Luận án nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả vi phẫu thuật u não thất bên

Luận án nghiên cứu phương pháp chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên

Chuyên ngành

Phẫu thuật thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
U não thất bên: Tổng quan chẩn đoán & điều trị vi phẫu
Số trang:
179 trang
Chuyên ngành:
Phẫu thuật thần kinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.U não thất bên Tổng quan chẩn đoán điều trị vi phẫu

U não thất bên là các khối u phát triển bên trong não thất bên. Vị trí u đa dạng: thùy trán, đỉnh, thái dương, chẩm. Khoảng 2/3 khối u có thể từ tổ chức não xung quanh xâm lấn vào não thất bên. U này tương đối hiếm gặp, tần suất khoảng 0,8-1,6%. Phần lớn u lành tính hoặc có độ ác tính thấp. U có thể phát triển trực tiếp trong não thất hoặc từ bên ngoài. Các loại u thường gặp: u màng não, u tế bào thần kinh trung ương, u màng não thất, u thần kinh đệm ít nhánh, u đám rối mạch mạc, u tế bào hình sao. U gặp ở mọi lứa tuổi, thường hơn ở trẻ em. Triệu chứng lâm sàng khác biệt so với u vị trí khác. U tiến triển chậm, không có triệu chứng đặc hiệu ban đầu. Giai đoạn sớm chỉ nhức đầu thoáng qua. Không có dấu hiệu thần kinh khu trú. Dấu hiệu xuất hiện muộn khi u lớn, chèn ép đường dẫn dịch não tủy. Điều này gây tăng áp lực nội sọ. U thường phát hiện muộn, đôi khi cần phẫu thuật cấp cứu. Vi phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là loại bỏ khối u, hạn chế biến chứng. Phẫu thuật giúp phục hồi chức năng thần kinh, xác định đặc điểm mô bệnh học.

1.1. Đặc điểm phân loại u não thất bên

U não thất bên là nhóm u đa dạng. U phát sinh từ cấu trúc trong não thất hoặc xâm lấn từ nhu mô não. Vị trí trong các thùy não liên quan não thất bên. U chiếm tỷ lệ nhỏ trong các khối u nội sọ. Phần lớn u lành tính, phát triển chậm. Một số loại chính bao gồm u màng não, u thần kinh đệm, u màng não thất. Phân loại chính xác giúp định hướng điều trị. Đặc điểm mô bệnh học quyết định tiên lượng. U não thất bên đòi hỏi chẩn đoán và điều trị chuyên biệt.

1.2. Biểu hiện lâm sàng thách thức chẩn đoán

U não thất bên thường gây triệu chứng không rõ ràng. Bệnh nhân có thể chỉ đau đầu thoáng qua. Dấu hiệu thần kinh khu trú xuất hiện rất muộn. U lớn có thể gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy. Điều này dẫn đến tăng áp lực nội sọ cấp tính. Chẩn đoán sớm gặp nhiều khó khăn. Phát hiện muộn là tình huống phổ biến. Việc chẩn đoán yêu cầu sự kết hợp giữa lâm sàng và hình ảnh học. Thách thức lớn nằm ở sự thiếu hụt triệu chứng đặc hiệu ban đầu.

1.3. Mục tiêu vi phẫu thuật u não thất

Vi phẫu thuật u não thất bên nhằm mục đích tối ưu. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ hoàn toàn hoặc tối đa khối u. Giảm áp lực nội sọ, cải thiện triệu chứng. Phẫu thuật cố gắng bảo tồn chức năng thần kinh. Hạn chế tối đa các biến chứng sau mổ. Xác định chính xác mô bệnh học là cần thiết. Dưới kính vi phẫu, các cấu trúc mạch máu, thần kinh được nhìn rõ. Việc bóc tách, bảo tồn các cấu trúc quan trọng tốt hơn. Điều này giúp cải thiện kết quả phẫu thuật đáng kể.

II.Chẩn đoán hình ảnh u não Vai trò MRI CT scan não

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong phát hiện u não thất bên. Các phương tiện hiện đại như CT scan não và MRI não thất giúp xác định chính xác vị trí, kích thước khối u. Trước đây, chụp bơm hơi não thất, chụp mạch não là kỹ thuật chính. Từ năm 1971, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ra đời. Đây là bước ngoặt lớn trong chẩn đoán u nội sọ. Sau đó, chụp cộng hưởng từ (MRI não thất) đã nâng cao độ chính xác. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc mềm. MRI đặc biệt hữu ích để đánh giá mối liên quan của u với các mạch máu, dây thần kinh. Chẩn đoán hình ảnh chính xác giúp bác sĩ lên kế hoạch điều trị tối ưu. Nó cũng giúp theo dõi sự phát triển của u. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật hình ảnh có thể tăng cường độ tin cậy. Các phương tiện này giúp phát hiện u ở giai đoạn sớm hơn. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Chẩn đoán hình ảnh cũng hỗ trợ đánh giá các biến chứng của u. Ví dụ như tình trạng não úng thủy do tắc nghẽn.

2.1. Tiến bộ chẩn đoán hình ảnh u não thất

Công nghệ chẩn đoán hình ảnh đã có những bước tiến vượt bậc. Từ chụp mạch não cổ điển đến CT scan não và MRI não thất hiện đại. Những kỹ thuật này giúp nhìn rõ hơn các khối u nằm sâu. Chẩn đoán chính xác về vị trí, kích thước, ranh giới u. Điều này cải thiện khả năng lập kế hoạch phẫu thuật. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Công nghệ này giúp chẩn đoán u não thất dễ dàng hơn. Đặc biệt với các u không có triệu chứng rõ ràng.

2.2. MRI não thất Đánh giá chi tiết cấu trúc u

MRI não thất là công cụ vàng trong chẩn đoán u não thất bên. MRI cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao. Nó đánh giá chi tiết cấu trúc u, tính chất mô. Mối liên quan của u với các cấu trúc lân cận được nhìn rõ. MRI giúp phân biệt u lành tính và ác tính. Nó cũng phát hiện các thành phần dịch, máu, mỡ trong u. Thông tin từ MRI rất quan trọng. Nó định hướng đường mổ vi phẫu u não và dự đoán tiên lượng.

2.3. CT scan não Xác định u các biến chứng cấp

CT scan não vẫn giữ vai trò quan trọng. CT nhanh chóng, dễ tiếp cận trong các trường hợp cấp cứu. Nó giúp phát hiện khối u, đánh giá vôi hóa. CT đặc biệt hữu ích trong xác định tình trạng não úng thủy. Tình trạng này thường gây tăng áp lực nội sọ cấp. CT scan có thể phát hiện xuất huyết trong u. Cung cấp thông tin ban đầu trước khi thực hiện MRI. CT scan là công cụ sàng lọc hiệu quả. Đặc biệt khi cần đánh giá nhanh chóng tình trạng bệnh.

III.Vi phẫu thuật u não thất bên Kỹ thuật đường mổ

Vi phẫu thuật là phương pháp điều trị lựa chọn cho u não thất bên. Kỹ thuật này sử dụng kính vi phẫu phóng đại. Phẫu thuật viên có thể quan sát rõ các cấu trúc nhỏ. Kính vi phẫu giúp bóc tách u khỏi mạch máu và thần kinh. Các đường mổ vi phẫu u não được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là tiếp cận u hiệu quả nhất. Đồng thời giảm thiểu tổn thương não lành. Não thất bên nằm sâu trong bán cầu đại não. Khu vực này có nhiều mạch máu nuôi dưỡng. Nó liên quan đến các vùng chức năng thần kinh quan trọng. Những yếu tố này gây khó khăn cho việc loại bỏ u. So với các vị trí khác, phẫu thuật u não thất phức tạp hơn. Việc lựa chọn đường mổ tối ưu là rất quan trọng. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm đường mổ an toàn hơn. Kỹ thuật hiện đại như định vị thần kinh hỗ trợ phẫu thuật. Những tiến bộ này giúp cải thiện kết quả đáng kể. Giảm thiểu biến chứng phẫu thuật u não. Tăng khả năng lấy bỏ u toàn bộ. Điều này đóng góp vào tiên lượng u não thất tốt hơn. Vi phẫu đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cao của phẫu thuật viên.

3.1. Lựa chọn vi phẫu thuật u não thất

Vi phẫu thuật được ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật này mang lại khả năng lấy u triệt để. Dưới kính vi phẫu, độ chính xác cao. Nó giúp bảo tồn tối đa các cấu trúc não lành. Đặc biệt là các vùng chức năng quan trọng. Mục tiêu là loại bỏ u hoàn toàn. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ tổn thương. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để điều trị u não thất bên.

3.2. Giải phẫu não thất bên tiếp cận u

Giải phẫu não thất bên phức tạp, nằm sâu. Vùng này có nhiều mạch máu, dây thần kinh quan trọng. Tiếp cận u đòi hỏi phẫu thuật viên phải am hiểu sâu sắc. Các đường mổ được cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ: đường mổ qua vỏ não, đường mổ qua khe liên bán cầu. Lựa chọn đường mổ tối ưu dựa trên vị trí, kích thước u. Nó cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu là giảm tổn thương đường đi. Đồng thời tăng khả năng tiếp cận u.

3.3. Hạn chế biến chứng phẫu thuật u não

Mục tiêu quan trọng của vi phẫu là hạn chế biến chứng. Biến chứng phẫu thuật u não có thể nghiêm trọng. Bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh. Kính vi phẫu và các công cụ hỗ trợ giúp giảm thiểu rủi ro. Các kỹ thuật tiên tiến như dao siêu âm, định vị thần kinh. Chúng hỗ trợ bóc tách u một cách an toàn. Giảm thiểu tổn thương đến mô não lành. Điều này cải thiện đáng kể kết quả hậu phẫu. Góp phần vào phục hồi nhanh chóng cho bệnh nhân.

IV.Đánh giá kết quả vi phẫu thuật u não tiên lượng

Đánh giá kết quả vi phẫu thuật u não thất bên là quá trình quan trọng. Kết quả bao gồm mức độ lấy bỏ u, phục hồi chức năng thần kinh. Đồng thời đánh giá các biến chứng sau mổ. Tiên lượng u não thất phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại mô bệnh học của u là một yếu tố chính. Mức độ lấy bỏ u toàn bộ hay bán phần ảnh hưởng lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật là cần thiết. Nó giúp phát hiện tái phát u não sớm. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật cần được phân tích. Bao gồm vị trí u, kích thước, kinh nghiệm phẫu thuật viên. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu. Tăng cường chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Kết quả phẫu thuật được cải thiện nhờ kỹ thuật vi phẫu. Hạn chế tối đa tổn thương thần kinh. Đánh giá kết quả một cách hệ thống giúp hoàn thiện phác đồ điều trị.

4.1. Kết quả phẫu thuật u não thất bên

Kết quả phẫu thuật u não thất bên đã được cải thiện. Tỷ lệ lấy bỏ u hoàn toàn tăng lên. Điều này nhờ vào sự phát triển của vi phẫu thuật. Bệnh nhân có khả năng phục hồi chức năng thần kinh tốt hơn. Tỷ lệ tử vong và biến chứng giảm. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn gặp khó khăn. Đặc biệt là u lớn, xâm lấn các vùng chức năng. Đánh giá kết quả khách quan cần kết hợp lâm sàng và hình ảnh học sau mổ.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng tiên lượng u não thất

Tiên lượng u não thất phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại mô bệnh học của u là quan trọng nhất. U lành tính thường có tiên lượng tốt hơn. Mức độ lấy bỏ u toàn bộ cải thiện đáng kể tiên lượng. Vị trí u, kích thước u cũng ảnh hưởng. U ở vị trí khó tiếp cận, lớn có tiên lượng kém hơn. Tuổi bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng là yếu tố. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện.

4.3. Quản lý tái phát u não thất

Tái phát u não thất là một thách thức sau điều trị. Theo dõi định kỳ bằng MRI là cần thiết. Nếu có dấu hiệu tái phát, cần xem xét điều trị tiếp theo. Các lựa chọn bao gồm phẫu thuật lại, xạ trị, hóa trị. Việc quản lý tái phát đòi hỏi sự hợp tác đa chuyên khoa. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Hiểu rõ nguy cơ tái phát giúp bệnh nhân và gia đình chuẩn bị tinh thần.

V.Lịch sử nghiên cứu u não thất Tiến bộ chẩn đoán sớm

Lịch sử nghiên cứu u não thất bên đã chứng kiến nhiều tiến bộ. Từ những báo cáo đầu tiên đến các kỹ thuật hiện đại. Năm 1854, Shaw đưa ra báo cáo sớm nhất về u não thất. Abbott và Courville sau đó xác định là u màng não. Tỷ lệ u nội sọ khoảng 0,75% vẫn đúng cho đến nay. Walter Dandy là người tiên phong phẫu thuật thần kinh. Ông khám phá kỹ thuật chụp bơm hơi não thất năm 1918. Dandy thực hiện phẫu thuật cắt bỏ u nang trong não thành công năm 1921. Năm 1927, Egas Moniz phát minh kỹ thuật chụp động mạch não. Kỹ thuật này thay đổi lớn trong chẩn đoán vị trí u. Từ 1950, chụp động mạch não được chọn chẩn đoán u não thất. Năm 1971, Hounsfield và Ambrose phát triển máy CT scan đầu tiên. Đây là bước ngoặt lớn trong chẩn đoán chính xác vị trí, kích thước u. Cùng với CT và MRI, các nghiên cứu ứng dụng kính vi phẫu phát triển. Dao siêu âm, hệ thống định vị thần kinh cũng ra đời. Các kỹ thuật này cải thiện đáng kể kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phương pháp tối ưu. Giảm biến chứng, kéo dài thời gian sống sau phẫu thuật.

5.1. Những đóng góp ban đầu về u não thất

Lịch sử nghiên cứu u não thất bắt đầu từ thế kỷ 19. Shaw là người đầu tiên báo cáo về trường hợp u não thất. Walter Dandy tiên phong trong chẩn đoán, phẫu thuật. Ông phát triển kỹ thuật chụp bơm hơi não thất. Thực hiện ca phẫu thuật u nang trong não thành công. Egas Moniz sau đó phát minh chụp động mạch não. Những đóng góp này đặt nền móng cho chẩn đoán u não thất.

5.2. Công nghệ chẩn đoán hình ảnh Bước ngoặt lớn

Sự ra đời của CT scan não là một bước ngoặt. Hounsfield và Ambrose đã mở ra kỷ nguyên mới. CT scan cho phép nhìn rõ u bên trong sọ. Tiếp theo là MRI não thất với độ chi tiết cao hơn. Các công nghệ này đã cách mạng hóa chẩn đoán. Giúp xác định chính xác vị trí, kích thước u. Điều này cải thiện đáng kể việc lập kế hoạch điều trị.

5.3. Phát triển vi phẫu công nghệ hỗ trợ

Cùng với chẩn đoán, kỹ thuật phẫu thuật cũng tiến bộ. Kính vi phẫu là công cụ không thể thiếu. Nó tăng cường khả năng nhìn rõ các cấu trúc nhỏ. Các công nghệ hỗ trợ như dao siêu âm, định vị thần kinh ra đời. Chúng giúp phẫu thuật viên thực hiện các ca mổ phức tạp. Giảm thiểu rủi ro, tăng hiệu quả lấy bỏ u. Sự kết hợp công nghệ đã nâng cao đáng kể kết quả điều trị u não thất bên.

VI.Yếu tố ảnh hưởng kết quả vi phẫu Biến chứng tái phát

Kết quả vi phẫu thuật u não thất bên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của u và quá trình phẫu thuật. Biến chứng phẫu thuật u não là một trong những yếu tố quan trọng. Các biến chứng có thể xảy ra trong hoặc sau mổ. Bao gồm chảy máu, phù não, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh. Mức độ nặng của biến chứng ảnh hưởng trực tiếp đến hồi phục. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng đóng vai trò then chốt. Việc lựa chọn đường mổ vi phẫu u não phù hợp rất quan trọng. Mức độ lấy bỏ u hoàn toàn là yếu tố tiên quyết. Lấy bỏ u toàn bộ giúp cải thiện đáng kể tiên lượng u não thất. Ngược lại, nếu chỉ lấy bỏ bán phần, nguy cơ tái phát u não cao hơn. Các nghiên cứu cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị. Giảm thiểu rủi ro, tăng cường chất lượng sống cho bệnh nhân. Việc theo dõi lâu dài giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Đồng thời phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Quản lý toàn diện bệnh nhân là cần thiết.

6.1. Các biến chứng phẫu thuật u não

Phẫu thuật u não thất bên tiềm ẩn nhiều biến chứng. Chảy máu là biến chứng phổ biến do u giàu mạch máu. Phù não sau mổ có thể gây tăng áp lực nội sọ. Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng thần kinh cũng có thể xảy ra. Tổn thương các cấu trúc thần kinh quan trọng là rủi ro. Điều này có thể dẫn đến liệt, rối loạn cảm giác, hoặc các khiếm khuyết thần kinh khác. Việc quản lý chặt chẽ sau mổ giúp giảm thiểu nguy cơ này.

6.2. Tiên lượng u não thất chất lượng sống

Tiên lượng u não thất được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm loại u, mức độ lấy bỏ, biến chứng. Kết quả phẫu thuật tốt sẽ cải thiện chất lượng sống. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể có di chứng. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng sống lâu dài. Đánh giá chất lượng sống là một phần quan trọng của nghiên cứu. Mục tiêu là không chỉ kéo dài sự sống mà còn nâng cao chất lượng sống.

6.3. Tái phát u não thất Thách thức sau điều trị

Tái phát u não thất là mối lo ngại sau phẫu thuật. Đặc biệt đối với các loại u ác tính hoặc lấy bỏ không hoàn toàn. Theo dõi định kỳ bằng MRI não thất là rất cần thiết. Phát hiện sớm tái phát giúp can thiệp kịp thời. Các lựa chọn điều trị bao gồm xạ trị, hóa trị, hoặc phẫu thuật lại. Tái phát ảnh hưởng đến tiên lượng chung. Nâng cao hiệu quả phẫu thuật ban đầu giúp giảm nguy cơ tái phát.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U NÃO THẤT BÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về u não thất bên theo y văn thế giới
1.1.2. Nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU HỌC VÙNG NÃO THẤT BÊN
2.1. Phôi thai học vùng não thất bên
2.2. Cấu trúc não thất bên
2.2.1. Sừng trán
2.2.2. Thân não thất bên (phần trung tâm)
2.2.3. Ngã ba não thất bên
2.2.4. Sừng chẩm (sừng sau)
2.2.5. Sừng thái dương (sừng dưới)
2.2.6. Não thất bên thông với não thất III qua lỗ Monro
2.3. Hệ thống mạch máu và thần kinh
2.3.1. Hệ thống động mạch
2.3.1.1. Động mạch (ĐM) mạch mạc trước
2.3.1.2. ĐM mạch mạc sau ngoài
2.3.1.3. ĐM mạch mạc sau trong
2.3.2. Hệ thống tĩnh mạch
2.3.2.1. Các TM nhóm ngoài
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ U não thất bên là những khối u nằm ở các vị trí khác nhau của não thất bên nhƣ thùy trán, đỉnh, thái dƣơng, chẩm., hoặc u phát triển từ tổ chức não xung quanh mà có 2/3 khối u nằm trong não thất bên. U tƣơng đối hiếm gặp, với tần suất dao động từ 0,8-1,6% [1],[2]. Phần lớn u là lành tính hoặc có độ ác tính thấp, phát triển trực tiếp trong não thất bên hoặc từ bên ngoài xâm lấn vào [3],[4],[5]. Các loại hay gặp nhất trong u não thất bên là: u màng não, u tế bào thần kinh trung ƣơng, u màng não thất, u thần kinh đệm ít nhánh, u đám rối mạch mạc và u tế bào hình sao [2],[6],[7].

U não thất bên gặp ở mọi lứa tuổi nhƣng hay gặp hơn ở trẻ em. Về lâm sàng, u có nhiều đặc điểm khác với u ở các vị trí khác [8]. U thƣờng tiến triển chậm và không có triệu chứng đặc hiệu. Giai đoạn đầu, triệu chứng thƣờng chỉ là những đợt nhức đầu sau đó tự khỏi, không có dấu hiệu thần kinh khu trú, hoặc nếu có thì xuất hiện rất muộn khi u đã to và chèn ép vào đƣờng dẫn dịch não-tủy, gây tăng áp lực trong sọ [2],[6].

Vì vậy, u thƣờng đƣợc phát hiện muộn, đôi khi phải phẫu thuật cấp cứu [9],[10]. Với sự phát triển của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh nhƣ chụp cắt lớp vi tính, chụp mạch máu và đặc biệt là chụp cộng hƣởng từ, việc chẩn đoán u não thất bên tƣơng đối dễ dàng và có độ chính xác cao,. Tuy nhiên, việc lấy u triệt để vẫn còn là một thách thức với phẫu thuật viên do não thất bên nằm sâu trong các bán cầu đại não, có nhiều mạch máu nuôi dƣỡng và liên quan đến các vùng chức năng thần kinh quan trọng, gây khó khăn hơn cho việc lấy bỏ u so với các vị trí khác [13],[14]. Vi phẫu thuật là phƣơng pháp điều trị đƣợc lựa chọn với mục đích là lấy bỏ khối u, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng thần kinh bình thƣờng, đồng thời xác định đặc điểm mô bệnh học của u.

Dƣới kính vi phẫu, các cấu trúc thần kinh và mạch máu đƣợc 2 thấy rõ ràng và chính xác hơn, việc bóc tách và bảo tồn chúng sẽ tốt hơn, nhờ đó mà kết quả phẫu thuật cũng đƣợc cải thiện hơn [15],[16]. Từ trƣớc đến nay, việc chẩn đoán và điều trị u não thất bên luôn là vấn đề thời sự thu hút sự quan tâm của các chuyên gia phẫu thuật thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, ung thƣ,…Các nghiên cứu về thời điểm mổ, chọn đƣờng mổ tối ƣu để lấy toàn bộ u, hạn chế biến chứng, cải thiện và kéo dài thời gian sống sau phẫu thuật,… đã và đang đƣợc tiến hành và đề cập nhiều trong các hội nghị khoa học về phẫu thuật thần kinh trên thế giới [6],[8],[10],[16], [17],[18]. Ở Việt Nam, trong vòng mƣời năm trở lại đây, nhờ có sự phát triển và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nhƣ phẫu thuật nội soi, phẫu thuật dƣới kính vi phẫu, kính vi phẫu có sự trợ giúp của nội soi, phẫu thuật có hệ thống định vị thần kinh, dao gamma (Gamma knife, Ciber knife),… việc điều trị phẫu thuật các khối u nằm trong não thất bên đã trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Song việc nghiên cứu một cách hệ thống về lâm sàng, chẩn đoán và điều trị u não thất bên vẫn chƣa đƣợc đề cập nhiều ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, vẫn còn nhiều quan điểm chƣa thống nhất về phƣơng pháp điều trị nhƣ: chỉ sinh thiết và xạ trị, phẫu thuật lấy u kết hợp xạ trị, hay hóa liệu pháp chọn lọc. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh u não thất bên. Đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U NÃO THẤT BÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình nghiên cứu về u não thất bên theo y văn thế giới Năm 1854, Shaw là tác giả đƣa ra một trong những báo cáo sớm nhất về u não thất bên ở bệnh nhân nam 63 tuổi bị liệt chân phải, mất ngôn ngữ và động kinh trong 27 năm.

Các phân tích của Abbott and Courville sau đó cho thấy đây là u màng não ở vùng não thất bên bên trái [19]. Tỉ lệ u não thất bên đƣợc ƣớc tính là khoảng 0,75% các khối u nội sọ, con số này vẫn tƣơng đối chính xác cho đến tận ngày nay [6],[20]. Mặc dù Shaw là ngƣời có những mô tả đầu tiên về các khối u não thất bên nhƣng nhà phẫu thuật thần kinh tiên phong Walter Dandy mới là ngƣời có ảnh hƣởng nhất trong lĩnh vực này. Ông là ngƣời khám phá ra kỹ thuật chụp bơm hơi não thất, chụp não thất với thuốc cản quang (1918); đã chẩn đoán và phẫu thuật cắt bỏ u thành công cho một trƣờng hợp u nang trong não vào năm 1921 [dẫn từ 21].

Năm 1927, Egas Monis phát minh ra kỹ thuật chụp động mạch não, tạo ra sự thay đổi lớn lao trong quá trình chẩn đoán vị trí khối u. Từ năm 1950, kỹ thuật này đƣợc lựa chọn để chẩn đoán u não thất [dẫn từ 21, 22]. Năm 1971, Hounsfield và Ambrose cho ra đời chiếc máy chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đầu tiên, đánh dấu một bƣớc ngoặt lớn trong việc chẩn đoán chính xác vị trí và kích thƣớc khối u. Cùng với sự phát triển của phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh CLVT và CHT, là các nghiên cứu và ứng dụng các phƣơng tiện hiện đại nhƣ: kính vi 4 phẫu, dao siêu âm, hệ thống định vị thần kinh (neuronavigation).

giới thiệu kỹ thuật mổ bằng dao điện, kỹ thuật này đƣợc sử dụng sau đó đã cải thiện đáng kể vấn đề cầm máu, là một trong những yếu tố thành công trong phẫu thuật u não [dẫn từ 12]. Đã có nhiều nghiên cứu về lựa chọn đƣờng mổ tối ƣu cho u não thất bên. Dandy là ngƣời đầu tiên giới thiệu và áp dụng đƣờng qua vỏ não và đƣờng qua thể chai liên bán cầu cho phẫu thuật lấy u vào năm 1934 [dẫn từ 21]. Năm 1938, Harvey Cushing và Eisenhardt mô tả dấu hiệu lâm sàng u màng não trong não thất, điều trị mổ lấy u qua đƣờng thái dƣơng đỉnh [dẫn từ 20].

Sau đó, còn rất nhiều nghiên cứu ứng dụng các đƣờng mổ khác nhau nhƣ đƣờng qua nhu mô não thùy trán (Busch, 1939); qua thùy chẩm (Cramer, 1960); qua thùy thái dƣơng (De La Torre, 1963) [18]; qua khe liên bán cầu phía sau (Yasargil, 1996) [23]. Tuy nhiên, đƣờng mổ qua thể chai và đƣờng mổ qua vỏ não đƣợc nhiều tác giả chọn là hai đƣờng mổ tốt nhất, cho phép lấy toàn bộ u ở hầu hết các trƣờng hợp [24],[24]. Các nghiên cứu đều cho rằng phƣơng pháp lựa chọn chính trong điều trị u não thất bên là phẫu thuật. Trong đó, “vi phẫu” là thuật ngữ đã đƣợc dùng rất sớm từ năm 1892 [19].

Đến năm 1957, Kurze là phẫu thuật viên thần kinh đầu tiên tiến hành phẫu thuật mổ trong sọ trên ngƣời bằng phƣơng pháp vi phẫu, mở đƣờng cho ngành vi phẫu thuật ra đời. Ngày 30/10/1967, Yasargil là phẫu thuật viên đầu tiên mổ nối thông các động mạch trong và ngoài sọ trên ngƣời [23]. Một số phƣơng pháp phẫu thuật cũng đang đƣợc nghiên cứu và áp dụng nhƣ mổ nội soi, hoặc kỹ thuật mổ của Joseph Klinger với sự cải thiện hiểu biết về hệ thống bó sợi chất trắng phức tạp của não [2],[8],[24]. Các công bố về kết quả phẫu thuật đã cho thấy, có sự cải thiện đáng kể về tỉ lệ lấy đƣợc toàn bộ u trong những năm gần đây.

Tỉ lệ này là 38,4% theo Gokalp (1998) [2]; là 86,13% theo Leon Danaila (1982-2012) [24]. Ngoài ra, còn có rất nhiều nghiên cứu về các yếu tố khác có ảnh hƣởng lớn đến kết quả 5 phẫu thuật nhƣ: kích thƣớc, vị trí, typ mô bệnh học của u, giải phẫu mạch và thần kinh quanh u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, kinh nghiệm của phẫu thuật viên,…[24], [26],[27],[28],[29],[30]. Về mô bệnh học, các nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới đều cho rằng, u não thất bên phần lớn là lành tính hoặc có độ ác tính thấp (low-grade) nhƣ u màng não, u đám rối mạch mạc, u màng não thất [24],[26]. Năm 1992, Pendl và cộng sự nghiên cứu về mô bệnh học trên 55 trƣờng hợp u não thất bên trong tổng số 4289 u não, thấy rằng 56% khối u lành tính hoặc có độ ác tính thấp, 31% khối u độ trung bình, 13% khối u có độ ác tính cao [6].

Về mặt đặc điểm, là loại u não đƣợc cho là có cơ chế giống với u quái không điển hình/u giống dạng cơ (atypical teratoid/rhabdoid tumour - AT/RT) nhƣng khác ở chỗ nó là khối u không phải dạng cơ (non- Rhabdoid tumour) [29],[30]. Hiện nay, phân loại u não thất bên đƣợc thống nhất theo TCYTTG. Hệ thống phân loại này có từ năm 1993 và đƣợc nhiều lần bổ sung, sửa đổi [31]. Năm 2000, TCYTTG chia u não thất bên thành hai nhóm chính là ít tái phát và dễ tái phát dựa theo cấu trúc mô bệnh học và mức độ ác tính tiến triển [32].

Năm 2007, TCYTTG đƣa ra phân loại mới của bệnh lý hệ thống thần kinh có bổ sung sửa đổi, chủ yếu vẫn dựa trên đặc điểm về mức độ tái phát và độ ác tính của u [33],[34]. Gần đây nhất, năm 2016, lần đầu tiên, TCYTTG sử dụng các thông số phân tử học cùng với mô học để phân loại nhiều dạng u hiện có; bổ sung các loại u mới và loại bỏ một số dạng u không liên quan về chẩn đoán và/hoặc về sinh học [35]. Đây là một bƣớc tiến cả về khái niệm và thực hành so với phân loại năm 2007. Nhƣ vậy, có thể thấy trên thế giới, việc chẩn đoán và điều trị u não thất bên thu hút rất nhiều sự quan tâm của các chuyên gia thuộc chuyên khoa thần 6 kinh, chẩn đoán hình ảnh, ngoại thần kinh.

Vấn đề này cũng đƣợc đề cập đến trong nhiều hội nghị khoa học về phẫu thuật thần kinh quốc tế. Nghiên cứu trong nƣớc Cho đến nay, có rất ít đề tài nghiên cứu về u não thất bên, đa số là các nghiên cứu về u não nói chung, một số loại u thuộc não thất bên hoặc u có thể gặp ở nhiều vị trí trong đó có não thất bên nhƣ u màng não, u màng não thất, u đám rối mạch mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-chan-doan-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-vi-phau-thuat-u-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phương pháp chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên

Luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành Phẫu thuật thần kinh. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi phẫu thuật u não thất bên: Chẩn đoán và đánh giá kết quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter