Luận án nghiên cứu phương pháp gây mê không sử dụng thuốc giãn cơ có đặt ống Univent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ
Nghiên cứu phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ đặt ống ưnivent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ.
Luan An
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Gây mê nhược cơ không dùng thuốc giãn cơ an toàn
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Gây mê nhược cơ không dùng thuốc giãn cơ an toàn
Bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis) là một bệnh tự miễn phức tạp. Cơ thể người bệnh tạo kháng thể chống lại thụ thể acetylcholine. Điều này làm giảm hoặc mất dẫn truyền thần kinh - cơ. Cơ mất trương lực, không co được. Nhiều bệnh nhân nhược cơ có u hoặc tăng sản tuyến ức. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức là phương pháp điều trị chủ đạo. Thành công của phẫu thuật phụ thuộc nhiều yếu tố. Trong đó, phương pháp vô cảm đóng vai trò quan trọng. Gây mê cho bệnh nhân nhược cơ luôn là thách thức lớn. Bệnh nhân rất nhạy cảm với các loại thuốc trong gây mê. Việc này bao gồm thuốc ngủ, thuốc giảm đau và đặc biệt là thuốc giãn cơ. Một trong những vấn đề gây mê hồi sức quan tâm là lựa chọn phương pháp vô cảm an toàn. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng sau mổ, nhất là các vấn đề hô hấp. Tránh sử dụng thuốc giãn cơ là yếu tố then chốt. Việc này giúp hạn chế tình trạng thông khí nhân tạo kéo dài sau mổ. Bệnh nhân nhược cơ đã dùng thuốc ức chế cholinesterase trước mổ. Nếu phải thông khí nhân tạo, nguy cơ viêm phổi, suy hô hấp tăng cao. Điều này có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, thậm chí tử vong. Vì vậy, việc tìm kiếm phương pháp gây mê nhược cơ không giãn cơ an toàn là cần thiết. Đây là một mục tiêu quan trọng để cải thiện kết quả điều trị ngoại khoa. Các phương pháp vô cảm cho bệnh nhân nhược cơ cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.
1.1. Bệnh nhược cơ và ảnh hưởng đến gây mê
Bệnh nhược cơ là tình trạng tự miễn. Các kháng thể tấn công thụ thể acetylcholine tại khớp thần kinh-cơ. Điều này làm suy giảm chức năng cơ bắp. Khoảng 80% bệnh nhân có bất thường tuyến ức. Phẫu thuật cắt tuyến ức là phương pháp điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, gây mê cho những bệnh nhân này phức tạp. Tình trạng bệnh nhân trước mổ ảnh hưởng kết quả. Phương pháp vô cảm quyết định thành công.
1.2. Lý do tránh thuốc giãn cơ
Bệnh nhân nhược cơ rất nhạy cảm với thuốc giãn cơ. Sử dụng thuốc giãn cơ có thể kéo dài thời gian thông khí nhân tạo. Thông khí nhân tạo sau mổ tăng nguy cơ viêm phổi, suy hô hấp. Nó cũng dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và tử vong. Bệnh nhân đã dùng thuốc ức chế cholinesterase. Tránh thuốc giãn cơ giúp giảm thiểu rủi ro này. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn gây mê bệnh nhược cơ.
1.3. Mục tiêu chính của gây mê
Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật, đặc biệt về hô hấp. Yêu cầu đặt nội khí quản mà không dùng thuốc giãn cơ. Duy trì mê ổn định trong suốt quá trình. Rút ống nội khí quản sớm là một ưu tiên. Theo dõi chặt chẽ hô hấp sau mổ. Đây là phương pháp vô cảm cho bệnh nhân nhược cơ.
II.Thách thức vô cảm cho bệnh nhân nhược cơ nghiêm trọng
Vô cảm cho phẫu thuật ở bệnh nhân nhược cơ luôn là thách thức lớn. Các bác sĩ gây mê hồi sức đối mặt với nhiều khó khăn. Bệnh nhân nhược cơ có độ nhạy cảm cao với thuốc. Điều này bao gồm thuốc ngủ, thuốc giảm đau và thuốc giãn cơ. Mức độ nhạy cảm khác nhau ở mỗi cá thể. Vấn đề chính là làm thế nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Đồng thời cần giảm thiểu các biến chứng sau mổ, nhất là biến chứng hô hấp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thông khí nhân tạo và thuốc giãn cơ. Việc sử dụng thuốc giãn cơ làm tăng đáng kể nhu cầu thông khí hỗ trợ. Do bệnh nhân đã dùng nhiều loại thuốc trước mổ, việc thông khí kéo dài tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các nguy cơ bao gồm viêm phổi, suy hô hấp, cơn nhược cơ và nhiễm khuẩn huyết. Những biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị ngoại khoa. Tuy nhiên, nếu không dùng thuốc giãn cơ, việc đặt ống nội khí quản trở nên khó khăn hơn. Đặc biệt trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức. Loại ống Univent cần thiết để thông khí một phổi. Ống Univent có kích thước và kỹ thuật đặt phức tạp hơn. Điều này làm tăng nguy cơ tổn thương đường thở. Việc điều chỉnh liều thuốc mê, thuốc giảm đau để đảm bảo an toàn là một câu hỏi lớn. Khả năng rút ống nội khí quản sớm và tình trạng hô hấp sau mổ cần được đánh giá cẩn trọng. Đây là những thách thức trong quản lý đường thở nhược cơ.
2.1. Nhạy cảm với thuốc gây mê
Bệnh nhân nhược cơ phản ứng đặc biệt với thuốc. Thuốc ngủ, thuốc giảm đau cần liều lượng rất cẩn thận. Ngay cả thuốc giãn cơ cũng có tác dụng không mong muốn. Mức độ nhạy cảm đa dạng giữa các bệnh nhân. Điều này đòi hỏi phác đồ gây mê được cá nhân hóa. Thuốc mê an toàn cho nhược cơ cần được lựa chọn kỹ.
2.2. Nguy cơ biến chứng hô hấp sau mổ
Gây mê cho bệnh nhân nhược cơ tiềm ẩn rủi ro cao. Biến chứng hô hấp là mối lo hàng đầu sau phẫu thuật. Thuốc giãn cơ có thể kéo dài thời gian thông khí nhân tạo. Điều này làm tăng nguy cơ viêm phổi, suy hô hấp. Cần phương pháp vô cảm giảm thiểu tối đa biến chứng này. An toàn gây mê bệnh nhược cơ là ưu tiên.
2.3. Khó khăn khi đặt nội khí quản đặc biệt
Đặt nội khí quản không dùng thuốc giãn cơ là một thử thách. Đặc biệt khi cần ống Univent cho thông khí một phổi. Ống Univent có kỹ thuật đặt phức tạp hơn ống thường. Nguy cơ tổn thương đường thở tăng lên. Đảm bảo đường thở an toàn là yếu tố sống còn. Đặt nội khí quản không giãn cơ nhược cơ đòi hỏi kinh nghiệm.
III.Kỹ thuật đặt nội khí quản không giãn cơ nhược cơ
Việc đặt ống nội khí quản mà không sử dụng thuốc giãn cơ cho bệnh nhân nhược cơ là một kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao. Để thực hiện điều này, cần có một phác đồ khởi mê hiệu quả và an toàn. Thuốc mê phải đủ mạnh để làm giãn cơ hàm và cơ thanh quản. Điều này giúp ống nội khí quản đi vào dễ dàng, tránh gây tổn thương. Propofol và Sufentanil thường được lựa chọn trong phác đồ này. Propofol cung cấp khởi mê nhanh và sâu. Sufentanil là thuốc giảm đau mạnh, giúp ức chế phản xạ đường thở. Sử dụng kỹ thuật kiểm soát nồng độ đích (TCI) cho Propofol có thể tối ưu hóa liều lượng. TCI giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này giảm thiểu nguy cơ quá liều hoặc thiếu mê. Đặc biệt trong phẫu thuật cắt tuyến ức nội soi, việc đặt ống Univent là bắt buộc. Ống Univent cho phép thông khí một phổi, tạo không gian phẫu thuật rõ ràng. Tuy nhiên, ống Univent lớn hơn và khó đặt hơn ống nội khí quản thông thường. Kỹ thuật viên gây mê cần có kinh nghiệm cao để đặt ống thành công. Việc đặt ống không giãn cơ giúp giảm nguy cơ tổn thương đường thở. Điều này còn giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Hạn chế tối đa các biến chứng liên quan đến đặt ống. Phương pháp này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân nhược cơ. Nó cũng là một phần quan trọng trong quản lý đường thở nhược cơ hiệu quả.
3.1. Phác đồ khởi mê hiệu quả
Khởi mê cần đạt độ sâu nhanh chóng. Điều này đảm bảo thư giãn cơ thanh quản đủ. Sufentanil kết hợp Propofol thường được dùng. Phương pháp kiểm soát nồng độ đích (TCI) rất hữu ích. TCI giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, tránh dao động. Propofol cho bệnh nhược cơ cần được điều chỉnh liều cẩn thận.
3.2. Đặt ống Univent thành công
Ống Univent cần thiết cho thông khí một phổi. Kỹ thuật đặt ống này phức tạp hơn ống nội khí quản thường. Đòi hỏi kinh nghiệm và sự khéo léo. Vị trí ống phải chính xác để đảm bảo thông khí hiệu quả. Tránh tổn thương khí phế quản. Đặt nội khí quản không giãn cơ nhược cơ với ống Univent là điểm mấu chốt.
3.3. Hạn chế tổn thương đường thở
Không dùng thuốc giãn cơ giúp bảo vệ đường thở. Giảm thiểu nguy cơ tổn thương niêm mạc. Giảm các biến chứng liên quan đến việc đặt ống. Kỹ thuật đặt ống cần nhẹ nhàng và chính xác. Mục tiêu là đạt được đường thở an toàn mà không gây chấn thương. Quản lý đường thở nhược cơ cần sự tỉ mỉ.
IV.Thuốc mê an toàn cho bệnh nhân nhược cơ Lựa chọn tối ưu
Lựa chọn thuốc mê an toàn cho bệnh nhân nhược cơ là yếu tố quyết định. Propofol TCI và Sevoflurane là hai lựa chọn hàng đầu. Propofol, đặc biệt khi dùng theo phương pháp kiểm soát nồng độ đích (TCI), mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (TIVA) với Propofol TCI giúp kiểm soát độ sâu mê chính xác. Nồng độ thuốc trong máu ổn định, giúp bệnh nhân hồi tỉnh nhanh chóng. Propofol ít có tác dụng tích lũy, phù hợp cho gây mê nhược cơ không giãn cơ. Bên cạnh Propofol, Sevoflurane cũng là một thuốc mê hô hấp an toàn. Sevoflurane ít ảnh hưởng đến chức năng thần kinh cơ. Thuốc cũng giúp bệnh nhân hồi tỉnh nhanh sau mổ. Có thể lựa chọn Sevoflurane làm thuốc duy trì mê, hoặc kết hợp với Propofol. Việc so sánh hiệu quả giữa Propofol TCI và Sevoflurane là cần thiết. Điều này giúp xác định phác đồ tối ưu cho từng trường hợp. Ngoài thuốc mê, thuốc giảm đau đóng vai trò quan trọng. Sufentanil là một opioid mạnh, được sử dụng để giảm đau hiệu quả. Sufentanil giúp ức chế phản ứng của cơ thể với kích thích phẫu thuật. Liều lượng Sufentanil cần được điều chỉnh cẩn thận. Việc phối hợp Sufentanil với thuốc mê giúp giảm tổng liều thuốc. Nó đảm bảo bệnh nhân không đau mà không gây ức chế hô hấp quá mức. Sự kết hợp các loại thuốc này tạo nên phác đồ gây mê an toàn. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và hồi phục cho bệnh nhân nhược cơ. Gây mê TIVA cho bệnh nhược cơ đang được nghiên cứu rộng rãi.
4.1. Vai trò của Propofol TCI
Propofol TCI (Target Controlled Infusion) cung cấp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn. Nó kiểm soát độ sâu mê chính xác, ổn định. Propofol ít tích lũy, giúp hồi tỉnh nhanh sau mổ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho gây mê nhược cơ không giãn cơ. Propofol cho bệnh nhược cơ mang lại hiệu quả cao.
4.2. Sevoflurane trong duy trì mê
Sevoflurane là thuốc mê hô hấp an toàn. Nó ít tác động đến dẫn truyền thần kinh cơ. Bệnh nhân hồi tỉnh nhanh, ít tác dụng phụ. Sevoflurane có thể dùng thay thế hoặc kết hợp với Propofol. Sevoflurane cho bệnh nhược cơ cần được cân nhắc.
4.3. Sufentanil giảm đau hiệu quả
Sufentanil là opioid mạnh, giúp giảm đau tối ưu. Nó ức chế phản ứng đau trong phẫu thuật. Liều lượng cần được cá thể hóa, điều chỉnh cẩn thận. Phối hợp với thuốc mê để giảm tổng liều. Đảm bảo an toàn, không gây ức chế hô hấp quá mức. Đây là thuốc mê an toàn cho nhược cơ.
V.Quản lý đường thở nhược cơ trong phẫu thuật cắt tuyến ức
Quản lý đường thở là một khía cạnh cực kỳ quan trọng trong gây mê cho bệnh nhân nhược cơ, đặc biệt trong phẫu thuật cắt tuyến ức nội soi. Phẫu thuật này đòi hỏi thông khí một phổi để tạo không gian phẫu thuật rõ ràng và an toàn. Ống Univent là thiết bị chuyên dụng cho mục đích này. Việc đặt ống Univent thành công và duy trì thông khí một phổi ổn định là yếu tố then chốt. Kỹ thuật này giúp phẫu trường được kiểm soát tốt, giảm thiểu nguy cơ chấn thương phổi đối diện. Trong suốt quá trình phẫu thuật, việc theo dõi sát sao oxy hóa máu và chức năng hô hấp là cần thiết. Sau khi phẫu thuật kết thúc, mục tiêu hàng đầu là rút ống nội khí quản càng sớm càng tốt. Khả năng rút ống sớm giúp giảm thiểu các biến chứng liên quan đến việc đặt ống và thông khí kéo dài. Điều này bao gồm viêm phổi, suy hô hấp, và nhiễm trùng. Để rút ống an toàn, bệnh nhân phải hồi tỉnh hoàn toàn và có khả năng tự thở đầy đủ. Chức năng hô hấp cần được đánh giá cẩn thận trước khi rút ống. Các tiêu chí như khả năng nâng đầu, sức bóp của tay, thể tích thở lưu thông và tần số thở cần được xem xét. Sau khi rút ống nội khí quản, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Đặc biệt là trong 2 giờ đầu. Việc này nhằm phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu suy hô hấp nào. Các biện pháp hỗ trợ hô hấp cần sẵn sàng để can thiệp kịp thời. Hồi sức sau mổ chuyên sâu là cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa. Quản lý đường thở nhược cơ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cũng yêu cầu kinh nghiệm của toàn bộ ê-kíp gây mê hồi sức.
5.1. Thông khí một phổi bằng ống Univent
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức đòi hỏi thông khí một phổi. Ống Univent là công cụ chuyên biệt để thực hiện. Kỹ thuật này tạo phẫu trường rõ ràng, an toàn. Nó cũng giảm thiểu chấn thương cho phổi không phẫu thuật. Theo dõi chặt chẽ oxy hóa máu là bắt buộc. Quản lý đường thở nhược cơ cần chính xác.
5.2. Đánh giá khả năng rút ống sớm
Rút ống nội khí quản sớm là mục tiêu quan trọng. Nó giảm nguy cơ biến chứng hô hấp sau mổ. Bệnh nhân phải hồi tỉnh hoàn toàn và tự thở tốt. Chức năng hô hấp cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi rút ống. Khả năng rút ống sớm là chỉ số thành công của gây mê nhược cơ không giãn cơ.
5.3. Theo dõi hô hấp sau phẫu thuật
Theo dõi sát sao hô hấp trong 2 giờ đầu sau rút ống. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy hô hấp là rất quan trọng. Các biện pháp hỗ trợ cần sẵn sàng để can thiệp. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. An toàn gây mê bệnh nhược cơ là ưu tiên hàng đầu.
VI.Mục tiêu nghiên cứu phương pháp vô cảm nhược cơ
Nghiên cứu về phương pháp gây mê không sử dụng thuốc giãn cơ cho bệnh nhân nhược cơ còn hạn chế. Đặc biệt là đối với phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức sử dụng ống Univent. Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá hiệu quả khởi mê không dùng thuốc giãn cơ. Phương pháp này sử dụng Sufentanil kết hợp Propofol. Có hoặc không kiểm soát nồng độ đích (TCI). Mục tiêu là đặt ống Univent thành công cho phẫu thuật nội soi lồng ngực. Sau đó, nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của Propofol TCI và Sevoflurane. So sánh này tập trung vào giai đoạn duy trì mê và thoát mê. Mục tiêu là tìm ra phương pháp gây mê tối ưu. Nó phải đảm bảo sự ổn định trong suốt quá trình phẫu thuật. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá khả năng rút ống nội khí quản sau mổ. Nó cũng theo dõi tình trạng hô hấp trong 2 giờ đầu sau rút ống. Kết quả từ hai phương pháp gây mê sẽ được so sánh. Mục tiêu là cải thiện chất lượng hồi phục của bệnh nhân. Nghiên cứu này kỳ vọng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này giúp các bác sĩ gây mê đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Nó cũng nâng cao an toàn gây mê bệnh nhược cơ. Góp phần vào sự phát triển của phương pháp vô cảm cho bệnh nhân nhược cơ.
6.1. Đánh giá hiệu quả khởi mê và đặt ống
Nghiên cứu đánh giá khởi mê không giãn cơ. Sử dụng Sufentanil kết hợp Propofol. Có hoặc không dùng TCI để đặt ống Univent. Mục tiêu là phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức thành công. Đây là trọng tâm của gây mê nhược cơ không giãn cơ.
6.2. So sánh hiệu quả duy trì mê và thoát mê
Nghiên cứu so sánh Propofol TCI và Sevoflurane. Đánh giá hiệu quả duy trì và thoát mê. Mục tiêu tìm ra phương pháp gây mê tối ưu. Đảm bảo ổn định trong suốt phẫu thuật. Gây mê TIVA cho bệnh nhược cơ được xem xét.
6.3. Đánh giá kết quả hậu phẫu và hô hấp
Nghiên cứu đánh giá khả năng rút ống nội khí quản sớm. Ghi nhận tình trạng hô hấp trong 2 giờ đầu sau rút ống. So sánh kết quả giữa các phương pháp gây mê. Hướng tới cải thiện chất lượng hồi phục. An toàn gây mê bệnh nhược cơ là ưu tiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis) hay còn gọi là bệnh nhược cơ nặng, bệnh nhược cơ nghiêm trọng, là một bệnh tự miễn mắc phải có liên quan đến hoạt động và bệnh lý của tuyến ức. Cơ thể người bệnh có các tự kháng thể chống lại các th cảm thể của acetylcholin ở màng sau các khớp thần kinh- cơ, làm cho các th thể này bị giảm sút cả về số lượng và chất lượng dẫn tới tình trạng giảm hoặc mất dẫn truyền thần kinh – cơ, làm cho cơ bị mất trương lực, không co được và gây ra các biểu hiện lâm sàng đặc biệt. Có khoảng 80% bệnh nhân nhược cơ cơ biểu hiện thay đổi bất thường của tuyến ức: u tuyến ức (thymoma) hoặc tăng sản tuyến ức (hyperplasia). Nghiên cứu của nhiều tác giả trong và ngoài nước đã khẳng định: phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức là một trong những phương pháp điều trị có hiệu quả, giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống các phương pháp điều trị bệnh nhược cơ.
Tuy nhiên kết quả điều trị ph thuộc vào nhiều yếu tố như: tình trạng bệnh nhân trước mổ, phương pháp mổ, phương pháp vô cảm và hồi sức sau mổ.[1],[2],[3],[4],[5],[6],[7],[8],[9],[10],[11] Vô cảm cho phẫu thuật trên bệnh nhân nhược cơ nói chung và phẫu thuật cắt tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ nói riêng luôn là một thách thức đối với các bác sĩ gây mê hồi sức bởi nó đóng một vai trò hết sức quan trọng trong thành công của phẫu thuật. Các bệnh nhân nhược cơ thường nhạy cảm với các loại thuốc s d ng trong gây mê như các thuốc ngủ, các thuốc giảm đau và các thuốc giãn cơ ở các mức độ khác nhau. Một trong những vấn đề luôn làm các bác sĩ gây mê trăn trở là lựa chọn phương pháp vô cảm như thế nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, giảm thiểu các biến chứng sau mổ, đặc biệt là các biến chứng về hô hấp. Nhiều nghiên cứu về gây mê hồi sức đã chứng minh được rằng việc thông khí nhân tạo sau mổ ph thuộc rất nhiều vào việc có hay không s d ng thuốc giãn cơ trong quá trình gây mê [12],[13],[14],[15].
Do các bệnh nhân này đã s d ng các thuốc ức chế cholinesterase, ức chế miễn dịch, corticoid,… trước mổ nên nếu phải thông 2 khí nhân tạo sẽ kéo theo nhiều nguy cơ khác như viêm phổi, phế quản, suy hô hấp, cơn nhược cơ, nhiễm khuẩn huyết và t vong, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ngoại khoa của bệnh nhược cơ. Tuy nhiên, nếu không dùng thuốc giãn cơ thì s d ng thuốc mê, thuốc giảm đau như thế nào để đảm bảo cho việc đặt ống NKQ, hạn chế tổn thương đường thở , đặc biệt trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức, bệnh nhân cần phải làm xẹp chủ động một bên phổi nên cần loại ống NKQ chuyên biệt có kích thước, kỹ thuật đặt khó hơn do vậy nguy cơ tổn thương đường thở do đặt NKQ càng cao hơn. Mặt khác, s d ng thuốc mê với liều lượng ra sao để đảm bảo an toàn và thuận lợi cho phẫu thuật, có thể rút ống NKQ sớm được hay không và tình trạng hô hấp sau phẫu thuật như thế nào,… là những câu hỏi luôn đặt ra cho các bác sĩ gây mê trước một bệnh nhân nhược cơ. Cho đến nay trên thế giới cũng như ở Việt Nam chưa có một nghiên cứu nào đánh giá một cách đầy đủ về phương pháp gây mê bằng các thuốc mê propofol hoặc sevofluran kết hợp với thuốc giảm đau sufentanil không kèm theo thuốc giãn cơ và có đặt ống Univent để thông khí một phổi cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức.
Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu phương pháp gây mê không sử dụng thu c gi n cơ có đặt ng Univent cho ph u thu t nội s i c t tuy n ức đi u t nh như c cơ với các m c tiêu sau đây: 1. Đánh giá hiệu quả khởi mê không dùng thuốc giãn cơ bằng sufentanil kết hợp với propofol có hoặc không kiểm soát nồng độ đích để đặt ống Univent cho phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. So sánh hiệu quả duy trì mê và thoát mê bằng propofol TCI và sevofluran trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ. Đánh giá khả năng rút ống nội khí quản sau mổ và tình trạng hô hấp trong 2 gi đ u sau rút ống nội khí quản của bệnh nhân được gây mê bằng hai phương pháp trên.
3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số vấn đề liên quan đến gây mê hồi sức trên bệnh nhân nhược cơ 1.Sinh lý d n t uy n thần kinh cơ ình thường và t ng nh như c cơ [5],[16],[17] Dây thần kinh vận động đến cơ vân chia ra nhiều nhánh nhỏ, mỗi nhánh tới một sợi cơ vân. Tại chỗ tiếp xúc với sợi thần kinh, màng cơ lõm vào, dày lên và hình thành nhiều nếp gấp. Ngay trên đỉnh những nếp gấp này tập trung rất nhiều th cảm thể (receptor) nhạy cảm với acetylcholin.
Mặt khác đầu tận cùng của sợi thần kinh tới nằm vào đúng chỗ lõm, khoảng cách giữa đầu tận cùng của dây thần kinh và màng cơ khoảng chừng 200- 500A0 tạo thành vị trí tiếp hợp thần kinh – cơ gọi là synap thần kinh – cơ. Đầu tận cùng thần kinh có nhiều ty lạp thể và nhiều túi nhỏ chứa hóa chất là acetylcholin (Ach). Các túi nhỏ này gọi là các quan-ta. Mỗi quan-ta chứa khoảng 10.
Bình thường khi cơ nghỉ chỉ có 1-2 túi vỡ ra, phóng thích 1-2 quanta, vì thế lượng acetylcholin qua synap quá ít không đủ gây kh cực cả synap song cũng gây nên những xung rất nhỏ mà chỉ có những vi điện cực đặt tại chỗ mới ghi lại được, đó là những điện thế nhỏ tận cùng (miniature end place potential). Khi kích thích hay khi có xung tác động tới đầu tận cùng của dây thần kinh, lượng acetylcholin từ 1 0-200 quanta được phóng thích cùng một lúc và kết hợp với th cảm thể acetylcholin, các th thể này luôn tập trung dày đặc tại các đỉnh của các nếp gấp sau synap (post synaptic folds). Đồng thời các kênh (chanels) trong th cảm thể tiếp nhận acetylcholin được mở ra làm tăng tính thấm của màng tế bào để cho ion Na+ từ ngoài vào, ion K+ từ trong ra gây nên hiện tượng kh cực tạo nên một điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi cơ làm co cơ. Trong khi th cảm thể tiếp nhận acetylcholin nằm ngay trên đỉnh các nếp gấp 4 của synap thì ngay bên dưới nếp gấp là chỗ sản xuất ra cholinesterase để tiêu hủy acetylcholin.
Vì thế ngay sau khi gây kh cực thì phần lớn acetylcholin bị men cholinesterase tiêu hủy, chỉ còn một phần rất nhỏ khuyếch tán ngược trở lại vào mạt đoạn thần kinh để được dùng lại. Trong bệnh nhược cơ, sự thiếu h t cơ bản là giảm số lượng th cảm thể acetylcholin tại màng cơ sau synap (post synaptic muscle membrance) đồng thời các nếp gấp sau synap bị giãn phẳng ra hoặc mỏng đi. Vì thế, dù cho lượng acetylcholin được phóng thích bình thường nhưng chỉ gây ra điện thế nhỏ ở tận cùng (MEPP). Điện thế này quá nhỏ không đủ gây ra co cơ dẫn đến nhược cơ.
Sơ đồ d n t uy n thần kinh cơ ở nh nhân ình thường (A) và t ng nh như c cơ (B) Đáp ứng miễn dịch đầu tiên và duy trì như thế nào trong bệnh nhược cơ vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ. Tuy nhiên tuyến ức có đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Tuyến ức không bình thường trong 80% số bệnh nhân nhược cơ, trong đó có 70% bệnh nhân có tuyến ức bị tăng sản 5 (hyperplasia) với xuất hiện các trung tâm mầm (germing center) và 10% bệnh nhân có u tuyến ức (thymoma). B nh học nh như c cơ 1.
Dịch tễ học Nhược cơ là một bệnh hiếm gặp, tỷ lệ mới mắc hàng năm là 1-9 người/ 1triệu dân, tỷ lệ hiện có là 200- 00 người/ 1triệu dân và có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào. Bệnh hay gặp ở nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 2 tuổi và ở nam giới trong độ tuổi từ 0- 80 tuổi. Bệnh nhược cơ nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể dẫn đến nhược cơ toàn thân (8 % bệnh nhân), một số trường hợp có thể dẫn đến suy hô hấp do nhược cơ hô hấp. Trước đây nếu không được điều trị tỷ lệ t vong ở bệnh nhân nhược cơ khoảng 30- 70%.
Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của Y học, các bệnh nhân nhược cơ được chẩn đoán và điều trị sớm đã có cuộc sống và sinh hoạt gần như những người bình thường. T vong ở bệnh nhân nhược cơ thường là do suy giảm sức cơ đặc biệt là các cơ hô hấp có thể dẫn đến tình trạng suy hô hấp. Trong đó biến chứng nặng là cơn nhược cơ có tỷ lệ t vong khoảng % bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh nhược cơ Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhược cơ là tình trạng yếu cơ tự phát lúc có lúc không của các cơ vận động theo ý muốn.
Yếu cơ có đặc điểm là thay đổi trong ngày, buổi chiều yếu hơn buổi sáng, yếu cơ tăng lên khi vận động và khi thay đổi thời tiết. Tuỳ theo nhóm cơ bị yếu mà biểu hiện lâm sàng có sự khác nhau như: - S p mi, nhìn đôi do nhược cơ ở mắt. - Nhai mỏi, trễ hàm do yếu các cơ nhai. - Khó phát âm, nói ngọng, khó nuốt, nuốt sặc do yếu các nhóm cơ hầu, thanh quản.
6 - Yếu chi do yếu các cơ vận động ở các chi. - Khó thở do yếu các cơ hô hấp. Chẩn đoán cận lâm sàng * Nghiệm pháp dược động học - Nghiệm pháp Prostigmin. - Nghiệm pháp Tensilon.
- Nghiệm pháp Cura. Trong đó thông d ng là nghiệm pháp Prostigmin. Trong nghiệm pháp này người ta tiêm 1, mg Prostigmin vào bắp thịt thấy sức cơ khỏe hơn, bệnh nhân dễ thở hơn. Đó là dấu hiệu dương tính.
* Chẩn đoán điện cơ: Đo điện thần kinh cơ (chuỗi kích thích lặp lại liên tiếp – repetitive stimulation), 10 chuỗi kích thích liên tiếp với tần số 3Hz ở 3 nhóm cơ: cơ ô mô cái, cơ thang, cơ vòng cung mi. Khi có hiện tượng suy giảm biên độ co cơ ít nhất ở 2 nhóm cơ từ -10% nghi ngờ bệnh nhược cơ (±); >10% được chẩn đoán là mắc bệnh nhược cơ (+). * Chẩn đoán hình ảnh - Ch p X.quang không chuẩn bị trung thất trước thẳng và nghiêng chỉ có giá trị chẩn đoán khi tuyến ức to có thể tích lớn khi vượt 2 bờ xương ức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-phuong-phap-gay-me-khong-su-dung-thuoc-gian-co-co-dat-ong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ đặt ống ưnivent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ.
Luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp gây mê không dùng thuốc giãn cơ cho bệnh nhược cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.