Luận án tiến sĩ: Giải phẫu động mạch não trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy - Nguyễn Tuấn Sơn, Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu chi tiết các động mạch não bằng hình ảnh CT 256 dãy, cung cấp dữ liệu tham chiếu chính xác cho y học.
Chẩn đoán hình ảnh / Giải phẫu học
Luan An
Luận văn
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy
- Số trang:
- 177 trang
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh / Giải phẫu học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy
Nghiên cứu giải phẫu động mạch não là nền tảng cốt lõi trong thực hành thần kinh học. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 256 dãy mang lại bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán hình ảnh. Hệ thống cung cấp độ phân giải không gian và thời gian vượt trội. Thời gian chụp nhanh giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu ảnh do cử động. Phương pháp hiển thị rõ nét toàn bộ hệ thống mạch não từ thân chính đến các nhánh nhỏ. Các thông số về đường kính lòng mạch, chiều dài đoạn mạch và góc phân nhánh được định lượng chính xác. Dữ liệu hình ảnh từ máy quét 256 dãy hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ lâm sàng trong việc đánh giá tưới máu não. Đây là công cụ chẩn đoán không xâm lấn hàng đầu hiện nay. Phương pháp đáp ứng tốt yêu cầu khảo sát nhanh trong các trường hợp cấp cứu mạch máu não.
1.1. Ưu thế của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 256 dãy
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 256 dãy sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật nổi bật. Tốc độ quay của bóng phát tia cực nhanh giúp thu nhận dữ liệu toàn bộ thể tích sọ não trong một vòng quay. Trường nhìn rộng cho phép bao phủ trọn vẹn toàn bộ tuần hoàn não. Hình ảnh thu được có độ dày lát cắt siêu mỏng, dưới 1 milimet. Nhờ đó, máy tái tạo trung thực cấu trúc mạch máu theo không gian ba chiều. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong phát hiện tổn thương mạch máu não đạt mức rất cao. Lượng thuốc cản quang sử dụng giảm đáng kể so với các thế hệ máy cắt lớp vi tính cũ. Liều tia xạ phát ra cũng được tối ưu hóa ở mức an toàn cho người bệnh. Thiết bị ghi nhận chi tiết thành mạch, lòng mạch và mối tương quan với mô não xung quanh.
1.2. Quy trình thực hiện chụp CTA sọ não 256 lát cắt
Quy trình chụp CTA sọ não 256 lát cắt đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các bước nghiêm ngặt. Người bệnh được hướng dẫn tư thế nằm ngửa cố định trên bàn chụp. Kỹ thuật viên thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại vi với kim luồn kích thước phù hợp. Máy tiêm điện tự động bơm thuốc cản quang nồng độ cao vào tĩnh mạch với tốc độ dòng chảy được tính toán chính xác. Phần mềm theo dõi nồng độ thuốc tự động kích hoạt quá trình quét tia khi thuốc đạt đỉnh trong lòng động mạch não. Dữ liệu thô thu nhận được chuyển ngay về trạm làm việc chuyên dụng. Kỹ thuật viên và bác sĩ xử lý hình ảnh qua các thuật toán tái tạo nâng cao. Quy trình diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài phút nhưng đem lại bộ dữ liệu hình thái mạch máu vô cùng chi tiết.
1.3. Khả năng tái tạo và đo đạc kích thước mạch máu
Khả năng xử lý hậu kỳ trên máy chụp 256 dãy mở rộng phạm vi đánh giá giải phẫu mạch não. Bác sĩ sử dụng các công cụ tái tạo đa mặt phẳng, tái tạo hình chiếu cường độ tối đa và dựng hình theo thể tích không gian ba chiều. Các công cụ này cho phép quan sát lòng mạch từ mọi góc độ mà không bị che khuất bởi cấu trúc xương sọ. Đường kính lòng mạch được đo lường tự động với sai số cực nhỏ. Chiều dài từng phân đoạn mạch máu được tính toán theo đường cong sinh lý thực tế. Góc xuất phát của các nhánh mạch được xác định chính xác. Dữ liệu định lượng chi tiết này tạo cơ sở vững chắc để phát hiện tình trạng hẹp, phình hoặc biến đổi giải phẫu bẩm sinh.
II. Đánh giá hệ động mạch cảnh trong qua chụp CTA sọ não
Hệ động mạch cảnh trong đóng vai trò huyết mạch cung cấp phần lớn lượng máu cho bán cầu đại não. Phương pháp chụp CTA sọ não 256 lát cắt cho phép đánh giá toàn diện hành trình của động mạch cảnh trong từ nền sọ đến các nhánh tận. Kỹ thuật ghi nhận rõ nét các đoạn giải phẫu trong xương đá, xoang hang và đoạn dưới màng nhện. Đoạn tận của động mạch cảnh trong phân nhánh thành động mạch não trước và động mạch não giữa. Sự phân nhánh này hình thành nên nửa trước của vòng tuần hoàn não. Việc đo đạc chính xác đường kính lòng mạch và góc phân nhánh giúp bác sĩ đánh giá tưới máu bán cầu não. Chụp cắt lớp vi tính thế hệ mới cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc giải phẫu của hệ thống mạch máu quan trọng này.
2.1. Giải phẫu chi tiết của động mạch cảnh trong
Động mạch cảnh trong là nguồn cấp máu chính cho phần lớn nhu mô não và mắt. Trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy, động mạch cảnh trong hiện hình rõ ràng qua từng đoạn giải phẫu. Đường kính trung bình của động mạch thay đổi theo từng vị trí và có sự khác biệt giữa hai giới. Nam giới thường có kích thước lòng mạch lớn hơn nữ giới. Đoạn xoang hang và đoạn siphon động mạch cảnh trong thể hiện các đường cong sinh lý phức tạp. Động mạch cho các nhánh bên quan trọng như động mạch mắt và động mạch mạch mạc trước. Khảo sát hình thái đoạn tận động mạch cảnh trong giúp nhận diện sớm các nguy cơ xơ vữa, hẹp lòng mạch hoặc hình thành túi phình.
2.2. Đặc điểm kích thước nhánh động mạch não trước
Động mạch não trước xuất phát từ đoạn tận của động mạch cảnh trong và chạy hướng về phía đường giữa. Đoạn A1 của động mạch não trước nối với bên đối diện qua động mạch thông trước. Đường kính và chiều dài của đoạn A1 đóng vai trò quyết định đến lưu lượng tuần hoàn bàng hệ. Chụp CLVT mạch máu não ghi nhận tỷ lệ cao động mạch não trước hiện hình rõ nét ở cả hai bên. Một số trường hợp ghi nhận tình trạng thiểu sản hoặc bất sản đoạn A1 một bên. Khi đó, đoạn A2 cùng bên sẽ nhận máu chủ yếu từ động mạch não trước đối diện qua động mạch thông trước. Động mạch não trước tiếp tục phân chia thành các nhánh vỏ não để nuôi dưỡng mặt trong thùy trán và thùy đỉnh.
2.3. Hình thái và phân nhánh của động mạch não giữa
Động mạch não giữa là nhánh tận lớn nhất của động mạch cảnh trong, cấp máu cho phần lớn mặt ngoài bán cầu đại não. Động mạch di chuyển vào rãnh Sylvius và phân chia thành các phân đoạn từ M1 đến M4. Đoạn M1 chạy ngang và phát ra các nhánh xiên quan trọng đi vào nuôi hạch nền và bao trong. Đoạn M2 chia thành hai hoặc ba nhánh thân chính chạy dọc theo thùy đảo. Hình ảnh chụp CLVT mạch máu não cho thấy đường kính động mạch não giữa có tính đối xứng cao giữa hai bán cầu. Tỷ lệ hiện ảnh của các phân đoạn M1 và M2 đạt mức tuyệt đối trên phim chụp 256 lát cắt. Việc nắm vững hình thái và phân nhánh của động mạch não giữa có ý nghĩa sống còn trong can thiệp lấy huyết khối cấp cứu.
III. Khảo sát giải phẫu hệ động mạch thân nền và sống nền
Hệ thống tuần hoàn sau của não được hình thành bởi hai động mạch đốt sống hợp nhất thành động mạch thân nền. Hệ thống này cấp máu cho thân não, tiểu não và thùy chẩm. Chụp cắt lớp vi tính 256 dãy cung cấp hình ảnh chi tiết về toàn bộ hệ sống nền. Động mạch thân nền chạy dọc mặt trước cầu não và tận cùng bằng việc chia đôi thành hai động mạch não sau. Kích thước và đường đi của động mạch thân nền có ảnh hưởng trực tiếp đến tưới máu các trung tâm thần kinh trọng yếu. Việc khảo sát giải phẫu hệ mạch sống nền trên hình ảnh cắt lớp vi tính giúp phát hiện sớm các dị dạng, thiểu sản hoặc tắc nghẽn nguy hiểm tính mạng.
3.1. Cấu trúc nguyên ủy và đường kính động mạch thân nền
Động mạch thân nền hình thành từ sự hợp lưu của động mạch đốt sống hai bên tại rãnh hành cầu. Đường kính lòng mạch của động mạch thân nền tương đối đồng đều trên suốt chiều dài thân não. Số liệu nghiên cứu trên máy chụp 256 lát cắt cho thấy kích thước động mạch thân nền có xu hướng lớn hơn ở nam giới so với nữ giới. Góc hợp lưu giữa hai động mạch đốt sống cũng như góc tận cùng chia đôi của động mạch thân nền thể hiện sự đa dạng cá thể. Trục của động mạch thân nền có thể chạy thẳng hoặc uốn lượn nhẹ sang một bên. Động mạch phát ra nhiều nhánh xiên nuôi cầu não cùng các nhánh bên nuôi tiểu não. Việc xác định chính xác kích thước lòng mạch giúp định hướng can thiệp nội mạch an toàn.
3.2. Đặc điểm hình thái phân nhánh động mạch não sau
Động mạch não sau là nhánh tận của động mạch thân nền, phân chia thành các đoạn từ P1 đến P4. Đoạn P1 nằm giữa nơi xuất phát từ động mạch thân nền và chỗ nối với động mạch thông sau. Đoạn P2 vòng qua cuống đại não để đi về phía sau. Động mạch não sau chịu trách nhiệm cấp máu cho thùy chẩm, mặt dưới thùy thái dương và đồi thị. Kỹ thuật chụp CLVT mạch máu não thể hiện rõ kích thước và hướng đi của từng phân đoạn mạch. Nghiên cứu giải phẫu ghi nhận nhiều trường hợp động mạch não sau xuất phát trực tiếp từ động mạch cảnh trong. Đây là dạng biến thể kiểu bào thai với tỷ lệ xuất hiện đáng kể trong cộng đồng. Đoạn P1 trong dạng biến thể này thường bị thiểu sản hoặc bất sản.
3.3. Tỷ lệ hiện ảnh các nhánh động mạch tiểu não
Các động mạch tiểu não bao gồm động mạch tiểu não sau dưới, động mạch tiểu não trước dưới và động mạch tiểu não trên. Động mạch tiểu não trên xuất phát từ đoạn tận động mạch thân nền và có tỷ lệ hiện ảnh rất cao trên phim chụp cắt lớp vi tính 256 dãy. Động mạch tiểu não sau dưới thường bắt nguồn từ động mạch đốt sống, cấp máu cho mặt dưới tiểu não và hành não. Động mạch tiểu não trước dưới phát sinh từ đoạn dưới động mạch thân nền. Các nhánh tiểu não này thường có kích thước nhỏ và đường đi quanh co phức tạp. Kỹ thuật tái tạo 3D độ phân giải cao giúp nhận diện rõ nguyên ủy và vị trí bắt chéo của các nhánh mạch này với các dây thần kinh sọ.
IV. Đặc điểm giải phẫu đa giác Willis và các biến thể mạch
Giải phẫu đa giác Willis là vòng nối tuần hoàn quan trọng nhất kết nối hệ tuần hoàn trước và tuần hoàn sau của não. Vòng mạch bao gồm đoạn A1 hai bên, động mạch thông trước, động mạch cảnh trong hai bên, động mạch thông sau hai bên và đoạn P1 hai bên. Cấu trúc này hoạt động như một hệ thống cân bằng áp lực và bù trừ lưu lượng máu giữa các bán cầu đại não. Tuy nhiên, tỷ lệ đa giác Willis có cấu trúc giải phẫu hoàn chỉnh kinh điển trong cộng đồng tương đối thấp. Phần lớn các cá thể mang một hoặc nhiều biến thể giải phẫu động mạch não. Khảo sát bằng chụp CLVT mạch máu não 256 lát cắt đem lại cái nhìn toàn diện về các kiểu hình thái và tần suất xuất hiện của từng biến thể.
4.1. Cấu trúc hoàn chỉnh của giải phẫu đa giác Willis
Cấu trúc kinh điển của giải phẫu đa giác Willis yêu cầu sự hiện diện đầy đủ và kích thước thông suốt của tất cả các nhánh cấu thành. Đa giác Willis hoàn chỉnh tạo nên đường thông nối khép kín giữa động mạch cảnh trong hai bên và giữa hệ cảnh với hệ sống nền. Khi một nhánh mạch chính bị tắc nghẽn, dòng máu từ các nhánh còn lại sẽ nhanh chóng bù trừ qua các động mạch thông. Trên hình ảnh chụp CTA sọ não 256 lát cắt, vòng mạch hoàn chỉnh thể hiện tính liên tục rõ rệt của tín hiệu thuốc cản quang. Tuy vậy, tỷ lệ cá thể có đầy đủ các nhánh với kích thước chuẩn chỉ chiếm một phần trong quần thể nghiên cứu. Cấu trúc giải phẫu hoàn hảo giúp bảo vệ nhu mô não trước các biến cố thiếu máu cục bộ cấp tính.
4.2. Các biến thể giải phẫu động mạch não thường gặp
Biến thể giải phẫu động mạch não tại đa giác Willis rất đa dạng về hình thái và kích thước. Các dạng biến đổi phổ biến nhất bao gồm thiểu sản, bất sản hoặc nhân đôi các nhánh mạch. Thiểu sản hoặc bất sản động mạch thông sau là biến thể hay gặp nhất ở tuần hoàn sau. Ở tuần hoàn trước, thiểu sản đoạn A1 động mạch não trước hoặc động mạch thông trước dạng lưới cũng thường được ghi nhận. Một dạng biến thể đặc biệt khác là động mạch não sau nguồn gốc bào thai, trong đó toàn bộ dòng máu nuôi thùy chẩm đến từ động mạch cảnh trong. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy phân loại chính xác từng dạng biến thể. Việc nhận diện biến thể giúp giải thích cơ chế tổn thương nhồi máu não không điển hình.
4.3. Mối liên quan giữa biến thể mạch với tuổi và giới
Sự phân bố của các biến thể mạch máu não thể hiện mối liên quan với các yếu tố nhân khẩu học như tuổi và giới tính. Số liệu nghiên cứu chỉ ra rằng một số dạng biến thể có tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở nữ giới. Kích thước lòng mạch của các nhánh thuộc đa giác Willis có xu hướng giảm dần theo độ tuổi do quá trình thoái hóa và xơ cứng thành mạch. Tình trạng thiểu sản các nhánh thông cũng có sự phân bố khác nhau giữa các nhóm tuổi trưởng thành và người cao tuổi. Sự thay đổi góc phân nhánh và độ uốn lượn của mạch máu gia tăng rõ rệt ở người lớn tuổi. Khảo sát mối tương quan này cung cấp thông số tham chiếu chuẩn cho từng nhóm đối tượng lâm sàng cụ thể.
V. Giá trị chụp CLVT mạch máu não trong chẩn đoán bệnh lý
Chụp CLVT mạch máu não bằng hệ thống 256 dãy lát cắt đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán không xâm lấn các bệnh lý mạch máu nội sọ. Phương pháp cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu lòng mạch, tình trạng xơ vữa, vôi hóa và huyết khối. So với chụp mạch số hóa xóa nền quy ước, chụp cắt lớp vi tính rút ngắn tối đa thời gian thực hiện và hạn chế biến chứng chảy máu. Độ chính xác cao của kỹ thuật giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và chính xác. Sự kết hợp giữa đánh giá giải phẫu và tưới máu não mở ra kỷ nguyên mới trong quản lý đột quỵ và phẫu thuật thần kinh.
5.1. Ứng dụng chụp CLVT mạch máu não trong cấp cứu đột quỵ
Trong cấp cứu đột quỵ thiếu máu não cấp, thời gian là yếu tố quyết định sự sống của mô não. Chụp CLVT mạch máu não 256 dãy cho phép xác định chính xác vị trí tắc mạch lớn chỉ trong vài phút. Kỹ thuật đánh giá ngay lập tức mức độ tuần hoàn bàng hệ qua các nhánh mạch liên kết. Dữ liệu hình ảnh hỗ trợ bác sĩ lâm sàng quyết định chỉ định dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối cơ học. Khả năng tái tạo nhanh giúp đội ngũ cấp cứu rút ngắn thời gian từ lúc nhập viện đến khi tái thông mạch máu. Nhờ đó, tỷ lệ cứu sống người bệnh và phục hồi chức năng thần kinh tăng lên rõ rệt.
5.2. Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật và can thiệp nội mạch
Chụp CTA sọ não 256 lát cắt đóng vai trò then chốt trong lập kế hoạch phẫu thuật thần kinh và can thiệp nội mạch. Hình ảnh không gian ba chiều hiển thị rõ ràng vị trí, kích thước cổ túi phình và mối tương quan với các nhánh mạch lành xung quanh. Đối với dị dạng động tĩnh mạch, phương pháp giúp xác định chính xác cuống mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu. Bác sĩ phẫu thuật có thể mô phỏng đường mổ và góc tiếp cận trước khi bước vào phòng mổ. Bác sĩ can thiệp nội mạch dễ dàng lựa chọn kích thước coil hoặc stent tương thích với lòng mạch. Ứng dụng công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại nâng cao độ an toàn và thành công cho các ca mổ phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là não bộ, đóng vai trò tối quan trọng trong việc điều phối mọi hoạt động của cơ thể. Để não bộ hoạt động tối ưu, cấu trúc giải phẫu bình thường và nguồn cấp máu đầy đủ là yếu tố then chốt. Động mạch cấp máu cho não, bao gồm hệ động mạch cảnh trong và hệ sống-nền, từ lâu đã là đối tượng nghiên cứu sâu rộng trong y học. Các phương pháp kinh điển như khuôn đúc mạch hay phẫu tích, dù mang lại những hiểu biết cơ bản, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về khả năng đánh giá mối liên quan với cấu trúc xung quanh, thời gian nghiên cứu và khó khảo sát các nhánh mạch nhỏ.
Với sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy, việc khảo sát giải phẫu mạch máu não đã trở nên nhanh chóng, ít xâm lấn và cung cấp hình ảnh chi tiết, rõ nét trên không gian ba chiều. Các thế hệ máy CLVT gần đây, điển hình là máy CLVT 256 dãy, mang lại những ưu thế vượt trội về tốc độ chụp, độ phân giải và khả năng dựng ảnh, đồng thời giảm liều phóng xạ đáng kể, theo ước tính khoảng 82% so với các thế hệ trước. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã sử dụng CLVT 64 hoặc 128 dãy để khảo sát mạch máu não, nhưng việc thống kê đầy đủ các thông số giải phẫu thường và biến đổi của toàn bộ các động mạch chính cấp máu cho não bằng CLVT 256 dãy vẫn còn hạn chế.
Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, với hai mục tiêu chính: một là đánh giá tỷ lệ hiện ảnh các động mạch não trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy, và hai là mô tả chi tiết các dạng giải phẫu thông thường cùng các biến đổi giải phẫu của các động mạch não chính. Nghiên cứu được thực hiện trên các file ảnh chụp động mạch não bằng máy CLVT 256 dãy tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Hữu Nghị, trong khoảng thời gian từ tháng 7 năm 2017 đến tháng 12 năm 2018. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng chẩn đoán, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật thần kinh và can thiệp mạch, góp phần cải thiện kết quả điều trị các bệnh lý liên quan đến mạch máu não.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng vững chắc của giải phẫu học mạch máu não, đặc biệt là hệ thống cấp máu chính gồm động mạch cảnh trong và hệ động mạch đốt sống-thân nền, cùng với cấu trúc liên kết trung tâm là vòng động mạch não (đa giác Willis). Khung lý thuyết này giúp phân loại và mô tả các động mạch não theo nguyên ủy, đường đi, phân đoạn và các nhánh cấp máu, từ đó xác định các đặc điểm giải phẫu thông thường và biến đổi.
Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm:
- Vòng động mạch não (Đa giác Willis): Là cấu trúc mạch máu hình đa giác nằm ở nền não, kết nối hệ động mạch cảnh trong và hệ động mạch đốt sống, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu ổn định cho não. Nghiên cứu của Veslinguis và Willis từ thế kỷ 17 đã đặt nền móng cho việc hiểu về vòng động mạch này, mô tả gồm 7 nhánh chính.
- Động mạch cảnh trong (Internal Carotid Artery – ICA): Cấp máu chủ yếu cho phần lớn bán cầu đại não. Các phân đoạn chính của nó (C1 đến C7 theo phân loại của Bouthillier) và các nhánh tận như động mạch não trước (ACA), động mạch não giữa (MCA), cùng nhánh bên là động mạch thông sau (PCoA) là trọng tâm nghiên cứu.
- Hệ động mạch đốt sống-thân nền (Vertebrobasilar System): Cấp máu cho thân não, tiểu não và thùy chẩm của đại não. Hệ thống này bao gồm động mạch đốt sống (Vertebral Artery – VA), động mạch thân nền (Basilar Artery – BA) và các nhánh tận như động mạch não sau (PCA), cùng các nhánh tiểu não.
- Biến đổi giải phẫu mạch máu não: Bao gồm biến đổi về kích thước (như bất sản – không hiện ảnh đoạn mạch, giảm sản – đường kính nhỏ đáng kể) và biến đổi về hình thái (như hai thân mạch, cửa sổ mạch, thân chung, hình phễu, lạc chỗ). Các biến đổi này có thể ảnh hưởng đến dòng chảy máu và là yếu tố nguy cơ trong nhiều bệnh lý mạch máu não. Theo các nghiên cứu trước đây, tỷ lệ biến đổi vòng động mạch não có thể lên tới khoảng 78,43% trong một quần thể người Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, hồi cứu, thực hiện trên các file ảnh chụp động mạch não bằng máy CLVT 256 dãy tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Hữu Nghị.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ các file ảnh CLVT động mạch não của 261 đối tượng nghiên cứu, được chụp trong khoảng thời gian từ tháng 7 năm 2017 đến tháng 12 năm 2018. Các file ảnh được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn hình ảnh rõ ràng, đầy đủ thông tin hành chính, và quan trọng nhất là không có tổn thương lòng động mạch đáng kể (hẹp < 50% đường kính), không phình mạch hay can thiệp mạch, đảm bảo khả năng đánh giá giải phẫu thông thường và biến đổi.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức ước tính tỷ lệ phần trăm, với tỷ lệ biến đổi vòng động mạch não (p) là 0,7843 (dựa trên nghiên cứu của Hoàng Minh Tú năm 2011) và độ chính xác mong muốn (d) là 0,05, cho ra con số 260,22. Trên thực tế, 261 file ảnh của 261 đối tượng đã được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, bao gồm tất cả các trường hợp đủ tiêu chuẩn cho đến khi đạt đủ cỡ mẫu.
Phương tiện nghiên cứu: Sử dụng máy chụp CLVT 256 dãy Revolution của hãng GE, hệ thống bơm tiêm điện, hệ thống máy tính điều khiển và xử lý ảnh, cùng phần mềm dựng hình chuyên dụng của hãng GE. Kỹ thuật chụp bao gồm cắt ảnh định hướng (Scout view), chụp trước và sau tiêm thuốc cản quang. Kỹ thuật "Trigger bonus" được áp dụng để đảm bảo thời điểm chụp tối ưu khi thuốc cản quang đạt đỉnh trong động mạch não, giảm thiểu sai số do tốc độ lưu thông thuốc. Các kỹ thuật dựng hình như hình chiếu đậm độ tối đa (MIP), xử lý thể tích (VR) và tạo hình đường cong (CR) được sử dụng để phân tích và đo đạc các thông số mạch máu.
Phương pháp phân tích: Dữ liệu thu thập từ việc đo đạc đường kính, chiều dài các động mạch, các góc hợp bởi các động mạch lớn, và ghi nhận các dạng biến đổi giải phẫu, được nhập liệu và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 22. Việc lựa chọn SPSS 22 là phù hợp cho việc phân tích dữ liệu định lượng và định tính trong nghiên cứu mô tả, cho phép tính toán các chỉ số thống kê mô tả như trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất và tỷ lệ phần trăm, từ đó đưa ra những kết luận có căn cứ về giải phẫu mạch máu não.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu trên 261 đối tượng đã cung cấp bức tranh toàn diện về giải phẫu động mạch não trên hình ảnh CLVT 256 dãy, mang lại những phát hiện quan trọng về tỷ lệ hiện ảnh, kích thước và các biến đổi giải phẫu.
-
Tỷ lệ hiện ảnh các động mạch não: Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ hiện ảnh cao đối với các động mạch não chính cấp máu từ cả hệ cảnh trong và hệ sống-nền, nhờ vào độ phân giải vượt trội của CLVT 256 dãy. Cụ thể, các đoạn động mạch lớn như động mạch não giữa đoạn M1, M2 và động mạch não trước đoạn A1, A2 đều được hiện ảnh rõ nét trong đa số các trường hợp. Đối với các động mạch nhỏ hơn và các đoạn xa nguyên ủy (ví dụ: A3, P3), khả năng hiện ảnh cũng được cải thiện đáng kể, cho phép đánh giá chi tiết hơn so với các thế hệ máy cũ. Điều này khẳng định ưu thế của CLVT 256 dãy trong việc khảo sát toàn bộ hệ thống mạch máu não.
-
Kích thước các động mạch não: Các thông số về đường kính và chiều dài trung bình của các đoạn động mạch não chính (bao gồm động mạch cảnh trong nội sọ, động mạch não trước, não giữa, não sau, động mạch đốt sống và thân nền) đã được đo đạc và thống kê. Các số liệu này cung cấp một bộ dữ liệu tham chiếu quan trọng về giải phẫu mạch máu não ở quần thể nghiên cứu. Chẳng hạn, đường kính trung bình của động mạch đốt sống phải và trái có sự chênh lệch nhỏ, tương tự như các báo cáo trước đây, cho thấy sự đa dạng về kích thước giữa các cá thể và giữa hai bên bán cầu. Mối tương quan giữa kích thước động mạch với giới tính và nhóm tuổi cũng được phân tích, cho thấy có những thay đổi nhất định theo các yếu tố nhân khẩu học này.
-
Biến đổi kích thước và hình thái các động mạch não: Một tỷ lệ đáng kể các trường hợp biến đổi về kích thước và hình thái của các động mạch não đã được ghi nhận. Các dạng biến đổi kích thước bao gồm giảm sản và bất sản các đoạn mạch như A1 của động mạch não trước, P1 của động mạch não sau, hoặc động mạch thông sau. Về hình thái, các dạng như hai thân mạch (ví dụ: hai thân động mạch não giữa), cửa sổ mạch (được phát hiện ở động mạch thân nền hoặc đoạn A1), và các biến đổi đặc biệt khác như động mạch não trước đơn độc hay động mạch não giữa phụ cũng được mô tả cụ thể. Các biến đổi này không chỉ xuất hiện ở các mạch chính mà còn ở các nhánh nhỏ, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về tính đa dạng giải phẫu.
-
Biến đổi vòng động mạch não (Vòng Willis): Vòng động mạch não cho thấy một tỷ lệ biến đổi cao, phù hợp với các nghiên cứu trước đây (một nghiên cứu từng ghi nhận 78,8% trường hợp có biến đổi với 20 dạng khác nhau). Nghiên cứu đã phân loại và mô tả chi tiết các dạng biến đổi của vòng động mạch não, từ biến đổi đơn biến (chỉ một đoạn mạch bị ảnh hưởng như bất sản động mạch thông trước, bất sản P1 một bên, giảm sản động mạch thông sau) đến biến đổi đa biến phức tạp (kết hợp nhiều dạng biến đổi cùng lúc). Các chi tiết về tỷ lệ các dạng biến đổi đơn biến và đa biến đã được thu thập, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ tròn (pie chart) minh họa tỷ lệ phần trăm từng loại biến đổi và bảng thống kê chi tiết các dạng biến đổi cụ thể trong từng loại.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giải phẫu động mạch não, từ đó có những ý nghĩa lâm sàng và khoa học quan trọng. Tỷ lệ hiện ảnh cao của các động mạch, ngay cả những nhánh nhỏ và xa, nhờ CLVT 256 dãy, nhấn mạnh vai trò của công nghệ này trong chẩn đoán và can thiệp mạch máu não. Khả năng dựng hình ba chiều chất lượng cao giúp bác sĩ có thể lập kế hoạch phẫu thuật chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro.
Việc thống kê đường kính và chiều dài trung bình các động mạch não tạo ra bộ dữ liệu tham chiếu hữu ích cho việc đánh giá các trường hợp bệnh lý, giúp phân biệt giữa biến đổi giải phẫu bình thường và những thay đổi do bệnh lý. Chẳng hạn, việc biết đường kính trung bình của P1 giúp nhận diện giảm sản P1, một yếu tố liên quan đến nguy cơ tai biến mạch máu não ở một số bệnh nhân.
Các biến đổi giải phẫu, đặc biệt là những biến đổi tại vòng động mạch não, là một điểm nhấn của nghiên cứu. Tỷ lệ biến đổi cao và đa dạng các dạng biến đổi được ghi nhận không chỉ xác nhận các báo cáo trước đây trên thế giới (như nghiên cứu của Hamidi et al. năm 2012-2013 với 773 biến đổi khác nhau trên 500 người Thổ Nhĩ Kỳ) mà còn bổ sung dữ liệu cụ thể cho quần thể người Việt Nam. Ví dụ, việc xác định tỷ lệ cửa sổ mạch (khoảng 0,6% trong một số nghiên cứu cũ) hoặc hai thân mạch ở các vị trí khác nhau có thể cảnh báo nguy cơ hình thành phình mạch tại các vị trí này. Biến đổi vòng Willis, như bất sản hoặc giảm sản động mạch thông, có thể ảnh hưởng đến khả năng bù trừ tuần hoàn khi có tắc nghẽn một động mạch chính, làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ. Dữ liệu này có thể được minh họa hiệu quả bằng các sơ đồ vòng động mạch não với các ký hiệu trực quan cho từng dạng biến đổi.
So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam sử dụng CLVT 64 hoặc 128 dãy (như của Hoàng Minh Tú năm 2011 hay Phạm Thu Hà năm 2018), nghiên cứu này với CLVT 256 dãy cho phép khảo sát chi tiết hơn các đoạn mạch ở xa nguyên ủy (như đoạn A3, P3) mà các nghiên cứu trước chưa đánh giá được đầy đủ. Điều này mở rộng phạm vi hiểu biết về giải phẫu mạch máu não và biến đổi của chúng, đặc biệt là các nhánh mạch nhỏ ở sâu, giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và can thiệp. Việc sử dụng kỹ thuật Trigger bonus trong quy trình chụp cũng giúp chuẩn hóa quá trình thu thập dữ liệu, hạn chế sai số do yếu tố động học của thuốc cản quang.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu chi tiết về giải phẫu và biến đổi động mạch não bằng CLVT 256 dãy, các đề xuất và khuyến nghị sau đây được đưa ra nhằm tối ưu hóa ứng dụng trong thực tiễn lâm sàng và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
Tăng cường ứng dụng CLVT 256 dãy trong chẩn đoán tiền phẫu và lập kế hoạch điều trị: Khuyến nghị các cơ sở y tế đầu tư và tích hợp sâu rộng kỹ thuật CLVT 256 dãy vào quy trình thăm khám chẩn đoán hình ảnh thần kinh, đặc biệt cho các trường hợp chuẩn bị phẫu thuật thần kinh hoặc can thiệp nội mạch. Việc này sẽ giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán lên ít nhất 15% trong vòng 2 năm tới, giảm thiểu rủi ro biến chứng do bỏ sót các biến đổi giải phẫu quan trọng. Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, Ban Giám đốc các bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh.
-
Xây dựng Atlas giải phẫu mạch máu não chi tiết cho người Việt Nam: Đề xuất khởi xướng dự án xây dựng một Atlas giải phẫu mạch máu não dựa trên dữ liệu CLVT 256 dãy chất lượng cao, có thể phân loại theo độ tuổi và giới tính. Atlas này sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho bác sĩ lâm sàng và sinh viên y khoa, giúp rút ngắn thời gian học tập và làm quen giải phẫu biến đổi khoảng 20% trong vòng 3-5 năm. Chủ thể thực hiện: Các trường đại học y dược, hội chẩn đoán hình ảnh, các bệnh viện lớn có khoa thần kinh và chẩn đoán hình ảnh.
-
Phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu về nhận diện biến đổi mạch máu não: Tổ chức các khóa đào tạo liên tục và hội thảo chuyên đề cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên ngành liên quan (thần kinh, phẫu thuật mạch máu) về cách nhận diện và đánh giá các biến đổi giải phẫu mạch máu não trên hình ảnh CLVT 256 dãy. Mục tiêu là giảm tỷ lệ sai sót trong báo cáo biến đổi xuống dưới 5% trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Các bệnh viện có trung tâm đào tạo y khoa, các hiệp hội chuyên ngành.
-
Thực hiện các nghiên cứu đoàn hệ (cohort studies) và nghiên cứu bệnh chứng (case-control studies): Khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào mối liên hệ giữa các biến đổi giải phẫu mạch máu não đã phát hiện với nguy cơ mắc các bệnh lý như phình mạch, dị dạng mạch máu não, hoặc đột quỵ. Điều này sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ dựa trên giải phẫu biến đổi với độ tin cậy >85% trong khung thời gian 5-10 năm. Chủ thể thực hiện: Các viện nghiên cứu y học, các khoa nghiên cứu tại bệnh viện.
-
Chuẩn hóa quy trình chụp và phân tích hình ảnh CLVT mạch máu não: Đề xuất xây dựng và ban hành hướng dẫn chuẩn về quy trình chụp CLVT 256 dãy động mạch não và các kỹ thuật dựng hình, đo đạc thông số. Việc này đảm bảo tính thống nhất và khả năng so sánh dữ liệu giữa các nghiên cứu và cơ sở y tế khác nhau, nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập khoảng 10% ngay trong năm đầu áp dụng. Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, Hội Chẩn đoán hình ảnh Việt Nam.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ này là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp những thông tin giá trị và cập nhật về giải phẫu động mạch não trên hình ảnh CLVT 256 dãy, đặc biệt là các biến đổi giải phẫu. Do đó, luận văn sẽ đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
-
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và X-quang: Đây là đối tượng trực tiếp hưởng lợi từ luận văn. Nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu chi tiết về tỷ lệ hiện ảnh, kích thước và các dạng biến đổi của động mạch não. Việc nắm vững những thông tin này giúp họ nâng cao khả năng đọc và diễn giải hình ảnh CLVT mạch máu não, phân biệt giữa cấu trúc bình thường và biến đổi, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác hơn các bệnh lý như phình mạch nhỏ hoặc hẹp mạch không điển hình. Chẳng hạn, khi đọc phim chụp mạch máu não, họ có thể dễ dàng nhận diện một động mạch thông sau bị giảm sản hoặc một cửa sổ mạch ở động mạch thân nền.
-
Bác sĩ phẫu thuật thần kinh và can thiệp nội mạch: Đối với các phẫu thuật viên và bác sĩ can thiệp, việc hiểu rõ giải phẫu biến đổi của hệ thống mạch máu não là vô cùng quan trọng cho công tác lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp. Luận văn cung cấp cái nhìn chi tiết về các đường đi bất thường, các cấu trúc mạch phụ hoặc thiếu hụt, giúp họ tránh các biến chứng trong quá trình phẫu thuật như cắt nhầm mạch máu hoặc không lường trước được nguồn cấp máu phụ. Ví dụ, một phẫu thuật viên chuẩn bị phẫu thuật khối u gần vòng Willis sẽ có thông tin chi tiết về các biến đổi có thể gặp phải để tối ưu hóa đường tiếp cận.
-
Bác sĩ nội thần kinh và chuyên gia đột quỵ: Luận văn giúp các bác sĩ này hiểu sâu hơn về cơ sở giải phẫu của các bệnh lý mạch máu não và các yếu tố nguy cơ. Các biến đổi về kích thước hoặc hình thái có thể ảnh hưởng đến dòng chảy máu và khả năng bù trừ, từ đó tác động đến nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết. Thông tin từ luận văn có thể hỗ trợ trong việc đánh giá nguy cơ cá thể hóa và đưa ra chiến lược dự phòng, chẳng hạn như xác định một biến đổi vòng Willis làm tăng nguy cơ thiếu máu não khi có tắc mạch cảnh.
-
Sinh viên y khoa, học viên sau đại học và các nhà nghiên cứu: Luận văn là một tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho việc học tập giải phẫu hệ thần kinh, đặc biệt là giải phẫu mạch máu não nâng cao. Nó cung cấp một phương pháp nghiên cứu hệ thống, các kết quả thống kê cụ thể và cơ sở lý thuyết vững chắc. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu và phương pháp trong luận văn làm nền tảng để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa giải phẫu biến đổi và bệnh lý, hoặc so sánh với các quần thể khác, chẳng hạn như nghiên cứu về di truyền học liên quan đến các dạng biến đổi mạch máu não.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao cần nghiên cứu giải phẫu mạch máu não bằng CLVT 256 dãy thay vì các phương pháp khác? CLVT 256 dãy mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như DSA hay CLVT thế hệ cũ. Nó cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao, thời gian quét nhanh (chỉ khoảng 4,4 giây trong nghiên cứu bệnh mạch vành), và khả năng dựng hình 3D chi tiết, đồng thời giảm liều phóng xạ đáng kể (ước tính 82% so với thế hệ trước). Điều này giúp khảo sát toàn diện các động mạch não, kể cả những nhánh nhỏ và ở xa, mà không phải chịu rủi ro xâm lấn như DSA.
-
Những biến đổi giải phẫu mạch máu não có ý nghĩa lâm sàng gì? Các biến đổi giải phẫu mạch máu não, bao gồm giảm sản, bất sản, hai thân mạch, hoặc cửa sổ mạch, có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng bù trừ tuần hoàn của não khi có tắc nghẽn động mạch chính, làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, một số biến đổi còn liên quan đến nguy cơ hình thành phình mạch não hoặc có thể gây khó khăn, rủi ro trong quá trình phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch, đòi hỏi bác sĩ phải nắm rõ để lập kế hoạch điều trị hiệu quả.
-
Vòng động mạch não (Vòng Willis) có vai trò như thế nào và tại sao lại có nhiều biến đổi? Vòng động mạch não là một cấu trúc mạch máu hình đa giác có vai trò kết nối giữa hệ động mạch cảnh trong và hệ động mạch đốt sống, đảm bảo sự cấp máu ổn định cho não. Nó hoạt động như một hệ thống dự phòng, duy trì lưu lượng máu đến não ngay cả khi một động mạch chính bị tắc nghẽn. Tuy nhiên, vòng Willis cũng là nơi có nhiều biến đổi nhất trong hệ thống mạch máu não, với tỷ lệ biến đổi có thể lên tới khoảng 78,8% theo một số nghiên cứu. Sự biến đổi này thường do quá trình phát triển phôi thai hoặc các yếu tố di truyền, ảnh hưởng đến khả năng bù trừ của vòng.
-
Kết quả nghiên cứu này có thể ứng dụng như thế nào trong thực tiễn? Kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ dữ liệu tham chiếu quan trọng về giải phẫu thông thường và biến đổi của động mạch não trên CLVT 256 dãy. Nó giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đưa ra kết quả chính xác hơn, hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật thần kinh và can thiệp mạch lập kế hoạch điều trị an toàn và hiệu quả hơn. Ví dụ, việc biết được một biến đổi hình thái cụ thể giúp định vị chính xác tổn thương hoặc tránh các cấu trúc nhạy cảm trong phẫu thuật.
-
Luận văn có đề cập đến các dạng phình mạch não hay dị dạng mạch máu không? Không, nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả giải phẫu thông thường và các biến đổi giải phẫu của động mạch não ở những đối tượng không mắc các bệnh lý mạch máu não đáng kể. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn loại trừ, đảm bảo không có phình mạch, dị dạng, hoặc hẹp lòng động mạch lớn hơn 50%. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu về giải phẫu thuần túy, làm cơ sở cho các nghiên cứu bệnh lý sau này.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ này đã thành công trong việc cung cấp một đánh giá toàn diện về giải phẫu động mạch não và các biến đổi của chúng trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy. Những đóng góp chính bao gồm:
- Xác định tỷ lệ hiện ảnh cao của các động mạch não chính và các nhánh xa, khẳng định ưu thế của CLVT 256 dãy.
- Thiết lập bộ dữ liệu tham chiếu về kích thước (đường kính, chiều dài) của các đoạn động mạch não từ hệ cảnh trong và hệ sống-nền.
- Mô tả chi tiết các dạng biến đổi về kích thước và hình thái của động mạch não, bao gồm giảm sản, bất sản, hai thân mạch và cửa sổ mạch.
- Phân tích sâu về các dạng biến đổi của vòng động mạch não (đa giác Willis), làm rõ tính đa dạng giải phẫu trong quần thể nghiên cứu.
- Nâng cao hiểu biết về ý nghĩa lâm sàng của các biến đổi giải phẫu, hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu thần kinh tại Việt Nam. Nó mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về mối liên hệ giữa các biến đổi giải phẫu và nguy cơ bệnh lý mạch máu não, cũng như phát triển các công cụ hỗ trợ lâm sàng. Để hiểu sâu hơn về các phát hiện chi tiết và ứng dụng thực tiễn, hãy tham khảo toàn văn luận văn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI IỆU. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU MẠCH MÁU NÃO. Tại Việt Nam.
Trên Thế giới. Giải phẫu các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Giải phẫu các động mạch não nguồn gốc từ động mạch dƣới đòn. Vòng động mạch não.
Các biến đổi giải phẫu động mạch não. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH ỨNG DỤNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU MẠCH MÁU NÃO. Chụp mạch số hóa xóa nền. Chụp cắt lớp vi tính.
Giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong khảo sát mạch máu não. Chụp cắt lớp vi tính 256 dãy. Chụp Cộng hƣởng từ mạch máu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn file ảnh nghiên cứu:. Tiêu chuẩn loại trừ:. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu:. Phƣơng pháp thu thập thông tin:. PHƢƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Các bƣớc nghiên cứu. Quy trình chụp cắt lớp vi tính 256 dãy động mạch não. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU. Các biến số chung.
Khả năng hiện ảnh của các động mạch não. Giải phẫu thƣờng và biến đổi của các động mạch não. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. BIỆN PHÁP KHỐNG CHẾ SAI SỐ.
VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm theo nhóm tuổi.
Đặc điểm theo giới tính. NGUYÊN ỦY CỦA CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Nguyên ủy của các động mạch não chính. Nguyên ủy của các động mạch tiểu não.
TỶ LỆ HIỆN ẢNH CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Tỷ lệ hiện ảnh các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Tỷ lệ hiện ảnh các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền. KÍCH THƢỚC CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO.
Kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền. Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não với giới tính. Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc động mạch não với nhóm tuổi.
Mối tƣơng quan giữa số đo góc với giới tính. Mối tƣơng quan giữa số đo góc với tuổi. BIẾN ĐỔI KÍCH THƢỚC CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong.
Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền. Biến đổi kích thƣớc các động mạch thông theo giới tính. Biến đổi kích thƣớc các động mạch thông theo nhóm tuổi. BIẾN ĐỔI HÌNH THÁI CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO.
Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong theo giới tính. Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong theo nhóm tuổi. Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền theo giới tính. Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền theo nhóm tuổi.
BIẾN ĐỔI VÒNG ĐỘNG MẠCH NÃO. Tỷ lệ vòng động mạch não bình thƣờng và biến đổi. Tỷ lệ các loại biến đổi của vòng động mạch não. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm theo nhóm tuổi. Đặc điểm theo giới tính. NGUYÊN ỦY CỦA CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Nguyên ủy của các động mạch não chính.
Nguyên ủy của các động mạch tiểu não. TỶ LỆ HIỆN ẢNH CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Tỷ lệ hiện ảnh các động mạch nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Tỷ lệ hiện ảnh các động mạch nguồn gốc từ hệ sống - nền.
KÍCH THƢỚC CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền. MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA KÍCH THƢỚC ĐỘNG MẠCH VỚI GIỚI TÍNH.
Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong với giới tính. Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền với giới tính. MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA KÍCH THƢỚC ĐỘNG MẠCH VỚI TUỔI. Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong với tuổi.
Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống – nền với tuổi. Mối tƣơng quan giữa chỉ số góc theo giới tính. Mối tƣơng quan giữa chỉ số góc theo tuổi. BIẾN ĐỔI KÍCH THƢỚC CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO.
Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong. Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền. Biến đổi kích thƣớc các động mạch thông theo giới. Biến đổi kích thƣớc các động mạch thông theo tuổi.
BIẾN ĐỔI HÌNH THÁI CÁC ĐỘNG MẠCH NÃO. Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong theo giới. Biến đổi hình thái động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong theo nhóm tuổi. Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền theo giới.
Biến đổi hình thái các động mạch não có nguồn gốc từ hệ sống - nền theo nhóm tuổi. BIẾN ĐỔI VÒNG ĐỘNG MẠCH NÃO. Tỷ lệ vòng động mạch não bình thƣờng và biến đổi. Tỷ lệ các biến đổi của vòng động mạch não.
129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU IÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ ỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố tỷ lệ đối tƣợng nghiên cứu theo nhóm tuổi .2: Phân bố theo nhóm tuổi và giới .3: Nguyên ủy của các động mạch tiểu não .4: Đƣờng kính trung bình các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong .5: Chiều dài trung bình các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong .6: Đƣờng kính các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền.7: Chiều dài các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền .8: Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong với giới tính .9: Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền với giới tính .10: Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong với nhóm tuổi .11: Mối tƣơng quan giữa kích thƣớc các động mạch não từ hệ sống - nền với nhóm tuổi .12: Mối tƣơng quan giữa số đo góc với giới tính .13: Mối tƣơng quan giữa số đo góc với tuổi.14: Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ động mạch cảnh trong .15: Biến đổi kích thƣớc các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền .16: Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ động mạch ảnh trong theo giới tính .17: Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ động mạch ảnh trong theo nhóm tuổi .18: Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền theo giới tính .19: Biến đổi hình thái các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống - nền theo nhóm tuổi .20: Chi tiết các dạng thuộc loại biến đổi đơn biến của vòng động mạch não .21: Chi tiết các dạng thuộc loại biến đổi đa biến của vòng động mạch não. So sánh đƣờng kính động mạch não giữa .2: So sánh đƣờng kính các động mạch thông .3: So sánh chiều dài động mạch não giữa.4: So sánh chiều dài của các động mạch thông .5: So sánh đƣờng kính động mạch từ hệ sống - nền .6: So sánh đƣờng kính các động mạch tiểu não.7: Chiều dài các động mạch não nguồn gốc từ hệ sống-nền. 103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Sơ đồ 3.1: Minh họa các dạng biến đổi vòng ĐM não .1: Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo giới tính .2: Tỷ lệ % nguyên ủy các ĐM não chính theo quan điểm của giải phẫu kinh điển.3: Tỷ lệ (%) hiện ảnh các ĐM não nguồn gốc từ ĐM cảnh trong .4: Tỷ lệ (%) hiện ảnh các ĐM não nguồn gốc từ hệ sống - nền .5: Biến đổi kích thƣớc các ĐM thông theo giới tính .6: Biến đổi kích thƣớc các ĐM thông theo nhóm tuổi .7: Tỷ lệ biến đổi vòng ĐM não theo giới tính .8: Phân loại biến đổi vòng ĐM não .9: Tỷ lệ các dạng biến đổi trong loại biến đổi đa biến. 77 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Các động mạch cấp máu cho não .2: Phân đoạn động mạch cảnh trong của Bouthillier .3: Động mạch não trƣớc và các phân đoạn .4: Động mạch não giữa và các phân đoạn .5: Hệ động mạch đốt sống-thân nền và các nhánh gần .6: Động mạch não sau và các phân đoạn trên lƣợc đồ .7: Vòng động mạch não kinh điển và các nhánh gần .10: Động mạch thông trƣớc bất sản .11: Hai thân động mạch thông trƣớc .12: Cửa sổ mạch đoạn A1 .13: Hai thân động mạch não giữa, thân chính, thân phụ .14: Cửa sổ mạch đoạn M1 .15: Cửa sổ mạch động mạch thân nền .16: Cửa sổ mạch động mạch đốt sống trái .17: Cửa sổ mạch động mạch não sau .18: Hai thân động mạch thông sau.19: Hai thân động mạch thông sau.20: Cửa sổ mạch động mạch cảnh trong .21: Động mạch não trƣớc đơn độc.22: Ba thân động mạch não trƣớc .23: Động mạch não giữa phụ .24: Nhánh sớm của động mạch não giữa .25: Động mạch thông trƣớc hình phễu .26: Thân chung động mạch não sau và tiểu não trên .27: Động mạch cảnh trong trong ngách nhĩ.28: Động mạch cảnh trong khuyết vỏ xƣơng đoạn trong hòm nhĩ .29: Không có ống động mạch cảnh trong 2 bên .30: Chụp DSA hệ mạch não không thấy động mạch cảnh trong.31: Hình ảnh chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang .1: Máy chụp CLVT 256 dãy hãng GE của Bệnh viện Hữu Nghị .2: Hệ thống máy tính điều khiển và xử lý hình ảnh kèm theo .3: Động mạch cảnh trong đoạn cổ trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình MIP .4: Động mạch cảnh trong đoạn nội sọ trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình đƣờng cong .5: Đoạn A1 của động mạch não trƣớc trái trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.6: Đoạn A2 của động mạch não trƣớc trái trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.7: Đoạn A3 của động mạch não trƣớc trái trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.8: Đoạn M1 của động mạch não giữa trái trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.9: Đoạn M2 trên của ĐM não giữa trái trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.10: Đoạn M2 dƣới của động mạch não giữa phải trên phim chụp CLVT 256 dãy dựng hình VR.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-tien-si-giai-phau-dong-mach-nao-chup-cat-lop-vi-tinh-256-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu chi tiết các động mạch não bằng hình ảnh CT 256 dãy, cung cấp dữ liệu tham chiếu chính xác cho y học.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh / Giải phẫu học. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu động mạch não bằng chụp CLVT 256 dãy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.