Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát khả năng ứng dụ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát khả năng ứng dụng vật liệu 1 d pdag và pdni làm xúc tác anot cho pin nhiên liệu etano
Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. HCM
Kỹ thuật hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan Luận Án Tiến Sĩ Kỹ Thuật Hóa Học
Luận án tiến sĩ này trình bày một nghiên cứu khoa học chuyên sâu trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tổng hợp hóa học các vật liệu nano tiên tiến. Các vật liệu được đề xuất là PdNi và PdAg dạng dây nano (PdNi-NWs, PdAg-NWs). Mục tiêu chính là khảo sát khả năng ứng dụng của chúng. Các vật liệu này được dùng làm xúc tác anot cho pin nhiên liệu etanol trực tiếp (DEFC). Pin nhiên liệu etanol trực tiếp là một công nghệ năng lượng sạch đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, việc phát triển các xúc tác hiệu quả và bền vững là rất cần thiết. Luận án này đã điều chế vật liệu với lượng tiền chất palladium thấp. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu toàn diện về cấu trúc và hoạt tính xúc tác được thực hiện. Công trình này đóng góp đáng kể vào việc phát triển vật liệu mới trong ngành năng lượng. Các phương pháp phân tích đặc tính điện hóa tiên tiến đã được sử dụng. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật hóa học ứng dụng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khoa học
Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ là phát triển xúc tác anot mới. Các xúc tác này nhằm tăng cường hiệu suất của pin nhiên liệu etanol trực tiếp. Phạm vi nghiên cứu khoa học bao gồm tổng hợp vật liệu nano. Việc tổng hợp các dây nano PdNi và PdAg được thực hiện thông qua phương pháp polyol hai giai đoạn. Các đặc tính hình thái, cấu trúc và điện hóa của vật liệu được khảo sát. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng xúc tác cho phản ứng oxi hóa etanol (EOR) trong môi trường kiềm. Mục tiêu là tìm ra vật liệu có hoạt tính cao và bền bỉ. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng thực tiễn của pin nhiên liệu.
1.2. Vật liệu mới cho pin nhiên liệu etanol
Nghiên cứu tập trung vào việc điều chế vật liệu mới. Các vật liệu này là dây nano PdNi và PdAg. Chúng được thiết kế với cấu trúc lõi-vỏ. Lõi là Ni hoặc Ag, phủ một lớp Pd mỏng. Việc sử dụng palladium với lượng thấp giúp tối ưu hóa chi phí. Đây là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật hóa học. Các vật liệu này được kỳ vọng sẽ thay thế hoặc cải thiện các xúc tác hiện có. Đặc biệt, chúng phải có khả năng xúc tác hiệu quả phản ứng oxi hóa etanol. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng chúng vào pin nhiên liệu etanol trực tiếp. Sự phát triển của các vật liệu này mở ra hướng đi mới cho công nghệ năng lượng.
II.Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Xúc Tác Tiên Tiến
Nghiên cứu đã thực hiện quá trình tổng hợp hóa học hai giai đoạn. Mục tiêu là điều chế vật liệu nano PdNi và PdAg. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc tạo ra các dây nano kim loại cơ bản. Giai đoạn thứ hai là phủ lớp palladium lên các dây nano này. Phương pháp polyol được sử dụng rộng rãi. Nó cho phép kiểm soát tốt hình thái và kích thước của sản phẩm. Các điều kiện phản ứng đã được tối ưu hóa cẩn thận. Quá trình tổng hợp này cho phép tạo ra vật liệu mới với cấu trúc đặc biệt. Cấu trúc lõi-vỏ giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng palladium. Đây là một khía cạnh quan trọng trong kỹ thuật hóa học vật liệu. Việc điều chế vật liệu chính xác là chìa khóa thành công.
2.1. Điều chế dây nano lõi kim loại NiNWs AgNWs
Việc điều chế vật liệu ban đầu đã sử dụng phương pháp polyol. Dây nano niken (NiNWs) được tổng hợp từ niken (II) clorua. Môi trường phản ứng là etylen glycol (EG). Polyvinylpyrrolidone (PVP) là chất hoạt động bề mặt. Hydrazine đóng vai trò chất khử. NiNWs tinh khiết đã được tạo ra. Các điều kiện tối ưu bao gồm nồng độ Ni2+ 5 mM, 0.6 ml hydrazine, 1.5% kl/tt PVP. Phản ứng diễn ra ở 100°C trong 30 phút. Sản phẩm có đường kính trung bình 92 nm. Tương tự, dây nano bạc (AgNWs) được tổng hợp. Bạc nitrat (AgNO3) là tiền chất. EG làm chất khử. PVP là tác nhân định hướng. Điều kiện tối ưu là 0.6 M PVP và 0.4 M AgNO3. Phản ứng ở 150°C trong 120 phút. AgNWs có đường kính trung bình 86 nm và dài khoảng 10 µm.
2.2. Tổng hợp vật liệu PdNi PdAg bằng thay thế ganvanic
Giai đoạn hai liên quan đến phản ứng hóa học thay thế ganvanic. Phản ứng này diễn ra giữa NiNWs hoặc AgNWs với ion Pd2+. Mục đích là tạo thành lớp phủ palladium trên bề mặt dây nano. Quá trình tổng hợp hóa học này rất quan trọng. Mức độ phủ và hình thái bề mặt của lớp Pd được kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm nhiệt độ phản ứng, thời gian tổng hợp. Tỉ lệ mol của Pd:M (M = Ni, Ag) cũng được điều chỉnh. Nồng độ PVP cũng đóng vai trò quan trọng. Các điều kiện này được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng vật liệu. Điều này tạo ra vật liệu mới với hiệu suất xúc tác cao.
2.3. Cải tiến quy trình với vi sóng PdAg MW
Nghiên cứu khoa học đã khám phá một phương pháp cải tiến. Đó là tổng hợp PdAg-MW bằng vi sóng. Phản ứng ganvanic giữa AgNWs và ion Pd2+ được tiến hành. Việc chiếu vi sóng (MW) được thực hiện ở chế độ mở 10 giây – tắt 10 giây. Dung môi sử dụng là etylen glycol (EG). Số lần chiếu vi sóng được khảo sát từ 4 đến 12 lần. Phương pháp này nhằm tăng tốc độ phản ứng. Nó cũng cải thiện chất lượng của lớp phủ palladium. Kết quả so sánh với mẫu PdAg-NWs tổng hợp bằng gia nhiệt thông thường. Phương pháp vi sóng hứa hẹn tạo ra vật liệu mới với đặc tính ưu việt hơn. Đây là một bước tiến trong điều chế vật liệu.
III.Phân Tích Đặc Tính Xúc Tác Điện Hóa Vật Liệu
Việc phân tích đặc tính điện hóa là bước quan trọng. Nó đánh giá khả năng ứng dụng của các vật liệu xúc tác. Các vật liệu PdNi-NWs và PdAg-NWs được phân tán trên cacbon đen Vulcan XC-72. Điều này giúp tăng diện tích bề mặt hoạt động. Các khảo sát điện hóa được thực hiện chi tiết. Mục tiêu là hiểu rõ hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa etanol (EOR). Đây là một phản ứng hóa học chủ chốt trong pin nhiên liệu. Môi trường kiềm được sử dụng để mô phỏng điều kiện hoạt động của DEFC. Kết quả phân tích đặc tính cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải tiến quy trình điều chế vật liệu.
3.1. Kỹ thuật đánh giá hoạt tính xúc tác EOR
Hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa etanol (EOR) được đánh giá kỹ lưỡng. Các kỹ thuật điện hóa chuyên sâu đã được áp dụng. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (Cyclic Voltammetry – CV) cung cấp thông tin về động học phản ứng. Quét thế tuyến tính (Linear Sweep Voltammetry – LSV) xác định thế bắt đầu phản ứng. Đo dòng – thời gian (chronoamperometry – CA) đánh giá độ bền của xúc tác. Kỹ thuật CO stripping khảo sát khả năng chống đầu độc carbon monoxide. Hệ điện hóa ba điện cực được sử dụng. Điện cực so sánh là điện cực calomen bão hòa. Các nghiên cứu khoa học này cho phép xác định hiệu suất của vật liệu mới.
3.2. So sánh hiệu suất với xúc tác Palladium nguyên chất
Hiệu suất của các vật liệu xúc tác mới được so sánh trực tiếp. Mẫu đối chứng là hạt nano Palladium nguyên chất (PdNPs). Việc so sánh này là cần thiết để xác định ưu điểm của vật liệu lõi-vỏ. Các thông số so sánh bao gồm cường độ dòng điện cực đại. Thế bắt đầu phản ứng oxi hóa etanol cũng được phân tích. Khả năng chống đầu độc CO là một chỉ số quan trọng khác. Các nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Vật liệu mới cho thấy hoạt tính xúc tác cao hơn đáng kể. Thế bắt đầu phản ứng dịch chuyển về phía âm. Điều này giúp giảm năng lượng kích hoạt phản ứng. Phân tích đặc tính đã khẳng định tiềm năng ứng dụng.
IV.Kết Quả Nổi Bật và Tiềm Năng Ứng Dụng Vật Liệu
Nghiên cứu khoa học đã đạt được nhiều kết quả khả quan. Các vật liệu mới được tổng hợp đã thể hiện hiệu suất vượt trội. Đặc biệt là trong phản ứng oxi hóa etanol. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của chúng. Các dây nano PdNi và PdAg cấu trúc lõi-vỏ đã được điều chế vật liệu thành công. Chúng mang lại hoạt tính xúc tác cao. Đồng thời, khả năng chống đầu độc CO cũng được cải thiện. Những kết quả này mở ra hướng đi mới. Chúng thúc đẩy ứng dụng của pin nhiên liệu etanol trực tiếp. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp đã tạo ra các vật liệu hiệu quả. Các phát hiện này đóng góp vào sự phát triển của kỹ thuật hóa học.
4.1. Hiệu suất xúc tác vượt trội của PdNi NWs
Vật liệu PdNi-NWs với cấu trúc lõi NiNWs phủ Pd đã được tổng hợp thành công. Điều kiện tối ưu là 90°C trong 180 phút. Tỉ lệ mol Pd:Ni rất thấp, chỉ 18:100. Nồng độ PVP là 0.1 %kl/tt. Mẫu này có kí hiệu là PdNi-0.1PVP. Nó đã thể hiện hoạt tính xúc tác tốt nhất cho EOR. Cường độ dòng điện đạt 7999 mA/mgPd. Giá trị thế bắt đầu cho EOR là -0.64 V. Kết quả này cao gấp 9.3 lần so với hạt nano Pd nguyên chất (PdNPs). Thế bắt đầu cũng dịch chuyển về phía âm 50 mV. Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Vật liệu này có tiềm năng lớn.
4.2. Tối ưu hóa cho PdAg NWs và PdAg MW
Vật liệu PdAg-NWs cũng cho thấy hiệu suất xúc tác rất cao. Mẫu PdAg-NWs.1PVP với lớp phủ Pd mịn trên lõi AgNWs là tốt nhất. Nó đạt cường độ 9745 mA/mgPd. Thế bắt đầu là -0.67 V. So với PdNPs, cường độ này vượt trội gấp 11.3 lần. Thế bắt đầu âm hơn 80 mV. Mẫu này được tổng hợp ở 70°C trong 150 phút. Tỉ lệ mol Pd:Ag rất thấp, 12:100. Nồng độ PVP là 0.1 %kl/tt. Ngoài ra, PdAg-MW6 được tổng hợp bằng vi sóng cũng cho kết quả ấn tượng. Hoạt tính xúc tác của nó cao hơn 1.9 lần. Đó là so với PdAg-NWs tổng hợp bằng gia nhiệt thông thường. Điều chế vật liệu bằng vi sóng đã mang lại lợi ích rõ rệt.
4.3. Khả năng chống đầu độc CO cho pin nhiên liệu
Khảo sát khả năng chịu đầu độc bởi CO rất quan trọng. CO là một sản phẩm phụ gây giảm hiệu suất xúc tác. Quá trình oxi hóa điện hóa CO trên PdNi-NWs và PdAg-NWs được kiểm tra. Kết quả cho thấy phản ứng này có thể xảy ra sớm hơn. Nó sớm hơn so với PdNPs. Điều này chứng tỏ cả hai vật liệu mới này đều có khả năng loại bỏ CO tốt hơn. Chúng vượt trội hơn so với xúc tác palladium nguyên chất. Khả năng chống đầu độc CO cải thiện đáng kể độ bền của xúc tác. Đây là một yếu tố then chốt cho ứng dụng thực tế của pin nhiên liệu. Phân tích đặc tính này khẳng định giá trị của nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN TRƯƠNG XUÂN MINH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG VẬT LIỆU 1-D PdAg VÀ PdNi LÀM XÚC TÁC ANOT CHO PIN NHIÊN LIỆU ETANOL TRỰC TIẾP (DEFC) Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số chuyên ngành: 62520301 Phản biện độc lập: PGS.Nguyễn Đại Hải Phản biện độc lập: TS. Lý Cẩm Hùng Phản biện: PGS. Nguyễn Đình Thành Phản biện: PGS.
Huỳnh Quyền Phản biện: TS. Nguyễn Thị Ánh Nga NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. HUỲNH KỲ PHƯƠNG HẠ 2. NGUYỄN TRƯỜNG SƠN LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Trương Xuân Minh i TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong nghiên cứu này, vật liệu PdNi và PdAg dạng dây nano (PdNi-NWs và PdAg- NWs) có cấu trúc lõi Ni hoặc Ag phủ Pd được tổng hợp với lượng tiền chất Pd rất thấp thông qua phương pháp polyol hai giai đoạn. Đầu tiên, dây nano niken (NiNWs) và dây nano bạc (AgNWs) được tổng hợp bằng phương pháp polyol.
Sau đó, quá trình tổng hợp dựa trên phản ứng thay thế ganvanic giữa NiNWs hoặc AgNWs với ion Pd2+ được tiến hành để tạo thành PdNi-NWs và PdAg-NWs. Để đánh giá khả năng ứng dụng làm vật liệu xúc tác cho phản ứng oxi hóa etanol (Ethanol Oxidation Reaction – EOR) trong môi trường kiềm, PdNi-NWs và PdAg-NWs được phân tán trên cacbon đen Vulcan XC-72. Các khảo sát điện hóa được thực hiện bằng phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (Cyclic Voltammetry – CV), quét thế tuyến tính (Linear Sweep Voltammetry – LSV), đo dòng – thời gian (chronoamperometry – CA) và CO stripping trên hệ điện hóa ba điện cực với điện cực so sánh là điện cực calomen bão hòa. Tổng hợp NiNWs và AgNWs bằng phương pháp polyol - NiNWs được tổng hợp bằng cách khử niken (II) clorua trong môi trường etylen glycol (EG) với chất hoạt động bề mặt là Polyvinylpyrrolidone (PVP) và chất khử là hydrazine.
Kết quả cho thấy, NiNWs với độ tinh khiết cao đã được tổng hợp thành công với nồng độ Ni2+ là 5 mM; 0,6 ml hydrazine; nồng độ phần trăm khối lượng (kl) theo thể tích (tt) của PVP là 1,5 %kl/tt và phản ứng tại 100 oC trong 30 phút thì sở hữu cấu trúc dây nano với bề mặt đồng đều có đường kính trung bình 92 nm. - AgNWs được tổng hợp dựa trên sự khử AgNO3 bởi EG với sự có mặt của PVP làm tác nhân định hướng phát triển một chiều. Điều kiện tốt nhất tổng hợp AgNWs là PVP 0,6 M và AgNO3 0,4 M ở 150 oC trong 120 phút. Sản phẩm thu được có đường kính trung bình 86 nm và dài khoảng 10 µm.
Tổng hợp PdNi-NWs và PdAg-NWs bằng phương pháp thay thế ganvanic Quá trình tổng hợp trên cơ sở phản ứng ganvanic giữa NiNWs hoặc AgNWs với ion Pd2+ để tạo thành lớp phủ Pd trên bề mặt NiNWs hoặc AgNWs. Mức độ phủ và hình thái ii bề mặt của lớp Pd được khảo sát bằng cách điều chỉnh nhiệt độ phản ứng, thời gian tổng hợp, tỉ lệ mol của Pd:M (M = Ni, Ag) và nồng độ PVP. Tổng hợp PdAg-MW bằng phương pháp thay thế ganvanic với sự hỗ trợ của vi sóng Phản ứng ganvanic giữa AgNWs với ion Pd2+ được tiến hành bằng cách chiếu vi sóng (MW) ở chế độ mở 10 giây – tắt 10 giây trong dung môi EG, tạo thành PdAg-MW. Ảnh hưởng của số lần chiếu vi sóng (4 đến 12 lần) được nghiên cứu đồng thời so sánh với mẫu PdAg-NWs tổng hợp bằng phương pháp gia nhiệt thông thường.
Đánh giá khả năng xúc tác cho EOR trong môi trường kiềm - PdNi-NWs có cấu trúc lõi NiNWs phủ Pd được tổng hợp thành công ở 90 oC trong 180 phút với tỉ lệ mol Pd:Ni rất thấp là 18:100 và 0,1 %kl/tt PVP, có kí hiệu mẫu là PdNi- 0.1PVP, thể hiện hoạt tính xúc tác cho EOR là tốt nhất. Cường độ đạt được 7999mA/mgPd cùng với giá trị thế bắt đầu cho EOR là -0,64 V, cao gấp 9,3 lần và thế bắt đầu dịch chuyển về phía âm 50 mV so với hạt nano Pd nguyên chất (PdNPs).1PVP với lớp phủ Pd mịn trên lõi AgNWs đạt hiệu quả xúc tác cho EOR cao nhất với cường độ 9745 mA/mgPd và thế bắt đầu là -0,67 V. So với PdNPs, kết quả này vượt trội gấp 11,3 lần và thế bắt đầu âm hơn 80 mV. Mẫu này được tổng hợp ở 70 oC trong 150 phút ở tỉ lệ mol Pd:Ag rất thấp là 12:100 và nồng độ của PVP là 0,1 %kl/tt.
- PdAg-MW6 được tạo thành với chế độ tổng hợp ở 6 lần chiếu vi sóng thể hiện khả năng xúc tác cao hơn 1,9 lần so với PdAg-NWs được tổng hợp theo quy trình polyol với phương pháp gia nhiệt thông thường. - Khảo sát khả năng chịu đầu độc bởi CO cho thấy quá trình oxi hóa điện hóa CO trên PdNi-NWs và PdAg-NWs có thể xảy ra sớm hơn so với PdNPs. Điều đó chứng tỏ rằng cả hai vật liệu này đều có khả năng loại bỏ CO tốt hơn so với Pd nguyên chất. Những kết quả khả quan trên cho thấy tiềm năng ứng dụng của sản phẩm PdNi-NWs, PdAg-NWs và PdAg-MW trong lĩnh vực vật liệu xúc tác cho phản ứng oxi hóa etanol tại anot trong pin nhiên liệu sử dụng etanol trực tiếp trong tương lai.
iii ABSTRACT In this study, PdNi nanowires (PdNi-NWs) and PdAg nanowires (PdAg-NWs) with low Pd concent were synthesized via a simple two-step polyol method based on the galvanic replacement reaction (GRR). PdNi-NWs and PdAg-NWs were then supported on Vulcan XC–72 carbon black for the application in catalytic activities for ethanol oxidation reaction (EOR) in alkaline medium. The electrocatalytic performances for EOR were examined by using cyclic voltammetry (CV), linear sweep voltammetry (LSV), chronoamperometry (CA) and CO stripping measurements in a three-electrode cell. Synthesis of NiNWs and AgNWs by polyol method - Nickel nanowires (NiNWs) were synthesized by the reduction of nickel (II) chloride in polyol medium.
Polyvinylpyrrolidone (PVP) served as the surfactant and hydrazine hydrate was used as the reductant. The results show that the high pure NiNWs were successfully synthesized at 5 mM of Ni2+, 0.6 mL of hydrazine with 1.5 %w/v PVP at 100 oC for 30 min, possessing smooth surfaces with mean diameter of 92 nm. - Silver nanowires (AgNWs) were prepared in polyol medium based on the reduction of AgNO3 by EG with the presence of PVP as the polymeric capping agent. The optimal AgNWs prepared with 0.4 M of AgNO3 at 150oC for 120 min have mean diameter of 86 nm and 10 µm in length.
Synthesis of PdNi-NWs and PdAg-NWs by GRR in polyol medium PdNi-NWs and PdAg-NWs were prepared based on the GRR between NiNWs or AgNWs as a template and Pd2+ ions. The architectures of Pd coating on NiNWs and AgNWs were controllable by adjusting the reaction temperature, synthesis time, molar ratio of Pd:M (M= Ni, Ag) and PVP concentration. Synthesis of PdAg-MW with the assistant of microwave irradiation The PdAg-MW were synthesized under microwave (MW) pulse mode (on 10s - off 10s) irradiation in EG solvent. The effect of MW irradiation times from 4 to 12 times on the formation of Pd coating on AgNWs was investigated and compared to the PdAg sample iv prepared by conventional polyol process at 70 oC for 150 min.
Investigation of catalytic abilities for EOR in alkaline medium The electrocatalytic performances of the products for EOR were carried out in (1 M C2H5OH + 1 M KOH) solution at room temperature (about 25 oC) from -0. The obtained results show that: - The most effective electrocatalytic EOR activity of PdNi-NWs was obtained on the synthetic conditions at 90 oC for 180 min with 18:100 of Pd:Ni and 0.1 %w/v of PVP, denoting in PdNi-0. The mass activity and onset potential in EOR is 7999 mA/mgPd and -0.3 times superior and 50 mV more negative shifted than Pd nanoparticles (PdNPs).1PVP having a smooth Pd coating show the highest ability at 9745 mA/mgPd and -0.67 V of the onset potential. In comparison with PdNPs, it performs 11.3 times superior EOR activity, and the onset potential shifts 80 mV negatively.
This sample was prepared at 70 oC for 150 min with 12:100 of Pd:Ag and 0. - The PdAg-MW prepared with 6 times of MW irradiation indicates that the catalytic efficiency is 1.9 times higher than PdAg-NWs prepared with conventional polyol process. - The CO stripping results reveal that the electro-oxidation of CO on the surfaces of PdNi-NWs and PdAg-NWs can be occurred earlier than those on PdNPs, proving that they both have higher poisoning tolerances to CO-like intermediates. These achievements make PdNi-NWs, PdAg-NWs and PdAg-MW promissing Pd-based anodic electrocatalysts for alkaline direct ethanol fuel cell.
v LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Quốc gia TP.HCM, Ban Giám Hiệu trường Đại học Bách Khoa, Ban Chủ nhiệm Khoa Kỹ thuật Hóa học và Bộ môn Kỹ thuật Hóa Vô cơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập. Lòng biết ơn sâu sắc tôi xin kính gửi đến PGS. Huỳnh Kỳ Phương Hạ và PGS. Nguyễn Trường Sơn, hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, luôn tận tình giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành luận án này.
Trong suốt các năm học, tôi cũng nhận được sự hỗ trợ kinh phí từ chương trình học bổng của Chính phủ Việt Nam theo Đề án 911. Tôi rất cảm kích vì điều đó. Tôi cũng xin chân thành cám ơn quý Thầy Cô phụ trách Phòng Thí nghiệm Hóa Vô cơ và Phòng Thí nghiệm Hóa lý trường Đại học Bách Khoa TP.HCM và trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM cũng như trường Đại học Quốc gia Singapore (NUS) đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất về trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất giúp tôi có thể hoàn thành tốt luận án này. Cuối cùng, xin cám ơn các đồng nghiệp, các em sinh viên, bạn bè và gia đình đã luôn đồng hành cùng tôi trong mọi hoàn cảnh khó khăn nhất.HCM, ngày 20 tháng 6 năm 2021 NCS.
Nguyễn Trương Xuân Minh vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. vi MỤC LỤC .vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
xiv MỞ ĐẦU. Pin nhiên liệu. Sơ lược về pin nhiên liệu. Pin nhiên liệu dùng etanol trực tiếp.
Vật liệu xúc tác anot cho pin DEFC. Những thách thức và xu hướng của vật liệu xúc tác anot cho pin DEFC. Vật liệu xúc tác trên cơ sở paladi. Vật liệu xúc tác paladi kết hợp niken.
Vật liệu xúc tác paladi kết hợp bạc. Vật liệu xúc tác với các cấu trúc khác nhau. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano kim loại. Giới thiệu một số phương pháp phổ biến tổng hợp vật liệu nano kim loại .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát khả năng ứng dụng vật liệu 1 d pdag và pdni làm xúc tác anot cho pin nhiên liệu etano
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. HCM.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.