCAP có thể là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, việc kết hợp sản phẩm với lối sống lành mạnh là không thể thiếu. Chế độ ăn cho người tiểu đường type 2, tập luyện đều đặn là nền tảng. Bệnh nhân cần chủ động theo dõi đường huyết và tuân thủ lời khuyên y tế. Các biện pháp này giúp kiểm soát đường huyết tiểu đường type 2 hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu các biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự hiểu biết về bệnh và cách tự quản lý đóng vai trò then chốt.

5.1. Vai trò của chế độ ăn cho người tiểu đường type 2

Chế độ ăn là yếu tố cốt lõi trong quản lý ĐTĐ type 2. Bệnh nhân cần hạn chế đường tinh luyện, chất béo bão hòa. Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, protein. Chế độ ăn cho người tiểu đường type 2 cần được cá nhân hóa. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng. Việc kiểm soát khẩu phần và lựa chọn thực phẩm hợp lý giúp ổn định đường huyết. Nó hỗ trợ hiệu quả của các phác đồ điều trị, bao gồm cả VOSCAP.

5.2. Hướng dẫn theo dõi glucose máu mao mạch tại nhà

Đo đường huyết mao mạch tại nhà giúp bệnh nhân tự giám sát tình trạng. Việc này cung cấp thông tin kịp thời về phản ứng của cơ thể với thức ăn, thuốc, vận động. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách sử dụng máy đo đường huyết đúng cách. Ghi lại kết quả để bác sĩ có thể đánh giá và điều chỉnh phác đồ. Việc theo dõi glucose máu lúc đói, glucose máu sau ăn là rất quan trọng. Điều này giúp kiểm soát đường huyết chủ động hơn. Nó cũng hỗ trợ việc nhận biết và xử trí hạ đường huyết kịp thời.

5.3. Kết hợp VOSCAP vào phác đồ điều trị đái tháo đường

VOSCAP có thể được xem xét như một liệu pháp bổ trợ trong phác đồ điều trị đái tháo đường type 2. Bệnh nhân cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng. Không nên tự ý thay thế thuốc điều trị hiện tại bằng VOSCAP. Sự kết hợp này cần được theo dõi bởi chuyên gia y tế. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu. Việc quản lý bệnh đái tháo đường tại Hà Nội có thể được cải thiện thông qua việc tích hợp các giải pháp toàn diện như VOSCAP.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình đái tháo đường trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình đái tháo đường trên thế giới
1.1.2. Tình hình đái tháo đường ở Việt Nam
1.2. Yếu tố nguy cơ và biến chứng của đái tháo đường type 2
1.2.1. Yếu tố nguy cơ
1.2.2. Hậu quả của đái tháo đường type 2
1.3. Các chỉ số chẩn đoán, tiên lượng trong bệnh đái tháo đường và biến chứng đái tháo đường
1.3.1. Chỉ số glucose máu
1.3.2. Chỉ số HbA1c
1.3.3. Chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin HOMA-IR
1.3.4. Xét nghiệm glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ type 2
1.3.5. Chỉ số liên quan đến biến chứng ĐTĐ
1.4. Các biện pháp phòng và điều trị ĐTĐ type 2
1.4.1. Chế độ ăn cho bệnh nhân ĐTĐ
1.4.2. Thuốc điều trị trong ĐTĐ
1.4.3. Polyphenol thảo dược trong việc hỗ trợ phòng và điều trị ĐTĐ
1.5. Hỗn hợp chiết xuất từ lá vối, lá ổi, lá sen (VOS) và một số kết quả bước đầu trong hỗ trợ phòng và điều trị đái tháo đường trên chuột đái tháo đường
1.5.1. Giới thiệu về lá vối, lá ổi, lá sen
1.5.2. Một số kết quả nghiên cứu về hỗn hợp VOS chiết xuất từ lá vối, lá ổi, lá sen
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.1. Giai đoạn 1: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn của sản phẩm VOSCAP
2.2.2. Giai đoạn 2: Đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài trên bệnh nhân ĐTĐ type 2
2.3. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.3.1. Tiêu chuẩn chọn lựa đối tượng
2.3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.4.1. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu bệnh nhân đái tháo đường
2.4.2. Cỡ mẫu đối tượng khỏe mạnh
2.5. Chuẩn bị sản phẩm VOSCAP cho thử nghiệm
2.6. Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu
2.6.1. Giai đoạn 1: Thử nghiệm glucose máu sau ăn
2.6.2. Giai đoạn 2: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu cải thiện một số chỉ tiêu hóa sinh và sức khỏe của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân ĐTĐ type 2
2.6.3. Tổ chức triển khai can thiệp
2.6.4. Theo dõi giám sát trong 18 tuần
2.6.5. Đánh giá kết quả theo từng giai đoạn
2.6.6. Nhân lực, tổ chức điều tra, đánh giá, theo dõi
2.7. Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá
2.7.1. Thu thập số liệu giai đoạn 1
2.7.2. Thu thập số liệu giai đoạn 2
2.8. Phân tích và xử lý số liệu
2.9. Các biện pháp khống chế sai số
2.10. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP
3.1.1. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh
3.1.2. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người đái tháo đường
3.2. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân đái tháo đường type 2
3.2.1. Đặc điểm chung của đối tượng tại thời điểm trước nghiên cứu
3.2.2. Một số đặc điểm ở bệnh nhân uống VOSCAP
3.2.3. Sự thay đổi chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp trong 18 tuần nghiên cứu
3.2.4. Hiệu quả can thiệp các chỉ số liên quan đến chuyển hóa glucose
3.2.5. Hiệu quả can thiệp đến chỉ số kháng Insulin
3.2.6. Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chuyển hóa lipid
3.2.7. Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chức năng gan, thận
3.2.8. Một số thay đổi về khẩu phần và tần xuất tiêu thụ thực phẩm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP
4.1.1. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh
4.1.2. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ
4.2. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của VOSCAP trên glucose máu, HbA1c, kháng insulin và một số chỉ tiêu sinh hóa và sức khỏe khác
4.2.1. Một số đặc điểm cơ bản giữa 2 nhóm chứng và nhóm VOSCAP
4.2.2. Hiệu quả can thiệp trên glucose máu, HbA1c sau 12 tuần
4.2.3. Hiệu quả can thiệp với chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin (HOMA- IR) sau 12 tuần can thiệp
4.2.4. Sự thay đổi cholesterol, Triglycerid, HDLc và 1 số chỉ tiêu khác
4.3. Điểm mạnh và điểm hạn chế của luận án
4.4. Tính mới của luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả kiểm soát glucose máu cải thiện một số chỉ tiêu hóa sinh của thực phẩm chức năng chiết xuất từ lá vối ổi sen voscap trên bệnh nhân đtđ type 2 tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Phạm Thị Lan Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt.i Danh mục các bảng.ii Danh mục các hình vẽ, đồ thị.iv ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

Tình hình đái tháo đường trên thế giới và Việt Nam. Tình hình đái tháo đường trên thế giới. Tình hình đái tháo đường ở Việt Nam. Yếu tố nguy cơ và biến chứng của đái tháo đường type 2.

Yếu tố nguy cơ. Hậu quả của đái tháo đường type 2. Các chỉ số chẩn đoán, tiên lượng trong bệnh đái tháo đường và biến chứng đái tháo đường. Chỉ số glucose máu.

Chỉ số HbA1c. Chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin HOMA-IR. Xét nghiệm glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Chỉ số liên quan đến biến chứng ĐTĐ.

Các biện pháp phòng và điều trị ĐTĐ type 2. Chế độ ăn cho bệnh nhân ĐTĐ. Thuốc điều trị trong ĐTĐ. Polyphenol thảo dược trong việc hỗ trợ phòng và điều trị ĐTĐ.

Hỗn hợp chiết xuất từ lá vối, lá ổi, lá sen (VOS) và một số kết quả bước đầu trong hỗ trợ phòng và điều trị đái tháo đường trên chuột đái tháo đường. Giới thiệu về lá vối, lá ổi, lá sen. Một số kết quả nghiên cứu về hỗn hợp VOS chiết xuất từ là vối, lá ổi, lá sen.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Giai đoạn 1: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn của sản phẩm VOSCAP. Giai đoạn 2: Đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn lựa đối tượng. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu bệnh nhân đái tháo đường.

Cỡ mẫu đối tượng khỏe mạnh. Chuẩn bị sản phẩm VOSCAP cho thử nghiệm. Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu. Giai đoạn 1: Thử nghiệm glucose máu sau ăn.

Giai đoạn 2: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu cải thiện một số chỉ tiêu hóa sinh và sức khỏe của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tổ chức triển khai can thiệp. Theo dõi giám sát trong 18 tuần. Đánh giá kết quả theo từng giai đoạn.

Nhân lực, tổ chức điều tra, đánh giá, theo dõi. Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá. Thu thập số liệu giai đoạn 1. Thu thập số liệu giai đoạn 2.

Phân tích và xử lý số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP.

Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người đái tháo đường. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân đái tháo đường type 2. Đặc điểm chung của đối tượng tại thời điểm trước nghiên cứu.

Một số đặc điểm ở bệnh nhân uống VOSCAP. Sự thay đổi chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp trong 18 tuần nghiên cứu71 3. Hiệu quả can thiệp các chỉ số liên quan đến chuyển hóa glucose. Hiệu quả can thiệp đến chỉ số kháng Insulin.

Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chuyển hóa lipid. Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chức năng gan, thận. Một số thay đổi về khẩu phần và tần xuất tiêu thụ thực phẩm.82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP.

Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của VOSCAP trên glucose máu, HbA1c, kháng insulin và một số chỉ tiêu sinh hóa và sức khỏe khác. Một số đặc điểm cơ bản giữa 2 nhóm chứng và nhóm VOSCAP.

Hiệu quả can thiệp trên glucose máu, HbA1c sau 12 tuần. Hiệu quả can thiệp với chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin (HOMA- IR) sau 12 tuần can thiệp. Sự thay đổi cholesterol, Triglycerid, HDLc và 1 số chỉ tiêu khác.110 Điểm mạnh và điểm hạn chế của luận án.113 Tính mới của luận án.117 Tài liệu tham khảo Phụ lục i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA American Diabetes Association: Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể. CTV Cộng tác viên.

GSV Giám sát viên GI Glycemic Index: Chỉ số glucose máu Hb Hemoglobin HOMA-Insulin Homeostasis Model of Assessment - Insulin Resistance: Chỉ số kháng Insulin IAUC Incremental Area Under Curve: Diện tích dưới đường cong tăng glucose máu IC Inhibitory Concentration): nồng độ ức chế 50% đối tượng thử NGSP National Glyco-hemoglobin Standarlization Progam: Chương trình chuẩn hóa theo hemoglobin JNC VII Joint National Committee 7: Liên ủy ban quốc gia 7 THA Tăng huyết áp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VOSCAP Viên vối, ổi, sen WHO World Health Organization: Tổ chức Y tế thế giới ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thành phần của 1 Viên nang mềm VOSCAP 850 mg. Phân loại của Uỷ Ban Điều Trị Tăng Cholesterol ở người trưởng thành 2004 (APT III). Phân loại ĐTĐ theo hiệp hội đái tháo đường Mỹ ADA 2012 53 Bảng 2.

Phân loại huyết áp theo Liên ủy ban quốc gia về phòng ngừa, phát hiện, đánh giá và điều trị tăng huyết áp (JNC VII- 2003). Biến số, chỉ số/ chỉ tiêu và phương pháp thu thập. Đặc điểm chung của đối tượng khỏe mạnh trước nghiên cứu 60 Bảng 3. Nồng độ glucose máu của đối tượng khỏe mạnh tại các các thời điểm và giá trị diện tích dưới đường cong sau 2 ngày uống và không uống VOSCAP.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ glucose máu tại các các thời điểm và giá trị diện tích dưới đường cong sau 2 ngày uống và không uống VOSCAP. Đặc điểm chung của đối tượng trước nghiên cứu. Tình hình khám chữa bệnh trước nghiên cứu.

Sử dụng thực phẩm chức năng, uống rượu bia, hút thuốc qua các giai đoạn. Chế độ dinh dưỡng và chế độ sinh hoạt trước nghiên cứu. Một số đặc điểm riêng đối với nhóm uống VOSCAP trong 12 tuần. Số bệnh nhân thay đổi liều thuốc tân dược ở cả 2 nhóm.

Các chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp trước và sau nghiên cứu. Các chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp giai đoạn T12 và T18. Sự thay đổi nồng độ glucose máu, insulin và HbA1c. Tỷ lệ bệnh nhân có glucose máu ≤6,7 mmol/L và HbA1c≤ 6,5% sau 12 tuần can thiệp.

Sự thay đổi về chỉ số kháng Insulin (HOMA-IR). Sự thay đổi nồng độ cholesterol, triglyceride và HDL-Cholesterol 77 Bảng 3.Sự thay đổi nồng độ cholesterol, triglyceride và HDL-Cholesterol, giữa T12 và T18 78 Bảng 3. Sự thay đổi nồng độ AST, ALT, creatinin, acid uric. Sự thay đổi nồng độ AST, ALT, creatinin, acid uric T12 và T18.

Các chất sinh năng lượng, chất xơ qua các giai đoạn thử nghiệm. Khẩu phần các vi chất dinh dưỡng của bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tần xuất tiêu thụ lương thực thực phẩm trong 3 tháng qua của 2 nhóm tại 2 thời điểm T0 và T12.85 iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Sơ đồ 2. Qui trình thực hiện thử nghiệm kiểm soát glucose máu sau ăn.

Qui trình thực hiện thử nghiệm lâm sàng. Tăng glucose máu của người khỏe mạnh so với glucose máu ban đầu ở người khỏe mạnh. Tăng glucose máu sau ăn so với glucose máu ban đầu ở bệnh nhân đái tháo đường. Sự thay đổi nồng độ glucose máu khi can thiệp và ngừng can thiệp.

Sự thay đổi về tỷ lệ (%) bệnh nhân có cholesterol <5,2 mmol/L sau 12 tuần can thiệp. Sự thay đổi về tỷ lệ (%) bệnh nhân có Triglyceride <1,7 mmol/L sau 12 tuần can thiệp.80 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 là một bệnh mạn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng và lối sống, có tốc độ phát triển rất nhanh ở nhiều nước trên thế giới. ĐTĐ cũng là một nhóm các bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tăng glucose máu mạn tính do hậu quả của sự thiếu hụt hoặc giảm hoạt động của Insulin hoặc kết hợp cả hai. Tăng glucose máu mạn tính trong ĐTĐ làm tổn thương, rối loạn và suy yếu chức năng nhiều cơ quan khác nhau đặc biệt tổn thương mắt, thận, thần kinh và tim mạch [133].

Năm 2010 theo ước tính, trên thế giới có khoảng 285 triệu người trưởng thành tuổi từ 20-79 bị ĐTĐ, con số đó tiếp tục gia tăng 154% từ năm 2010 đến năm 2030 trong đó chủ yếu là do sự gia tăng mạnh mẽ ở các nước đang phát triển, đặc biệt là ở Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á [115]. Tác động của ĐTĐ type 2 là làm gia tăng tỷ lệ tử vong, giảm chất lượng cuộc sống, đồng thời bệnh ĐTĐ, biến chứng ĐTĐ gây tăng gánh nặng kinh tế cho bản thân người bệnh, cho gia đình và cho xã hội [66]. Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nhanh chóng về kinh tế xã hội, cùng với sự thay đổi lối sống, đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2 chung của cả thế giới [115]. Năm 1990 điều tra tại Hà Nội, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 tương ứng là 1,2%, 0,96% và 2,52%.

Năm 2001 điều tra tại 4 thành phố lớn Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh tỷ lệ mắc bệnh là 4,0%, tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose máu là 10% [3]. Theo điều tra quốc gia về tỷ lệ ĐTĐ năm 2008, tỷ lệ bệnh ĐTĐ ở các đối tượng 30-64 tuổi tại các thành phố lớn là 7-10%. Như vậy chỉ sau 10 năm tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2 đã gia tăng trên 300% [25]. 2 Mục tiêu vàng điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ là phải kiểm soát, duy trì nồng độ glucose máu ở mức bình thường, trong đó có việc hạn chế tăng glucose máu sau ăn, kiểm soát nồng độ glucose máu lúc đói, HbA1c và Insulin [126].

Việc kiểm soát tốt glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ sẽ góp phần giảm rối loạn chuyển hóa đường đồng thời giảm các biến chứng mạch máu lớn và mạch máu nhỏ do tăng glucose máu gây ra [69]. Để kiểm soát glucose máu sau ăn ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, ngoài các biện pháp giảm cân, luyện tập và thay đổi chế độ ăn, người ta còn phối hợp với việc sử dụng các thuốc điều trị, trong đó có thuốc ức chế men α-glucosidase. Ức chế men α-glucosidase làm chậm tiêu hóa các đường đôi, dẫn đến giảm thu hấp glucose, do đó làm chậm sự gia tăng glucose máu sau ăn [60].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Lan Anh (n.d.). VOSCAP kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 Hà Nội [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-voscap-kiem-soat-glucose-mau-benh-nhan-dtd-type-2-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "VOSCAP kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

VOSCAP kiểm soát glucose máu hiệu quả cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội. Giải pháp tối ưu hóa chăm sóc sức khỏe tiểu đường.

Luận án "VOSCAP kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "VOSCAP kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 Hà Nội" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "VOSCAP kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter