Đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp bằng rtPA và siêu âm Doppler xuyên sọ

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA kết hợp Doppler xuyên sọ, cung cấp bằng chứng lâm sàng quan trọng cho phương pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Y học / Thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu / Luận án

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu quả điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp bằng rtPA
Số trang:
148 trang
Chuyên ngành:
Y học / Thần kinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiệu quả điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp bằng rtPA

Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu, tạo ra gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Nhồi máu não, một dạng của đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp, chiếm tỷ lệ chủ yếu (80-85%). Tắc động mạch não giữa là nguyên nhân phổ biến, ảnh hưởng đến các vùng não quan trọng chịu trách nhiệm về vận động, cảm giác và chức năng nhận thức cao cấp. Tình trạng này thường dẫn đến di chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong đáng kể. Việc sử dụng chất hoạt hóa Plasminogen mô tái tổ hợp (rtPA), còn gọi là alteplase, đã được chấp thuận và khuyến nghị rộng rãi trong điều trị nhồi máu não cấp. Tuy nhiên, hiệu quả của rtPA đơn độc còn hạn chế, với nhiều bệnh nhân vẫn chịu di chứng trung bình đến nặng, thúc đẩy nghiên cứu các phương pháp điều trị bổ sung để cải thiện kết quả tái thông mạch máu não và giảm thiểu biến chứng rtPA.

1.1. Gánh nặng đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp

Đột quỵ não là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba toàn cầu. Đột quỵ cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế. Gánh nặng bệnh tật cho gia đình và xã hội rất lớn. Đột quỵ não bao gồm đột quỵ thiếu máu não và đột quỵ chảy máu não. Nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao, khoảng 80-85% tổng số ca đột quỵ. Tắc động mạch não giữa là nguyên nhân phổ biến nhất. Nhánh này cấp máu cho vùng não rộng lớn. Các vùng này kiểm soát vận động, cảm giác và chức năng vỏ não cao cấp. Nghiên cứu cho thấy nhồi máu não do tắc động mạch não giữa có di chứng cao (76,78%). Tỷ lệ tử vong cũng đáng kể (15,18%). Cần có các biện pháp điều trị hiệu quả. Liệu pháp tái thông mạch máu não đóng vai trò then chốt. Việc giảm thiểu tổn thương não do thiếu máu cục bộ cấp là mục tiêu chính. Nhận diện sớm và can thiệp kịp thời rất quan trọng. Sự phát triển của y học đã mang lại hy vọng. Các phương pháp điều trị mới được nghiên cứu và ứng dụng. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân đột quỵ.

1.2. Liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch

Chất hoạt hóa Plasminogen mô tái tổ hợp (rtPA), hay alteplase, đã cách mạng hóa điều trị đột quỵ. Năm 1996, FDA Hoa Kỳ chấp thuận sử dụng rtPA. Đây là cột mốc quan trọng trong điều trị nhồi máu não cấp. rtPA được dùng qua đường tĩnh mạch. Thuốc tiêu huyết khối này giúp làm tan cục máu đông. Việc tái thông mạch máu não kịp thời là yếu tố quyết định. Các khuyến cáo hiện nay ủng hộ mạnh mẽ việc sử dụng rtPA. Hội Tim Mạch và Hội Đột Quỵ Hoa Kỳ đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng. rtPA đường tĩnh mạch được khuyến nghị trong 3 giờ đầu. Mức độ bằng chứng là I-A. Cửa sổ điều trị đột quỵ được mở rộng đến 4,5 giờ. Trong khoảng thời gian này, rtPA vẫn mang lại lợi ích đáng kể. Mức độ bằng chứng cho giai đoạn này là I-B. Việc áp dụng thuốc tiêu huyết khối này cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí. Lựa chọn bệnh nhân đúng là rất quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. rtPA là nền tảng của điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp. Thuốc này đã cứu sống nhiều bệnh nhân. Nó cũng giúp giảm đáng kể mức độ tàn phế.

1.3. Thử nghiệm lâm sàng và giới hạn của rtPA

Nghiên cứu của Viện nghiên cứu các rối loạn thần kinh và đột quỵ não Quốc gia Hoa kỳ (NINDS) là nền tảng. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của rtPA. Tuy nhiên, rtPA đơn độc có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu NINDS chỉ ra một nửa số bệnh nhân vẫn còn di chứng thần kinh. Mức độ di chứng từ trung bình đến nặng. Điều này cho thấy cần tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ sung. Tỷ lệ tái thông mạch máu não hoàn toàn chưa đạt như mong muốn. Một số cục máu đông lớn hoặc cứng khó tan hoàn toàn. Điều này hạn chế hiệu quả phục hồi chức năng. Giới hạn của rtPA đơn độc thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học tìm kiếm chiến lược mới. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ tái thông và kết quả lâm sàng. Việc phát triển các phương pháp kết hợp được ưu tiên. Điều này nhằm vượt qua những rào cản hiện tại. Mục đích là mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp. Các biến chứng rtPA, đặc biệt là xuất huyết não sau tiêu sợi huyết, cũng là một mối lo ngại. Mặc dù tỷ lệ thấp, biến chứng này có thể nghiêm trọng. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.

II.rtPA và Doppler xuyên sọ Tái thông mạch máu não

Để vượt qua giới hạn của liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch đơn độc, các nghiên cứu đã khám phá việc kết hợp rtPA với các phương pháp khác. Thử nghiệm CLOTBUST đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc phối hợp rtPA với Doppler xuyên sọ (TCD) trong điều trị nhồi máu não cấp do tắc động mạch não giữa. TCD, một phương pháp không xâm lấn, hoạt động bằng cách sử dụng sóng siêu âm để tạo áp lực, làm bộc lộ bề mặt fibrin trong cục máu đông. Cơ chế này cải thiện sự vận chuyển, hấp thụ và liên kết của alteplase với cục máu đông, từ đó tăng tốc độ phân giải cục máu đông và nâng cao hiệu quả tái thông mạch máu não. Sự kết hợp này không chỉ tăng tỷ lệ tái thông mà còn duy trì mức độ an toàn tương đương với rtPA đơn thuần, mở ra triển vọng mới trong tối ưu hóa điều trị đột quỵ.

2.1. Nâng cao hiệu quả tái thông mạch máu não

Thử nghiệm CLOTBUST đã mở ra hướng đi mới. Nghiên cứu này kết hợp rtPA với Doppler xuyên sọ. Điều trị được áp dụng cho bệnh nhân nhồi máu não cấp. Cụ thể là tắc động mạch não giữa. Kết quả thử nghiệm CLOTBUST rất ấn tượng. Nhóm bệnh nhân được điều trị kết hợp cho hiệu quả tốt hơn đáng kể. So với nhóm chỉ dùng rtPA đơn thuần. Tỷ lệ biến chứng của hai nhóm không có sự khác biệt. Điều này khẳng định tính an toàn của phương pháp kết hợp. Đây là lợi thế lớn cho liệu pháp. Sự phối hợp này hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng. Mục tiêu chính là tăng cường tái thông mạch máu não. Giảm mức độ tàn phế là ưu tiên hàng đầu. Phương pháp này thể hiện tiềm năng lớn. Nó có thể tối ưu hóa hiệu quả thuốc tiêu huyết khối. Đồng thời, nó không làm tăng nguy cơ biến chứng rtPA. Việc ứng dụng phương pháp này cần được phổ biến rộng rãi. Các cơ sở y tế cần được trang bị. Đào tạo chuyên sâu là điều kiện cần thiết.

2.2. Cơ chế tác dụng của Doppler xuyên sọ

Siêu âm Doppler xuyên sọ là phương pháp không xâm lấn. Thiết bị thực hiện tại giường bệnh. Sóng siêu âm tạo ra một áp lực cơ học. Áp lực này tác động lên bề mặt cấu trúc Fibrin. Nó làm bộc lộ Fibrin trong cục máu đông. Điều này cải thiện sự vận chuyển của rtPA. Sự hấp thụ và xâm nhập rtPA vào cục máu đông được tăng cường. rtPA có thể liên kết hiệu quả hơn với Fibrin. Điều này tăng tốc độ phân giải cục máu đông. Doppler xuyên sọ cải thiện đáng kể quá trình tiêu cục máu đông. Nó làm tăng cường tác dụng của rtPA. Điều này dẫn đến tái thông mạch máu não nhanh hơn. Cơ chế này là cơ sở khoa học cho liệu pháp kết hợp. Nó giải thích hiệu quả vượt trội của phương pháp. Doppler xuyên sọ không chỉ là công cụ chẩn đoán. Nó còn là công cụ điều trị. Việc ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kép. Nó vừa giúp giám sát mạch máu não. Vừa hỗ trợ quá trình tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch.

2.3. Lợi ích của kết hợp thuốc tiêu huyết khối và TCD

Kết hợp thuốc tiêu huyết khối rtPA với siêu âm Doppler xuyên sọ là một phương pháp đầy hứa hẹn. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả tái thông trong nhồi máu não cấp tính. Lợi ích đầu tiên là tăng tỷ lệ tái thông mạch máu não. Sóng siêu âm giúp rtPA tiếp cận cục máu đông tốt hơn. Điều này làm tan cục máu đông nhanh chóng. Lợi ích thứ hai là giảm thời gian tái thông. Thời gian là yếu tố then chốt trong điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp. "Thời gian là não". Thứ ba, phương pháp này không làm tăng biến chứng rtPA. Đặc biệt là nguy cơ xuất huyết não sau tiêu sợi huyết. Điều này được chứng minh qua các nghiên cứu. Thứ tư, Doppler xuyên sọ là kỹ thuật không xâm lấn. Nó có thể thực hiện liên tục tại giường bệnh. Điều này thuận tiện cho việc giám sát mạch máu não. Thứ năm, phương pháp này có thể mở rộng cửa sổ điều trị đột quỵ. Hoặc ít nhất, nó tối ưu hóa điều trị trong cửa sổ hiện có. Điều này mang lại cơ hội cho nhiều bệnh nhân hơn. Tại Việt Nam, ứng dụng Doppler xuyên sọ trong điều trị còn ở giai đoạn đầu. Tiềm năng phát triển và ứng dụng lâm sàng rất lớn. Nghiên cứu này là một bước đi quan trọng.

III.Giám sát mạch máu não Đánh giá tái thông và biến chứng

Giám sát mạch máu não đóng vai trò thiết yếu trong quản lý đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp, đặc biệt khi sử dụng liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Doppler xuyên sọ (TCD) là công cụ lý tưởng để theo dõi lưu lượng máu não, đánh giá trực tiếp quá trình tái thông mạch máu não sau khi dùng rtPA. Khả năng giám sát liên tục bằng TCD giúp phát hiện sớm tình trạng tái tắc mạch hoặc không tái thông, cho phép can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng. Bên cạnh việc đánh giá tái thông, nhận diện và quản lý các biến chứng rtPA, đặc biệt là xuất huyết não sau tiêu sợi huyết, là cực kỳ quan trọng. Mặc dù TCD không làm tăng nguy cơ biến chứng, việc theo dõi sát sao lâm sàng và hình ảnh học là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

3.1. Theo dõi mạch máu não bằng Doppler xuyên sọ

Doppler xuyên sọ là công cụ giám sát mạch máu não không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin thời gian thực về lưu lượng máu. Thông tin này rất quan trọng trong điều trị nhồi máu não cấp. Phương pháp này giúp theo dõi tình trạng tắc nghẽn mạch máu. Nó cũng giúp đánh giá mức độ tái thông mạch máu não sau điều trị. Đây là lợi thế lớn so với các phương pháp khác. Việc giám sát liên tục bằng TCD có thể phát hiện sớm. Phát hiện sớm tình trạng tái tắc mạch hoặc không tái thông. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Tần số siêu âm 2MHz thường được sử dụng. Tần số này tối ưu cho việc xuyên qua xương sọ. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt. TCD hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Ví dụ, điều chỉnh chiến lược điều trị. Hoặc xác định nhu cầu can thiệp bổ sung. Sự hiện diện của TCD trong quá trình điều trị rtPA mang lại giá trị kép. Nó không chỉ hỗ trợ tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Nó còn là công cụ giám sát hiệu quả.

3.2. Đánh giá tái thông sau tiêu sợi huyết

Đánh giá tái thông là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Tái thông thành công là mục tiêu chính của điều trị. Doppler xuyên sọ có thể trực tiếp đánh giá tình trạng tái thông. Nó phát hiện sự trở lại của lưu lượng máu. Điều này xảy ra tại vị trí tắc nghẽn. Mức độ tái thông có liên quan trực tiếp đến tiên lượng. Bệnh nhân với tái thông hoàn toàn thường có kết quả lâm sàng tốt hơn. Mức độ tàn phế cũng giảm. Việc đánh giá tái thông bằng TCD là nhanh chóng và tiện lợi. Nó có thể thực hiện lặp lại nhiều lần. Không cần di chuyển bệnh nhân. Sự kết hợp giữa rtPA và TCD không chỉ tăng tỷ lệ tái thông. Nó còn cung cấp công cụ để xác nhận sự tái thông đó. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Theo dõi và đánh giá tái thông giúp xác định liệu pháp tiếp theo. Nếu tái thông không đạt, có thể cân nhắc các lựa chọn khác. Ví dụ, can thiệp nội mạch.

3.3. Nhận diện và quản lý biến chứng rtPA

Biến chứng rtPA là mối lo ngại trong điều trị nhồi máu não cấp. Xuất huyết não sau tiêu sợi huyết là biến chứng nguy hiểm nhất. Tỷ lệ này cần được theo dõi sát sao. Mặc dù TCD được chứng minh là không làm tăng biến chứng. Tuy nhiên, việc giám sát chung vẫn rất cần thiết. Theo dõi lâm sàng và hình ảnh học là quan trọng. Triệu chứng thần kinh xấu đi đột ngột cần được chú ý. Điều này có thể báo hiệu xuất huyết não. Cần chụp CT khẩn cấp để xác định nguyên nhân. Quản lý biến chứng bao gồm ngừng truyền rtPA ngay lập tức. Cân nhắc dùng thuốc cầm máu nếu cần. Điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Việc lựa chọn bệnh nhân chặt chẽ là chìa khóa. Tuân thủ các tiêu chí chỉ định và chống chỉ định. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng rtPA. Nghiên cứu về liều rtPA 0,6mg/kg ở Việt Nam cho thấy tỷ lệ chảy máu thấp hơn. Đồng thời, hiệu quả phục hồi tương đương liều cao hơn. Điều này là một lợi thế trong việc giảm rủi ro.

IV.Cửa sổ điều trị đột quỵ Phác đồ alteplase tối ưu

Cửa sổ điều trị đột quỵ là yếu tố quyết định hiệu quả của liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch bằng alteplase. Các khuyến cáo quốc tế xác định cửa sổ điều trị chính là 3 giờ đầu, có thể mở rộng đến 4,5 giờ đối với một số bệnh nhân nhất định. Việc xác định chính xác thời điểm khởi phát triệu chứng và rút ngắn thời gian từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi tiêm thuốc là tối quan trọng để tối đa hóa lợi ích. Phác đồ điều trị alteplase có thể khác nhau giữa các khu vực; ví dụ, ở Việt Nam, liều 0,6mg/kg được ưu tiên theo trường phái Nhật Bản, cho thấy hiệu quả tương đương nhưng với tỷ lệ xuất huyết não sau tiêu sợi huyết thấp hơn so với liều 0,9mg/kg tiêu chuẩn ở phương Tây. Tối ưu hóa liệu pháp tiêu sợi huyết thông qua việc cá thể hóa liều lượng và kết hợp các kỹ thuật hỗ trợ như Doppler xuyên sọ là hướng đi để cải thiện kết quả lâm sàng.

4.1. Khuyến cáo về cửa sổ điều trị đột quỵ

Cửa sổ điều trị đột quỵ là khoảng thời gian vàng. Trong thời gian này, liệu pháp tái thông mang lại lợi ích tối đa. Đối với rtPA đường tĩnh mạch, cửa sổ chính là 3 giờ đầu. Sau đó, cửa sổ được mở rộng đến 4,5 giờ. Mặc dù lợi ích giảm dần. Nhưng rtPA vẫn được khuyến nghị trong khoảng thời gian này. Điều kiện là bệnh nhân đáp ứng tiêu chí cụ thể. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng là yếu tố quan trọng nhất. Cần xác định chính xác thời điểm này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị. Việc trì hoãn điều trị làm giảm hiệu quả đáng kể. Mỗi phút trôi qua, một lượng lớn tế bào não bị chết. "Thời gian là não" là nguyên tắc vàng. Các bệnh viện cần tối ưu hóa quy trình cấp cứu. Rút ngắn thời gian từ cửa đến kim tiêm. Điều này giúp nhiều bệnh nhân được hưởng lợi từ cửa sổ điều trị đột quỵ. Nghiên cứu liên tục tìm cách mở rộng cửa sổ. Các phương pháp chọn lọc bệnh nhân dựa trên hình ảnh. Hoặc các loại thuốc tiêu huyết khối mới đang được phát triển.

4.2. Liều alteplase và phác đồ điều trị

Liều rtPA đường tĩnh mạch tiêu chuẩn ở Mỹ và Châu Âu là 0,9mg/kg. Liều này được chấp thuận rộng rãi. Nó đã chứng minh hiệu quả trong các thử nghiệm lớn. Tại Việt Nam, đặc biệt khu vực phía Bắc, áp dụng liều 0,6mg/kg. Đây là phác đồ theo trường phái Nhật Bản. Liều thấp hơn này có những ưu điểm nhất định. Nghiên cứu cho thấy liều 0,6mg/kg mang lại kết quả phục hồi tương đương. Kết quả này được đánh giá sau ba tháng điều trị. So với liều 0,9mg/kg. Điểm nổi bật của liều 0,6mg/kg là tỷ lệ chảy máu thấp hơn. Điều này giảm nguy cơ xuất huyết não sau tiêu sợi huyết. Đây là lợi ích quan trọng về an toàn. Việc lựa chọn liều alteplase cần cân nhắc. Cần xem xét yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Đồng thời, cần tuân thủ hướng dẫn của từng khu vực. Nghiên cứu hiện tại đánh giá liều 0,6mg/kg kết hợp TCD. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và an toàn. Điều này phù hợp với bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam.

4.3. Tiềm năng tối ưu hóa liệu pháp tiêu sợi huyết

Các thử nghiệm lâm sàng rtPA đơn độc chưa đạt tỷ lệ thành công tối ưu. Luôn có một tỷ lệ bệnh nhân không đạt được tái thông hoàn toàn. Di chứng vẫn còn ở mức độ trung bình đến nặng. Việc kết hợp với Doppler xuyên sọ là một bước tiến quan trọng. Phương pháp này tối ưu hóa tác dụng của thuốc tiêu huyết khối. Nó làm tăng khả năng làm tan cục máu đông. Các công nghệ hình ảnh tiên tiến cũng đóng vai trò quan trọng. Chụp CT tưới máu hoặc MRI Diffusion-Perfusion. Chúng giúp xác định vùng tranh tối tranh sáng. Việc cá thể hóa điều trị là hướng đi trong tương lai. Dựa trên đặc điểm bệnh nhân. Dựa trên vị trí và kích thước cục máu đông. Và đáp ứng với điều trị ban đầu. Nghiên cứu về các thuốc tiêu huyết khối thế hệ mới đang được tiến hành. Mục tiêu là hiệu quả cao hơn và an toàn hơn. Đặc biệt là giảm biến chứng rtPA. Mở rộng cửa sổ điều trị đột quỵ là ưu tiên hàng đầu. Điều này mang lại cơ hội cho nhiều bệnh nhân hơn. Bao gồm cả những người đến bệnh viện muộn.

V.Động mạch não giữa Giải phẫu và tắc mạch nhồi máu não

Động mạch não giữa (MCA) là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong và đóng vai trò quan trọng trong việc cấp máu cho các vùng não chức năng. Giải phẫu của MCA bao gồm các đoạn M1 (xương bướm), M2 (thùy đảo), M3 (nắp), M4 và M5 (các đoạn tận), với đoạn gần (M1 và M2) đặc biệt quan trọng. Vùng cấp máu của MCA rất rộng, bao gồm các nhân nền, bao trong, và phần lớn vỏ não bán cầu, kiểm soát các chức năng vận động, cảm giác và ngôn ngữ. Do đó, tắc nghẽn động mạch não giữa, đặc biệt là tắc đoạn gần, là nguyên nhân hàng đầu của nhồi máu não thiếu máu cục bộ cấp tính và thường gây ra di chứng nặng nề. Hiểu rõ giải phẫu và tầm quan trọng của MCA là nền tảng để tối ưu hóa chiến lược tái thông mạch máu não, như sử dụng tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch bằng alteplase, nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Cấu trúc giải phẫu động mạch não giữa

Động mạch não giữa (MCA) là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong. Đây là một trong những mạch máu quan trọng nhất của não. MCA có nhiều đoạn chính. Đoạn M1 (xương bướm) là đoạn đầu tiên. Nó chạy khoảng 1-2 cm theo mẫu giường trước. Sau đó, MCA đổi hướng vào đáy khe Sylvius. Tại đây, nó nằm trên bề mặt thùy đảo, chia ra các nhánh nhỏ. Đây là đoạn M2 (thùy đảo). Tiếp theo, nó ngoặt gấp về phía sau. Đi dọc theo bề mặt của nắp thùy đảo. Đây là đoạn M3 (nắp). Cuối cùng, nó đi ra khỏi khe Sylvius. Lên bề mặt lồi phía ngoài của não. Đây là các đoạn M4, M5 (các đoạn tận). Đoạn gần động mạch não giữa bao gồm đoạn M1 và M2. Tắc các đoạn này thường gây tổn thương lớn. Điều trị tái thông mạch máu não ở đây rất quan trọng.

5.2. Vùng cấp máu và chức năng quan trọng

Động mạch não giữa cấp máu cho vùng não rất rộng. Đoạn M1 chia ra các động mạch xuyên nhỏ. Các động mạch này gọi là động mạch đồi thị - thể vân và thấu kính - thể vân. Các nhánh xuyên cấp máu cho vùng sâu của não. Bao gồm các nhân nền, nhân trước tường, bao trong và bao ngoài. Cũng như bao cực ngoài. Đoạn M2 là các nhánh nông, nhánh vỏ não - màng mềm. Chúng gồm hai nhánh chính: nhánh trên và nhánh dưới. Hai thân nhánh chính này chia tiếp các nhánh nhỏ hơn. Chúng cấp máu cho vỏ não và các cấu trúc dưới vỏ. Các cấu trúc này thuộc mặt lồi bán cầu. Các vùng não được cấp máu bởi MCA có nhiều chức năng quan trọng. Bao gồm chức năng vận động, cảm giác. Và các chức năng cao cấp của vỏ não như ngôn ngữ. Tổn thương vùng này thường dẫn đến di chứng nặng nề. Ví dụ, liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái thông mạch máu não kịp thời.

5.3. Tầm quan trọng của tắc đoạn gần động mạch não giữa

Tắc động mạch não giữa là nguyên nhân hàng đầu của nhồi máu não. Tỷ lệ này chiếm tới hai phần ba của nhồi máu não tuần hoàn não trước. Trong số các vị trí tắc, tắc đoạn gần MCA (M1 và M2) đặc biệt nguy hiểm. Đoạn này cấp máu cho vùng não rộng lớn nhất. Tắc nghẽn tại đây thường gây ra thiếu máu cục bộ cấp nghiêm trọng. Nó dẫn đến tổn thương não lớn. Tỷ lệ di chứng và tử vong cao. Chính vì vậy, việc tập trung điều trị vào tắc động mạch não giữa là ưu tiên. Đặc biệt là các liệu pháp tái thông mạch máu não. Bao gồm tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào tắc đoạn gần động mạch não giữa. Mục tiêu là cải thiện kết quả cho nhóm bệnh nhân này. Việc kết hợp rtPA và Doppler xuyên sọ được kỳ vọng. Nó sẽ tăng cường khả năng tái thông mạch máu não. Giảm gánh nặng do đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. GIẢI PHẪU VÀ VÙNG CẤP MÁU CỦA ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
1.2. CƠ CHẾ BỆNH SINH TRONG ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO
1.2.1. Dòng máu và chuyển hóa của não bình thường
1.2.2. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong điều kiện bình thường
1.2.3. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong nhồi máu não
1.2.4. Hậu quả của giảm dòng máu não trong nhồi máu não
1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sống sót của mô não
1.2.5.1. Sự đầy đủ của tuần hoàn bàng hệ
1.2.5.2. Tình trạng tuần hoàn hệ thống
1.2.5.3. Các yếu tố huyết thanh
1.2.5.4. Những thay đổi bên trong tổn thương mạch máu bị tắc nghẽn
1.2.5.5. Sức cản bên trong của lưới vi mạch máu
1.3. CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐOẠN GẦN ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
1.3.1. Đặc điểm lâm sàng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtpa đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm doppler xuyên sọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch, ung thư và là nguyên nhân thường gặp nhất gây tàn phế tại các nước phát triển 1,[2]. Do vậy, gánh nặng của bệnh để lại cho gia đình và xã hội rất lớn. Đột quỵ não được chia thành hai thể là đột quỵ thiếu máu não và đột quỵ chảy máu não, trong đó nhồi máu não chiếm khoảng 80-85% [3],[4]. Động mạch não giữa là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong, diện cấp máu cho não của động mạch này rất lớn.

Những vùng được cấp máu này có nhiều chức năng quan trọng như vận động, cảm giác và các chức năng cao cấp của vỏ não [5]. Theo nhiều nghiên cứu trên thế giới cũng như trong nước, nhồi máu não do tắc động mạch não giữa chiếm tỷ lệ cao nhất trong các thể của đột quỵ não và chiếm tới hai phần ba của nhồi máu não tuần hoàn não trước [6],[7]. Nghiên cứu 112 bệnh nhân nhồi máu não do tắc động mạch não giữa tại Khoa Thần kinh bệnh viện Bạch Mai từ 1/11/2007 đến 31/10/2008, cho thấy: tỷ lệ di chứng là 76,78%; và tỷ lệ tử vong là 15,18% [8]. Năm 1996, sau khi kết quả nghiên cứu của Viện nghiên cứu các rối loạn thần kinh và đột quỵ não Quốc gia Hoa kỳ công bố 9, Tổ chức Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa kỳ đã chấp thuận sử dụng chất hoạt hóa Plasminogen mô tái tổ hợp trong điều trị nhồi máu não cấp.

Đến nay, Hội Tim Mạch và Hội Đột Qụy Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến cáo về điều trị thuốc rtPA đường tĩnh mạch ở bệnh nhân nhồi máu não cấp trong vòng 3 giờ đầu được xếp vào phân loại I và mức bằng chứng A và từ 3 đến 4,5 giờ được xếp vào phân loại I và mức bằng chứng B [10]. Trong khi đó ở Việt Nam, đặc biệt là ở khu vưc phía Bắc, theo trường phái của Nhật là sử dụng liều rtPA đường tĩnh mạch 0,6mg/kg cũng cho kết quả phục hồi sau ba tháng tương như liều 0,9mg/kg được dùng ở Mỹ và châu Âu, đồng thời cho biến chứng chảy máu thấp hơn [11],[12],[13]. 2 Các thử nghiệm lâm sàng sử dụng rtPA đơn độc theo đường tĩnh mạch vẫn chưa cho thấy được tỷ lệ thành công như mong muốn, trong nghiên cứu NINDS vẫn còn một nửa số bệnh nhân mặc dù được dùng rtPA nhưng di chứng thần kinh vẫn còn ở mức độ trung bình đến nặng [9]. Các nghiên cứu lại tiếp tục được tiến hành.

Trong đó nổi bật là thử nghiệm CLOTBUST, phối hợp rtPA với Doppler xuyên sọ, áp dụng cho các bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc động mạch não giữa, kết quả cho thấy nhóm được điều trị rtPA phối hợp với Doppler xuyên sọ có hiệu quả tốt hơn hẳn nhóm chỉ dùng rtPA, đồng thời tỷ lệ biến chứng của hai nhóm không có sự khác biệt [14]. Siêu âm Doppler xuyên sọ là phương pháp không xâm nhập duy nhất, làm tại giường bệnh, sóng siêu âm tạo ra một áp lực tác động làm bộc lộ bề mặt cấu trúc Fibrin, cải thiện sự vận chuyển, hấp thụ và xâm nhập rtPA vào cục máu đông, cho phép rtPA tăng cường liên kết với Fibrin trong cục máu đông, làm tăng tốc độ phân giải cục máu đông, cải thiện đáng kể quá trình tiêu cục máu đông của rtPA và do đó kết hợp dùng thuốc tiêu sợi huyết rtPA với siêu âm Doppler xuyên sọ là phương pháp mới đầy hứa hẹn nhằm cải thiện hiệu quả của liệu pháp tái thông trong nhồi máu não cấp tính. Ở Việt Nam, ứng dụng siêu âm Doppler xuyên sọ vào lĩnh vực điều trị và nghiên cứu bệnh lý đột quỵ não mới chỉ là bước đầu. Đây chính là cơ sở để chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtPA đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm Doppler xuyên sọ”.

Nhằm hai mục tiêu: 1. Đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp trong 4,5 giờ đầu do tắc đoạn gần động mạch não giữa bằng thuốc Alteplase đường tĩnh mạch liều 0,6mg/kg phối hợp với siêu âm Doppler xuyên sọ tần số 2MHz. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.

GIẢI PHẪU VÀ VÙNG CẤP MÁU CỦA ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA. Động mạch não giữa là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong, là nhánh xuất phát phía ngoài chỗ chia đôi động mạch cảnh trong. Đoạn đầu tiên của nó (đoạn M1- đoạn xương bướm) chạy theo mẫu giường trước khoảng 1- 2 cm. Sau đó động mạch não giữa đổi hướng ra ngoài để vào đáy khe Sylvius, ở đó nó nằm trên bề mặt thùy đảo và chia ra các nhánh (đoạn M2 - đoạn thùy đảo).

Tiếp theo, nó ngoặt gấp về phía sau để đi dọc theo bề mặt của nắp thùy đảo (đoạn M3 - đoạn nắp) và rồi cuối cùng đi ra khỏi khe Sylvius lên bề mặt lồi phía ngoài của não (đoạn M4, M5 - các đoạn tận). Đoạn gần động mạch não giữa bao gồm đoạn M1 và M2. Các động mạch Đoạn vỏ đậu vân não Đoạn Sylvian Đoạn vỏ não Động mạch Đoạn cảnh trong ngang Hình 1.1: Động mạch não giữa và các đoạn chính [15]. Đoạn M1 chia ra các nhánh nhỏ thẳng góc với nó, là các động mạch xuyên (các động mạch đồi thị - thể vân và thấu kính - thể vân), cấp máu cho vùng sâu, gồm các nhân nền, nhân trước tường, bao trong, bao ngoài, và bao 4 cực ngoài.

Đoạn M2 là các nhánh nông (nhánh vỏ não - màng mềm) của động mạch não giữa gồm hai nhánh chính là nhánh trên và nhánh dưới. Hai thân nhánh chính này chia tiếp các nhánh cấp máu cho vỏ não và các cấu trúc dưới vỏ thuộc mặt lồi bán cầu. Cụ thể các nhánh M2 và M3 cấp máu cho thùy đảo (các động mạch thùy đảo), phần bên của hồi não trán dưới và trán ổ mắt (động mạch trán nền), và vùng nắp thái dương, bao gồm cả hồi ngang của Heschl (các động mạch thái dương). Các đoạn M4 và M5 cấp máu cho phần lớn vỏ não mặt lồi bán cầu não, gồm các phần thùy trán (các động mạch trước trung tâm và rãnh tam giác, động mạch rãnh trung tâm), thùy đỉnh (các động mạch sau trung tâm: đỉnh trước và đỉnh sau) và thùy thái dương (các động mạch thái dương trước, giữa, và sau).

Động mạch thái dương sau còn cấp máu cho một phần thùy chẩm; nhánh động mạch góc là một nhánh tận, cấp máu cho hồi góc. Các vùng vỏ não đặc biệt do động mạch não giữa cấp máu là vùng ngôn ngữ Broca (nhánh nông trên) và Wernicke (nhánh nông dưới). CƠ CHẾ BỆNH SINH TRONG ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO 1.Dòng máu và chuyển hóa của não bình thường Não là một cơ quan chuyển hóa mạnh nhất của cơ thể, tuy có kích thước tương đối nhỏ, nhưng não đã sử dụng đến một phần tư nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các tế bào não sống được phụ thuộc chủ yếu vào oxy và glucose.

Không giống các cơ quan khác của cơ thể, não sử dụng glucose như là chất duy nhất cho chuyển hóa năng lượng, glucose được oxy hóa thành CO2 và nước. Chuyển hóa glucose dẫn đến chuyển hóa adenosin diphosphat (ADP) rồi thành adenosin triphosphat (ATP). Cần thiết phải cung cấp hằng định ATP để duy trì tính hằng định của tế bào thần kinh, và để duy trì các cation Ca++ và Na+ bên ngoài tế bào, và cation K+ bên trong tế bào. Sự tạo ra ATP có hiệu quả hơn khi có sự hiện diện của oxy.

Não cần sử dụng xấp xỉ 500ml oxy và 75 đến 100mg glucose mỗi phút và tổng cộng khoảng 125g glucose mỗi ngày 17,[18. 5 Bình thường khi cơ thể nghỉ ngơi, não dù chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể, nhưng đã sử dụng xấp xỉ 20% cung lượng tim. Dòng máu não bình thường cung ứng xấp xỉ 50ml cho mỗi 100g não trong mỗi phút. Sự tiêu thụ oxy của não thường được đo bằng tỷ lệ chuyển hóa oxy của não (CMRO2/cerebral metabolic rate of oxygen), bình thường có giá trị xấp xỉ 3,5ml/100g não trong một phút.

Bằng cách tăng cường tách oxy ra khỏi dòng máu, sự bù trừ vẫn được đảm bảo để duy trì tỷ lệ chuyển hóa oxy của não cho đến khi dòng máu não bị giảm đến mức 20-25ml/100g não/phút 17,18. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong điều kiện bình thường Ở điều kiện bình thường, tốc độ của dòng máu não được quyết định bởi sức cản trong lòng mạch, điều này liên quan trực tiếp đến đường kính của mạch máu [19]. Khi mạch máu giãn dẫn đến tăng thể tích máu lên não và tăng lưu lượng dòng máu não, ngược lại khi mạch não co lại làm cho lưu lượng dòng máu não giảm đi. Lưu lượng dòng máu não cũng được xác định bởi sự thay đổi của áp lực tưới máu não.

Tự điều hòa dòng máu não là hiện tượng giúp cho cơ thể được duy trì lưu lượng dòng máu não ở mức tương đối ổn định mặc dù có sự thay đổi áp lực tưới máu não. Tự điều hòa lưu lượng dòng máu não do nhiều yếu tố tác động vào. Bằng chứng cho thấy cơ trơn trong thành động mạch não phản ứng trực tiếp với sự thay đổi áp lực tưới máu não, co lại khi áp lực tăng lên và giãn ra khi áp lực giảm. Khi dòng máu não giảm cơ thể tăng giải phóng các chất dãn mạch làm cho mạch máu giãn ra.

Các tế bào nội mạch giải phóng NO (nitric oxide) cũng đóng vai trò trong cơ chế tự điều hòa này. Duy trì lưu lượng dòng máu não ổn định bằng cơ chế tự điều hòa khi huyết áp trung bình từ 60 đến 150 mmHg. Khi huyết áp trung bình ngoài khoảng này, não sẽ mất khả năng bù trừ, dòng máu não tăng hoặc giảm một cách thụ động với những thay đổi về áp lực, dẫn đến nguy cơ thiếu máu ở khu vực não có áp lực thấp và phù nề ở khu vực có áp lực cao (hình 1.2: Cơ chế tự điều hòa dòng máu não [19] 1. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong nhồi máu não Tự điều hòa lưu lượng dòng máu não sẽ bị rối loạn trong một số bệnh, bao gồm có nhồi máu não [19],[20],[21].

Khi áp lực tưới máu não giảm, mạch máu não giãn ra để tăng lưu lượng dòng máu não. Nếu giảm áp lực tưới máu não vượt quá khả năng bù trừ dẫn đến làm giảm lưu lượng dòng máu não. Ban đầu, phân số oxy được tăng lên để duy trì lượng oxy cung cấp cho não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-nhoi-mau-nao-cap-rtpa-doppler-xuyen-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA kết hợp Doppler xuyên sọ, cung cấp bằng chứng lâm sàng quan trọng cho phương pháp tối ưu.

Luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" thuộc chuyên ngành Y học / Thần kinh. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp bằng rtPA và Doppler xuyên sọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter