Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản tại Đại học Y Dược Huế
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản tắc nghẽn.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Viêm thận bể thận cấp & sỏi niệu quản
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Lê Đình Đạm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Viêm thận bể thận cấp sỏi niệu quản
Viêm thận bể thận cấp là một tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến nhu mô thận và đài bể thận. Tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi niệu quản làm bệnh tiến triển nặng hơn. Sỏi gây ứ đọng nước tiểu, tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm khuẩn. Can thiệp y tế cấp cứu là bắt buộc để bảo toàn chức năng thận. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời và đúng phác đồ.
1.1. Khái niệm và mức độ nguy hiểm
Viêm thận bể thận cấp đại diện cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên. Bệnh đặc trưng bởi sự viêm nhiễm nhu mô thận và đài bể thận. Sỏi niệu quản thường gây tắc nghẽn đường tiết niệu. Tắc nghẽn làm nước tiểu ứ trệ, thúc đẩy sự nhân lên của vi khuẩn. Sự kết hợp giữa tắc nghẽn và nhiễm khuẩn là nguy hiểm. Nó có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Cần can thiệp khẩn cấp để tránh biến chứng nghiêm trọng. Nguy cơ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời.
1.2. Cơ chế bệnh sinh viêm thận bể thận cấp
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên thường bắt nguồn từ đường tiết niệu dưới. Vi khuẩn di chuyển ngược dòng lên đến thận. Sỏi niệu quản là yếu tố cản trở chính. Sỏi gây tắc nghẽn đường tiết niệu. Tắc nghẽn làm tăng áp lực trong bể thận và đài thận. Nước tiểu ứ đọng cung cấp môi trường thuận lợi cho vi khuẩn. Độc tố vi khuẩn gây tổn thương nhu mô thận. Phản ứng viêm cấp tính lan rộng. Chức năng thận suy giảm nhanh chóng. Đây là một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm.
1.3. Vai trò sỏi niệu quản trong tắc nghẽn
Sỏi niệu quản là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn đường tiết niệu. Sỏi chặn dòng chảy của nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Điều này dẫn đến tình trạng ứ nước thận. Sỏi cũng có thể gây tổn thương niêm mạc niệu quản. Vùng tổn thương này trở thành nơi trú ngụ lý tưởng cho vi khuẩn. Sự kết hợp giữa tắc nghẽn và nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên là nguy cơ lớn. Tình trạng này thúc đẩy nhanh tiến triển của viêm thận bể thận cấp. Loại bỏ sỏi là điều kiện tiên quyết để giải quyết tắc nghẽn.
II.Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn
Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn yêu cầu đánh giá toàn diện. Triệu chứng lâm sàng cung cấp thông tin ban đầu quan trọng. Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định mức độ nhiễm trùng. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xác định nguyên nhân. Việc chẩn đoán chính xác và nhanh chóng. Điều này giúp khởi động điều trị kịp thời. Từ đó ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình
Sốt cao kèm rét run là triệu chứng phổ biến. Bệnh nhân thường than phiền đau quặn thận dữ dội. Cơn đau có thể lan từ hông lưng xuống vùng bẹn. Các triệu chứng tiểu tiện như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục xuất hiện. Buồn nôn, nôn mửa cũng là dấu hiệu thường gặp. Khám thực thể có thể thấy đau khi ấn kẽ sườn lưng. Đánh giá nhanh tình trạng toàn thân là cần thiết. Đặc biệt là các dấu hiệu của sốc nhiễm khuẩn.
2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng
Công thức máu thường cho thấy bạch cầu tăng cao. CRP và Procalcitonin là các chỉ dấu viêm nhiễm tăng mạnh. Xét nghiệm nước tiểu tìm thấy nhiều bạch cầu. Hồng cầu và protein cũng có thể hiện diện trong nước tiểu. Cấy nước tiểu xác định loại vi khuẩn gây bệnh. Kháng sinh đồ hướng dẫn lựa chọn điều trị kháng sinh viêm thận bể thận phù hợp. Cấy máu được thực hiện khi nghi ngờ nhiễm trùng huyết.
2.3. Chẩn đoán hình ảnh Siêu âm CT Scan
Siêu âm thận là phương pháp đầu tiên. Nó giúp phát hiện tình trạng ứ nước thận. Siêu âm cũng có thể xác định vị trí sỏi niệu quản. Tuy nhiên, độ nhạy của siêu âm còn hạn chế. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) không tiêm thuốc cản quang là tiêu chuẩn vàng. CT Scan xác định chính xác vị trí, kích thước sỏi. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường tiết niệu. Phát hiện các biến chứng tại thận. Ví dụ như áp xe quanh thận.
III.Điều trị cấp cứu viêm thận bể thận sỏi niệu quản
Điều trị cấp cứu viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa điều trị kháng sinh và can thiệp ngoại khoa. Mục tiêu chính là loại bỏ nhiễm trùng và giải quyết tắc nghẽn đường tiết niệu. Điều trị kháng sinh viêm thận bể thận phải được bắt đầu sớm. Dẫn lưu thận cấp cứu là bước quan trọng. Nó giúp giảm áp lực và dẫn lưu nước tiểu nhiễm khuẩn. Hỗ trợ điều trị toàn diện giúp nâng cao thể trạng bệnh nhân. Từ đó cải thiện tiên lượng bệnh.
3.1. Nguyên tắc điều trị kháng sinh viêm thận
Khởi đầu điều trị bằng kháng sinh phổ rộng. Sử dụng đường tiêm tĩnh mạch là bắt buộc. Lựa chọn kháng sinh dựa trên kinh nghiệm lâm sàng ban đầu. Sau đó điều chỉnh phác đồ theo kết quả kháng sinh đồ. Điều trị kháng sinh viêm thận bể thận cần đủ liều. Thời gian điều trị đủ dài để diệt trừ vi khuẩn hoàn toàn. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng. Ngăn ngừa sự lan rộng của nhiễm trùng huyết.
3.2. Dẫn lưu thận cấp cứu Sonde JJ PCN
Dẫn lưu thận cấp cứu là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giải quyết tắc nghẽn đường tiết niệu khẩn cấp. Đặt sonde JJ niệu quản qua nội soi là phương pháp phổ biến. Sonde JJ cho phép nước tiểu lưu thông. Giảm áp lực trong bể thận. Mở thận ra da (PCN) là một lựa chọn thay thế. PCN được chỉ định khi đặt sonde JJ thất bại. Hoặc khi bệnh nhân có tình trạng rất nặng. Dẫn lưu thận khẩn cấp cứu sống bệnh nhân.
3.3. Hỗ trợ điều trị nâng cao thể trạng
Truyền dịch bù nước, điện giải là cần thiết. Hạ sốt và giảm đau cho bệnh nhân. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Kiểm soát các thông số sinh tồn quan trọng. Bao gồm huyết áp và đường huyết. Điều trị các bệnh lý nền đi kèm. Hỗ trợ tuần hoàn khi có sốc nhiễm khuẩn. Chăm sóc tích cực tại phòng ICU là cần thiết cho trường hợp nặng. Nâng cao sức đề kháng của cơ thể giúp bệnh nhân hồi phục.
IV.Xử lý sỏi niệu quản Tán sỏi phẫu thuật
Xử lý sỏi niệu quản là bước tiếp theo sau khi đã dẫn lưu thận và kiểm soát nhiễm trùng. Mục tiêu là loại bỏ sỏi hoàn toàn. Từ đó giải quyết triệt để nguyên nhân tắc nghẽn. Các phương pháp bao gồm tán sỏi nội soi, tán sỏi ngoài cơ thể và phẫu thuật lấy sỏi. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm kích thước, vị trí sỏi và tình trạng bệnh nhân. Phải đảm bảo hiệu quả loại bỏ sỏi. Đồng thời giảm thiểu xâm lấn tối đa.
4.1. Tán sỏi nội soi và ngoài cơ thể
Tán sỏi niệu quản bằng laser qua nội soi là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này thích hợp cho sỏi có kích thước nhỏ đến trung bình. Ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) cũng là một lựa chọn. ESWL phù hợp với sỏi ở vị trí cao của niệu quản. Cần đánh giá kỹ trước khi thực hiện cả hai phương pháp. Đặc biệt về kích thước, độ cứng và vị trí sỏi.
4.2. Phẫu thuật lấy sỏi niệu quản Chỉ định
Phẫu thuật lấy sỏi niệu quản được chỉ định trong một số trường hợp. Khi sỏi có kích thước lớn. Sỏi không đáp ứng với các phương pháp tán sỏi. Hoặc các phương pháp khác đã thất bại. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật mở được dành cho sỏi phức tạp. Hoặc khi có biến chứng tại thận. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật.
4.3. Lựa chọn phương pháp tối ưu
Lựa chọn phương pháp xử lý sỏi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm kích thước và vị trí sỏi. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Kinh nghiệm và trang thiết bị của cơ sở y tế. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ sỏi hoàn toàn. Đồng thời giảm thiểu biến chứng. Phục hồi tối đa chức năng đường tiết niệu. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng. Từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất.
V.Theo dõi phòng ngừa tái phát viêm thận cấp
Theo dõi và phòng ngừa tái phát là giai đoạn quan trọng. Nó diễn ra sau khi đã điều trị cấp cứu và loại bỏ sỏi. Mục tiêu là duy trì chức năng thận ổn định. Đồng thời ngăn chặn sự hình thành sỏi mới. Tránh tái phát nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Chăm sóc sau điều trị cần toàn diện. Bao gồm theo dõi định kỳ và điều chỉnh lối sống. Xây dựng chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng lâu dài. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Chăm sóc sau điều trị sỏi niệu quản
Theo dõi sát sao sau khi dẫn lưu thận và loại bỏ sỏi. Đảm bảo sonde JJ (nếu có) hoạt động tốt. Theo dõi chức năng thận định kỳ. Kiểm tra nước tiểu để phát hiện nhiễm khuẩn sớm. Uống đủ nước là biện pháp quan trọng. Nó giúp duy trì dòng chảy nước tiểu ổn định. Tránh tình trạng mất nước và cô đặc nước tiểu. Tuân thủ lịch tái khám của bác sĩ.
5.2. Biến chứng tiềm ẩn và cách xử trí
Một số biến chứng có thể xảy ra. Bao gồm nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát. Sỏi niệu quản tái phát. Suy thận cấp hoặc mạn tính là biến chứng nặng hơn. Xử trí biến chứng cần nhanh chóng và hiệu quả. Có thể yêu cầu can thiệp y tế lại. Ví dụ như đặt lại sonde JJ hoặc phẫu thuật. Đảm bảo điều trị triệt để mọi vấn đề phát sinh.
5.3. Chiến lược phòng ngừa viêm thận tái phát
Phân tích thành phần sỏi giúp định hướng phòng ngừa. Điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp với loại sỏi. Uống nhiều nước là biện pháp cốt lõi. Kiểm soát các bệnh lý nền như đái tháo đường, gout. Điều trị dứt điểm mọi nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn. Thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Điều này nhằm ngăn chặn sự hình thành sỏi mới. Hạn chế nguy cơ tái phát viêm thận bể thận cấp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÊ ĐÌNH ĐẠM NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM THẬN BỂ THẬN CẤP TẮC NGHẼN DO SỎI NIỆU QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÊ ĐÌNH ĐẠM NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM THẬN BỂ THẬN CẤP TẮC NGHẼN DO SỎI NIỆU QUẢN Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN KHOA HÙNG PGS. NGUYỄN TRƯỜNG AN HUẾ - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời Cảm Ơn Trải qua những năm tháng học tập, làm việc và nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược - Huế, Đại học Huế, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế.
Ban Chủ nhiệm, cùng quý thầy cô giáo Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Dược Huế đã luôn tạo mọi điều kiện, ủng hộ hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và làm việc. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy PGS. Nguyễn Khoa Hùng và Thầy PGS. Nguyễn Trường An, những người thầy đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt giúp đỡ tôi trong những tháng ngày học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Tôi xin cảm ơn quý đồng nghiệp, tập thể các Bác sĩ, nhân viên và bệnh nhân tại Khoa Ngoại Tiết niệu – Thần kinh và các Khoa phòng khác, Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất của con. Thương yêu gửi đến vợ và các con đã luôn ở bên tôi trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất. Thừa Thiên Huế, tháng 03 năm 2022 LÊ ĐÌNH ĐẠM LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án LÊ ĐÌNH ĐẠM LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BC : Bạch cầu BN : Bệnh nhân CLS : Cận lâm sàng CLVT : Cắt lớp vi tính CS : Cộng sự ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTĐ : Đái tháo đường HA : Huyết áp KTC : Khoảng tin cậy LS : Lâm sàng MLCT : Mức lọc cầu thận NK : Nhiễm khuẩn SKN : Sốc nhiễm khuẩn TB : Trung Bình TC : Tiểu cầu TH : Trường hợp THA : Tăng huyết áp VK : Vi khuẩn VT : Vi trường VTBT : Viêm thận bể thận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tiếng Anh AUC : Area Under the Curve (diện tích dưới đường cong) BMI : Body Mass index (chỉ số khối cơ thể) CPU : Colony forming unit (Đơn vị hình thành khuẩn lạc) CRP : C-Reactive Protein (protein phản ứng C) DIC : Disseminated intravascular coagulation.
(Đông máu rải rác trong lòng mạch) HR : Hazard ratio (Tỷ số rủi ro) ICU : Intensive Care Unit (Đơn vị chăm sóc tích cực) IL : Interleukin OR : Odds ratio (Tỷ số chênh) PCT : Procalcitonin ROC : Receiver Operating Characteristic RR : Risk ratio (Tỷ số nguy cơ) SIRS : Systemic Inflammatory Response Syndrome (Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân) TNT : Tumor necrosis factor UPEC : Uropathogenic Escherichia coli (E. coli gây bệnh đường tiết niệu) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Sơ lược lịch sử nghiên cứu về viêm thận bể thận cấp tính. Dịch tễ học viêm thận bể thận cấp tính.
Nguyên nhân gây bệnh viêm thận bể thận cấp tính. Giải phẫu vi thể và sinh lý hệ tiết niệu. Sinh lý bệnh học viêm thận bể thận cấp tính. Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản.
Điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản.
Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi.
134 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Phân bố theo tuổi. Tiền sử các bệnh lý liên quan.
Dấu hiệu sinh tồn. Triệu chứng lâm sàng khi thăm khám. Mức độ ứ nước của thận bên bị tắc nghẽn. Vị trí sỏi niệu quản gây tắc nghẽn.
Số lượng sỏi gây tắc nghẽn. Sỏi thận kèm theo. Đặc điểm liên quan đến thận bên tắc nghẽn trên phim cắt lớp vi tính. Các thông số sinh hoá máu.
Kết quả cấy máu. Bạch cầu và nitrite niệu. Kết quả cấy nước tiểu phía dưới tắc nghẽn. Kết quả cấy nước tiểu phía trên tắc nghẽn.
Liên quan kết quả cấy nước tiểu phía trên và dưới tắc nghẽn. Vi khuẩn phân lập được từ cấy nước tiểu phía trên và dưới tắc nghẽn. Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.
Phương pháp dẫn lưu tắc nghẽn đường tiết niệu trên. Các loại kháng sinh kinh nghiệm sử dụng trong điều trị ban đầu. Sự phù hợp của kháng sinh kinh nghiệm với kháng sinh đồ. Dấu hiệu sinh tồn trước và sau điều trị (ngày thứ 1 và ngày thứ 3).
Triệu chứng lâm sàng sau điều trị tại thời điểm ngày thứ 1 và thứ 3. Kết quả điều trị sau 3 ngày. So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện và sau điều trị ngày thứ 1 85 Bảng 3. So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện và sau điều trị ngày thứ 3 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
So sánh kết quả cận lâm sàng sau điều trị ngày thứ 1 và thứ 3. So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện, sau điều trị ngày thứ 1 và thứ 3. So sánh kết quả cấy nước tiểu trước và sau điều trị. Thời gian nằm viện.
Giá trị procalcitonin huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Giá trị mức lọc cầu thận trong chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn. Nồng độ ure huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Giá trị bạch cầu máu trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn.
Giá trị CRP trong chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn. Giá trị albumin huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. So sánh giá trị tiên đoán của bạch cầu máu, CRP và procalcitonin trong sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và sốc nhiễm khuẩn.
Liên quan giữa bạch cầu niệu, nitrit niệu, cấy nước tiểu và sốc nhiễm khuẩn. Liên quan giữa các đặc điểm của sỏi niệu quản gây tắc nghẽn và sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa kết quả sinh hoá máu và sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa thời gian từ xuất hiện triệu chứng đến khi dẫn lưu, thời gian thực hiện dẫn lưu, thời gian nằm viện và sốc nhiễm khuẩn.
Mô hình hồi quy logistic đơn biến giữa các yếu tố nguy cơ và sốc nhiễm khuẩn. Mô hình hồi quy logistic đa biến giữa các yếu tố nguy cơ và sốc nhiễm khuẩn. Albumin là yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong một số nghiên cứu khác nhau dựa trên phân tích hồi quy đa biến. Procalcitonin là yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong một số nghiên cứu khác nhau dựa trên phân tích hồi quy đa biến.
133 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Các nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu đơn thuần và phức tạp. Hoạt động điều khiển thần kinh pha chứa đựng và pha bài xuất. Hình ảnh dày thành bể thận trong VTBT.
Hình ảnh sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên kèm theo thận ứ nước. Hình ảnh phù nhu mô thận do viêm. Hình ảnh VTBT cấp tính trên phim chụp cắt lớp vi tính ở thì nhu mô sau khi tiêm thuốc cản quang. Cấu trúc hóa học của procalcitonin.
Sơ đồ điều hòa bài tiết PCT ở điều kiện sinh lý và bệnh lý. Đầu trên thông JJ ở trong đài thận trên. Đầu dưới thông JJ vượt đường giữa bàng quang. Đầu dưới ống thông JJ không cuộn tròn hết.
Ống thông JJ di chuyển về đầu gần niệu quản phía thận. Ống thông JJ di chuyển về đầu xa niệu quản đi vào bàng quang. Ống thông niệu quản JJ vôi hóa trên phim hệ tiết niệu không chuẩn bị và nội soi bàng quang. Dụng cụ nội soi bàng quang.
Dây dẫn đường Terumo. Ống thông niệu quản. Tư thế sản khoa. Sỏi niệu quản trên phim X Quang.
Sỏi niệu quản trên phim CLVT. Lỗ niệu quản bên Phải. Đặt dây dẫn đường vào niệu quản. 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đưa dây dẫn đường vượt qua viên sỏi dưới kiểm soát của màn hình tăng sáng. Đặt ống thông niệu quản lên phía trên tắc nghẽn để lấy nước tiểu cấy. Ống thông niệu quản JJ được đặt qua viên sỏi niệu quản. Dụng cụ chọc và tạo đường hầm dẫn lưu thận qua da.
Tư thế bệnh nhân nằm sấp. Sỏi niệu quản trên phim X Quang. Sỏi niệu quản trên phim CLVT. Siêu âm chọn vị trí vào đài thận.
Nước tiểu chảy ra từ hệ thống đài bể thận. Lấy nước tiểu từ hệ thống đài bể thận để cấy. Bơm thuốc cản quang vào hệ thống đài bể thận. Luồn dây dẫn ái nước vào hệ thống đài bể thận .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đình Đạm (2021). Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-ket-qua-dieu-tri-viem-than-be-than-cap-tac-nghen-do-soi-nieu-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản tắc nghẽn.
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.