Luận án: Giá trị của CRP, Interleukin 6 và bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Nghiên cứu vai trò CRP, Interleukin 6 và bảng CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Phân tích hiệu quả chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng.
Y học / Hô hấp
Luan An
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đợt cấp BPTNMT: Gánh nặng & định nghĩa (COPD exacerbation)
- Số trang:
- 136 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Hô hấp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đợt cấp BPTNMT Gánh nặng định nghĩa COPD exacerbation
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng, xếp thứ ba về nguyên nhân gây tử vong và tàn phế. Đợt cấp BPTNMT diễn ra thường xuyên, là nguyên nhân chính gây nhập viện, làm bệnh tiến triển nặng và nhanh hơn với nhiều biến chứng nguy hiểm. Các bệnh nhân BPTNMT từ giai đoạn GOLD 2 thường có 1-3 đợt cấp mỗi năm. Cụ thể, số đợt cấp trung bình hàng năm ở các giai đoạn GOLD II, III, IV lần lượt là 0,7-0,9; 1,1-1,3; 1,2-2,0. Những đợt cấp này gây suy giảm chức năng phổi, giảm chất lượng cuộc sống, tăng tỷ lệ nhập viện, chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong. Định nghĩa đợt cấp là tình trạng nặng lên của các triệu chứng hô hấp vượt mức dao động hàng ngày, đòi hỏi thay đổi điều trị. Theo Anthonisen, đợt cấp xảy ra khi có tăng mức độ khó thở, lượng đàm hoặc có đàm mủ.
1.1. Gánh nặng toàn cầu của đợt cấp BPTNMT
BPTNMT là một vấn đề y tế công cộng lớn, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế. Đợt cấp BPTNMT gây ra ảnh hưởng sâu rộng, dẫn đến tăng chi phí y tế và giảm tuổi thọ. Bệnh nhân thường xuyên phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng do đợt cấp.
1.2. Định nghĩa tác động của đợt cấp BPTNMT
Đợt cấp được định nghĩa là sự nặng lên của các triệu chứng hô hấp, vượt quá mức bình thường hàng ngày và yêu cầu điều chỉnh điều trị. Sự kiện này làm suy yếu chức năng phổi, giảm chất lượng cuộc sống đáng kể, và là nguyên nhân chính gây nhập viện cho bệnh nhân BPTNMT.
1.3. Hậu quả nghiêm trọng của COPD exacerbation
COPD exacerbation gây ra nhiều hậu quả nặng nề. Bao gồm suy giảm nhanh chóng chức năng hô hấp, tăng chi phí điều trị đáng kể, và là yếu tố góp phần chính vào tỷ lệ tử vong. Chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
II.Chẩn đoán khách quan đợt cấp BPTNMT Vai trò dấu ấn sinh học viêm
Việc chẩn đoán đợt cấp BPTNMT hiện nay chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng này có thể thay đổi, khó tiên đoán và mang tính chủ quan. Thực tiễn lâm sàng thiếu một tiêu chuẩn khách quan, toàn cầu để đánh giá mức độ nặng của đợt cấp. Do đó, các nhà khoa học đang tìm kiếm các chỉ điểm sinh học để cải thiện tính khách quan trong chẩn đoán. Các dấu ấn sinh học viêm như CRP (protein phản ứng C) và Interleukin 6 (IL-6) đã được nghiên cứu. Nồng độ của các yếu tố viêm này thường tăng cao ở bệnh nhân BPTNMT và tăng đáng kể hơn trong đợt cấp. Kết hợp CRP, Interleukin 6 máu với các triệu chứng lâm sàng chính có thể hữu ích trong việc nhận diện đợt cấp BPTNMT. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới, chính xác hơn trong quản lý COPD exacerbation.
2.1. Hạn chế của chẩn đoán lâm sàng BPTNMT
Chẩn đoán đợt cấp BPTNMT thường dựa vào các dấu hiệu lâm sàng. Các dấu hiệu này có tính chủ quan, dễ thay đổi và khó dự đoán chính xác. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và quyết định điều trị kịp thời cho bệnh nhân.
2.2. Dấu ấn sinh học viêm CRP và Interleukin 6
CRP (protein phản ứng C) và Interleukin 6 (IL-6) là các dấu ấn sinh học viêm quan trọng. Nồng độ của chúng thường tăng cao trong BPTNMT, đặc biệt tăng rõ rệt trong các đợt cấp. Các dấu ấn này cung cấp thông tin khách quan về tình trạng viêm của cơ thể.
2.3. Tiềm năng của CRP và IL 6 trong COPD exacerbation
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng CRP và IL-6 có tiềm năng lớn trong việc nhận diện đợt cấp COPD exacerbation. Khi kết hợp với các triệu chứng lâm sàng, chúng có thể cung cấp một công cụ chẩn đoán hiệu quả. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn và cải thiện kết quả lâm sàng.
III.Thang điểm CAT Đánh giá tác động nguy cơ đợt cấp BPTNMT
Bảng câu hỏi đánh giá tác động của BPTNMT (COPD Assessment Test - CAT questionnaire) được phát triển vào năm 2009. Đây là một công cụ ngắn gọn, đơn giản và hiệu quả. Thang điểm CAT có khả năng đánh giá tình trạng tổng thể của BPTNMT. Quan trọng hơn, CAT được đề xuất có thể tiên đoán sự thay đổi đáng kể trong tình trạng bệnh. Điểm số CAT cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa bệnh nhân ổn định và bệnh nhân đang có đợt cấp. Sự khác biệt trung bình là 4,7 điểm trên tổng thang điểm 40. Những quan sát này cho thấy tiềm năng lớn của bảng câu hỏi CAT trong việc đánh giá nguy cơ đợt cấp BPTNMT. CAT cung cấp một công cụ lâm sàng có giá trị để hỗ trợ nhận diện và quản lý COPD exacerbation.
3.1. Giới thiệu bảng câu hỏi CAT
Thang điểm CAT (COPD Assessment Test) là một công cụ đánh giá được giới thiệu vào năm 2009. Đây là một bảng câu hỏi ngắn gọn, dễ sử dụng, được thiết kế để đo lường tác động của BPTNMT lên chất lượng cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.
3.2. Khả năng đánh giá tình trạng BPTNMT của CAT
CAT questionnaire có khả năng đánh giá toàn diện tình trạng BPTNMT. Nó phản ánh mức độ triệu chứng và tác động của bệnh. Điểm số CAT cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, hỗ trợ các bác sĩ trong việc theo dõi bệnh.
3.3. Tiềm năng CAT trong dự đoán COPD exacerbation
Điểm số CAT có sự khác biệt đáng kể giữa bệnh nhân ổn định và bệnh nhân có đợt cấp. Sự chênh lệch này cho thấy CAT có thể là một công cụ hữu ích trong việc đánh giá nguy cơ đợt cấp. Thang điểm CAT mang lại giá trị lâm sàng trong dự đoán COPD exacerbation.
IV.Nghiên cứu tại Việt Nam Kết hợp CRP IL 6 CAT chẩn đoán đợt cấp
Trên thế giới, nhiều công trình đã nghiên cứu về dấu chỉ điểm viêm và BPTNMT. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chưa có công trình nào đánh giá cụ thể vai trò của CRP, Interleukin 6 và bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Khoảng trống này thúc đẩy nhu cầu thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Mục tiêu chính là đánh giá tính giá trị của CRP, Interleukin 6 và điểm số CAT trong việc nhận diện đợt cấp BPTNMT. Nghiên cứu sẽ mô tả đặc điểm dân số, lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng. Đồng thời, nghiên cứu xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm của từng chỉ số (CRP, IL-6, CAT). Cuối cùng, độ nhạy và độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, Interleukin 6 trong chẩn đoán COPD exacerbation cũng được xác định, cung cấp bằng chứng cho thực hành lâm sàng.
4.1. Khoảng trống nghiên cứu về chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
Các nghiên cứu về chẩn đoán đợt cấp BPTNMT sử dụng dấu ấn sinh học viêm và bảng câu hỏi CAT còn hạn chế tại Việt Nam. Sự thiếu hụt dữ liệu địa phương tạo ra một khoảng trống quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh và phương pháp chẩn đoán tối ưu.
4.2. Mục tiêu nghiên cứu về CRP IL 6 và CAT
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá vai trò của CRP, Interleukin 6 và điểm số CAT trong việc nhận diện đợt cấp BPTNMT. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, cùng với độ chính xác của các chỉ số này.
4.3. Xác định giá trị kết hợp dấu ấn trong COPD exacerbation
Nghiên cứu sẽ xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán của từng chỉ số (CRP, IL-6, CAT). Đồng thời, tập trung vào việc đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu khi kết hợp các yếu tố này. Mục đích là cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho việc chẩn đoán COPD exacerbation hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một vấn đề sức khỏe của toàn thế giới, vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn và càng ngày càng gia tăng. Hiện nay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong và tàn phế [53]. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường liên quan với đợt cấp. Các đợt cấp là nguyên nhân chính làm bệnh nhân phải nhập viện, bệnh tiến triển nặng và nhanh hơn với các biến chứng nguy hiểm.
Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy, bệnh nhân BPTNMT từ giai đoạn GOLD 2 [51] trở lên trung bình mỗi năm bệnh nhân BPTNMT có từ 1-3 đợt cấp. Cụ thể đợt cấp trung bình mỗi năm ở các giai đoạn GOLD II, III, IV lần lượt là 0,7- 0,9; 1,1-1,3; 1,2-2,0 [14], [38], [53], [62]. Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một diễn biến thường gặp của BPTNMT và để lại nhiều hậu quả nặng nề cho người bệnh như suy giảm chất lượng cuộc sống, sụt giảm nhanh chức năng hô hấp, chiếm phần lớn chi phí điểu trị bệnh và là nguyên nhân gây tử vong chính cho bệnh nhân [103]. Về định nghĩa, đợt cấp “là tình trạng nặng lên của các triệu chứng hơn mức dao động hàng ngày đòi hỏi phải thay đổi điều trị” [53] và theo Anthonisen thì đợt cấp xảy ra khi người bệnh có mức độ khó thở tăng, lượng đàm tăng hay có đàm mủ [21].
Đợt cấp BPTNMT làm suy yếu chức năng phổi [53], giảm chất lượng cuộc sống [101], [103], tăng tỉ lệ nhập viện [24], [101], [103], tăng chi phí điều trị và tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân BPTNMT. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong việc hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh của đợt cấp BPTNMT, nhưng trong thực hành đánh giá đợt cấp chủ yếu chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà chúng có thể thay đổi và khó tiên đoán [32]. Hiện nay chẩn đoán đợt cấp chỉ dựa trên yếu tố chủ quan, vì thế những nhà khoa học đã tìm những chỉ điểm sinh học để đảm bảo tính chất khách quan. Tuy nhiên, hiện nay không có tiêu 2 chuẩn, phương pháp khách quan nào để đánh giá mức độ nặng lúc xảy ra đợt cấp đã được chấp nhận toàn cầu và có sẵn để sử dụng trong thực hành lâm sàng.
Gần đây đã có tác giả cố gắng sử dụng các dấu ấn sinh học viêm của đường hô hấp để tiên đoán đợt cấp BPTNMT và cho thấy CRP, Interleukin 6 máu kết hợp với một triệu chứng lâm sàng chính có thể hữu ích để nhận diện đợt cấp [60]. Vài yếu tố viêm nhiễm có lẽ hiện diện trong hầu hết các bệnh nhân BPTNMT, được đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ của các yếu tô chỉ điểm viêm (CRP, Interleukin-6) và đặc biệt gia tăng nhiều hơn trong đợt cấp. Bảng câu hỏi đánh giá tác động của BPTNMT (COPD ASSESSMENT TEST CAT) [64], [65], được phát triển gần đây vào năm 2009 là một bảng câu hỏi ngắn gọn, đơn giản. Bởi vì CAT có khả năng đánh giá tình trạng BPTNMT, người ta đề nghị rằng CAT có khả năng tiên đoán sự thay đổi một cách đáng kể tình trạng BPTNMT.
Thêm vào đó điểm số của CAT khác nhau đáng kể giữa bệnh nhân ổn định và bệnh nhân có đợt cấp với khác biệt trung bình 4,7 điểm của thang điểm 40 [64], [65]. Những quan sát này cho thấy tiềm năng của bảng câu hỏi CAT trong việc đánh giá nguy cơ đợt cấp có giá trị trên lâm sàng. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này nhưng hầu hết chỉ nghiên cứu chung về các dấu chỉ điểm viêm và BPTNMT. Tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu về vai trò của CRP, IL-6, bộ câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.
Vì thế chúng tôi thực hiện nghiên cứu này để đánh giá tính giá trị của CRP, Interleukin-6 và bảng câu hỏi CAT trong nhận diện đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Đánh giá vai trò của CRP, Interleukin-6 và điểm số CAT giúp nhận diện đợt cấp BPTNMT. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT 1. Mô tả đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu.
Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, Interleukin 6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [53] 1.
Định nghĩa Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một bệnh thường gặp có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi những triệu chứng hô hấp kéo dài kèm giới hạn luồng khí thở do sự bất thường đường dẫn khí và/hoặc phế nang gây ra bởi sự tiếp xúc với phân tử hay khí độc hại. Gánh nặng của BPTNMT Gánh nặng toàn cầu liên quan đến BPTNMT tăng cao về tần suất, tử vong, chi phí, trực tiếp và gián tiếp. Yếu tố nguy cơ Cơ địa: Gene (thiếu alpha-1 antitrypsin). Tăng đáp ứng mẫn cảm.
Sự phát triển của phổi thời kì bào thai. Môi trường: Khói thuốc lá. Bụi và hoá chất nghề nghiệp. Tình trạng kinh tế xã hội.
Chẩn đoán BPTNMT Việc chẩn đoán lâm sàng BPTNMT nên được cân nhắc ở bất kỳ BN nào có khó thở, ho mạn tính hoặc có đờm, và/hoặc có tiền sử phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ của bệnh. Đo chức năng hô hấp là cần thiết cho chẩn đoán; chỉ số FEV1/FVC < 0,70 sau dùng thuốc giãn phế quãn chứng tỏ tắc nghẽn đường thở không hồi phục. 5 X quang phổi thẳng: Một phim xquang ngực bất thường hiếm khí có ích cho chẩn đoán BPTNMT trừ khi có những bóng khí rõ ràng trên phim nhưng phim X quang ngực có giá trị trong việc loại trừ các chẩn đoán phân biệt và xác định sự hiện diện của các bệnh lý khác kèm theo như suy tim. Các dấu hiệu X quang có liên quan với BPTNMT là căng phồng phổi (biểu hiện bằng vòm hoành dẹt trên phim nghiêng và tăng khoảng sáng sau xương ức), tăng sáng của phổi và giảm tuần hoàn phổi.
Khí máu động mạch nên được chỉ định ở những bệnh nhân có FEV 1 < 50% so với dự đoán hoặc có triệu chứng của suy hô hấp hoặc suy tim phải. Đánh giá BPTNMT Bao gồm 4 bước: 1. Đánh giá triệu chứng: Sử dụng các bài kiểm tra đánh giá BPTNMT (bộ câu hỏi CAT) hoặc thang khó thở MRC. Đánh giá mức độ giới hạn thông khí bằng việc đo CNHH: Đo HHK để phân loại mức độ nghiêm trọng, có 4 mức phân chia ở 80%, 50% và 30% giá trị dự đoán.
Phân loại mức độ nghiêm trọng của giới hạn thông khí ở các bệnh nhân có FEV1/FVC < 0.70 (Dựa trên FEV1 sau khi dùng thuốc giãn phế quản): GOLD 1: Nhẹ FEV1 > 80% dự đoán GOLD 2: Trung bình 50% < FEV1 < 80% dự đoán GOLD 3: Nặng 30% < FEV1 < 50% dự đoán GOLD 4: Rất nặng FEV1 < 30% dự đoán 1. Đánh giá và phân nhóm BPTNMT giai đoạn ổn định: Đánh giá BPTNMT nhằm xác định mức độ tắc nghẽn luồng khí thở, tác động BPTNMT lên tình trạng sức khỏe bệnh nhân và nguy cơ các vấn đề trong tương lai (đợt cấp, nhập viện và tử vong) từ đó hướng dẫn việc điều trị.1 Đánh giá BPTNMT theo nhóm ABCD Nguồn: GOLD 2019 [53] Việc kết hợp các đánh giá này nhằm mục đích cải thiện việc quản lý BPTNMT. Đánh giá sự xuất hiện của nhiều bệnh cùng lúc: Các bệnh nhân BPTNMT có nguy cơ gia tăng: các bệnh tim mạch, loãng xương, nhiễm trùng đường hô hấp, cảm giác lo âu và trầm cảm, đái tháo đường, ung thư phổi. Các tình trạng kết hợp này có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong và thời kỳ nằm viện.
Nhìn chung, sự xuất hiện của bệnh kết hợp không làm thay đổi việc điều trị BPTNMT và bệnh kết hợp nên được điều trị tương tự như khi không có BPTNMT. Điều trị BPTNMT trong giai đoạn ổn định: Biểu đồ 1.2 Điều trị BPTNMT theo nhóm ABCD Nguồn: GOLD 2019 [53] 8 Quản lý BPTNMT đợt ổn định: Không dùng thuốc • Giáo dục và tự quản lý • Hoạt động thể chất • Tập thể dục, phục hồi chức năng phổi • Hỗ trợ dinh dưỡng • Chủng ngừa • Oxy liệu pháp • Thông khí cơ học không xâm lấn • Chăm sóc giảm nhẹ & cuối đời • Can thiệp nội soi & phẫu thuật Đợt cấp BPTNMT: BPTNMT thường liên quan với đợt cấp. Một đợt cấp của BPTNMT được xem như là một biến cố trong diễn tiến tự nhiên của bệnh, được đặc trưng bởi sự thay đổi so với tình trạng hiện tại về khó thở, ho, và hoặc khạc đàm của bệnh nhân, vượt khỏi giới hạn của một sự biến thiên bình thường, khởi phát cấp tính và có thể cần thay đổi trong điều trị ở bệnh nhân BPTNMT [100]. Đợt cấp ảnh hưởng đáng kể lên cả triệu chứng lẫn chức năng phổi của bệnh nhân và cần vài tuần mới quay lại tình trạng như trước khi vào đợt cấp [62], [100], [129].
Đợt cấp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng ở bệnh nhân BPTNMT. Tử vong trong bệnh viện của bệnh nhân BPTNMT nhập viện vì đợt cấp tăng CO2 vào khoảng 10% và tiên lượng lâu dài thì xấu [100], [129]. Tử vong vào khoảng 40% trong 1 năm ở bệnh nhân cần được thông khí cơ học và tử vong do mọi nguyên nhân, thậm chí còn cao hơn (đến 49%). Ngoài ra đợt cấp của BPTNMT có ảnh hưởng nặng nề lên chất lượng cuộc sống, kinh tế của bệnh nhân [129].
Nguyên nhân chủ yếu xác định được trong các đợt cấp là vi trùng gây bệnh (vi khuẩn, virus) [120], [129] và bụi. Các tác nhân nhiễm trùng bao gồm cả nhiễm khuẩn, virus và các tác nhân vi sinh 9 không điển hình, được xem là căn nguyên của 80% các đợt cấp [102]. Vì vậy, phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị ngay lập tức các đợt cấp có tác động tốt đến tiến triển lâm sàng của bệnh bằng cách làm giảm ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ nhập viện [102]. Đợt cấp của BPTNMT được định nghĩa là nặng hơn của 2 trong 3 triệu chứng sau đây trong 2 ngày liên tiếp (Dựa vào tiêu chuẩn của Anthonisen 1987) [21]: - Khó thở tăng lên.
- Lượng đàm nhiều hơn. - Đàm chuyển sang màu xanh. Độ nặng đợt cấp của BPTNMT được phân làm 3 loại [21]: - Loại nặng: nếu có cả ba triệu chứng. - Loại vừa: nếu có hai trong ba triệu chứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/gia-tri-crp-interleukin-6-va-bang-cau-hoi-cat-trong-chan-doan-dot-cap-bptnmt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò CRP, Interleukin 6 và bảng CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Phân tích hiệu quả chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành Y học / Hô hấp. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị CRP, Interleukin 6 & bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.