Luận án TS: Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 có bệnh thận mạn

Luận án nghiên cứu đặc điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn, đóng góp cho điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thiếu máu do thận ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn Tổng quan

Bệnh nhân đái tháo đường Típ 2 (ĐTĐ Típ 2) có bệnh thận mạn (BTM) thường đối mặt với tình trạng thiếu máu. Đây là một biến chứng phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng bệnh. Thiếu máu ở bệnh thận mạn thường được gọi là thiếu máu do thận. Nguyên nhân chính là sự suy giảm khả năng sản xuất Erythropoietin (EPO) của thận. Nghiên cứu này tập trung làm rõ đặc điểm thiếu máu và nồng độ EPO huyết tương ở nhóm đối tượng này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả thiếu máu, cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho bệnh nhân. Thiếu máu không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

1.1. Tỷ lệ thiếu máu và tác động lâm sàng.

Tỷ lệ thiếu máu ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 có BTM rất cao. Tình trạng này tăng lên theo mức độ suy giảm chức năng thận. Thiếu máu gây mệt mỏi, khó thở và giảm khả năng vận động. Bệnh nhân thiếu máu trải qua chất lượng sống thấp hơn. Thiếu máu cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các biến cố tim mạch như suy tim, nhồi máu cơ tim xuất hiện thường xuyên hơn. Việc nhận diện sớm thiếu máu là rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng cho người bệnh. Tình trạng thiếu máu ảnh hưởng đến cả chức năng nhận thức và tâm lý của bệnh nhân.

1.2. Cơ chế hình thành thiếu máu ở ĐTĐ BTM.

Cơ chế chính gây thiếu máu ở bệnh thận mạn là giảm sản xuất Erythropoietin (EPO) của thận. Thận bị tổn thương không thể sản xuất đủ EPO. EPO là hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Ngoài ra, viêm mạn tính cũng góp phần vào thiếu máu. Viêm ảnh hưởng đến chuyển hóa sắt. Nó ức chế tủy xương. Thiếu sắt chức năng hoặc tuyệt đối cũng là một nguyên nhân phổ biến. Sự giảm tuổi thọ hồng cầu cũng đóng vai trò nhất định. Độc tố urê tích tụ trong BTM có thể làm hỏng hồng cầu. Nó cũng ức chế hoạt động của tủy xương. Tất cả các yếu tố này kết hợp gây ra thiếu máu do thận. Đây là một vấn đề sức khỏe phức tạp.

1.3. Vai trò thiết yếu của Erythropoietin EPO .

Erythropoietin (EPO) là hormone glycoprotein do thận sản xuất. Nó đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo máu. EPO kích thích các tế bào gốc tạo hồng cầu trong tủy xương. Điều này dẫn đến sản xuất hồng cầu mới. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng sản xuất EPO giảm mạnh. Nồng độ EPO huyết tương không tăng tương xứng với mức độ thiếu máu. Đây là đặc điểm nổi bật của thiếu máu do thận. Sự thiếu hụt EPO trực tiếp dẫn đến thiếu máu. Việc bổ sung EPO ngoại sinh là phương pháp điều trị chính. Hiểu rõ vai trò của EPO giúp quản lý hiệu quả tình trạng thiếu máu ở ĐTĐ Típ 2 BTM. Điều này cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

II.Đặc điểm lâm sàng thiếu máu nồng độ EPO huyết tương

Nghiên cứu về đặc điểm thiếu máu và nồng độ Erythropoietin (EPO) huyết tương cung cấp thông tin quan trọng. Những dữ liệu này giúp chẩn đoán và quản lý hiệu quả thiếu máu ở bệnh nhân đái tháo đường Típ 2 (ĐTĐ Típ 2) có bệnh thận mạn (BTM). Sự đánh giá các chỉ số như hemoglobin (Hb), hematocrit (Hct), cũng như ferritin huyết thanh và sắt huyết thanh, là cần thiết. Những chỉ số này cho thấy mức độ và tính chất thiếu máu. Việc đo nồng độ EPO huyết tương giúp xác định nguyên nhân chính của thiếu máu. Đây là cơ sở để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, bao gồm cả liệu pháp EPO và bổ sung sắt. Bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM thường có nồng độ Hb thấp hơn. Tình trạng này tiến triển cùng với sự suy giảm chức năng thận. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này là tối quan trọng.

2.1. Giá trị hemoglobin Hb và hematocrit Hct .

Các chỉ số hemoglobin (Hb) và hematocrit (Hct) là thước đo chính của thiếu máu. Ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM, giá trị Hb thường giảm. Mức độ giảm Hb tương quan với giai đoạn bệnh thận mạn. Khi chức năng thận suy giảm nặng hơn, Hb và Hct càng thấp. Một ngưỡng Hb <12 g/dL ở nữ và <13 g/dL ở nam thường được dùng để chẩn đoán thiếu máu. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể có các triệu chứng thiếu máu ngay cả với Hb cao hơn. Việc theo dõi định kỳ Hb và Hct là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Nồng độ Hb thấp ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy. Điều này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Các giá trị này phản ánh tình trạng thiếu máu tổng thể.

2.2. Biến đổi nồng độ Erythropoietin EPO .

Ở người bình thường, nồng độ Erythropoietin (EPO) huyết tương tăng khi thiếu máu. Tuy nhiên, ở bệnh nhân BTM, nồng độ EPO thường không tăng tương xứng. Thậm chí có thể ở mức bình thường hoặc thấp. Điều này xảy ra ngay cả khi có thiếu máu rõ rệt. Đây là dấu hiệu của sự suy giảm khả năng sản xuất EPO của thận. Sự thiếu hụt EPO tương đối này là đặc điểm cốt lõi của thiếu máu do thận. Việc đo nồng độ EPO giúp phân biệt thiếu máu do thận với các loại thiếu máu khác. Nồng độ EPO thấp đòi hỏi liệu pháp bổ sung EPO. Điều này nhằm kích thích tạo hồng cầu. Việc đánh giá biến đổi EPO rất quan trọng trong quản lý điều trị.

2.3. Thiếu sắt ferritin và sắt huyết thanh.

Thiếu sắt là một yếu tố quan trọng gây thiếu máu ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM. Thiếu sắt có thể là thiếu sắt tuyệt đối hoặc thiếu sắt chức năng. Ferritin huyết thanh là chỉ số dự trữ sắt. Sắt huyết thanh và TIBC (tổng năng lực gắn sắt) phản ánh tình trạng sắt lưu thông. Ở bệnh nhân BTM, ferritin thường tăng do viêm mạn tính. Tuy nhiên, vẫn có thể có thiếu sắt chức năng. Nghĩa là không đủ sắt để sản xuất hồng cầu. Mặc dù dự trữ sắt có vẻ bình thường. Việc đánh giá toàn diện tình trạng sắt là cần thiết. Điều này bao gồm cả ferritin, sắt huyết thanh, và độ bão hòa transferrin. Bổ sung sắt hiệu quả là bước quan trọng. Nó giúp cải thiện đáp ứng với Erythropoietin (EPO) và điều trị thiếu máu.

III.Liên quan giữa thiếu máu EPO với chức năng thận

Mối liên quan giữa thiếu máu, nồng độ Erythropoietin (EPO) huyết tương và chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường Típ 2 (ĐTĐ Típ 2) có bệnh thận mạn (BTM) là rất phức tạp. Thiếu máu thường là một chỉ dấu cho thấy sự tiến triển của bệnh thận. Nó ảnh hưởng ngược lại đến sức khỏe thận. Sự suy giảm chức năng thận trực tiếp làm giảm sản xuất EPO. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu. Các yếu tố khác như viêm, rối loạn chuyển hóa sắt cũng xen kẽ. Việc hiểu rõ những liên quan này rất quan trọng. Nó giúp điều trị toàn diện và làm chậm sự tiến triển của bệnh thận. Quản lý thiếu máu tốt có thể bảo vệ chức năng thận.

3.1. Thiếu máu và mức độ suy giảm chức năng thận.

Mức độ thiếu máu thường tương quan với mức độ suy giảm chức năng thận. Khi tốc độ lọc cầu thận (GFR) giảm, nồng độ hemoglobin (Hb) cũng giảm theo. Bệnh nhân ở các giai đoạn BTM nặng hơn thường có thiếu máu nghiêm trọng hơn. Thiếu máu không chỉ là hậu quả mà còn là yếu tố thúc đẩy suy giảm chức năng thận. Nó làm tăng áp lực lên tim. Điều này gây thiếu oxy cho các mô thận. Do đó, việc điều trị thiếu máu có thể giúp bảo vệ thận. Nó làm chậm quá trình tiến triển của bệnh thận mạn. Việc theo dõi chặt chẽ GFR và Hb là cần thiết. Nó giúp đánh giá tổng thể tình trạng bệnh.

3.2. Mối quan hệ nồng độ EPO và GFR.

Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ nghịch đảo giữa nồng độ Erythropoietin (EPO) huyết tương và GFR. Khi GFR giảm, thận sản xuất ít EPO hơn. Điều này dẫn đến nồng độ EPO không đủ để kích thích tủy xương. Kết quả là thiếu máu do thận. Nồng độ EPO thường thấp hơn mức mong đợi. Ngay cả khi đã có thiếu máu nặng. Điều này đặc biệt đúng ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM. Sự suy giảm sản xuất EPO là nguyên nhân chính. Đó là lý do tại sao liệu pháp EPO ngoại sinh lại hiệu quả. Liệu pháp này giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt hormone. Nó cải thiện đáng kể chỉ số hemoglobin.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiếu máu do thận.

Nhiều yếu tố góp phần gây thiếu máu do thận. Suy giảm sản xuất Erythropoietin (EPO) là nguyên nhân hàng đầu. Viêm mạn tính cũng đóng vai trò quan trọng. Viêm làm tăng hepcidin. Hepcidin ức chế hấp thu sắt và giải phóng sắt. Điều này gây ra thiếu sắt chức năng. Tình trạng thiếu sắt tuyệt đối cũng phổ biến. Các yếu tố khác bao gồm thời gian mắc đái tháo đường. Kiểm soát đường huyết kém cũng ảnh hưởng tiêu cực. Độc tố urê huyết và mất máu mạn tính cũng góp phần. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược điều trị toàn diện. Nó bao gồm cả việc bổ sung sắt, kiểm soát viêm, và điều trị EPO.

IV.Yếu tố liên quan kháng EPO và quản lý thiếu máu

Quản lý thiếu máu ở bệnh nhân đái tháo đường Típ 2 (ĐTĐ Típ 2) có bệnh thận mạn (BTM) là một thách thức. Đặc biệt khi có tình trạng kháng Erythropoietin (EPO). Kháng EPO xảy ra khi bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với liệu pháp EPO ngoại sinh. Điều này đòi hỏi liều EPO cao hơn. Một số yếu tố có thể gây kháng EPO. Nổi bật là thiếu sắt, viêm mạn tính và nhiễm trùng. Nghiên cứu này làm rõ các yếu tố liên quan đến kháng EPO. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Quản lý hiệu quả thiếu máu cải thiện chất lượng sống. Nó cũng giảm biến chứng tim mạch. Việc kiểm soát đường huyết cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng thiếu máu.

4.1. Tình trạng thiếu sắt và kháng Erythropoietin.

Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây kháng Erythropoietin (EPO). Khi không đủ sắt, tủy xương không thể sản xuất hồng cầu hiệu quả. Điều này xảy ra ngay cả khi có đủ EPO. Thiếu sắt có thể là thiếu sắt tuyệt đối hoặc thiếu sắt chức năng. Ferritin huyết thanh thấp hoặc độ bão hòa transferrin thấp đều là dấu hiệu. Điều trị thiếu sắt bằng việc bổ sung sắt tĩnh mạch thường được ưu tiên. Nó cải thiện đáng kể đáp ứng với EPO. Việc đánh giá định kỳ các chỉ số sắt là rất quan trọng. Điều này bao gồm ferritin, sắt huyết thanh, và TIBC (tổng năng lực gắn sắt). Quản lý sắt hiệu quả giúp giảm liều EPO cần thiết. Nó cũng tăng hiệu quả điều trị thiếu máu.

4.2. Kiểm soát glucose máu và tình trạng thiếu máu.

Kiểm soát glucose máu kém là yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM. Đường huyết cao mạn tính có thể làm tổn thương thận. Điều này làm trầm trọng thêm suy giảm chức năng thận. Nó cũng ảnh hưởng đến sản xuất Erythropoietin (EPO). Glucose máu không ổn định cũng góp phần vào viêm mạn tính. Viêm mạn tính ảnh hưởng đến chuyển hóa sắt. Nó làm tăng nguy cơ thiếu sắt chức năng. Việc kiểm soát tốt đường huyết có thể cải thiện tình trạng thiếu máu. Nó cũng giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh thận. Chú ý đến HbA1c là cần thiết để đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết.

4.3. Ý nghĩa của nghiên cứu trong thực hành lâm sàng.

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng. Nó làm rõ đặc điểm thiếu máu và nồng độ Erythropoietin (EPO) ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2 BTM. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong thực hành lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ hiểu sâu hơn về bệnh lý. Nó hỗ trợ chẩn đoán sớm thiếu máu do thận. Điều này cho phép can thiệp điều trị kịp thời. Việc xác định các yếu tố liên quan đến thiếu máu và kháng EPO giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nó bao gồm liệu pháp EPO, bổ sung sắt, và kiểm soát glucose máu. Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó cũng giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong ở nhóm bệnh nhân này. Đây là đóng góp quý giá cho y học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN NGỌC ÁNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM THIẾU MÁU VÀ NỒNG ĐỘ ERYTHROPOIETIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ BỆNH THẬN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN NGỌC ÁNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM THIẾU MÁU VÀ NỒNG ĐỘ ERYTHROPOIETIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ BỆNH THẬN MẠN TÍNH Ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Lê Việt Thắng 2.TS Cấn Văn Mão HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Ngọc Ánh LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến Đảng ủy – Ban Giám đốc Học viện Quân Y, Đảng ủy – Ban Giám đốc Bệnh viện Quân Y 103 đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi được thực hiện chương trình nghiên cứu sinh này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến PGS.

Lê Việt Thắng, là người Thầy hướng dẫn đã luôn tận tình chỉ bảo tôi trong việc truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và nghiêm khắc góp ý kiến, chỉnh lý trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Cấn Văn Mão, đã hướng dẫn luận án và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy– Ban lãnh đạo trường Đại học Y Dược Hải Phòng, PGS. Nguyễn Văn Khải đã tạo mọi điều kiện, quan tâm và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn tới Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn – Khoa Thận và Lọc máu, Bộ môn Sinh lý bệnh- Học viện Quân y; tập thể Khoa Nội 3, Phòng kế hoạch tổng hợp, Ban giám đốc - Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc hoàn thành đề tài nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành, ủng hộ, động viên giúp đỡ tôi về tinh thần, vật chất trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Ánh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. BỆNH THẬN DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG.

Bệnh thận do đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ. Cơ chế bệnh sinh và tổn thương thận ở bệnh thận đái tháo đường 6 1. Lâm sàng bệnh thận đái tháo đường. Chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường.

Phòng và điều trị bệnh thận đái tháo đường. THIẾU MÁU Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG16 1. Đại cương về thiếu máu. Thiếu máu ở bệnh nhân đái tháo đường.

Thiếu máu ở bệnh nhân ĐTĐ có bệnh thận mạn. Vai trò của Erythropoietin trong quá trình tạo máu. NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN34 1. Nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu Việt nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm tổn thương thận ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM THIẾU MÁU, NỒNG ĐỘ ERYTHROPOIETIN HUYẾT TƯƠNG Ở ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Một số đặc điểm thiếu máu ở nhóm đối tượng nghiên cứu. Nồng độ EPO huyết tương ở nhóm đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM THIẾU MÁU, NỒNG ĐỘ EPO HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Liên quan giữa một số đặc điểm thiếu máu, nồng độ EPO với đặc điểm tổn thương thận.

Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với đặc điểm bệnh nhân74 3. Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với tính chất thiếu máu 77 3. Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với tình trạng kiểm soát glucose máu. Phân tích hồi quy đa biến yếu tố liên quan thiếu máu.

Phân tích hồi quy đa biến yếu tố liên quan giảm EPO. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm tổn thương thận ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM THIẾU MÁU, NỒNG ĐỘ ERYTHROPOIETIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ BỆNH THẬN MẠN. Một số đặc điểm thiếu máu ở nhóm đối tượng nghiên cứu. Nồng độ EPO huyết tương ở nhóm đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN THIẾU MÁU, NỒNG ĐỘ EPO HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với đặc điểm tổn thương thận. Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với tính chất thiếu máu. Liên quan giữa thiếu máu, nồng độ EPO với tình trạng kiểm soát glucose máu.

Phân tích hồi quy đa biến yếu tố liên quan thiếu máu. Phân tích hồi quy đa biến yếu tố liên quan giảm EPO. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ tắt tiếng Anh tiếng Việt 1.

ACE I Angiotensin-converting Ức chế men chuyển enzyme Inhibitors angiotensin 2. ADA Association Diabetes Hội đái tháo đường America Hoa kỳ 3. AGEs Glycosyl hóa nâng cao 4. ARB Angiotensin II receptor Thuốc chẹn thụ thể blockers Angiotensin 5.

ART Afferent Arterioles Tiểu động mạch hướng tâm 6. BFU-E Burst forrming unit Tế bào gốc dòng hồng erythroid cầu 8. BTĐTĐ Bệnh thận do đái tháo đường 9. BTGĐC Bệnh thận giai đoạn cuối 10.

BTMT Bệnh thận mạn tính 11. BTMT Bệnh thận mạn tính 12. C-TAD C-terminal transactivation Acid amin tận cùng domain 13. CFU-E Colony forming unit Tế bào nguồn dòng hồng erythroid cầu TT Phần viết Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ tắt tiếng Anh tiếng Việt 14.

DCCT The Diabetes Control and Chương trình/ dự án thử Complications Trial nghiệm kiểm soát đái tháo đường và các biến chứng 15. ECM Extracellular matrix Protein chất nền ngoại bào 18. EDICT Epidemiology of Diabetes Interventions and Complications 19. eGFR Estimated Glomerular Mức lọc cầu thận ước Filtration Rate tính.

ELISA Enzyme – linked immunosorbent assay 21. EPO Erythropoietin Erythropoietin 22. EPOr Receptor tiếp nhận kích thích EPO 23. GBM Glomerular base membrane Màng đáy cầu thận 24.

GRB Growth factor receptor Protein gắn thụ thể yếu binding protein tố tăng trưởng 25. GWAS Genome-Wide Association Nghiên cứu liên kết toàn Studies bộ bộ gen 26. Hb Hemoglobin Huyết sắc tố 27. HC Hồng cầu TT Phần viết Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ tắt tiếng Anh tiếng Việt 28.

HCP Hemopoietic cell Tế bào tạo hồng cầu phosphatase 29. HCTH Hội chứng thận hư 30. HIF-1 Hypoxia-inducible factor 1 Yếu tố gây thiếu oxy 1 31. HRE Hypoxia response element Nhân tố phản ứng với tình trạng thiếu oxy 32.

HST huyết sắc tố 33. JAK2 Janus kinase 36. KDIGO Kidney Disease Improving Tổ chức cải thiện chất Global Outcomes lượng điều trị bệnh thận toàn cầu 37. KDOQI Kidney Disease Outcomes Tổ chức sáng kiến nâng Quality Initiatives cao chất lượng điều trị bệnh thận 38.

KTC Khoảng tin cậy 39. LDL-C Low Denstity Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp Cholesterol 40. MAPK Mitogen Activated Protein Con đường tín hiệu Kinase protein kinase hoạt hóa phân bào 42. MAU MicroAlbumin TT Phần viết Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ tắt tiếng Anh tiếng Việt 43.

MCH Mean Corpuscular Lượng huyết sắc tố trung Hemoglobin bình hồng cầu 44. MCHC Mean corpuscular Nồng độ huyết sắt tố Hemoglobin Concentration trung bình của hồng cầu 45. MCV Mean Corpuscular Volume Thể tích trung bình khối hồng cầu 46. MDRD Modification of Diet in Renal Disease 47.

MLCT Mức lọc cầu thận 48. NOS Nitric oxide 49. OR Odd Ratio 50. RAAS Renin-angiotensin- Renin-angiotensin- aldosterone aldosterone 51.

RDW Red Cell Distribution With Dải phân bố kích thước hồng cầu 52. rHu-EPO Recombinant Human Erythropoietin người tái Erythropoietin tổ hợp 53. SGLT2 Sodium-Glucose co- Chất ức chế đồng vận Transporter-2 chuyển natri glucose loại 2 54. SHC SrC-homology và collagen 55.

SOS Gen mã hóa “son of senverless” 56. TB Tế bào TT Phần viết Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ tắt tiếng Anh tiếng Việt 57. TBM Tubular base membrane Dày màng đáy ống thận 58. TG Triglycerid Triglycerid 59.

TNF-α Tumor Necrosis Factors-α Yếu tố hoại tử khối u 60. WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tiến triển bệnh thận mạn dựa trên mức lọc cầu thận và albumin niệu 13 1. Phân chia mức độ thiếu máu.

Các thuốc sử dụng trong điều trị. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo KDOQI 2002. Phân loại thiếu máu theo kích thước hồng cầu. Phân loại thiếu máu theo tính chất thiếu máu.

Chẩn đoán rối loạn lipid máu. Phân loại quốc tế BMI trên người trưởng thành. Đánh giá bất thường các chỉ số sinh hoá. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới.

Phân bố bệnh nhân theo BMI. Phân bố bệnh nhân theo thời gian phát hiện ĐTĐ. So sánh tỷ lệ THA, biến chứng mắt và tim ở 2 nhóm bệnh và. So sánh một số chỉ số sinh hoá máu nhóm bệnh và chứng bệnh.

So sánh nồng độ glucose và HbA1C máu ở 2 nhóm bệnh. Phân bố bệnh nhân theo bệnh thận mạn tính. So sánh một số chỉ số hồng cầu giữa nhóm bệnh và chứng bệnh. Phân bố bệnh nhân theo mức độ thiếu máu ở nhóm bệnh và nhóm chứng bệnh.

Phân bố bệnh nhân theo thể tích HC và tính chất thiếu máu ở nhóm bệnh và nhóm chứng bệnh. So sánh giá trị trung bình nồng độ EPO huyết tương ở các đối tượng nghiên cứu. So sánh tỷ lệ tăng/giảm nồng độ EPO giữa nhóm bệnh. So sánh giá trị trung bình của một số chỉ số hồng cầu và nồng độ EPO huyết tương với các nhóm tuổi khác nhau.

68 Bảng Tên bảng Trang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn, đóng góp cho điều trị hiệu quả.

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm thiếu máu, EPO huyết tương ở ĐTĐ Típ 2 Bệnh thận mạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter