Luận án TS: Đặc điểm LS, CLS & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp - Nguyễn Hải Công

Luận án y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố tiên lượng tử vong bệnh nhân đợt cấp COPD nhập viện.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm lâm sàng BPTNMT đợt cấp Dấu hiệu chính

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp (COPD exacerbation) là tình trạng cấp tính. Bệnh nhân trải qua sự nặng lên của các triệu chứng hô hấp. Khó thở cấp tính là dấu hiệu nổi bật nhất. Mức độ khó thở thường tăng lên đáng kể so với nền. Ho khạc đờm tăng cũng là biểu hiện thường gặp. Đờm có thể chuyển sang màu mủ hoặc tăng lượng. Nhiều trường hợp xuất hiện thở rít ran ngáy. Đây là dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở trầm trọng. Tím tái có thể xuất hiện, đặc biệt ở môi và đầu chi. Điều này cho thấy tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng. Sử dụng cơ hô hấp phụ là phản xạ của cơ thể. Bệnh nhân cố gắng hít thở sâu hơn. Các cơ liên sườn, cơ ức đòn chũm hoạt động mạnh. Dấu hiệu sinh tồn bất thường là cảnh báo nguy hiểm. Mạch nhanh, nhịp thở tăng cao, huyết áp dao động. Sốt hoặc hạ thân nhiệt có thể xảy ra. Nhiễm trùng là nguyên nhân phổ biến của đợt cấp. Do đó, các dấu hiệu nhiễm trùng cần được chú ý. Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời. Bệnh nhân có thể cần nhập viện điều trị. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng. Đồng thời ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Đặc điểm lâm sàng BPTNMT đợt cấp rất đa dạng. Sự nhận biết chính xác giúp cải thiện tiên lượng. Chăm sóc y tế cần được cung cấp ngay lập tức.

1.1. Triệu chứng hô hấp điển hình của COPD exacerbation

Bệnh nhân thường than phiền khó thở cấp tính. Khó thở tăng lên đột ngột. Ho khạc đờm tăng là biểu hiện phổ biến. Đờm có thể đổi màu hoặc tăng độ đặc. Đờm mủ là dấu hiệu nhiễm khuẩn. Thở rít ran ngáy xuất hiện trên lâm sàng. Đây là bằng chứng của tắc nghẽn phế quản. Tức ngực có thể đi kèm. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy nặng ngực. Triệu chứng này gây khó chịu. Cần phân biệt với các nguyên nhân khác. Nhận biết sớm giúp chẩn đoán chính xác. Điều trị phù hợp giúp giảm gánh nặng triệu chứng. Quản lý đợt cấp BPTNMT yêu cầu sự theo dõi sát sao. Các triệu chứng hô hấp cần được đánh giá định kỳ. Đánh giá mức độ nặng của đợt cấp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

1.2. Dấu hiệu thực thể và sinh tồn bất thường

Khám lâm sàng phát hiện nhiều dấu hiệu. Tím tái là một dấu hiệu nặng. Môi và đầu ngón tay có thể có màu xanh tím. Sử dụng cơ hô hấp phụ là rõ rệt. Các cơ vùng cổ, cơ thành ngực hoạt động mạnh. Nhịp thở thường tăng cao. Mạch nhanh, huyết áp có thể thay đổi. Dấu hiệu sinh tồn bất thường cần can thiệp khẩn cấp. Rì rào phế nang giảm trên lâm sàng. Có thể nghe thấy ran rít, ran ngáy. Đây là tiếng thở bất thường. Sốt có thể xuất hiện do nhiễm trùng. Tiên lượng tử vong BPTNMT liên quan đến các dấu hiệu này. Bệnh nhân cần được theo dõi sát. Dấu hiệu suy hô hấp cấp cần được nhận biết. Can thiệp hỗ trợ hô hấp có thể cần thiết. Điều này giúp ổn định tình trạng bệnh nhân. Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị.

II.Định nghĩa nguyên nhân đợt cấp BPTNMT phân loại

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp (COPD exacerbation) là một sự kiện cấp tính. Đặc trưng bởi sự xấu đi của các triệu chứng hô hấp. Tình trạng này vượt quá mức độ biến động hàng ngày. Cần thay đổi điều trị hiện tại của bệnh nhân. Nguyên nhân gây ra đợt cấp rất đa dạng. Nhiễm trùng đường hô hấp là yếu tố hàng đầu. Virus như cúm, hợp bào hô hấp thường gặp. Vi khuẩn như phế cầu, Haemophilus influenzae cũng phổ biến. Ô nhiễm không khí cũng là một yếu tố kích hoạt. Khói thuốc lá, bụi công nghiệp gây kích ứng đường thở. Không tuân thủ điều trị duy trì cũng dẫn đến đợt cấp. Ngừng sử dụng thuốc giãn phế quản là ví dụ. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Đó là đợt cấp vô căn. Đợt cấp BPTNMT được phân loại theo mức độ nặng. Dựa vào triệu chứng, khí máu động mạch. Đồng thời xem xét nhu cầu nhập viện. Tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp phụ thuộc vào mức độ này. Nhận diện nguyên nhân giúp điều trị đặc hiệu. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Phòng ngừa đợt cấp rất quan trọng. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện. COPD exacerbation là gánh nặng lớn cho y tế. Việc hiểu rõ định nghĩa và nguyên nhân là nền tảng. Từ đó có chiến lược quản lý hiệu quả.

2.1. Khái niệm chính về BPTNMT đợt cấp

BPTNMT đợt cấp là giai đoạn bệnh nặng lên. Bệnh nhân có tăng ho, tăng khạc đờm. Khó thở cấp tính tăng rõ rệt. Các triệu chứng này kéo dài. Cần thay đổi phác đồ điều trị ban đầu. Mục tiêu là ổn định tình trạng hô hấp. Đợt cấp có thể nhẹ, trung bình hoặc nặng. Mức độ nặng quyết định nơi điều trị. Có thể tại nhà, cấp cứu hoặc nhập viện. Việc nhận biết sớm rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn diễn tiến xấu. COPD exacerbation là nguyên nhân chính gây nhập viện. Nó cũng góp phần vào tỷ lệ tử vong. Phòng ngừa đợt cấp là chiến lược lâu dài. Giáo dục bệnh nhân về cách nhận biết dấu hiệu. Đảm bảo tuân thủ điều trị dự phòng.

2.2. Các yếu tố gây ra đợt cấp COPD

Nhiễm trùng hô hấp là nguyên nhân chính. Cả virus và vi khuẩn đều có vai trò. Phế cầu, Haemophilus influenzae là vi khuẩn thường gặp. Rhinovirus, virus cúm là tác nhân virus. Ô nhiễm môi trường, khói bụi là yếu tố kích thích. Tiếp xúc khói thuốc lá thụ động cũng nguy hiểm. Thay đổi thời tiết đột ngột có thể gây đợt cấp. Ngừng thuốc giãn phế quản hoặc corticosteroid. Điều này làm tăng nguy cơ. Bệnh lý tim mạch kèm theo cũng ảnh hưởng. Suy tim, thiếu máu cơ tim có thể làm nặng thêm. Tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp tăng lên. Khi bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ. Kiểm soát các yếu tố này là cần thiết. Tư vấn bỏ thuốc lá là ưu tiên hàng đầu. Tiêm vắc xin cúm, phế cầu phòng ngừa nhiễm trùng.

III.Yếu tố tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp nhập viện

Tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp là mối quan tâm lớn. Tỷ lệ tử vong dao động. Phụ thuộc vào mức độ nặng của đợt cấp. Các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh nhân có tiền sử suy hô hấp mạn tính nặng. Hoặc đã từng nhập viện vì đợt cấp. Tiên lượng thường xấu hơn. Các dấu hiệu sinh tồn bất thường khi nhập viện. Mạch nhanh, nhịp thở cao, huyết áp thấp. Đây là những chỉ số cảnh báo. Khí máu động mạch bất thường cũng ảnh hưởng. Giảm PaO2, tăng PaCO2 nghiêm trọng. Tăng lactate máu là dấu hiệu tiên lượng xấu. Tình trạng suy dinh dưỡng, suy thận kèm theo. Hoặc bệnh lý tim mạch đồng mắc. Tất cả đều làm tăng nguy cơ tử vong. Vai trò của viêm và đáp ứng miễn dịch cũng được nghiên cứu. Nồng độ CRP, procalcitonin cao. Những chỉ số này gợi ý nhiễm trùng nặng. Tình trạng này cần can thiệp tích cực. Điều trị hiệu quả các yếu tố này. Nó giúp cải thiện đáng kể tiên lượng. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong BPTNMT đợt cấp.

3.1. Tỷ lệ tử vong và nguyên nhân phổ biến

Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân BPTNMT đợt cấp nhập viện khác nhau. Nó phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Nguyên nhân tử vong thường liên quan đến suy hô hấp cấp. Nhiễm trùng huyết cũng là một nguyên nhân. Suy đa tạng, biến chứng tim mạch. Nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim. Huyết khối tắc mạch phổi cũng có thể xảy ra. Sự kết hợp của nhiều bệnh lý đồng mắc. Điều này làm tăng nguy cơ tử vong. Viêm phổi là biến chứng thường gặp. Điều trị không hiệu quả hoặc chậm trễ. Cũng góp phần vào kết quả xấu. Phòng ngừa và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Giúp giảm thiểu các nguyên nhân tử vong. Tiên lượng tử vong BPTNMT cần được đánh giá định kỳ.

3.2. Yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng ảnh hưởng

Nhiều yếu tố dự đoán nguy cơ tử vong. Khó thở cấp tính nặng khi nhập viện. Sử dụng cơ hô hấp phụ liên tục. Tím tái là dấu hiệu nguy hiểm. Dấu hiệu sinh tồn bất thường. Nhịp tim nhanh, huyết áp thấp, sốt cao. Xét nghiệm cận lâm sàng cũng có giá trị. Bạch cầu tăng, CRP tăng, procalcitonin tăng. Giảm pH, tăng PaCO2 trong khí máu động mạch. Các chỉ số này phản ánh mức độ nặng. Tiền sử nhập viện nhiều lần. Hoặc có bệnh lý đồng mắc nghiêm trọng. Ví dụ như suy tim, suy thận, đái tháo đường. Những yếu tố này đều làm xấu đi tiên lượng. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có các yếu tố này. Điều trị tích cực giúp cải thiện kết cục. Tiên lượng tử vong BPTNMT được dự đoán chính xác hơn. Khi kết hợp nhiều yếu tố đánh giá.

IV.Cận lâm sàng chẩn đoán tiên lượng COPD đợt cấp

Chẩn đoán và tiên lượng COPD exacerbation đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng. Khí máu động mạch là xét nghiệm thiết yếu. Nó đánh giá mức độ suy hô hấp. pH, PaO2, PaCO2 cung cấp thông tin quan trọng. Nồng độ bicarbonate cũng cần được xem xét. Công thức máu giúp phát hiện nhiễm trùng. Bạch cầu tăng cao, CRP (protein phản ứng C) tăng. Procalcitonin là dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn. Xét nghiệm này có giá trị tiên lượng. X-quang phổi giúp loại trừ các bệnh lý khác. Viêm phổi, tràn khí màng phổi là các chẩn đoán phân biệt. Điện tâm đồ giúp phát hiện các rối loạn tim mạch. Siêu âm tim có thể đánh giá chức năng tim. Đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đồng mắc. Cấy đờm tìm vi khuẩn khi có đờm mủ. Đây là bước quan trọng để lựa chọn kháng sinh. Vai trò của Immunoglobulin huyết thanh cũng được nghiên cứu. Các IgA, IgG, IgM có thể thay đổi trong đợt cấp. Sự thay đổi này có thể liên quan đến tiên lượng. Việc kết hợp nhiều xét nghiệm cận lâm sàng. Giúp chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ nặng. Đồng thời dự đoán tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp. Điều này định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả.

4.1. Xét nghiệm máu và khí máu động mạch

Công thức máu cung cấp thông tin về tình trạng viêm. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý nhiễm khuẩn. CRP tăng cao phản ánh phản ứng viêm. Procalcitonin là chỉ dấu sinh học đặc hiệu hơn. Nó giúp phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm virus. Khí máu động mạch là tiêu chuẩn vàng. Nó đánh giá tình trạng trao đổi khí. Giảm PaO2 và tăng PaCO2 cho thấy suy hô hấp. Giảm pH cho thấy toan hô hấp. Các giá trị này là yếu tố tiên lượng tử vong BPTNMT. Sự thay đổi trong khí máu đòi hỏi can thiệp ngay. Theo dõi khí máu định kỳ là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Đồng thời phát hiện sớm diễn biến xấu của bệnh nhân.

4.2. Chẩn đoán hình ảnh X quang CLVT ngực

X-quang phổi thường được thực hiện. Nó giúp xác định các biến chứng phổi. Viêm phổi, xẹp phổi, tràn khí màng phổi. Các dấu hiệu phù hợp với COPD exacerbation. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ngực chi tiết hơn. Nó đánh giá mức độ tổn thương phổi. Xác định các bệnh lý đồng mắc. Giãn phế quản, khí phế thũng, u phổi. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ảnh hưởng đến tiên lượng. Đặc biệt khi có biến chứng nặng. Chẩn đoán hình ảnh cũng giúp loại trừ các bệnh khác. Ví dụ như suy tim cấp, thuyên tắc phổi. Phân biệt chính xác giúp điều trị đúng hướng. Hạn chế tử vong ở bệnh nhân BPTNMT đợt cấp.

V.Thang điểm tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp hiệu quả

Việc đánh giá tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp là tối quan trọng. Nhiều thang điểm đã được phát triển. Mục tiêu là xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó có chiến lược quản lý phù hợp. Các thang điểm này dựa trên dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. BAP-65 là một trong những thang điểm phổ biến. Nó bao gồm BUN (ure máu), thay đổi ý thức. Mạch nhanh > 109/phút, tuổi > 65. CURB-65 cũng được sử dụng. Bao gồm lú lẫn, ure máu, nhịp thở, huyết áp. Cùng với tuổi trên 65. Thang điểm CDAPP là một công cụ khác. Nó xem xét lú lẫn, khó thở. Tình trạng toan máu (acidosis). Nồng độ procalcitonin và sự hiện diện của viêm phổi. Mỗi thang điểm có ưu điểm và hạn chế riêng. Ứng dụng phù hợp giúp phân tầng nguy cơ. Giúp đưa ra quyết định nhập viện. Hay điều trị tại đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU). Các thang điểm này cần được sử dụng linh hoạt. Kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện. Giúp cải thiện chất lượng điều trị. Đồng thời giảm tỷ lệ tử vong BPTNMT đợt cấp. Việc lựa chọn thang điểm phù hợp là rất cần thiết.

5.1. Các thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong

Nhiều thang điểm được sử dụng để tiên lượng. Các thang điểm này bao gồm các yếu tố đơn giản. Dễ dàng thu thập tại thời điểm nhập viện. Ví dụ như thang điểm BAP-65. Bao gồm BUN, rối loạn ý thức, mạch, tuổi. Thang điểm CURB-65 cũng tương tự. Nó đánh giá các yếu tố lâm sàng quan trọng. Các yếu tố này giúp phân loại bệnh nhân. Xác định những người có nguy cơ tử vong cao. Từ đó cung cấp chăm sóc y tế phù hợp. Ứng dụng thang điểm giúp chuẩn hóa việc đánh giá. Cải thiện hiệu quả của can thiệp. Giảm tỷ lệ tử vong BPTNMT đợt cấp. Lựa chọn thang điểm cần dựa vào ngữ cảnh lâm sàng.

5.2. Ứng dụng BAP 65 và CURB 65

BAP-65 và CURB-65 là các công cụ hữu ích. Chúng đơn giản, dễ tính toán. Cung cấp thông tin nhanh về nguy cơ. BAP-65 đánh giá ure máu, thay đổi ý thức. Nhịp tim, tuổi. CURB-65 bao gồm lú lẫn, ure, nhịp thở. Huyết áp, tuổi. Cả hai đều giúp phân tầng nguy cơ tử vong. Đặc biệt trong các trường hợp nặng. Các thang điểm này được dùng rộng rãi. Chúng giúp đưa ra quyết định điều trị ban đầu. Quyết định nhập viện hoặc chuyển ICU. Việc sử dụng chúng cải thiện quản lý bệnh nhân. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp trở nên khách quan hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Lực HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Người cam đoan Nguyễn Hải Công MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐỊNH NGHĨA VÀ DỊCH TỄ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH.

LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Định nghĩa và nguyên nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đánh giá mức độ đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

VIÊM VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TRONG ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Cơ chế viêm trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đáp ứng miễn dịch trong đợt cấp. Vai trò các Immunoglobulin huyết thanh trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

TIÊN LƯỢNG TỬ VONG TRONG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Tỷ lệ và nguyên nhân tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Một số thang điểm tiên lượng tử vong trong đợt cấp.

CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến đổi nồng độ Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nghiên cứu tiên lượng tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 43 CHƯƠNG II.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện.

Xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu. Các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. Phân tích và xử lí số liệu. 70 CHƯƠNG III.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ Immunoglobulin huyết thanh trong và sau đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Đặc điểm nồng độ các Ig huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

95 CHƯƠNG IV. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Đặc điểm nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ATS Hội lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society) 2 BAP-65 Tăng Ure máu, rối loạn ý thức, mạch > 109/phút, tuổi > 65 (BUN, Altered mental status, Pulse, Age > 65) 3 BNP B-type natriuretic peptide 4 BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 5 CAT COPD Asessment Test 6 CDAPP Confusion, Dyspnea, Acidosis, Procalcitonin, Pneumonia 7 CLVT Cắt lớp vi tính 8 CNHH Chức năng hô hấp 9 COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) 10 CURB-65 Confusion, Ure, Respiratory rate, Blood pressure, Age > 65 11 CRP Protein phản ứng C (C-Reactive Protein) 12 ERS Hội hô hấp Châu Âu (European Respiratory Society) 13 FEV1 Thể tích thở ra gắng sức giây đầu tiên (Forced Expiratory Volume in 1 second) 14 FVC Dung tích sống thở mạnh (Forced Vital Capacity) 15 GOLD Sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease) 16 Ig Immunoglobulin 17 IL Interleukin 18 N Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil) 19 mMRC Modified British Medical Research Council 20 PAD Thiếu hụt miễn dịch nguyên phát (Primary antibody TT Từ viết tắt Phần viết đầy đủ deficiency 21 PCT Procalcitonin 22 PRRs Pattern recognition receptors 23 SAD Thiếu hụt miễn dịch thứ phát (Secondary antibody deficiency 24 TNFα Tumor necrosis factor α (Yếu tố hoại tử u) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Tiếp cận điều trị đợt cấp theo mức độ nặngError! Bookmark not defined. Thang điểm CDAPP.

Phân loại chỉ số khối cơ thể. Thang điểm mMRC đánh giá mức độ khó thở. Phân nhóm nguy cơ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Thang điểm BAP-65 tiên lượng nguy cơ tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Thang điểm CURB-65. Đánh giá mức độ tắc nghẽn dựa vào hô hấp ký. Phân loại rối loạn thông khí dựa vào hô hấp ký. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới.

Đặc điểm BMI, thời gian mắc bệnh và số đợt cấp/năm. Đặc điểm hô hấp ký và phân loại mức độ tắc nghẽn theo tiêu chuẩn của GOLD. Triệu chứng lâm sàng. Một số bệnh kết hợp và biến chứng trong đợt cấp.

Phân bố mức độ đợt cấp theo điểm BAP-65. Phân bố mức độ đợt cấp theo điểm CURB-65. Phân bố kết quả điều trị theo mức độ đợt cấp. Kết quả cấy khuẩn đờm.

Đặc điểm xét nghiệm huyết đồ trong đợt cấp. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu trong đợt cấp. Đặc điểm xét nghiệm khí máu động mạch trong đợt cấp. Đặc điểm suy hô hấp trong đợt cấp.

Hình ảnh Xquang phổi chuẩn. 80 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm nồng độ Ig huyết thanh nhóm chứng và nhóm bệnh. Thay đổi nồng độ các Ig huyết thanh trong và sau đợt cấp ở nhóm bệnh.

Liên quan giữa nồng độ Ig sau đợt cấp và thời gian mắc bệnh. Liên quan giữa nồng độ Ig sau đợt cấp và số đợt cấp/năm. Liên quan nồng độ Ig sau đợt cấp và thể bệnh lâm sàng. Nồng độ Ig huyết thanh đợt cấp và triệu chứng sốt.

Nồng độ các Ig theo mức độ nặng của đợt cấp. Nồng độ Ig trong đợt cấp và kết quả cấy khuẩn đờm. Thay đổi nồng độ Ig đợt cấp theo đặc điểm vi khuẩn đờm. Nồng độ Ig và số lượng bạch cầu máu trong đợt cấp.

Liên quan nồng độ Ig và CRP máu trong đợt cấp. Liên quan nồng độ Ig và PCT máu trong đợt cấp. Đặc điểm lâm sàng và tử vong trong đợt cấp. Đặc điểm cận lâm sàng và tử vong trong đợt cấp.

Phân tích hồi quy đơn biến xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng. Phân tích đa biến xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng. Phân tích đơn biến xác định giá trị tiên lượng tử vong trong đợt cấp của các yếu tố cận lâm sàng. Phân tích đa biến xác định giá trị tiên lượng tử vong trong đợt cấp của các yếu tố cận lâm sàng.

Liên quan giữa điểm tổ hợp CDAPP và nguy cơ tử vong. So sánh giá trị tiên lượng tử vong của thang điểm CDAPP và BAP- 65, CURB-65. 100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm nguy cơ.

Phân loại mức độ nặng đợt cấp. Đường cong ROC so sánh khả năng tiên lượng tử vong trong đợt cấp của thang điểm CDAPP và BAP-65, CURB-65. Thời gian sống thêm theo mức độ suy giảm chức năng phổi ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 105 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 2.

Đo hô hấp ký cho đối tượng nghiên cứu. Thực hiện xét nghiệm định lượng nồng độ các Ig huyết thanh tại Bộ môn Miễn dịch – Học viện quân y. 58 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một gánh nặng bệnh tật toàn cầu cả về tỷ lệ mắc, tử vong và kinh tế xã hội. Hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh khoảng 11,7%, có sự khác nhau nhất định theo nhóm quốc gia.

Tỷ lệ mắc và tử vong do BPTNMT dự báo sẽ tiếp tục tăng và đến năm 2060 tử vong hàng năm do bệnh có thể tới 5,4 triệu người [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố tiên lượng tử vong bệnh nhân đợt cấp COPD nhập viện.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng tử vong BPTNMT đợt cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter