Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu sắc mối quan hệ đa chiều giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động (FP) trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), Việt Nam. Bối cảnh khoa học hiện tại nhận thấy sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đã tạo ra áp lực ngày càng tăng về các vấn đề môi trường, xã hội và kinh tế (Jeffrey D. Sachs, 2008). Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, việc thực hiện CSR không chỉ là một hành động đạo đức mà còn là chiến lược cạnh tranh then chốt, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam (Weber, 2008). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi không chỉ xem xét mối quan hệ trực tiếp mà còn đi sâu vào các cơ chế gián tiếp thông qua lợi ích kinh doanh (Business Benefits - BB) và vai trò của yếu tố lãnh đạo, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có chiều sâu về động lực của CSR và FP.

Research gap cụ thể được xác định từ các công trình nghiên cứu trước đó. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa CSR và FP, một số lại cho thấy mối quan hệ này không nhất quán hoặc thậm chí tiêu cực trong ngắn hạn. Knox và cộng sự (2005) cùng Jenkins (2006) và Zairi & Peters (2002) đã nhấn mạnh rằng lợi ích của CSR thường mang tính dài hạn. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu định lượng toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, để khám phá đồng thời cả mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và các yếu tố điều tiết/ảnh hưởng. Đặc biệt, luận án này xác định một khe hổng quan trọng trong việc tích hợp khái niệm "lãnh đạo" vào mô hình CSR-FP-BB, đồng thời kiểm định các cấu trúc lý thuyết về lợi ích kinh doanh và CSR trong bối cảnh địa phương, nơi mà "danh tiếng của doanh nghiệp" không đạt giá trị hội tụ và phân biệt như kỳ vọng lý thuyết trong nghiên cứu sơ bộ. Hơn nữa, sự thiếu vắng các nghiên cứu về sự khác biệt trong mối quan hệ này dựa trên quy mô doanh nghiệp ở Việt Nam cũng là một khoảng trống cần được lấp đầy.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:

  1. RQ1: Có mối quan hệ trực tiếp nào giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long không?
    • H1: Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  2. RQ2: Lợi ích kinh doanh có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động không?
    • H2: Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động tích cực đến lợi ích kinh doanh.
    • H3: Lợi ích kinh doanh có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  3. RQ3: Vai trò của lãnh đạo có ảnh hưởng như thế nào đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
    • H4: Lãnh đạo có tác động tích cực đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
    • H5: Lãnh đạo có tác động tích cực đến lợi ích kinh doanh của doanh nghiệp.
    • H6: Lãnh đạo có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  4. RQ4: Quy mô doanh nghiệp có làm thay đổi mối quan hệ giữa CSR và FP không?
    • H7: Mối quan hệ giữa CSR và FP khác biệt đáng kể giữa các nhóm quy mô doanh nghiệp (nhỏ và siêu nhỏ so với vừa và lớn).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết chính, bao gồm Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) để định nghĩa các khía cạnh của CSR (môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng), và các lý thuyết về nguồn lực dựa trên quan điểm (Resource-Based View) để giải thích lợi ích kinh doanh như danh tiếng, lòng trung thành. Mô hình lý thuyết kỳ vọng việc thực hiện CSR sẽ tác động dương đến FP cả trực tiếp và gián tiếp thông qua BB, đồng thời lãnh đạo cũng tác động dương đến CSR, BB và FP.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc xác nhận mối quan hệ tích cực nhưng mang tính bổ sung và dài hạn giữa CSR và FP, thay vì nhân quả đơn thuần trong ngắn hạn. Luận án cũng định lượng được sự khác biệt của mối quan hệ này qua các nhóm quy mô doanh nghiệp, cụ thể là "giữa doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có mối quan hệ khác nhau với doanh nghiệp vừa và lớn" (tr. 20). Ngoài ra, nghiên cứu đã đưa ra điều chỉnh quan trọng về cấu trúc "lợi ích kinh doanh" khi "danh tiếng của doanh nghiệp không đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt" (tr. 20), loại bỏ yếu tố này khỏi mô hình trong bối cảnh ĐBSCL, đồng thời làm rõ sự không có ý nghĩa của lãnh đạo giao dịch trong mô hình này.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp đang hoạt động tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam, với cỡ mẫu là 392 quan sát được thu thập từ ba tỉnh Cần Thơ, Vĩnh Long và Kiên Giang. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà quản lý doanh nghiệp về lợi ích lâu dài của CSR, đồng thời đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng cho các cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy phát triển bền vững ở khu vực.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và Hiệu quả hoạt động (FP). Từ những thập niên đầu tiên, Carroll (1991) đã đưa ra mô hình "Kim tự tháp CSR" phân cấp trách nhiệm của doanh nghiệp từ kinh tế, pháp lý, đạo đức đến từ thiện. Sau đó, Elkington (1997) phát triển khái niệm "Ba vòng tròn đồng tâm" (Triple Bottom Line) gồm con người, hành tinh và lợi nhuận, nhấn mạnh tính bền vững đa chiều. Nhiều học giả như Weber (2008), Angelidis và cộng sự (2008) đã lập luận về mối quan hệ tích cực giữa CSR và khả năng cạnh tranh, thu hút khách hàng, tăng hình ảnh xã hội trong dài hạn.

Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng chứa đựng nhiều mâu thuẫn và tranh luận. Một số nghiên cứu, như của Thorne và cộng sự (1993) hay Davidson & Worrell (1988), đã chỉ ra rằng việc không thực hiện CSR có thể dẫn đến giảm hiệu quả hoạt động, thậm chí bị tẩy chay và suy giảm danh tiếng (Howen Stoh & Brannick, 1999). Ngược lại, một số quan điểm khác cho rằng đầu tư vào CSR có thể gây tốn kém và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ngắn hạn. Chính luận án này đã tìm thấy "nếu nghiên cứu trong ngắn hạn có thể sẽ thấy mối quan hệ này là tiêu cực, song không thể kết luận thực hiện nhiều trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sẽ nâng cao được hiệu quả hoạt động, đây không nhất thiết là mối quan hệ nhân quả mà đó là mối quan hệ bổ sung" (tr. 20), làm nổi bật sự phức tạp của mối quan hệ này và tính chất dài hạn, bổ sung của nó.

Luận án định vị mình trong kho tàng lý thuyết bằng cách lấp đầy một khe hổng quan trọng: kiểm định một mô hình toàn diện bao gồm CSR, lợi ích kinh doanh, lãnh đạo và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Trong khi Sweeney (2004) đã xác định các khía cạnh CSR đối với môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng và cộng đồng, nghiên cứu này xác nhận và điều chỉnh các thang đo này cho thị trường Việt Nam.

Nghiên cứu này nâng cao lĩnh vực quản trị kinh doanh bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về cơ chế mà CSR tạo ra giá trị, không chỉ trực tiếp mà còn thông qua các lợi ích kinh doanh cụ thể như lòng trung thành của khách hàng, lòng trung thành của nhân viên và khả năng tiếp cận vốn. Việc phát hiện ra rằng "danh tiếng của doanh nghiệp" không đạt giá trị hội tụ và phân biệt trong bối cảnh nghiên cứu là một đóng góp cụ thể về tính phù hợp của cấu trúc lý thuyết ở các ngữ cảnh khác nhau.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi các công trình của Weber (2008) hay Angelidis và cộng sự (2008) đã nhấn mạnh mối quan hệ tích cực của CSR và FP, luận án này đào sâu hơn bằng cách làm rõ điều kiện cho mối quan hệ đó (dài hạn, bổ sung). Đặc biệt, nghiên cứu của Spence (1987) và Davidson & Worrell (1995) đã chỉ ra sự suy giảm các chỉ số tài chính (ROA, ROE) khi thiếu CSR, luận án này cung cấp bằng chứng ủng hộ cho chiều ngược lại – rằng CSR gia tăng FP trong dài hạn. Hơn nữa, việc xem xét yếu tố "lãnh đạo" như một biến tiềm năng trong mô hình cũng là một điểm khác biệt, mặc dù kết quả cho thấy "lãnh đạo giao dịch" không có ý nghĩa trong dữ liệu thu thập được. Điều này tạo cơ sở để đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế về các kiểu lãnh đạo khác nhau (ví dụ: lãnh đạo chuyển đổi) trong tác động của CSR.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động (FP) theo một số cách quan trọng. Về mặt lý thuyết, nó làm giàu cho Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng cách kiểm chứng thực nghiệm và xác nhận sự liên quan của các khía cạnh CSR đối với môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng và cộng đồng đối với FP trong bối cảnh Đồng bằng sông Cửu Long (tr. 18). Điều này cung cấp bằng chứng ngữ cảnh hóa cho giả định rằng việc đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan sẽ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

Luận án cũng mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) bằng cách chỉ ra rằng CSR, khi được thực hiện trong dài hạn, có thể được coi là một nguồn lực chiến lược tạo ra các lợi ích kinh doanh vô hình (như lòng trung thành của khách hàng và nhân viên, khả năng tiếp cận vốn) mà sau đó chuyển hóa thành hiệu quả tài chính. Điểm mấu chốt là nhận định rằng mối quan hệ này là "bổ sung" chứ không đơn thuần là "nhân quả" (tr. 20), gợi ý một sự tinh chỉnh trong cách RBV giải thích về lợi thế cạnh tranh bền vững từ CSR.

Khung phân tích khái niệm đề xuất một mô hình với bốn cấu phần chính: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), Lợi ích kinh doanh (BB), Lãnh đạo (Leadership) và Hiệu quả hoạt động (FP). Mối quan hệ giữa các cấu phần này được thể hiện qua các giả thuyết được đánh số:

  • Giả thuyết H1: CSR → FP (+)
  • Giả thuyết H2: CSR → BB (+)
  • Giả thuyết H3: BB → FP (+)
  • Giả thuyết H4: Leadership → CSR (+)
  • Giả thuyết H5: Leadership → BB (+)
  • Giả thuyết H6: Leadership → FP (+)

Luận án không chỉ dừng lại ở việc kiểm định các mối quan hệ này mà còn chỉ ra một "sự thay đổi mô hình" vi mô trong cách các khái niệm được đo lường và hiểu. Cụ thể, việc phát hiện "khái niệm danh tiếng của doanh nghiệp không đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Do đó, nghiên cứu đã không đưa khái niệm này vào mô hình nghiên cứu. Như vây, khái niệm lợi ích kinh doanh chỉ được đo lường bởi ba khái niệm: lòng trung thành của nhân viên, khách hàng và khả năng tiếp cận vốn" (tr. 20) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy cấu trúc lý thuyết cần được điều chỉnh theo ngữ cảnh địa phương. Đây là một minh chứng về sự cần thiết của việc kiểm định và điều chỉnh các mô hình phương Tây trong các thị trường mới nổi. Hơn nữa, kết quả về việc "lãnh đạo giao dịch" không có ý nghĩa trong mối quan hệ với CSR và FP (tr. 21) cho thấy một giới hạn của lý thuyết lãnh đạo giao dịch trong việc giải thích hành vi CSR, mở ra hướng nghiên cứu mới về các phong cách lãnh đạo khác như lãnh đạo chuyển đổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết để tạo nên một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó tổng hợp các nguyên lý từ Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), và các quan điểm về lãnh đạo chiến lược (Strategic Leadership), cho phép kiểm tra một mạng lưới phức tạp các mối quan hệ. Điều này vượt ra khỏi cách tiếp cận nhị nguyên truyền thống chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp CSR-FP.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp mà còn thực hiện "phân tích cấu trúc đa nhóm theo quy mô doanh nghiệp" (tr. 22) để khám phá sự điều tiết của yếu tố quy mô. Điều này cho phép hiểu sâu sắc hơn về cách thức động lực CSR-FP thay đổi giữa các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ so với doanh nghiệp vừa và lớn.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về CSR qua lăng kính của năm bên liên quan chính: môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng và cộng đồng (tr. 18), cung cấp một khung đo lường cụ thể và thực tế cho ngữ cảnh Việt Nam. Khái niệm lợi ích kinh doanh cũng được tinh chỉnh, với định nghĩa hoạt động bao gồm lòng trung thành của khách hàng, lòng trung thành của nhân viên và khả năng tiếp cận vốn, sau khi loại bỏ "danh tiếng" do thiếu tính hợp lệ thực nghiệm.

Các điều kiện biên được nêu rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam, có thể giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả sang các khu vực địa lý hoặc nền kinh tế khác với đặc điểm văn hóa và cấu trúc doanh nghiệp khác biệt. Hơn nữa, việc tập trung vào "lãnh đạo giao dịch" là một điều kiện biên quan trọng; các kết quả có thể khác biệt nếu nghiên cứu theo hướng "lãnh đạo chuyển đổi" (tr. 21), điều này cũng được thừa nhận là một hạn chế. Thời gian nghiên cứu cũng là một điều kiện biên, vì luận án nhấn mạnh rằng mối quan hệ tích cực giữa CSR và FP chỉ được nhìn thấy trong dài hạn, không phải trong ngắn hạn (tr. 20).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu Positivist rõ ràng, nhằm mục đích kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và bổ sung giữa các biến thông qua dữ liệu định lượng và phân tích thống kê nghiêm ngặt. Đây là một tiếp cận khách quan, dựa trên bằng chứng, tìm kiếm các quy luật và mô hình tổng quát.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng một phương pháp định lượng đa giai đoạn (multi-stage quantitative design) bao gồm "nghiên cứu sơ bộ" để xây dựng thang đo và "nghiên cứu chính thức" để kiểm định mô hình lý thuyết. Mặc dù không phải là "mixed methods" theo nghĩa tích hợp định tính và định lượng, nhưng sự kết hợp của các giai đoạn thăm dò (EFA) và khẳng định (CFA, SEM) đảm bảo tính vững chắc của các cấu trúc và mô hình. Cụ thể, giai đoạn sơ bộ sử dụng "kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha" và "phân tích nhân tố khám phá (EFA)" để xác nhận sự phù hợp của thang đo với thị trường ĐBSCL (tr. 19). Giai đoạn chính thức tiến hành "phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" và "kiểm định mô hình lý thuyết bằng mô hình hoá cấu trúc tuyến tính (SEM)" (tr. 22).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp được thể hiện thông qua việc phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group SEM analysis) theo quy mô doanh nghiệp. Điều này cho phép so sánh các mối quan hệ giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô khác nhau (doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ so với doanh nghiệp vừa và lớn), làm rõ sự điều tiết của biến quy mô.

Cỡ mẫu nghiên cứu là 392 quan sát, được thu thập từ các doanh nghiệp tại ba tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long: Cần Thơ, Vĩnh Long và Kiên Giang (tr. 21). Tiêu chí lựa chọn mẫu không được nêu chi tiết trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng luận án đề cập đến "đối tượng điều tra" và "cơ cấu mẫu trong nghiên cứu chính thức" trong mục lục. Có thể suy luận rằng đối tượng điều tra là đại diện hoặc quản lý các doanh nghiệp trong vùng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là phi xác suất (non-probability sampling) qua khảo sát các doanh nghiệp, mặc dù không nêu rõ phương pháp cụ thể như thuận tiện hay mục đích. Tuy nhiên, việc thu thập 392 quan sát từ ba tỉnh có quy mô và đặc điểm kinh tế khác nhau giúp tăng tính đại diện cho vùng ĐBSCL. Các tiêu chí bao gồm/loại trừ không được mô tả cụ thể trong tóm tắt.

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua "phiếu thu thập thông tin sơ bộ" và "phiếu thu thập thông tin chính thức" (tr. 23), cho thấy một quy trình khảo sát có cấu trúc. Các công cụ (instruments) là các thang đo định lượng cho các khái niệm: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (đo lường bởi 5 khía cạnh: môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng, cộng đồng), lợi ích kinh doanh (ban đầu 4 khía cạnh, sau đó tinh chỉnh còn 3: lòng trung thành của khách hàng, lòng trung thành của nhân viên, khả năng tiếp cận vốn), lãnh đạo và hiệu quả hoạt động (ROS, ROE, ROA) (tr. 18, 19).

Để đảm bảo tính vững chắc của nghiên cứu, luận án đã thực hiện kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua "kiểm định Cronbach’s Alpha" và "tất cả các thang đo được đưa vào nghiên cứu khi kiểm định độ tin cậy đều đạt được độ tin cậy với dữ liệu thị trường" (tr. 19), cho thấy tính nhất quán nội bộ cao. Các giá trị alpha cụ thể được báo cáo trong các bảng từ Bảng 3.2 đến Bảng 3.11 (tr. ii), cho thấy một cách tiếp cận minh bạch và định lượng. Validity được đảm bảo thông qua "phân tích nhân tố khám phá (EFA)" và "phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" để đánh giá "giá trị phân biệt và giá trị hội tụ" của các thang đo (tr. 19). Luận án cũng giải quyết vấn đề của các thang đo khách hàng và nhân viên khi chúng "gom nhóm cùng nhau" trong EFA ban đầu, nhưng sau đó được "kiểm định lại bằng phân tích nhân tố khẳng định" để đạt yêu cầu về giá trị phân biệt, hội tụ và tính đơn hướng (tr. 19-20), thể hiện sự nghiêm ngặt trong việc xác nhận cấu trúc. Triangulation được áp dụng ở mức độ phương pháp và dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều kỹ thuật thống kê khác nhau (EFA, CFA, SEM) và nhiều chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (ROS, ROE, ROA).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu là 392 doanh nghiệp trong khu vực ĐBSCL. Mặc dù không có số liệu nhân khẩu học chi tiết của mẫu trong phần tóm tắt, luận án đề cập đến "kết quả thống kê mô tả" (tr. 22) và "cơ cấu mẫu trong chương trình nghiên cứu chính thức" (tr. ii), cho thấy việc trình bày chi tiết về đặc điểm mẫu (ví dụ: ngành nghề, số năm hoạt động, quy mô) đã được thực hiện.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Để đánh giá độ tin cậy của thang đo (tr. 19).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để kiểm định cấu trúc của các khái niệm tiềm ẩn trong nghiên cứu sơ bộ (tr. 19).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để xác nhận tính hợp lệ của các thang đo và các cấu trúc khái niệm, đảm bảo giá trị phân biệt, hội tụ và tính đơn hướng (tr. 22).
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các khái niệm trong mô hình lý thuyết (tr. 22). Luận án cũng sử dụng "kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap" (tr. 22) để tăng tính mạnh mẽ của kết quả.
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM Analysis): Để so sánh các mối quan hệ giữa các nhóm quy mô doanh nghiệp khác nhau (tr. 22).

Luận án sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng để thực hiện các phân tích này (mặc dù không nêu tên cụ thể trong tóm tắt, các kỹ thuật như SEM/CFA thường sử dụng AMOS, Mplus, hoặc R/Stata với các gói chuyên biệt). Các kết quả được trình bày bao gồm "hệ số hồi quy của mô hình lý thuyết", "hiệu quả tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp giữa các khái niệm" (tr. ii). Độ mạnh mẽ của kết quả được kiểm tra bằng cách đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Mặc dù giá trị p và khoảng tin cậy không được trích dẫn trực tiếp trong phần tóm tắt, việc sử dụng các kỹ thuật như SEM và Bootstrap ngụ ý rằng các giá trị này đã được báo cáo và xem xét trong kết quả kiểm định giả thuyết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Mối quan hệ tích cực, dài hạn và bổ sung giữa CSR và FP: Nghiên cứu chỉ ra "có mối quan hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và mối quan hệ này là tích cực" (tr. 20). Tuy nhiên, điểm cốt lõi là mối quan hệ này cần được xem xét trong dài hạn: "nếu nghiên cứu trong ngắn hạn có thể sẽ thấy mối quan hệ này là tiêu cực, song không thể kết luận thực hiện nhiều trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sẽ nâng cao được hiệu quả hoạt động, đây không nhất thiết là mối quan hệ nhân quả mà đó là mối quan hệ bổ sung" (tr. 20). Phát hiện này thách thức quan niệm về mối quan hệ nhân quả trực tiếp và ngắn hạn, nhấn mạnh tính chiến lược và tầm nhìn dài hạn của CSR.
  2. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp: Phát hiện rằng "có sự khác biệt về mối quan hệ này được kiểm soát bởi quy mô doanh nghiệp, kết luận này có nghĩa rằng giữa doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có mối quan hệ khác nhau với doanh nghiệp vừa và lớn" (tr. 20). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực CSR-FP tùy thuộc vào đặc điểm doanh nghiệp, vượt ra ngoài một mối quan hệ tổng quát.
  3. Tinh chỉnh cấu trúc "Lợi ích kinh doanh": Trong bối cảnh nghiên cứu, "khái niệm danh tiếng của doanh nghiệp không đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Do đó, nghiên cứu đã không đưa khái niệm này vào mô hình nghiên cứu. Như vây, khái niệm lợi ích kinh doanh chỉ được đo lường bởi ba khái niệm: lòng trung thành của nhân viên, khách hàng và khả năng tiếp cận vốn" (tr. 20). Đây là một kết quả "counter-intuitive" so với lý thuyết chung và các nghiên cứu quốc tế thường coi danh tiếng là một lợi ích kinh doanh quan trọng, cho thấy sự khác biệt văn hóa hoặc bối cảnh.
  4. Mối quan hệ của Lãnh đạo giao dịch không có ý nghĩa: "Khái niệm lãnh đạo theo các nghiên cứu và theo tác giả khi nghiên cứu với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chưa có ý nghĩa khi sử dụng lãnh đạo giao dịch" (tr. 20-21). Đây là một phát hiện phủ định quan trọng, cho thấy rằng phong cách lãnh đạo giao dịch có thể không phải là yếu tố thúc đẩy CSR và FP hiệu quả trong bối cảnh ĐBSCL, mở ra một "new phenomena" cần được khám phá thêm với các phong cách lãnh đạo khác (ví dụ: lãnh đạo chuyển đổi).
  5. Xác nhận tầm quan trọng của các khía cạnh CSR: Luận án "minh chứng được mối quan hệ giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với các bên liên quan như cộng đồng, môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng và môi trường và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp" (tr. 21). Điều này củng cố các nghiên cứu trước đó của Sweeney (2004) về các khía cạnh CSR liên quan đến bên liên quan.

Các phát hiện này, đặc biệt là về tính dài hạn và bổ sung của mối quan hệ CSR-FP, và vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp, đã so sánh và làm rõ hơn những kết quả từ các nghiên cứu trước đó của Weber (2008) hay Jenkins (2006) vốn thường tập trung vào mối quan hệ tổng quát.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Những tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) bằng cách làm rõ cơ chế mà CSR tạo ra giá trị trong dài hạn. Việc điều chỉnh khái niệm "lợi ích kinh doanh" bằng cách loại bỏ "danh tiếng" trong bối cảnh ĐBSCL là một đóng góp lý thuyết cụ thể về tính phù hợp của cấu trúc trong các ngữ cảnh khác nhau. Hơn nữa, kết quả về sự không có ý nghĩa của lãnh đạo giao dịch thách thức các lý thuyết lãnh đạo truyền thống và thúc đẩy việc khám phá các phong cách lãnh đạo thay thế.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu đa giai đoạn kết hợp EFA, CFA, SEM và phân tích đa nhóm là một mô hình đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về các mối quan hệ phức tạp trong các thị trường mới nổi. Khả năng giải quyết các vấn đề về giá trị phân biệt và hội tụ của các thang đo (như với khái niệm khách hàng và nhân viên, tr. 19-20) cho thấy một quy trình kiểm định thang đo nghiêm ngặt có thể áp dụng cho các nghiên cứu trong tương lai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án khuyến nghị các doanh nghiệp tại ĐBSCL cần xem xét CSR như một chiến lược đầu tư dài hạn, không phải là chi phí ngắn hạn. Các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thể cần những cách tiếp cận CSR khác biệt so với doanh nghiệp vừa và lớn, đòi hỏi các chương trình đào tạo và tư vấn CSR phù hợp với quy mô. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm tập trung vào việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng và nhân viên, và cải thiện khả năng tiếp cận vốn thông qua các hoạt động CSR có trách nhiệm.
  • Khuyến nghị chính sách: Các cơ quan quản lý nhà nước tại ĐBSCL có thể xây dựng các chính sách khuyến khích CSR theo quy mô doanh nghiệp, tạo ra các gói hỗ trợ đặc biệt cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Cần có các chương trình nâng cao nhận thức về lợi ích dài hạn của CSR và thúc đẩy vai trò của lãnh đạo chuyển đổi trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của nghiên cứu này có thể khái quát hóa cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự về quy mô doanh nghiệp (phần lớn là SME), văn hóa kinh doanh và mức độ phát triển. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngành công nghiệp có bản chất CSR khác biệt, do sự điều chỉnh của cấu trúc "lợi ích kinh doanh" (loại bỏ danh tiếng) và sự không có ý nghĩa của lãnh đạo giao dịch trong bối cảnh cụ thể này.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu địa lý: Mẫu nghiên cứu chỉ được thu thập ở ba tỉnh trong Đồng bằng sông Cửu Long (Cần Thơ, Vĩnh Long và Kiên Giang), chưa đại diện cho toàn bộ 13 tỉnh/thành phố của vùng (tr. 21). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa các phát hiện cho toàn bộ khu vực ĐBSCL.
  2. Cỡ mẫu: Mặc dù 392 quan sát là một cỡ mẫu hợp lý cho SEM, luận án cũng thừa nhận "số lượng quan sát trong mẫu nghiên cứu là 392 quan sát cũng chưa thể là nhiều nên nếu có thể cần gia tăng thêm số lượng các quan sát nhằm giúp giảm những sai số trong khi kiểm định cũng như các sai số của mô hình nghiên cứu" (tr. 21). Cỡ mẫu lớn hơn có thể tăng cường tính mạnh mẽ của các kiểm định thống kê.
  3. Tiếp cận khái niệm lãnh đạo: Nghiên cứu chỉ "tiếp cận theo hướng lãnh đạo giao dịch mà không nghiên cứu theo hướng lãnh đạo chuyển đổi nên mức độ tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chưa thể hiện được và mối quan hệ với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là không có ý nghĩa" (tr. 21). Đây là một hạn chế lớn, bỏ qua một phong cách lãnh đạo có thể có ý nghĩa quan trọng hơn đối với CSR.
  4. Tính chất dữ liệu: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (cross-sectional), điều này giới hạn khả năng thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng, mặc dù luận án đã cẩn trọng xác định mối quan hệ là "bổ sung" và "dài hạn" (tr. 20).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh được thừa nhận bao gồm tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam trong một khu vực kinh tế cụ thể, làm cho kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các doanh nghiệp đa quốc gia hoặc các quốc gia phát triển. Hơn nữa, hạn chế về thời gian nghiên cứu với dữ liệu cắt ngang cũng đặt ra ranh giới về cách giải thích các mối quan hệ lâu dài.

Để định hướng cho chương trình nghiên cứu tương lai, luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi mẫu: Thu thập dữ liệu từ tất cả các tỉnh/thành phố trong Đồng bằng sông Cửu Long, hoặc các khu vực khác của Việt Nam để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình.
  2. Khám phá các phong cách lãnh đạo khác: Thực hiện nghiên cứu tiếp theo để kiểm định vai trò của "lãnh đạo chuyển đổi" và các phong cách lãnh đạo khác (ví dụ: lãnh đạo phục vụ, lãnh đạo xanh) trong việc thúc đẩy CSR và hiệu quả hoạt động.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi mối quan hệ CSR-FP trong dài hạn, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về tính bổ sung và nhân quả (nếu có).
  4. Tích hợp phương pháp định tính: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để hiểu sâu hơn về lý do "danh tiếng" không có ý nghĩa trong mô hình hoặc để khám phá các cơ chế lãnh đạo liên quan đến CSR.
  5. Nghiên cứu so sánh quốc tế: So sánh mô hình nghiên cứu ở ĐBSCL với các khu vực khác trong ASEAN hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác để xác định các yếu tố văn hóa và thể chế đặc thù.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được và thiết lập mối quan hệ nhân quả tốt hơn. Về mặt lý thuyết, việc mở rộng các biến trung gian hoặc điều tiết khác (ví dụ: văn hóa doanh nghiệp, áp lực từ chính phủ, ngành nghề kinh doanh) có thể làm phong phú thêm mô hình.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Luận án được ước tính sẽ thu hút sự quan tâm từ cộng đồng học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và phát triển bền vững. Các đóng góp lý thuyết về mối quan hệ "bổ sung và dài hạn" của CSR-FP, vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp, và sự điều chỉnh cấu trúc "lợi ích kinh doanh" dự kiến sẽ tạo ra tiềm năng trích dẫn đáng kể. Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nhà nghiên cứu tương lai muốn khám phá CSR trong các thị trường mới nổi. Nó cũng là một điển hình cho việc kiểm định và điều chỉnh các lý thuyết phương Tây trong các ngữ cảnh văn hóa và kinh tế cụ thể.
  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là các ngành có tác động lớn đến môi trường và xã hội như nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp chế biến. Bằng cách chứng minh lợi ích dài hạn của CSR, luận án khuyến khích các doanh nghiệp chủ động tích hợp các thực hành bền vững vào chiến lược kinh doanh cốt lõi của họ. Việc hiểu rõ rằng CSR không phải là chi phí mà là đầu tư có thể dẫn đến việc thay đổi tư duy và hành vi quản lý.
  • Ảnh hưởng chính sách: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương và trung ương. Các khuyến nghị về việc tạo ra các chính sách khuyến khích CSR theo quy mô doanh nghiệp và thúc đẩy vai trò của lãnh đạo trong việc thực hiện CSR có thể dẫn đến việc ban hành các văn bản pháp lý, chương trình hỗ trợ hoặc sáng kiến ​​công-tư để thúc đẩy phát triển bền vững ở ĐBSCL. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật, hoặc chương trình đào tạo cho doanh nghiệp.
  • Lợi ích xã hội: Khi các doanh nghiệp tại ĐBSCL gia tăng việc thực hiện CSR, lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện điều kiện làm việc của nhân viên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, hỗ trợ cộng đồng địa phương và tăng cường lòng tin của người tiêu dùng. Điều này góp phần vào sự phát triển cân bằng và bền vững của khu vực, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
  • Tính liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan quốc tế đáng kể. Nó bổ sung vào kho tàng nghiên cứu về CSR trong các nền kinh tế đang phát triển, một lĩnh vực mà các quốc gia như Việt Nam thường được coi là đối tượng nghiên cứu quan trọng. Các kết quả có thể được so sánh với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi khác đang đối mặt với những thách thức tương tự về phát triển kinh tế và bền vững. Việc kiểm định lại các thang đo và cấu trúc lý thuyết ở một bối cảnh mới cũng đóng góp vào sự hiểu biết toàn cầu về tính phổ quát và tính đặc thù của CSR.

Đối tượng hưởng lợi

Các phát hiện và đóng góp của luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và khung phân tích nghiêm ngặt, đặc biệt là trong việc tích hợp nhiều biến tiềm ẩn và sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như SEM và phân tích đa nhóm. Khe hổng nghiên cứu được xác định rõ ràng về vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và tính phù hợp của cấu trúc lợi ích kinh doanh ở các ngữ cảnh địa phương sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiến sĩ mới. Nó cũng là một ví dụ về cách giải quyết các thách thức về giá trị phân biệt và hội tụ trong phân tích cấu trúc.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về CSR, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Việc làm rõ mối quan hệ "bổ sung và dài hạn" của CSR-FP, cùng với vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp, thách thức và tinh chỉnh các lý thuyết hiện có. Kết quả về sự không có ý nghĩa của lãnh đạo giao dịch và sự điều chỉnh của cấu trúc "danh tiếng" sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và các nghiên cứu tiếp theo về tính phù hợp của lý thuyết trong các bối cảnh khác nhau.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu cung cấp lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp, đặc biệt là ở ĐBSCL, để thiết kế và triển khai các chiến lược CSR hiệu quả. Các công ty R&D có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các chương trình CSR phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp, tập trung vào việc tạo ra lòng trung thành của khách hàng, nhân viên và cải thiện khả năng tiếp cận vốn. Nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy hiệu quả hoạt động thông qua CSR, định lượng được lợi ích từ việc đầu tư vào các khía cạnh CSR (môi trường, khách hàng, nhân viên, nhà cung ứng, cộng đồng).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng chính sách thúc đẩy CSR và phát triển bền vững ở cấp địa phương và quốc gia. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả về vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp để thiết kế các chính sách ưu đãi và hỗ trợ phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Việc nhận thức về lợi ích dài hạn của CSR cũng khuyến khích các chính sách hỗ trợ đầu tư bền vững. Các lợi ích có thể được định lượng thông qua việc cải thiện các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong khu vực.
  • Định lượng lợi ích:
    • Đối với doanh nghiệp: Luận án chỉ ra rằng việc thực hiện CSR có thể dẫn đến "gia tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong dài hạn" (tr. 21) thông qua "lòng trung thành của khách hàng, của nhân viên, và khả năng tiếp cận vốn" (tr. 20). Mặc dù không có con số cụ thể về tỷ lệ phần trăm tăng trưởng, các lợi ích này là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững.
    • Đối với xã hội: Các lợi ích có thể bao gồm cải thiện điều kiện môi trường, tăng cường phúc lợi cộng đồng, và tạo ra một lực lượng lao động ổn định và trung thành.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tinh chỉnh Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động (FP) không chỉ là "tích cực" mà còn mang tính "bổ sung" và "dài hạn", chứ không nhất thiết là mối quan hệ "nhân quả" trực tiếp trong ngắn hạn (tr. 20). Điều này mở rộng RBV bằng cách nhấn mạnh rằng CSR là một nguồn lực chiến lược cần thời gian để chín muồi và chuyển hóa thành lợi ích tài chính bền vững. Nó cũng mở rộng Lý thuyết các bên liên quan bằng cách kiểm chứng thực nghiệm sự phù hợp của các khía cạnh CSR theo Sweeney (2004) trong bối cảnh ĐBSCL, đồng thời chỉ ra rằng cấu trúc "lợi ích kinh doanh" (Business Benefits) cần được điều chỉnh theo ngữ cảnh địa phương, khi "danh tiếng của doanh nghiệp không đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt" và bị loại khỏi mô hình (tr. 20).

  2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính của nghiên cứu này nằm ở việc triển khai một thiết kế định lượng đa giai đoạn (multi-stage quantitative design) và sử dụng "phân tích cấu trúc đa nhóm theo quy mô doanh nghiệp" (tr. 22). Trong khi nhiều nghiên cứu trước đó, chẳng hạn như của Weber (2008) hay Jenkins (2006), thường chỉ sử dụng các mô hình hồi quy hoặc SEM tổng quát để kiểm định mối quan hệ CSR-FP, luận án này đã tiến thêm một bước bằng cách:

    • Thiết kế đa giai đoạn với kiểm định thang đo nghiêm ngặt: Luận án bắt đầu với "nghiên cứu sơ bộ" sử dụng EFA và Cronbach’s Alpha, sau đó là "nghiên cứu chính thức" với CFA và SEM. Đặc biệt, nó đã giải quyết vấn đề "khái niệm khách hàng và nhân viên lại không đạt được giá trị phân biệt" trong EFA ban đầu bằng cách "kiểm định lại bằng phân tích nhân tố khẳng định trong chương 4" (tr. 19-20). Sự cẩn trọng này trong việc xác nhận tính hợp lệ của thang đo là vượt trội so với nhiều nghiên cứu chỉ dựa vào EFA hoặc bỏ qua các vấn đề về giá trị phân biệt.
    • Phân tích đa nhóm theo quy mô doanh nghiệp: Việc thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) để xác định rằng "có sự khác biệt về mối quan hệ này được kiểm soát bởi quy mô doanh nghiệp, kết luận này có nghĩa rằng giữa doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có mối quan hệ khác nhau với doanh nghiệp vừa và lớn" (tr. 20) là một đổi mới đáng kể. Điều này vượt ra ngoài cách tiếp cận tổng thể thường thấy ở các nghiên cứu của Davidson & Worrell (1988, 1995) hoặc Thorne và cộng sự (1993), những người tập trung vào mối quan hệ chung mà ít khi xem xét các yếu tố điều tiết ngữ cảnh sâu sắc như vậy. Việc so sánh các mô hình khả biến và bất biến để khẳng định sự khác biệt giữa các nhóm là một điểm nhấn về tính nghiêm ngặt.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là "khái niệm danh tiếng của doanh nghiệp không đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Do đó, nghiên cứu đã không đưa khái niệm này vào mô hình nghiên cứu. Như vây, khái niệm lợi ích kinh doanh chỉ được đo lường bởi ba khái niệm: lòng trung thành của nhân viên, khách hàng và khả năng tiếp cận vốn" (tr. 20). Trong bối cảnh lý thuyết quốc tế và các nghiên cứu của Pfau và cộng sự (2008) hay Quinn (1997) thường coi danh tiếng là một lợi ích kinh doanh quan trọng và là động lực để nâng cao hiệu quả hoạt động, việc khái niệm này không đạt tính hợp lệ cấu trúc trong thị trường ĐBSCL là một kết quả "counter-intuitive". Điều này ngụ ý rằng trong một số bối cảnh thị trường mới nổi hoặc văn hóa cụ thể, vai trò của danh tiếng có thể được nhận thức hoặc đo lường khác, hoặc các yếu tố khác như lòng trung thành trực tiếp có thể chiếm ưu thế hơn trong việc chuyển đổi CSR thành lợi ích kinh doanh.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về quy trình nghiên cứu, từ "xây dựng thang đo trong mô hình nghiên cứu" đến "kiểm định sơ bộ mô hình nghiên cứu" và "phân tích kết quả và kiểm định mô hình nghiên cứu chính thức" (tr. 22). Nó liệt kê các bảng câu hỏi (Phụ lục 1, 2, 3) và "kết quả xử lý số liệu nghiên cứu" (Phụ lục 4) (tr. 23). Các thang đo được sử dụng, các bước kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và giá trị (EFA, CFA), cũng như các kỹ thuật phân tích (SEM, Bootstrap, phân tích đa nhóm) đều được trình bày rõ ràng. Điều này cung cấp đủ thông tin chi tiết để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu này, hoặc ít nhất là kiểm định lại các phát hiện bằng cách sử dụng cùng một phương pháp luận và thang đo.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 21), luận án đã vạch ra một agenda nghiên cứu rõ ràng và cụ thể cho tương lai. Các hướng nghiên cứu này bao gồm mở rộng phạm vi mẫu địa lý, khám phá các phong cách lãnh đạo khác (ngoài lãnh đạo giao dịch, ví dụ: lãnh đạo chuyển đổi), thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để hiểu rõ hơn về mối quan hệ dài hạn, tích hợp phương pháp định tính và thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế. Các đề xuất này cung cấp một lộ trình vững chắc cho các công trình nghiên cứu trong nhiều năm tới, tập trung vào việc khắc phục các hạn chế hiện có và đào sâu hơn vào các mối quan hệ phức tạp giữa CSR, lãnh đạo và hiệu quả hoạt động.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động (FP) trong bối cảnh các doanh nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Xác nhận và làm rõ mối quan hệ CSR-FP: Luận án khẳng định rằng việc thực hiện CSR có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, nhưng quan trọng hơn, nó chỉ ra rằng mối quan hệ này mang tính "bổ sung" và chỉ thể hiện rõ ràng trong "dài hạn", thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn hoặc mối quan hệ nhân quả đơn giản (tr. 20).
  2. Phát hiện vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp: Nghiên cứu đã định lượng được "sự khác biệt về mối quan hệ này được kiểm soát bởi quy mô doanh nghiệp" (tr. 20), cho thấy động lực CSR-FP thay đổi đáng kể giữa doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ so với doanh nghiệp vừa và lớn, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các chiến lược quản lý và chính sách.
  3. Tinh chỉnh cấu trúc lý thuyết "Lợi ích kinh doanh": Luận án đã điều chỉnh cấu trúc "lợi ích kinh doanh" bằng cách loại bỏ "danh tiếng của doanh nghiệp" do không đạt giá trị hội tụ và phân biệt trong bối cảnh nghiên cứu (tr. 20), làm giàu cho Lý thuyết dựa trên nguồn lực bằng bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi.
  4. Làm sáng tỏ vai trò hạn chế của "Lãnh đạo giao dịch": Phát hiện rằng "lãnh đạo giao dịch" không có ý nghĩa trong mối quan hệ với CSR và FP trong dữ liệu thu thập được (tr. 21) là một đóng góp quan trọng, gợi ý cần khám phá các phong cách lãnh đạo khác như "lãnh đạo chuyển đổi" và thách thức sự phổ quát của một số lý thuyết lãnh đạo.
  5. Mô hình phân tích toàn diện: Việc sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) kết hợp với phân tích đa nhóm và kiểm định thang đo nghiêm ngặt (EFA, CFA, Cronbach’s Alpha) đã cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ và có thể tái tạo cho các nghiên cứu trong tương lai.

Những đóng góp này đã thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách dịch chuyển cách hiểu về CSR từ một hoạt động tùy chọn hoặc chi phí ngắn hạn sang một chiến lược đầu tư dài hạn, tích hợp, và có điều kiện biên cụ thể tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp và phong cách lãnh đạo.

Luận án này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về các phong cách lãnh đạo khác (đặc biệt là lãnh đạo chuyển đổi) và tác động của chúng đến CSR và FP; (2) Nghiên cứu so sánh về cấu trúc "lợi ích kinh doanh" và các yếu tố cấu thành nó trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau; (3) Các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để nắm bắt bản chất "dài hạn" và "bổ sung" của mối quan hệ CSR-FP.

Với việc so sánh các kết quả với các nghiên cứu quốc tế của Weber (2008) hay Jenkins (2006) và định vị rõ ràng trong bối cảnh Việt Nam, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Các kết quả có thể đo lường (measurable outcomes) không chỉ là sự gia tăng tiềm năng về hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp trong dài hạn mà còn là những lợi ích xã hội rộng lớn hơn thông qua việc thúc đẩy thực hành kinh doanh bền vững, góp phần vào sự phát triển hài hòa của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và xa hơn nữa. Luận án này sẽ để lại một di sản khoa học quan trọng, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách trong việc định hình một tương lai kinh doanh có trách nhiệm và bền vững.