Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát - Luận án TS
Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim ở bệnh nhân THA nguyên phát bằng siêu âm tim.
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá chức năng thất trái vai trò siêu âm mô cơ tim
Việc đánh giá chức năng thất trái là một bước then chốt trong chẩn đoán, theo dõi bệnh lý tim mạch. Phát hiện sớm các bất thường giúp cải thiện kết quả điều trị. Phương pháp siêu âm tim truyền thống đôi khi không đủ nhạy bén để phát hiện các rối loạn chức năng dưới lâm sàng. Luận án này tập trung vào kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim, một công cụ chẩn đoán hiện đại. Kỹ thuật này cung cấp các chỉ số định lượng chính xác về biến dạng cơ tim. Nó giúp đánh giá chức năng tâm thu và tâm trương thất trái một cách chi tiết. Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát đối tượng bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát, nhóm có nguy cơ cao phát triển các biến chứng tim mạch. Mục tiêu là làm rõ vai trò của siêu âm đánh dấu mô cơ tim trong việc phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái, từ đó hỗ trợ công tác sàng lọc và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn.
1.1. Tầm quan trọng đánh giá chức năng thất trái
Đánh giá chức năng thất trái là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch. Phát hiện sớm các rối loạn chức năng tim là cực kỳ cần thiết. Điều này giúp can thiệp kịp thời. Các phương pháp đánh giá chức năng thất trái truyền thống có thể có hạn chế. Chúng có thể bỏ sót những thay đổi nhỏ, tinh vi. Cần công cụ chẩn đoán nhạy hơn để theo dõi bệnh nhân. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao. Chức năng thất trái bình thường giả tạo có thể che giấu tổn thương cơ tim sớm.
1.2. Giới thiệu kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim là kỹ thuật tiên tiến. Nó đánh giá biến dạng cơ tim chính xác. Phương pháp này phân tích chuyển động của các 'dấu' trong mô cơ tim. Kết quả thu được là các chỉ số biến dạng như GLS, GCS, GRS. Các chỉ số này phản ánh chức năng tâm thu và tâm trương thất trái. Kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về sự co bóp. Nó giúp phát hiện rối loạn chức năng thất trái dưới lâm sàng. Phương pháp không xâm lấn, an toàn cho bệnh nhân. Công nghệ này tăng cường khả năng chẩn đoán sớm.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính yếu của luận án
Luận án tập trung nghiên cứu chức năng thất trái. Mục tiêu là đánh giá bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Luận án xác định các đặc điểm biến dạng cơ tim. Nó tìm kiếm mối liên hệ giữa các thông số này. Mối liên hệ với tuổi, tần số tim và yếu tố nguy cơ. Nghiên cứu cũng khảo sát tỷ lệ rối loạn chức năng thất trái. Dữ liệu này đóng góp vào chẩn đoán sớm, quản lý hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân THA.
II.Tăng huyết áp nguyên phát ảnh hưởng chức năng thất trái
Tăng huyết áp nguyên phát là một tình trạng phổ biến, gây ra nhiều biến đổi tim mạch nguy hiểm. Huyết áp cao kéo dài buộc tim phải làm việc nhiều hơn, dẫn đến những thay đổi cấu trúc và chức năng. Các thay đổi này có thể bắt đầu từ rất sớm, thường không có triệu chứng rõ ràng. Siêu âm đánh dấu mô cơ tim trở thành công cụ đắc lực để phát hiện những biểu hiện sớm của rối loạn chức năng thất trái. Hiểu rõ tác động của tăng huyết áp nguyên phát lên tim giúp các nhà lâm sàng đưa ra chiến lược điều trị và quản lý phù hợp, ngăn ngừa tiến triển bệnh thành suy tim hoặc các biến cố tim mạch nghiêm trọng khác.
2.1. Định nghĩa và phân loại tăng huyết áp nguyên phát
Tăng huyết áp nguyên phát là tình trạng huyết áp cao kéo dài. Nguyên nhân cụ thể thường không rõ ràng. Bệnh chiếm đa số các trường hợp tăng huyết áp. Phân loại THA dựa trên mức độ huyết áp. Có nhiều yếu tố nguy cơ liên quan. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, lối sống, di truyền. Việc chẩn đoán và phân loại chính xác rất quan trọng. Nó định hướng chiến lược điều trị. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp hiệu quả. Kiểm soát tốt huyết áp giảm nguy cơ biến chứng.
2.2. Biến đổi tim mạch do tăng huyết áp mãn tính
Tăng huyết áp gây ra nhiều biến đổi tim mạch. Tim phải làm việc vất vả hơn. Điều này dẫn đến phì đại thất trái. Phì đại là cơ chế bù trừ ban đầu. Sau đó, nó có thể dẫn đến suy tim. Sơ vữa động mạch cũng là biến chứng phổ biến. Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch. Các cơ quan đích khác cũng bị ảnh hưởng. Bao gồm thận, não và mắt. Phát hiện sớm biến đổi tim mạch rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến cố nghiêm trọng. Biến chứng mãn tính ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống.
2.3. Rối loạn chức năng thất trái biểu hiện sớm
Rối loạn chức năng thất trái là một biểu hiện sớm. Nó thường xuất hiện trước khi có triệu chứng lâm sàng. Điều này đặc biệt đúng với chức năng tâm trương. Sau đó, chức năng tâm thu cũng bị ảnh hưởng. Siêu âm đánh dấu mô cơ tim có thể phát hiện các thay đổi tinh vi. Các thay đổi này liên quan đến biến dạng cơ tim. Phát hiện sớm rối loạn chức năng giúp can thiệp kịp thời. Nó có thể ngăn chặn tiến triển bệnh. Sàng lọc định kỳ là cần thiết cho bệnh nhân THA. Chẩn đoán sớm giúp tối ưu hóa điều trị.
III.Phương pháp siêu âm đánh dấu mô cơ tim kỹ thuật hiện đại
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim là một đột phá trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch. Kỹ thuật này đã khắc phục nhiều hạn chế của siêu âm tim truyền thống, đặc biệt trong việc đánh giá chức năng cơ tim một cách định lượng và khách quan. Với khả năng theo dõi chuyển động của các điểm ảnh trong mô cơ tim, nó cung cấp các chỉ số biến dạng chi tiết, phản ánh chính xác tình trạng co bóp của tim. Việc áp dụng phương pháp này mở ra cánh cửa mới trong việc phát hiện sớm các rối loạn chức năng thất trái, ngay cả khi các chỉ số chức năng kinh điển vẫn còn trong giới hạn bình thường, từ đó hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời và hiệu quả.
3.1. Nguyên lý hoạt động siêu âm đánh dấu mô cơ tim
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim dựa trên việc theo dõi các 'speckle'. Các speckle là các đốm sáng đặc trưng trong ảnh siêu âm. Chúng phản ánh các điểm trong mô cơ tim. Phần mềm siêu âm theo dõi chuyển động của các speckle này. Từ đó, tính toán mức độ biến dạng của cơ tim. Kỹ thuật này không phụ thuộc vào góc khảo sát. Nó mang lại độ chính xác cao hơn. Nguyên lý này giúp định lượng chức năng cơ tim một cách khách quan. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho chẩn đoán.
3.2. Các thông số biến dạng cơ tim quan trọng GLS GCS
Các thông số biến dạng cơ tim chủ yếu bao gồm GLS, GCS và GRS. GLS là biến dạng toàn bộ theo trục dọc. Nó phản ánh sự co rút của cơ tim theo chiều dài. GCS là biến dạng toàn bộ theo chu vi. Nó đo sự co thắt theo chiều ngang của thất trái. GRS là biến dạng theo trục xuyên tâm. Mỗi thông số cung cấp thông tin khác nhau. GLS thường được xem là chỉ số nhạy nhất. Các chỉ số này giúp định lượng rối loạn chức năng. Chúng hữu ích trong chẩn đoán sớm bệnh lý tim mạch. Các giá trị này hỗ trợ đánh giá toàn diện.
3.3. Ưu điểm siêu âm mô cơ tim so với phương pháp kinh điển
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim có nhiều ưu điểm. Nó nhạy hơn trong phát hiện rối loạn chức năng thất trái. Đặc biệt là rối loạn chức năng dưới lâm sàng. Phương pháp không bị ảnh hưởng bởi góc khảo sát. Điều này cải thiện độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp thông tin định lượng chi tiết. Các phương pháp kinh điển như phân suất tống máu (EF) có thể bình thường. Trong khi đó, biến dạng cơ tim đã bất thường. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm, tối ưu hóa điều trị. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sức khỏe tim mạch.
IV.Kết quả nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân THA
Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Bằng cách sử dụng siêu âm đánh dấu mô cơ tim, các nhà nghiên cứu đã định lượng được các thông số biến dạng cơ tim như GLS, GCS, GRS. Những chỉ số này cho thấy sự khác biệt đáng kể so với người bình thường, phản ánh rối loạn chức năng thất trái sớm, ngay cả khi các chỉ số siêu âm tim kinh điển còn trong giới hạn bình thường. Tỷ lệ phát hiện rối loạn chức năng thất trái ở nhóm bệnh nhân này cao, nhấn mạnh giá trị của phương pháp nghiên cứu. Các phát hiện này đóng góp vào hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh và cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng siêu âm đánh dấu mô cơ tim trong thực hành lâm sàng.
4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân tăng huyết áp
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân THA nguyên phát. Các đặc điểm lâm sàng được ghi nhận đầy đủ. Bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI). Các yếu tố nguy cơ khác cũng được đánh giá. Ví dụ: tiểu đường, rối loạn lipid máu, tiền sử hút thuốc. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu. Việc phân tích đặc điểm chung là cơ sở cho các kết quả sau. Dữ liệu được xử lý thống kê cẩn thận. Hiểu rõ đặc điểm bệnh nhân rất quan trọng.
4.2. Giá trị các thông số biến dạng cơ tim GLS GCS GRS
Nghiên cứu đã xác định giá trị các thông số biến dạng cơ tim. Bao gồm GLS, GCS, GRS ở bệnh nhân THA nguyên phát. Các giá trị này được so sánh với nhóm chứng (nếu có). Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Đặc biệt, GLS thường giảm ở bệnh nhân THA. Điều này chỉ ra rối loạn chức năng tâm thu sớm. Các thông số này cung cấp chỉ số định lượng. Chúng phản ánh mức độ ảnh hưởng của THA lên tim. Các chỉ số này rất hữu ích cho đánh giá lâm sàng.
4.3. Tỷ lệ rối loạn chức năng thất trái phát hiện được
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ rối loạn chức năng thất trái. Tỷ lệ này được phát hiện bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Nhiều bệnh nhân THA có rối loạn chức năng thất trái. Mặc dù phân suất tống máu (EF) vẫn còn bảo tồn. Điều này nhấn mạnh vai trò của phương pháp này. Nó phát hiện sớm các bất thường không thấy được bằng siêu âm kinh điển. Tỷ lệ này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ sàng lọc và quản lý bệnh nhân. Phát hiện sớm giúp can thiệp đúng lúc.
V.Ý nghĩa lâm sàng siêu âm mô cơ tim phát hiện sớm RLCN
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc, đặc biệt trong việc phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Nghiên cứu này đã làm rõ mối tương quan giữa các chỉ số biến dạng cơ tim và các yếu tố nguy cơ, cung cấp cơ sở cho việc cá thể hóa đánh giá và điều trị. Khả năng phát hiện những thay đổi tinh tế của chức năng cơ tim, ngay cả khi chức năng bơm máu toàn bộ còn bảo tồn, đặt siêu âm đánh dấu mô cơ tim vào vị trí công cụ chẩn đoán không thể thiếu. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của kỹ thuật này trong sàng lọc, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tim mạch.
5.1. Mối tương quan giữa biến dạng cơ tim và yếu tố nguy cơ
Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan quan trọng. Các thông số biến dạng cơ tim liên quan đến yếu tố nguy cơ. Ví dụ, tuổi tác, tần số tim và chỉ số huyết áp. Mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn. Nó giải thích cách các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng tim. Phát hiện này có giá trị trong quản lý bệnh nhân. Nó cho phép đánh giá nguy cơ cá thể hóa. Các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ có thể cải thiện tiên lượng.
