Luận án tiến sĩ: Giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5T có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau can thiệp nội mạch

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chụp MRI 1.5T có tiêm thuốc đối quang trong theo dõi phình động mạch não trước và sau can thiệp nội mạch.

Tác giả

Luan An

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phình động mạch não: Nguy cơ tiềm ẩn và chẩn đoán sớm
Số trang:
173 trang
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phình động mạch não Nguy cơ tiềm ẩn và chẩn đoán sớm

Phình động mạch não (PĐMN) là tổn thương mạch máu thường gặp. Tỷ lệ mắc khoảng 1-8% dân số. Nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng. Chúng thường chỉ được phát hiện khi đã vỡ. Vỡ PĐMN gây chảy máu dưới nhện. Khoảng 50-70% trường hợp chảy máu dưới nhện do PĐMN vỡ. Vỡ PĐMN rất nguy hiểm. Khoảng 15% bệnh nhân tử vong trước khi nhập viện. Tỷ lệ chảy máu tái phát trong 2 tuần đầu là 20%. Hậu quả để lại di chứng tàn tật hoặc tử vong cao, lên đến 43%. Việc chẩn đoán sớm PĐMN rất quan trọng. Đặc biệt, các PĐMN có nguy cơ vỡ cao cần được xác định. Điều này giúp đưa ra chiến lược theo dõi và điều trị kịp thời. Mục tiêu là tránh các biến chứng nghiêm trọng. Phát hiện tình cờ PĐMN qua thăm khám hình ảnh thần kinh cũng xảy ra. Điều này thường do đau đầu hoặc chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm phình mạch não không thể phủ nhận.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện phình động mạch não

Phát hiện sớm phình động mạch não là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn ngừa các biến cố nghiêm trọng. Nhiều PĐMN không biểu hiện triệu chứng. Chúng chỉ được phát hiện khi đã vỡ. Điều này dẫn đến xuất huyết dưới nhện cấp tính. Việc chẩn đoán sớm cho phép lập kế hoạch điều trị hoặc theo dõi. Điều này giảm thiểu nguy cơ vỡ phình động mạch não và hậu quả nặng nề.

1.2. Biến chứng nguy hiểm của vỡ phình động mạch não

Vỡ phình động mạch não là một biến cố y tế khẩn cấp. Nó gây chảy máu dưới nhện. Tỷ lệ tử vong trước khi đến bệnh viện lên đến 15%. Khoảng 20% bệnh nhân chảy máu tái phát trong hai tuần đầu. Hậu quả để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong rất cao (43%). Các biến chứng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa.

1.3. Thách thức trong chẩn đoán phình mạch não

Chẩn đoán phình mạch não đối mặt với nhiều thách thức. Nhiều PĐMN không có triệu chứng cho đến khi vỡ. Việc phát hiện tình cờ đòi hỏi các phương pháp hình ảnh hiệu quả. Cần một phương pháp an toàn, không xâm lấn. Đồng thời, phương pháp này phải chính xác để chẩn đoán phình động mạch não hiệu quả. Điều này giúp đánh giá túi phình não và lập kế hoạch xử trí kịp thời.

II.Phương pháp chẩn đoán phình động mạch não hiện nay

Chẩn đoán phình động mạch não dựa trên nhiều phương pháp hình ảnh. Chụp mạch số hóa xóa nền (CMSHXN) là phương pháp chính xác nhất. Nó cung cấp định hướng điều trị. Tuy nhiên, CMSHXN là phương pháp xâm lấn. Nó có nguy cơ tai biến thần kinh khoảng 0,3-1,8%. Phương pháp này cũng gây nhiễm xạ cao. Nó khó chẩn đoán túi phình có huyết khối. Không đánh giá được nhu mô não hoặc tình trạng chảy máu.

Chụp mạch cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy là phương pháp không xâm lấn. Nó cho kết quả nhanh, chính xác về vị trí và kích thước túi phình. Tuy nhiên, CLVT cũng gây nhiễm xạ. Đối với bệnh nhân đã điều trị nội mạch bằng vòng xoắn kim loại (VXKL), CLVT gặp hạn chế. Nhiễu ảnh do VXKL gây khó khăn cho việc theo dõi.

Các hạn chế này đòi hỏi một phương pháp chẩn đoán và theo dõi hiệu quả hơn. Một phương pháp an toàn hơn, không xâm lấn và không nhiễm xạ là cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng để đánh giá túi phình não sau can thiệp nội mạch.

2.1. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA Tiêu chuẩn vàng

Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phình động mạch não. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết nhất về mạch máu. DSA giúp định hướng phương pháp điều trị. Tuy nhiên, đây là thủ thuật xâm lấn. Nó có nguy cơ tai biến thần kinh đáng kể. Bệnh nhân cũng phải chịu nhiễm xạ cao.

2.2. Chụp cắt lớp vi tính mạch CTA Ưu và nhược điểm

Chụp cắt lớp vi tính mạch (CTA) là phương pháp không xâm lấn. Nó nhanh chóng và chính xác. CTA cung cấp thông tin về vị trí, kích thước phình động mạch não. Nhược điểm chính là việc sử dụng tia X gây nhiễm xạ. Đặc biệt, CTA không hiệu quả trong theo dõi túi phình đã được can thiệp bằng vòng xoắn kim loại do nhiễu ảnh.

2.3. Hạn chế của các phương pháp truyền thống

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống đều có hạn chế. DSA là xâm lấn và có nguy cơ biến chứng. CTA gây nhiễm xạ và không phù hợp cho bệnh nhân có vòng xoắn kim loại. Cả hai phương pháp đều khó khăn trong đánh giá nhu mô não xung quanh. Việc tìm kiếm một phương pháp an toàn hơn, toàn diện hơn là cần thiết để chẩn đoán phình mạch não và theo dõi hiệu quả.

III.T Giải pháp hiệu quả đánh giá phình mạch não

Chụp cộng hưởng từ (CHT) là phương pháp chẩn đoán không xâm lấn. Phương pháp này an toàn và không gây nhiễm xạ. CHT có thể đánh giá các tổn thương nhu mô não phối hợp. Đặc biệt, chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (ĐQT) có giá trị cao. Nó hữu ích trong chẩn đoán phình động mạch não (PĐMN). Chụp MRI 1.5 Tesla cung cấp hình ảnh chất lượng cao. Nó giúp phát hiện PĐMN với độ chính xác.

MRA có tiêm thuốc đối quang từ cải thiện khả năng phát hiện. Nó phân biệt tốt hơn cấu trúc mạch máu. Kích thước và đặc điểm túi phình được xác định rõ ràng. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Việc sử dụng MRA không tiêm thuốc đối quang cũng có thể được xem xét. Tuy nhiên, MRA có tiêm thuốc đối quang thường được ưu tiên cho độ tin cậy cao hơn. Chụp MRI 1.5T đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các túi phình chưa vỡ. Đây là bước then chốt để ngăn ngừa xuất huyết dưới nhện. Cộng hưởng từ mạch não đang trở thành công cụ quan trọng.

3.1. Giá trị của chụp cộng hưởng từ mạch não

Chụp cộng hưởng từ mạch não (MRA não) là một công cụ mạnh mẽ. Nó không xâm lấn, an toàn và không gây nhiễm xạ. MRA não có khả năng đánh giá phình động mạch não. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu. Phương pháp này cũng có thể phát hiện các tổn thương nhu mô não đi kèm.

3.2. MRA có tiêm thuốc đối quang Nâng cao độ chính xác

MRA có tiêm thuốc đối quang từ nâng cao đáng kể độ chính xác. Nó giúp chẩn đoán phình động mạch não. Thuốc đối quang làm tăng tín hiệu của máu chảy trong lòng mạch. Điều này cho phép hình dung rõ ràng hơn túi phình. Nó cũng giúp phân biệt các cấu trúc mạch máu lân cận. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá túi phình não một cách toàn diện.

3.3. Phát hiện sớm phình động mạch não chưa vỡ

Chụp MRI 1.5 Tesla cho phép phát hiện sớm phình động mạch não chưa vỡ. Đây là một bước tiến quan trọng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Nó ngăn ngừa nguy cơ vỡ phình động mạch não và xuất huyết dưới nhện. Công nghệ cộng hưởng từ mạch não giúp sàng lọc hiệu quả các đối tượng nguy cơ cao.

IV.Đánh giá túi phình não sau can thiệp nội mạch bằng CHT

Sau điều trị can thiệp nội mạch (CTNM) phình động mạch não, nguy cơ tái thông túi phình là có. Tỷ lệ tái thông dao động từ 14-33%. Tái thông có thể dẫn đến chảy máu tái phát. Do đó, việc theo dõi PĐMN sau CTNM là bắt buộc. Mục đích là đánh giá tình trạng giải phẫu của túi phình. Từ đó có chiến lược theo dõi lâu dài và can thiệp kịp thời. Điều này nhằm tránh chảy máu tái phát.

Chụp cộng hưởng từ (CHT) mạch não là lựa chọn ưu việt. Nó được sử dụng để theo dõi PĐMN sau CTNM. CHT không bị nhiễu ảnh do vòng xoắn kim loại (VXKL) gây ra. Đây là lợi thế lớn so với chụp cắt lớp vi tính. Các báo cáo quốc tế xác nhận giá trị tin cậy của CHT. CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ đánh giá tình trạng tái thông. Nó cũng đánh giá mức độ tái thông, hiệu ứng khối, vị trí vật liệu can thiệp và tình trạng động mạch mang. Chụp MRI 1.5 Tesla giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái thông. Điều này cho phép can thiệp lại trước khi PĐMN vỡ lần nữa. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ xuất huyết dưới nhện.

4.1. Theo dõi tái thông túi phình sau điều trị

Theo dõi tái thông túi phình là bắt buộc sau can thiệp nội mạch. Tỷ lệ tái thông phình động mạch não có thể lên tới 33%. Tái thông làm tăng nguy cơ chảy máu tái phát. Chụp cộng hưởng từ mạch não có tiêm thuốc đối quang là phương pháp đáng tin cậy. Nó giúp đánh giá chính xác tình trạng tái thông và mức độ tái thông.

4.2. Khắc phục nhiễu ảnh từ vòng xoắn kim loại

Chụp cộng hưởng từ (CHT) có ưu điểm vượt trội. CHT không bị nhiễu ảnh do vòng xoắn kim loại (VXKL) gây ra. Điều này là một hạn chế lớn của chụp cắt lớp vi tính. CHT 1.5 Tesla cho phép hình ảnh rõ nét. Nó giúp đánh giá túi phình não một cách chính xác sau khi được điều trị bằng VXKL. Khả năng này rất quan trọng cho việc theo dõi lâu dài.

4.3. Giảm thiểu biến chứng và chảy máu tái phát

Việc theo dõi chặt chẽ bằng cộng hưởng từ mạch não giúp giảm thiểu biến chứng. Nó đặc biệt quan trọng để ngăn ngừa chảy máu tái phát. Phát hiện sớm tái thông phình động mạch não cho phép can thiệp kịp thời. Điều này bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ xuất huyết dưới nhện lần nữa. Chụp MRI 1.5 Tesla là công cụ hiệu quả trong chiến lược này.

V.T và tầm quan trọng

Chụp cộng hưởng từ (CHT) 1.5 Tesla mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là phương pháp không xâm lấn. Bệnh nhân không phải chịu nhiễm xạ. Điều này làm cho nó an toàn hơn so với các phương pháp khác. CHT không chỉ đánh giá phình động mạch não. Nó còn cung cấp thông tin về các tổn thương nhu mô não phối hợp. Khả năng đánh giá toàn diện này rất hữu ích. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn đầy đủ về tình trạng não bộ.

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều cơ sở chẩn đoán hình ảnh đã trang bị máy CHT từ lực cao (≥1.5T). Việc ứng dụng CHT để phát hiện PĐMN ngày càng rộng rãi. Nó cũng được sử dụng để theo dõi PĐMN sau điều trị can thiệp nội mạch. Giá trị của chụp MRI 1.5 Tesla có tiêm thuốc đối quang đã được công nhận. Nó đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán PĐMN. Đồng thời, nó giúp đánh giá bệnh nhân sau can thiệp nội mạch. Việc nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này ở Việt Nam là cần thiết. Điều này sẽ khẳng định thêm vai trò của CHT 1.5T. Chụp MRI 1.5 Tesla sẽ tiếp tục là công cụ then chốt trong chẩn đoán và quản lý phình mạch não.

5.1. An toàn không xâm lấn không nhiễm xạ

Chụp MRI 1.5 Tesla là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn. Nó không xâm lấn và không sử dụng bức xạ ion hóa. Điều này loại bỏ nguy cơ nhiễm xạ cho bệnh nhân. Đây là một lợi thế lớn so với chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch số hóa xóa nền. Nó đặc biệt quan trọng cho việc theo dõi định kỳ phình động mạch não.

5.2. Đánh giá toàn diện nhu mô não và cấu trúc lân cận

Cộng hưởng từ mạch não 1.5T không chỉ tập trung vào mạch máu. Nó còn cung cấp hình ảnh chi tiết về nhu mô não. Phương pháp này giúp phát hiện các tổn thương não đi kèm. Nó cũng đánh giá hiệu ứng khối của túi phình. Khả năng này hỗ trợ chẩn đoán phình mạch não toàn diện hơn. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị.

5.3. Tiềm năng của chụp MRI 1.5 Tesla trong tương lai

Chụp MRI 1.5 Tesla có tiềm năng lớn trong tương lai. Nó sẽ là công cụ chính trong chẩn đoán và theo dõi phình động mạch não. Với sự phổ biến của máy MRI từ lực cao, ứng dụng của nó ngày càng rộng. MRA có tiêm thuốc đối quang sẽ tiếp tục được cải tiến. Nó hứa hẹn mang lại độ chính xác cao hơn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả đánh giá túi phình não và quản lý bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO VÀ THEO DÕI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO SAU ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP NỘI MẠCH
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU MẠCH CẤP MÁU CHO NÃO
1.2.1. Hệ động mạch cảnh trong
1.2.2. Hệ động mạch đốt sống thân nền
1.3. CƠ CHẾ BỆNH SINH, PHÂN BỐ VÀ PHÂN LOẠI CỦA PĐMN
1.3.1. Cơ chế bệnh sinh của PĐMN
1.3.2. Phân bố vị trí PĐMN
1.3.3. Phân loại hình thái học PĐMN
1.3.3.1. PĐMN dạng hình túi
1.3.3.2. PĐMN dạng bóc tách
1.3.3.3. PĐMN dạng hình thoi và dạng “hình rắn” khổng lồ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1 5tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phình động mạch não là một loại tổn thương thường gặp của hệ thống động mạch não, chiếm khoảng 1-8% dân số [1, 2]. Phần lớn các trường hợp không có triệu chứng và không được phát hiện. Đa số phình động mạch não (PĐMN) được phát hiện khi có biến chứng vỡ gây chảy máu dưới màng nhện, chiếm khoảng 50-70% các trường hợp chảy máu dưới màng nhện (CMDMN). Một số các trường hợp được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh thần kinh do đau đầu hoặc chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận hoặc nhu mô não xung quanh.

PĐMN vỡ rất nguy hiểm vì có khoảng 15% các trường hợp CMDMN tử vong trước khi đến bệnh viện [3] và có khoảng 20% chảy máu tái phát trong vòng 2 tuần đầu. Hơn nữa, hậu quả của CMDMN để lại di chứng tử vong và tàn tật cao chiếm 43% [4], do vậy việc chẩn đoán PĐMN trở nên vô cùng quan trọng đặc biệt là các PĐMN có nguy cơ vỡ cao nhằm đưa ra chiến lược theo dõi và điều trị tránh biến chứng vỡ PĐMN. Hiện nay ở Việt Nam phương pháp điều trị can thiệp nội mạch PĐMN ngày càng được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên theo các báo cáo đã được công bố trên thế giới, túi phình sau điều trị can thiệp nội mạch (CTNM) có nguy cơ tái thông gặp từ 14-33% [5].

Tái thông là một trong số các nguyên nhân gây chảy máu tái phát sau 1 năm là 0,65% (7/1073) cao hơn so với phẫu thuật là 0,19% (2/1070) [6]. Vì không xác định được chính xác các yếu tố nguy cơ liên quan đến tái thông túi phình, do đó việc theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM là bắt buộc, nhằm mục đích đánh giá tình trạng giải phẫu của túi phình sau điều trị, có chiến lược theo dõi lâu dài cũng như can thiệp kịp thời để tránh chảy máu tái phát. Hiện nay các thăm khám hình ảnh để chẩn đoán PĐMN và theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM chủ yếu là: Chụp mạch số hóa xóa nền, chụp mạch cộng hưởng từ hoặc chụp mạch cắt lớp vi tính đa dãy: - Chụp mạch số hoá xoá nền (CMSHXN) là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, giúp định hướng phương pháp điều trị. Tuy nhiên chụp 2 CMSHXN gặp khó khăn trong chẩn đoán đối với các túi phình có huyết khối, không đánh giá được nhu mô não và tình trạng chảy máu, hơn nữa đây là phương pháp xâm nhập, có tỉ lệ tai biến gây ra các biến chứng thần kinh ~ 0,3-1,8% [5], gây nhiễm xạ cao.

- Chụp mạch cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy là phương pháp không xâm nhập, cho kết quả nhanh, chính xác về vị trí, kích thước, đặc điểm của túi PĐMN nhưng có nhược điểm là gây nhiễm xạ [7]. Tuy nhiên đối với các PĐMN đã được điều trị CTNM nút vòng xoắn kim loại (VXKL) thì không theo dõi được bằng chụp CLVT do nhiễu ảnh gây ra bởi VXKL. - Chụp cộng hưởng từ (CHT) là phương pháp không xâm nhập, an toàn, không bị nhiễm xạ, có thể đánh giá các tổn thương nhu mô não phối hợp. Chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ có giá trị cao trong chẩn đoán PĐMN.

Theo các báo cáo đã được công bố trên thế giới, đối với PĐMN sau điều trị CTNM, chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (ĐQT) có giá trị tin cậy trong đánh giá tình trạng và mức độ tái thông, hiệu ứng khối, vị trí của vật liệu can thiệp, tình trạng động mạch mang., ngoài ra chụp CHT không bị nhiễu ảnh do VXKL gây nên [5]. Hiện nay ở Việt Nam nhiều cơ sở Chẩn đoán hình ảnh đã được trang bị máy chụp CHT có từ lực cao (≥1. Việc sử dụng CHT để phát hiện PĐMN và theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên cho đến nay ở trong nước vẫn chưa có tác giả nào nghiên cứu về vấn đề này.

Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch” với hai mục tiêu sau: 1. Xác định giá trị cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang trong chẩn đoán phình động mạch não. Xác định giá trị cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang ở bệnh nhân phình động mạch não sau can thiệp nội mạch. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO VÀ THEO DÕI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO SAU ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP NỘI MẠCH 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Galen và Richard Wiseman (1669) là những người đầu tiên dùng thuật ngữ phình mạch não để mô tả sự giãn động mạch não. Nghiên cứu về các biểu hiện lâm sàng của phình mạch não được bắt đầu từ năm 1679. Giovani Morgagni (1775) chỉ ra rằng phình mạch não có thể là nguyên nhân của xuất huyết nội sọ.

John Blackhall (1813) báo cáo trường hợp phình động mạch não vỡ đầu tiên. Huntchinson (1875) mô tả triệu chứng của PĐMN đoạn trong xoang hang gồm đau đầu dữ dội kèm liệt các dây thần kinh sọ III, IV, VI và V1. William Gover (1893) công bố một bản ghi chép đầy đủ các biểu hiện lâm sàng của PĐMN và cho rằng tiên lượng của PĐMN là rất xấu. Egaz Moniz(1927) phát minh phương pháp chụp mạch não và sau đó 6 năm tác giả công bố nhìn thấy dị dạng mạch não trên phim chụp mạch.

Seldinger (1953) phát minh phương pháp chụp mạch não qua ống thông và nó được ứng dụng rộng rãi hiện nay. Năm 1983 Maneft và cộng sự phát hiện ra phương pháp chụp mạch mã hoá xoá nền. Năm 2000, White và cs đã báo cáo độ nhạy của CLVT với các máy đơn dãy để phát hiện PĐMN từ 67-100%, độ chính xác xấp xỉ 90% [8]. Vào năm 2000, với sự ra đời của máy chụp CLVT đa dãy, đặc biệt là máy chụp CLVT 64 dãy vào năm 2005 đã tạo một bước tiến nhảy vọt trong chẩn đoán PĐMN đặc biệt là PĐMN có kích thước nhỏ do thời gian cắt rất nhanh, với độ phân giải không gian và thời gian rất cao.

4 Theo Wintermark và cs nhận thấy độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của chụp CLVT 4 dãy lần lượt từ 99%, 95,2% và 98,3% [9]. Theo Papke K và cs, chụp mạch CLVT 64 dãy trong phát hiện PĐMN có độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính và giá trị dự báo âm tính lần lượt là 98%, 100%, 100% và 96% [10]. Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, nhiều nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chụp CHT trong chẩn đoán PĐMN. Korogi và cs đã thực hiện chụp mạch CHT xung TOF đánh giá cho 126 bệnh nhân, trong đó có 78 bệnh nhân mắc PĐMN.

Độ nhạy của chụp mạch CHT với các TP có kích thước nhỏ 50-60% và với các TP có kích thước trung bình 77-94%, chụp CHT xung TOF 3D có giá trị cao trong phát hiện các PĐMN kể cả các PĐMN có kích thước nhỏ [11]. Từ đó đến nay nhiều công trình nghiên cứu cũng đã khẳng định chụp CHT xung mạch TOF và xung mạch có tiêm thuốc ĐQT có giá trị cao trong chẩn đoán PĐMN. Năm 1937, Walter Dany công bố trường hợp phẫu thuật thành công đầu tiên điều trị PĐMN bằng kẹp cổ túi phình. Điều trị can thiệp nội mạch PĐMN được Fedor Serbinenko, phẫu thuật viên người Nga, mô tả đầu tiên vào những năm 1970.

Ông dùng ống thông mạch với bóng latex tách rời để điều trị bằng cách đặt bóng trực tiếp vào lòng túi phình hoặc bằng cách làm tắc động mạch mang [12]. Năm 1991, Guido Guglielmi lần đầu tiên mô tả kỹ thuật tắc túi phình bằng vòng xoắn kim loại (VXKL) tách bằng điện, tên là GDCs (Guglielmi detachable coils). VXKL được đưa trực tiếp vào trong túi phình qua ống thông siêu nhỏ (microcatheter) và được tách khỏi dây dẫn bằng dòng điện một chiều. Túi phình được nhét đầy bằng một hoặc nhiều VXKL đến khi loại khỏi vòng tuần hoàn [13].Moret mô tả kỹ thuật dùng bóng bảo vệ chẹn ngang qua cổ túi PĐMN để giữ ổn định VXKL áp dụng điều trị với các PĐMN có cổ rộng [14].

5 Năm 1997, Higashadi sử dụng giá đỡ nội mạch (Stent) đặt trong lòng động mạch mang qua cổ túi PĐMN được áp dụng với các trường hợp cổ túi PĐMN rất rộng, hoặc PĐMN hình thoi, qua đó lấp tắc PĐMN bằng VXKL. Năm 2007, với sự ra đời của vật liệu giá đỡ nội mạch mới (Stent Silk và Pipeline Stent) có thể đặt trong lòng động mạch mang làm thay đổi hướng dòng chảy và gây tắc PĐMN mà không cần đặt VXKL trong túi PĐMN [15]. Theo kết quả công bố ISAT năm 2005 tổng kết so sánh sự an toàn và hiệu quả giữa hai phương pháp phẫu thuật và CTNM trên 2143 trường hợp theo dõi trong 1 năm cho thấy nguy cơ tử vong và tàn tật của phương pháp CTNM là 22,6% thấp hơn so với phương pháp phẫu thuật (6,9%). Tỷ lệ chảy máu tái phát sau 1 năm là 0,65% đối với phương pháp CTNM [16, 17].

Kahara và cs đã nghiên cứu 20 bệnh nhân với 21 túi PĐMN sau điều trị CTNM thấy chụp CHT 2,0T xung TOF có độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính tương ứng là 90%, 91% và 90% trong đánh giá tình trạng tái thông PĐMN sau điều trị CTNM [18]. Boulin Anne sử dụng phương pháp chụp mạch CHT 1,5T xung mạch có tiêm thuốc ĐQT trong theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM xác nhận độ nhạy và độ đặc hiệu của chụp mạch CHT tương ứng là 72% và 98%. Tác giả ghi nhận rằng chụp mạch CHT 1,5T xung mạch có tiêm thuốc ĐQT có giá trị cao và được xem xét lựa chọn thay thế CMSHXN trong theo dõi tình trạng tái thông PĐMN sau điều trị CTNM [19]. Tất cả các tác giả đều nhận thấy chụp mạch CHT hữu ích, có giá trị cao và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với CMSHXN trong đánh giá tái thông túi PĐMN sau điều trị CTNM.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam, từ năm 1962 Nguyễn Thường Xuân và cộng sự nghiên cứu 8 trường hợp phình mạch não nhận thấy: Phình mạch não hình túi hay nằm ở đa giác Willis hoặc nhánh cùng của động mạch cảnh trong [20]. 6 Lê Văn Thính- Lê Đức Hinh- Nguyễn Chương (1996) nghiên cứu 65 trường hợp CMDMN tại khoa Thần kinh Bệnh viện Bạch Mai nhận thấy CMDMN thường gặp ở người trẻ mà nguyên nhân số 1 là PĐMN [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/1-5tesla-co-tiem-thuoc-doi-quang-trong-danh-gia-phinh-dong-mach-nao-truoc-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chụp MRI 1.5T có tiêm thuốc đối quang trong theo dõi phình động mạch não trước và sau can thiệp nội mạch.

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5T trong đánh giá phình động mạch não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter