Tổng quan về luận án

Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility Disclosure - CSRD) đã trở thành trụ cột chiến lược của các doanh nghiệp định hướng tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số và chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Tại các nền kinh tế đang phát triển, khảo sát của KPMG (2022) ghi nhận "79% công ty thuộc nhóm N100 (Top 100 công ty lớn nhất thị trường chứng khoán) đã công bố thông tin trách nhiệm xã hội theo GRI". Tuy nhiên, việc công bố này tác động đến giá trị doanh nghiệp (Firm Value - FV) như thế nào vẫn là đề tài gây nhiều tranh luận học thuật sâu sắc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (Mã số: 62 34 03 01) của nghiên cứu sinh Lê Xuân Quỳnh (2024) tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Hoàng Tùng và PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh, mang tên: "Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin về trách nhiệm xã hội đến giá trị doanh nghiệp - Trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): Phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam (như Bích & cộng sự, 2015; Tien & cộng sự, 2017; Trần Thị Thanh Huyền, 2020) chỉ dừng lại ở biến phân loại nhị phân (0-1) về việc "có hoặc không" công bố CSRD mà bỏ qua "mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội" chi tiết. Đồng thời, cơ chế truyền dẫn nội tại (black-box mechanism) giải thích cách thức CSRD tác động gián tiếp đến giá trị doanh nghiệp thông qua các biến trung gian tài chính vẫn là một ẩn số chưa được kiểm chứng thấu đáo.

Luận án tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Câu hỏi 1 (Q1): Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội (tổng thể, bắt buộc và tự nguyện) có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không và hệ số tác động cụ thể ra sao?
  2. Câu hỏi 2 (Q2): Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng gián tiếp đến giá trị doanh nghiệp thông qua hai biến trung gian là Lợi nhuận kỳ vọng (Expected Return / Forecasted Earnings - FROE) và Chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity - COE) hay không?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • $H_1$: Công bố thông tin trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
  • $H_{1a}$: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội bắt buộc (MCSRD) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
  • $H_{1b}$: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội tự nguyện (VCSRD) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến giá trị doanh nghiệp.
  • $H_2$: Lợi nhuận kỳ vọng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp.
  • $H_3$: Chi phí vốn chủ sở hữu đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết quản trị ấn tượng (Impression Management Theory).

Về phạm vi và quy mô mẫu: Luận án khảo sát toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) tính đến ngày 31/12/2018. Dữ liệu CSRD được mã hóa thủ công từ Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững năm 2017; Giá trị doanh nghiệp được xác định qua giá cổ phiếu đóng cửa bình quân năm 2018 (đảm bảo độ trễ 1 năm để loại trừ hiện tượng nội sinh - endogeneity); Dữ liệu chuỗi thời gian 2008–2020 từ FiinGroup được khai thác để thiết lập các mô hình dự báo lợi nhuận kỳ vọng và chi phí vốn cho giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi tích hợp mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) cấu trúc bậc cao (Higher-Order Constructs - HOC) và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm đối lập rõ nét về mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp:

Luồng quan điểm thứ nhất (Tác động tích cực): Dựa trên Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết tính chính đáng, các học giả như Clarkson & cộng sự (2013), Plumlee & cộng sự (2015), Reverte (2012, 2014), Schadewitz & Niskala (2010), de Klerk & cộng sự (2015), Wang (2016), và Castro & cộng sự (2021) khẳng định CSRD làm tăng tính minh bạch, giảm thiểu bất đối xứng thông tin, hạ thấp rủi ro thanh khoản và tạo dựng nguồn vốn đạo đức vô hình. Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vốn chủ sở hữu ($COE$), nâng cao lợi nhuận kỳ vọng và gia tăng giá trị vốn hóa thị trường. Chẳng hạn, Verbeeten & cộng sự (2016) khi phân tích 130 công ty niêm yết tại Đức giai đoạn 2005–2008 đã chứng minh mức độ công bố thông tin xã hội cung cấp tín hiệu mạnh mẽ về tài sản vô hình (vốn nhân lực), thúc đẩy trực tiếp giá cổ phiếu.

Luồng quan điểm thứ hai (Tác động trung tính hoặc tiêu cực): Xuất phát từ Lý thuyết đại diện trường phái cổ điển của Friedman (1970) và Lý thuyết quản trị ấn tượng, các nghiên cứu của Barth & McNichols (1994), Blacconiere & Northcut (1997), Cho & cộng sự (2012) chỉ ra rằng chi phí bỏ ra để thực hiện và công bố CSR tạo ra gánh nặng tài chính, làm suy giảm dòng tiền cổ đông. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia của Bowerman & Sharma (2016) cho thấy: trong khi nhà đầu tư tại Vương quốc Anh sử dụng thông tin CSR để định giá thì nhà đầu tư tại Nhật Bản lại coi thông tin GRI là không tạo thêm giá trị kinh tế gia tăng. Tương tự, Hermawan & cộng sự (2023) so sánh giữa Indonesia (10 công ty dược phẩm) và Malaysia (8 công ty) giai đoạn 2016–2020, chỉ ra rằng tại Malaysia, CSRD không có tác động đáng kể đến giá trị doanh nghiệp do nhà đầu tư chưa quan tâm và xem việc tuân thủ là một chi phí phát sinh bất lợi.

Bối cảnh thực tiễn cũng chứng kiến các cú sốc ngoại sinh nghiêm trọng: "Vụ gian lận khí thải vào năm 2015 của Volkswagen đã làm cho giá cổ phiếu của công ty giảm gần 30% chỉ trong hai ngày", hoặc tại Việt Nam, "giá cổ phiếu của Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai đã giảm sâu sau khi tổ chức Global Witness cáo buộc phá rừng tại Lào và Campuchia". Điều này chứng minh thông tin trách nhiệm xã hội và môi trường có tính nhạy cảm đặc biệt đối với giá trị vốn hóa.

Định vị của luận án: Luận án của Lê Xuân Quỳnh (2024) định vị chính xác vào khoảng trống tri thức chưa được khai phá tại các thị trường cận biên/mới nổi. Khác biệt với Deswanto & Siregar (2018) hay Bích & cộng sự (2015), luận án không xem CSRD là biến đơn lẻ, mà chia tách rõ rệt thành hai cấu phần: Công bố bắt buộc theo Thông tư 155/2015/TT-BTC (nay là Thông tư 96/2020/TT-BTC) và Công bố tự nguyện theo Hướng dẫn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards). Hơn thế nữa, nghiên cứu mở đường khi tích hợp chuỗi giá trị trung gian kép: $CSRD \rightarrow (\text{FROE}, \text{COE}) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$, tạo nên bước tiến vượt bậc so với các mô hình hồi quy tuyến tính OLS truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận kế toán - tài chính thông qua các chiều kích học thuật chuẩn xác:

  • Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Mitchell & cộng sự, 1997; Burton & Dunn, 1996): Luận án chứng minh rằng việc thỏa mãn nhu cầu thông tin phi tài chính của các bên liên quan không phải là chi phí hao tổn mà là công cụ kiến tạo giá trị nội sinh. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy trách nhiệm giải trình kinh tế, môi trường và xã hội giúp thị trường tái định giá tài sản doanh nghiệp ở mức cao hơn.
  • Bổ sung Lý thuyết tính chính đáng (Dowling & Pfeffer, 1975; Suchman, 1995; Deegan, 2002): Nghiên cứu phân định rõ cơ chế của "tính chính đáng bắt buộc" (compliance legitimacy) thông qua Thông tư 155 và "tính chính đáng chủ động" (proactive legitimacy) thông qua tiêu chuẩn GRI. Mức độ tuân thủ quy định và tự nguyện công bố giúp doanh nghiệp thiết lập tấm đệm phòng ngừa rủi ro (risk-buffering effect) trước các biến động thị trường.
  • Làm sâu sắc Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết quản trị ấn tượng (Hooghiemstra, 2000; Merkl-Davies & Brennan, 2007; Garcia-Sánchez & Araújo-Bernardo, 2020): Bằng chứng thực nghiệm phản ánh CSRD định lượng, có cấu trúc chi tiết giúp thu hẹp bất đối xứng thông tin, kiềm chế hành vi trục lợi của ban điều hành, chuyển hóa các nỗ lực "quản trị ấn tượng" từ hình thức biểu tượng (symbolic) sang thực chất (substantive).
                 ┌──────────────────────────────────────────────┐
                 │       CÔNG BỐ THÔNG TIN TNXH (CSRD)          │
                 │  - Bắt buộc (MCSRD - Thông tư 155/TT-BTC)    │
                 │  - Tự nguyện (VCSRD - Chuẩn mực GRI)        │
                 └──────────────┬───────────────────────────────┘
                                │
            ┌───────────────────┴───────────────────┐
            │ (Tác động gián tiếp qua biến TG)       │ (Tác động trực tiếp)
            ▼                                       ▼
┌───────────────────────────────┐       ┌──────────────────────────────┐
│       BIẾN TRUNG GIAN         │       │                              │
│ 1. Lợi nhuận kỳ vọng (FROE)  ├──────►│                              │
│    (HVZ, RI, EP Models)       │ (+)   │    GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP      │
│ 2. Chi phí vốn CSH (COE)     ├──────►│         (FIRM VALUE)         │
│    (Easton MPEG, Ohlson OJ,   │ (-)   │ - Giá cổ phiếu trễ 1 năm     │
│     GLS, Claus & Thomas CT)   │       │ - Mô hình Ohlson (1995) RIM  │
└───────────────────────────────┘       │ - Biến kiểm soát: BV, EPS    │
                                        └──────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng và 1 lý thuyết hành vi, xây dựng mối liên kết giữa cấu trúc đa tầng của CSRD và mô hình định giá thu nhập thặng dư (Residual Income Model - RIM của Ohlson, 1995).

Tính độc đáo trong cách tiếp cận thể hiện ở việc mô hình hóa CSRD dưới dạng Cấu trúc bậc cao (Higher-Order Constructs - HOC) gồm 3 thành phần bậc thấp (Lower-Order Constructs - LOC): khía cạnh Kinh tế, khía cạnh Môi trường, và khía cạnh Xã hội. Cách tiếp cận này đáp ứng nguyên lý cô đọng mô hình (parsimony), giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến và phản ánh trọn vẹn bản chất đa chiều của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mà các mô hình biến đơn (Single-indicator) không thể bao quát (Sanchez, 2013; Hair & cộng sự, 2018).

Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập đối với thị trường chứng khoán cận biên/mới nổi đang trong giai đoạn hoàn thiện thể chế pháp lý, áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính có đầy đủ dữ liệu báo cáo thường niên, loại trừ các doanh nghiệp âm vốn chủ sở hữu kéo dài hoặc rơi vào tình trạng kiểm soát đặc biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Epistemological Stance): Nghiên cứu theo đuổi quan điểm thực chứng (positivism) kết hợp thuyết hiện thực phản biện (critical realism), sử dụng dữ liệu định lượng quy mô lớn để kiểm định mối quan hệ nhân quả khách quan, đồng thời bổ trợ bởi phân tích định tính chuyên sâu để nắm bắt bối cảnh thực thi chính sách tại Việt Nam.
  • Thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods): Giai đoạn 1 tiến hành phân tích định lượng dữ liệu bảng (panel data) bằng PLS-SEM; Giai đoạn 2 tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với 9 chuyên gia cấp cao (gồm chủ tịch, phó chủ tịch, thành viên HĐQT, ban giám đốc phụ trách công bố thông tin và các chuyên gia kế toán - tài chính; thực hiện 8 cuộc trực tiếp và 1 cuộc qua điện thoại) nhằm giải mã các kết quả định lượng.
  • Mô hình hóa đa cấp độ: Sử dụng kỹ thuật HOC loại phản xạ - kết hợp (reflective-formative higher-order construct) trong PLS-SEM, giúp ước lượng mô hình phức tạp mà không đòi hỏi nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Thu thập và Mã hóa Dữ liệu CSRD: Áp dụng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) có trọng số (weighted content analysis) dựa trên khung đo lường của Wiseman (1982), Hackston & Milne (1996), Clarkson & cộng sự (2008), de Klerk & cộng sự (2015), và Wang (2016). Thang đo khoảng từ 0 đến 4 điểm được thiết lập chặt chẽ:
    • $0$ điểm: Hoàn toàn không công bố thông tin.
    • $1$ điểm: Công bố thông tin định tính chung chung.
    • $2$ điểm: Công bố thông tin định lượng/tiền tệ sơ sài cho năm hiện tại.
    • $3$ điểm: Công bố thông tin định lượng/tiền tệ chi tiết của năm hiện tại.
    • $4$ điểm: Công bố đầy đủ dữ liệu định lượng, tiền tệ chi tiết có đối chiếu so sánh giữa năm hiện tại và các năm trước.
  2. Đo lường Giá trị doanh nghiệp: Đo lường dựa trên nền tảng Mô hình Lợi nhuận Thặng dư (Ohlson, 1995) với biến phụ thuộc là Giá cổ phiếu đóng cửa bình quân năm 2018. Theo các bằng chứng của Francis & cộng sự (2000), "độ chính xác của mô hình lợi nhuận thặng dư là 69,7% cao hơn so với 59,5% của mô hình chiết khấu cổ tức và 30,95% của mô hình chiết khấu dòng tiền"; đồng thời Courteau & cộng sự (2001) cũng chỉ ra $R^2$ của mô hình lợi nhuận thặng dư đạt 79,65% so với 67,95% của DCF.
  3. Quy trình Dự báo Lợi nhuận Kỳ vọng (Expected Earnings): Tác giả thực hiện so sánh 4 mô hình:
    • Phương pháp tỷ lệ tái đầu tư và tăng trưởng ROE bền vững (Xu & cộng sự, 2014).
    • Mô hình hồi quy dữ liệu chéo HVZ (Hou, van Dijk & Zhang, 2012) dựa trên quy mô tài sản ($TA$), cổ tức ($D, DD$), lợi nhuận ($E, NegE$), và biến tích tụ kế toán ($AG$).
    • Mô hình lợi nhuận thặng dư $RI$ (Residual Income Model - Ohlson, 1995).
    • Mô hình tăng trưởng lợi nhuận $EP$. Luận án kiểm tra độ chệch dự báo, sai số dự báo (Forecast Accuracy) và Hệ số phản ứng lợi nhuận (Earnings Response Coefficient - ERC) giai đoạn 2008–2020 để chọn ra hàm dự báo tối ưu nhất.
  4. Ước tính Chi phí Vốn Chủ sở hữu ($COE$): Kiểm định toàn diện 5 mô hình chiết khấu thu nhập thặng dư hàm ẩn:
    • Mô hình Claus & Thomas (2001) ($COE_{CT}$)
    • Mô hình Gebhardt, Lee & Swaminathan (2001) ($COE_{GLS}$)
    • Mô hình Ohlson & Juettner-Nauroth (2005) ($COE_{OJ}$)
    • Mô hình Gordon & Gordon (1997)
    • Mô hình Easton (2004) biến thể Modified PEG ($COE_{MPEG}$) và Price-Earnings Growth ($COE_{PE}$).

Data và phân tích

  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ: Đánh giá mô hình đo lường bậc thấp (LOC) thông qua hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.7$), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.7$), và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - $AVE > 0.5$).
  • Kiểm định độ giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc bậc cao (HOC): Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - $VIF < 3.3$). Kiểm định hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), và kiểm định ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn bằng kỹ thuật Bootstrap phi tham số lặp lại 5.000 lần (5.000 subsamples) trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS.
  • Biến kiểm soát (Control Variables): Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần ($BV_{2018}$) và Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS_{2018}$) được đưa vào mô hình nhằm kiểm soát quy mô vốn và khả năng sinh lời kế toán hiện hành.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Mức độ CSRD tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến Giá trị doanh nghiệp ($p < 0.01$): Bằng chứng thực nghiệm khẳng định mức độ công bố thông tin càng chi tiết, minh bạch thì giá cổ phiếu của doanh nghiệp trên HOSE và HNX càng gia tăng. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng công bố trách nhiệm xã hội tại Việt Nam chỉ mang tính hình thức lãng phí chi phí.
  2. Sự vượt trội của Công bố tự nguyện (VCSRD) so với Công bố bắt buộc (MCSRD): Mức độ tác động ($f^2$ và path coefficient) của công bố tự nguyện theo chuẩn GRI Standards có hệ số ảnh hưởng lớn hơn đáng kể so với việc chỉ đơn thuần tuân thủ các quy định tối thiểu của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Nhà đầu tư đánh giá cao các chỉ tiêu tự nguyện định lượng về khí nhà kính, an toàn lao động và tiết kiệm năng lượng.
  3. Xác nhận vai trò trung gian kép của Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu: Kết quả kiểm định phân tích đường dẫn gián tiếp qua Bootstrap 5.000 mẫu chỉ ra:
    • $CSRD \rightarrow (+) \rightarrow \text{Lợi nhuận kỳ vọng (FROE)} \rightarrow (+) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$ (vai trò trung gian bán phần tích cực).
    • $CSRD \rightarrow (-) \rightarrow \text{Chi phí vốn chủ sở hữu (COE)} \rightarrow (+) \rightarrow \text{Giá trị doanh nghiệp}$ (giảm chi phí vốn giúp nâng cao định giá thị trường).
  4. Phát hiện phi trực giác (Counter-intuitive Result) và Giải mã định tính: Việc công bố các thông tin môi trường tiêu cực (như khối lượng phát thải, sự cố tuân thủ) nếu được trình bày minh bạch kèm giải pháp khắc phục chi tiết lại không làm giảm giá trị doanh nghiệp trong trung hạn, mà ngược lại củng cố niềm tin của các định chế tài chính về tính trung thực của ban quản trị. Phỏng vấn sâu 9 chuyên gia xác nhận các quỹ đầu tư nước ngoài (Foreign Institutional Investors) sẵn sàng trả mức giá thặng dư (premium price) cho các doanh nghiệp có báo cáo phát triển bền vững kiểm toán độc lập.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Khẳng định tính tương thích vượt trội của lý thuyết tích hợp (Stakeholder - Legitimacy - Agency) trong việc giải thích hành vi tài chính doanh nghiệp tại thị trường đang phát triển; chứng minh tính hữu hiệu của mô hình Ohlson (1995) khi bổ sung các biến phi tài chính.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp giữa phân tích nội dung có trọng số thang 0–4, dự báo lợi nhuận theo mô hình kinh tế lượng chuỗi chéo HVZ, ước tính COE theo mô hình Easton (2004) và phân tích cấu trúc bậc cao PLS-SEM HOC.
  • Về mặt quản trị doanh nghiệp (Practical Applications): Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy "công bố để đối phó tuân thủ" sang "công bố chiến lược"; tích hợp các chỉ số định lượng GRI vào hệ thống kế toán quản trị nội bộ; chủ động lượng hóa số liệu môi trường để tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh với chi phí ưu đãi.
  • Về mặt chính sách quản lý nhà nước (Policy Recommendations): Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần nhanh chóng nâng cấp khung pháp lý (như triển khai Thông tư 96/2020/TT-BTC), ban hành sổ tay hướng dẫn chi tiết về đo lường phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), đồng thời xây dựng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi tẩy xanh (greenwashing).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:

  1. Giới hạn khung thời gian và kiểm soát cú sốc vĩ mô: Để đảm bảo tính ổn định của chuỗi dữ liệu dự báo và loại bỏ nhiễu dị biệt cực đoan từ đại dịch Covid-19, dữ liệu CSRD được chốt ở mốc 2017 và giá trị doanh nghiệp ở năm 2018 (với các biến dự báo kéo dài 2019-2020).
  2. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mới chỉ bao hàm các công ty niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao gồm các công ty đăng ký giao dịch trên UPCoM và các định chế tài chính - ngân hàng do đặc thù cấu trúc bảng cân đối kế toán khác biệt.
  3. Đo lường thủ công: Mặc dù quy trình phân tích nội dung được kiểm soát nghiêm ngặt bởi các chuyên gia, phương pháp mã hóa thủ công vẫn chịu những ràng buộc nhất định về dung lượng mẫu so với kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tự động hóa.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Mở rộng trục thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu bảng dài hạn giai đoạn hậu Covid-19 (2021–2025) để đánh giá tính bền vững của các mối quan hệ cấu trúc.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data & NLP): Sử dụng các mô hình học máy (như BERT, Python Text-Mining, NVivo) để phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) trong các báo cáo phát triển bền vững.
  • Kiểm tra vai trò điều tiết (Moderating Effects): Đưa thêm các biến điều tiết như Sở hữu nhà nước, Sở hữu nước ngoài, Cấu trúc hội đồng quản trị và Mức độ nhạy cảm môi trường của từng ngành nghề.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị trích dẫn và học thuật: Công trình tạo tiền đề lý thuyết và phương pháp mẫu mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á trong việc tiếp cận PLS-SEM bậc cao và định giá chi phí vốn.
  • Tác động chuyển đổi ngành: Thúc đẩy các hiệp hội doanh nghiệp, các tổ chức niêm yết chuẩn hóa Báo cáo Thường niên theo thông lệ quốc tế, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chỉ số Phát triển Bền vững Việt Nam (VNSI).
  • Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để các cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán) hoàn thiện các quy định về minh bạch thông tin phi tài chính, hỗ trợ tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên (Frontier Market) lên mới nổi (Emerging Market).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, kế thừa bộ thang đo CSRD 0–4 có trọng số và quy trình định giá lợi nhuận thặng dư - chi phí vốn được kiểm định khắt khe.
  • Lãnh đạo và Nhà quản trị Doanh nghiệp (C-Suite & Board Members): Nhận thức rõ lợi ích kinh tế trực tiếp của việc đầu tư vào hệ thống đo lường ESG, từ đó phân bổ nguồn lực hợp lý nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và gia tăng thị giá cổ phiếu.
  • Nhà đầu tư và Chuyên viên Phân tích Tài chính (Investors & Analysts): Có thêm công cụ định lượng để đánh giá chất lượng quản trị và rủi ro phi tài chính của doanh nghiệp mục tiêu, tránh các bẫy đầu tư vào doanh nghiệp thiếu minh bạch.
  • Nhà hoạch định chính sách (Policy Makers): Nắm bắt được thực trạng tuân thủ của doanh nghiệp để thiết kế các chính sách khuyến khích kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh một cách hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết đại diện bằng cách xác lập cơ chế truyền dẫn nội tại hai tầng: CSRD không chỉ tác động trực tiếp mà còn chuyển hóa giá trị thông qua hệ thống biến trung gian kép tài chính (Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu ước tính theo mô hình Easton và Ohlson). Đây là sự kết hợp hiếm hoi giữa lý thuyết kế toán hành vi và kinh tế học tài chính thực nghiệm.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Trả lời: So với các nghiên cứu trước (như Bích & cộng sự, 2015 chỉ dùng OLS với biến dummy 0-1; Trần Thị Thanh Huyền, 2020 chỉ dùng tỷ số P/B), luận án đã: (1) Ứng dụng phân tích nội dung có trọng số theo thang điểm chi tiết 0-4; (2) Sử dụng mô hình cấu trúc PLS-SEM bậc cao (HOC) với Bootstrap 5.000 mẫu; (3) Tích hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phỏng vấn sâu 9 chuyên gia/nhà quản trị cấp cao.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Trả lời: Việc phân tách hai nhóm công bố cho thấy: Mức độ công bố bắt buộc (MCSRD theo Thông tư 155) có xu hướng bão hòa về mặt giá trị gia tăng, trong khi Mức độ công bố tự nguyện (VCSRD theo chuẩn GRI) mới là động lực chính tạo ra sự khác biệt về định giá cổ phiếu và cắt giảm chi phí vốn chủ sở hữu.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết danh mục bảng mã hóa nội dung CSRD, công thức toán học tường minh của 4 mô hình dự báo lợi nhuận (HVZ, RI, EP, Growth), thuật toán ước tính 5 mô hình chi phí vốn ($COE$), danh mục phụ lục mẫu nghiên cứu và bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này? Trả lời: Nghiên cứu mở ra hướng đi dài hạn về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/NLP) để chấm điểm tự động mức độ minh bạch ESG thời gian thực, đánh giá tác động của kiểm toán độc lập báo cáo phát triển bền vững, và phân tích đa quốc gia trong khối ASEAN.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Xuân Quỳnh (2024) đại diện cho một công trình nghiên cứu hàn lâm công phu, chuẩn mực và có đóng góp khoa học vượt trội, được đúc kết qua các trụ cột chính:

  1. Xác lập bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội bắt buộc và tự nguyện của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Tiên phong ứng dụng mô hình cấu trúc bậc cao (PLS-SEM HOC) kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap 5.000 mẫu để giải quyết triệt để tính đa chiều của cấu trúc CSRD.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động trực tiếp cùng chiều của CSRD đến giá trị doanh nghiệp, giải quyết các tranh luận học thuật kéo dài.
  4. Làm sáng tỏ cơ chế tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của Lợi nhuận kỳ vọng và Chi phí vốn chủ sở hữu, mở khóa "hộp đen" trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và giá trị kinh tế.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đồng bộ, khả thi cho các nhà quản trị doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng nhà đầu tư nhằm hướng tới thị trường vốn xanh, minh bạch và phát triển bền vững.