Luận án nghiên cứu giá trị chỉ số ABI và hiệu quả điều trị ticagrelor trên bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới
Nghiên cứu giá trị chỉ số ABI và hiệu quả điều trị của Ticagrelor trên bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới, đánh giá kết quả lâm sàng và tác động của thuốc.
Luan An
luận án
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD và dịch tễ học
- Số trang:
- 174 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD và dịch tễ học
Bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD là bệnh lý xơ vữa động mạch thường gặp. Tình trạng này làm hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch nuôi chi dưới. Lưu lượng máu đến các chi bị suy giảm nghiêm trọng. Đây là một phân nhóm quan trọng của bệnh động mạch ngoại biên PAD. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng nhanh theo tuổi thọ. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của người cao tuổi. Nguy cơ tàn phế và cắt cụt chi luôn tiềm ẩn nếu không điều trị kịp thời. Bệnh nhân LEAD cũng có nguy cơ cao gặp các biến cố tim mạch toàn thân. Quản lý bệnh đòi hỏi chẩn đoán sớm và can thiệp đa yếu tố. Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và mỡ máu đóng vai trò cốt lõi. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ hoại tử chi và tử vong.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học bệnh động mạch chi dưới
Bệnh động mạch ngoại biên PAD nói chung và bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD nói riêng đang là vấn đề y tế cộng đồng lớn. Bệnh đặc trưng bởi sự hình thành mảng xơ vữa tại thành mạch. Mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch và cản trở tưới máu cơ quan đích. Trên phạm vi toàn cầu, hàng trăm triệu người đang sống chung với bệnh lý này. Tỷ lệ hiện mắc tăng mạnh ở người trên 65 tuổi. Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới ở độ tuổi trung niên. Tuy nhiên, sự khác biệt này giảm dần ở nhóm người rất cao tuổi. Tại các nước đang phát triển, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng nhanh. Lối sống ít vận động và chế độ ăn nhiều chất béo là nguyên nhân trực tiếp.
1.2. Phân loại lâm sàng và biểu hiện bệnh theo giai đoạn
Biểu hiện lâm sàng của bệnh động mạch chi dưới được phân loại theo Fontaine hoặc Rutherford. Ở giai đoạn sớm, phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Khi lòng mạch hẹp trên 50%, triệu chứng đau cách hồi bắt đầu xuất hiện. Người bệnh cảm thấy đau cơ bắp chân hoặc đùi khi đi bộ một quãng đường nhất định. Cơn đau giảm nhanh khi người bệnh dừng lại nghỉ ngơi. Ở giai đoạn nặng hơn, người bệnh xuất hiện đau khi nghỉ ngơi, đặc biệt về đêm. Chi dưới trở nên lạnh, da khô, teo cơ và rụng lông. Giai đoạn muộn nhất xuất hiện loét không liền hoặc hoại tử đầu chi. Nhận biết chính xác giai đoạn lâm sàng giúp định hướng phác đồ can thiệp phù hợp và hạn chế tổn thương không hồi phục.
1.3. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến ở bệnh nhân
Nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy sự hình thành và tiến triển của bệnh động mạch chi dưới. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu làm tổn thương nội mạc mạch máu. Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần người không hút thuốc. Đái tháo đường làm tăng tốc độ xơ vữa và vôi hóa thành mạch. Bệnh nhân đái tháo đường thường bị tổn thương các động mạch nhỏ dưới gối. Tăng huyết áp mạn tính gây áp lực liên tục lên thành mạch, dẫn đến xơ cứng động mạch. Rối loạn lipid máu làm tăng lắng đọng cholesterol tạo mảng xơ vữa. Ngoài ra, tuổi cao, béo phì và tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Kiểm soát triệt để các yếu tố này giúp làm chậm tiến triển xơ vữa mạch.
