Luận án nghiên cứu kết quả điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib tại bệnh viện K

Nghiên cứu điều trị u mô đệm đường tiêu hóa GISTs giai đoạn muộn bằng Imatinib tại Bệnh viện K, đánh giá kết quả và hiệu quả điều trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về GIST và điều trị bằng Imatinib
Số trang:
189 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về GIST và điều trị bằng Imatinib

U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) là loại sarcom xương hiếm gặp. Bệnh phát sinh từ các tế bào Cajal hoặc tế bào tiền thân của chúng. GIST thường khu trú trong đường tiêu hóa, nhưng có thể di căn đến gan, phúc mạc. Chẩn đoán GIST dựa vào mô bệnh học, nhuộm hóa mô miễn dịch (HMMD), xác định đột biến gen KIT hoặc PDGFRA. Giai đoạn muộn của GIST, bao gồm GIST di căn hoặc không thể phẫu thuật cắt bỏ, đặt ra thách thức lớn trong điều trị. Trước đây, tiên lượng bệnh nhân GIST giai đoạn muộn rất xấu với hóa trị liệu truyền thống. Imatinib đã cách mạng hóa phương pháp điều trị GIST. Đây là thuốc điều trị đích ung thư, đặc biệt hiệu quả với GIST. Việc sử dụng imatinib giúp kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và an toàn của imatinib trong điều trị GIST giai đoạn muộn.

1.1. GIST Dịch tễ và đặc điểm bệnh học

GIST là u trung mô phổ biến nhất của đường tiêu hóa. Tỷ lệ mắc bệnh dao động, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở người lớn tuổi. Đặc điểm mô bệnh học đặc trưng bởi các tế bào hình thoi hoặc hình biểu mô. HMMD xác nhận sự hiện diện của protein CD117 (KIT) và DOG1. Đây là dấu ấn quan trọng để chẩn đoán GIST. Hiểu biết về dịch tễ và đặc điểm bệnh học nền tảng cho điều trị hiệu quả. Việc chẩn đoán chính xác GIST là bước đầu tiên quan trọng.

1.2. Imatinib Thuốc điều trị đích GIST

Imatinib mesylate là một chất ức chế tyrosine kinase mạnh mẽ. Thuốc này nhắm vào các thụ thể kinase bị đột biến như KIT và PDGFRA. Các đột biến này là nguyên nhân chính gây ra sự phát triển không kiểm soát của tế bào GIST. Imatinib được xem là thuốc điều trị GIST tiêu chuẩn. Nó mang lại hiệu quả đáng kể trong việc thu nhỏ khối u và kiểm soát bệnh. Thuốc này được chỉ định cho GIST không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc GIST di căn. Sự ra đời của imatinib đã thay đổi hoàn toàn tiên lượng cho bệnh nhân GIST giai đoạn muộn.

1.3. Giai đoạn muộn và chỉ định Imatinib

Giai đoạn muộn của GIST bao gồm bệnh tái phát, di căn hoặc không còn chỉ định phẫu thuật. Các vị trí di căn phổ biến là gan và phúc mạc. Trong các trường hợp này, imatinib là lựa chọn điều trị hàng đầu. Imatinib giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Thuốc làm giảm kích thước khối u, giảm triệu chứng. Việc điều trị liên tục bằng imatinib rất quan trọng. Mục tiêu là duy trì kiểm soát bệnh, cải thiện chất lượng sống. Hiệu quả của imatinib được đánh giá định kỳ bằng các phương pháp cận lâm sàng.

II. Cơ chế tác động Imatinib điều trị GIST giai đoạn muộn

Cơ chế hoạt động imatinib đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của thuốc. Imatinib là một ví dụ điển hình của điều trị đích ung thư. Thuốc ức chế chọn lọc các protein kinase bất thường. Các protein này thúc đẩy sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào ung thư. Đặc biệt, imatinib nhắm mục tiêu vào các thụ thể tyrosine kinase bị đột biến, phổ biến nhất là KIT và PDGFRA. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Imatinib gắn vào vị trí ATP của miền xúc tác kinase. Điều này ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa, từ đó ức chế tín hiệu tăng trưởng. Kết quả là tế bào GIST ngừng phát triển, thậm chí bị chết theo chương trình. Sự hiệu quả của imatinib phụ thuộc vào tình trạng đột biến gen của khối u. Các xét nghiệm phân tử giúp xác định các đột biến này.

2.1. Đột biến KIT Yếu tố khởi phát GIST

Phần lớn GIST liên quan đến đột biến gen KIT. Đột biến này dẫn đến hoạt hóa liên tục của thụ thể tyrosine kinase KIT. Thụ thể KIT hoạt động quá mức, ngay cả khi không có yếu tố tăng trưởng. Điều này kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào, thúc đẩy sự tăng sinh tế bào. Vị trí đột biến thường gặp là exon 11, exon 9 của gen KIT. Xác định đột biến KIT là cần thiết cho việc chẩn đoán và lựa chọn điều trị. Sự hiện diện của đột biến KIT là dấu hiệu cho thấy GIST có khả năng đáp ứng tốt với imatinib.

2.2. Imatinib Cơ chế hoạt động ức chế kinase

Imatinib hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh với ATP. Thuốc này gắn vào vị trí liên kết ATP của các tyrosine kinase bị đột biến. Điều này ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa protein đích. Khi quá trình phosphoryl hóa bị ức chế, các con đường tín hiệu nội bào bị khóa. Sự tăng sinh, sống sót của tế bào GIST bị ngừng lại. Cơ chế này đặc hiệu, giúp giảm thiểu tác dụng phụ trên tế bào khỏe mạnh. Imatinib đã được chứng minh là ức chế hiệu quả KIT và PDGFRA. Đây là một cơ chế chính xác, hiệu quả trong điều trị đích ung thư.

2.3. Điều trị đích ung thư GIST

Imatinib là một ví dụ điển hình của điều trị đích ung thư. Thay vì nhắm vào tất cả các tế bào phân chia nhanh như hóa trị, imatinib nhắm vào các đặc điểm phân tử cụ thể của tế bào ung thư. Trong GIST, mục tiêu là các tyrosine kinase KIT hoặc PDGFRA bị đột biến. Phương pháp điều trị đích mang lại hiệu quả cao hơn. Đồng thời, nó ít gây hại cho các tế bào bình thường hơn. Điều này dẫn đến ít tác dụng phụ hơn, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Thành công của imatinib đã mở đường cho nhiều loại thuốc điều trị đích khác trong ung thư.

III. Hiệu quả lâm sàng Imatinib cho GIST di căn muộn

Hiệu quả của imatinib trong điều trị GIST di căn hoặc giai đoạn muộn đã được chứng minh rộng rãi. Các nghiên cứu lâm sàng đã báo cáo tỷ lệ đáp ứng cao. Thuốc kéo dài đáng kể thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Bệnh nhân GIST di căn trước đây có tiên lượng rất xấu. Với imatinib, nhiều bệnh nhân có thể sống thêm nhiều năm. Đáp ứng điều trị được đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST. Tiêu chuẩn này định lượng sự thay đổi kích thước khối u. Việc theo dõi sát sao đáp ứng điều trị là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Các yếu tố như vị trí đột biến gen, chỉ số nhân chia ban đầu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả. Imatinib cũng giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến khối u, nâng cao chất lượng sống.

3.1. Đáp ứng điều trị và thời gian sống thêm

Imatinib mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan cao cho GIST di căn. Nhiều bệnh nhân trải qua thu nhỏ khối u đáng kể. Các nghiên cứu đã ghi nhận PFS trung bình kéo dài đến 2 năm, OS lên đến 5 năm hoặc hơn. Sự kiểm soát bệnh đạt được ở phần lớn bệnh nhân. Điều này giúp giảm gánh nặng triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Thời gian xuất hiện đáp ứng có thể khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả thường thấy rõ trong vài tháng đầu điều trị. Duy trì điều trị là chìa khóa để kéo dài thời gian sống thêm.

3.2. Đánh giá kết quả theo tiêu chuẩn RECIST

Đánh giá đáp ứng điều trị GIST bằng imatinib thường tuân theo tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors). Tiêu chuẩn này định nghĩa đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển. Chụp CT hoặc MRI định kỳ được sử dụng để đo kích thước khối u. Đối với GIST, việc đánh giá còn bao gồm cả mật độ khối u. GIST đáp ứng với imatinib thường giảm đậm độ trước khi giảm kích thước. Do đó, tiêu chuẩn đánh giá được điều chỉnh phù hợp với GIST.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của imatinib. Loại đột biến gen KIT hoặc PDGFRA là quan trọng nhất. Đột biến exon 11 KIT thường đáp ứng tốt hơn. Đột biến exon 9 KIT có thể cần liều imatinib cao hơn. Vị trí u nguyên phát, kích thước u, chỉ số nhân chia cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Tình trạng toàn thân của bệnh nhân và sự tuân thủ điều trị cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, tối ưu hóa kết quả.

IV. Quản lý tác dụng phụ Imatinib trong phác đồ GIST

Imatinib, dù là thuốc điều trị đích, vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Việc quản lý hiệu quả các tác dụng phụ imatinib rất quan trọng. Điều này giúp duy trì sự tuân thủ điều trị và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phù quanh hốc mắt, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban da, và mệt mỏi. Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn nhưng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, thận hoặc hệ tạo máu. Nắm vững cách nhận biết, phân độ và xử trí độc tính là cần thiết. Các biện pháp hỗ trợ, điều chỉnh liều, hoặc tạm ngưng thuốc có thể được áp dụng. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số cận lâm sàng giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Bệnh nhân cần được giáo dục về tác dụng phụ và cách tự quản lý tại nhà.

4.1. Các tác dụng phụ thường gặp của Imatinib

Tác dụng phụ phổ biến nhất là giữ nước, thường biểu hiện bằng phù mi mắt. Các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy cũng thường gặp. Phát ban da, mệt mỏi, chuột rút cơ bắp là những tác dụng phụ khác. Hầu hết các tác dụng phụ này ở mức độ nhẹ đến trung bình. Chúng có thể được kiểm soát bằng các biện pháp hỗ trợ. Độc tính huyết học như giảm bạch cầu, thiếu máu ít gặp hơn. Các tác dụng phụ này thường giảm dần theo thời gian điều trị.

4.2. Xử trí và giảm thiểu độc tính

Xử trí tác dụng phụ bao gồm thuốc lợi tiểu cho phù, thuốc chống nôn cho buồn nôn, thuốc chống tiêu chảy. Dưỡng ẩm cho da, tập thể dục nhẹ nhàng cho chuột rút cũng hữu ích. Đối với tác dụng phụ nặng hơn, cần giảm liều imatinib hoặc tạm ngừng thuốc. Việc khởi đầu điều trị với liều thấp hơn rồi tăng dần có thể giúp giảm độc tính. Theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu định kỳ là bắt buộc. Mục tiêu là giảm thiểu sự khó chịu, tránh ngưng điều trị vĩnh viễn.

4.3. Ảnh hưởng đến chất lượng sống bệnh nhân GIST

Mặc dù imatinib kéo dài thời gian sống thêm, tác dụng phụ có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống. Mệt mỏi mãn tính, phù nề kéo dài có thể gây khó chịu. Cần có sự cân bằng giữa hiệu quả điều trị và quản lý tác dụng phụ. Hỗ trợ tâm lý, dinh dưỡng, và vật lý trị liệu có thể cải thiện chất lượng sống. Bệnh nhân cần được lắng nghe và hỗ trợ toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ kéo dài sự sống mà còn đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt nhất.

V. Chiến lược xử trí kháng Imatinib và GIST di căn

Kháng imatinib là một thách thức lớn trong điều trị GIST giai đoạn muộn. Mặc dù ban đầu hiệu quả, nhưng theo thời gian, nhiều bệnh nhân phát triển kháng thuốc. Điều này dẫn đến sự tiến triển của bệnh trở lại. Kháng thuốc có thể là nguyên phát (không đáp ứng ngay từ đầu) hoặc thứ phát (sau một thời gian đáp ứng). Khi kháng imatinib xảy ra, cần có các chiến lược điều trị thay thế. Các thuốc điều trị GIST thế hệ tiếp theo đã được phát triển. Phẫu thuật GIST cũng có vai trò nhất định trong bối cảnh kháng thuốc. Việc kết hợp các phương pháp điều trị giúp kiểm soát bệnh lâu dài hơn. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các cơ chế kháng thuốc mới và phát triển các liệu pháp vượt qua sự kháng thuốc.

5.1. Kháng Imatinib Thách thức trong điều trị

Kháng imatinib là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị GIST giai đoạn muộn. Các cơ chế kháng thuốc bao gồm đột biến thứ phát trong gen KIT hoặc PDGFRA. Các đột biến này ngăn cản imatinib gắn vào mục tiêu. Ngoài ra, có thể có sự hoạt hóa các con đường tín hiệu khác. Việc hiểu rõ cơ chế kháng giúp phát triển các thuốc mới. Khi có dấu hiệu tiến triển bệnh, cần xem xét nguyên nhân kháng thuốc. Các chiến lược bao gồm tăng liều imatinib hoặc chuyển sang thuốc khác.

5.2. Các thuốc điều trị GIST thay thế Sunitinib Regorafenib

Khi kháng imatinib xảy ra, các thuốc ức chế tyrosine kinase khác được sử dụng. Sunitinib là lựa chọn hàng thứ hai cho GIST di căn. Sunitinib ức chế nhiều loại kinase khác nhau, bao gồm KIT, PDGFRA và VEGFR. Regorafenib là thuốc hàng thứ ba, cũng là một chất ức chế đa kinase. Các thuốc này cung cấp các lựa chọn quan trọng khi imatinib không còn hiệu quả. Chúng giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, các thuốc này cũng có profile tác dụng phụ riêng cần được quản lý.

5.3. Phẫu thuật GIST trong bối cảnh kháng thuốc

Mặc dù imatinib là điều trị chính cho GIST giai đoạn muộn, phẫu thuật vẫn có vai trò. Trong trường hợp kháng thuốc cục bộ hoặc ít di căn, phẫu thuật có thể xem xét. Phẫu thuật cắt bỏ di căn hoặc khối u tiến triển cục bộ có thể hữu ích. Đặc biệt, nếu khối u đã thu nhỏ đáng kể với imatinib nhưng sau đó kháng và tiến triển ở một vị trí cụ thể. Quyết định phẫu thuật cần được đưa ra bởi một hội đồng chuyên gia. Phẫu thuật có thể cải thiện tiên lượng và kiểm soát triệu chứng. Đây là một phần của chiến lược điều trị đa phương thức.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học và nguyên nhân
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
1.2. Xét nghiệm cận lâm sàng
1.3. Mô bệnh học, HMMD và bệnh học phân tử
1.4. Chẩn đoán giai đoạn
1.5. Chẩn đoán phân biệt
1.6. Nguyên tắc điều trị
1.6.1. Điều trị phẫu thuật
1.6.2. Điều trị bổ trợ imatinib
1.6.3. Điều trị tân bổ trợ imatinib
1.6.4. Điều trị giai đoạn không còn chỉ định phẫu thuật cắt bỏ u được
1.7. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu – imatinib
1.7.1. Thuốc nghiên cứu
1.7.2. Dược động học
1.7.3. Liều lượng và cách dùng
1.7.4. Chỉ định điều trị trong GISTs
1.7.5. Tác dụng phụ và xử trí tác dụng phụ imatinib
1.8. Các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước điều trị imatinib cho BN GISTs giai đoạn muộn
1.8.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.8.2. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn BN
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ BN
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành
2.2.2.1. Khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng trước điều trị
2.2.2.2. Tiến hành điều trị với imatinib
2.2.2.3. Đánh giá kết quả điều trị
2.2.3. Các chỉ tiêu, tiêu chuẩn được áp dụng trong nghiên cứu
2.2.3.1. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST
2.2.3.2. Phương pháp đánh giá sống thêm
2.2.3.3. Phân độ độc tính
2.2.3.4. Thang điểm đánh giá đau
2.2.3.5. Đánh giá toàn trạng (PS) theo chỉ số ECOG và chỉ số khối cơ thể BMI
2.2.4. Thu thập và xử lý số liệu
2.2.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm BN nhóm nghiên cứu
3.1.1. Lý do khám bệnh
3.1.2. Thời gian phát hiện bệnh
3.1.3. Triệu chứng cơ năng
3.1.4. Triệu chứng thực thể
3.1.5. Chỉ số toàn trạng (PS) và chỉ số khối cơ thể (BMI)
3.1.6. Vị trí u nguyên phát
3.1.7. Đặc điểm u trên nội soi ống tiêu hóa
3.1.8. Đặc điểm u trên chụp CT
3.1.9. Kết quả mô bệnh học
3.1.10. Liên quan giữa kích thước u nguyên phát và chỉ số nhân chia
3.1.11. Xét nghiệm máu trước điều trị
3.1.12. Đặc điểm di căn
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Đặc điểm về phương pháp điều trị
3.2.2. Đáp ứng điều trị
3.2.3. Thời gian xuất hiện đáp ứng
3.2.4. Liên quan đáp ứng điều trị với một số yếu tố
3.2.5. Thời gian sống thêm
3.2.6. Tác dụng không mong muốn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.1. Lý do khám bệnh
4.1.2. Thời gian phát hiện bệnh
4.1.3. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị
4.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.2.1. Các chỉ số huyết học
4.2.2. Soi ống tiêu hóa
4.2.3. Chụp CT ổ bụng
4.2.4. Vị trí u nguyên phát
4.2.5. Đặc điểm di căn
4.2.6. Đặc điểm mô bệnh học
4.3. Kết quả điều trị
4.3.1. Đáp ứng điều trị
4.3.2. Kết quả sống thêm
4.3.3. Tác dụng không mong muốn
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị u mô đệm đường tiêu hóa gists giai đoạn muộn bằng imatinib tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ học và nguyên nhân. Dịch tễ học.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Xét nghiệm cận lâm sàng. Mô bệnh học, HMMD và bệnh học phân tử. Chẩn đoán giai đoạn.

Chẩn đoán phân biệt. Nguyên t c điều trị. Điều trị phẫu thuật. Điều trị bổ trợ imatinib.

Điều trị tân bổ trợ imatinib. Điều trị giai đoạn không còn chỉ định phẫu thuật c t bỏ u được. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu – imatinib. Thuốc nghiên cứu.

Dược động học. Liều lượng và cách dùng. Chỉ định điều trị trong GISTs. Tác dụng phụ và xử trí tác dụng phụ imatinib.

Các công tr nh nghiên cứu trên thế giới và trong nước điều trị imatinib cho BN GISTs giai đoạn muộn. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước .42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn BN. Tiêu chuẩn loại tr BN. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Các bước tiến hành. Khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng trước điều trị. Tiến hành điều trị với imatinib. Đánh giá kết quả điều trị.

Các chỉ tiêu, tiêu chuẩn được áp dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST. Phương pháp đánh giá sống thêm. Phân độ độc tính.

Thang điểm đánh giá đau. Đánh giá toàn trạng (PS) theo chỉ số ECOG và chỉ số khối cơ thể BMI. Thu thập và xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm BN nhóm nghiên cứu. Lý do khám bệnh. Thời gian phát hiện bệnh.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Chỉ số toàn trạng (PS) và chỉ số khối cơ thể (BMI). Vị trí u nguyên phát.

Đặc điểm u trên nội soi ống tiêu hóa. Đặc điểm u trên chụp CT. Kết quả mô bệnh học. Liên quan giữa kích thước u nguyên phát và chỉ số nhân chia.

Xét nghiệm máu trước điều trị. Đặc điểm di căn. Kết quả điều trị. Đặc điểm về phương pháp điều trị.

Đáp ứng điều trị. Thời gian xuất hiện đáp ứng. Liên quan đáp ứng điều trị với một số yếu tố. Thời gian sống thêm .Tác dụng không mong muốn .98 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng. Lý do khám bệnh. Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị.

Đặc điểm cận lâm sàng. Các chỉ số huyết học. Soi ống tiêu hóa. Chụp CT ổ bụng.

Vị trí u nguyên phát. Đặc điểm di căn. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả điều trị.

Đáp ứng điều trị. Kết quả sống thêm .Tác dụng không mong muốn. 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại mức độ nguy cơ GISTs theo NIH cải biên - 2008.

Lý do khám bệnh. Thời gian phát hiện bệnh. Các triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể.

Chỉ số toàn trạng. Vị trí u nguyên phát. Đặc điểm u trên nội soi ống tiêu hóa. Đặc điểm u trên CT.

Mô bệnh học. Chỉ số nhân chia. Liên quan kích thước u nguyên phát và chỉ số nhân chia. Kết quả xét nghiệm máu trước điều trị.

Đặc điểm di căn. Các phương pháp điều trị. Tỷ lệ đáp ứng. Thời gian xuất hiện đáp ứng.

Liên quan đáp ứng với giới. Liên quan đáp ứng với chỉ số toàn trạng trước điều trị. Liên quan đáp ứng với vị trí u nguyên phát. Liên quan đáp ứng với chỉ số HST trước điều trị.

Liên quan đáp ứng với chỉ số BCH trước điều trị. Liên quan đáp ứng với chỉ số Albumin trước điều trị. Liên quan đáp ứng với tác dụng phụ phù mi. Liên quan đáp ứng và một số yếu tố khác.

Sống thêm không tiến triển. Sống thêm không tiến triển theo tuổi. Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm không tiến triển theo chỉ số toàn trạng.

Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo vị trí u nguyên phát. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo tình trạng di căn. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số nhân chia.

Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số HST trước điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số BCH trước điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số Albumin huyết tương trước điều trị. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan PFS.

Sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo tuổi. Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm toàn bộ theo chỉ số toàn trạng.

Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí u nguyên phát. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số nhân chia.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số HST. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số BCH trước điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số Albumin huyết tương trước điều trị. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan OS.

Độc tính giữ dịch. Đặc điểm phù mi. Độc tính trên hệ tiêu hóa. Độc tính da và cơ xương khớp.

Độc tính trên huyết học. Độc tính trên trên gan, thận. Độc tính khác. Lý do giảm liều và gián đoạn điều trị.

Tỷ lệ đáp ứng và kiểm soát bệnh của một số nghiên cứu. 116 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi. Phân bố giới.

Tỷ lệ kiểm soát bệnh. Thời gian sống thêm không tiến triển. Thời gian sống thêm không tiến triển theo tuổi. Thời gian sống thêm không tiến triển theo giới.

Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số toàn trạng. Thời gian sống thêm không tiến triển theo vị trí u nguyên phát 77 Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Thời gian sống thêm không tiến triển theo tình trạng di căn.

Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số nhân chia. Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số HST trước điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số BCH trước điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển theo chỉ số Albumin huyết tương trước điều trị.

Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giới. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số toàn trạng.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí u nguyên phát. Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số nhân chia.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số HSTtrước điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ sốBCH trước điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số Albumin huyết tương trước điều trị. Phân bố và mức độ độc tính.

101 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ con đường truyền tín hiệu gen c-KIT và PDGFRA. H nh ảnh nội soi u mô đệm dạ dày – GISTs dạ dày. H nh ảnh GISTs dạ dày trên nội soi và siêu âm nội soi.

H nh ảnh GISTs trên CT ổ bụng. H nh ảnh PET/CT GISTs trước và sau điều trị imatinib. Đại thể khối GISTs dạ dày. H nh ảnh vi thể và nhuộm HMMD GISTs týp tế bào h nh thoi.

H nh ảnh vi thể và nhuộm HMMD GISTs týp dạng biểu mô. Cấu trúc phân tử gen c-KIT và PDGFRA. Phẫu thuật c t bán phần dạ dày, một phần gan, lách do GISTs dạ dày xâm lấn. H nh ảnh GISTs trực tràng được điều trị tân bổ trợ imatinib 9 tháng và PT bảo tồn cơ th t.

H nh ảnh CT – scanner ổ bụng GISTs dạ dày trước và sau điều trị imatinib 12 tháng. 30 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U mô đệm đường tiêu hóa - Gastro Intestinal Stroma Tumors (GISTs) là khối u trung mô của đường tiêu hóa có nguồn gốc t tế bào ở thành ống tiêu hóa hay tế bào Cajal [1],[2],[3],[4]. Bệnh chiếm khoảng 0,2% các bệnh lý đường tiêu hóa, với tỷ lệ m c bệnh khoảng 1,5/100. Theo thống kê, hàng năm tại Hoa K có khoảng 5000 ca mới m c [8].

Trên thế giới, trước năm 1990, GISTs thường được chẩn đoán nhầm là sarcoma phần mềm như sarcoma cơ trơn, sarcoma mỡ… do h nh thái tế bào của 2 loại này khá giống nhau. Gần đây nhờ sự phát triển của kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (HMMD) và các nghiên cứu về gen, các nhà giải phẫu bệnh đã t m thấy đột biến của gen cKIT- một gen tiền ung thư được bộc lộ kháng nguyên bề mặt CD-117 nên đã phân biệt được rõ loại bệnh này [9],[10]. T đây đã mở ra một cuộc cách mạng trong chẩn đoán cũng như điều trị GISTs [7]. Hiện nay, chẩn đoán GISTs dựa vào triệu chứng lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng như nội soi ống tiêu hóa, chụp c t lớp vi tính, chụp cộng hưởng t ổ bụng,.

Xét nghiệm mô bệnh học và nhuộm HMMD là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh.Về mặt điều trị, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị triệt căn căn bản [2],[3],[11]. Trước năm 2001, GISTs chỉ được điều trị phẫu thuật đơn thuần. Hóa chất và xạ trị không hiệu quả, với tỷ lệ đáp ứng rất thấp chỉ dao động khoảng 10% [12]. Đối với giai đoạn không còn khả năng PT c t bỏ u thực sự là một thách thức đối với các thầy thuốc lâm sàng.

Với tiến bộ của nền y học, thuốc điều trị đích imatinib (Glivec) ra đời đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị cho GISTs. Thuốc với cơ chế ức chế chọn lọc tyrosine kinase c-abl, bcr - abl, c - kit và PDGFR, tương tác với protein này ở vị trí g n với ATP. Tế bào u sẽ ng ng tăng sinh và đi vào con đường chết theo chương tr nh apoptosis .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-u-mo-dem-duong-tieu-hoa-gists-giai-doan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị u mô đệm đường tiêu hóa GISTs giai đoạn muộn bằng Imatinib tại Bệnh viện K, đánh giá kết quả và hiệu quả điều trị.

Luận án "Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa giai đoạn muộn bằng imatinib" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter