Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số dấu ấn sinh học chu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số dấu ấn sinh học chu chuyển xương ở bệnh nhân nam. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu loãng xương nam giới: Hormon & Dấu ấn
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Cao Thanh Ngọc
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu loãng xương nam giới Hormon Dấu ấn
Luận án này tập trung nghiên cứu loãng xương ở nam giới. Vấn đề loãng xương nam thường bị đánh giá thấp. Tuy nhiên, bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu khảo sát nồng độ hormon sinh dục nam. Đồng thời, đánh giá một số dấu ấn sinh học chu chuyển xương. Mục tiêu chính là tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố này. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thêm thông tin. Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị loãng xương nam giới hiệu quả hơn. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về sức khỏe xương nam giới.
1.1. Mục tiêu luận án và tầm quan trọng
Luận án này tập trung nghiên cứu loãng xương ở nam giới. Vấn đề loãng xương nam thường bị đánh giá thấp. Tuy nhiên, bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu khảo sát nồng độ hormon sinh dục nam. Đồng thời, đánh giá một số dấu ấn sinh học chu chuyển xương. Mục tiêu chính là tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố này. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thêm thông tin. Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị loãng xương nam giới hiệu quả hơn. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về sức khỏe xương nam giới.
1.2. Tổng quan về loãng xương nam giới
Loãng xương nam giới là tình trạng xương yếu. Xương dễ gãy hơn bình thường. Bệnh thường tiến triển âm thầm. Nhiều nam giới không được chẩn đoán sớm. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng. Loãng xương gây giảm chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ gãy xương cao. Các vị trí gãy xương thường gặp gồm cột sống, cổ xương đùi. Nguyên nhân gây loãng xương ở nam giới đa dạng. Bao gồm thiếu hụt hormon sinh dục, tuổi tác, lối sống. Cần có nghiên cứu chuyên sâu để xác định các yếu tố nguy cơ.
II.Đánh giá nồng độ hormon sinh dục và chu chuyển xương
Nghiên cứu tập trung vào các hormon sinh dục quan trọng. Nồng độ Testosterone toàn phần được đo. Estradiol cũng là một chỉ số cần đánh giá. Globulin gắn hormon sinh dục (SHBG) cũng được phân tích. Các chỉ số này được so sánh giữa nhóm nam giới loãng xương và không loãng xương. Sự khác biệt về nồng độ được kiểm tra. Tìm kiếm mối tương quan giữa nồng độ hormon và mật độ xương (BMD). Kết quả phân tích giúp làm rõ vai trò của hormon. Hormon sinh dục ảnh hưởng đến sức khỏe xương.
2.1. Phân tích hormon sinh dục ở bệnh nhân nam
Nghiên cứu tập trung vào các hormon sinh dục quan trọng. Nồng độ Testosterone toàn phần được đo. Estradiol cũng là một chỉ số cần đánh giá. Globulin gắn hormon sinh dục (SHBG) cũng được phân tích. Các chỉ số này được so sánh giữa nhóm nam giới loãng xương và không loãng xương. Sự khác biệt về nồng độ được kiểm tra. Tìm kiếm mối tương quan giữa nồng độ hormon và mật độ xương (BMD). Kết quả phân tích giúp làm rõ vai trò của hormon. Hormon sinh dục ảnh hưởng đến sức khỏe xương.
2.2. Dấu ấn sinh học chu chuyển xương quan trọng
Luận án khảo sát hai dấu ấn sinh học chính. Đó là Osteocalcin và β-CTX. Osteocalcin phản ánh quá trình tạo xương. β-CTX là chỉ số của quá trình hủy xương. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của các dấu ấn này. Các chỉ số được so sánh giữa hai nhóm đối tượng. Mối liên hệ giữa Osteocalcin, β-CTX và mật độ xương được phân tích. Đồng thời, xem xét tương quan với nồng độ hormon sinh dục. Dữ liệu giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của loãng xương nam.
III.Yếu tố liên quan và mô hình tiên đoán loãng xương
Nghiên cứu tiến hành phân tích đa biến. Mục đích là xác định các yếu tố độc lập liên quan đến loãng xương. Các yếu tố bao gồm đặc điểm dân số như tuổi, chỉ số BMI. Tiền sử bệnh lý, lối sống cũng được xem xét. Nồng độ hormon sinh dục và dấu ấn chu chuyển xương được đưa vào phân tích. Kết quả giúp nhận diện những yếu tố nguy cơ chính. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc sàng lọc và phòng ngừa sớm loãng xương.
3.1. Xác định các yếu tố liên quan đến loãng xương nam
Nghiên cứu tiến hành phân tích đa biến. Mục đích là xác định các yếu tố độc lập liên quan đến loãng xương. Các yếu tố bao gồm đặc điểm dân số như tuổi, chỉ số BMI. Tiền sử bệnh lý, lối sống cũng được xem xét. Nồng độ hormon sinh dục và dấu ấn chu chuyển xương được đưa vào phân tích. Kết quả giúp nhận diện những yếu tố nguy cơ chính. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc sàng lọc và phòng ngừa sớm loãng xương.
3.2. Xây dựng mô hình dự đoán hiệu quả
Dựa trên các yếu tố đã xác định, mô hình dự đoán được phát triển. Mô hình này giúp tiên đoán khả năng mắc loãng xương ở nam giới. Nó tích hợp các chỉ số hormon và dấu ấn sinh học. Mô hình có thể hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng. Giúp họ đánh giá nguy cơ loãng xương một cách nhanh chóng. Việc ứng dụng mô hình này có thể cải thiện hiệu quả chẩn đoán sớm. Từ đó, dẫn đến các biện pháp can thiệp kịp thời. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe xương khớp.
IV.Giá trị chẩn đoán Điểm cắt và hiệu quả chỉ số
Nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán của các chỉ số. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Testosterone được tính toán. Estradiol cũng được phân tích tương tự. Osteocalcin và β-CTX cũng là những chỉ số quan trọng. Đường cong ROC được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là xác định khả năng phân biệt nhóm bệnh nhân. Phân biệt giữa nam giới loãng xương và không loãng xương. So sánh hiệu quả chẩn đoán giữa các chỉ số.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ số
Nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán của các chỉ số. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Testosterone được tính toán. Estradiol cũng được phân tích tương tự. Osteocalcin và β-CTX cũng là những chỉ số quan trọng. Đường cong ROC được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là xác định khả năng phân biệt nhóm bệnh nhân. Phân biệt giữa nam giới loãng xương và không loãng xương. So sánh hiệu quả chẩn đoán giữa các chỉ số.
4.2. Thiết lập điểm cắt chẩn đoán loãng xương
Luận án đề xuất các điểm cắt tối ưu. Các điểm cắt này áp dụng cho Testosterone, Estradiol. Đồng thời, thiết lập điểm cắt cho SHBG, Osteocalcin và β-CTX. Những điểm cắt này có giá trị trong thực hành lâm sàng. Chúng giúp tiêu chuẩn hóa quá trình chẩn đoán. Cung cấp ngưỡng tham chiếu cho các xét nghiệm. Việc áp dụng điểm cắt cải thiện độ chính xác. Hỗ trợ chẩn đoán loãng xương nam giới một cách khách quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Loãng xương (Osteoporosis) ở nam giới là một thách thức dịch tễ học và y học nội tiết lâm sàng đang gia tăng nhanh chóng trong bối cảnh già hóa dân số toàn cầu. Trái với quan niệm kinh điển xem loãng xương là bệnh lý đặc quyền của nữ giới sau mãn kinh, các bằng chứng dịch tễ cho thấy tỷ lệ mất xương và gãy xương ở nam giới chiếm tỷ trọng đáng kể. Tại Việt Nam, dữ liệu dịch tễ học ghi nhận "tỉ lệ loãng xương ở nam giới sau 50 tuổi là 10,4%" [3]. Đáng báo động hơn, mặc dù tỷ lệ mắc thô thấp hơn nữ giới, song khi xảy ra biến cố gãy xương xương trục hoặc xương ngoại vi, biến chứng và tỷ lệ tử vong ở nam giới vượt trội rõ rệt; y văn khẳng định "1/3 nam giới tử vong trong năm đầu tiên sau gãy cổ xương đùi" [7]. Khoảng 50% trường hợp loãng xương nam là thứ phát (do lạm dụng glucocorticoid, nghiện rượu, suy giảm tuyến sinh dục...), trong khi 50% còn lại là loãng xương nguyên phát chưa rõ căn sinh bệnh học hoàn chỉnh [77], [84].
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt nằm ở sự thiếu hụt các mô hình tích hợp đồng thời biến thiên nồng độ steroid sinh dục tự do/toàn phần (Testosterone, Estradiol, SHBG) và các dấu ấn sinh học chu chuyển xương động học (Bone Turnover Markers - BTMs) chuyên biệt như Osteocalcin (dấu ấn tạo xương) và β-CrossLaps (β-CTX - dấu ấn hủy xương) trên quần thể nam giới Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế trước đây như công trình của Mellström và cộng sự (2006) [76] hay Fink và cộng sự (2006) [38] đã chỉ ra mối liên hệ giữa hormone sinh dục và mật độ xương nhưng để lại nhiều tranh luận về vai trò độc lập của testosterone so với estradiol và SHBG.
Luận án tiến sĩ Y học của NCS. Cao Thanh Ngọc với đề tài "Nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số dấu ấn sinh học chu chuyển xương ở bệnh nhân nam loãng xương" (Chuyên ngành: Nội tiết, Mã số: 62720145, Đại học Y Dược - Đại học Huế, 2018) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định sự khác biệt và mối tương quan giữa nồng độ các hormon sinh dục (Testosterone toàn phần, Estradiol, SHBG), Osteocalcin, β-CTX với mật độ khoáng xương (BMD) tại cột sống thắt lưng (CSTL), cổ xương đùi (CXĐ) và toàn bộ xương đùi.
- Đánh giá các yếu tố nguy cơ độc lập và xây dựng mô hình hồi quy đa biến tiên đoán nguy cơ loãng xương ở nam giới.
- Xác lập giá trị chẩn đoán bao gồm diện tích dưới đường cong (AUC), độ nhạy, độ đặc hiệu và điểm cắt (cut-off point) lâm sàng tối ưu của Testosterone, Estradiol, SHBG, Osteocalcin và β-CTX phục vụ sàng lọc, chẩn đoán sớm loãng xương nam giới.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết chu chuyển xương sinh học phân tử (Bone Remodeling Theory) và Thuyết điều hòa nội tiết trục sinh dục - xương (Endocrine-Skeletal Axis Framework), mang lại đóng góp mang tính đột phá về định lượng nguy cơ và thiết lập công cụ tiên lượng không xâm lấn cho lâm sàng.
Literature Review và Positioning
Chu chuyển xương là một quá trình sinh lý liên tục gồm 4 giai đoạn nối tiếp: hoạt hóa (activation), hủy xương (resorption), chuyển tiếp (reversal) và tạo xương (formation) [89]. Ở cấp độ mô học, sự toàn vẹn của cấu trúc xương dựa trên sự cân bằng động học giữa hoạt động tiêu hủy chất nền vô cơ/hữu cơ của tế bào hủy xương (osteoclasts) và quá trình tổng hợp, khoáng hóa chất nền xương mới của tế bào tạo xương (osteoblasts) [15]. Khi tốc độ hủy xương vượt quá khả năng bù trừ của tạo xương, vi cấu trúc bè xương (trabecular microarchitecture) bị phá vỡ, độ xốp của xương vỏ (cortical porosity) gia tăng, làm suy giảm nghiêm trọng sức bền cơ học [58].
Trong y văn thế giới, một cuộc tranh luận học thuật kéo dài xoay quanh vai trò điều hòa tương đối giữa Androgen (Testosterone) và Estrogen (Estradiol) đối với khối lượng xương nam giới. Trường phái cổ điển cho rằng Testosterone là hormone bảo vệ xương chủ đạo ở nam giới thông qua việc gắn trực tiếp vào thụ thể Androgen Receptor (AR) trên nguyên bào xương, kích thích bài tiết IGF-1 và ức chế apoptosis tế bào xương [16]. Ngược lại, trường phái hiện đại do Khosla và cộng sự khởi xướng đã chứng minh rằng sự thơm hóa (aromatization) ngoại vi chuyển đổi Testosterone thành 17β-Estradiol thông qua phức hợp enzyme Cytochrome P450 Aromatase mới chính là yếu tố chi phối sự đóng đầu xương và duy trì mật độ khoáng xương [55], [60].
| Nghiên cứu & Tác giả | Thiết kế & Cỡ mẫu | Chỉ số khảo sát | Phát hiện then chốt | Điểm đối chiếu với Luận án |
|---|---|---|---|---|
| MrOS Hoa Kỳ (Fink et al., 2006) [38] |
Đoàn hệ tiến cứu n = 2.447 nam giới ≥ 65 tuổi |
Testosterone, Bioavailable Testosterone, Estradiol, Bioavailable Estradiol | Tỷ lệ loãng xương hông cao ở nhóm thiếu Testosterone (12,3% vs 6%) và thiếu Estradiol (15,4% vs 2,8%). Ngưỡng Testosterone < 200 ng/dl dự báo mất xương nhanh. | Khẳng định tính đa yếu tố của steroid sinh dục, bổ sung cơ sở đối chiếu nồng độ hormone toàn phần. |
| MrOS Thụy Điển (Mellström et al., 2006) [76] |
Đoàn hệ đa trung tâm n = 2.908 nam giới 69 - 80 tuổi |
Testosterone, Free Testosterone, Estradiol, Free Estradiol | Free Testosterone tiên đoán độc lập BMD ngoài CSTL và dự báo gãy xương lâm sàng; Free Estradiol tương quan BMD toàn diện. | Cung cấp đối chứng quốc tế về sự khác biệt giữa hormone tự do và hormone liên kết protein. |
| Clapauch et al. (Brazil, 2009) [26] |
Bệnh - chứng n = 216 nam giới ≥ 50 tuổi |
Testosterone, Free Testosterone, Bioavailable T, Estradiol, SHBG | Xác lập cut-off: Estradiol < 37 pg/ml, SHBG > 55 nmol/l, Free T < 7 ng/dl trong chẩn đoán loãng xương. | Luận án định vị cụ thể các ngưỡng cut-off tương thích trên thể tạng nam giới Việt Nam. |
| Yoshimura et al. (Nhật Bản, 2011) [111] |
Đoàn hệ theo dõi 10 năm n = 199 nam giới |
BTMs: OC, BAP, PINP, β-CTX, NTX, DPD | Không tìm thấy tương quan có ý nghĩa thống kê giữa BTMs và BMD ở nam giới (chỉ thấy ở nữ). | Luận án phản biện phát hiện này bằng việc chứng minh β-CTX tương quan nghịch mạnh với BMD nam giới. |
Định vị nghiên cứu của luận án nằm ở giao điểm giữa việc kiểm chứng các giả thuyết quốc tế trên quần thể người Việt và thiết lập giá trị ứng dụng của Sex Hormone Binding Globulin (SHBG) kết hợp với các chỉ số sinh hóa thế hệ mới. Luận án đã giải quyết sự thiếu nhất quán trong y văn khi kết hợp cả hai quá trình chuyển hóa: nồng độ hormone điều hòa thượng nguồn và các sản phẩm dị hóa cấu trúc hạ nguồn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sáng tỏ Mô hình hợp nhất về cơ chế mất xương do hormone (Unitary Model of Bone Loss - Riggs, Khosla et al.) trên đối tượng nam giới trưởng thành. Về mặt lý thuyết sinh lý học xương, công trình củng cố luận điểm: sự sụt giảm sinh khả dụng của androgen và estrogen không diễn ra đơn độc mà gắn liền với sự gia tăng mang tính bù trừ nhưng bất lợi của SHBG theo tiến trình lão hóa.
[ Lão hóa & Thoái biến nội tiết ]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[ Tăng tổng hợp SHBG ] [ Giảm Testosterone & Estradiol ]
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[ Giảm Hormone Sinh dục Tự do / Sinh khả dụng ]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[ Giảm hoạt hóa Tạo cốt bào ] [ Tăng biểu hiện RANKL & Cathepsin K ]
(Giảm tổng hợp Osteocalcin) (Tăng thoái hóa Collagen Typ 1)
│ │
▼ ▼
[ Suy giảm Khoáng hóa Xương ] [ Gia tăng phóng thích β-CTX huyết thanh ]
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[ Giảm Mật độ Xương (BMD) ]
▼
[ LOÃNG XƯƠNG NAM GIỚI ]
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra 3 mệnh đề khoa học được chứng minh bằng thực nghiệm:
- Mệnh đề 1: Nồng độ Testosterone và Estradiol huyết thanh tỷ lệ thuận có ý nghĩa với mật độ khoáng xương; sự suy giảm nồng độ hai hormone này làm mất tín hiệu bảo vệ cấu trúc xương.
- Mệnh đề 2: SHBG đóng vai trò là chất điều biến ức chế khả năng tiếp cận mô của steroid sinh dục tự do, do đó nồng độ SHBG huyết thanh tương quan nghịch với BMD.
- Mệnh đề 3: Hoạt tính phân hủy collagen type 1 bởi cathepsin K tại ổ tiêu xương (Howship's lacunae) phóng thích β-CTX tỷ lệ nghịch trực tiếp với mật độ khoáng xương cục bộ và toàn thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 hệ thống lý thuyết sinh học:
- Lý thuyết vận chuyển Steroid hormone (Mendel's Free Hormone Hypothesis): Chỉ phần steroid không liên kết SHBG mới có hoạt tính sinh học tác động lên mô đích.
- Lý thuyết đồng phân hóa phân tử Collagen (Aspartate-Glycine β-isomerization Model): Luận án làm rõ cơ sở hóa sinh rằng "β-CTX được hình thành do sự chuyển vị của liên kết peptide từ vị trí alpha của nhóm carboxyl sang vị trí beta của nhóm carboxyl tại axit aspartic trong phân tử collagen typ 1" [39].
- Lý thuyết điều hòa tế bào tạo xương qua thụ thể Vitamin D & Hormonal Cues: Osteocalcin được tổng hợp chuyên biệt bởi nguyên bào xương dưới sự kiểm soát của 1,25(OH)₂D₃ và tín hiệu steroid.
Biên độ ứng dụng (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng cho nam giới từ 50 tuổi trở lên, loại trừ các nguyên nhân loãng xương thứ phát rõ rệt để tập trung tuyệt đối vào cơ chế thoái hóa xương nguyên phát liên quan đến nội tiết và tuổi tác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) với phương pháp tiếp cận định lượng dịch tễ học lâm sàng, sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích bệnh - chứng (Case-Control Analytic Design).
- Nhóm bệnh: Nam giới được chẩn đoán loãng xương theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1994) với chỉ số T-score ≤ -2,5 tại cột sống thắt lưng hoặc vùng xương đùi.
- Nhóm chứng: Nam giới không loãng xương (T-score > -1,0 hoặc -2,5 < T-score < -1,0) có độ tuổi và đặc điểm nhân khẩu học tương đồng.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Được tính toán khoa học dựa trên công thức so sánh hai số trung bình xuất phát từ dữ liệu nghiên cứu của Lormeau và cộng sự, đảm bảo lực lượng thống kê (statistical power) > 80% với mức ý nghĩa α = 0,05.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và tiêu chí chọn mẫu được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu các yếu tố gây nhiễu:
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Nam giới tuổi ≥ 50, đồng ý tham gia nghiên cứu qua văn bản cam kết (Informed Consent).
- Tiêu chuẩn loại trừ toàn diện: Loại bỏ các đối tượng có bệnh lý ảnh hưởng đến chuyển hóa xương như cường giáp, suy giáp, cường tuyến cận giáp, suy thận mãn (ảnh hưởng đào thải OC và β-CTX), xơ gan, đái tháo đường không kiểm soát, bệnh khớp viêm mạn tính; tiền sử dùng glucocorticoid toàn thân kéo dài > 3 tháng, thuốc chống động kinh, liệu pháp hormone thay thế hoặc bisphosphonates.
- Giao thức thu thập mẫu sinh học chuẩn hóa: Nhằm kiểm soát nhịp sinh học ngày đêm (circadian rhythm) của steroid sinh dục và BTMs, toàn bộ mẫu máu tĩnh mạch được lấy vào buổi sáng trong khung giờ cố định từ 8:00 đến 11:00 sau khi đối tượng nhịn đói qua đêm. Huyết thanh được tách ly tâm và bảo quản ở nhiệt độ -80°C trước khi phân tích.
- Đo lường Mật độ khoáng xương (BMD): Sử dụng phương pháp chuẩn vàng - Phép đo hấp phụ tia X năng lượng kép (Dual-energy X-ray Absorptiometry - DEXA) trên hệ thống máy Hologic QDR 4500 (Hologic Inc., Bedford, MA, USA). Vị trí đo quét bao gồm cột sống thắt lưng (L1-L4), cổ xương đùi và toàn bộ xương đùi (Total Hip). Kỹ thuật chụp quét lateral và xoay trong xương đùi 15-20° được chuẩn hóa để loại trừ tối đa sai số do thoái hóa gai xương hay định vị giải phẫu.
Data và phân tích
- Kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch:
- Định lượng Testosterone toàn phần, Estradiol, SHBG bằng phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang (Electrochemiluminescence Immunoassay - ECLIA) trên hệ thống phân tích tự động Roche Cobas E.
- Định lượng Osteocalcin và β-CrossLaps (β-CTX) huyết thanh bằng hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động với độ nhạy phân tích cao và hệ số biến thiên (CV) nội kiểm < 5%.
- Phương pháp xử lý thống kê nâng cao:
- Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản chuyên dụng.
- Phân tích tương quan đơn biến sử dụng hệ số tương quan Pearson ($r$) cho biến phân phối chuẩn và Spearman ($r_s$) cho biến phân phối phi chuẩn.
- Hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariable Linear Regression) để xác định các biến độc lập dự báo giá trị BMD tuyệt đối (g/cm²) sau khi chuẩn hóa biến số về đơn vị độ lệch chuẩn (SD standardized coefficients).
- Hồi quy logistic đa biến (Multivariable Binary Logistic Regression) nhằm xây dựng phương trình dự báo nguy cơ mắc loãng xương (Odd Ratios - OR với khoảng tin cậy 95% CI).
- Phân tích đường cong đặc trưng hoạt động máy thu (Receiver Operating Characteristic - ROC) để xác định diện tích dưới đường cong (AUC), tính toán độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity) và xác lập điểm cắt (Cut-off) tối ưu theo chỉ số Youden Index.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự suy giảm nồng độ hormone sinh dục ở nam giới loãng xương: Nồng độ Testosterone toàn phần và Estradiol huyết thanh ở nhóm nam giới loãng xương thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) so với nhóm chứng. Ngược lại, nồng độ SHBG huyết thanh tăng cao vượt trội ở nhóm loãng xương, cho thấy tình trạng giảm hormone sinh dục sinh khả dụng là đặc trưng bệnh sinh nổi bật.
- Mức độ tăng vọt của dấu ấn hủy xương β-CTX: Nồng độ β-CTX trong máu nhóm loãng xương cao hơn rõ rệt so với nhóm không loãng xương ($p < 0,001$). Điều này phản ánh tình trạng tiêu xương chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ chế bệnh sinh loãng xương ở nam cao tuổi.
- Tương quan mạnh giữa các biomarkers và mật độ xương:
- Testosterone và Estradiol tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với BMD tại cả 3 vị trí (CSTL, CXĐ và toàn bộ xương đùi).
- SHBG tương quan nghịch với BMD tại tất cả các vị trí đo.
- β-CTX tương quan nghịch mạnh với BMD tại cổ xương đùi ($r = -0,42$ đến $-0,55, p < 0,001$) và toàn bộ xương đùi. Mối tương quan của Osteocalcin với BMD yếu hơn và phụ thuộc vào tình trạng bù trừ của tạo xương.
- Phát hiện ngược giả định về ảnh hưởng của BMI và Tuổi: Trong khi tuổi tác tương quan nghịch với BMD, chỉ số khối cơ thể (BMI) tương quan thuận rất mạnh với mật độ xương ở nam giới, thể hiện vai trò bảo vệ của tải trọng cơ học và mô mỡ (nơi diễn ra quá trình thơm hóa chuyển đổi androgen thành estrogen).
- Mô hình hồi quy đa biến tiên đoán loãng xương: Phân tích hồi quy logistic đa biến xác lập Testosterone và β-CTX là hai yếu tố độc lập mạnh nhất dự báo tình trạng loãng xương ở nam giới. Phương trình tiên đoán kết hợp cho phép ước tính xác suất mắc bệnh với độ chính xác cao.
- Giá trị chẩn đoán của điểm cắt ROC: Phân tích ROC chứng minh β-CTX và Testosterone có diện tích dưới đường cong (AUC) vượt trội ($AUC > 0,75$), cho phép xác lập điểm cắt lâm sàng với độ nhạy và độ đặc hiệu cân bằng, trở thành công cụ tin cậy bổ sung cho DEXA.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ quần thể người châu Á khẳng định cơ chế thoái hóa xương ở nam giới là quá trình phức hợp chịu sự chi phối đồng thời của suy giảm trục nội tiết sinh dục và tăng cường hoạt tính hủy cốt bào tiêu hủy collagen type 1.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp các xét nghiệm sinh hóa máu không xâm lấn (ECLIA) với chẩn đoán hình ảnh (DEXA) chuẩn hóa, mở ra cách tiếp cận đa tầng trong nghiên cứu cơ xương khớp.
- Về ứng dụng lâm sàng: Cung cấp cho các bác sĩ nội tiết, lão khoa và cơ xương khớp bộ công cụ xét nghiệm hữu hiệu. Trong điều kiện cơ sở y tế chưa trang bị máy DEXA trung tâm, việc định lượng Testosterone và β-CTX có thể giúp phát hiện sớm các đối tượng nam giới có nguy cơ cao để chuyển tuyến hoặc can thiệp dự phòng.
- Về chính sách y tế công cộng: Đặt nền móng cho việc xây dựng hướng dẫn quốc gia về tầm soát loãng xương ở nam giới cao tuổi tại Việt Nam, giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế khổng lồ phát sinh từ các ca biến chứng gãy cổ xương đùi.
Limitations và Future Research
Luận án ghi nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học một cách minh bạch:
- Thiết kế cắt ngang: Chưa theo dõi dọc kéo dài để ghi nhận biến cố gãy xương thực tế mới phát sinh (incident fractures) theo thời gian nhằm đánh giá trực tiếp tỷ lệ rủi ro tương đối (Relative Risk / Hazard Ratio).
- Chưa đo lường trực tiếp Hormone tự do: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên Testosterone toàn phần, Estradiol toàn phần và SHBG; nồng độ hormone tự do và sinh khả dụng được ước tính qua chỉ số thay vì đo trực tiếp bằng phương pháp thẩm tách cân bằng (Equilibrium Dialysis) - vốn là tiêu chuẩn vàng nhưng đắt tiền và phức tạp.
- Giới hạn không gian ba chiều của DEXA: Máy đo DEXA đo lường mật độ khoáng diện tích (aBMD, đơn vị g/cm²) chứ không đo mật độ thể tích thực (vBMD, g/cm³), có thể bị ảnh hưởng bởi kích thước xương to hơn ở nam giới hoặc tình trạng thoái hóa gai cột sống thắt lưng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Thiết kế các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm theo dõi dọc 5-10 năm để đánh giá mối liên quan giữa điểm cắt β-CTX, Testosterone và tỷ lệ gãy xương tái phát.
- Ứng dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính định lượng ngoại vi độ phân giải cao (HR-pQCT) để đánh giá sự suy thoái vi cấu trúc bè xương và vỏ xương 3D dưới tác động của biến thiên nội tiết.
- Thử nghiệm lâm sàng can thiệp đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị chống hủy xương (Bisphosphonates, Denosumab) kết hợp bổ sung nội tiết tố trên động học thay đổi của dấu ấn β-CTX và Osteocalcin ở nam giới loãng xương người Việt.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là một trong những luận án tiến sĩ tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện về loãng xương nam giới, tạo tiền đề cho nhiều trích dẫn khoa học trong các tạp chí chuyên ngành Nội tiết - Đái tháo đường và Cơ xương khớp trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi y tế và thực hành lâm sàng: Kết quả nghiên cứu đã thúc đẩy việc đưa các xét nghiệm dấu ấn sinh học chu chuyển xương (đặc biệt là β-CTX) và hormone sinh dục vào phác đồ chẩn đoán, theo dõi điều trị thường quy tại các bệnh viện tuyến đầu như Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM và Bệnh viện Đại học Y Dược Huế.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Bằng việc đề xuất chiến lược phát hiện sớm loãng xương trước khi có biến chứng gãy xương, nghiên cứu góp phần trực tiếp giảm tỷ lệ tàn tật, tử vong và chi phí phẫu thuật thay khớp háng, giảm gánh nặng tài chính cho bảo hiểm y tế và gia đình người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Y học: Tiếp cận khung phân tích phương pháp luận hoàn chỉnh về dịch tễ học chuyển hóa xương, các công thức tính cỡ mẫu và mô hình hồi quy đa biến ứng dụng trong nội tiết học lâm sàng.
- Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết, Cơ Xương Khớp, Lão khoa: Nắm vững các ngưỡng cut-off sinh hóa của Testosterone, SHBG, β-CTX để ứng dụng linh hoạt trong đánh giá nguy cơ mất xương và cá thể hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân nam cao tuổi.
- Nhà quản lý y tế và Xây dựng chính sách: Sở hữu bằng chứng khoa học thực nghiệm có giá trị cao để xây dựng các chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và dự phòng bệnh cơ xương khớp mạn tính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình hợp nhất về mất xương do hormone (Riggs & Khosla) trên đối tượng nam giới Việt Nam. Luận án chứng minh rằng sự gia tăng SHBG đóng vai trò "chốt chặn" làm giảm nồng độ steroid sinh dục tự do, trực tiếp thúc đẩy quá trình dị hóa xương thể hiện qua sự tăng vọt của dấu ấn β-CTX, xác lập mối liên kết hữu cơ giữa biến đổi nội tiết hệ thống và hoạt tính phân hủy enzyme cathepsin K tại mô xương.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời: So với nghiên cứu của Yoshimura et al. (2011) [111] (vốn không tìm thấy mối tương quan giữa BTMs và BMD ở nam giới Nhật) và Lumachi et al. (2012) [71] (cỡ mẫu nhỏ n=18), luận án đã áp dụng quy trình kiểm soát thời gian lấy mẫu sinh học cực kỳ nghiêm ngặt (8h-11h sáng) để loại trừ biến thiên nhịp sinh học, kết hợp phân tích đa tầng giữa DEXA trung tâm và các xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang tự động (ECLIA), tạo nên bộ dữ liệu có độ tin cậy và khả năng tái lập cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện ấn tượng nhất là giá trị tương quan nghịch rất mạnh của β-CTX đối với BMD cổ xương đùi ($p < 0,001$) và vai trò dự báo độc lập vượt trội của nó trong mô hình hồi quy logistic đa biến. Điều này chứng minh rằng ở nam giới cao tuổi, tình trạng gia tăng tiêu xương (high bone resorption) diễn ra dữ dội hơn nhiều so với quan niệm trước đây cho rằng loãng xương nam chủ yếu do suy giảm tạo xương (low bone formation).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ tiêu chuẩn tuyển chọn/loại trừ bệnh nhân, công thức tính cỡ mẫu theo Lormeau, thông số kỹ thuật vận hành máy đo DEXA Hologic QDR 4500, chế độ chụp và hiệu chuẩn hàng ngày bằng Phantom, đến các kit xét nghiệm sinh hóa Cobas E của Roche Diagnostics kèm ngưỡng phân tích và quy trình xử lý thống kê bằng SPSS.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 hướng chính: (1) Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đánh giá tỷ lệ gãy xương thực tế theo ngưỡng cut-off β-CTX; (2) Đánh giá biến thiên động học của BTMs sau 3, 6, 12 tháng điều trị thuốc chống hủy xương để xác lập tiêu chuẩn đáp ứng điều trị; (3) Tích hợp dấu ấn sinh học phân tử với thang điểm đánh giá nguy cơ gãy xương FRAX (WHO Fracture Risk Assessment Tool) hiệu chỉnh riêng cho người Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Cao Thanh Ngọc đã đúc kết các đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác định rõ ràng sự suy giảm nồng độ Testosterone, Estradiol và sự gia tăng nồng độ SHBG, β-CTX ở nam giới loãng xương so với nhóm không loãng xương ($p < 0,001$).
- Chứng minh mối tương quan thuận giữa Testosterone, Estradiol với BMD và mối tương quan nghịch rõ rệt giữa SHBG, β-CTX với mật độ khoáng xương tại cột sống thắt lưng, cổ xương đùi và toàn bộ xương đùi.
- Xây dựng thành công mô hình hồi quy đa biến tiên đoán loãng xương ở nam giới, xác lập Testosterone và β-CTX là hai biến số độc lập có giá trị dự báo cao nhất.
- Thiết lập các điểm cắt lâm sàng (cut-off points), độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong (AUC) của các xét nghiệm sinh hóa, tạo ra bộ công cụ sàng lọc không xâm lấn đắc lực.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu lâm sàng mới về theo dõi đáp ứng điều trị, cá thể hóa liệu pháp nội tiết và tích hợp thang điểm FRAX tại Việt Nam.
- Đưa ra bằng chứng dịch tễ - sinh học chuẩn mực, định vị y học cơ xương khớp Việt Nam trên bản đồ nghiên cứu loãng xương nam giới quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ cho nam giới cao tuổi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CAO THANH NGỌC NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ HORMON SINH DỤC VÀ MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC CHU CHUYỂN XƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NAM LOÃNG XƯƠNG Chuyên ngành: Nội Tiết Mã số: 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. LÊ VĂN CHI HUẾ - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại học Huế, Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Đào tạo Sau đại học – Đại học Huế, Phòng Đào Tạo Sau đại học – Trường Đại học Y Dược Huế, Ban chủ nhiệm Bộ môn Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học nghiên cứu sinh. Ban giám hiệu Đại học Y Dược TPHCM và Bộ môn Lão khoa – Đại học Y Dược TPHCM đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học nghiên cứu sinh. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến GS.
Võ Tam – Phó hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế, TS. Lê Văn Chi – Phó trưởng Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã tận tình hướng dẫn cho tôi thực hiện và hoàn thiện luận án từ khi bắt đầu cho đến khi hoàn thành. Tôi xin gởi lời cảm ơn đến GS. Nguyễn Hải Thủy, PGS.
Hoàng Bùi Bảo, PGS. Nguyễn Văn Trí đã luôn luôn động viên và chỉ dạy tận tình cho tôi trong quá trình học tập. Cảm ơn Thầy Cô, các cán bộ Bộ môn Nội và Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn BS.
Nguyễn Bảo Toàn – Trung tâm Chẩn đoán Y khoa Medic, các bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên của Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, bệnh nhân và thân nhân bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Cảm ơn những người bạn và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên cạnh tôi, chia sẻ những thuận lợi và khó khăn để tôi hoàn thành việc học. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Cao Thanh Ngọc DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CSTL Cột sống thắt lưng CXĐ Cổ xương đùi LX Loãng xương KTC Khoảng tin cậy MĐX Mật độ xương NC Nghiên cứu TP Toàn phần Tiếng Anh AP Alkaline Phosphatase Phosphatase kiềm AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BAP Bone Alkaline Phosphatase Phosphatase kiềm xương BMD Bone mineral density Mật độ xương BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể DEXA Dual energy Xray absorptiometry Phép đo hấp phụ tia X năng lượng kép COPD Chronic obstructive pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính disease FAI Free Androgen Index Chỉ số androgen tự do FEI Free Estrogen Index Chỉ số estrogen tự do IOF International Osteoporosis Hiệp hội loãng xương quốc tế Foundation ISCD International Society for Clinical Hiệp hội Quốc tế về đo mật độ xương Densitometry lâm sàng NOF National osteoporosis foundation Hội Loãng xương Hoa Kỳ OC Osteocalcin Osteocalcin PICP Procollagen type I C propeptide Propeptide C của procollagen typ 1 PINP Procollagen type I N propeptide Propeptide N của procollagen typ 1 PTH Parathyroid hormone Hormon tuyến cận giáp ROC Receiver Operating Characteristic Đường cong ROC SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SHBG Sex hormone binding globulin Globulin gắn hormon sinh dục MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ, hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Chu chuyển xương.
Loãng xương nam giới. Ảnh hưởng của hormon sinh dục trên chu chuyển xương ở nam giới 18 1. Những thông số sinh hóa phản ánh chu chuyển xương ở nam giới. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về hormon sinh dục và dấu ấn chu chuyển xương ở nam giới.
32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm dân số nghiên cứu. Đánh giá nồng độ hormon sinh dục, Osteocalcin, β-CTX ở nam giới loãng xương, không loãng xương và tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục, Osteocalcin, β-CTX với mật độ xương. Đánh giá các yếu tố liên quan loãng xương nam giới và xây dựng mô hình tiên đoán loãng xương ở nam giới. Độ nhạy, độ đặc hiệu, điểm cắt của các chỉ số trong chẩn đoán loãng xương.
91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dân số nghiên cứu. Đánh giá nồng độ hormon sinh dục, Osteocalcin, β-CTX ở nam giới loãng xương, không loãng xương và tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục, Osteocalcin, β-CTX với mật độ xương. Đánh giá các yếu tố liên quan loãng xương nam giới và xây dựng mô hình tiên đoán loãng xương ở nam giới.
Điểm cắt của Testosterone, Estradiol, Shbg, Osteocalcin, β-CTX trong chẩn đoán loãng xương nam giới. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: Trang thông tin giới thiệu nghiên cứu cung cấp thông tin về nghiên cứu cho người tham gia nghiên cứu Phụ lục 2: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại loãng xương nam giới .2 Chẩn đoán loãng xương theo tiêu chuẩn WHO 1994 .3 Các xét nghiệm thực hiện ở nam giới loãng xương .4 Các dấu ấn tạo xương .5 Các dấu ấn hủy xương liên quan collagen .6 Các dấu ấn hủy xương khác.7 Một số nghiên cứu trên thế giới về hormon sinh dục và mất xương ở nam giới .8 Nghiên cứu trên thế giới về dấu ấn chu chuyển xương và mất xương ở nam giới.1 Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương theo WHO .2 Bảng tính cỡ mẫu dựa theo nghiên cứu của tác giả Lormeau .3 Nồng độ bình thường của testosterone trong máu ở nam giới .4 Nồng độ của estradiol toàn phần trong máu nam giới trưởng thành48 Bảng 2.5 Nồng độ β-CTX trong máu theo tuổi ở nam .6 Biến số mật độ xương và các xét nghiệm cận lâm sàng .7 Biến số về dấu ấn chu chuyển xương và hormon sinh dục .1 Đặc điểm nhân khẩu học của các đối tượng nghiên cứu .2 Đặc điểm các yếu tố nguy cơ loãng xương .3 Mật độ xương tại cổ xương đùi, toàn bộ xương đùi, cột sống thắt lưng ở nam giới loãng xương và không loãng xương .4 Đặc điểm các xét nghiệm sinh hóa .5 Đặc điểm nồng độ hormon sinh dục ở nam giới loãng xương và không loãng xương .6 Đặc điểm nồng độ osteocalcin, β-CTX ở nam giới loãng xương và không loãng xương .7 Hệ số tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương tại cột sống thắt lưng .8 Hệ số tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương tại cổ xương đùi .9 Hệ số tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương toàn bộ xương đùi.10 Hệ số tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương tại cột sống thắt lưng .11 Hệ số tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương tại cổ xương đùi .12 Hệ số tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương toàn bộ xương đùi.13 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương tại cột sống thắt lưng .14 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương tại cột sống thắt lưng với các biến qui về đơn vị độ lệch chuẩn .15 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương tại cổ xương đùi .16 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương tại cổ xương đùi với các biến qui về đơn vị độ lệch chuẩn.17 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương toàn bộ xương đùi.18 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với kết cuộc là mật độ xương toàn bộ xương đùi với các biến qui về đơn vị độ lệch chuẩn .19 Hệ số tương quan giữa hormon sinh dục, osteocalcin, β-CTX, mật độ xương và tuổi.20 Hệ số tương quan giữa hormon sinh dục, osteocalcin, β-CTX, mật độ xương và BMI .21 Hệ số tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và nồng độ osteocalcin .22 Hệ số tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và nồng độ β-CTX.23 Phân tích hồi quy logistic đơn biến xác định liên quan giữa nồng độ hormon sinh dục và tình trạng loãng xương .24 Phân tích hồi quy logistic đơn biến xác định liên quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và tình trạng loãng xương .25 Phân tích hồi quy logistic đa biến mối liên quan giữa loãng xương với các yếu tố .26 Hệ số hồi qui trong phân tích đa biến tương quan giữa loãng xương với các yếu tố .27 Ví dụ tính xác suất mắc loãng xương từ nồng độ testosterone và nồng độ β-CTX.28 Độ nhạy, độ đặc hiệu, điểm cắt của β- CTX trong chẩn đoán loãng xương .29 Độ nhạy, độ đặc hiệu, điểm cắt của testosterone trong chẩn đoán LX .1 So sánh nồng độ hormon sinh dục giữa các nghiên cứu .2 Tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương trong các nghiên cứu .3 Tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX với mật độ xương trong các nghiên cứu .4 Yếu tố tiên đoán mật độ xương tại CSTL trong các nghiên cứu .5 Yếu tố tiên đoán mật độ xương tại CXĐ trong các nghiên cứu .6 Các yếu tố tiên đoán loãng xương trong phân tích hồi qui logistic đa biến ở các nghiên cứu. 123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân nhóm tuổi của 2 nhóm .2 Phân nhóm BMI của 2 nhóm .3 So sánh các giá trị mật độ xương tại cổ xương đùi, toàn bộ xương đùi, cột sống thắt lưng .4 Tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương tại cột sống thắt lưng .5 Tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương tại cổ xương đùi .6 Tương quan giữa nồng độ hormon sinh dục và mật độ xương toàn bộ xương đùi .7 Tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương tại cột sống thắt lưng .8 Tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương tại cổ xương đùi .9 Tương quan giữa nồng độ osteocalcin, β-CTX và mật độ xương toàn bộ xương đùi.10 Tương quan giữa hormon sinh dục, osteocalcin, β-CTX, mật độ xương và tuổi.11 Tương quan giữa hormon sinh dục, osteocalcin, β-CTX, mật độ xương và BMI .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thanh Ngọc (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-nong-do-hormon-sinh-duc-va-mot-so-dau-an-sinh-hoc-chu-chuyen-xuong-o-benh-nhan-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số dấu ấn sinh học chu chuyển xương ở bệnh nhân nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ hormon sinh dục và một số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.