II. Giá trị đo chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI chuẩn
Chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay là công cụ đầu tay trong sàng lọc bệnh động mạch ngoại biên PAD. Phương pháp này có chi phí thấp, không xâm lấn và dễ thực hiện tại các cơ sở y tế. Kỹ thuật đo chỉ số ankle brachial index ABI sử dụng máy đo huyết áp kết hợp đầu dò Doppler mạch máu. Tỷ số giữa huyết áp tâm thu tại cổ chân và cánh tay phản ánh độ thông thoáng lòng mạch. Giá trị ABI giúp chẩn đoán xác định bệnh và đánh giá mức độ tưới máu chi dưới. Kết quả ABI tương quan chặt chẽ với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Đây là tiêu chí quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị nội khoa hoặc can thiệp tái thông mạch.
2.1. Khái niệm và kỹ thuật đo chỉ số ankle brachial index ABI
Chỉ số ankle brachial index ABI là tỷ số giữa huyết áp tâm thu cao nhất ở cổ chân và cánh tay. Kỹ thuật đo đòi hỏi người bệnh nằm nghỉ ngơi tại phòng yên tĩnh ít nhất 10 phút. Bác sĩ sử dụng băng quấn huyết áp và máy Doppler mạch máu cầm tay tần số 5-10 MHz. Huyết áp tâm thu được đo tại hai cánh tay và hai bên cổ chân gồm động mạch chày sau và động mạch mu chân. Trị số ABI bình thường dao động trong khoảng từ 0.90 đến 1.30. Giá trị ABI dưới 0.90 là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn để chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới. Trị số ABI trên 1.30 hoặc 1.40 cảnh báo tình trạng vôi hóa thành mạch không thể ép xẹp, thường gặp ở người đái tháo đường hoặc suy thận mạn.
2.2. Giá trị chẩn đoán của ABI khi đối chiếu với chụp MSCT
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT mạch máu chi dưới là phương pháp đối chiếu chuẩn mực. Phương pháp MSCT cung cấp hình ảnh chi tiết về vị trí, chiều dài và mức độ hẹp tắc lòng mạch. Khi so sánh với chụp MSCT, chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Giá trị ABI dưới 0.90 có độ đặc hiệu vượt trội trong việc xác định các tổn thương hẹp lòng mạch trên 50%. Tỷ lệ dương tính giả của ABI rất thấp khi áp dụng trên các nhóm đối tượng nguy cơ cao. Kết quả đo ABI giúp bác sĩ phân loại ban đầu chính xác trước khi chỉ định chụp MSCT. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và hạn chế phơi nhiễm tia xạ cùng thuốc cản quang cho người bệnh.
2.3. Mối liên quan giữa chỉ số ABI và mức độ tổn thương mạch
Chỉ số ABI phản ánh trực tiếp mức độ lan rộng và độ nặng của tổn thương mạch máu chi dưới. Giá trị ABI càng thấp thì số lượng tầng mạch bị tổn thương càng nhiều. Người bệnh có ABI từ 0.70 đến 0.90 thường chỉ bị tổn thương ở một tầng động mạch. Nhóm có ABI dưới 0.40 thường tổn thương phối hợp nhiều tầng mạch từ tầng chủ-chậu, đùi-khoeo đến tầng dưới gối. Trị số ABI giảm sâu tương ứng với sự gia tăng triệu chứng đau cách hồi nặng và đau khi nghỉ. Những chi có ABI thấp có tỷ lệ tắc hoàn toàn mạch máu cao hơn rõ rệt trên phim chụp MSCT. Đánh giá ABI định kỳ cho phép dự báo nguy cơ tiến triển thành thiếu máu chi mạn tính đe dọa chi.
III. Vai trò của thuốc kháng kết tập tiểu cầu trong LEAD
Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu là nền tảng sống còn ở bệnh nhân LEAD. Thuốc giúp ngăn chặn hình thành huyết khối trên bề mặt mảng xơ vữa bị nứt vỡ. Việc dùng thuốc giảm thiểu nguy cơ tắc mạch cấp tính và hạn chế tiến triển thiếu máu chi. Liệu pháp kháng tiểu cầu còn bảo vệ hệ thống mạch vành và mạch não khỏi biến cố thuyên tắc. Các hướng dẫn điều trị quốc tế đều khuyến cáo sử dụng kháng tiểu cầu đơn trị liệu lâu dài cho bệnh nhân có triệu chứng. Mục tiêu chính là giảm tử vong do nguyên nhân tim mạch và cải thiện khả năng vận động. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích chống huyết khối và nguy cơ chảy máu khi chỉ định.
3.1. Cơ chế hoạt động của nhóm thuốc ức chế thụ thể P2Y12
Tiểu cầu đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành huyết khối động mạch. Adenosine diphosphate (ADP) kích hoạt thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, dẫn đến hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa. Nhóm thuốc ức chế thụ thể P2Y12 ngăn cản liên kết của ADP với thụ thể này. Nhờ đó, thuốc ức chế mạnh mẽ quá trình kết tập và kết dính của tiểu cầu. Clopidogrel là tiền chất cần chuyển hóa qua enzym gan CYP2C19 để tạo hoạt chất có hoạt tính. Ngược lại, ticagrelor là thuốc ức chế thụ thể P2Y12 gắn trực tiếp và có hồi phục. Ticagrelor không đòi hỏi bước chuyển hóa phức tạp tại gan như clopidogrel. Đặc tính này giúp ticagrelor mang lại tác dụng ức chế tiểu cầu nhanh hơn, mạnh hơn và ổn định hơn ở nhiều cơ địa bệnh nhân.
3.2. Khuyến cáo điều trị bằng kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT
Kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT là sự phối hợp giữa aspirin và một thuốc ức chế thụ thể P2Y12. Phác đồ DAPT thường được chỉ định trong thời gian ngắn sau khi bệnh nhân được can thiệp đặt stent mạch chi dưới. Liệu pháp này giúp giảm nguy cơ huyết khối trong stent và tái hẹp lòng mạch sớm. Tuy nhiên, việc duy trì DAPT kéo dài làm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và chảy máu nghiêm trọng. Do đó, các khuyến cáo lâm sàng nhấn mạnh việc cá thể hóa thời gian dùng DAPT từ 1 đến 6 tháng tùy theo nguy cơ chảy máu. Sau giai đoạn DAPT, người bệnh cần chuyển về điều trị duy trì bằng đơn trị liệu kháng tiểu cầu suốt đời. Việc tuân thủ khuyến cáo giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ mạch máu và đảm bảo an toàn tối đa.
IV. Nghiên cứu so sánh ticagrelor và clopidogrel ở LEAD
Hiệu quả lâm sàng giữa các thuốc ức chế P2Y12 luôn là chủ đề được quan tâm trong điều trị mạch máu. Phân tích so sánh ticagrelor và clopidogrel cung cấp dữ liệu quan trọng cho thực hành lâm sàng. Clopidogrel từ lâu đã là lựa chọn tiêu chuẩn trong dự phòng bệnh động mạch ngoại biên PAD. Sự xuất hiện của ticagrelor mang lại thêm lựa chọn kháng tiểu cầu thế hệ mới với hiệu lực ức chế mạnh. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã được triển khai để đánh giá tính vượt trội của ticagrelor. Các kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng phân nhóm bệnh nhân có nguy cơ xơ vữa cao.
4.1. Thiết kế thử nghiệm và bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng EUCLID
Nghiên cứu lâm sàng EUCLID là thử nghiệm ngẫu nhiên có quy mô lớn nhất ở bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD. Nghiên cứu thu nạp gần 14.000 bệnh nhân tại nhiều trung tâm y khoa quốc tế. Mục tiêu chính nhằm so sánh hiệu quả của ticagrelor đơn trị liệu so với clopidogrel trong dự phòng biến cố tim mạch. Kết quả nghiên cứu EUCLID cho thấy ticagrelor không vượt trội hơn clopidogrel về tỷ lệ giảm biến cố gộp nguyên phát. Tuy nhiên, ticagrelor chứng minh hiệu quả bảo vệ tim mạch tương đương với clopidogrel ở bệnh nhân có tổn thương mạch ngoại biên. Tỷ lệ chảy máu lớn ở hai nhóm điều trị tương tự nhau, khẳng định tính an toàn chấp nhận được của cả hai nhóm thuốc trong điều trị lâu dài.
4.2. So sánh ticagrelor và clopidogrel trên lâm sàng thực tế
Trên dữ liệu nghiên cứu luận án và thực tế lâm sàng, so sánh ticagrelor và clopidogrel cho thấy nhiều khía cạnh bổ ích. Nhóm bệnh nhân sử dụng ticagrelor đạt mức độ ức chế tiểu cầu đồng đều hơn, ít bị ảnh hưởng bởi tính kháng thuốc do đa hình gen. Tỷ lệ tái phát cơn thiếu máu cục bộ cấp ở chi dưới có xu hướng thấp ở nhóm dùng ticagrelor. Nhóm dùng clopidogrel vẫn duy trì ưu thế về chi phí điều trị và mức độ dung nạp thuốc tốt. Tác dụng phụ khó thở nhẹ xuất hiện với tỷ lệ cao hơn ở nhóm dùng ticagrelor nhưng hầu hết không cần ngừng thuốc. Cả hai thuốc đều mang lại khả năng kiểm soát bệnh mạch máu ổn định khi người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình điều trị.
4.3. Hiệu quả cải thiện chỉ số ABI và triệu chứng thiếu máu chi
Điều trị thuốc kháng kết tập tiểu cầu giúp duy trì sự thông thoáng lòng mạch và cải thiện tưới máu ngoại vi. Đánh giá chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay sau thời gian theo dõi cho thấy sự ổn định rõ rệt ở cả hai nhóm thuốc. Trị số ABI không bị suy giảm thêm, chứng tỏ quá trình hẹp tiến triển được kiểm soát hiệu quả. Khoảng cách đi bộ không đau của bệnh nhân được kéo dài hơn sau liệu trình điều trị kết hợp tập vận động. Các triệu chứng tê bì, lạnh đầu chi và đau mỏi cơ giảm dần theo thời gian. Mặc dù thuốc không làm tiêu mảng xơ vữa cũ, nhưng việc chống huyết khối giúp bảo tồn dòng chảy bàng hệ. Điều này góp phần ngăn ngừa biến cố thiếu máu chi cấp tính nguy hiểm.
V. Đánh giá biến cố tim mạch chính MACE và độ an toàn
Mục tiêu tối thượng trong điều trị bệnh động mạch chi dưới mạn tính là giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến cố tim mạch. Đánh giá biến cố tim mạch chính MACE là tiêu chí quan trọng nhất trong các nghiên cứu lâm sàng. MACE bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và đột quỵ thiếu máu cục bộ. Bên cạnh hiệu quả phòng ngừa huyết khối, hồ sơ an toàn của thuốc luôn phải được kiểm soát chặt chẽ. Nguy cơ chảy máu là rào cản lớn nhất khi sử dụng thuốc kháng tiểu cầu kéo dài. Do đó, việc theo dõi định kỳ giúp cân bằng giữa lợi ích giảm biến cố mạch máu và hạn chế tác dụng không mong muốn.
5.1. Tỷ lệ biến cố tim mạch chính MACE và tử vong chung
Bệnh nhân mắc bệnh động mạch chi dưới mạn tính LEAD có nguy cơ rất cao gặp biến cố tim mạch chính MACE. Trong các thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ MACE ở nhóm dùng ticagrelor và clopidogrel đều giảm đáng kể so với nhóm không điều trị kháng tiểu cầu. Sự khác biệt về tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong tim mạch giữa hai nhóm thuốc là không có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định cả ticagrelor và clopidogrel đều là liệu pháp dự phòng thứ phát hiệu quả. Việc duy trì dùng thuốc đều đặn giúp bảo vệ toàn diện hệ thống tuần hoàn, ngăn ngừa nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Tỷ lệ biến cố tim mạch thấp hơn rõ rệt ở những bệnh nhân có sự phối hợp tốt giữa dùng thuốc và thay đổi lối sống.
5.2. Đánh giá biến cố chảy máu và độ an toàn khi dùng thuốc
Độ an toàn khi sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu được đánh giá qua tỷ lệ biến cố chảy máu theo phân loại TIMI hoặc PLATO. Các biến cố chảy máu lớn như xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tiêu hóa đe dọa tính mạng có tỷ lệ xảy ra rất thấp ở cả hai nhóm thuốc. Tỷ lệ chảy máu nhỏ như bầm tím dưới da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam ở nhóm ticagrelor có thể nhỉnh hơn nhẹ so với clopidogrel. Tình trạng khó thở liên quan đến ticagrelor thường tự hết hoặc giảm bớt sau vài tuần đầu dùng thuốc. Kiểm tra chức năng gan thận và công thức máu định kỳ giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ tiềm tàng. Nhìn chung, cả hai loại thuốc đều có độ an toàn cao và được người bệnh dung nạp tốt trong điều trị ngoại trú dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI. Sơ lƣợc giải phẫu hệ động mạch chi dƣới.
Khái niệm và dịch tễ học bệnh động mạch chi dƣới. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh động mạch chi dƣới. Điều trị bệnh động mạch chi dƣới. PHƢƠNG PHÁP ĐO CHỈ SỐ HUYẾT ÁP TÂM THU CỔ CHÂN-CÁNH TAY (ABI) TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI.
Khái niệm về chỉ số ABI. Khuyến cáo đo chỉ số ABI trong chẩn đoán bệnh động mạch chi dƣới. Kỹ thuật đo chỉ số ABI. Diễn giải kết quả đo chỉ số ABI.
Giá trị của chỉ số ABI trong chẩn đoán BĐMCD. Nghiên cứu về chỉ số ABI. ĐIỀU TRỊ THUỐC KHÁNG KẾT TẬP TIỂU CẦU Ở BỆNH NHÂN BỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI. Cơ chế tác dụng và phân nhóm các thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
Tầm quan trọng của thuốc kháng kết tập tiểu cầu trong điều trị bệnh động mạch chi dƣới. Khuyến cáo về thuốc kháng kết tập tiểu cầu ở bệnh nhân bị BĐMCD. Hiệu quả lâm sàng của thuốc kháng kết tập tiểu cầu ở bệnh nhân bị BĐMCD. Giới thiệu về ticagrelor.
Nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của ticagrelor. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Đối tƣợng nghiên cứu cho mục tiêu 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. CÁC BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC SAI SỐ.
CÁC VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ HUYẾT ÁP TÂM THU CỔ CHÂN - CÁNH TAY (ABI) VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI QUA ĐỐI CHIẾU VỚI CHỤP MSCT ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI. Đặc điểm về giới và tuổi của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ chi dƣới bị BĐMCD qua chụp MSCT động mạch chi dƣới. Đặc điểm tổn thƣơng động mạch chi dƣới ở những chi c BĐMCD trên phim chụp MSCT động mạch chi dƣới. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng ở nhóm chi bị bệnh.
Giá trị chẩn đoán bệnh động mạch chi dƣới của chỉ số ABI khi đối chiếu với phƣơng pháp chụp MSCT. Một số yếu tố liên quan tới chỉ số ABI. SO SÁNH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG BIẾN CỐ TIM MẠCH CỦA TICAGRELOR VỚI CLOPIDOGREL TRÊN CÁC BỆNH NHÂN BỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.
Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ tim mạch và tiền sử các bệnh mạch máu của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số sinh h a trƣớc thời điểm dùng thuốc của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh tỷ lệ biến cố tim mạch gộp ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh tỷ lệ từng loại biến cố tim mạch ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.
So sánh tỷ lệ tử vong ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh hiệu quả điều trị của ticagrelor với clopidogrel trên tiến triển bệnh lý tại chi dƣới. So sánh độ an toàn của ticagrelor với clopidogrel. GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ HUYẾT ÁP TÂM THU CỔ CHÂN/CÁNH TAY (ABI) VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI QUA SO SÁNH VỚI CHỤP MSCT ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI.
Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tổn thƣơng mạch máu chi dƣới trên phim chụp MSCT động mạch chi dƣới. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng ở nhóm chi bị bệnh.
Giá trị của phƣơng pháp đo chỉ số ABI so với phƣơng pháp chụp MSCT trong chẩn đoán bệnh động mạch chi dƣới. Một số yếu tố liên quan tới chỉ số ABI. SO SÁNH HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG BIẾN CỐ TIM MẠCH CỦA TICAGRELOR VỚI CLOPIDOGREL TRÊN CÁC BỆNH NHÂN BỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.
Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ, tiền sử bệnh mạch máu của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Đặc điểm lâm sàng, ABI và xét nghiệm ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh hiệu quả phòng ngừa biến cố tim mạch của ticagrelor với clopidogrel trên đối tƣợng bệnh nhân bị bệnh động mạch chi dƣới. So sánh tỷ lệ tử vong chung của nhóm dùng ticagrelor với nhóm dùng clopidogrel.
So sánh hiệu quả điều trị của ticagrelor so với clopidogrel trên các biến cố ở chi dƣới. So sánh độ an toàn của ticagrelor với clopidogrel. 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại lâm sàng theo Fontaine và Rhutherford.
Tiêu chuẩn đánh giá hẹp ĐMCD trên phim chụp MSCT.3: Bệnh nhân c nguy cơ bị bệnh động mạch ngoại biên .4: Khuyến cáo đo ABI lúc nghỉ để chẩn đoán bệnh ĐM ngoại biên.1: Phân bố bệnh nhân theo giới.2: Tỷ lệ chi dƣới bị BĐMCD trên chụp MSCT động mạch chi dƣới.3: Vị trí động mạch tổn thƣơng .4: Đặc điểm phân bố tổn thƣơng theo số lƣợng động mạch, số lƣợng tầng mạch và mức độ hẹp tắc lòng động mạch.5: Đặc điểm triệu chứng lâm sàng ở nhóm chi bị bệnh.6: Độ nhạy, độ đặc hiệu, tỷ lệ âm tính và dƣơng tính giả của chỉ số ABI trong chẩn đoán BĐMCD.7: Phân bố mức độ hẹp lòng mạch theo chỉ số ABI .8: Phân bố số tầng mạch tổn thƣơng theo chỉ số ABI.9: Phân bố triệu chứng đau chi dƣới theo chỉ số ABI.10: So sánh chỉ số ABI theo triệu chứng đau và bắt mạch chi dƣới.11: So sánh trị số trung bình của chỉ số ABI ở nhóm chi có tổn thƣơng một động mạch với nhóm chi tổn thƣơng nhiều động mạch.12: So sánh trị số trung bình của chỉ số ABI ở nhóm có tổn thƣơng một tầng động mạch với nhóm tổn thƣơng nhiều tầng động mạch.13: So sánh trị số trung bình của chỉ số ABI ở nhóm hẹp động mạch với nhóm tắc động mạch.14: So sánh tuổi trung bình và tỷ lệ giới của nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.15: So sánh tỷ lệ một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.16: So sánh tiền sử một số bệnh mạch máu ở nhóm nghiên cứu với nhóm chứng. So sánh một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.18: Tỷ lệ biến cố tim mạch gộp (gộp các biến cố NMCT, NMN và TVTM) ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng qua mô hình Kaplan- Meier.19: So sánh tỷ lệ nhồi máu cơ tim, nhồi máu não và tử vong tim mạch ở nhóm nghiên cứu với nhóm chứng qua mô hình Kaplan- Meier.20: So sánh tỷ lệ tử vong của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng qua mô hình Kaplan-Meier.21: So sánh tỷ lệ còn triệu chứng đau chi dƣới ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh chỉ số ABI của nhóm nghiên cứu so với nhóm chứng khi kết thúc nghiên cứu.23: So sánh tỷ lệ nhập viện vì triệu chứng thiếu máu chi dƣới trầm trọng ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng qua mô hình Kaplan – Meier. So sánh tỷ lệ tái tƣới máu chi dƣới ở nhóm nghiên cứu so với nhóm chứng qua mô hình Kaplan – Meier.25: So sánh tỷ lệ biến cố cắt cụt chi và thời gian trung bình từ khi điều trị đến khi xảy ra biến cố cắt cụt chi của nhóm nghiên cứu so với nhóm chứng.26: So sánh tỷ lệ chảy máu ở nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.27: So sánh tỷ lệ một số biến cố chảy máu ở nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.28: So sánh một số chỉ số huyết học, hóa sinh ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng sau khi kết thúc điều trị.29: So sánh thời gian dùng thuốc trung bình và tỷ lệ bỏ thuốc ở nhóm nghiên cứu với nhóm chứng.
So sánh tuổi trung bình trong nghiên cứu của chúng tôi với một số tác giả khác. 108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi.2: Phân bố một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhóm nghiên cứu.3: Phân bố tầng mạch máu bị tổn thƣơng.4: trị diện tích dƣới đƣờng cong ROC của chỉ số ABI so với phƣơng pháp chụp MSCT động mạch chi dƣới.5: Tƣơng quan giữa chỉ số ABI với triệu chứng đau chi dƣới.6: Tƣơng quan giữa chỉ số ABI với mức độ mạch nảy.7: Tƣơng quan giữa ABI với số lƣợng động mạch tổn thƣơng.8: Tƣơng quan giữa ABI với số tầng mạch tổn thƣơng.9: Tƣơng quan giữa chỉ số ABI với mức độ hẹp tắc đƣờng kính lòng động mạch.10: So sánh tỷ lệ biến cố tim mạch gộp ở nhóm nghiên cứu và nhóm chứng qua mô hình phân tích hồi quy COX.11: So sánh tỷ lệ tử vong chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng qua mô hình phân tích hồi quy COX. 99 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ hệ động mạch chi dƣới .2: Công thức hóa học của ticagrelor .3: Cơ chế tác dụng của ticagrelor theo Van Giezen jj .4: Chuyển hóa các thuốc ức chế P2Y12 tại gan .1: Phƣơng tiện đo ABI tại Viện Tim Mạch Trung Ƣơng.2: Minh họa đo chỉ số ABI.3: Minh họa hệ thống máy chụp MSCT 64 dãy.4: Hình ảnh xơ vữa động mạch chậu và động mạch đùi hai bên và hẹp khít ĐM đùi nông bên phải đoạn 1/3 giữa .5: minh họa thuốc ticagrelor.6: Hình minh họa thuốc clopidogrel. 65 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh động mạch chi dƣới (BĐMCD) là bệnh lý xơ vữa các động mạch cấp máu cho chi dƣới và các nhánh chính của nó dẫn đến giảm lƣợng máu tới các mô mà động mạch chi phối [1].
Mặc dù tỷ lệ bị bệnh đang t ng nhanh, số ca mắc trên toàn cầu n m 2010 cao hơn 25% so với n m 2000 [2], và làm t ng nguy cơ tử vong (HR= 2,4; p < 0,0001), trong đ tử vong tim mạch chiếm tới 75% [3], song BĐMCD tiến triển âm thầm, triệu chứng không điển hình nên dễ bị bỏ sót[4]. Vì vậy cần có một phƣơng pháp chẩn đoán bệnh sớm để điều trị bệnh kịp thời, giúp cải thiện tiên lƣợng và nâng cao chất lƣợng cuộc sống cho ngƣời bệnh. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn để chẩn đoán, đặc biệt là phƣơng pháp chụp MSCT c độ chính xác cao ngang bằng với phƣơng pháp chụp động mạch xâm lấn và đang trở thành tiêu chuẩn vàng chẩn đoán BĐMCD[5]. Tuy nhiên, do phƣơng tiện kỹ thuật phức tạp nên phƣơng pháp này không thích hợp để sàng lọc và chẩn đoán sớm bệnh.
Chỉ số huyết áp tâm thu cổ chân - cánh tay (ABI) là tỷ số của huyết áp tâm thu ở cổ chân chia cho huyết áp tâm thu cánh tay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án: Giá trị chỉ số ABI và điều trị ticagrelor ở bệnh động mạch chi dưới (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-gia-tri-cua-chi-so-abi-va-ket-qua-dieu-tri-cua-ticagrelor
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Giá trị chỉ số ABI và điều trị ticagrelor ở bệnh động mạch chi dưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị chỉ số ABI và hiệu quả điều trị của Ticagrelor trên bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới, đánh giá kết quả lâm sàng và tác động của thuốc.
Luận án "Luận án: Giá trị chỉ số ABI và điều trị ticagrelor ở bệnh động mạch chi dưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Giá trị chỉ số ABI và điều trị ticagrelor ở bệnh động mạch chi dưới" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Giá trị chỉ số ABI và điều trị ticagrelor ở bệnh động mạch chi dưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.