5.2. Đóng góp của siêu âm đánh dấu mô cơ tim trong chẩn đoán
Siêu âm đánh dấu mô cơ tim đóng góp đáng kể vào chẩn đoán. Nó giúp phát hiện rối loạn chức năng thất trái sớm hơn. Đặc biệt ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng. Nó bổ sung cho siêu âm tim truyền thống. Việc chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời. Nó cải thiện hiệu quả điều trị. Đây là công cụ hữu ích cho các bác sĩ tim mạch. Nó nâng cao độ nhạy và đặc hiệu của chẩn đoán.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong thực hành lâm sàng
Kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim có tiềm năng lớn. Nó được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Đặc biệt trong sàng lọc và theo dõi bệnh nhân THA. Nó cũng hữu ích trong đánh giá hiệu quả điều trị. Các bệnh viện có thể triển khai kỹ thuật này. Nó giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Việc đào tạo chuyên sâu là cần thiết. Điều này đảm bảo sử dụng hiệu quả công nghệ. Tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ mang lại lợi ích lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ DIỄM NGUYỄN THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ CƠ TIM Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐỖ DOÃN LỢI HUẾ - 2017 Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu Đại Học Huế, Ban Giám Hiệu trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Bạch Mai, Viện Tim Mạch Việt Nam, phòng Đào Tạo Sau Đại Học, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Anh Vũ và GS.
Đỗ Doãn Lợi, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới tất cả các Thầy, Cô Bộ Môn Nội, Bộ Môn Chẩn Đoán Hình Ảnh, Bộ Môn Sinh Lý trường Đại Học Y Dược Huế đã luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tận tình đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để luận án được tốt hơn. Xin chân thành cảm ơn Tập thể cán bộ nhân viên Khoa khám bệnh, phòng siêu âm tim của Viện Tim Mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai, PGS. Trương Thanh Hương, TS.
Đồng Văn Thành, TS.Nguyễn Thị Thu Hoài, ThS.Hoàng Thị Phú Bằng đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân và người tình nguyện đã tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành được công trình này. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin ghi nhớ công ơn của Cha Mẹ, anh chị em, chồng và các con tôi đã luôn ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập.
Huế 2017 Nguyễn Thị Diễm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Thị Diễm MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, hình vẽ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Định nghĩa, phân độ và phân loại tăng huyết áp. Bệnh cơ tim tăng huyết áp. Một số phương pháp đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm tim. Biến dạng cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp.
Một số nghiên cứu về biến dạng cơ tim trong đánh giá chức năng thất trái. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim.
Giá trị tham chiếu các thông số biến dạng cơ tim, tỷ lệ RLCN thất trái, mối tương quan với tuổi, tần số tim, một số thông số siêu âm tim kinh điển và liên quan với một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ. Đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Giá trị các thông số biền dạng cơ tim, tỷ lệ RLCN thất trái, mối tương quan với tuổi, tần số tim, một số thông số siêu âm tim kinh điển và liên quan với một số yếu tố nguy cơ.
137 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 2D (two dimension) : Hai chiều 3D (three dimension) : Ba chiều ALĐĐ : Áp lực đổ đầy BMI (Body mass index) : Chỉ số khối cơ thể BSA (Body surface area) : Diện tích da CNTT : Chức năng tâm thu CNTTr : Chức năng tâm trương EDV (end diastolic volume) : Thể tích cuối tâm trương thất trái EF (ejectional fraction) : Phân suất tống máu ESV (end systolic volume) : Thể tích cuối tâm thu thất trái FS (fractional shortening) : Phân suất co rút thất trái GCS (global circumferential strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo chu vi GCSR (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng thì tâm thu theo rate) chu vi GCSRa (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng cuối tâm trương rate- late) theo chu vi GCSRe (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng đầu tâm trương rate- early) theo chu vi GLS (global longitudinal strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo trục dọc GLSR (global longitudinal strain rate) : Tốc độ biến dạng thì tâm thu theo trục dọc GLSR- IVRT (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng theo trục dọc giai rate- isovolumetric relaxation time) đoạn thư giãn đồng thể tích GLSRa (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng cuối tâm trương rate- late) theo trục dọc GLSRe (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng đầu tâm trương rate- early) theo trục dọc GRS (global radial strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo trục ngang HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương LVIDd (left ventricular intenal : Đường kính trong thất trái cuối tâm diameter diastolic) trương LVMI (left ventricular muscle index) : Chỉ số khối cơ thất trái PWT (posterior wall thickness) : Bề dày thành sau Radial vel (radial velocity) : Vận tốc biến dạng theo trục ngang RLCNTT : Rối loạn chức năng tâm thu RLCNTTr : Rối loạn chức năng tâm trương RWT (relative wall thickness) : Độ dày thành tương đối SAT : Siêu âm tim STE (speckle tracking echocardiography) : Siêu âm tim đánh dấu mô STPSTMBT : Suy tim phân suất tống máu bảo tồn TDI (tissue Doppler imaging) : Hình ảnh Doppler mô THA : Tăng huyết áp DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân độ tăng huyết áp theo Hội tim mạch Việt Nam .2: Phân độ tăng huyết áp theo JNC 7 .1: Phân độ huyết áp theo hội tăng huyết áp Việt Nam 2014 .2: Phân loại thừa cân và béo phì cho các nước châu Á, theo NICE 2014 .3: Chẩn đoán phì đại thất trái .1: Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2: Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ .3: Đặc điểm hình thái và chức năng tim .4: So sánh các thông số biến dạng tâm thu giữa bệnh nhân tăng huyết áp và nhóm chứng.5: So sánh sự biến dạng tâm thu theo hình thái thất trái .6: So sánh sự biến dạng tâm thu ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu bảo tồn, không suy tim và nhóm chứng .7: So sánh sự biến dạng tâm thu ở bệnh nhân tăng huyết áp có triệu chứng suy tim và nhóm chứng .8: So sánh sự biến dạng tâm thu theo độ tăng huyết áp .9: So sánh sự biến dạng tâm thu theo thời gian THA .10: So sánh các thông số biến dạng tâm trương thất trái ở bệnh nhân THA và nhóm chứng .11: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo hình thái thất trái .12: So sánh các thông số biến dạng tâm trương ở bệnh nhân THA có suy tim phân suất tống máu bảo tồn, không suy tim và nhóm chứng.13: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo phân độ NYHA.14: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo độ THA .15: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo thời gian tăng huyết áp .16: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo độ rối loạn chức năng tâm trương .17: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo áp lực đổ đầy .18: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo chỉ số thể tích nhĩ trái .19: Giá trị trung bình của các thông số biến dạng cơ tim ở nhóm chứng .20: Ngưỡng bất thường của các thông số đánh giá chức năng tim .21: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu .22: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu theo hình thái thất trái .23: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu theo chức năng tim .24: Tỷ lệ bất thường biến dạng tâm thu theo chỉ số Tei .25: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương .26: Tỷ lệ rối loạn chức năng tháo xoắn và tỉ số E/GLSR - IVRT .27: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương theo các thông số Doppler siêu âm kinh điển và Doppler mô .28: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm thu với chỉ số khối cơ thất trái, phân suất co cơ và phân suất tống máu thất trái .29: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm thu với tuổi và tần số tim .30: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm trương với tỷ số E/A và E/e’ .31: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm trương với tuổi và tần số tim .32: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm thu với thừa cân- béo phì và hút thuốc lá .33: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm thu với rối loạn lipid máu và việc điều trị liên tục .34: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm trương với thừa cân béo phì và hút thuốc lá .35: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm trương với với rối loạn lipid máu và việc điều trị liên tục .36: Hồi qui Logistic đa biến giữa chỉ số dọc chu vi và một số yếu tố liên quan .37: Hồi qui Logistic đa biến giữa chỉ số tâm thu và một số yếu tố liên quan .38: Mức huyết áp tâm thu theo chỉ số dọc-chu vi và chỉ số tâm thu .1: Giá trị bình thường của biến dạng tâm thu theo trục dọc trong các nghiên cứu .2: Giá trị bình thường của biến dạng tâm thu theo chu vi trong các nghiên cứu. 123 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ bất thường biến dạng tâm thu theo mức NYHA .1: Định luật Laplace .2: Những loại hình tái cấu trúc thất trái do THA và tiến triển .3: So sánh các sợi collagen ở mô nội mạc cơ tim .4: Mô nội mạc cơ tim ở bệnh nhân THA có phì đại thất trái .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim ở bệnh nhân THA nguyên phát bằng siêu âm tim.
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá chức năng thất trái siêu âm mô cơ tim THA nguyên phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.