Luận án nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại WHO 2013
Nghiên cứu chuyên sâu về mô bệnh học sarcoma xương nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO 2013, cung cấp phân loại, đặc điểm vi thể và chẩn đoán phân biệt.
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân loại u xương WHO 2013 và dịch tễ học
- Số trang:
- 166 trang
- Chuyên ngành:
- Giải Phẫu Bệnh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân loại u xương WHO 2013 và dịch tễ học
Sarcom tạo xương nguyên phát là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ mô liên kết xương. Bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại ung thư xương nguyên phát ở trẻ em và người trẻ tuổi. Bảng phân loại u xương WHO 2013 đóng vai trò chuẩn mực quốc tế trong định danh bệnh học. Hệ thống này phân chia các khối u dựa trên nguồn gốc mô học và mức độ ác tính. Nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tần suất mắc bệnh cao ở lứa tuổi từ 10 đến 25 tuổi. Vị trí tổn thương thường tập trung tại vùng hành xương dài như đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày. Việc nắm vững dịch tễ và phân loại học giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm tổn thương nguyên phát.
1.1. Khái niệm sarcom tạo xương nguyên phát và dịch tễ
Sarcom tạo xương nguyên phát là u xương ác tính có đặc tính sinh chất dạng xương trực tiếp từ tế bào u. Tổn thương tiến triển nhanh và có xu hướng xâm lấn vỏ xương sớm. Dịch tễ học ghi nhận u xuất hiện chủ yếu ở vị trí quanh khớp gối. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nhẹ so với nữ giới. Triệu chứng khởi đầu thường là đau nhức âm ỉ kèm theo sưng nề mô mềm xung quanh. Bệnh nhân thường đến viện ở giai đoạn tiến triển do triệu chứng ban đầu mờ nhạt. Việc thăm khám sớm kết hợp chụp phim X-quang giúp xác định sớm tổn thương cấu trúc xương. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh quyết định trực tiếp đến cơ hội điều trị bảo tồn chi.
1.2. Phân loại mô bệnh học sarcom xương theo WHO 2013
Phân loại u xương WHO 2013 cập nhật chi tiết các biến thể mô bệnh học của sarcom xương. Hệ thống phân chia tổn thương thành nhóm trung tâm trong tủy và nhóm bề mặt ngoài màng xương. Nhóm trong tủy gồm thể kinh điển độ ác tính cao, thể tế bào nhỏ, thể giãn mạch và thể độ ác tính thấp. Nhóm bề mặt gồm sarcom xương cạnh vỏ, màng xương và bề mặt độ cao. Sự phân loại này phản ánh chính xác hành vi sinh học và độ biệt hóa của tế bào u. Phân loại WHO 2013 làm sáng tỏ tiêu chuẩn chẩn đoán mô học cho từng phân nhóm. Đây là kim chỉ nam giúp các nhà giải phẫu bệnh đưa ra kết luận đồng nhất và chuẩn xác.
II. Đặc điểm giải phẫu bệnh osteosarcoma và tế bào học
Đặc điểm giải phẫu bệnh osteosarcoma thể hiện tính đa hình thái rõ rệt của mô u. Khối u thường phá hủy cấu trúc vỏ xương và xâm lấn rộng ra phần mềm xung quanh. Diện cắt đại thể có màu xám trắng xen lẫn vùng hoại tử, xuất huyết hoặc thoái hóa bọc. Về mặt vi thể, cấu trúc mô học gồm các tế bào ác tính không điển hình kèm chất nền u phong phú. Tế bào u có nhân lớn, tăng sắc, tỷ lệ nhân trên nguyên sinh chất tăng cao và nhiều nhân chia bất thường. Sự hiện diện của chất nền xương non do chính tế bào u tiết ra là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh học. Giải phẫu bệnh đóng vai trò quyết định trong việc phân biệt osteosarcoma với các tổn thương lành tính khác.
2.1. Hình thái tế bào và chất dạng xương vi thể
Hình thái tế bào u trong sarcom xương biến đổi rất phong phú từ dạng thoi, dạng biểu mô đến đa diện. Nhân tế bào quái dị chứa nhiều hạt nhân rõ và màng nhân dày gồ ghề. Chất dạng xương vi thể là tiêu chuẩn bắt buộc để xác lập chẩn đoán bệnh học. Chất nền này xuất hiện dưới dạng các dải hoặc mạng lưới chất nền màu hồng ưa toan không có tế bào xương trưởng thành. Các dải chất nền xương non bao quanh trực tiếp từng tế bào u ác tính riêng lẻ. Hiện tượng ngấm vôi có thể xảy ra tạo thành các bè xương non mảnh và phân nhánh phức tạp. Mức độ tạo xương thay đổi tùy thuộc vào từng vùng trong cùng một khối u.
2.2. Dấu ấn hóa mô miễn dịch sarcom xương chẩn đoán
Hóa mô miễn dịch sarcom xương là công cụ hỗ trợ quan trọng trong các trường hợp khó chẩn đoán. Phương pháp này giúp phân biệt osteosarcoma với các loại sarcom mô mềm hoặc ung thư biểu mô di căn xương. Khối u thường bộc lộ dương tính mạnh với kháng thể Vimentin và Osteocalcin. Dấu ấn SATB2 được xem là kháng thể đặc hiệu cao cho dòng tế bào tạo xương. Các dấu ấn như Ki-67 giúp đánh giá chỉ số tăng sinh và mức độ ác tính của tế bào u. Nhuộm hóa mô miễn dịch còn hỗ trợ loại trừ sarcom Ewing hoặc u tương bào. Sự phối hợp giữa nhuộm Hematoxylin-Eosin kinh điển và hóa mô miễn dịch mang lại độ chính xác cao nhất cho chẩn đoán.
III. Các biến thể sarcom xương kinh điển độ ác tính cao
Nhóm sarcom xương độ ác tính cao chiếm phần lớn các trường hợp u xương nguyên phát trên lâm sàng. Bệnh diễn tiến nhanh, phá hủy xương rầm rộ và có nguy cơ di căn phổi sớm. Thể sarcom xương kinh điển là phân nhóm phổ biến nhất, bao gồm thể nguyên bào xương, nguyên bào sụn và nguyên bào xơ. Bên cạnh thể thông thường, các thể hiếm gặp như thể giãn mạch và thể tế bào nhỏ đặt ra nhiều thách thức chẩn đoán. Mỗi biến thể sở hữu cấu trúc vi thể đặc thù nhưng đều mang đặc tính ác tính cao và tiên lượng xấu. Việc xác định đúng biến thể giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ hóa trị bổ trợ tối ưu cho người bệnh.
3.1. Các phân típ sarcom xương kinh điển thường gặp
Sarcom xương kinh điển chiếm khoảng 80% tổng số các ca sarcom xương nguyên phát. Dựa vào thành phần mô chiếm ưu thế, u được chia thành ba típ chính: nguyên bào xương, nguyên bào sụn và nguyên bào xơ. Típ nguyên bào xương đặc trưng bởi sự hiện diện dày đặc của chất dạng xương vi thể do tế bào u tạo ra. Típ nguyên bào sụn chứa các đảo sụn ác tính xen lẫn chất nền sụn không điển hình. Típ nguyên bào xơ có cấu trúc tế bào hình thoi xếp thành bó đan xen hình xương cá. Cả ba típ này đều có độ mô học cao và tốc độ phân bào rất mạnh. Tiên lượng và phương pháp điều trị giữa các típ kinh điển này tương đối tương đồng.
3.2. Đặc điểm sarcom xương dạng giãn mạch hiếm gặp
Sarcom xương dạng giãn mạch là một thể hiếm gặp chiếm khoảng 4% các trường hợp sarcom xương. Đại thể u thường có cấu trúc dạng bọc chứa đầy máu giống như bọt biển. Trên vi thể, khối u tạo thành các khoang rỗng chứa hồng cầu được ngăn cách bởi các vách mô liên kết mỏng. Tế bào u ác tính nằm rải rác trên vách ngăn cùng với nhiều đại bào nhiều nhân dạng hủy cốt bào. Hình thái này dễ bị nhầm lẫn với nang xương phình mạch lành tính trên phim X-quang và sinh thiết nhỏ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của tế bào u dị sản và chất dạng xương vi thể giúp khẳng định bản chất ác tính. Đây là tổn thương độ cao đòi hỏi điều trị hóa chất tích cực kết hợp phẫu thuật.
3.3. Nhận diện sarcom xương tế bào nhỏ trên vi thể
Sarcom xương tế bào nhỏ là phân típ ác tính cao hiếm gặp với cấu trúc vi thể đặc biệt. Khối u được tạo thành từ các tế bào tròn nhỏ đồng dạng với nhân tăng sắc và bào tương rất nghèo nàn. Hình ảnh mô học của u rất giống với sarcom Ewing, u lympho ác tính hoặc u nguyên bào thần kinh. Điểm then chốt để chẩn đoán phân biệt là sự hiện diện của chất nền xương non ác tính xen kẽ giữa các tế bào u. Nhuộm hóa mô miễn dịch với CD99 và SATB2 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc tạo xương. Bệnh nhân mắc thể này cần được điều trị phối hợp đa mô thức bao gồm hóa trị liều cao và phẫu thuật triệt căn.
IV. Dạng sarcom xương độ ác tính thấp trong tủy bề mặt
Các thể sarcom xương độ ác tính thấp chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có ý nghĩa tiên lượng đặc biệt quan trọng. Nhóm này bao gồm sarcom xương độ ác tính thấp trong tủy và sarcom xương cạnh vỏ ở bề mặt xương. Trái ngược với các thể độ cao, u tiến triển chậm và hiếm khi di căn xa ở giai đoạn đầu. Đặc điểm mô học của u tương đối biệt hóa, dễ nhầm với các tổn thương xương lành tính như u xơ không cốt hóa hoặc loạn sản xơ. Phẫu thuật cắt bỏ u rộng rãi là phương pháp điều trị chủ đạo mang lại tỷ lệ khỏi bệnh rất cao. Hóa trị toàn thân thường không cần thiết đối với nhóm bệnh nhân thuộc phân loại mô học này.
4.1. Đặc trưng sarcom xương độ ác tính thấp trong tủy
Sarcom xương độ ác tính thấp trong tủy là khối u phát triển chậm bên trong ống tủy xương dài. Trên vi thể, u gồm các tế bào hình thoi biệt hóa tốt với mức độ nhân chia rất thấp. Chất nền collagen phong phú đan xen các bè xương non mảnh xếp song song hoặc không đều. Hình ảnh mô học rất giống với tổn thương loạn sản xơ nhưng u có xu hướng xâm lấn và thay thế bè xương bè xung quanh. Chẩn đoán phân biệt đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh X-quang và bằng chứng xâm lấn trên mô bệnh học. Tiên lượng của thể bệnh này rất tốt sau phẫu thuật cắt đoạn xương với diện cắt sạch tế bào u.
4.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán sarcom xương cạnh vỏ
Sarcom xương cạnh vỏ là thể sarcom xương bề mặt phổ biến nhất và có độ ác tính thấp. U thường xuất phát từ lớp ngoài màng xương ở vùng khoeo hoặc mặt sau đầu dưới xương đùi. Cấu trúc vi thể gồm các bè xương trưởng thành xếp song song nằm trong mô đệm xơ biệt hóa tốt. Tế bào u hình thoi nằm giữa các bè xương có độ đa hình nhân rất thấp và hiếm gặp nhân chia. Tổn thương có ranh giới rõ với tủy xương nhưng có thể xâm lấn vỏ xương ở giai đoạn muộn. Điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi u kèm bờ an toàn mô lành. Bệnh nhân có tiên lượng sống sau 5 năm rất cao nếu phẫu thuật triệt để.
V. Tương quan chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học xương
Sự kết hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học là nguyên tắc bất biến trong tiếp cận u xương. Hình ảnh X-quang, cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ cung cấp thông tin về vị trí, ranh giới và phản ứng màng xương. Mô bệnh học đóng vai trò quyết định trong việc định danh bản chất tế bào và phân độ ác tính theo WHO 2013. Tương quan đa phương thức giúp giảm thiểu nguy cơ sai lệch khi sinh thiết mẫu mô nhỏ. Mức độ phá hủy vỏ xương và phản ứng màng xương trên phim chụp phản ánh chính xác độ ác tính vi thể. Sự đồng thuận giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh là tiền đề cho phác đồ điều trị chính xác.
5.1. Mối liên quan tổn thương X quang và độ mô học
Phim X-quang kinh điển cho thấy mối tương quan chặt chẽ với phân độ mô bệnh học của u xương. Các u độ ác tính cao thường biểu hiện tổn thương tiêu xương dạng mọt gặm hoặc thấm nhiễm ranh giới không rõ. Phản ứng màng xương tạo thành tam giác Codman hoặc hình ảnh cỏ cháy phản ánh tốc độ phá vỡ vỏ xương dữ dội. Ngược lại, các tổn thương độ ác tính thấp thường có bờ xơ hóa rõ nét và ít phá hủy cấu trúc vỏ xương xung quanh. Dạng tổn thương tạo xương hay tiêu xương trên X-quang liên quan trực tiếp đến số lượng chất dạng xương vi thể. Phân tích kỹ lưỡng phim X-quang giúp định hướng vị trí sinh thiết chuẩn xác nhất.
5.2. Đánh giá tiên lượng sống thêm và hướng điều trị
Tiên lượng của bệnh nhân phụ thuộc vào độ mô học, phân loại típ u theo WHO 2013 và giai đoạn bệnh khi phát hiện. Đối với các thể ác tính cao, phác đồ chuẩn là hóa trị tân bổ trợ kết hợp phẫu thuật bảo tồn chi và hóa trị bổ trợ. Tỷ lệ hoại tử u sau hóa trị tân bổ trợ là yếu tố tiên lượng sống thêm quan trọng nhất. Đối với các thể độ ác tính thấp, phẫu thuật triệt căn là biện pháp duy nhất cần thiết để kiểm soát bệnh. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị giúp phát hiện sớm di căn phổi và tái phát tại chỗ. Đánh giá toàn diện mô bệnh học mang lại cơ hội sống và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNBX Sarcom xương nguyên bào Sarcom xương nguyên bào xương xương S.NBS Sarcom xương nguyên bào sụn Sarcom xương nguyên bào sụn S.NBXơ Sarcom xương nguyên bào xơ Sarcom xương nguyên bào xơ S.GM Sarcom xương giãn mạch Sarcom xương giãn mạch S.TTĐT Sarcom xương trung tâm độ Sarcom xương trung tâm độ thấp thấp SMA Smoth Muscle Actin Actin cơ trơn TNM Tumour, lymph node, U, hạch lympho, di căn metastasis Tt Tổn thương Tổn thương TTTB Thời gian trung bình Thời gian trung bình UICC The Union for International Liên minh kiểm soát ung Cancer Control thư Quốc tế UTBM Ung thư biểu mô Ung thư biểu mô WHO World Heath Organisation Tổ chức Y tế Thế giới XQ X - quang X - quang MBN Mã bệnh nhân Mã bệnh nhân MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học của sarcom xương. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Đặc điểm mô học của mô xương. Các loại tế bào xương. Cấu tạo mô học của xương.
Đặc điểm lâm sàng của sarcom xương. Các biểu hiện lâm sàng. Các xét nghiệm sinh hóa. Đánh giá giai đoạn trong sarcom xương.
Đặc điểm về chẩn đoán hình ảnh của sarcom xương. Các sarcom xương nội tủy nguyên phát. Các sarcom xương bề mặt. Đặc điểm mô bệnh học của sarcom xương.
Phân loại mô bệnh học các sarcom xương theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2013 .2 Đặc điểm mô bệnh học của sarcom xương thông thường .3 Đặc điểm mô bệnh học của các sarcom xương độ cao ít gặp khác .4 Đặc điểm mô bệnh học của các sarcom xương độ thấp.6 Sự khác nhau giữa phân loại sarcom xương lần thứ 4 (2013) và lần thứ 3 (2002) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và những cập nhật trong phân loại sarcom xương lần thứ 5. Các phương pháp điều trị sarcom xương. Phương pháp điều trị phẫu thuật. Phương pháp điều trị hóa chất.
Phương pháp xạ trị và sinh học. Những yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh .10 Tình hình nghiên cứu sarcom xương trên thế giới và tại Việt Nam .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới: .2 Tình hình nghiên cứu sarcom xương trong nước:. 36 CHƢƠNG 2:ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Tính cỡ mẫu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp đánh giá sống thêm. Phân tích và xử lý số liệu.
Sai số và hạn chế sai số .1 Các sai số có thể gặp .2 Cách hạn chế sai số. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu. 55 CHƢƠNG 3:KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .1 Đặc điểm lâm sàng .2 Thời gian diễn biến bệnh trước vào viện. Triệu chứng lâm sàng đầu tiên .4 Giai đoạn bệnh khi nhập viện.
Một số đặc điểm về xét nghiệm sinh hóa.3 Một số đặc điểm về CĐHA của u .1 Phân bố vị trí của u trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Kích thước u trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh .3 Diện tổn thương trên xương .4 Dạng tổn thương của u trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh .4 Một số đặc điểm về mô bệnh học .1 Phân loại hình thái tế bào trong các sarcom xương. Đặc điểm tạo xương trong sarcom xương.3 Phân loại típ mô bệnh học sarcom xương theo WHO 2013 .4 Đặc điểm hóa mô miễn dịch của một số sarcom xương nguyên phát. Phân độ mô học các sarcom xương nguyên phát .5 Một số mối liên quan giữa lâm sàng - chẩn đoán hình ảnh - mô bệnh học67 3.1 Tương quan giữa tổn thương mô mềm đánh giá trên lâm sàng so với tổn thương thực thể trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Tương quan giữa tổn thương khớp khi khám lâm sàng so với trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Mối liên quan giữa típ mô bệnh học với các đặc điểm trên CĐHA: .4 Mối tương quan giữa độ mô học với các đặc điểm trên CĐHA .5 Mối liên quan giữa các kiểu tạo xương với các đặc điểm trên CĐHA 75 3. Một số đặc điểm về điều trị và kết quả. Phân bố về điều trị của người bệnh trong nghiên cứu.
Tình trạng sống còn của người bệnh trong nghiên cứu. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng tới thời gian sống thêm của người bệnh trong nghiên cứu. Thời gian sống thêm toàn bộ của người bệnh trong nghiên cứu. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với một số yếu tố lâm sàng.
Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với một số yếu tố cận lâm sàng.85 CHƢƠNG 4:BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, sinh hóa của bệnh sarcom xương. Tuổi và giới. Thời gian diễn biến bệnh và dấu hiệu lâm sàng.
Giai đoạn bệnh khi nhập viện theo phân loại của Enneking. Một số đặc điểm về xét nghiệm sinh hóa. Một số đặc điểm về chẩn đoán hình ảnh của u. Phân bố vị trí u.
Đặc điểm về kích thước u. Diện tổn thương của u trên xương. Một số đặc điểm về mô bệnh học. Đặc điểm về hình thái tế bào u.
Đặc điểm tạo xương trong u. Các típ mô bệnh học và phân độ mô học của u .Các phương pháp bổ trợ trong chẩn đoán sarcom xương. Mối liên quan giữa các đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh107 4. Mối liên quan giữa các típ mô bệnh học, độ mô học với đặc điểm của sarcom xương trên CĐHA.Mối liên quan giữa hình thái tạo xương trên mô bệnh học với đặc điểm của sarcom xương trên CĐHA.
Các phương pháp điều trị u và kết quả. Các phương pháp điều trị u. Đánh giá kết quả sống thêm. Phân tích đơn biến các yếu tố tiên lượng.
Các yếu tố có ý nghĩa tiên lượng độc lập. 125 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC XUẤT BẢN VÀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại giai đoạn các sarcom xương theo phân loại của Enneking và cs.2: Các sarcom xương theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2013 .1: Đặc điểm tuổi và giới ở người bệnh sarcom xương nguyên phát .2: Thời gian diễn biến bệnh trước vào viện .3: Triệu chứng lâm sàng đầu tiên của người bệnh .4: Giai đoạn bệnh khi nhập viện theo phân loại Enneking .5: Phân bố u trên các xương.6: Kích thước u trên các phương tiện CĐHA .7: Diện tổn thương của u trên xương .8: Đặc điểm tổn thương xương trên các phương tiện CĐHA .9: Các hình thái tế bào trong sarcom xương .10: Đặc điểm hình thái tạo xương trong sarcom xương .11: Tính chất nhuộm của một số típ sarcom xương với các dấu ấn định tính chung .12: Tính chất nhuộm của một số típ sarcom xương với các dấu ấn cơ.13: Mối liên quan giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh khi đánh giá tổn thương khớp .14: Mối tương quan giữa tổn thương khớp qua khám lâm sàng với tổn thương khớp trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.15: Mối tương quan giữa phân típ MBH với đặc điểm hủy xương trên CĐHA .16: Mối tương quan giữa phân típ MBH với hình ảnh đặc xương trên CĐHA .17: Mối tương quan giữa các típ MBH với hình ảnh góc Codman trên CĐHA .18: Mối tương quan giữa các típ mô bệnh học với hình ảnh đám cỏ cháy trên CĐHA .19: Mối tương quan giữa các típ mô bệnh học với hình ảnh phồng vỏ xương trên CĐHA.20: Mối tương quan giữa độ mô học với hình ảnh hủy xương .21: Mối tương quan giữa độ mô học với hình ảnh tạo xương .22: Mối tương quan giữa độ mô học với hình ảnh góc Codman .23: Mối tương quan giữa độ mô học với hình ảnh đám cỏ cháy .24: Mối tương quan giữa độ mô học với hình ảnh phồng vỏ xương 75 Bảng 3.25: Mối tương quan giữa những kiểu tạo xương trên MBH với hình ảnh hủy xương trên CĐHA .26: Mối tương quan giữa những kiểu tạo xương trên MBH với hình ảnh đặc xương trên CĐHA .27: Mối tương quan giữa các kiểu tạo xương trên MBH với hình ảnh góc Codman trên CĐHA .28: Mối tương quan giữa những hình thái tạo xương trên MBH với hình ảnh đám cỏ cháy trên CĐHA .29: Mối tương quan giữa những kiểu tạo xương trên MBH với hình ảnh phồng vỏ xương trên CĐHA .30: Phân bố điều trị của người bệnh trong nghiên cứu .31: Tình trạng sống còn của người bệnh tại thời điểm nghiên cứu .32: Sống thêm và các yếu tố tiên lượng .1: So sánh kết quả nghiên cứu về tuổi, giới của sarcom xương .2: So sánh kết quả nghiên cứu về vị trí phân bốcủa sarcom xương 98 Bảng 4.3: So sánh thời gian sống thêm toàn bộ ở một số nghiên cứu. 112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ phân bố nồng độ ALP tại thời điểm vào viện và ra viện.2: Biểu đồ phân bố nồng độ LDH tại thời điểm vào viện và ra viện.3: Phân loại mô bệnh học các sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013 .4: Phân độ mô học các sarcom xương nguyên phát .5: Xác suất sống thêm toàn bộ theo Kaplan - Meier .6: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với vị trí u theo Kaplan - Meier.7: Mối liên quan giữa xác suất sống sót với kích thước u theo Kaplan - Meier .8: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với giai đoạn Enneking.9: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với phương pháp điều trị .10: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với kiểu phẫu thuật.11: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với phân típ mô bệnh85 Biểu đồ 3.12: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với phân độ mô học .13: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với diện tổn thương trên CĐHA .14: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với tình trạng ALP vào viện.15: Mối liên quan giữa xác suất sống thêm với tình trạng LDH vào viện.16: Biểu đồ hồi quy Cox về mối tương quan giữa sống thêm và các yếu tố tiên lượng. 91 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Sarcom xương nguyên bào sụn và nguyên bào xương hỗn hợp 19 Hình 1.2 Sarcom xương nguyên bào xơ .3 Sarcom xương giãn mạch .4 Sarcom xương tế bào nhỏ .5 Sarcom nội tủy độ thấp .6 Sarcom xương típ vỏ ngoài .1 Người bệnh Nguyễn Thị Thanh T.
19t, U đầu trên xương chày phải, giai đoạn Enneking IIB .2 Minh họa phân bố các u trên hệ xương. 61 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư hiện đang là một vấn đề thời sự, không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-mo-benh-hoc-sarcom-xuong-nguyen-phat-theo-who-2013
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về mô bệnh học sarcoma xương nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO 2013, cung cấp phân loại, đặc điểm vi thể và chẩn đoán phân biệt.
Luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo WHO 2013" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.