Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng PTNS bảo tồn cơ thắt

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả triệt căn ung thư trực tràng thấp. Nghiên cứu sâu phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt, phân tích hiệu quả điều trị lâm sàng.

Chuyên ngành

Tiêu Hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Điều trị ung thư trực tràng thấp Các thách thức

Phẫu thuật ung thư trực tràng thấp gặp nhiều thách thức. Vị trí u gần rìa hậu môn gây khó khăn. Mục tiêu kép cần đạt là loại bỏ ung thư triệt căn và bảo tồn chức năng đại tiện. Trước đây, quan điểm phẫu thuật kinh điển thường dẫn đến việc cắt bỏ toàn bộ trực tràng. Điều này bao gồm cả khối cơ thắt hậu môn. Tỷ lệ tái phát tại chỗ vẫn cao. Bệnh nhân phải mang hậu môn nhân tạo suốt đời. Kỹ thuật phẫu thuật một khối (en-bloc) nhằm hạn chế tái phát. Tuy nhiên, việc bảo tồn chức năng vẫn là vấn đề lớn. Các khối u cách rìa hậu môn dưới 6cm thường phải cắt bỏ toàn bộ. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

1.1. Khó khăn phẫu thuật ung thư trực tràng thấp

Phẫu thuật ung thư trực tràng thấp có nhiều phức tạp. Khối u nằm cách rìa hậu môn ≤ 6 cm. Vị trí này gây khó khăn trong việc đảm bảo bờ cắt an toàn. Phẫu thuật viên phải cân nhắc giữa loại bỏ triệt để khối u và giữ lại cấu trúc quan trọng. Việc này cần sự chính xác cao. Đảm bảo an toàn ung thư học là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, duy trì chức năng đại tiện tự nhiên là mục tiêu quan trọng.

1.2. Hạn chế của phương pháp điều trị kinh điển

Phương pháp điều trị kinh điển có nhiều hạn chế. Phẫu thuật cắt cụt trực tràng do Miles giới thiệu. Đây từng là lựa chọn chính cho ung thư trực tràng thấp. Phương pháp này giúp kiểm soát tái phát tại chỗ. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát vẫn còn từ 20 đến 30%. Bệnh nhân mất đi khả năng đại tiện tự nhiên. Hậu môn nhân tạo vĩnh viễn là hệ quả không mong muốn. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và sinh hoạt hàng ngày.

1.3. Tác động của hậu môn nhân tạo vĩnh viễn

Hậu môn nhân tạo vĩnh viễn ảnh hưởng lớn đến bệnh nhân. Chất lượng cuộc sống bị giảm sút đáng kể. Bệnh nhân phải đối mặt với các vấn đề vệ sinh. Tâm lý tự ti và mặc cảm thường xuyên xuất hiện. Các hoạt động xã hội, công việc cũng bị hạn chế. Mục tiêu của y học hiện đại là giảm thiểu nhu cầu hậu môn nhân tạo. Việc này giúp cải thiện toàn diện cho bệnh nhân.

II. Tiến bộ phẫu thuật ung thư trực tràng Kỹ thuật TME

Y học đã có nhiều tiến bộ trong 30 năm gần đây. Quan điểm điều trị ung thư trực tràng thấp thay đổi. Khả năng bảo tồn chức năng đại tiện được cải thiện rõ rệt. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là bước đột phá. Heald giới thiệu kỹ thuật này năm 1982. TME đã cách mạng hóa việc kiểm soát tái phát tại chỗ. Tỷ lệ tái phát giảm từ 30% xuống dưới 10%. Kỹ thuật này tập trung vào việc loại bỏ toàn bộ khối u và mạc treo. Việc này giúp giảm nguy cơ để lại tế bào ung thư.

2.1. Cách mạng kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo

Kỹ thuật TME mang lại hiệu quả vượt trội. Các khối u cùng mạc treo trực tràng được cắt bỏ triệt để. Phẫu thuật viên thực hiện thao tác cẩn thận. Việc này giảm thiểu tối đa tổn thương các mô lành xung quanh. Mục tiêu là loại bỏ toàn bộ tế bào ung thư. Đảm bảo ranh giới phẫu thuật sạch. Kỹ thuật TME trở thành tiêu chuẩn vàng. Điều trị ung thư trực tràng đã được nâng cao.

2.2. Thay đổi quan điểm về bờ cắt an toàn

Quan điểm về bờ cắt an toàn đã thay đổi. Trước đây, bờ cắt an toàn dưới u cần ít nhất 5 cm. Hiện nay, con số này đã giảm đáng kể. Nhiều nghiên cứu cho thấy bờ cắt an toàn có thể là 2 cm. Đặc biệt đối với các giai đoạn T3, T4. Với giai đoạn T1, T2, bờ cắt 1 cm cũng được chấp nhận. Một số tác giả đề xuất độ dài 1 cm cho mọi giai đoạn T. Sự thay đổi này mở ra cơ hội bảo tồn. Nhiều bệnh nhân tránh được phẫu thuật cắt cụt.

2.3. Hiệu quả kiểm soát tái phát tại chỗ

TME đã chứng minh hiệu quả cao. Tỷ lệ tái phát tại chỗ giảm rõ rệt. Từ mức 30% trước đây, nay chỉ còn dưới 10%. Đây là thành công lớn trong điều trị ung thư trực tràng. Kiểm soát tái phát là yếu tố then chốt. Việc này giúp bệnh nhân có tiên lượng tốt hơn. TME đã cải thiện đáng kể kết quả lâu dài. Bệnh nhân ung thư trực tràng được hưởng lợi.

III. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt An toàn Chức năng

Phẫu thuật hiện đại hướng tới bảo tồn cơ thắt. Việc này duy trì cơ chế kiểm soát bài tiết phân. Nhiều phương pháp phẫu thuật mới được nghiên cứu. Các kỹ thuật này nhằm bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu. Đồng thời, chức năng của khối cơ thắt hậu môn cũng được bảo vệ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn về mặt ung thư học. Phẫu thuật viên cố gắng duy trì chức năng đại tiện tự nhiên. Các kỹ thuật tiên tiến mang lại hy vọng lớn.

3.1. Các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt

Nhiều kỹ thuật mới được phát triển. Cắt trước thấp (Low anterior resection) là một trong số đó. Cắt trước cực thấp (Ultra-low anterior resection) cũng được áp dụng. Kỹ thuật Pull-through cũng giúp bảo tồn. Đặc biệt, kỹ thuật cắt gian cơ thắt (intersphincteric resection) được Schiessel giới thiệu. Kỹ thuật này áp dụng cho các khối u nằm cực thấp. Các phương pháp này mở rộng khả năng bảo tồn.

3.2. Đảm bảo an toàn ung thư học

Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn ung thư học. Các phương pháp bảo tồn cơ thắt được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả ngắn hạn và dài hạn cho thấy tính an toàn. Tỷ lệ tái phát cục bộ thấp. Không có sự khác biệt đáng kể so với phẫu thuật cắt cụt. Bờ cắt an toàn luôn được tuân thủ nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên cần kinh nghiệm cao. Việc này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u.

3.3. Duy trì chức năng đại tiện sau phẫu thuật

Chức năng đại tiện sau phẫu thuật được quan tâm đặc biệt. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt giúp duy trì chức năng này. Bệnh nhân không phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Cơ chế kiểm soát bài tiết phân được bảo toàn. Mặc dù có thể có thay đổi ban đầu. Nhưng chức năng thường hồi phục tốt theo thời gian.

IV. Đánh giá kết quả Điều trị ung thư trực tràng nội soi

Việc đánh giá kết quả điều trị rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào ung thư trực tràng thấp. Phương pháp nội soi bảo tồn cơ thắt được áp dụng. Các chỉ số về tái phát tại chỗ được theo dõi. Tỷ lệ sống còn toàn bộ cũng là một tiêu chí. Chức năng đại tiện sau phẫu thuật được đánh giá kỹ. Mục tiêu là xác định hiệu quả thực sự của phương pháp. Kết quả thu thập từ bệnh nhân được phân tích.

4.1. Mục tiêu đánh giá kết quả điều trị

Mục tiêu chính là lượng hóa hiệu quả điều trị. Đánh giá tính an toàn về mặt ung thư học. Đồng thời, đánh giá chức năng của cơ thắt sau phẫu thuật. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Phân tích dữ liệu để đưa ra khuyến nghị. Việc này giúp cải thiện phác đồ điều trị. Nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

4.2. Các chỉ số theo dõi sau phẫu thuật

Nhiều chỉ số được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ tái phát tại chỗ là một chỉ số quan trọng. Sự di căn hạch cũng được ghi nhận. Các xét nghiệm như CEA được thực hiện định kỳ. Hình ảnh học như CLVT và MRI giúp đánh giá. Chức năng đại tiện được kiểm tra thường xuyên. Sự xuất hiện của biến chứng cũng được ghi lại. Việc theo dõi toàn diện giúp đánh giá chính xác.

4.3. Lợi ích của phương pháp nội soi

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Vết mổ nhỏ hơn so với phẫu thuật mở. Thời gian hồi phục sau mổ nhanh hơn. Giảm đau sau phẫu thuật là ưu điểm nổi bật. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng thấp hơn. Tính thẩm mỹ cao hơn cho bệnh nhân. Phương pháp này góp phần cải thiện chất lượng sống. Hiệu quả ung thư học vẫn được đảm bảo.

V. Kiểm soát tái phát ung thư trực tràng Các yếu tố

Kiểm soát tái phát là yếu tố sống còn. Tỷ lệ tái phát tại chỗ cần được giảm thiểu. Phẫu thuật triệt căn đóng vai trò quyết định. Đảm bảo loại bỏ toàn bộ khối u. Phẫu thuật viên cần tuân thủ nguyên tắc một khối (en-bloc). Điều này bao gồm cả mạc treo trực tràng. Các yếu tố như giai đoạn T và N của khối u ảnh hưởng lớn. Chất lượng phẫu thuật là chìa khóa. Kỹ thuật TME đã chứng minh hiệu quả.

5.1. Tầm quan trọng của phẫu thuật triệt căn

Phẫu thuật triệt căn là nền tảng. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Không để sót lại tế bào ác tính. Việc này giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đảm bảo bờ cắt an toàn là điều kiện tiên quyết. Phẫu thuật viên cần thực hiện kỹ lưỡng. Mọi mô có khả năng chứa tế bào ung thư đều được loại bỏ.

5.2. Ảnh hưởng của bờ cắt an toàn dưới u

Bờ cắt an toàn dưới u rất quan trọng. Đây là khoảng cách từ bờ dưới khối u đến đường cắt. Khoảng cách này cần đủ lớn để không còn tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã điều chỉnh con số này. Từ 5 cm xuống còn 1-2 cm. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác bờ cắt là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn ung thư học.

5.3. Vai trò của cắt toàn bộ mạc treo trực tràng

Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là trụ cột. Kỹ thuật này giúp loại bỏ triệt để. Mạc treo trực tràng chứa nhiều mạch máu và hạch bạch huyết. Đây là con đường di căn của ung thư. Loại bỏ toàn bộ mạc treo giúp giảm tái phát. Tỷ lệ tái phát tại chỗ giảm đáng kể. TME cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

VI. Chất lượng cuộc sống Bảo tồn chức năng đại tiện

Chất lượng cuộc sống bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt mang lại lợi ích lớn. Bệnh nhân không phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc này giúp duy trì cuộc sống gần như bình thường. Chức năng đại tiện tự nhiên được bảo toàn. Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày không bị ảnh hưởng. Sự tự tin và tâm lý bệnh nhân cải thiện rõ rệt. Mục tiêu điều trị không chỉ là sống còn. Mục tiêu còn là sống có chất lượng.

6.1. Ý nghĩa của việc bảo tồn cơ thắt

Bảo tồn cơ thắt có ý nghĩa to lớn. Nó giúp bệnh nhân giữ được tính toàn vẹn cơ thể. Tránh được phẫu thuật cắt cụt trực tràng vĩnh viễn. Giúp bệnh nhân tránh các biến chứng liên quan. Ví dụ như viêm da quanh hậu môn nhân tạo. Giảm gánh nặng tài chính và tâm lý cho người bệnh.

6.2. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân

Chất lượng sống được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường. Tham gia các hoạt động xã hội. Duy trì công việc và sở thích cá nhân. Giảm thiểu cảm giác tự ti và cô lập. Việc này rất quan trọng trong quá trình hồi phục. Giúp bệnh nhân có tinh thần lạc quan hơn.

6.3. Duy trì kiểm soát bài tiết phân

Duy trì kiểm soát bài tiết phân là mục tiêu chính. Hệ thống cơ thắt hậu môn đóng vai trò quan trọng. Phẫu thuật bảo tồn giúp giữ nguyên cấu trúc này. Bệnh nhân có thể kiểm soát được việc đi tiêu. Mặc dù có thể cần thời gian thích nghi. Nhưng hầu hết bệnh nhân đạt được kết quả tốt. Điều này khác biệt lớn so với việc mất chức năng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG VĨNH QUÝ ĐÁNH GIÁ KẾT QUÂ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CÓ BÂO TỒN CƠ THẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG VĨNH QUÝ ĐÁNH GIÁ KẾT QUÂ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CÓ BÂO TỒN CƠ THẮT Chuyên ngành: TIÊU HÓA Mã số: 62 72 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM ANH VŨ PSG.TS LÊ QUANG THỨU HUẾ - 2018 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án, bản thân tôi đã nhận được sự quan tâm của quí thầy cô, quí đồng nghiệp, quí lãnh đạo, bạn bè và gia đình đã tận tình giúp đỡ, ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Cho phép tôi bày tỏ sự biết ơn và lòng tri ân của mình đến: - Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế - Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị - Bệnh viện Trung ương Huế. - Phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Y Dược Huế - Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Trung ương Huế - Ban chủ nhiệm, cùng quí thầy cô và cán bộ viên chức Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Dược Huế - Khoa Ngoại tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng trị - Khoa Ngoại Nhi-Cấp cứu Bụng, Khoa Ngoại tiêu Hóa, Khoa Ngoại tổng Hợp, Khoa Ngoại dịch vụ và Quốc Tế, Khoa Giải phẫu Bệnh Bệnh viện Trung ương Huế. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, xin gửi đến thầy Phạm Anh Vũ, thầy Lê Quang Thứu, những người thầy mẫu mực đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này.

Xin gửi đến quí đồng nghiệp, bạn bè, anh chị em đã ủng hộ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, xin gửi đến cha mẹ, anh chị em, vợ và con lời cảm ơn tận đáy lòng, là những người hậu phương vững chắc cho tôi hoàn thành nhiệm vụ. Xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân, người nhà đã hợp tác và giúp đỡ tôi, cung cấp các thông tin trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng xin gửi đến tất cả mọi người lòng chân thành biết ơn của tôi Huế, tháng 3 năm 2018 Trương Vĩnh Quý I T ậ ả ố - 6 C ố ả ậ ƣ ƣợ ố rươ Vĩ h Q ý D H Ụ Á HỮ VIẾ Ắ 1.

CLVT : C ụp ắ ớp í 5. EUS :S ộ Ụ Ụ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 42 CHƢƠNG : ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊM CỨU. 95 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH Ụ BẢ G Bả 3 : Đặ ể ổ ớ. 78 Bả 3 8: H dạ ố CLVT……………………….

80 Bả 3 9: G ạ (T) trên CLVT. 80 Bả 3 :G ạ ạ (N) trên ụp CLVT. 93 Bả 3 38: Liên quan ớ p ƣơ p pp ẫ ậ. 97 Bả 3 47: Liên quan í ƣớ ớ ạ p ẫ ậ.

135 D H Ụ BIỂU Ồ Bể ồ 3 : Lý d ập. 79 Bể ồ 3 7: Nồ ộ CEA .14: G ạ T3 p ở ấ ú ớp ơ trên MRI .18: Thì kéo tụ ạ ậ .63 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật ung thư trực tràng thấp, cách rìa hậu môn ≤ 6 cm có bảo tồn cơ thắt còn gặp nhiều khó khăn nhằm đảm bảo được chức năng đại tiện tự nhiên, cũng như đảm bảo an toàn về mặt ung thư. Theo kinh điển, để hạn chế tối đa tỷ lệ tái phát tại chỗ, cùng với quan điểm phẫu thuật một khối (en-bloc) trong ung thư thì hầu hết khối u cách rìa hậu môn dưới 6cm phải cắt toàn bộ trực tràng và khối cơ thắt hậu môn[16],[58],[38]. Trước đây, phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng dựa vào khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn[16],[107],[102].

Cho nên, với bờ cắt an toàn dưới u ít nhất 5 cm, thì tất cả các khối u nằm ở trực tràng thấp đều phải cắt bỏ khối cơ thắt hậu môn. Do đó, phẫu thuật cắt cụt trực tràng được Miles giới thiệu vào đầu thế kỷ XX là phẫu thuật được chọn lựa trong điều trị ung thư trực tràng thấp[19],[9],[56],[99],[110]. Phẫu thuật này có nhiều ưu thế trong kiểm soát tái phát tại chỗ, tuy nhiên tỷ lệ này vẫn còn từ 20 đến 30% và bệnh nhân phải mang hậu môn nhân tạo suốt cuộc đời. Trong 30 năm trở lại đây, nhiều tiến bộ trong y học đã làm thay đổi quan điểm trong điều trị cũng như khả năng bảo tồn chức năng đại tiện đối với bệnh nhân ung thư trực tràng thấp.

Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng được Heald giới thiệu năm 1982, kỹ thuật này đã đem lại cuộc cách mạng trong kiểm soát tỷ lệ tái phát tại chỗ từ 30% xuống còn dưới 10%[39],[40],[99],[68]. Quan điểm khoảng cách bờ cắt an toàn dưới khối u trong ung thư trực tràng từ 5 cm xuống còn 2 cm. Nhiều tác giả cho rằng bờ cắt an toàn ở dưới u giai đoạn T1, T2 là 1cm và giai đoạn T3, T4 là 2cm[133],[83],[118],[122]. Bên cạnh đó, cũng có nhiều nghiên cứu gần đây cho rằng độ dài 1 cm cho tất cả giai đoạn T [107],[35],[52],[85],[22],[72].

2 Quan điểm phẫu thuật hiện đại trong những năm gần đây, cùng với sự hiểu biết về cơ chế kiểm soát bài tiết phân được duy trì bởi hệ thống cơ thắt hậu môn, nên thúc đẩy các phẫu thuật viên cố gắng bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chức năng của khối cơ thắt. Có nhiều phương pháp phẫu thuật được nghiên cứu để bảo tồn cơ thắt hậu môn trong phẫu thuật ung thư trực tràng thấp: Cắt trước thấp, cắt trước cực thấp, Pull-through, đặc biệt là kỹ thuật cắt gian cơ thắt được Schiessel giới thiệu để áp dụng cho các khối u nằm cực thấp[30],[58]. Kết quả ngắn hạn và dài hạn của các phương pháp phẫu thuật này cho thấy đảm bảo tính an toàn về mặt ung thư học và chức năng đại tiện sau phẫu thuật vẫn đảm bảo[40],[48],[87]. Song song với sự phát triển các kỹ thuật bảo tồn cơ thắt hậu môn trong điều trị ung thư trực tràng thấp, phẫu thuật nội soi cắt trực tràng có áp dụng cắt toàn bộ mạc treo trực tràng giảm nhẹ sự nặng nề trong giai đoạn hậu phẫu và cải thiện chất lượng cuộc sống[57].

Hiện nay, phương pháp này được chọn lựa cho phẫu thuật cắt trực tràng bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng [3],[16],[27],[49],[21],[92]. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt điều trị ung thư trực tràng thấp ngày càng cần thiết, nhằm đem lại cho người bệnh một cuộc sống có chất lượng, kéo dài thời gian sống không bệnh. Với những yêu cầu đó, chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt”, với các mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và thương tổn của ung thư trực tràng thấp được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt.

Đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt và xác định yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học của hậu môn - trực tràng [106],[103] Vào tuần lễ thứ 3 của thời kỳ phôi thai; ống ruột nguyên thủy được hình thành từ lớp nội bì của túi noãn hoàn. Ống ruột nguyên thủy chia làm 3 phần: ruột trước, ruột giữa và ruột sau; trực tràng và phần ống hậu môn nằm trên đường lược được hình thành từ phần ruột sau.

Đường lược là ranh giới giữa lớp nội bì và lớp ngoại bì, là nơi kết thúc của ruột sau. Phần cuối của ruột sau nằm sát mặt sau của ổ nhớp, còn phần cuối của túi niệu áp sát phần trước. Màng niệu dục Màng hậu môn Trực tràng Hình 1.1: Phôi thai học bình thƣờng của sự phát triển ruột sau[103] 1. Giải phẫu trực tràng-hậu môn 1.

Cấu tạo của trực tràng Trực tràng có chiều dài 12 đến 15 cm. Tuy nhiên, phần giới hạn trên và dưới đang còn nhiều tranh cãi. Giới hạn trên là điểm nối giữa trực tràng và đại 4 tràng xích-ma, được cho là ngang mức xương cùng. Giới hạn dưới là đường lược[113].

Nếp phúc mạc Nếp phúc mạc sau Nếp phúc mạc bên Xương cùng Mạc cùng trực tràng Nếp phúc mạc trực tràng Hình 1.2: Nếp phúc mạc của trực tràng [51] Một phần ba trên trực tràng được bao phủ bởi trên cả hai bình diện trước và hai mặt bên, phần trực tràng giữa chỉ có mặt trước được phủ bởi phúc mạc. Trong khi đó, nếp phúc mạc dừng lại ngang mức cách rìa hậu môn 12 đến 15 cm. Một phần ba trực tràng dưới nằm hoàn toàn ngoài phúc mạc, nếp phúc mạc ở phía trước được xác định cách rìa hậu môn; 7-9 cm ở namvà 5-7,5 cm ở nữ[41]. Hiểu rõ về giải phẫu nếp gấp của phúc mạc sẽ tối ưu hóa việc sử dụng các kỹ thuật này trong điều trị ung thư trực tràng[9],[61].

Mạc bám của trực tràng và liên quan Mạc bám của trực tràng bao gồm: - Hai mặt bên tạo nên hai cột trụ gọi là dây chằng bên. - Mặt sau có mạc trước xương cùng và mạc Waldeyer. 5 - Mặt trước có mạc Denonvilliers. + Dây chằng bên (cột trụ bên) của trực tràng là phần hội tụ ở phần xa của mạc trực tràng.

Theo các nhà ngoại khoa ghi nhận: đây xem như là một dây chằng[115],[51]. Cấu trúc này chứa thần kinh và mô liên kết cần thiết; động mạch trực tràng giữa không đi qua dây chằng bên này mà chỉ cho những nhánh nhỏ xuyên qua chúng để vào trực tràng (một bên hoặc hai bên trong 25% trường hợp)[115]. Do đó, cắt bỏ dây chằng bên này trong quá trình di động trực tràng theo lý thuyết thì có thể có nguy cơ chảy máu 25%[63],[62]. + Mạc trước xương cùng bao gồm hai thành phần là mạc nội tạng và phần đỉnh của các mạc nội tạng bao phủ xương cùng tạo nên một mạc.

Nó là phần cứng chắc của mạc chậu, phần này bao phủ mặt lõm của xương cùng, xương cụt, thần kinh, động mạch cùng giữa và tĩnh mạch trước xương cùng[106]. Phúc mạc Mạc trực tràng Mạc trước xương cùng Mạc cùng trực tràng Mạc Denonvilliers Hình 1.3: Mạc bám của trực tràng [51] Mạc Waldeyer (mạc cùng trực tràng) là một mạc cứng chắc do sự quặt ra phía trước của mạc trước xương cùng ngang mức xương cùng thứ 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả triệt căn ung thư trực tràng thấp. Nghiên cứu sâu phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt, phân tích hiệu quả điều trị lâm sàng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" thuộc chuyên ngành Tiêu Hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp nội soi bảo tồn cơ thắt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter