Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã hội đến giá trị doa
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiệp trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Công bố Thông tin CSR: Ảnh hưởng Giá trị Doanh nghiệp
- Số trang:
- 252 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Xuân Quỳnh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Công bố Thông tin CSR Ảnh hưởng Giá trị Doanh nghiệp
Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa Công bố thông tin CSR và Giá trị doanh nghiệp. Hoạt động công bố thông tin minh bạch về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần thể hiện cam kết đối với các vấn đề xã hội, môi trường. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của nhà đầu tư, khách hàng, và các bên liên quan. Khi doanh nghiệp minh bạch thông tin CSR, niềm tin của thị trường tăng lên. Niềm tin này có thể dẫn đến đánh giá cao hơn về giá trị cổ phiếu. Nhà đầu tư hiện đại xem xét các yếu tố phi tài chính khi đưa ra quyết định. Báo cáo trách nhiệm xã hội cung cấp dữ liệu quan trọng này. Nghiên cứu này đánh giá các kênh tác động. Nó xem xét cách công bố thông tin CSR chuyển hóa thành lợi ích tài chính. Điều này bao gồm tăng cường uy tín, thu hút vốn đầu tư. Sự minh bạch thông tin cũng có thể giảm rủi ro liên quan đến danh tiếng. Doanh nghiệp minh bạch tạo ra hình ảnh tích cực. Hình ảnh này hỗ trợ tăng cường giá trị thị trường. Phân tích định lượng sẽ làm rõ mức độ ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc cho quản lý doanh nghiệp. Quyết định công bố CSR cần dựa trên bằng chứng khoa học. Việc đầu tư vào các hoạt động CSR chiến lược mang lại lợi ích lâu dài. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao giá trị doanh nghiệp bền vững. Hiểu rõ tác động của CSR giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược CSR. Nó cũng cải thiện hiệu quả công bố thông tin. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng doanh nghiệp vững mạnh, có trách nhiệm. (201 words)
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Công bố thông tin CSR
Công bố thông tin CSR là quá trình doanh nghiệp truyền đạt các hoạt động, chính sách và kết quả liên quan đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Việc này thường thông qua báo cáo trách nhiệm xã hội, báo cáo thường niên, hoặc các kênh truyền thông khác. Tầm quan trọng của nó ngày càng tăng. Thị trường và các bên liên quan yêu cầu sự minh bạch thông tin. Công bố CSR giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin. Nó chứng minh cam kết đối với các tiêu chuẩn đạo đức, môi trường và xã hội. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể thu hút nhà đầu tư có ý thức xã hội. Nó còn giữ chân nhân tài, cải thiện quan hệ khách hàng. Một báo cáo CSR chất lượng cao thể hiện sự chuyên nghiệp. Nó phản ánh tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp. Các nhà phân tích tài chính cũng sử dụng thông tin này. Họ đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư. Sự rõ ràng trong công bố giúp thị trường hiểu rõ hơn về giá trị thực của doanh nghiệp. Do đó, hoạt động này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là chiến lược. (160 words)
1.2. Cơ chế tác động của CSR lên Giá trị Doanh nghiệp
Tác động của Công bố thông tin CSR lên Giá trị doanh nghiệp diễn ra qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, nó tăng cường uy tín doanh nghiệp và giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp được nhìn nhận tích cực hơn bởi khách hàng, đối tác và cộng đồng. Điều này có thể dẫn đến tăng doanh số, lòng trung thành của khách hàng. Thứ hai, công bố CSR thu hút các nhà đầu tư tổ chức. Các quỹ đầu tư bền vững ưu tiên các doanh nghiệp có hoạt động CSR minh bạch. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn. Nó cũng có thể làm giảm chi phí vốn. Thứ ba, sự minh bạch thông tin về CSR giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng. Các vụ bê bối môi trường hoặc xã hội có thể gây thiệt hại lớn. Công bố chủ động các nỗ lực CSR cho thấy sự quản lý rủi ro hiệu quả. Cuối cùng, CSR có thể thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả hoạt động. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ xanh giảm chi phí năng lượng. Những yếu tố này tổng hòa lại, góp phần vào hiệu quả tài chính doanh nghiệp dài hạn. Từ đó, nâng cao giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. (179 words)
II.Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp Minh bạch Thông tin
Phần này khám phá mối quan hệ sâu sắc giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và yêu cầu minh bạch thông tin. CSR không chỉ là làm từ thiện. Nó tích hợp các mối quan tâm xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Sự minh bạch trong việc báo cáo các hoạt động này là then chốt. Nó giúp xây dựng niềm tin với quan hệ với các bên liên quan. Các bên liên quan bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và nhà đầu tư. Họ ngày càng yêu cầu doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn. Việc công bố rõ ràng các chính sách, mục tiêu và kết quả CSR thể hiện cam kết của doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp tránh được các cáo buộc về 'greenwashing' (tẩy xanh). Báo cáo trách nhiệm xã hội chi tiết chứng minh sự nghiêm túc. Nó cho thấy doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Doanh nghiệp còn đóng góp vào phát triển bền vững. Minh bạch thông tin CSR cũng thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Nó buộc doanh nghiệp phải đạt được các mục tiêu đã đề ra. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Doanh nghiệp thực hiện CSR tốt hơn. Cộng đồng và thị trường đánh giá cao hơn. Từ đó, tác động của CSR lan tỏa. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội. (193 words)
2.1. Vai trò của Minh bạch thông tin trong CSR
Minh bạch thông tin đóng vai trò tối quan trọng trong việc thực hiện và truyền đạt trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về các sáng kiến CSR của doanh nghiệp. Sự minh bạch tạo điều kiện cho việc đánh giá khách quan. Nó cho phép các nhà đầu tư, người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ. Khi doanh nghiệp công bố rõ ràng về các hoạt động môi trường, xã hội và quản trị (ESG), lòng tin được củng cố. Điều này cũng giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín doanh nghiệp bền vững. Nó giảm thiểu rủi ro về danh tiếng. Các công bố không rõ ràng hoặc thiếu minh bạch có thể gây nghi ngờ. Nó làm giảm hiệu quả của các nỗ lực CSR. Minh bạch còn khuyến khích doanh nghiệp cải thiện hiệu suất. Họ phải đối mặt với sự giám sát từ bên ngoài. Do đó, minh bạch không chỉ là công cụ truyền thông. Nó là một yếu tố cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Nó đảm bảo tính xác thực và hiệu quả của các cam kết CSR. (160 words)
2.2. Lợi ích của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) mang lại nhiều lợi ích đa chiều cho các tổ chức. Đầu tiên, nó củng cố giá trị thương hiệu và thu hút khách hàng trung thành. Người tiêu dùng ngày nay ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ từ doanh nghiệp có trách nhiệm. Thứ hai, CSR cải thiện khả năng thu hút và giữ chân nhân tài. Nhân viên muốn làm việc cho các công ty có mục đích xã hội rõ ràng. Điều này góp phần tăng năng suất và giảm chi phí tuyển dụng. Thứ ba, CSR có thể dẫn đến giảm chi phí hoạt động. Ví dụ, các sáng kiến tiết kiệm năng lượng hoặc giảm chất thải. Nó cũng giúp quản lý rủi ro tốt hơn. Doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường tránh được phạt và kiện tụng. Cuối cùng, CSR tăng cường quan hệ với các bên liên quan bao gồm chính phủ, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ. Điều này tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó mở ra cơ hội hợp tác mới. Tất cả những lợi ích này góp phần vào phát triển bền vững của doanh nghiệp. Chúng hỗ trợ đạt được hiệu quả tài chính doanh nghiệp dài hạn. (170 words)
III.Tác động Công bố CSR đến Hiệu quả Tài chính Doanh nghiệp
Phân tích tác động của CSR lên Hiệu quả tài chính doanh nghiệp là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Tài liệu này đặc biệt xem xét Công bố thông tin CSR ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ tích cực. Doanh nghiệp minh bạch về CSR thường có kết quả tài chính tốt hơn. Điều này có thể do nhiều yếu tố. Việc công bố CSR cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Nó thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Những nhà đầu tư này thường có tầm nhìn dài hạn. Họ ít có khả năng rút vốn khi thị trường biến động. Điều này giúp ổn định dòng vốn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các hoạt động CSR có thể giảm chi phí hoạt động. Ví dụ, đầu tư vào hiệu quả năng lượng hoặc giảm thiểu chất thải. Nó cũng giảm rủi ro pháp lý và quản lý. Tránh các vụ kiện tụng hoặc phạt tiền do vi phạm môi trường, xã hội. Tất cả các yếu tố này đóng góp vào sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Chúng cũng củng cố vị thế tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ này. Nó tập trung vào bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam. (187 words)
3.1. Mối liên hệ giữa Công bố CSR và Hiệu quả tài chính
Mối liên hệ giữa Công bố thông tin CSR và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp là một chủ đề phức tạp. Các nghiên cứu gợi ý rằng sự minh bạch về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể dẫn đến cải thiện các chỉ số tài chính. Khi doanh nghiệp công bố đầy đủ thông tin CSR, họ xây dựng lòng tin. Lòng tin này thu hút các nhà đầu tư tổ chức. Đặc biệt là những quỹ đầu tư tập trung vào ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Dòng vốn này có thể giúp giảm chi phí vốn chủ sở hữu. Nó cũng tăng cường tính thanh khoản cổ phiếu. Bên cạnh đó, báo cáo trách nhiệm xã hội mạnh mẽ có thể nâng cao uy tín doanh nghiệp và giá trị thương hiệu. Điều này tác động trực tiếp đến khả năng tạo doanh thu. Khách hàng sẵn sàng trả cao hơn cho sản phẩm từ các công ty có trách nhiệm. Các công bố CSR cũng khuyến khích quản lý hiệu quả tài nguyên. Nó dẫn đến tiết kiệm chi phí. Đây là một chuỗi tác động tích cực. Nó cuối cùng được phản ánh trong lợi nhuận và định giá thị trường. (170 words)
3.2. Phân tích ảnh hưởng của CSR lên Lợi nhuận
Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) lên lợi nhuận thường là gián tiếp nhưng bền vững. Đầu tư vào các hoạt động CSR ban đầu có thể đòi hỏi chi phí. Tuy nhiên, về lâu dài, chúng có thể mang lại lợi ích tài chính đáng kể. Các sáng kiến CSR cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Chúng làm tăng uy tín doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng. Điều này dẫn đến tăng doanh số bán hàng và thị phần. Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội giúp giảm rủi ro. Nó tránh được các khoản phạt hoặc chi phí liên quan đến kiện tụng. Minh bạch thông tin trong báo cáo trách nhiệm xã hội cũng thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Điều này tạo sự ổn định về vốn. Nó giúp doanh nghiệp tập trung vào chiến lược tăng trưởng. Cuối cùng, một môi trường làm việc có trách nhiệm có thể tăng sự hài lòng và năng suất của nhân viên. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua giảm chi phí nhân sự và tăng cường hiệu suất. (168 words)
IV.Nghiên cứu Báo cáo Trách nhiệm Xã hội Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đây là thị trường đang phát triển, nơi Công bố thông tin CSR đang dần trở nên bắt buộc. Tài liệu này khảo sát các báo cáo trách nhiệm xã hội của các công ty niêm yết. Việc này nhằm đánh giá mức độ và chất lượng công bố. Nó cũng phân tích tác động của CSR đối với giá trị doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc thù riêng. Các yếu tố văn hóa, pháp lý có thể ảnh hưởng đến thực hành CSR. Nó cũng ảnh hưởng đến cách thông tin được công bố. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết. Dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích định lượng. Kết quả sẽ phản ánh thực trạng và xu hướng của CSR tại Việt Nam. Nó đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung pháp lý tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao chất lượng công bố thông tin. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững cho thị trường Việt Nam. (168 words)
4.1. Phạm vi nghiên cứu các Công ty niêm yết
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các công ty này có đặc điểm là phải tuân thủ các quy định về minh bạch thông tin. Họ cũng có áp lực lớn hơn từ các nhà đầu tư và công chúng. Điều này tạo môi trường thuận lợi để đánh giá tác động của CSR. Dữ liệu về Công bố thông tin CSR từ các công ty niêm yết thường dễ tiếp cận hơn. Nó có độ tin cậy cao hơn. Các công ty này thường có nguồn lực để thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Họ cũng có khả năng lập báo cáo trách nhiệm xã hội chuyên nghiệp. Việc tập trung vào nhóm này giúp nghiên cứu có được bức tranh rõ ràng. Nó cho thấy cách CSR ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong một bối cảnh cụ thể. Kết quả có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp lớn khác. Nó cũng cung cấp các bài học cho các doanh nghiệp nhỏ hơn. Mục tiêu là hiểu rõ cách CSR tác động đến các doanh nghiệp công khai. (169 words)
4.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu CSR
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đa dạng. Dữ liệu về Công bố thông tin CSR được thu thập từ báo cáo trách nhiệm xã hội, báo cáo thường niên, website doanh nghiệp. Đây là các nguồn công khai của các công ty niêm yết. Việc định lượng mức độ công bố CSR có thể sử dụng phương pháp phân tích nội dung. Nó đếm số lượng câu, đoạn văn đề cập đến các khía cạnh CSR. Các chỉ số tài chính của doanh nghiệp được lấy từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán. Đây là dữ liệu về hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Sau đó, các mô hình hồi quy được áp dụng để phân tích mối quan hệ. Nó xác định mức độ và chiều hướng tác động của CSR lên giá trị doanh nghiệp. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Nó giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Mục đích là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của CSR. (152 words)
V.Uy tín Doanh nghiệp Phát triển Bền vững CSR
Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong việc xây dựng uy tín doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển bền vững. Công bố thông tin CSR không chỉ là một nghĩa vụ. Đó là một công cụ chiến lược để nâng cao hình ảnh và danh tiếng. Khi doanh nghiệp minh bạch về các nỗ lực CSR, họ tạo dựng lòng tin. Lòng tin này là nền tảng cho mối quan hệ với các bên liên quan bền vững. Giá trị thương hiệu cũng được củng cố đáng kể. Một thương hiệu có trách nhiệm xã hội sẽ được khách hàng yêu thích và tin tưởng hơn. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó cũng giúp doanh nghiệp thu hút những nhân tài giỏi. Việc cam kết phát triển bền vững thông qua CSR thể hiện tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp. Nó không chỉ tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn. Nó còn tạo ra giá trị doanh nghiệp lâu dài cho xã hội và môi trường. Các doanh nghiệp hiểu rõ điều này thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc. Họ cũng thích ứng nhanh hơn với thay đổi thị trường. (170 words)
5.1. Xây dựng Uy tín Doanh nghiệp qua Công bố CSR
Xây dựng uy tín doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Công bố thông tin CSR đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Khi doanh nghiệp chủ động chia sẻ các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), họ thể hiện sự chuyên nghiệp và minh bạch. Điều này tạo dựng hình ảnh tích cực trong mắt công chúng. Nó còn giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và khách hàng. Một báo cáo trách nhiệm xã hội rõ ràng, toàn diện chứng minh cam kết của doanh nghiệp. Nó cho thấy doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Doanh nghiệp còn đóng góp vào sự phát triển chung. Sự minh bạch này giúp doanh nghiệp tránh được các cáo buộc về thiếu trách nhiệm. Nó bảo vệ danh tiếng khỏi các rủi ro tiềm ẩn. Tác động của CSR lên uy tín là rất lớn. Nó có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh. Từ khả năng thu hút vốn đến lòng trung thành của khách hàng. Do đó, việc đầu tư vào công bố CSR chất lượng cao là đầu tư vào uy tín. Nó là yếu tố sống còn cho sự thành công lâu dài. (175 words)
5.2. Giá trị Thương hiệu và cam kết Phát triển bền vững
Giá trị thương hiệu của doanh nghiệp được tăng cường đáng kể bởi các cam kết về phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Người tiêu dùng ngày nay có ý thức hơn. Họ ưu tiên các thương hiệu có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Khi một doanh nghiệp tích cực thể hiện các nỗ lực CSR, giá trị thương hiệu của nó sẽ tăng lên. Điều này dẫn đến sự khác biệt hóa trên thị trường cạnh tranh. Công bố thông tin CSR hiệu quả giúp truyền tải những cam kết này đến công chúng. Nó bao gồm các hoạt động như giảm lượng khí thải carbon, hỗ trợ cộng đồng địa phương, hoặc sản xuất bền vững. Những hành động này không chỉ cải thiện hình ảnh. Chúng còn tạo ra một mối liên kết cảm xúc với khách hàng. Lòng trung thành của khách hàng được củng cố. Điều này chuyển hóa thành doanh thu bền vững và tăng trưởng thị phần. Cam kết phát triển bền vững cũng thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Họ tìm kiếm các doanh nghiệp có tầm nhìn và khả năng thích ứng với các thách thức tương lai. (170 words)
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility Disclosure - CSRD) đã trở thành trụ cột chiến lược của các doanh nghiệp định hướng tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số và chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Tại các nền kinh tế đang phát triển, khảo sát của KPMG (2022) ghi nhận "79% công ty thuộc nhóm N100 (Top 100 công ty lớn nhất thị trường chứng khoán) đã công bố thông tin trách nhiệm xã hội theo GRI". Tuy nhiên, việc công bố này tác động đến giá trị doanh nghiệp (Firm Value - FV) như thế nào vẫn là đề tài gây nhiều tranh luận học thuật sâu sắc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (Mã số: 62 34 03 01) của nghiên cứu sinh Lê Xuân Quỳnh (2024) tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Hoàng Tùng và PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh, mang tên: "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiệp - Trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".
Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): Phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam (như Bích & cộng sự, 2015; Tien & cộng sự, 2017; Trần Thị Thanh Huyền, 2020) chỉ dừng lại ở biến phân loại nhị phân (0-1) về việc "có hoặc không" công bố CSRD mà bỏ qua "mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội" chi tiết. Đồng thời, cơ chế truyền dẫn nội tại (black-box mechanism) giải thích cách thức CSRD tác động gián tiếp đến giá trị doanh nghiệp thông qua các biến trung gian tài chính vẫn là một ẩn số chưa được kiểm chứng thấu đáo.
Luận án tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội (tổng thể, bắt buộc và tự nguyện) có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không và hệ số tác động cụ thể ra sao?
- Câu hỏi 2 (Q2): Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng gián tiếp đến giá trị doanh nghiệp thông qua hai biến trung gian là Lợi nhuận kỳ vọng (Expected Return / Forecasted Earnings - FROE) và Chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity - COE) hay không?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- $H_1$: Công bố thông tin trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
- $H_{1a}$: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội bắt buộc (MCSRD) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
- $H_{1b}$: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội tự nguyện (VCSRD) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
- $H_2$: Lợi nhuận kỳ vọng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp.
- $H_3$: Chi phí vốn chủ sở hữu đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết quản trị ấn tượng (Impression Management Theory).
Về phạm vi và quy mô mẫu: Luận án khảo sát toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) tính đến ngày 31/12/2018. Dữ liệu CSRD được mã hóa thủ công từ Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững năm 2017; Giá trị doanh nghiệp được xác định qua giá cổ phiếu đóng cửa bình quân năm 2018 (đảm bảo độ trễ 1 năm để loại trừ hiện tượng nội sinh - endogeneity); Dữ liệu chuỗi thời gian 2008–2020 từ FiinGroup được khai thác để thiết lập các mô hình dự báo lợi nhuận kỳ vọng và chi phí vốn cho giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi tích hợp mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) cấu trúc bậc cao (Higher-Order Constructs - HOC) và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm đối lập rõ nét về mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp:
Luồng quan điểm thứ nhất (Tác động tích cực): Dựa trên Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết tính chính đáng, các học giả như Clarkson & cộng sự (2013), Plumlee & cộng sự (2015), Reverte (2012, 2014), Schadewitz & Niskala (2010), de Klerk & cộng sự (2015), Wang (2016), và Castro & cộng sự (2021) khẳng định CSRD làm tăng tính minh bạch, giảm thiểu bất đối xứng thông tin, hạ thấp rủi ro thanh khoản và tạo dựng nguồn vốn đạo đức vô hình. Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vốn chủ sở hữu ($COE$), nâng cao lợi nhuận kỳ vọng và gia tăng giá trị vốn hóa thị trường. Chẳng hạn, Verbeeten & cộng sự (2016) khi phân tích 130 công ty niêm yết tại Đức giai đoạn 2005–2008 đã chứng minh mức độ công bố thông tin xã hội cung cấp tín hiệu mạnh mẽ về tài sản vô hình (vốn nhân lực), thúc đẩy trực tiếp giá cổ phiếu.
Luồng quan điểm thứ hai (Tác động trung tính hoặc tiêu cực): Xuất phát từ Lý thuyết đại diện trường phái cổ điển của Friedman (1970) và Lý thuyết quản trị ấn tượng, các nghiên cứu của Barth & McNichols (1994), Blacconiere & Northcut (1997), Cho & cộng sự (2012) chỉ ra rằng chi phí bỏ ra để thực hiện và công bố CSR tạo ra gánh nặng tài chính, làm suy giảm dòng tiền cổ đông. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia của Bowerman & Sharma (2016) cho thấy: trong khi nhà đầu tư tại Vương quốc Anh sử dụng thông tin CSR để định giá thì nhà đầu tư tại Nhật Bản lại coi thông tin GRI là không tạo thêm giá trị kinh tế gia tăng. Tương tự, Hermawan & cộng sự (2023) so sánh giữa Indonesia (10 công ty dược phẩm) và Malaysia (8 công ty) giai đoạn 2016–2020, chỉ ra rằng tại Malaysia, CSRD không có tác động đáng kể đến giá trị doanh nghiệp do nhà đầu tư chưa quan tâm và xem việc tuân thủ là một chi phí phát sinh bất lợi.
Bối cảnh thực tiễn cũng chứng kiến các cú sốc ngoại sinh nghiêm trọng: "Vụ gian lận khí thải vào năm 2015 của Volkswagen đã làm cho giá cổ phiếu của công ty giảm gần 30% chỉ trong hai ngày", hoặc tại Việt Nam, "giá cổ phiếu của Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai đã giảm sâu sau khi tổ chức Global Witness cáo buộc phá rừng tại Lào và Campuchia". Điều này chứng minh thông tin trách nhiệm xã hội và môi trường có tính nhạy cảm đặc biệt đối với giá trị vốn hóa.
Định vị của luận án: Luận án của Lê Xuân Quỳnh (2024) định vị chính xác vào khoảng trống tri thức chưa được khai phá tại các thị trường cận biên/mới nổi. Khác biệt với Deswanto & Siregar (2018) hay Bích & cộng sự (2015), luận án không xem CSRD là biến đơn lẻ, mà chia tách rõ rệt thành hai cấu phần: Công bố bắt buộc theo Thông tư 155/2015/TT-BTC (nay là Thông tư 96/2020/TT-BTC) và Công bố tự nguyện theo Hướng dẫn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards). Hơn thế nữa, nghiên cứu mở đường khi tích hợp chuỗi giá trị trung gian kép: $CSRD \rightarrow (\text{FROE}, \text{COE}) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$, tạo nên bước tiến vượt bậc so với các mô hình hồi quy tuyến tính OLS truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận kế toán - tài chính thông qua các chiều kích học thuật chuẩn xác:
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Mitchell & cộng sự, 1997; Burton & Dunn, 1996): Luận án chứng minh rằng việc thỏa mãn nhu cầu thông tin phi tài chính của các bên liên quan không phải là chi phí hao tổn mà là công cụ kiến tạo giá trị nội sinh. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy trách nhiệm giải trình kinh tế, môi trường và xã hội giúp thị trường tái định giá tài sản doanh nghiệp ở mức cao hơn.
- Bổ sung Lý thuyết tính chính đáng (Dowling & Pfeffer, 1975; Suchman, 1995; Deegan, 2002): Nghiên cứu phân định rõ cơ chế của "tính chính đáng bắt buộc" (compliance legitimacy) thông qua Thông tư 155 và "tính chính đáng chủ động" (proactive legitimacy) thông qua tiêu chuẩn GRI. Mức độ tuân thủ quy định và tự nguyện công bố giúp doanh nghiệp thiết lập tấm đệm phòng ngừa rủi ro (risk-buffering effect) trước các biến động thị trường.
- Làm sâu sắc Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết quản trị ấn tượng (Hooghiemstra, 2000; Merkl-Davies & Brennan, 2007; Garcia-Sánchez & Araújo-Bernardo, 2020): Bằng chứng thực nghiệm phản ánh CSRD định lượng, có cấu trúc chi tiết giúp thu hẹp bất đối xứng thông tin, kiềm chế hành vi trục lợi của ban điều hành, chuyển hóa các nỗ lực "quản trị ấn tượng" từ hình thức biểu tượng (symbolic) sang thực chất (substantive).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CÔNG BỐ THÔNG TIN TNXH (CSRD) │
│ - Bắt buộc (MCSRD - Thông tư 155/TT-BTC) │
│ - Tự nguyện (VCSRD - Chuẩn mực GRI) │
└──────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┴───────────────────┐
│ (Tác động gián tiếp qua biến TG) │ (Tác động trực tiếp)
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ BIẾN TRUNG GIAN │ │ │
│ 1. Lợi nhuận kỳ vọng (FROE) ├──────►│ │
│ (HVZ, RI, EP Models) │ (+) │ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP │
│ 2. Chi phí vốn CSH (COE) ├──────►│ (FIRM VALUE) │
│ (Easton MPEG, Ohlson OJ, │ (-) │ - Giá cổ phiếu trễ 1 năm │
│ GLS, Claus & Thomas CT) │ │ - Mô hình Ohlson (1995) RIM │
└───────────────────────────────┘ │ - Biến kiểm soát: BV, EPS │
└──────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng và 1 lý thuyết hành vi, xây dựng mối liên kết giữa cấu trúc đa tầng của CSRD và mô hình định giá thu nhập thặng dư (Residual Income Model - RIM của Ohlson, 1995).
Tính độc đáo trong cách tiếp cận thể hiện ở việc mô hình hóa CSRD dưới dạng Cấu trúc bậc cao (Higher-Order Constructs - HOC) gồm 3 thành phần bậc thấp (Lower-Order Constructs - LOC): khía cạnh Kinh tế, khía cạnh Môi trường, và khía cạnh Xã hội. Cách tiếp cận này đáp ứng nguyên lý cô đọng mô hình (parsimony), giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến và phản ánh trọn vẹn bản chất đa chiều của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mà các mô hình biến đơn (Single-indicator) không thể bao quát (Sanchez, 2013; Hair & cộng sự, 2018).
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập đối với thị trường chứng khoán cận biên/mới nổi đang trong giai đoạn hoàn thiện thể chế pháp lý, áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính có đầy đủ dữ liệu báo cáo thường niên, loại trừ các doanh nghiệp âm vốn chủ sở hữu kéo dài hoặc rơi vào tình trạng kiểm soát đặc biệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Epistemological Stance): Nghiên cứu theo đuổi quan điểm thực chứng (positivism) kết hợp thuyết hiện thực phản biện (critical realism), sử dụng dữ liệu định lượng quy mô lớn để kiểm định mối quan hệ nhân quả khách quan, đồng thời bổ trợ bởi phân tích định tính chuyên sâu để nắm bắt bối cảnh thực thi chính sách tại Việt Nam.
- Thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods): Giai đoạn 1 tiến hành phân tích định lượng dữ liệu bảng (panel data) bằng PLS-SEM; Giai đoạn 2 tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với 9 chuyên gia cấp cao (gồm chủ tịch, phó chủ tịch, thành viên HĐQT, ban giám đốc phụ trách công bố thông tin và các chuyên gia kế toán - tài chính; thực hiện 8 cuộc trực tiếp và 1 cuộc qua điện thoại) nhằm giải mã các kết quả định lượng.
- Mô hình hóa đa cấp độ: Sử dụng kỹ thuật HOC loại phản xạ - kết hợp (reflective-formative higher-order construct) trong PLS-SEM, giúp ước lượng mô hình phức tạp mà không đòi hỏi nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và Mã hóa Dữ liệu CSRD: Áp dụng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) có trọng số (weighted content analysis) dựa trên khung đo lường của Wiseman (1982), Hackston & Milne (1996), Clarkson & cộng sự (2008), de Klerk & cộng sự (2015), và Wang (2016). Thang đo khoảng từ 0 đến 4 điểm được thiết lập chặt chẽ:
- $0$ điểm: Hoàn toàn không công bố thông tin.
- $1$ điểm: Công bố thông tin định tính chung chung.
- $2$ điểm: Công bố thông tin định lượng/tiền tệ sơ sài cho năm hiện tại.
- $3$ điểm: Công bố thông tin định lượng/tiền tệ chi tiết của năm hiện tại.
- $4$ điểm: Công bố đầy đủ dữ liệu định lượng, tiền tệ chi tiết có đối chiếu so sánh giữa năm hiện tại và các năm trước.
- Đo lường Giá trị doanh nghiệp: Đo lường dựa trên nền tảng Mô hình Lợi nhuận Thặng dư (Ohlson, 1995) với biến phụ thuộc là Giá cổ phiếu đóng cửa bình quân năm 2018. Theo các bằng chứng của Francis & cộng sự (2000), "độ chính xác của mô hình lợi nhuận thặng dư là 69,7% cao hơn so với 59,5% của mô hình chiết khấu cổ tức và 30,95% của mô hình chiết khấu dòng tiền"; đồng thời Courteau & cộng sự (2001) cũng chỉ ra $R^2$ của mô hình lợi nhuận thặng dư đạt 79,65% so với 67,95% của DCF.
- Quy trình Dự báo Lợi nhuận Kỳ vọng (Expected Earnings): Tác giả thực hiện so sánh 4 mô hình:
- Phương pháp tỷ lệ tái đầu tư và tăng trưởng ROE bền vững (Xu & cộng sự, 2014).
- Mô hình hồi quy dữ liệu chéo HVZ (Hou, van Dijk & Zhang, 2012) dựa trên quy mô tài sản ($TA$), cổ tức ($D, DD$), lợi nhuận ($E, NegE$), và biến tích tụ kế toán ($AG$).
- Mô hình lợi nhuận thặng dư $RI$ (Residual Income Model - Ohlson, 1995).
- Mô hình tăng trưởng lợi nhuận $EP$. Luận án kiểm tra độ chệch dự báo, sai số dự báo (Forecast Accuracy) và Hệ số phản ứng lợi nhuận (Earnings Response Coefficient - ERC) giai đoạn 2008–2020 để chọn ra hàm dự báo tối ưu nhất.
- Ước tính Chi phí Vốn Chủ sở hữu ($COE$): Kiểm định toàn diện 5 mô hình chiết khấu thu nhập thặng dư hàm ẩn:
- Mô hình Claus & Thomas (2001) ($COE_{CT}$)
- Mô hình Gebhardt, Lee & Swaminathan (2001) ($COE_{GLS}$)
- Mô hình Ohlson & Juettner-Nauroth (2005) ($COE_{OJ}$)
- Mô hình Gordon & Gordon (1997)
- Mô hình Easton (2004) biến thể Modified PEG ($COE_{MPEG}$) và Price-Earnings Growth ($COE_{PE}$).
Data và phân tích
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ: Đánh giá mô hình đo lường bậc thấp (LOC) thông qua hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.7$), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.7$), và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - $AVE > 0.5$).
- Kiểm định độ giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
- Kiểm định mô hình cấu trúc bậc cao (HOC): Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - $VIF < 3.3$). Kiểm định hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), và kiểm định ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn bằng kỹ thuật Bootstrap phi tham số lặp lại 5.000 lần (5.000 subsamples) trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS.
- Biến kiểm soát (Control Variables): Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần ($BV_{2018}$) và Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS_{2018}$) được đưa vào mô hình nhằm kiểm soát quy mô vốn và khả năng sinh lời kế toán hiện hành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mức độ CSRD tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến Giá trị doanh nghiệp ($p < 0.01$): Bằng chứng thực nghiệm khẳng định mức độ công bố thông tin càng chi tiết, minh bạch thì giá cổ phiếu của doanh nghiệp trên HOSE và HNX càng gia tăng. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng công bố trách nhiệm xã hội tại Việt Nam chỉ mang tính hình thức lãng phí chi phí.
- Sự vượt trội của Công bố tự nguyện (VCSRD) so với Công bố bắt buộc (MCSRD): Mức độ tác động ($f^2$ và path coefficient) của công bố tự nguyện theo chuẩn GRI Standards có hệ số ảnh hưởng lớn hơn đáng kể so với việc chỉ đơn thuần tuân thủ các quy định tối thiểu của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Nhà đầu tư đánh giá cao các chỉ tiêu tự nguyện định lượng về khí nhà kính, an toàn lao động và tiết kiệm năng lượng.
- Xác nhận vai trò trung gian kép của Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu: Kết quả kiểm định phân tích đường dẫn gián tiếp qua Bootstrap 5.000 mẫu chỉ ra:
- $CSRD \rightarrow (+) \rightarrow \text{Lợi nhuận kỳ vọng (FROE)} \rightarrow (+) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$ (vai trò trung gian bán phần tích cực).
- $CSRD \rightarrow (-) \rightarrow \text{Chi phí vốn chủ sở hữu (COE)} \rightarrow (+) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$ (giảm chi phí vốn giúp nâng cao định giá thị trường).
- Phát hiện phi trực giác (Counter-intuitive Result) và Giải mã định tính: Việc công bố các thông tin môi trường tiêu cực (như khối lượng phát thải, sự cố tuân thủ) nếu được trình bày minh bạch kèm giải pháp khắc phục chi tiết lại không làm giảm giá trị doanh nghiệp trong trung hạn, mà ngược lại củng cố niềm tin của các định chế tài chính về tính trung thực của ban quản trị. Phỏng vấn sâu 9 chuyên gia xác nhận các quỹ đầu tư nước ngoài (Foreign Institutional Investors) sẵn sàng trả mức giá thặng dư (premium price) cho các doanh nghiệp có báo cáo phát triển bền vững kiểm toán độc lập.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Khẳng định tính tương thích vượt trội của lý thuyết tích hợp (Stakeholder - Legitimacy - Agency) trong việc giải thích hành vi tài chính doanh nghiệp tại thị trường đang phát triển; chứng minh tính hữu hiệu của mô hình Ohlson (1995) khi bổ sung các biến phi tài chính.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp giữa phân tích nội dung có trọng số thang 0–4, dự báo lợi nhuận theo mô hình kinh tế lượng chuỗi chéo HVZ, ước tính COE theo mô hình Easton (2004) và phân tích cấu trúc bậc cao PLS-SEM HOC.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp (Practical Applications): Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy "công bố để đối phó tuân thủ" sang "công bố chiến lược"; tích hợp các chỉ số định lượng GRI vào hệ thống kế toán quản trị nội bộ; chủ động lượng hóa số liệu môi trường để tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh với chi phí ưu đãi.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước (Policy Recommendations): Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần nhanh chóng nâng cấp khung pháp lý (như triển khai Thông tư 96/2020/TT-BTC), ban hành sổ tay hướng dẫn chi tiết về đo lường phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), đồng thời xây dựng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi tẩy xanh (greenwashing).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn khung thời gian và kiểm soát cú sốc vĩ mô: Để đảm bảo tính ổn định của chuỗi dữ liệu dự báo và loại bỏ nhiễu dị biệt cực đoan từ đại dịch Covid-19, dữ liệu CSRD được chốt ở mốc 2017 và giá trị doanh nghiệp ở năm 2018 (với các biến dự báo kéo dài 2019-2020).
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mới chỉ bao hàm các công ty niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao gồm các công ty đăng ký giao dịch trên UPCoM và các định chế tài chính - ngân hàng do đặc thù cấu trúc bảng cân đối kế toán khác biệt.
- Đo lường thủ công: Mặc dù quy trình phân tích nội dung được kiểm soát nghiêm ngặt bởi các chuyên gia, phương pháp mã hóa thủ công vẫn chịu những ràng buộc nhất định về dung lượng mẫu so với kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tự động hóa.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng trục thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu bảng dài hạn giai đoạn hậu Covid-19 (2021–2025) để đánh giá tính bền vững của các mối quan hệ cấu trúc.
- Ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data & NLP): Sử dụng các mô hình học máy (như BERT, Python Text-Mining, NVivo) để phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) trong các báo cáo phát triển bền vững.
- Kiểm tra vai trò điều tiết (Moderating Effects): Đưa thêm các biến điều tiết như Sở hữu nhà nước, Sở hữu nước ngoài, Cấu trúc hội đồng quản trị và Mức độ nhạy cảm môi trường của từng ngành nghề.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị trích dẫn và học thuật: Công trình tạo tiền đề lý thuyết và phương pháp mẫu mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á trong việc tiếp cận PLS-SEM bậc cao và định giá chi phí vốn.
- Tác động chuyển đổi ngành: Thúc đẩy các hiệp hội doanh nghiệp, các tổ chức niêm yết chuẩn hóa Báo cáo Thường niên theo thông lệ quốc tế, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chỉ số Phát triển Bền vững Việt Nam (VNSI).
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để các cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán) hoàn thiện các quy định về minh bạch thông tin phi tài chính, hỗ trợ tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên (Frontier Market) lên mới nổi (Emerging Market).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, kế thừa bộ thang đo CSRD 0–4 có trọng số và quy trình định giá lợi nhuận thặng dư - chi phí vốn được kiểm định khắt khe.
- Lãnh đạo và Nhà quản trị Doanh nghiệp (C-Suite & Board Members): Nhận thức rõ lợi ích kinh tế trực tiếp của việc đầu tư vào hệ thống đo lường ESG, từ đó phân bổ nguồn lực hợp lý nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và gia tăng thị giá cổ phiếu.
- Nhà đầu tư và Chuyên viên Phân tích Tài chính (Investors & Analysts): Có thêm công cụ định lượng để đánh giá chất lượng quản trị và rủi ro phi tài chính của doanh nghiệp mục tiêu, tránh các bẫy đầu tư vào doanh nghiệp thiếu minh bạch.
- Nhà hoạch định chính sách (Policy Makers): Nắm bắt được thực trạng tuân thủ của doanh nghiệp để thiết kế các chính sách khuyến khích kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh một cách hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết đại diện bằng cách xác lập cơ chế truyền dẫn nội tại hai tầng: CSRD không chỉ tác động trực tiếp mà còn chuyển hóa giá trị thông qua hệ thống biến trung gian kép tài chính (Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu ước tính theo mô hình Easton và Ohlson). Đây là sự kết hợp hiếm hoi giữa lý thuyết kế toán hành vi và kinh tế học tài chính thực nghiệm.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Trả lời: So với các nghiên cứu trước (như Bích & cộng sự, 2015 chỉ dùng OLS với biến dummy 0-1; Trần Thị Thanh Huyền, 2020 chỉ dùng tỷ số P/B), luận án đã: (1) Ứng dụng phân tích nội dung có trọng số theo thang điểm chi tiết 0-4; (2) Sử dụng mô hình cấu trúc PLS-SEM bậc cao (HOC) với Bootstrap 5.000 mẫu; (3) Tích hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phỏng vấn sâu 9 chuyên gia/nhà quản trị cấp cao.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Trả lời: Việc phân tách hai nhóm công bố cho thấy: Mức độ công bố bắt buộc (MCSRD theo Thông tư 155) có xu hướng bão hòa về mặt giá trị gia tăng, trong khi Mức độ công bố tự nguyện (VCSRD theo chuẩn GRI) mới là động lực chính tạo ra sự khác biệt về định giá cổ phiếu và cắt giảm chi phí vốn chủ sở hữu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết danh mục bảng mã hóa nội dung CSRD, công thức toán học tường minh của 4 mô hình dự báo lợi nhuận (HVZ, RI, EP, Growth), thuật toán ước tính 5 mô hình chi phí vốn ($COE$), danh mục phụ lục mẫu nghiên cứu và bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này? Trả lời: Nghiên cứu mở ra hướng đi dài hạn về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/NLP) để chấm điểm tự động mức độ minh bạch ESG thời gian thực, đánh giá tác động của kiểm toán độc lập báo cáo phát triển bền vững, và phân tích đa quốc gia trong khối ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Xuân Quỳnh (2024) đại diện cho một công trình nghiên cứu hàn lâm công phu, chuẩn mực và có đóng góp khoa học vượt trội, được đúc kết qua các trụ cột chính:
- Xác lập bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội bắt buộc và tự nguyện của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Tiên phong ứng dụng mô hình cấu trúc bậc cao (PLS-SEM HOC) kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap 5.000 mẫu để giải quyết triệt để tính đa chiều của cấu trúc CSRD.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động trực tiếp cùng chiều của CSRD đến giá trị doanh nghiệp, giải quyết các tranh luận học thuật kéo dài.
- Làm sáng tỏ cơ chế tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu, mở khóa "hộp đen" trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và giá trị kinh tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đồng bộ, khả thi cho các nhà quản trị doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng nhà đầu tư nhằm hướng tới thị trường vốn xanh, minh bạch và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ| ĐẠI HỌC ĐÁ NẴNG ị TRUONG DAL HOC KINH TE | LE XUAN QUYNH NGHIEN CUU ANH HUONG CUA CONG BO | THONG TIN VE TRACH NHIEM XA HOI DEN , GIA TRI DOANH NGHIEP_ TRUONG HOP CAC | CÔNG TY NIÊM YET TREN THỊ TRƯỜNG | CHỨNG KHOẢN VIỆT NAM | | LUAN AN TIEN Si || | Đà Nẵng, năm 2024 i DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HOC KINH TE Ỉ | | LE XUAN QUYNE | NGHIEN CUU ANH HUONG CUA CONG BO | | THONG TIN VẺ TRÁCH NHIỆM XÃ HOI DEN ị | GIA TRI DOANH NGHIEP_ TRUONG HOP i | CAC CONG TY NIEM YET TREN THI TRUONG | | CHUNG KHOAN VIET NAM Chuyén nganh: Ké toan Mã số: 62 34 03 01 | | LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGƯỜI HƯỚNG ĐÀN: | PGS. HOÀNG TÙNG PGS. ĐOÀN NGỌC PHI ANH i LOI CAM BOAN Tôi xm cam đoan luận án nay là công trình ighiê n cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Tùng và PGS. TS Đo an Ngoc Phi Các số liệu, két qua trinh bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định vẻ sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật, Tác giả luận án LÊ Xuân Quỳnh LỚI CẢM ƠN Loi đâu tiên tôi xin gũi lời cảm ơn chân thành và sầu sắc nhất tới thay PGS.
Hoàng Tùng và thầy PGS. Đoàn Ngoc Phi Anh. Hai thay đã luôn tận tỉnh hướng dân, định hướng nghiên cứu, tạo điền kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành Luan an. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban giảm hiệu, quý thấy, cô giáo Khoa Kế toán, phòng Đảo tạo, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nang.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa, quý thấy cô giáo, và các đồng nghiệp Khoa Kinh tế và Kế toán, Trường Đại học Quy Nhơn đã luôn tạo điều kiện, hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tỏi cũng xin gửi lới cảm ơn đến thầy PSG. Ha Xuan Thạch, cô TS. Phạm Hoài Hương, anh Th§.
Nguyễn Dang Hat va anh Trinh Qnéc Tho da góp ý và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện Luận án, Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình đã hiôn giúp đờ, tạo điểu kiện tốt nhất cho tối hoàn thánh luận án. Tác giả luận án Lé Xuan Quỳnh » « pe ~ ` š : a es ba 2 la “ ` as +} <A TY NS S. €4 S0 T4 Ame TAR AE TAR OWS OCP ` eta eens da»+»©dCxdgưvvsA ky »bữðkxA2vvskưvyae VRC RA Oy » ˆ x “ed. - ^ 3 ae RPE ERR EA t+v VY» +4d42kzvvAA¿ Xw+Cd4x<>zèvveAe¿v+ PETAR YA Ae eA PUMP ReEuR ae S Ree WA SEP ene hae evrwaa < ii “y ` ve ` ` “ >4 4a vvw+A+ ———— .C *4+vwvwxna+eửwvy »x>ì (k2 ừxy SA AưA PETERPe ter eA A Co eee er re ` 7 z LOLMG -¬ PAU oY +44 Y ty 6x44 v64 ADDY sae i SEM PP Heme wane ENP VOR 2a eree TAA TTA AY XYPÉEKA24VYA Ki Xử {NH0 2Ó 4kg.
``+^AA#vws*s PE EKP ENR KOSH SD o ` ` > Ì. Ly 4 do chon đc t81. Vaan HEAP EN REECE K RPE SRE MURS RAY UTA +d#+x> 2 €4 4đ dc v6 SA Aư PPEKAC Wr A aed PeRe dares evwaada ¬ Mục tiếu nghiên cửu + 4, x > bo ` ` _ of Lô. N2 lệ Y2 24v a ae ee PESAP USOC ENH ETA Re ES EE eRe eA Re ree dK DD ERAD twrakhay FPA FA Pe ea varnavey POePnasady " } os Ì v.
G2 ` Can 101 ng eh Cu *qvvw^Aư ee ee `. BAe BEM eae ^ Rae ewan COP OEOA REA Re ENDO e KD eRe aetna ed Đi tượng aA nghiền cứu te ¥ dm * oo 4 a. ro TNA LTPP eee ewraAKED PU ERAP IN DREAM eed ADEN Re EAE Rae PCCP EAR ew AA tarred anevwrage Pepe tAhew eae 3. Phạm vị nghiên cứu.
THẾ KT 111 11116 hà NA ko at ke Ÿ 6. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên CỨU su. uc nhe ni "`. na HH ro.
7, Y nghĩa khoa học và thực tiến. HT KH TH NT KH HT ky ky A. CO SO LY THUVET VA TANG QUAN NGHIEN cứu ẢNH HUONG CUA CÔNG BO THONG TIN TRÁCH NHIEM XÃ HOI BEN GIA TRI DOANH NGHIỆP. Công bỏ thông tín trách nhiệm xã hội.
Khải niệm công bê thông tin trách nhiệm xã hội.2, Phân loại công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Đo lường công bế thông tin trách nhiệm xã hội. Do luong cong bỏ thông tín trách nhiệm xã hội qua bộ chỉ số. Đo lường công bỏ thông tin trách nhiệm xã hội theo phần tích nội dung .2,1, Khải niệm giá trị doanh 020811.
Phân loại giá trị doanh ng hIẾT uc. Đo lưỡng giả trị đoanh nghiệp. Khai quat chung vẻ các phương pháp đo lường eid trị doanh nghiệp. Xác định giá trị doanh nghiệp trong các nghiên cứu thực nghiệm.
Các lỷ thuyết nên có liễn quan. Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Th€OTY). Lý thuyết về tính chính dang (Legitimacy Theory). Lỷ thuyết đại diện (A gency THeOTY) cu 33 1.
Lý thuyết quản trị ẫn tượng (Impression Managemenf) «ào seed `` `. Ảnh hưởng trực tiếp của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiÊp su yo K91 t1 1111112 xceccvoc 5Ô 1. Ảnh hướng trực tiếp của công bố thong tin trách nhiệm xã hội đến lợi nhuận SÁU TƯ ỚNẽ". Anh hưởng trực tiếp của công bỏ thông tín trách nhiệm xã hội đến chí phi vốn chủ sử hữu.
ĐT 112, HC KH kg THẾ 2x 2c keo. Ảnh hưởng của lợi nhuận kỳ vọng va chỉ phí vốn chủ sở hữu đến giả trị doanh nghÌÊÐ c1 Hrdererd re ¬. Anh hưởng gián tiếp của công bố thong In trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiỆp ,.5, Khoảng trồng nghiên cứu. KẾT LUẬN CHƯƠNG Ì.
000 nnreeereeeeeeeeee66 CHƯƠNG 2. GIÁ THUYẾT VẢ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu và mỗ hình nghiên cứu. Công bộ thông tin trách nhiệm xã hội vá giá trị đoanh nghiệnp.
Vai trò trung gian của lợi nhuận kỳ vọng và chí phí vốn chủ sở hữu. Biến Kiếm SOÁT uc rerreeeeeeeeeeTi 2. Mô hình nghiên CỨU cuc. Đo lường biến nghiên Cứu.
Đo lường biến phụ thuộc.Tìo lường + Aen 0 Har > dans Q JUPORS biến en độc OC lạ ap. Avvvs+evd+ TÔ. nh h nh +4 44 X9» €Á A2 cv VÀ Aư v& F+(CX>SO241^22VV SA 75 2. Đo lường biến trung.
Đo lường biến Kiểm SOÁI cu a. Mẫu nghiên cứu, thu thập đữ liêu và xử lý đữ TIệU c u. Mẫu nghiên cỨu. HH HH0 n eo.
Thu thập đữ liệu. Thu thap di lieu phục vụ cho nghi ền cứu định lượng. Thu thập dừ liệu phục vụ cho phông vấn chuyên sâu bán cầu trúc 1. Xử lý dữ GI cc ccscecseceecssseecsecc.
Xử lỳ dữ liệu dự báo lợi nhuận cu. Xử lý dữ liêu sơ cap trong quả trình phòn g vẫn chuyền sâu,. Quy trình phần tích đữ liệu. Đánh giá mô hình đo lường bậc thấp.
Đánh giá mô hình cầu trúc bặc cao. Kiểm định giả thuyết ng hIÊH CỨU cu eo. 9Ó KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. KET QUA NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỚNG CỦA CÔNG BO THONG TIN TRACH NHIEM XA HOI DEN GIA TRI DOANH NGHIỆP.
Công bổ thông tin trách nhiệm xã hội. Thực trạng công bỏ thông tin trách nhiệ m xã hội —. Công bộ thông tin trách nhiệm xã hồi bắt ĐỐC eo oeeea,,. Công bé thông tin trách nhiệm xã hội tự nguy ện.
Xác định giá trị đoanh nghiệp. th neeeerccvu,, SỢ 3. Kết quả xác định lợi nhuận dự báo.1, Theo phương pháp tăng tƯỜTE cuc eeeseeoe. Theo phương pháp hỏi quy đừ liệu chéo.
Kết quả kiểm tra độ chính xác Kao. Kết quả kiểm tra hệ số phản ứng lợi nhUẬ N, cuc 104 3.4, Kết quá xác định gla tri doanh nghiệp, chỉ phí vốn chủ sở hữu và lợi nhuận kỳ Yon Tee weed na ey PEC Uareanauts - 185 ở ỀỂố RECUR PCa en neva tem ret eoneaers PETA WN Ade Re eA 3. Ảnh hưởng của công bỏ thông tin trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nehiep,. MO hinh đo lường bậc THÁP cuc seven LOG 3.
Mô hình cầu trúc bặc cao H1 HÁN mg HC kg 7 ¬. Kết quả kiểm định mỗ hình ĐẶC CAU cu ue rereeeeel ii 3. Kết quá kiểm định mối quan hệ trực "m a. Kết quả kiếm định môi quan hệ giản HIẾP.
Kết quả kiểm định mồ hình bậc thấp. Kết quả nghiên cứu bằng phòng van chuyên SÂU. o 8 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KET LUAN VA HAM Ý CHÍNH SÁCH 4.
Thảo luận kết qua HghIỀN CỨU cun g Hs. Hàm ý chính sách. so an ố ốố. Đôi với công —.
Đôi với cơ quan quân lÿ. Đôi với người sử dụng thông tín. Hạn chế và hướng nghiên cửu tiếp theo. KÉT LUẬN CHƯƠNG.
J49 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO. issesnersvesesenssctussereseepeessoeaees S2 DANH MUC PHU LUC ssestecainevnrnrssaressestensateansteueresaecssn ecssrisecaarasenracenstissoseecce. BẰNG TÓM TẮT NGHIÊN CỨU THUC NGHIEM. DANH SÁCH MẪU NGHIÊN CỨU VÀ THỜI DIEM CONG BG THONG TIN TRACH NHIEM XA HOI.
LO PHÙ LỤC 3. DANH SÁCH PHÒNG VẤN CHUYÊN GIÁ. NOT DUNG PHONG VAN CHUYỆN GIÁ cu ce. KET QUA PHONG VAN CHUYEN GA co ee.
KET QUA DU BẢO LỢI NHUAN c o 36 PHU LUC 7. KET QUA HỘI QUY. DANH MUC CHU VIET TAT ¡ Chữ viết tắU Chữ viết day đủ Chữ viết đây đủ Kí hiệu bằng tiếng Anh băng tiếng Việt CAPM Capital Asset Pricing Model |” Phuong pháp định giá tải san von COE Cost of equity Chi phí vốn chủ sở hữu Corporate Social. foe, CSRD o - ¬ Công bố thông tin trách nhiệm xã hội.
Responsibility Disclosure FROE Expected return on equity | Sire sinh loi von cha so haa ky vong GRI Global Reporting Initiative Bảo cáo Sáng kiến Toàn cầu HỌC Higher-order constructs Thành phần bậc cao LOC Lower-order constructs Thanh phan bac thap | Mandatory Corporate Social | Cén g bd thong tin MCSRD ¬ trách nhiệm xã hội | Responsibility Disclosure ¬ bat bude VCSRD Voluntary Corporate Social | Công bố thông tin trách SR nhiệm xã hội Responsibility Disclosure tự nguyện _ Kinder, Lydenberg, Domini KLD củ ¬ Chỉ số KLD Research and Analytics index / Environment ~ social — ESG a. Governance index Chi sd ESG Viet Nam Sustainability YNSI ca | Chi sd VNSI Index tí DANH MUC BANG BIEU Bảng 1.1: Phương pháp xác định chỉ phí vốn chủ sở hữu mm .2: Mô hình quan ly cde bến liên quan.1: Danh mục công bộ thông tin trách nhiệm xã D0. om -~ nar Bang 2.1: Thực trạng công bố thông tín trách nhiệm xã hội.2: Mức độ công bỏ thông tin trách nhiệm xã hội bất buộc.3: Mức độ công bo thông tin trách nhiệm xã hội fe nguyen oo.4: Kết quả dự báo lợi nhuận theo phương pháp tăng trưởng.5: Kết quả hỏi quy theo phương pháp hỏi quy dữ liệu chéo.6: Bảng tổng hợp hệ số hỗi quy lợi nhuận và RỶ điều chỉnh của các nghiên 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Quỳnh (2024). Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/anh-huong-cua-cong-bo-thong-tin-ve-trach-nhiem-xa-hoi-den-gia-tri-doanh-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiệp trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.