Luận án Tiến sĩ: Kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và phác đồ RA-RLT
Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori được đánh giá bằng PCR-RFLP và mối liên quan đến kết quả điều trị kháng sinh.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kháng Clarithromycin H
Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) là nguyên nhân chính gây viêm dạ dày mạn, loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày. Kháng kháng sinh clarithromycin đang là thách thức lớn trong điều trị H. pylori, dẫn đến tỷ lệ thất bại điều trị cao. Việc xác định tình trạng kháng thuốc trước khi điều trị trở nên cấp thiết. Phương pháp PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction – Restriction Fragment Length Polymorphism) nổi lên như một công cụ hiệu quả để phát hiện đột biến gen liên quan đến đề kháng clarithromycin. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ kháng clarithromycin của H. pylori bằng PCR-RFLP và hiệu quả của phác đồ nối tiếp cải tiến (RA-RLT) ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và kiểm soát nhiễm H. pylori.
1.1. Tầm quan trọng đề kháng kháng sinh H. pylori
H. pylori ảnh hưởng hàng triệu người trên thế giới. Clarithromycin là thành phần cốt lõi trong nhiều phác đồ điều trị. Tuy nhiên, tỷ lệ đề kháng clarithromycin gia tăng đáng kể. Điều này làm giảm hiệu quả tiệt trừ H. pylori. Tình trạng kháng thuốc yêu cầu các phương pháp chẩn đoán mới. Việc xác định sớm đột biến gen kháng thuốc giúp cá thể hóa điều trị. Điều trị không hiệu quả gây tốn kém và tăng nguy cơ biến chứng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định tỷ lệ kháng clarithromycin của H. pylori trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tại Huế. Phương pháp sử dụng là PCR-RFLP, tập trung vào đột biến gen 23S rRNA. Thứ hai, đánh giá hiệu quả tiệt trừ H. pylori của phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT. Phác đồ này có bổ sung levofloxacin. Nghiên cứu cũng đánh giá tính an toàn của phác đồ. Kết quả góp phần vào hướng dẫn điều trị H. pylori.
1.3. Phương pháp PCR RFLP hiện đại
PCR-RFLP là kỹ thuật phân tử mạnh mẽ. Nó phát hiện các đột biến điểm cụ thể. Các đột biến A2143G và A2142G trên gen 23S rRNA của H. pylori là nguyên nhân chính gây kháng clarithromycin. Kỹ thuật này không cần nuôi cấy vi khuẩn. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Điều này rất hữu ích trong bối cảnh lâm sàng. Phương pháp này hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời.
II. Phương pháp PCR RFLP Thiết kế nghiên cứu H
Nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu một cách toàn diện. Đối tượng là bệnh nhân viêm dạ dày mạn có nhiễm H. pylori. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Mẫu sinh thiết niêm mạc dạ dày được thu thập trong quá trình nội soi tiêu hóa trên. DNA của H. pylori được tách chiết và phân tích bằng PCR. Sau đó, kỹ thuật RFLP được thực hiện để phát hiện các đột biến liên quan đến đề kháng clarithromycin. Quá trình này bao gồm cắt đoạn DNA bằng enzyme giới hạn đặc hiệu. Kết quả được phân tích và đối chiếu với dữ liệu lâm sàng. Đồng thời, hiệu quả của phác đồ nối tiếp RA-RLT được đánh giá thông qua tỷ lệ tiệt trừ H. pylori sau điều trị. Các tác dụng phụ cũng được ghi nhận. Đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu y học được tuân thủ tuyệt đối.
2.1. Đối tượng nghiên cứu cụ thể
Nghiên cứu chọn lọc bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Tất cả bệnh nhân được xác định nhiễm H. pylori. Tiêu chuẩn bao gồm bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên. Bệnh nhân chưa từng điều trị H. pylori hoặc đã thất bại. Loại trừ các trường hợp có bệnh lý nặng khác. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Mẫu sinh thiết được lấy từ vùng hang vị và thân vị dạ dày.
2.2. Quy trình phát hiện đột biến gen
Mẫu sinh thiết được xử lý để tách chiết DNA. Khuếch đại gen 23S rRNA bằng phản ứng PCR. Sản phẩm PCR sau đó được xử lý bằng enzyme cắt giới hạn. Enzyme này nhận biết các trình tự DNA thay đổi do đột biến. Các đột biến A2143G và A2142G là mục tiêu chính. Kết quả được phân tích bằng điện di trên gel. Phân tích này cho thấy các đoạn DNA có kích thước khác nhau. Điều này cho phép xác định sự hiện diện của đột biến.
2.3. Đánh giá hiệu quả phác đồ RA RLT
Bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT. Phác đồ này kéo dài 14 ngày. Các thành phần bao gồm Esomeprazole, Amoxicillin, Levofloxacin, và Tinidazole. Sau 4-8 tuần điều trị, tình trạng tiệt trừ H. pylori được kiểm tra. Sử dụng test hơi thở C13 hoặc mô bệnh học. Các tác dụng phụ của thuốc cũng được ghi nhận. Việc đánh giá dựa trên cả phân tích PP (Per-Protocol) và ITT (Intention-To-Treat).
III. Tỷ lệ Kháng Clarithromycin H
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kháng clarithromycin của H. pylori bằng phương pháp PCR-RFLP ở mức đáng báo động. Các đột biến điểm trên gen 23S rRNA được xác định rõ ràng. Đột biến A2143G là loại phổ biến nhất. Đột biến A2142G cũng được tìm thấy nhưng với tỷ lệ thấp hơn. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ đột biến kháng clarithromycin theo giới tính và tuổi của bệnh nhân. Tuy nhiên, một số mối liên quan với đặc điểm địa dư hoặc mức độ viêm dạ dày mạn được ghi nhận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi tình hình kháng thuốc. PCR-RFLP là công cụ hiệu quả để theo dõi xu hướng này. Thông tin này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.
3.1. Đặc điểm đột biến gen A2143G và A2142G
Nghiên cứu phát hiện hai loại đột biến chính. Đột biến A2143G chiếm tỷ lệ cao nhất. Đây là đột biến phổ biến nhất gây kháng clarithromycin. Đột biến A2142G cũng xuất hiện. Cả hai đột biến đều nằm trên gen 23S rRNA. Sự hiện diện của các đột biến này xác nhận tình trạng kháng thuốc. Việc xác định loại đột biến có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn.
3.2. Mức độ đề kháng theo vùng địa lý
Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ kháng clarithromycin giữa các khu vực địa lý. Các vùng đô thị có thể có tỷ lệ cao hơn. Điều này có thể do việc sử dụng kháng sinh rộng rãi hơn. Các vùng nông thôn có thể duy trì tỷ lệ thấp hơn. Tuy nhiên, xu hướng chung là gia tăng kháng thuốc. Cần nghiên cứu sâu hơn về yếu tố dịch tễ học.
3.3. Liên quan đề kháng và các yếu tố lâm sàng
Phân tích mối liên quan giữa đột biến đề kháng và các yếu tố lâm sàng. Tuổi, giới tính, và tiền sử điều trị trước đó không có mối liên hệ rõ ràng với tỷ lệ đột biến. Tuy nhiên, mức độ viêm mạn hoặc hoạt động của viêm dạ dày có thể liên quan. Cần có các nghiên cứu lớn hơn để khẳng định. Điều này giúp hiểu rõ hơn về yếu tố nguy cơ phát triển kháng thuốc.
IV. Hiệu quả điều trị H
Phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT cho thấy hiệu quả đáng khích lệ trong việc tiệt trừ H. pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Tỷ lệ tiệt trừ tổng thể được đánh giá cao, khẳng định tính hiệu quả của phác đồ này trong bối cảnh đề kháng clarithromycin ngày càng tăng. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã phân tích hiệu quả của phác đồ dựa trên tình trạng đột biến gen kháng clarithromycin. Mặc dù hiệu quả giảm nhẹ ở nhóm có đột biến, phác đồ vẫn đạt được tỷ lệ tiệt trừ chấp nhận được. Điều này cho thấy vai trò của levofloxacin trong việc vượt qua sự đề kháng clarithromycin. Ngoài ra, phác đồ RA-RLT được đánh giá là an toàn. Tỷ lệ tác dụng phụ thấp và mức độ nhẹ, dễ dung nạp. Điều này hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi phác đồ trong thực hành lâm sàng.
4.1. Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori tổng thể
Phác đồ nối tiếp RA-RLT đạt tỷ lệ tiệt trừ H. pylori cao. Kết quả này được xác nhận qua cả phân tích PP và ITT. Tỷ lệ tiệt trừ đạt trên 90% trong phân tích PP. Điều này cho thấy RA-RLT là một lựa chọn điều trị hiệu quả. Tỷ lệ này cao hơn nhiều phác đồ tiêu chuẩn hiện có. Nó mang lại hy vọng mới trong điều trị nhiễm H. pylori.
4.2. Hiệu quả phác đồ theo tình trạng đề kháng
Phác đồ RA-RLT vẫn có hiệu quả ở nhóm bệnh nhân có đột biến kháng clarithromycin. Tuy nhiên, tỷ lệ tiệt trừ ở nhóm này thấp hơn so với nhóm không có đột biến. Sự hiện diện của levofloxacin trong phác đồ đóng vai trò quan trọng. Levofloxacin giúp duy trì hiệu quả tiệt trừ. Điều này cho thấy phác đồ vẫn là lựa chọn khả thi. Nó hiệu quả ngay cả khi có kháng clarithromycin.
4.3. Đánh giá tác dụng phụ của phác đồ
Phác đồ RA-RLT được dung nạp tốt. Tỷ lệ bệnh nhân gặp tác dụng phụ thấp. Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Chúng chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận. Điều này làm tăng tính an toàn của phác đồ. Bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị dễ dàng hơn.
V. Bàn luận Ứng dụng kết quả nghiên cứu kháng H
Nghiên cứu này cung cấp thông tin giá trị về tỷ lệ kháng clarithromycin của H. pylori và hiệu quả của phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT. Kết quả về tỷ lệ đề kháng clarithromycin bằng PCR-RFLP là phù hợp với xu hướng chung trên thế giới. Việc phát hiện các đột biến A2143G và A2142G khẳng định tầm quan trọng của xét nghiệm gen trong định hướng điều trị. Phác đồ RA-RLT với levofloxacin cho thấy tiềm năng lớn, đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ kháng clarithromycin cao. Mặc dù có một số hạn chế về kích thước mẫu, nghiên cứu đã tạo tiền đề cho các công trình lớn hơn. Ý nghĩa thực tiễn là rất lớn, giúp cải thiện phác đồ điều trị và cá thể hóa liệu pháp, tối ưu hóa kết quả tiệt trừ H. pylori và giảm thiểu thất bại điều trị.
5.1. So sánh kết quả với nghiên cứu khác
Tỷ lệ kháng clarithromycin trong nghiên cứu tương đồng với dữ liệu khu vực và quốc tế. Điều này xác nhận xu hướng gia tăng kháng thuốc trên toàn cầu. Hiệu quả tiệt trừ của phác đồ RA-RLT cao hơn hoặc tương đương với nhiều phác đồ chuẩn. Điều này cho thấy sự thành công của việc cải tiến phác đồ. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng về sự cần thiết của kháng sinh thay thế.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế. Kích thước mẫu còn tương đối nhỏ. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả. Hướng nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô. Cần thực hiện nghiên cứu đa trung tâm và đánh giá thêm về kháng levofloxacin. Nghiên cứu dài hạn về tái nhiễm cũng là cần thiết.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn trong điều trị H. pylori
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó khuyến nghị sử dụng PCR-RFLP để xác định đề kháng clarithromycin trước điều trị. Phác đồ nối tiếp RA-RLT là lựa chọn hiệu quả. Đặc biệt, nó hữu ích ở vùng có tỷ lệ kháng clarithromycin cao. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Nó cải thiện tỷ lệ tiệt trừ H. pylori. Điều này giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM NGỌC DOANH NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PCR-RFLP VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ NỐI TIẾP CẢI TIẾN RA-RLT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM NGỌC DOANH NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PCR-RFLP VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ NỐI TIẾP CẢI TIẾN RA-RLT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. TS TRẦN VĂN HUY HUẾ - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Luận án Phạm Ngọc Doanh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học. Cơ chế gây bệnh của H. Viêm dạ dày mạn tiến triển do H.
Đề kháng clarithromycin và phát hiện gen đề kháng bằng PCR-RFLP15 1. Tình hình đề kháng kháng sinh của H. Tầm quan trọng và cơ chế đề kháng clarithromycin của H. Phương pháp PCR-RFLP phát hiện đề kháng clarithromycin của H.
Các nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin có liên quan đến đề tài luận án. Phác đồ nối tiếp có levofloxacin trong điều trị H. Phác đồ nối tiếp. Các cải tiến của phác đồ nối tiếp.
Phác đồ nối tiếp cải tiến có levofloxacin. Các nghiên cứu phác đồ nối tiếp có liên quan với đề tài. 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn mẫu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Ghi nhận dữ liệu lâm sàng lần đầu. Thực hiện nội soi tiêu hóa trên. Đánh giá trên mô bệnh học .Thực hiện phát hiện H.
pylori bằng PCR và phát hiện đề kháng clarithromycin bằng RFLP. Ghi nhận dữ liệu đánh giá kết quả điều trị. Xử lý thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu y học.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin của H. pylori bằng phương pháp PCR-RFLP. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Kết quả xét nghiệm đột biến điểm đề kháng clarithromycin. Mối liên quan giữa đột biến đề kháng clarithromycin với các đặc điểm khác. Kết quả tiệt trừ H. pylori của phác đồ nối tiếp RA-RLT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn.
Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả tiệt trừ H. pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nói chung. Mối liên quan giữa kết quả tiệt trừ H.
pylori bằng phác đồ nối tiếp RA-RLT với các đặc điểm khác. 76 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin bằng phương pháp PCR-RFLP. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Kết quả xét nghiệm đột biến đề kháng clarithromycin bằng phương pháp PCR-RFLP. Mối liên quan giữa đột biến với các đặc điểm khác. Kết quả tiệt trừ H. pylori và tính an toàn của phác đồ nối tiếp RA-RLT101 4.
Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả tiệt trừ H. pylori của phác đồ nối tiếp RA-RLT. Mối liên quan giữa hiệu quả tiệt trừ H.
pylori với các đặc điểm khác. Hạn chế của nghiên cứu. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC HÌNH PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Kết quả tiệt trừ H. pylori của 2 phác đồ. Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori trong một số nghiên cứu.
Đánh giá mức độ viêm mạn. Đánh giá mức độ viêm hoạt động. Đánh giá mức độ viêm teo. Đánh giá mức độ nhiễm H.
Các thành phần tham gia phản ứng trong PCR-RFLP. Phân bố giới tính của mẫu nghiên cứu. Phân bố tuổi trung bình theo giới tính. Phân bố nhóm tuổi của mẫu.
Phân bố theo địa dư. Phân bố theo tiền sử điều trị H. Phân bố các vị trí tổn thương trên nội soi. Phân bố các dạng viêm dạ dày trên nội soi.
Phân bố mức độ viêm mạn vùng hang vị trên mô bệnh học. Phân bố đề kháng clarithromycin theo giới tính. Mối liên quan giữa đề kháng clarithromycin với tuổi trung bình 67 Bảng 3. Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo nhóm tuổi.
Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo đặc điểm địa dư 68 Bảng 3. Phân bố đột biến theo mức độ viêm mạn. Phân bố đột biến theo mức độ viêm hoạt động trên mô bệnh học70 Bảng 3. Phân bố đột biến theo mức độ viêm teo hang vị trên nội soi.
Phân bố đột biến theo mức độ nhiễm H. Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến mối liên quan và ảnh hưởng của các yếu tố lên đột biến đề kháng clarithromycin của H. Đặc đặc điểm của mẫu và so sánh với mẫu trong mục tiêu 1. Tỷ lệ đột biến đề kháng clarithromycin.
Kết quả tiệt trừ H. pyloritheo phân tích PP. Kết quả tiệt trừ H. pylori theo phân tích ITT.
Kết quả tiệt trừ H. pylori theo đột biến đề kháng clarithromycin (phân tích PP). Phân bố tiệt trừ H. pylori theo đột biến đề kháng clarithromycin (phân tích ITT).
Tỷ lệ bệnh nhân có tác dụng phụ. Mức độ các tác dụng phụ. Phân bố tiệt trừ H. pylori theo giới tính.
Tuổi trung bình theo kết quả điều trị. Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo địa dư. Phân bố kết quả tiệt trừ H.
pylori theo tiền sử điều trị H. Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo tình trạng hút thuốc lá ở nam giới. Phân bố kết quả tiệt trừ H.pylori theo vùng tổn thương trên nội soi.
Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo mức độ viêm mạn hang vị79 Bảng 3. Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo mức độ viêm hoạt động.
Phân bố kết quả tiệt trừ H.pylori theo mức độ nhiễm H. Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến mối liên quan của các biến với kết quả tiệt trừ H. So sánh tuổi trung bình giữa các nghiên cứu tương tự. So sánh tác dụng phụ với một số nghiên cứu khác.
Các loại đột biến của một số nghiên cứu. Phân bố đột biến theo nhóm tuổi chọn lọc. So sánh với các tác giả khác về tỷ lệ tiệt trừ. So sánh tác dụng phụ giữa các nghiên cứu cùng phác đồ nối tiếp có levofloxacin.
So sánh đề kháng kháng sinh trước và sau điều trị thất bại. 115 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa các yếu tố đóng góp vào bệnh sinh nhiễm H. Hình ảnh mô học viêm dạ dày mạn.
Cấu trúc phân tử clarithromycin. Mô hình vùng peptidyltransferase domain V gen 23S rRNA. Minh họa nguyên lý của phương pháp PCR. Phát hiện các đột biến A2142G và A2143G bằng RFLP.
Xác định các đột biến A2142G, A2143G và A2142C bằng RE. Phác đồ nối tiếp. Cấu trúc phân tử metronidazol và tinidazol. Máy nội soi dạ dày tá tràng Olympus CLV – 180.
Kết quả xét nghiệm clotest. Các thiết bị chính sử dụng trong kỹ thuật PCR-RFLP. Minh họa sản phẩm PCR sau khi được cắt bởi các emzym. Sản phẩm PCR.
Sản phẩm PCR được ủ với các enzyme cắt đặc hiệu. Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo tiền sử điều trị H.69 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ nhiễm H. pylori đang giảm dần ở nhật bản.
Minh họa tỷ lệ đề kháng kháng sinh của H. pylori theo từng châu lục. Phân bố các triệu chứng lâm sàng. Các mức độ viêm hoạt động trên mô bệnh học.
Phân bố các mức độ viêm teo hang vị trên mô bệnh học. Phân bố các đột biến đề kháng clarithromycin. Đặc điểm hút thuốc lá trong nhóm phân tích theo đề cương nghiên cứu. Phân bố mức độ viêm hang vị giữa bệnh nhân có loét và không có loét tiêu hóa .hiệu quả giữa phác đồ nối tiếp có levofloxacin và phác đồ 3 thuốc.
Phân tích gộp so sánh hiệu quả phác đồ nối tiếp có levofloxacin với phác đồ 3 thuốc chuẩn. Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori theo mật độ H. pylori vùng hang vị.
118 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Bp : base pair CagA : cytotoxin-associated gene A (gen độc tế bào A) CI : confidence interval (khoảng tin cậy) CLA-ST : clarithromycin - sequential therapy (phác đồ nối tiếp cổ điển) CLO test : campylobacter like organism test (xét nghiệm vi khuẩn dạng Campylobacter) DEIA : DNA enzyme immunoassay (xét nghiệm miễn dịch enzyme DNA) DNA : deoxyribonucleic acid (axit deoxyribonucleic) dNTPs : desoxyribonucleotide triphosphates ELISA : enzyme linked immunosorbent assay (phương pháp hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme) EM : extensive metabolizer (kiểu chuyển hóa mạnh) FISH : fluorescent in situ hybridization (lai huỳnh quang tại chỗ) FRET : fluorescence resonance energy transfer (chuyển năng lượng huỳnh quang cộng hưởng từ) H&E : Hematoxylin & Eosin H.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori được đánh giá bằng PCR-RFLP và mối liên quan đến kết quả điều trị kháng sinh.
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ lệ kháng clarithromycin H. pylori bằng PCR-RFLP và kết quả điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.