Luận án TS Y học: PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng - Nguyễn Hữu Trí

Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng, đánh giá hiệu quả lâm sàng và an toàn.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Điều trị thủng ổ loét tá tràng Giới thiệu PTNS một cổng

Thủng ổ loét tá tràng là một cấp cứu ngoại khoa phổ biến. Bệnh nhân cần can thiệp khẩn cấp. Các phương pháp điều trị truyền thống thường để lại sẹo lớn. Sự phát triển của phẫu thuật nội soi đã cải thiện đáng kể kết quả. Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng (PTNS một cổng) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó giảm thiểu xâm lấn. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng và hiệu quả của phương pháp này. Đây là hướng đi mới trong điều trị. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

1.1. Tình trạng thủng ổ loét tá tràng cấp cứu

Thủng ổ loét tá tràng là biến chứng nghiêm trọng. Nó đòi hỏi điều trị thủng ổ loét tá tràng cấp tốc. Tình trạng này gây viêm phúc mạc. Bệnh nhân có thể sốc nhiễm khuẩn. Tỷ lệ mắc bệnh vẫn cao. Thủng ổ loét dạ dày tá tràng cấp cứu liên quan đến vi khuẩn H. pylori hoặc NSAIDs. Chẩn đoán sớm và phẫu thuật kịp thời là then chốt. Việc khâu lỗ thủng là phẫu thuật chuẩn. Mục tiêu là đóng kín lỗ thủng và làm sạch ổ bụng.

1.2. Sự phát triển phẫu thuật nội soi một cổng

Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng đã trở thành hiện thực. Kỹ thuật này ra đời nhằm giảm thiểu vết mổ. PTNS một cổng thủng tá tràng chỉ sử dụng một đường rạch da. Tất cả dụng cụ được đưa qua cổng duy nhất. Điều này cải thiện thẩm mỹ và giảm đau. Single-port laparoscopy duodenal ulcer perforation là một kỹ thuật đang được ứng dụng rộng rãi. Nó đánh dấu bước tiến trong phẫu thuật ít xâm lấn. Đây là xu hướng của y học hiện đại.

II.Kỹ thuật khâu lỗ thủng tá tràng nội soi một cổng

Kỹ thuật khâu lỗ thủng tá tràng nội soi đã được chuẩn hóa. Tuy nhiên, PTNS một cổng đòi hỏi sự tinh tế. Phương pháp này tối ưu hóa thao tác. Nó giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Việc nắm vững kỹ thuật là rất quan trọng. Nghiên cứu này mô tả chi tiết quy trình. Nó cung cấp cơ sở cho việc áp dụng rộng rãi. Các bước thực hiện được trình bày rõ ràng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết.

2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ chuyên biệt

Bệnh nhân được đánh giá tổng thể. Phân loại sức khỏe ASA được áp dụng. Tiền sử bệnh lý, các yếu tố nguy cơ được xem xét. Hồi sức tích cực trước mổ là bắt buộc. Dụng cụ Single-port laparoscopy chuyên biệt cần thiết. Các cổng trocar đa kênh, dụng cụ phẫu thuật khớp nối được sử dụng. Điều này giúp phẫu thuật viên thao tác dễ dàng hơn. Phẫu thuật nội soi đường mổ nhỏ tá tràng đòi hỏi trang bị đầy đủ.

2.2. Các bước tiến hành phẫu thuật

Một đường mổ nhỏ (2-3 cm) được tạo. Vị trí thường là rốn. Cổng đa kênh được đặt qua vết mổ. Ổ bụng được bơm khí CO2. Lỗ thủng tá tràng được xác định. Sau đó, tiến hành khâu lỗ thủng bằng chỉ không tiêu. Kỹ thuật khâu thường là mũi khâu túi hoặc mũi chữ X. Ổ bụng được rửa sạch bằng nước muối ấm. Dẫn lưu được đặt nếu có chỉ định. Toàn bộ quá trình diễn ra qua một đường mổ duy nhất.

2.3. LESS khâu lỗ thủng tá tràng

LESS khâu lỗ thủng tá tràng là thuật ngữ khác. Nó viết tắt của Laparoendoscopic Single-Site Surgery. Kỹ thuật này tập trung vào xâm lấn tối thiểu. Nó mang lại hiệu quả tương đương. Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng giúp bệnh nhân ít đau hơn. LESS khâu lỗ thủng tá tràng cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đây là một phương pháp hứa hẹn. Nó mở ra hướng mới cho phẫu thuật nội soi.

III.Kết quả PTNS một cổng khâu lỗ thủng tá tràng

Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng kết quả. PTNS một cổng khâu lỗ thủng tá tràng được phân tích. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được ghi nhận. Dữ liệu cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định tính khả thi và an toàn của phương pháp. Kết quả đóng vai trò quan trọng. Nó giúp định hướng cho các ứng dụng tương lai. Bệnh nhân có được lợi ích rõ rệt.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân

Các bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng cấp cứu được đưa vào nghiên cứu. Độ tuổi trung bình, giới tính được ghi nhận. Tiền sử sử dụng NSAIDs và nhiễm H. pylori được khảo sát. Các chỉ số như Boey, BMI được đánh giá. Kết quả cận lâm sàng như số lượng bạch cầu, nồng độ CRP được theo dõi. Thời gian từ khi khởi phát bệnh đến khi nhập viện cũng được ghi nhận. Đây là cơ sở quan trọng cho điều trị thủng ổ loét tá tràng hiệu quả.

3.2. Thời gian phẫu thuật và nằm viện

Thời gian phẫu thuật trung bình được ghi nhận. Thời gian này cạnh tranh với PTNS đa cổng. Thậm chí có thể ngắn hơn trong một số trường hợp. Thời gian nằm viện sau mổ cũng được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân nhanh chóng hồi phục. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Nó cũng giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường.

3.3. Tỷ lệ biến chứng và tử vong

Biến chứng thủng tá tràng sau phẫu thuật được theo dõi sát sao. Tỷ lệ rò miệng nối, áp xe tồn lưu, nhiễm trùng vết mổ thấp. Các biến chứng khác như chảy máu, tắc ruột cũng được kiểm soát. Tỷ lệ tử vong trong nhóm nghiên cứu rất thấp. Điều này chứng minh ưu điểm PTNS một cổng về độ an toàn. Nó khẳng định phương pháp này là lựa chọn hiệu quả.

IV.Ưu điểm PTNS một cổng trong điều trị thủng tá tràng

PTNS một cổng khâu lỗ thủng tá tràng mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt. Các lợi ích này giúp cải thiện chất lượng điều trị. Nó tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân. Phẫu thuật viên cũng nhận thấy sự thuận tiện. Phương pháp này đại diện cho tiến bộ y học. Nó góp phần vào chăm sóc sức khỏe toàn diện. Các điểm mạnh của kỹ thuật này cần được nhân rộng.

4.1. Lợi ích thẩm mỹ và giảm đau sau mổ

Chỉ một vết mổ nhỏ duy nhất được tạo. Vết mổ thường nằm ở rốn, ít lộ ra. Kết quả thẩm mỹ vượt trội so với mổ mở hoặc PTNS đa cổng. Bệnh nhân trải nghiệm ít đau hơn đáng kể sau phẫu thuật. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau giảm. Điều này giúp quá trình hồi phục thoải mái hơn. Lợi ích thẩm mỹ là một điểm cộng lớn cho PTNS một cổng thủng tá tràng.

4.2. Thời gian hồi phục nhanh và giảm chi phí

Với vết mổ nhỏ, bệnh nhân nhanh chóng hoạt động trở lại. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Chi phí điều trị tổng thể có thể giảm. Điều này bao gồm chi phí thuốc men, chăm sóc hậu phẫu. Đây là ưu điểm PTNS một cổng nổi bật. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Khả năng phục hồi nhanh là ưu tiên hàng đầu.

4.3. So sánh với PTNS đa cổng và mổ mở

So với phẫu thuật mổ mở truyền thống, PTNS một cổng ít xâm lấn hơn. Nó giảm đau, giảm mất máu, và rút ngắn thời gian hồi phục. So với PTNS đa cổng, nó giảm số lượng vết mổ. Mặc dù yêu cầu kỹ năng cao hơn, nhưng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng có kết quả lâm sàng tương đương. Độ an toàn và hiệu quả được đảm bảo. Đây là sự lựa chọn ưu việt.

V.Thách thức và triển vọng PTNS một cổng tá tràng

Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng vẫn đối mặt với thách thức. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển rất lớn. Kỹ thuật này tiếp tục được cải tiến. Nó hứa hẹn mở rộng ứng dụng. Việc khắc phục khó khăn là cần thiết. Điều này sẽ giúp kỹ thuật trở nên phổ biến hơn. Tương lai của PTNS một cổng rất khả quan. Nó góp phần vào sự phát triển của ngoại khoa.

5.1. Khó khăn kỹ thuật và đường cong học tập

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng tá tràng đòi hỏi sự khéo léo cao. Các dụng cụ hoạt động song song trong một không gian hẹp. Điều này tạo ra tam giác thao tác khó khăn. Phẫu thuật viên cần trải qua đào tạo chuyên sâu. Đường cong học tập ban đầu có thể dốc. Việc tích lũy kinh nghiệm là quan trọng. Đây là một rào cản cần vượt qua.

5.2. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng

Các nhà khoa học đang liên tục cải tiến dụng cụ. Thiết kế dụng cụ ergonomic sẽ giúp phẫu thuật viên thao tác dễ dàng hơn. Robot hỗ trợ có thể được tích hợp. Điều này sẽ nâng cao độ chính xác. PTNS một cổng thủng tá tràng có thể mở rộng cho các chỉ định khác. Ví dụ như cắt ruột thừa, cắt túi mật. Tiềm năng ứng dụng là rất lớn.

5.3. Tiềm năng Phẫu thuật nội soi đường mổ nhỏ tá tràng

Phẫu thuật nội soi đường mổ nhỏ tá tràng là xu hướng tất yếu. Kỹ thuật PTNS một cổng là một phần quan trọng của xu hướng này. Nó hướng tới giảm thiểu tổn thương cho bệnh nhân. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Đây là tương lai của điều trị thủng ổ loét tá tràng. Việc nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật nội soi đường mổ nhỏ tá tràng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC  NGUYỄN HỮU TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG KHÂU LỖ THỦNG Ổ LOÉT TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC  NGUYỄN HỮU TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG KHÂU LỖ THỦNG Ổ LOÉT TÁ TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ LỘC HUẾ - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Trí LỜI CẢM ƠN Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Cố PGS.

Nguyễn Văn Liễu, nguyên Trưởng Khoa Ngoại Tổng hợp Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, nguyên Phó trưởng bộ môn Giải phẫu học Trường Đại học Y Dược Huế. Lê Lộc, Phó Giám đốc Trung tâm Đào tạo, nguyên Trưởng Khoa Ngoại tiêu hóa Bệnh viện Trung ương Huế. Những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm, tận tình dạy dỗ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. - Ban Giám đốc và Ban Đào tạo sau Đại học - Đại học Huế.

- Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế. - Phòng Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Dược Huế.

- Thư Viện Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Tiêu hóa BV Trường ĐH Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại tiêu hóa BVTW Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu bụng BVTW Huế.

- Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Tổng hợp BVTW Huế. - Khoa Gây mê BV Trường ĐH Y Dược Huế và Khoa Gây mê BVTW Huế. - Phòng hồ sơ Y lý BV Trường ĐH Y Dược Huế và BVTW Huế. - Các bệnh nhân và gia đình đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu.

… đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Xin tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm cũng như toàn thể cán bộ của bộ môn Giải phẫu học Trường Đại học Y Dược Huế, của khoa Ngoại Tiêu hóa bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Đặc biệt xin biết ơn ông bà, cha mẹ, vợ, các con cũng như quý ân nhân, mọi người trong gia đình đã giúp đỡ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong cuộc sống, trong học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Trí CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Phân loại sức khỏe theo Hội Gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BC : Bạch cầu BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) BN : Bệnh nhân CagA : Kháng nguyên liên kết độc tế bào (Cytotoxin associated gene Antigen) CLVT : Chụp cắt lớp vi tính Cs : Cộng sự D1 : Phần trên tá tràng D2 : Phần xuống tá tràng D3 : Phần ngang tá tràng D4 : Phần lên tá tràng ĐM : Động mạch HATT : Huyết áp tâm thu H.

pylori : Helicobacter pylori NC : Nghiên cứu NOTES : Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery) NSAIDs : Thuốc kháng viêm không steroid (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs) PTNS : Phẫu thuật nội soi PTNSMC : Phẫu thuật nội soi một cổng TL : Thắt lưng TM : Tĩnh mạch VacA : Độc tố tạo không bào (Vacuolating cytotoxin A) VAS : Thang điểm cường độ đau dạng nhìn (Visual Analog Scale) MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ, biểu đồ Danh mục các hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược lịch sử phát hiện thủng ổ loét tá tràng. Đặc điểm giải phẫu học của tá tràng.

Nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi gây thủng ổ loét tá tràng. Bệnh học thủng ổ loét tá tràng. Điều trị ngoại khoa thủng ổ loét tá tràng. Tổng quan về phẫu thuật nội soi một cổng và áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị thủng ổ loét tá tràng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng được khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng.

122 KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Các loại cổng vào sử dụng phổ biến trong phẫu thuật nội soi một cổng. Chỉ số Boey. Phân bố theo BMI.

Phân bố theo các yếu tố nguy cơ. Phân bố theo tiền sử nội khoa. Phân bố theo tiền sử ngoại khoa. Đặc điểm khởi bệnh.

Thời gian từ khi khởi phát đến khi nhập viện. Vị trí đau bụng. Phản ứng phúc mạc. Các triệu chứng khác.

Phân bố theo chỉ số Boey. Phân bố theo vị trí lỗ thủng. Kích thước lỗ thủng và tính chất ổ loét. Tỷ lệ chuyển mổ mở và đặt thêm trô-ca hỗ trợ.

Thời gian đặt cổng vào theo tình trạng có vết mổ cũ. Kỹ thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Thời gian khâu lỗ thủng. Lượng dịch súc rửa theo tình trạng ổ phúc mạc.

Thời gian mổ. Mối tương quan giữa BMI, kích thước lỗ thủng với thời gian mổ. Thời gian mổ theo thời gian khởi phát đến khi nhập viện. Thời gian mổ theo tình trạng vết mổ cũ.

68 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Thời gian mổ liên quan đường cong huấn luyện của PTNSMC khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Thời gian trung tiện trở lại sau mổ. Thời gian lưu ống thông mũi dạ dày sau mổ.

Điểm đau (VAS) của bệnh nhân sau mổ. Thời điểm ngừng thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian nằm viện sau mổ. Liên quan giữa thời gian nằm viện với các đặc điểm khác.

Tình hình bệnh nhân tái khám sau 2 tháng và sau 12 tháng. Kết quả tái khám sau 2 tháng. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân về tính thẩm mỹ theo thang điểm Likert. Kết quả tái khám sau 12 tháng.

Chỉ định mổ nội soi khâu lỗ thủng trong trường hợp có vết mổ cũ trên thành bụng ở bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng. Thời gian mổ trong phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. 111 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.

Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo chỉ số ASA. Phân bố bệnh nhân theo số lượng bạch cầu. Liềm hơi dưới cơ hoành trên phim X quang bụng đứng.

Hơi tự do trong ổ phúc mạc trên siêu âm. Tương quan giữa kích thước lỗ thủng với thời gian mổ. Đường cong huấn luyện (learning curve) trong phẫu thuật nội soi một cổng khâu lổ thủng ổ loét tá tràng. 69 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình/ Sơ đồ Tên hình/ Sơ đồ Trang Hình 1.

Hình thể ngoài của tá tràng. Khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng bằng mũi đơn thuần. Các kỹ thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Dàn máy nội soi, cổng vào (SILS) và dụng cụ dùng trong nghiên cứu.

Vị trí kíp mổ. Cổng vào được đặt qua rốn. Khâu và buộc chỉ lỗ thủng ổ loét tá tràng theo nguyên tắc thẳng hàng. Đóng vết mổ.

Cơ chế gây loét tá tràng của H. Xu hướng phát triển phẫu thuật nội soi hướng đến giảm xâm nhập, thẩm mỹ hơn. 51 Luận án đầy đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng, đánh giá hiệu quả lâm sàng và an toàn.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter