Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khoẻ của

Tài liệu: Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khoẻ của thai ở thai phụ tiền sản giật luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giá trị siêu âm Doppler tiên lượng sức khỏe thai tiền sản giật

Tiền sản giật là một biến chứng thai kỳ nguy hiểm. Tình trạng này đe dọa sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Việc tiên lượng bệnh sớm giúp cải thiện kết cục. Siêu âm Doppler nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Nghiên cứu này đánh giá giá trị chẩn đoán của kỹ thuật. Mục tiêu là phát hiện sớm các nguy cơ, cải thiện quản lý sức khỏe thai nhi. Phương pháp Doppler cung cấp thông tin quý giá về tình trạng lưu lượng máu ở các mạch máu quan trọng của thai. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với nhóm thai phụ tiền sản giật.

1.1. Tiền sản giật Nguy cơ với mẹ và thai nhi

Tiền sản giật đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu. Nó gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Thai phụ có thể gặp co giật, suy thận, suy gan. Thai nhi đối mặt với nguy cơ thai suy, chậm phát triển trong tử cung (IUGR). Sinh non cũng là một hậu quả thường gặp. Phát hiện sớm, can thiệp kịp thời giảm thiểu rủi ro.

1.2. Vai trò tiên lượng của siêu âm Doppler

Siêu âm Doppler cho phép đánh giá tình trạng tuần hoàn máu. Kỹ thuật này đo tốc độ và hướng chảy của máu. Nó phát hiện những thay đổi bất thường. Các thay đổi này liên quan đến tình trạng thiếu oxy, suy dinh dưỡng thai. Doppler cung cấp thông tin khách quan, không xâm lấn. Đây là phương pháp hiệu quả để tiên lượng bệnh ở thai nhi.

1.3. Lợi ích phát hiện sớm biến chứng sản khoa

Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai qua Doppler rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Can thiệp có thể bao gồm điều chỉnh chế độ sinh hoạt, dùng thuốc, hoặc chấm dứt thai kỳ. Điều này ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Nó cải thiện đáng kể kết cục cho cả mẹ và bé. Giá trị chẩn đoán của Doppler được khẳng định rõ.

II.Ứng dụng Doppler đánh giá huyết động thai phụ tiền sản giật

Siêu âm Doppler là công cụ thiết yếu để đánh giá huyết động thai nhi. Nó đặc biệt quan trọng trong các trường hợp tiền sản giật. Kỹ thuật này khảo sát các động mạch chủ yếu. Bao gồm động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giữa. Các chỉ số thu được phản ánh tình trạng lưu lượng máu đến thai. Sự thay đổi trong lưu lượng máu có thể chỉ ra suy giảm chức năng bánh rau. Nó cảnh báo tình trạng thiếu oxy, suy dinh dưỡng ở thai nhi. Từ đó, đưa ra các dự đoán về tiên lượng bệnh.

2.1. Đánh giá lưu lượng máu động mạch tử cung

Động mạch tử cung cung cấp máu cho tử cung và bánh rau. Sự suy giảm lưu lượng máu tại đây ảnh hưởng trực tiếp đến thai. Siêu âm Doppler động mạch tử cung phát hiện các chỉ số bất thường. Các chỉ số này như chỉ số trở kháng (RI), chỉ số xung (PI) cao. Điều này báo hiệu nguy cơ tiền sản giật nặng hoặc thai suy sớm.

2.2. Phân tích huyết động động mạch rốn động mạch não giữa

Động mạch rốn phản ánh tuần hoàn máu giữa thai và bánh rau. Động mạch não giữa chỉ ra tình trạng tuần hoàn não của thai nhi. Sự bất thường ở động mạch rốn (RI, PI cao) cho thấy suy chức năng bánh rau. Thay đổi ở động mạch não giữa (RI, PI thấp) gợi ý hiện tượng tái phân bố máu. Hiện tượng này xảy ra khi thai nhi ưu tiên máu lên não để bảo vệ. Đây là dấu hiệu của thai suy.

2.3. Theo dõi chỉ số trở kháng phát hiện bất thường

Các chỉ số trở kháng (RI, PI) là thông số quan trọng. Chúng đo sức cản của dòng chảy máu. Tăng chỉ số trở kháng thường liên quan đến tình trạng co mạch, giảm lưu lượng máu. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp phát hiện sớm các bất thường. Từ đó, có thể dự đoán biến chứng và đưa ra hướng xử lý phù hợp.

III.Chỉ số Doppler Phát hiện sớm nguy cơ thai suy tiền sản giật

Các chỉ số Doppler cung cấp thông tin định lượng về lưu lượng máu. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong phát hiện sớm các nguy cơ. Đặc biệt là nguy cơ thai suy và chậm phát triển trong tử cung. Các chỉ số như Pulsatility Index (PI), Resistance Index (RI) của động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não giữa được phân tích. Những chỉ số này giúp tiên lượng bệnh chính xác hơn. Việc theo dõi sát sao giúp xác định các trường hợp cần can thiệp y tế khẩn cấp. Từ đó, dự đoán biến chứng nặng và giảm thiểu tử vong sơ sinh.

3.1. Chỉ số PI RI Dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh lý

Chỉ số PI và RI phản ánh sức cản của dòng máu. Giá trị cao hơn bình thường ở động mạch tử cung hoặc động mạch rốn là dấu hiệu cảnh báo. Chúng gợi ý suy chức năng bánh rau hoặc thiếu máu nuôi thai. Đây là những dấu hiệu sớm của bệnh lý mạch máu. Việc nhận diện kịp thời giúp can thiệp trước khi tình trạng xấu đi.

3.2. Tiên lượng thai suy chậm phát triển trong tử cung

Sự thay đổi liên tục của các chỉ số Doppler giúp tiên lượng bệnh về thai suy. Chúng còn dự đoán biến chứng chậm phát triển trong tử cung (IUGR). Thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng, oxy. Điều này ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển. Doppler giúp theo dõi mức độ nghiêm trọng và tốc độ tiến triển của tình trạng này.

3.3. Dự đoán biến chứng nặng cho thai nhi

Thông qua siêu âm Doppler, có thể dự đoán biến chứng nặng. Các biến chứng như thiểu ối, suy hô hấp sơ sinh, hoặc thậm chí tử vong thai. Việc đánh giá các chỉ số như tỷ số não rốn (Cerebro-Placental Ratio) cung cấp thông tin toàn diện. Nó giúp bác sĩ chủ động trong việc quản lý và điều trị.

IV.So sánh hiệu quả các chỉ số Doppler trong tiên lượng thai

Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu quả của nhiều chỉ số Doppler khác nhau. Mục tiêu là xác định chỉ số nào có giá trị chẩn đoán tốt nhất. Các chỉ số từ động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giữa được phân tích riêng lẻ. Sau đó, chúng được đánh giá khi kết hợp lại. Kết quả cho thấy sự khác biệt về độ nhạy và độ đặc hiệu. Sự kết hợp các chỉ số thường mang lại kết quả tiên lượng bệnh chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa việc theo dõi và quản lý thai kỳ tiền sản giật.

4.1. Hiệu quả riêng lẻ từng chỉ số huyết động

Mỗi chỉ số Doppler có ưu điểm và hạn chế riêng. Chỉ số PI động mạch tử cung có thể phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật. Chỉ số PI động mạch rốn liên quan mật thiết đến suy chức năng bánh rau. Chỉ số PI động mạch não giữa phản ánh tình trạng thiếu oxy của thai. Tuy nhiên, hiệu quả riêng lẻ có thể chưa đủ để đưa ra kết luận cuối cùng.

4.2. Kết hợp các chỉ số Doppler tăng giá trị chẩn đoán

Kết hợp nhiều chỉ số Doppler cùng lúc giúp tăng cường giá trị chẩn đoán. Ví dụ, kết hợp động mạch tử cung và động mạch rốn cải thiện độ chính xác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về đánh giá huyết động của thai nhi. Sự kết hợp này giảm tỷ lệ bỏ sót các trường hợp nguy cơ cao. Nó nâng cao khả năng dự đoán biến chứng.

4.3. Xác định chỉ số tối ưu cho từng tình trạng bệnh lý

Nghiên cứu xác định được các chỉ số tối ưu. Các chỉ số này phù hợp với từng tình trạng bệnh lý cụ thể. Đối với thai suy do tiền sản giật, một số kết hợp chỉ số Doppler cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Việc lựa chọn chỉ số phù hợp giúp cá thể hóa phác đồ theo dõi. Điều này mang lại tiên lượng bệnh chính xác nhất.

V.Mối tương quan chỉ số não rốn và sức khỏe thai

Chỉ số não rốn (Cerebro-Placental Ratio - CPR) là một thông số quan trọng. Nó được tính toán từ các chỉ số Doppler của động mạch não giữa và động mạch rốn. Chỉ số này phản ánh sự tái phân bố tuần hoàn máu ở thai nhi. Một CPR thấp cho thấy thai nhi đang ưu tiên lưu lượng máu lên não. Đây là cơ chế bảo vệ khi thai bị thiếu oxy. Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa CPR và sức khỏe thai. CPR thấp là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về thai suy và các biến cố bất lợi sau sinh.

5.1. Tỷ não rốn Chỉ số quan trọng đánh giá thai nhi

Tỷ não rốn được coi là một trong những chỉ số tổng hợp tốt nhất. Nó đánh giá phúc lợi của thai nhi. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu đựng của thai. Chỉ số này rất hữu ích trong việc tiên lượng bệnh ở những thai kỳ nguy cơ cao, đặc biệt là tiền sản giật. Giá trị chẩn đoán của CPR được nhiều nghiên cứu khác ủng hộ.

5.2. Dự báo tình trạng thiếu oxy suy tuần hoàn não

Khi thai nhi bị thiếu oxy mạn tính, cơ thể phản ứng bằng cách tăng lưu lượng máu lên não. Điều này làm giảm chỉ số trở kháng ở động mạch não giữa. Đồng thời, sức cản ở động mạch rốn tăng lên. Kết quả là chỉ số não rốn giảm. Một CPR giảm mạnh là dấu hiệu rõ ràng của tình trạng thiếu oxy và suy tuần hoàn não. Đây là cơ sở để dự đoán biến chứng.

5.3. Tiên lượng chính xác các ca bệnh nặng

CPR có khả năng tiên lượng bệnh chính xác các trường hợp thai suy nặng. Nó cũng dự đoán các kết cục bất lợi như nhập hồi sức sơ sinh, thở máy, hoặc tử vong. Việc theo dõi CPR định kỳ ở thai phụ tiền sản giật giúp quản lý chặt chẽ. Từ đó, các quyết định can thiệp được đưa ra kịp thời, giảm thiểu rủi ro.

VI.Kết luận khuyến nghị về siêu âm Doppler tiên lượng bệnh

Luận án khẳng định giá trị chẩn đoán vượt trội của siêu âm Doppler. Kỹ thuật này là một công cụ không thể thiếu trong tiên lượng bệnh ở thai phụ tiền sản giật. Các chỉ số Doppler từ động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não giữa cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp phát hiện sớm nguy cơ thai suydự đoán biến chứng. Việc kết hợp các chỉ số này, đặc biệt là tỷ não rốn, tăng cường độ chính xác. Kết quả nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tiễn. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa.

6.1. Khẳng định giá trị vượt trội của siêu âm Doppler

Siêu âm Doppler là phương pháp không xâm lấn, an toàn và hiệu quả. Nó cung cấp thông tin đánh giá huyết động chi tiết. Kỹ thuật này có khả năng tiên lượng bệnh cao. Luận án củng cố bằng chứng khoa học về tầm quan trọng của Doppler. Nó giúp các bác sĩ sản khoa đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.

6.2. Ứng dụng trong quản lý thai kỳ tiền sản giật

Việc tích hợp siêu âm Doppler vào quy trình quản lý thai kỳ tiền sản giật là cần thiết. Khuyến nghị này bao gồm việc theo dõi định kỳ các chỉ số Doppler. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. Từ đó, bác sĩ có thể can thiệp kịp thời. Nó giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cho cả mẹ và bé.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình

Cần có thêm các nghiên cứu để chuẩn hóa quy trình. Nghiên cứu sâu hơn về các ngưỡng cắt của chỉ số trở kháng. Phân tích tác động của các yếu tố khác lên lưu lượng máu. Phát triển mô hình tiên lượng bệnh đa biến kết hợp Doppler. Điều này nhằm tối ưu hóa việc dự đoán biến chứng và cải thiện chăm sóc sức khỏe thai sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khoẻ của thai ở thai phụ tiền sản giật luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG THỊ LINH GIANG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER TRONG TIÊN LƯỢNG TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE CỦA THAI Ở THAI PHỤ TIỀN SẢN GIẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG THỊ LINH GIANG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER TRONG TIÊN LƯỢNG TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE CỦA THAI Ở THAI PHỤ TIỀN SẢN GIẬT CHUYÊN NGÀNH : SẢN PHỤ KHOA MÃ SỐ : 62.31 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ, 2017 LỜI CẢM ƠN Trải qua những năm tháng học tập, làm việc và nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược Huế, tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Chủ nhiệm –Thầy PGS.TS Trương Quang Vinh, Thầy TS Võ Văn Đức cùng quý thầy cô giáo Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Dược Huế đã luôn tạo mọi điều kiện, ủng hộ hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và làm việc.

Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy GS. Cao Ngọc Thành, Thầy PGS. Nguyễn Vũ Quốc Huy, những người thầy đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt giúp đỡ tôi trong những tháng ngày học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn tập thể các Bác sĩ và nhân viên Khoa Phụ Sản, Phòng tiền sản Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, Bệnh Viện Trung Ương Huế đã ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu.

Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất của con. Thương yêu gửi đến anh và các con đã luôn ở bên em trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi em hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất.

Huế, tháng 9 năm 2016 TRƯƠNG THỊ LINH GIANG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Trương Thị Linh Giang CHỮ VIẾT TẮT ACOG : The American College of Obstetricians and Gynecologists : Hiệp Hội Sản Phụ Khoa Hoa Kỳ AUC : Area under the curve Diện tích dưới đường cong ROC CTG : Cardiotocography Biểu đồ ghi nhịp tim thai - cơn co tử cung ĐMNG : Động mạch não giữa ĐMR : Động mạch rốn ĐMTC : Động mạch tử cung HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương IUGR : Intrauterine Growth Restriction Chậm phát triển trong tử cung PI : Pulsatility Index Chỉ số xung PV(+) : Predictive Value (+) Giá trị tiên đoán dương tính PV(-) : Predictive Value (-) Giá trị tiên đoán âm tính RI : Resistance index Chỉ số kháng ROC : Receiver operating characteristic S/D : Systolic/diastolic Tâm thu/tâm trương Se : Sensitivity Độ nhạy Sp : Specificity Độ đặc hiệu TSG : Tiền sản giật MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 : TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh lý Tiền sản giật – Sản giật. Một số phương pháp đánh giá sức khỏe thai. Siêu âm Doppler trong thăm dò sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật. Các nghiên cứu về giá trị chẩn đoán của Doppler trong tiên lượng tình trạng sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật .32 Chương 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Sơ đồ các bước nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu .52 Chương 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tình trạng trẻ sơ sinh sau sinh. Giá trị điểm cắt của các chỉ số Doppler Động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giưã trong tiên lượng thai suy và thai kém phát triển trong tử cung.

So sánh hiệu quả của các chỉ số Doppler trong đánh giá tình trạng thai ở Thai phụ tiền sản giật. Mối tương quan giữa tỷ não rốn với sức khỏe thai .91 Chương 4 : BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu. Tỷ lệ tiền sản giật theo nhóm tuổi thai.

Phương pháp sinh. Giá trị các chỉ số Doppler. So sánh hiệu quả của các chỉ số Doppler trong thăm dò đánh giá tình trạng thai ở thai phụ tiền sản giật. Kết hợp các giá trị Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa và chỉ số não rốn.

128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại TSG - SG theo Hướng dẫn quốc gia – Bộ Y Tế (2009). Phân loại rối loạn tăng huyết áp theo ACOG năm 2013 như sau.

Trắc đồ lý sinh Manning. Phân bố nhóm tuổi của thai phụ. Số lần mang thai. Huyết áp trung bình của mẫu nghiên cứu.

Tỷ lệ nhóm tuổi thai. Phân bố tình trạng bệnh lý của thai. Phương thức kết thúc thai kỳ. Chỉ số Apgar 5 phút.

Tình trạng trẻ sơ sinh sau 48 giờ. Giá trị trung bình của các chỉ số ĐMTC, ĐMR và ĐMNG. Điểm cắt của PI ĐMTC trong tiên lượng thai suy của các nhóm tuổi thai. Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMTC trong tiên lượng thai suy.

Giá trị điểm cắt của chỉ số S/D ĐMTC tiên lượng thai suy. Điểm cắt của PI ĐMTC trong tiên lượng thai kém phát triển. Điểm cắt của chỉ số kháng RI ĐMTC tiên lượng thai kém phát triển. Điểm cắt của tỷ số S/D ĐMTC tiên lượng thai kém phát triển.

Điểm cắt chỉ số xung PI ĐMR tiên lượng thai suy. Điểm cắt chỉ số kháng RI ĐMR trong tiên lượng thai suy. Giá trị điểm cắt tỷ S/D ĐMR trong tiên lượng thai suy. Điểm cắt chỉ số PI ĐMR trong tiên lượng thai kém phát triển.

Điểm cắt chỉ số RI động mạch rốn trong tiên lượng thai kém phát triển. Giá trị điểm cắt tỷ số S/D ĐMR trong tiên lượng thai kém phát triển. Giá trị điểm cắt chỉ số xung PI ĐMNG trong tiên lượng thai suy. Giá trị điểm cắt chỉ số RI động mạch não giưã tiên lượng thai suy.

Điểm cắt S/D động mạch não giữa trong tiên lượng thai suy. Giá trị chỉ số PI ĐMNG trong tiên lượng thai kém phát triển. Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMNG tiên lượng thai kém phát triển. Giá trị điểm cắt tỷ S/D ĐMNG trong tiên lượng thai kém phát triển.

So sánh độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số xung PI trong tiên lượng thai suy tuổi thai từ 34 - 37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số RI trong tiên lượng thai suy tuổi thai từ 34 - 37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của tỷ S/D trong tiên lượng thai suy tuổi thai từ 34-37 tuần. So sánh giá trị PI trong tiên lượng thai suy của các động mạch ở nhóm tuổi thai > 37 tuần.

So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của chỉ số kháng RI trong tiên lượng thai suy của các động mạch ở tuổi thai > 37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của tỷ S/D trong tiên lượng thai suy tuổi thai > 37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số xung PI của ĐMTC, ĐMR, ĐMNG trong tiên lượng thai kém phát triển ở nhóm 34-37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số kháng RI trong tiên lượng thai kém phát triển ở tuổi thai 34 -37.

So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của tỷ S/D trong tiên lượng thai kém phát triển tuổi thai từ 34-37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số xung PI trong tiên lượng thai kém phát triển tuổi thai từ>37. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của chỉ số kháng RI trong tiên lượng thai kém phát triển từ >37 tuần. So sánh giá trị độ nhạy và đặc hiệu của tỷ S/D trong tiên lượng thai kém phát triển từ >37 tuần.

Giá trị tiên lượng thai suy và IUGR của trung bình tỷ não rốn. Phân nhóm tỷ não rốn theo nhóm Apgar 5 phút. Tương quan tỷ não rốn theo nhóm trọng lượng thai khi sinh. Tuổi thai nghiên cứu của một số tác giả.

Thiết kế nghiên cứu của một số tác giả. So sánh trị số huyết áp trong các nghiên cứu. Tỷ lệ mổ lấy thai trong tiền sản giật. Tình trạng sơ sinh sau đẻ theo một số tác giả.

Bảng chỉ số Apgar trong các nghiên cứu. Giá trị của chỉ số xung (PI) ĐMR trong tiên lượng IUGR theo các tác giả 110 Bảng 4. Giá trị của chỉ số kháng trong tiên lượng thai theo một số tác giả. Trị số bình thường trung bình theo tuổi thai của chỉ số kháng ĐMNG theo Trần Danh Cường .11: So sánh nghiên cứu của chúng tôi với giá trị tiên lượng thai của tỷ não rốn của các nghiên cứu trên thế giới .122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Triệu chứng lâm sàng của mẫu nghiên cứu.

Phân loại tiền sản giật.3: Trọng lượng thai khi sinh. Hình thái phổ Doppler động mạch tử cung .5: Giá trị điểm cắt của chỉ số xung PI ĐMTC trong tiên lượng thai suy. Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMTC trong tiên lượng thai suy. Giá trị điểm cắt tỷ S/D ĐMTC trong tiên lượng thai suy .8: Giá trị điểm cắt trong tiên lượng thaikems phát triển của PI ĐMTC.

Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMTC trong tiên lượng thai kém phát triển. Giá trị điểm cắt chỉ số S/D ĐMTC trong tiên lượng IUGR.11: Giá trị điểm cắt của PI ĐMR trong tiên lượng thai suy .12: Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMR trong tiên lượng thai suy. Giá trị điểm cắt chỉ số S/D ĐMR trong tiên lượng thai suy.14: Giá trị điểm cắt chỉ số PI ĐMR trong tiên lượng thai kém phát triển .15: Giá trị điểm cắt chỉ số RI ĐMR trong tiên lượng thai kém phát triển.16: Giá trị điểm cắt tỷ S/D ĐMR trong tiên lượng thai kém phát triển .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khoẻ của thai ở thai phụ tiền sản giật luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter