Nghiên cứu khảo sát tương quan giữa chỉ số phế thân ký và mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Luận án tiến sĩ, ĐH Dược TP. HCM 2015
"Khảo sát mối liên hệ giữa chỉ số phế thân ký và mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính."
Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng phế thân ký trong chẩn đoán và theo dõi BPTNMT
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Hắc Bảo
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng phế thân ký trong chẩn đoán và theo dõi BPTNMT
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh lý đường hô hấp tiến triển. Bệnh gây tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn. Kỹ thuật phế thân ký đóng vai trò then chốt trong thăm dò chức năng phổi chuyên sâu. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác về động học thông khí. Nhiều chỉ số quan trọng không thể thu thập qua phế dung thông thường. Đo thể tích phổi và cơ học đường thở giúp bác sĩ đánh giá chính xác tổn thương. Kỹ thuật này phát hiện sớm hiện tượng căng phồng phổi quá mức. Người bệnh BPTNMT được tiếp cận phác đồ điều trị cá thể hóa kịp thời. Đo đạc định kỳ hỗ trợ kiểm soát bệnh tật hiệu quả. Quản lý bệnh COPD nhờ đó đạt hiệu quả cao hơn trong thực hành lâm sàng.
1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của phế thân ký
Phế thân ký là thiết bị đo thể tích và áp suất lồng ngực kín. Máy hoạt động dựa trên định luật Boyle-Mariotte về chất khí. Bệnh nhân ngồi trong buồng kín và hít thở qua ống cảm biến. Thao tác thở ngắt quãng tạo ra chênh lệch áp suất trong buồng và miệng. Thiết bị tính toán chính xác thể tích khí trong lồng ngực tại cuối thì thở ra bình thường. Toàn bộ lượng khí lưu thông và khí kẹt đều được ghi nhận đầy đủ. Phương pháp này có độ chính xác cao vượt trội so với phương pháp pha loãng khí heli hay rửa khí nitơ. Nhờ đó, đánh giá cơ học hô hấp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trở nên toàn diện và tin cậy hơn.
1.2. Hạn chế của hô hấp ký tiêu chuẩn trong bệnh COPD
Hô hấp ký truyền thống chỉ đo được các thể tích khí động học di động. Các chỉ số như FEV1 và FVC phản ánh mức độ tắc nghẽn đường dẫn khí. Tuy nhiên, kỹ thuật này không đo được thể tích khí cặn còn kẹt lại trong phế nang. Nhiều bệnh nhân COPD có FEV1 giảm nhẹ nhưng khó thở rất nặng. Hiện tượng ứ khí phế nang và bẫy khí thường bị bỏ sót trên giản đồ phế dung. Sự giới hạn này làm giảm độ nhạy trong việc đánh giá mức độ suy giảm chức năng hô hấp thực tế. Bệnh nhân BPTNMT cần phương pháp thăm dò chuyên sâu hơn để phản ánh đúng thực trạng bệnh lý.
1.3. Vai trò bổ sung của phế thân ký đối với ca BPTNMT
Phế thân ký bổ sung các thông số tĩnh học mà phế dung ký không thể thực hiện. Kỹ thuật này đo lường trực tiếp tình trạng căng phồng phổi và bẫy khí. Bác sĩ lâm sàng nắm bắt được mức độ tổn thương phế nang và suy giảm thể tích sống. Các chỉ số như dung tích cặn chức năng và sức cản đường thở được xác định rõ ràng. Dữ liệu này giải thích mối tương quan giữa triệu chứng khó thở và biến đổi sinh lý bệnh. Ứng dụng phế thân ký nâng cao độ chính xác trong phân tầng giai đoạn bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Điều này giúp tối ưu hóa can thiệp điều trị cho từng cá thể người bệnh.
II. Đo thể tích phổi bằng phế thân ký ở bệnh nhân BPTNMT
Đo lường thể tích phổi tĩnh là thế mạnh cốt lõi của phế thân ký. Phương pháp này ghi nhận dung tích toàn phổi (TLC) cùng thể tích khí cặn (RV). Tỷ lệ RV/TLC phản ánh mức độ bẫy khí thứ phát do xơ hóa và viêm mạn tính đường thở. Dung tích cặn chức năng (FRC) gia tăng cảnh báo sự căng phồng phổi quá mức. Hiện tượng này làm phẳng cơ hoành và suy giảm hiệu suất hô hấp. Đánh giá các thể tích tĩnh giúp phân biệt rõ tổn thương khí phế thũng với viêm phế quản mạn. Phế thân ký mang lại bức tranh sinh lý bệnh hoàn chỉnh ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Kết quả xét nghiệm định hướng trực tiếp cho can thiệp lâm sàng.
2.1. Đánh giá thể tích khí cặn RV và tỷ lệ RV TLC
Thể tích khí cặn (RV) là lượng khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức. Ở người mắc BPTNMT, đường thở ngoại biên bị xẹp sớm trong thì thở ra. Không khí bị nhốt lại trong phế nang làm giá trị RV tăng cao rõ rệt. Tỷ lệ RV/TLC phản ánh phần trăm thể tích khí kẹt so với dung tích toàn phổi. Khi tỷ lệ RV/TLC vượt ngưỡng bình thường, người bệnh đối mặt với tình trạng bẫy khí nghiêm trọng. Tỷ lệ này tăng cao tương quan chặt chẽ với sự sụt giảm chức năng hô hấp. Bác sĩ dựa vào RV/TLC để đánh giá gánh nặng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
2.2. Đo lường dung tích cặn chức năng FRC thực tế
Dung tích cặn chức năng (FRC) là thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra bình thường. Trong bệnh COPD, sự mất tính đàn hồi của nhu mô phổi làm tăng FRC. Phế thân ký đo FRC dựa trên thể tích khí lồng ngực (TGV) ở mức cuối thì thở ra êm dịu. Phương pháp này tính toán cả những vùng phổi kém thông khí hoặc bị tắc nghẽn hoàn toàn. Giá trị FRC tăng thể hiện tình trạng căng phồng phổi tĩnh. Tình trạng này làm giảm khả năng hít vào dự trữ của lồng ngực. Bệnh nhân dễ rơi vào tình trạng khó thở khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
2.3. Xác định dung tích toàn phổi TLC và bẫy khí
Dung tích toàn phổi (TLC) đại diện cho lượng khí tối đa chứa trong lồng ngực sau khi hít vào hết sức. Ở bệnh nhân BPTNMT, dung tích toàn phổi (TLC) thường duy trì ở mức bình thường hoặc tăng cao. Hiện tượng tăng TLC kết hợp với tăng FRC và RV biểu thị tình trạng căng phồng phổi toàn diện. Lồng ngực người bệnh có xu hướng giãn rộng theo hình thùng. Cơ hoành bị đẩy xuống thấp và mất dần lực co bóp cơ học. Phế thân ký là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác các biến đổi thể tích này. Kết quả giúp bác sĩ theo dõi sát sao sự tiến triển của bệnh lý.
III. Đánh giá sức cản đường thở và độ dẫn khí ở ca BPTNMT
Khảo sát cơ học đường dẫn khí là ưu điểm vượt trội khác của phế thân ký. Thông số sức cản đường thở (Raw) và độ dẫn khí chuyên biệt (sGaw) đo lường trực tiếp dòng khí. Sự gia tăng của Raw phản ánh lòng phế quản bị phù nề, co thắt hoặc ứ đọng đờm nhớt. Ngược lại, chỉ số sGaw cung cấp thông tin nhạy bén về độ thông thoáng đường thở đã hiệu chỉnh theo thể tích lồng ngực. Cả hai thông số giúp phát hiện sớm tắc nghẽn ngay cả khi FEV1 chưa suy giảm rõ rệt. Đánh giá Raw và sGaw mang lại cơ sở vững chắc cho chẩn đoán phân biệt. Kiểm tra độ hồi phục sau thuốc giãn phế quản cũng đạt độ chính xác cao.
3.1. Đo lường sức cản đường thở Raw trong phế thân ký
Sức cản đường thở (Raw) là tỷ số giữa chênh lệch áp suất phế nang với lưu lượng khí lưu thông. Trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tình trạng viêm mạn tính làm dày thành phế quản. Dịch tiết nhầy và hiện tượng co thắt cơ trơn làm tăng vọt giá trị Raw. Kỹ thuật phế thân ký cho phép đo Raw trong điều kiện thở bình thường mà không cần gắng sức. Bệnh nhân cao tuổi hoặc suy kiệt vẫn có thể thực hiện xét nghiệm thuận lợi. Chỉ số Raw cao báo hiệu nguy cơ tăng công hô hấp của cơ thể. Tình trạng này kéo dài dẫn đến mệt cơ hô hấp và suy hô hấp cấp.
3.2. Đánh giá độ dẫn khí chuyên biệt sGaw ở phế quản
Độ dẫn khí (Gaw) là nghịch đảo của sức cản đường thở. Khi hiệu chỉnh Gaw theo thể tích khí lồng ngực tại thời điểm đo, ta thu được độ dẫn khí chuyên biệt (sGaw). Chỉ số sGaw loại bỏ ảnh hưởng của thể tích phổi lên đường kính đường thở. Ở bệnh nhân BPTNMT, sGaw thường giảm sút nghiêm trọng. Sự suy giảm sGaw phản ánh tổn thương cấu trúc lòng ống dẫn khí. Đây là chỉ số rất nhạy trong việc phát hiện tắc nghẽn luồng khí sớm. Đo sGaw bằng phế thân ký giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ co thắt phế quản ở người bệnh COPD.
3.3. Tương quan giữa sGaw với tình trạng tắc nghẽn khí
Chỉ số độ dẫn khí chuyên biệt (sGaw) có mối tương quan chặt chẽ với các thông số phế dung như FEV1 và FEV1/FVC. Tuy nhiên, sGaw nhạy hơn trong việc ghi nhận sự thay đổi khẩu kính đường thở sau khi dùng thuốc giãn phế quản. Ở nhiều bệnh nhân BPTNMT, chỉ số FEV1 không cải thiện đáng kể sau test hồi phục phế quản nhưng sGaw lại tăng rõ. Sự thay đổi này phản ánh sự giải phóng co thắt ở các đường thở nhỏ. Thăm dò sGaw giúp bác sĩ không bỏ sót đáp ứng điều trị thực tế. Việc điều chỉnh thuốc giãn phế quản nhờ đó đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu.
IV. Tương quan chỉ số phế thân ký với mức độ nặng BPTNMT
Nghiên cứu tương quan giữa chỉ số phế thân ký và biểu hiện lâm sàng mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Các biến đổi về RV, FRC, tỷ lệ RV/TLC và sGaw liên hệ mật thiết với mức độ khó thở. Khảo sát chỉ số khó thở nền tảng BDI và thang điểm mMRC cho thấy sự đồng thuận cao với mức bẫy khí. Bệnh nhân có dung tích cặn chức năng FRC tăng cao thường suy giảm đáng kể khả năng vận động. Thang đo trắc nghiệm đi bộ 6 phút 6MWD phản ánh trực tiếp giới hạn thể lực do căng phồng phổi. Đánh giá đa chiều giúp lượng hóa chính xác gánh nặng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
4.1. Mối liên hệ giữa chỉ số phế thân ký và khó thở
Triệu chứng khó thở trong BPTNMT xuất phát từ sự căng phồng phổi động và bẫy khí. Các chỉ số phế thân ký như thể tích khí cặn (RV), dung tích cặn chức năng (FRC) và tỷ lệ RV/TLC tương quan thuận với điểm mMRC và BDI. Khi tỷ lệ RV/TLC tăng cao, dung tích hít vào IC bị thu hẹp đáng kể. Người bệnh phải thở ở dung tích phổi cao hơn làm tăng gánh nặng lên cơ hô hấp. Cảm giác khó thở xuất hiện ngay cả khi làm việc nhẹ hoặc nghỉ ngơi. Phế thân ký giải thích rõ cơ chế khó thở mà chỉ số FEV1 đơn thuần chưa phản ánh hết.
4.2. Ảnh hưởng của bẫy khí đến khả năng gắng sức 6MWD
Trắc nghiệm đi bộ 6 phút (6MWD) là công cụ đánh giá khả năng gắng sức ở bệnh nhân COPD. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khoảng cách 6MWD tương quan nghịch với RV, FRC và tỷ lệ RV/TLC. Khi gắng sức, nhịp thở tăng làm khí bị nhốt lại trong phế nang nhiều hơn. Tình trạng bẫy khí động này hạn chế sự gia tăng thể tích lưu thông. Bệnh nhân nhanh chóng rơi vào tình trạng kiệt sức và phải dừng bước sớm. Đo phế thân ký giúp bác sĩ dự đoán được khả năng dung nạp vận động của người bệnh. Từ đó, chương trình phục hồi chức năng hô hấp được xây dựng phù hợp.
4.3. Tác động của căng phồng phổi đến chất lượng sống
Chất lượng cuộc sống của người bệnh BPTNMT được lượng hóa qua bộ câu hỏi SGRQ và CCQ. Các chỉ số thể tích phổi tĩnh và sức cản đường thở có tương quan tuyến tính với điểm số SGRQ. Tình trạng căng phồng phổi kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến tâm lý và sinh hoạt thường nhật. Người bệnh thường xuyên mệt mỏi, lo âu và hạn chế giao tiếp xã hội. Sự sụt giảm độ dẫn khí chuyên biệt (sGaw) và tăng tỷ lệ RV/TLC là các yếu tố dự báo suy giảm chất lượng sống độc lập. Phế thân ký hỗ trợ bác sĩ nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.
V. Giá trị phế thân ký trong quản lý toàn diện BPTNMT
Chiến lược quản lý toàn diện bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đòi hỏi đánh giá đa thành tố. Phế thân ký đóng góp dữ liệu định lượng quan trọng về giải phẫu chức năng và cơ học hô hấp. Kết hợp thông số phế thân ký với các thang điểm BODE, DOSE giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Kỹ thuật này hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị của các nhóm thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài LAMA và LABA. Bác sĩ có thể định hướng can thiệp giảm thể tích phổi bằng phẫu thuật hoặc đặt van nội phế quản. Quản lý bệnh COPD nhờ đó đạt được tính cá thể hóa và tối ưu hóa kết quả điều trị.
5.1. Kết hợp phế thân ký trong phân loại giai đoạn bệnh
Phân loại giai đoạn GOLD truyền thống chủ yếu dựa vào chỉ số FEV1 sau thuốc giãn phế quản. Tuy nhiên, nhiều ca bệnh có FEV1 tương đồng nhưng mức độ căng phồng phổi rất khác nhau. Bổ sung các chỉ số phế thân ký như RV, FRC, TLC và sGaw giúp khắc phục khoảng trống này. Bác sĩ phân biệt rõ phân nhóm bệnh nhân chiếm ưu thế khí phế thũng hoặc ưu thế viêm phế quản mạn. Sự phân tầng chi tiết này hỗ trợ việc ra quyết định điều trị chuẩn xác hơn. Quá trình kiểm soát bệnh tật nhờ đó diễn ra an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều.
5.2. Theo dõi đáp ứng điều trị giãn phế quản hiệu quả
Các thuốc giãn phế quản đường hít giúp làm giảm sức cản đường thở và cải thiện lưu lượng khí. Đo phế thân ký sau dùng thuốc ghi nhận rõ sự sụt giảm của FRC, RV và tăng sGaw. Ngay cả khi FEV1 cải thiện ít, sự giảm căng phồng phổi tĩnh vẫn mang lại lợi ích lâm sàng lớn. Bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn và tăng khả năng vận động hàng ngày. Đánh giá đáp ứng qua phế thân ký cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu lực điều trị. Bác sĩ có cơ sở khoa học vững chắc để duy trì hoặc thay đổi phác đồ thuốc phù hợp.
5.3. Định hướng tiên lượng và quản lý nguy cơ đợt cấp
Mức độ bẫy khí và căng phồng phổi đo bằng phế thân ký là yếu tố dự báo đợt cấp độc lập. Bệnh nhân có tỷ lệ RV/TLC và dung tích cặn chức năng FRC cao đối mặt nguy cơ nhập viện tăng gấp nhiều lần. Theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp bác sĩ phát hiện sớm dấu hiệu suy thoái chức năng hô hấp. Các biện pháp can thiệp sớm như tối ưu hóa thuốc hít, phục hồi chức năng phổi và tiêm phòng được triển khai kịp thời. Ứng dụng phế thân ký góp phần giảm tỷ lệ tử vong và nâng cao tuổi thọ cho người bệnh BPTNMT.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TẾ ĐẠI HỌC DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HẮC BẢO HẢO SÁT TƯ NG QU N GI CÁC CHỈ SỐ PHẾ TH N VỚI M C ĐỘ H THỞ HẢ N NG GẮNG S C CHẤT ƯỢNG CUỘC SỐNG TRONG BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH UẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2015. I BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TẾ ĐẠI HỌC DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HẮC BẢO HẢO SÁT TƯ NG QU N GI CÁC CHỈ SỐ PHẾ TH N VỚI M C ĐỘ H THỞ HẢ N NG GẮNG S C CHẤT ƯỢNG CUỘC SỐNG TRONG BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội hô hấp Mã số: 62720144 UẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thị Tố Như TP.
Hồ Chí Minh – Năm 2015. II ỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan đây là công trính nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Người cam đoan.
III MỤC ỤC Trang Trang phụ bía I Lời cam đoan II Mục lục III Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt V Danh mục các bảng VIII Danh mục các biểu đồ, sơ đồ, hình X MỞ ĐẦU 1 CHƯ NG 1. TỔNG QU N TÀI IỆU 5 1.1 Định nghĩa và gánh nặng bệnh tật BPTNMT 5 1.2 Chức năng hô hấp trong BPTNMT 7 1.3 Triệu chứng lâm sàng trong BPTNMT 18 1.4 Tương quan chức năng hô hấp và triệu chứng lâm sàng trong BPTNMT 30 1.5 Mô hính đánh giá toàn diện BPTNMT 33 1.6 Phương pháp thống kê phân tìch thành phần chình (PCA) 39 CHƯ NG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯ NG PHÁP NGHI N C U 41 2.1 Thiết kế nghiên cứu 42 2.3 Đối tượng nghiên cứu 43 2.4 Biến số nghiên cứu 48 2.5 Phân tìch thống kê 60 2.6 Vấn đề đạo đức 64 CHƯ NG 3. ẾT QUẢ NGHI N C U 65 3.1 Tương quan đơn biến giữa FEV1, FEV1/FVC, sGaw, FRC, RV/TLC với 69 mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT .2 Tương quan đơn biến giữa mMRC, CCQ với mức độ khó thở, khả năng 73 gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 3.3 Tương quan đơn biến giữa FEV1, sGaw, FRC trong BPTNMT 76 3.4 Tương quan đa biến giữa FEV1, FEV1/FVC, sGaw, FRC, RV/TLC, 78 mMRC, BDI, 6MWD, CCQ, SGRQ, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT CHƯ NG 4.1 Tương quan đơn biến giữa FEV1, FEV1/FVC, sGaw, FRC, RV/TLC với 92 mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.2 Tương quan đơn biến giữa mMRC, CCQ với mức độ khó thở, khả năng 102 gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.3 Tương quan đơn biến giữa FEV1, sGaw, FRC trong BPTNMT 110 4.4 Tương quan đa biến giữa FEV1, FEV1/FVC, sGaw, FRC, RV/TLC, 118 mMRC, BDI, 6MWD, CCQ, SGRQ, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT ẾT UẬN VÀ IẾN NGHỊ 129 D NH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHI N C U I N QU N UẬN ÁN i TÀI IỆU TH M HẢO ii PHỤ ỤC xxv Phụ lục 1: Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu xxv Phụ lục 2: Phiếu thu thập số liệu xxviii Phụ lục 3: Bộ câu hỏi BDI xxx Phụ lục 4: Bộ câu hỏi CCQ xxxi Phụ lục 5: Bộ câu hỏi SGRQ xxxii Phụ lục 6: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu xxxvi.
V D NH MỤC CÁC HIỆU CÁC CH VIẾT TẮT Chữ tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 6MWD 6 minute walk distance Khoảng cách đi bộ 6 ph t 6MWT 6 minute walk test Trắc nghiệm đi bộ 6 ph t ADO ADO (Age – Dyspnea – Thang điểm ADO (Tuổi – Khó thở – Obstruction) Tắc nghẽn) ATS American Thoracic Society Hội lồng ngực Hoa Kỳ BDI Baseline Dyspnea Index Chỉ số khó thở nền tảng BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BODE BODE (BMI – Obstruction – Thang điểm BODE (BMI – Tắc nghẽn Dyspnea – Exercise tolerance) – Khó thở – Khả năng gắng sức) BPTNMT Chronic obstructive pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tình disease CAT COPD Assessment Test Trắc nghiệm đánh giá BPTNMT CCQ Clinical COPD Questionnaire Bộ câu hỏi lâm sàng BPTNMT CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tìch nhân tố khẳng định COPD Chronic obstructive pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tình disease CPET CardioPulmonary Exercise Trắc nghiệm tim phổi gắng sức Testing DOSE DOSE (Dyspnea – Obstruction – Thang điểm DOSE (Khó thở – Tắc Smoking – Exercise tolerance) nghẽn–H t thuốc– Khả năng gắng sức) EFA Exploratory Factor Analysis Phân tìch nhân tố khảo sát ERS European Respiratory Society Hội hô hấp châu u ERV Expiratory Reserve Volume Thể tìch dự trữ thở ra FEF 25% – Forced Expiratory Flow in 25% Lưu lượng thở ra gắng sức trong 75% – 75% vital capacity khoảng 25% – 75% dung tìch sống. VI FEV1 Forced expiratory volume in the Thể tìch thở ra gắng sức trong giây first second đầu tiên FOT Forced oscillation technique Kỹ thuật dao động cưỡng bức FRC Functional residual capacity Dung tìch khì cặn chức năng Fres Resonant Frequency Tần suất dao động cưỡng bức tạo phản lực đường thở bằng không. FVC Forced Vital Capacity Dung tìch sống gắng sức GOLD Global initiative for chronic Chiến lược toàn cầu quản lý bệnh phổi Obstructive Lung Disease tắc nghẽn mạn tình HAD Hospital Anxiety and Bộ câu hỏi trầm cảm lo âu Depression IC Inspiratory Capacity Dung tìch hìt vào ICCC Intraclass correlation Coefficient Hệ số tương quan trong cùng nhóm IOS Impulse Oscillometry System Hệ thống dao động xung ký IRV Inspiratory Reserve Volume Thể tìch dự trữ hìt vào MCID Minimum Clinically Important Khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng Difference mMRC modified Medical Research Bộ câu hỏi khó thở cải biên của hội Council đồng nghiên cứu y khoa MVV Maximal Voluntary Ventilation Thông khì tự ý tối đa PaCO2 Pressure of arterial carbon Áp suất khí carbonic máu động mạch dioxide PaO2 Pressure of arterial oxygene Áp suất khí oxy máu động mạch PCA Principal Component Analysis Phân tìch thành phần chình PEF Peak Expiratory Flow Lưu lượng thở ra đỉnh Post Post bronchodilator Sau trắc nghiệm giãn phế quản Pre Pre bronchodilator Trước trắc nghiệm giãn phế quản. VII R5, 20 Airway Resistance at oscillation Kháng lực đường thở tại tần số dao frequency of 5 Hz, 20 Hz động cưỡng bức 5 Hz, 20 Hz Raw Airway Resistance Kháng lực đường thở Rint Airway interruption technique Kỹ thuật gián đoạn luồng khì để đo kháng lực đường thở RV Residual volume Thể tìch khì cặn sGaw Specific Airway Conductance Suất dẫn đường thở đặc hiệu SGRQ Saint George Respiratory Bộ câu hỏi hô hấp Saint George Questionnaire SGRQ – Saint George Respiratory Bộ câu hỏi hô hấp Saint George dành C Questionnaire for COPD riêng cho BPTNMT sRaw Specific Airway Resistance Kháng lực đường thở đặc hiệu SWT Shuttle Walking Test Trắc nghiệm đi bộ hính thoi TDI Transitional Dyspnea Index Chỉ số khó thở thay đổi TLC Total Lung Capacity Tổng dung lượng phổi V’O2 Oxygene consumption Mức tiêu thụ oxy V’O2 Maximal oxygene consumption Mức tiêu thụ oxy tối đa max VAS Visual analog scale Thang tương ứng thị giác VE Expiratory Minute Ventilation Thông khì ph t thở ra VT Tidal Volume Thể tìch khì lưu thông X5 Reactance at oscillation Phản lực đường thở tại tần số dao động frequency of 5 Hz cưỡng bức 5 Hz.
VIII D NH MỤC CÁC BẢNG Bảng T n ảng Trang 1.1 Phân loại mức độ nặng hạn chế luồng khì 7 1.2 Tiêu chuẩn chấp nhận được và lập lại được biểu đồ đo FEV1, FVC 13 1.3 Tiêu chuẩn chấp nhận được và lập lại được biểu đồ lưu lượng qua 15 miệng – áp suất buồng đo 1.4 Tiêu chuẩn chấp nhận được và lập lại được biểu đồ áp suất tại miệng – 17 áp suất buồng đo 1.5 Bộ câu hỏi Borg cải biên 19 1.6 Thang điểm BODE 33 1.7 Thang điểm BODE cập nhật 34 1.8 Thang điểm ADO 35 1.9 Thang điểm ADO cập nhật 35 1.10 Thang điểm DOSE 36 2.1 Dấu hiệu lâm sàng gợi ý BPTNMT 43 2.2 Tiêu chuẩn nhận bệnh 44 2.3 Tiêu chuẩn loại bệnh 46 2.4 Biến số nghiên cứu 48 2.5 Thời điểm thu thập biến số nghiên cứu 49 2.6 Bộ câu hỏi mMRC 50 2.7 Lời giải thìch qui trính thực hiện 6MWT cho bệnh nhân 52 2.8 Các lỗi kỹ thuật và nguyên nhân thường gặp khi đo FRC và Raw 57 2.9 Các lỗi kỹ thuật và nguyên nhân thường gặp khi đo FEV1 và FVC 59 3.1 Đặc điểm dân số học của dân số nghiên cứu 66 3.2 Đặc điểm triệu chứng lâm sàng của dân số nghiên cứu 67 3.3 Đặc điểm chức năng hô hấp của dân số nghiên cứu 68 3.4 Hệ số tương quan giữa chức năng hô hấp và triệu chứng lâm sàng lần 69 khám 1 3.5 Hệ số tương quan giữa mMRC, CCQ với BDI, 6MWD, SGRQ, tiền 73 căn đợt cấp lần khám 1 .6 Hệ số tương quan giữa mMRC, CCQ với BDI, 6MWD, SGRQ tại 3 75 lần khám trong phân tìch dưới nhóm 3.7 Hệ số tương quan FEV1, sGaw, FRC lần khám 1 76 3.8 Hệ số tương quan FEV1, sGaw, FRC tại ba lần khám trong phân tích 78 dưới nhóm 3.9 Ma trận tương quan đa biến giữa các biến số đánh giá toàn diện 79 BPTNMT lần khám 1 3.10 Ma trận thành phần chính với phép xoay trực giao Varimax lần khám 1 81 3.11 Tỷ lệ đánh giá biến thiên toàn bộ của từng thành phần chính lần khám 1 82 3.12 Biến số đại diện ba thành phần chính đánh giá toàn diện BPTNMT 84 3.13 Giá trị mô hình đánh giá toàn diện BPNTMT lần khám 1 86 3.14 Khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân BPTNMT theo số tiêu chì nặng (+) 87 3.15 Mô hình đánh giá toàn diện BPTNMT tại 3 lần khám trong phân tích 88 dưới nhóm 4.1 Tương quan giữa hạn chế luồng khì với mức độ khó thở, khả năng 93 gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.2 Tương quan giữa tăng kháng lực đường thở với mức độ khó thở, khả 96 năng gắng sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.3 Tương quan giữa ứ khì phế nang với mức độ khó thở, khả năng gắng 98 sức, chất lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.4 Tương quan giữa mMRC với mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất 103 lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.5 Tương quan giữa CCQ với mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất 106 lượng cuộc sống, tiền căn đợt cấp trong BPTNMT 4.6 Tương quan giữa CCQ và CAT với SGRQ trong BPTNMT 108 4.7 Tương quan giữa hạn chế luồng khì, tăng kháng lực đường thở, ứ khì 111 phế nang trong BPTNMT 4.8 Mô hính đánh giá toàn diện BPTNMT 123. X D NH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, S ĐỒ HÌNH Biểu ồ T n iểu ồ Trang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hắc Bảo (2015). Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT [Luận án tiến sĩ, Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/khao-sat-tuong-quan-chi-so-phe-than-ky-voi-bptnmt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khảo sát mối liên hệ giữa chỉ số phế thân ký và mức độ khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính."
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát tương quan chỉ số phế thân ký với BPTNMT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.