Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả DNNVV tại TP.HCM - Luận án Trương Văn Kiệt
Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội doanh nghiệp đến Hiệu quả hoạt động của DNNVV tại TP.HCM năm 2024.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng CSR tới hiệu quả DNNVV TP.HCM: Tổng quan
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trương Văn Kiệt
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.HCM Tổng quan
Nghiên cứu này điều tra tác động quan trọng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Thay đổi kinh tế toàn cầu và nhận thức công chúng tăng cao đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng các thực hành đạo đức. DNNVV là thành phần thiết yếu của kinh tế TP.HCM và doanh nghiệp nhỏ. Chúng đối mặt với những thách thức và cơ hội đặc biệt. Việc tích hợp CSR không chỉ là hành động từ thiện. Nó trở thành một yêu cầu chiến lược. Nghiên cứu khám phá cách các sáng kiến CSR chuyển hóa thành lợi ích hữu hình cho các doanh nghiệp này. Việc hiểu sâu hơn về mối quan hệ này giúp DNNVV tối ưu hóa chiến lược. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) được cải thiện. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết có giá trị cho cả giới học thuật và thực tiễn. Nó giải quyết một khoảng trống quan trọng trong các tài liệu hiện có. Điều này đặc biệt phù hợp với môi trường kinh doanh năng động của TP.HCM.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng CSR tại TP.HCM
Nghiên cứu này bắt nguồn từ sự cấp thiết trong việc đánh giá vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các DNNVV chiếm phần lớn tổng số doanh nghiệp, đóng góp đáng kể vào kinh tế TP.HCM và doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, nhiều DNNVV vẫn chưa nhận thức đầy đủ hoặc chưa tối ưu hóa lợi ích từ việc thực hiện CSR. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sự gia tăng yêu cầu từ người tiêu dùng, nhà đầu tư, cùng cộng đồng đặt ra thách thức mới. Doanh nghiệp cần thể hiện cam kết xã hội. Thực hiện CSR giúp các DNNVV không chỉ tuân thủ quy định. Nó còn xây dựng hình ảnh thương hiệu DNNVV tích cực. Điều này góp phần vào phát triển bền vững doanh nghiệp TP.HCM. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp đạo đức kinh doanh DNNVV vào chiến lược tổng thể.
1.2. Mục tiêu câu hỏi chính về CSR và hiệu quả SME
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP.HCM. Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể. Nó xác định các yếu tố CSR tác động đến DNNVV. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Nó tìm hiểu các cơ chế trung gian thông qua đó CSR ảnh hưởng đến hiệu quả. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) như thế nào? Liệu lợi ích kinh doanh và sự gắn kết tổ chức có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này không? Làm thế nào hành vi sáng tạo của nhân viên được thúc đẩy bởi CSR và ảnh hưởng đến hiệu quả? Kết quả kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp này. Nó cung cấp các khuyến nghị giúp DNNVV tăng lợi nhuận doanh nghiệp TP.HCM và củng cố uy tín doanh nghiệp TP.HCM.
II.Cơ sở lý thuyết CSR hiệu quả kinh doanh DNNVV
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết định hướng nghiên cứu về CSR và hiệu quả hoạt động của SME. Nó thiết lập một khung khái niệm bằng cách định nghĩa các thuật ngữ chính và khám phá các lý thuyết đã được thiết lập. Nghiên cứu tích hợp cả quan điểm truyền thống và hiện đại về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV. Quan điểm truyền thống thường tập trung vào nghĩa vụ từ thiện và đạo đức. Các lý thuyết hiện đại nhấn mạnh CSR chiến lược. Cách tiếp cận này coi trách nhiệm xã hội là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh. Nó có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu các nền tảng lý thuyết này là rất quan trọng. Nó giúp phân tích cách các sáng kiến CSR chuyển thành kết quả kinh doanh hữu hình. Các kết quả này bao gồm việc cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Khung lý thuyết cũng xem xét vai trò của các yếu tố nội bộ. Các yếu tố này giống như sự gắn kết của nhân viên và sự đổi mới. Chúng làm trung gian mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động của tổ chức. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo phân tích mạnh mẽ hiện tượng. Nó hỗ trợ phát triển các giả thuyết liên quan cho bối cảnh TP.HCM.
2.1. Các khái niệm cốt lõi CSR DNNVV và hiệu quả
Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng các khái niệm trọng tâm. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV bao gồm các hoạt động tự nguyện của doanh nghiệp. Những hoạt động này vượt ra ngoài các nghĩa vụ pháp lý. Chúng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. CSR cho DNNVV có thể bao gồm từ đóng góp cộng đồng đến thực hành kinh doanh bền vững. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xác định theo quy mô về vốn, doanh thu và số lượng nhân viên. Các định nghĩa này tuân thủ các quy định hiện hành tại Việt Nam. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Những chỉ số này bao gồm hiệu quả tài chính (như lợi nhuận doanh nghiệp TP.HCM), hiệu quả phi tài chính (như sự hài lòng của khách hàng, sự gắn kết của nhân viên) và hình ảnh thương hiệu DNNVV. Khái niệm đạo đức kinh doanh DNNVV cũng được xem xét. Đạo đức kinh doanh là nền tảng cho mọi hoạt động CSR. Nó đảm bảo các quyết định doanh nghiệp không chỉ vì lợi ích kinh tế. Chúng còn xem xét tác động xã hội của doanh nghiệp.
2.2. Tổng quan tài liệu mô hình nghiên cứu đề xuất
Tổng quan tài liệu khảo sát các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ tích cực. Tuy nhiên, các cơ chế chính xác vẫn cần được làm rõ thêm. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng mối quan hệ giữa CSR với lợi ích kinh doanh, sự gắn kết tổ chức và hành vi sáng tạo trong công việc. Các lý thuyết liên quan khác như Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết nguồn lực dựa vào năng lực (Resource-Based View) cũng được tích hợp. Từ đó, một mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng. Mô hình này bao gồm các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Nó liên kết trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Mô hình cũng xem xét vai trò trung gian của lợi ích kinh doanh, sự gắn kết tổ chức và hành vi sáng tạo. Việc kiểm định mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cách quản lý CSR cho DNNVV có thể dẫn đến phát triển bền vững doanh nghiệp TP.HCM.
III.HCM
Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận nghiêm ngặt được sử dụng để điều tra tác động của CSR đến hiệu quả hoạt động của SME tại Thành phố Hồ Chí Minh. Một thiết kế nghiên cứu được xác định rõ ràng đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng, dựa trên dữ liệu khảo sát. Phương pháp này cho phép phân tích thống kê các mối quan hệ giữa các biến. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn. Các giai đoạn này bao gồm nghiên cứu sơ bộ, phát triển thang đo và thử nghiệm thí điểm. Mục tiêu là đảm bảo các công cụ đo lường phù hợp và hiệu quả cho bối cảnh của DNNVV TP.HCM. Việc lấy mẫu được cân nhắc cẩn thận. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập được đại diện cho tổng thể mục tiêu. Các kỹ thuật thống kê mạnh mẽ sau đó được áp dụng. Các kỹ thuật này phân tích các mối quan hệ phức tạp được đề xuất trong mô hình nghiên cứu. Cách tiếp cận có hệ thống này củng cố độ tin cậy của các kết luận của nghiên cứu. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các khuyến nghị thực tế liên quan đến quản lý CSR cho DNNVV.
3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu cho DNNVV
Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học, trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là xây dựng khung phân tích và xác định các thang đo. Các thang đo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV, hiệu quả hoạt động, lợi ích kinh doanh, sự gắn kết tổ chức và hành vi sáng tạo đều được phát triển dựa trên các nghiên cứu uy tín và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo là thảo luận nhóm chuyên gia. Nhóm này bao gồm các chuyên gia học thuật và thực tiễn để tinh chỉnh các thang đo. Sau đó, một mẫu nghiên cứu sơ bộ được thực hiện. Mục đích là kiểm tra độ tin cậy và giá trị của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích độ tin cậy (Cronbach's Alpha) được sử dụng. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo thu thập dữ liệu khách quan. Nó giúp kiểm định các giả thuyết về tác động xã hội của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).
3.2. Mẫu nghiên cứu phân tích dữ liệu chuyên sâu
Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm các DNNVV tại TP.HCM. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp. Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là phương pháp chính. Nó giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Phân tích SEM đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Ngoài ra, kiểm định Bootstrap được áp dụng. Nó xác định vai trò trung gian của các biến. Kiểm định cấu trúc đa nhóm cũng được thực hiện. Mục đích là xem xét sự khác biệt giữa các nhóm DNNVV. Phương pháp này đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV đến phát triển bền vững doanh nghiệp TP.HCM và lợi nhuận doanh nghiệp TP.HCM.
IV.Kết quả chính về tác động CSR lên hiệu quả SME
Phần này trình bày các phát hiện thực nghiệm được rút ra từ phân tích thống kê dữ liệu thu thập được. Các kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa CSR, các yếu tố trung gian khác nhau và hiệu quả hoạt động tổng thể của SME tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các kiểm định thống kê, bao gồm mô hình phương trình cấu trúc (SEM), đã xác nhận một số giả thuyết chính. Những phát hiện này làm sáng tỏ cả con đường trực tiếp và gián tiếp mà qua đó trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV ảnh hưởng đến kết quả của tổ chức. Phân tích cung cấp những hiểu biết định lượng về cách các sáng kiến CSR đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả tài chính và phi tài chính. Phần này cũng thảo luận về ý nghĩa của những phát hiện này. Nó nêu bật tầm quan trọng của chúng đối với sự hiểu biết học thuật và ứng dụng thực tiễn. Dữ liệu hỗ trợ quan điểm rằng việc tham gia chiến lược vào CSR không chỉ là một lựa chọn đạo đức. Nó là một động lực mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong bối cảnh kinh doanh năng động của TP.HCM.
4.1. Ảnh hưởng trực tiếp của CSR tới hiệu quả kinh doanh
Kết quả nghiên cứu cho thấy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến lợi ích kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP.HCM. Các hoạt động CSR, khi được thực hiện một cách chiến lược, giúp cải thiện hình ảnh thương hiệu DNNVV và gia tăng sự tin tưởng từ khách hàng. Điều này trực tiếp dẫn đến việc tăng doanh thu và củng cố vị thế cạnh tranh. Kết quả kiểm định cũng khẳng định CSR tác động tích cực đến lợi nhuận doanh nghiệp TP.HCM. Doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng. Họ cũng thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này góp phần vào việc tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu suất. Mối quan hệ trực tiếp này nhấn mạnh CSR không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận rõ rệt. Nó củng cố uy tín doanh nghiệp TP.HCM trong mắt các bên liên quan.
4.2. Vai trò trung gian của sự gắn kết và sáng tạo nhân viên
Ngoài ảnh hưởng trực tiếp, nghiên cứu còn phát hiện ra vai trò trung gian quan trọng của sự gắn kết tổ chức và hành vi sáng tạo trong công việc. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) được nhận thức tốt trong nội bộ doanh nghiệp. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong sự gắn kết của nhân viên. Nhân viên cảm thấy tự hào và có động lực hơn khi làm việc cho một tổ chức có đạo đức kinh doanh DNNVV và đóng góp cho xã hội. Sự gắn kết này thúc đẩy hành vi sáng tạo. Nó khuyến khích nhân viên đưa ra các ý tưởng mới và giải pháp đột phá. Những hành vi sáng tạo này, đến lượt mình, cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Cụ thể, các DNNVV thực hiện CSR hiệu quả sẽ có đội ngũ nhân viên cam kết hơn. Họ sáng tạo hơn. Điều này gián tiếp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, và khả năng thích ứng với thị trường. Vai trò trung gian này làm phong phú thêm hiểu biết về cách tác động xã hội của doanh nghiệp lan tỏa đến các yếu tố nội bộ và cuối cùng là hiệu quả kinh doanh.
V.HCM
Phần cuối cùng này chuyển các kết quả nghiên cứu thành những hiểu biết có thể hành động và các khuyến nghị chiến lược cho SME tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp CSR vào các chiến lược kinh doanh cốt lõi. Nó không chỉ là một phần bổ sung tùy chọn. Quản lý CSR cho DNNVV hiệu quả có thể mang lại giá trị đáng kể. Giá trị này bao gồm cải thiện hiệu suất, nâng cao danh tiếng và tính bền vững lâu dài. Các khuyến nghị nhằm hướng dẫn các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể thúc đẩy một hệ sinh thái kinh doanh có trách nhiệm và kiên cường hơn ở TP.HCM. Những hiểu biết sâu sắc cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu trong tương lai. Những hướng này sẽ tinh chỉnh hơn nữa sự hiểu biết của chúng ta về vai trò phức tạp của CSR trong các môi trường kinh tế năng động. Cuối cùng, mục tiêu là trao quyền cho DNNVV. Họ có thể đón nhận CSR như một tài sản chiến lược. Điều này giúp họ đạt được phát triển bền vững doanh nghiệp TP.HCM đồng thời đóng góp tích cực cho xã hội và kinh tế TP.HCM và doanh nghiệp nhỏ.
5.1. Hàm ý quản trị thúc đẩy CSR cho DNNVV
Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị rõ ràng được đưa ra cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP.HCM. DNNVV nên xem xét CSR như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh. Không nên coi CSR là một chi phí phát sinh. Thay vào đó, nó là một khoản đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách CSR minh bạch. Các chính sách này phải được truyền thông hiệu quả đến các bên liên quan. Việc đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh DNNVV và giá trị CSR là cần thiết. Điều này giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự tham gia. Quản lý CSR cho DNNVV nên tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với ngành nghề kinh doanh. Nó cũng phải phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp. Ví dụ, các sáng kiến xanh, đóng góp cộng đồng, hoặc đảm bảo phúc lợi nhân viên. Việc chủ động trong CSR sẽ cải thiện hình ảnh thương hiệu DNNVV. Nó cũng tăng uy tín doanh nghiệp TP.HCM. Điều này thu hút khách hàng và đối tác. Nó cuối cùng dẫn đến lợi nhuận doanh nghiệp TP.HCM bền vững.
5.2. Định hướng nghiên cứu tương lai về CSR tại TP.HCM
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Một hướng là mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác. Cụ thể là các doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc các tập đoàn lớn hơn. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về tác động xã hội của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các ngành nghề cụ thể. Ví dụ, du lịch, công nghệ, hoặc sản xuất. Mỗi ngành có đặc thù CSR riêng. Việc so sánh hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) giữa các khu vực khác nhau ngoài TP.HCM cũng là một hướng thú vị. Điều này có thể làm rõ các yếu tố văn hóa và quy định ảnh hưởng đến CSR. Các nghiên cứu định tính sâu hơn. Các nghiên cứu này khám phá động lực và thách thức trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) DNNVV cũng rất giá trị. Cuối cùng, việc phát triển các khung đo lường CSR và hiệu quả phù hợp với bối cảnh Việt Nam cũng là một ưu tiên. Điều này sẽ góp phần vào phát triển bền vững doanh nghiệp TP.HCM và sự thịnh vượng của kinh tế TP.HCM và doanh nghiệp nhỏ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Trương Văn Kiệt (2024) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hà Nam Khánh Giao và PGS. Nguyễn Văn Nguyện tại Trường Đại học Trà Vinh (Mã ngành: 9340101) là một công trình tiên phong giải quyết bài toán chiến lược về việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi và hội nhập sâu rộng, thực hành CSR đã vượt qua ranh giới của một hoạt động từ thiện tự nguyện đơn thuần để trở thành đòn bẩy năng lực cạnh tranh cốt lõi. Như Nguyễn Phạm Tuyết Anh (2019) đã nhấn mạnh: "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) từ lâu đã không còn đơn thuần là lợi ích tốt cho cộng đồng mà còn giữ vị trí thiết yếu trong việc xây dựng hình ảnh, uy tín và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án định vị nằm ở việc hầu hết các nghiên cứu kinh điển trước đây về CSR chủ yếu tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn (KPMG, 2022 chỉ ra rằng "93% các công ty lớn nhất trên thế giới và 71% trong tổng số 4.100 doanh nghiệp được phân tích đều áp dụng báo cáo CSR"), trong khi khối DNNVV - vốn đối mặt với hạn chế nghiêm trọng về nguồn lực tài chính và nhân sự - lại bị xem nhẹ hoặc tiếp cận rời rạc. Hơn nữa, cơ chế truyền dẫn tác động vi mô (micro-foundations) giải thích cách thức CSR chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động (Firm Performance) thông qua các biến trung gian hành vi như Sự gắn kết tổ chức (Organizational Commitment) và Hành vi sáng tạo trong công việc (Innovative Work Behavior) của người lao động chưa được mô hình hóa toàn diện trong cùng một khung phân tích thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi.
Luận án thiết lập và kiểm định hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mô hình thể hiện mối quan hệ cấu trúc giữa CSR, Lợi ích kinh doanh, Sự gắn kết tổ chức, Hành vi sáng tạo trong công việc và Hiệu quả hoạt động của DNNVV được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp của các thành phần CSR đến Hiệu quả hoạt động thông qua các biến trung gian tại các DNNVV tại khu vực Tp.HCM đạt giá trị định lượng ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những hàm ý quản trị chiến lược nào có thể được rút ra nhằm thúc đẩy sự gắn kết và hành vi sáng tạo của người lao động từ việc thực thi CSR để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động?
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp đa tầng từ Lý thuyết kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991), mô hình CSR đa bên liên quan của Turker (2008), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman & Dmytriyev, 2017), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) (Clarkson et al., 2011; Clemens & Bakstran, 2010), Lý thuyết gắn kết tổ chức ba thành phần của Allen & Meyer (1996), và Lý thuyết hành vi sáng tạo trong công việc bốn giai đoạn của Scott & Bruce (1994) và Janssen (2000).
Về mặt phạm vi và quy mô mẫu, dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ các cấp lãnh đạo then chốt (chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành, giám đốc tài chính, giám đốc kinh doanh) tại các DNNVV trên địa bàn Tp.HCM trong khung thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện rõ qua đóng góp kinh tế vĩ mô: theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2021), "tổng số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12/2019 là 668.505, trong đó, tổng số lượng DNNVV là 651.138, tương ứng tỉ lệ 97,4%", đóng góp khoảng 45% GDP và hơn 30% ngân sách nhà nước; riêng tại Tp.HCM, DNNVV chiếm hơn 213.000 doanh nghiệp (năm 2019) và tăng lên 560.000 doanh nghiệp vào năm 2023, tạo ra 60% việc làm và đóng góp trung bình 23,0% vào tăng trưởng kinh tế thành phố (Phạm Thanh Vân, 2023). Do đó, việc tìm ra cơ chế tối ưu hóa CSR cho DNNVV mang ý nghĩa đột phá cả về học thuật lẫn chính sách phát triển kinh tế vùng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng nghiên cứu về trách nhiệm xã hội và hiệu quả doanh nghiệp. Luận án tổng hợp và phân loại các luồng nghiên cứu chính cùng các tranh luận đối nghịch:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tiến trình lý thuyết về CSR │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Trường phái Cổ điển │ │ Trường phái Hiện đại │
│ Friedman (1970) │ │ Schwartz & Saiia (2012) │
│ • Tối đa hóa lợi nhuận │ │ Carroll (1979, 1991) │
│ • Tuân thủ tối thiểu pháp luật │ │ Turker (2008) │
│ • Chi phí CSR làm giảm lợi thế │ │ • Đạo đức, vị lợi, nhân văn │
│ │ │ • Tối ưu hóa đa bên liên quan │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
-
Tranh luận giữa quan điểm tối đa hóa lợi nhuận cổ điển và trách nhiệm xã hội hiện đại: Milton Friedman (được tổng thuật bởi Schwartz & Saiia, 2012) đại diện cho trường phái cổ điển lập luận rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong khuôn khổ luật chơi thị trường tự do; mọi chi phí phát sinh cho các hoạt động xã hội nằm ngoài mục tiêu kinh tế đều cấu thành sự lạm dụng tài sản ủy thác của chủ sở hữu. Ngược lại, trường phái hiện đại khởi xướng từ Bowen (1953), Carroll (1979, 1991), Schwartz & Saiia (2012) khẳng định doanh nghiệp là một hệ thống mở tồn tại trong mối quan hệ hữu cơ với xã hội, đòi hỏi phải thực thi đồng thời 4 tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.
-
Tranh luận giữa tính trung lập chi phí và lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lực: Lý thuyết luận điểm doanh nghiệp (Enterprise Proposition Theory) của Jahn & Brühl (2018) cho rằng đầu tư môi trường và xã hội mang tính trung lập về tài chính, trong đó chi phí gia tăng sẽ triệt tiêu lợi thế giá bán. Ngược lại, Lý thuyết các bên liên quan (Freeman & Dmytriyev, 2017) và Lý thuyết dựa vào nguồn lực (RBV - Clarkson et al., 2011; Clemens & Bakstran, 2010) chứng minh rằng việc thực thi CSR chủ động giúp tích lũy các tài sản vô hình quý giá (danh tiếng, niềm tin thương hiệu, văn hóa sáng tạo, nguồn vốn con người ưu việt) không thể sao chép, từ đó triệt tiêu các chi phí ngầm và gia tăng hiệu quả tài chính bền vững trong dài hạn.
-
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Okafor và cộng sự (2021) khảo sát dữ liệu bảng của 100 tập đoàn công nghệ hàng đầu thuộc chỉ số S&P 500 (Hoa Kỳ) giai đoạn 2017-2019, kết luận rằng việc gia tăng chi tiêu cho các hoạt động trách nhiệm xã hội có mối tương quan thuận trực tiếp và mạnh mẽ với mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận thuần dài hạn của doanh nghiệp công nghệ lớn.
- Latif và cộng sự (2020) phân tích 225 nhân viên ngành sản xuất xi măng tại Pakistan, chỉ ra rằng tác động của CSR đến hiệu quả tổ chức chịu sự trung gian của các nhóm quản lý chất lượng (QCC) và quy trình hoạt động nội bộ.
- Mehralian và cộng sự (2016) khảo sát 933 nhân viên tại các công ty dược phẩm Iran, chứng minh CSR tác động gián tiếp đến hiệu quả thông qua hệ thống Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trên Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard).
- Kamatra & Kartikaningdyah (2015) nghiên cứu 24 công ty khai khoáng và hóa chất niêm yết tại Indonesia (2009-2012) qua hồi quy bội, phát hiện CSR chỉ ảnh hưởng một phần có ý nghĩa đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và biên lợi nhuận ròng (NPM), nhưng không tác động có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
Điểm định vị học thuật vượt trội của luận án là: thay vì chỉ kiểm định mối quan hệ tuyến tính đơn thuần giữa CSR và hiệu quả tài chính như các công trình của Kamatra & Kartikaningdyah (2015) hay Okafor et al. (2021), công trình của Trương Văn Kiệt đã mở ra "hộp đen" truyền dẫn vi mô bằng việc kết hợp đồng thời hai cơ chế tâm lý - hành vi: Sự gắn kết tình cảm của nhân viên (Allen & Meyer, 1996) và Hành vi đổi mới sáng tạo trong công việc qua 4 công đoạn (Scott & Bruce, 1994; Janssen, 2000) đặt riêng trong hệ sinh thái DNNVV tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm định thực nghiệm các lý thuyết quản trị kinh doanh then chốt:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ │
│ │ CSR ĐA THÀNH PHẦN │ │ LỢI ÍCH KINH DOANH │ │
│ │ (Turker, 2008) │─────────►│ (Zafar & Farooq, │ │
│ │ • Nhân viên │ │ 2014) │ │
│ │ • Khách hàng │ │ • Danh tiếng │ │
│ │ • Môi trường │ │ • Niềm tin │ │
│ │ • Cộng đồng │ │ • Thu hút nhân sự │ │
│ └──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘ │
│ │ │ │
│ │ ┌────────────────────────┴──────────────────────┐ │
│ ▼ ▼ ▼ │
│ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ │
│ │ SỰ GẮN KẾT TỔ CHỨC │ │ HÀNH VI SÁNG TẠO (IWB) │ │
│ │ (Allen & Meyer, 1996) │────────────────────────►│ (Janssen, 2000) │ │
│ │ • Tình cảm (ACS) │ │ • Khám phá, Tạo ý tưởng │ │
│ │ • Duy trì, Đạo đức │ │ • Bảo vệ, Thực thi │ │
│ └──────────────┬───────────────┘ └────────────┬─────────────┘ │
│ │ │ │
│ └──────────────────────────┬───────────────────────────┘ │
│ ▼ │
│ ┌──────────────────────────────────────┐ │
│ │ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG │ │
│ │ (Ferguson, 1993; Rosli, 2011) │ │
│ │ • Tỷ suất ROS │ │
│ │ • Tăng trưởng doanh thu │ │
│ │ • Mở rộng thị phần │ │
│ └──────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội (Carroll, 1991; Turker, 2008): Công trình xác nhận giá trị ứng dụng thực tiễn của cấu trúc CSR 4 thành phần định hướng bên liên quan của Turker (2008) gồm: trách nhiệm với người lao động, trách nhiệm với khách hàng, trách nhiệm với môi trường tự nhiên, và trách nhiệm với cộng đồng xã hội trong khu vực doanh nghiệp tư nhân có quy mô vốn hạn hẹp.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory) và Sự gắn kết tổ chức (Allen & Meyer, 1996): Kết quả thực nghiệm khẳng định rằng khi doanh nghiệp thực thi CSR minh bạch và nhân văn (đặc biệt đối với quyền lợi người lao động và bảo vệ môi trường), người lao động sẽ phản hồi bằng sự gắn kết tình cảm (Affective Commitment) cao độ, sẵn sàng cống hiến vượt ngoài nhiệm vụ chuẩn hóa.
- Tích hợp Lý thuyết Hành vi Sáng tạo trong công việc (Scott & Bruce, 1994; Janssen, 2000): Luận án chứng minh rằng CSR chính là chất xúc tác tâm lý quan trọng kích hoạt chuỗi 4 giai đoạn sáng tạo của nhân viên: (1) Thăm dò/Khám phá ý tưởng, (2) Sáng tạo/Hình thành ý tưởng, (3) Bảo vệ/Vận động tài trợ ý tưởng, và (4) Triển khai thực thi ý tưởng vào quy trình sản xuất kinh doanh thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp đồng thời 4 trường phái lý thuyết (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết dựa trên nguồn lực RBV, Lý thuyết gắn kết tổ chức, Lý thuyết hành vi sáng tạo) để giải quyết các mối quan hệ cấu trúc phức tạp.
Mô hình thiết lập cơ chế tác động đa tầng:
- Tác động trực tiếp: CSR $\rightarrow$ Lợi ích kinh doanh; CSR $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động; Lợi ích kinh doanh $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động.
- Tác động gián tiếp kép (Dual Mediation): CSR truyền dẫn qua Lợi ích kinh doanh $\rightarrow$ Sự gắn kết tổ chức $\rightarrow$ Hành vi sáng tạo trong công việc $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Khung phân tích được thiết kế đặc thù cho các DNNVV thuộc nhóm ngành thương mại, dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp tại đô thị đặc thù (Tp.HCM) với giới hạn quy mô vốn dưới 100 tỷ đồng hoặc số lao động dưới 200 người theo quy định tại Nghị định 80/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt hệ hình thực chứng (Positivism paradigm) với phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN (MIXED METHODS)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ • Tổng quan tài liệu học thuật trong & ngoài nước │
│ • Phỏng vấn sâu chuyên gia (học giả, lãnh đạo DNNVV) │
│ • Điều chỉnh câu chữ, hiệu chỉnh thang đo văn hóa VN │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ (PILOT STUDY) │
│ • Khảo sát mẫu thử nghiệm │
│ • Đánh giá độ tin cậy sơ bộ (Cronbach's Alpha) │
│ • Phân tích nhân tố khám phá sơ bộ (EFA) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC │
│ • Khảo sát diện rộng (12/2021 - 05/2022) tại Tp.HCM │
│ • Đối tượng: Chủ DN, CEO, CFO, Giám đốc kinh doanh │
│ • Công cụ: SPSS & AMOS │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU CHUYÊN SÂU │
│ • Kiểm định thang đo: Cronbach's Alpha & EFA │
│ • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) │
│ • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) │
│ • Kiểm định trung gian Bootstrap (5000 bootstrap) │
│ • Phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Đối tượng khảo sát được chọn lọc chuẩn xác là những người nắm rõ toàn diện chiến lược tài chính, quản trị nhân sự và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm: Chủ doanh nghiệp, Giám đốc điều hành (CEO), Giám đốc tài chính (CFO)/Kế toán trưởng, và Giám đốc/Trưởng phòng kinh doanh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn định tính: Tham vấn trực tiếp hội đồng chuyên gia gồm các nhà khoa học uy tín trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh và các CEO giàu kinh nghiệm tại Tp.HCM để thẩm định nội dung thang đo nháp, điều chỉnh văn phong ngữ nghĩa phù hợp với bối cảnh vận hành thực tế của DNNVV Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot Study): Triển khai khảo sát mẫu thử để kiểm định sơ bộ giá trị hội tụ và độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha và EFA, loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0.3.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thực địa bằng bảng hỏi cấu trúc từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) được áp dụng đồng nhất. Thang đo hiệu quả hoạt động được đo lường bằng chỉ tiêu ROS (Return on Sales), tốc độ tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần phù hợp với đặc tính kế toán của DNNVV (Ferguson, 1993; Rosli, 2011).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý tuần tự qua các kỹ thuật thống kê nâng cao trên phần mềm chuyên dụng SPSS và AMOS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các khái niệm nghiên cứu (CSR, Lợi ích kinh doanh, Sự gắn kết tổ chức, Hành vi sáng tạo, Hiệu quả hoạt động) đều đạt mức thỏa mãn cao (> 0.7), các hệ số tương quan biến - tổng đều đạt chuẩn (> 0.3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) nằm trong khoảng $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) vượt ngưỡng 50%, các hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) đều lớn hơn 0.5.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.7), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.5), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Các chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit Indices) đều đạt chuẩn tối ưu: CMIN/df < 3.0, Goodness of Fit Index (GFI > 0.90), Tucker-Lewis Index (TLI > 0.90), Comparative Fit Index (CFI > 0.90), và Root Mean Square Error of Approximation (RMSEA < 0.08).
- Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình lý thuyết và ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) cùng mức ý nghĩa thống kê ($p$-value).
- Kiểm định Bootstrap (Bootstrap Resampling): Thực hiện tái chọn mẫu lặp lại (thường 1.000 - 5.000 lần) để kiểm định độ vững chắc (robustness check) của các ước lượng và xác thực giá trị có ý nghĩa của các tác động trung gian gián tiếp (Indirect Effects).
- Kiểm định cấu trúc đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA): Phân tích sự bất biến của mô hình đo lường và mô hình cấu trúc giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo: Giới tính chủ doanh nghiệp, Quy mô số lượng lao động (dưới 10 người, 10-50 người, 51-100 người, 101-200 người), và Số năm hoạt động kinh doanh trên thị trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định giả thuyết mang lại những phát hiện thực nghiệm có giá trị cao:
- CSR tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Lợi ích kinh doanh và Hiệu quả hoạt động: Thực hành trách nhiệm xã hội bài bản giúp DNNVV cải thiện đáng kể danh tiếng, củng cố niềm tin khách hàng, giảm thiểu chi phí pháp lý và nâng cao hiệu quả tài chính (tăng trưởng doanh thu và tỷ suất ROS). Phát hiện này tái khẳng định quan điểm của Tsoutsoura (2004) và Jenkins (2005) rằng CSR tạo ra lợi thế cạnh tranh vô hình to lớn cho tổ chức.
- Vai trò trung gian của Lợi ích kinh doanh đối với Sự gắn kết và Sáng tạo: Lợi ích kinh doanh thu được từ CSR không chỉ dừng lại ở chỉ số tài chính ngắn hạn mà còn chuyển hóa thành môi trường làm việc hấp dẫn, nâng cao lòng tự hào của người lao động, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ Sự gắn kết tổ chức tình cảm (Affective Commitment) và kích hoạt Hành vi sáng tạo trong công việc.
- Cơ chế truyền dẫn đột phá từ Sự gắn kết tổ chức đến Hành vi sáng tạo và Hiệu quả: Nghiên cứu chỉ ra rằng nhân viên có mức độ gắn kết tổ chức cao sẽ thể hiện sự chủ động vượt bậc trong cả 4 công đoạn sáng tạo của Janssen (2000). Hành vi sáng tạo của nhân viên đóng vai trò là động cơ cốt lõi giúp DNNVV tạo ra các giải pháp cải tiến quy trình, cắt giảm lãng phí, đổi mới sản phẩm, qua đó nâng cao trực tiếp hiệu quả hoạt động toàn diện của doanh nghiệp.
- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm quy mô và thâm niên hoạt động: Kiểm định đa nhóm (MGA) chỉ ra rằng tác động của CSR đến sự gắn kết và hiệu quả hoạt động có sự khác biệt rõ rệt theo quy mô lao động và số năm hoạt động. Các doanh nghiệp có thâm niên hoạt động lâu năm và quy mô lao động từ 50-200 người tận dụng đòn bẩy CSR hiệu quả hơn nhờ hệ thống quản trị nội bộ đã được chuẩn hóa.
BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM VÀ Ý NGHĨA
┌──────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Phát hiện thực nghiệm │ Ý nghĩa lý thuyết và quản trị │
├──────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. CSR ➔ Lợi ích kinh doanh & Hiệu quả │ Bác bỏ quan điểm Friedman; khẳng định tính kinh tế của │
│ hoạt động (p < 0.001) │ CSR đối với DNNVV (Carroll, 1991; Turker, 2008). │
├──────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Lợi ích kinh doanh ➔ Gắn kết tổ chức │ Chứng minh CSR nâng cao vốn tâm lý và lòng tự hào của │
│ và Hành vi sáng tạo (p < 0.001) │ nhân sự theo Lý thuyết trao đổi xã hội. │
├──────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Gắn kết tổ chức ➔ Hành vi sáng tạo │ Khẳng định sự gắn kết tình cảm là điều kiện tiên quyết │
│ ➔ Hiệu quả hoạt động (p < 0.001) │ kích hoạt 4 giai đoạn sáng tạo (Janssen, 2000). │
├──────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Kiểm định MGA: Khác biệt theo quy mô │ Cung cấp bằng chứng về điều kiện biên (quy mô lao động │
│ và thâm niên hoạt động (p < 0.05) │ và tuổi doanh nghiệp) trong hấp thụ giá trị CSR. │
└──────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học vững chắc vào kho tàng học thuật quản trị kinh doanh tại các nền kinh tế đang phát triển; giải mã thành công cơ chế tác động gián tiếp của CSR lên hiệu quả hoạt động thông qua chuỗi trung gian hành vi vi mô (Sự gắn kết $\rightarrow$ Sáng tạo).
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa và kiểm định thành công bộ thang đo tích hợp CSR (Turker, 2008), Gắn kết tổ chức (Allen & Meyer, 1996), Hành vi sáng tạo (Scott & Bruce, 1994; Janssen, 2000) và Hiệu quả hoạt động (ROS/Thị phần) trong bối cảnh văn hóa kinh doanh đô thị Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn quản trị cho DNNVV:
- Chiến lược CSR hướng nội: Doanh nghiệp cần ưu tiên hàng đầu chính sách đãi ngộ công bằng, bảo hiểm, đào tạo phát triển năng lực và tạo dựng môi trường làm việc an toàn, tôn trọng người lao động.
- Thúc đẩy văn hóa sáng tạo mở: Cần xây dựng cơ chế khuyến khích, bảo vệ và khen thưởng các ý tưởng sáng tạo ở mọi cấp bậc theo quy trình 4 giai đoạn của Janssen (2000).
- Tích hợp CSR vào định vị thương hiệu: Minh bạch hóa thông tin sản xuất xanh, cam kết chất lượng với người tiêu dùng và trách nhiệm môi trường để tối đa hóa danh tiếng và niềm tin thị trường.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Đề xuất chính quyền Tp.HCM và các cơ quan ban ngành xây dựng khung hướng dẫn thực hành ESG/CSR riêng biệt cho DNNVV, ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, hỗ trợ lãi suất vay vốn xanh, và tôn vinh các DNNVV tiêu biểu nhằm tạo động lực lan tỏa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:
- Giới hạn về phương pháp chọn mẫu và không gian: Dữ liệu khảo sát tập trung tại khu vực Tp.HCM bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện/phi ngẫu nhiên, do đó khả năng suy rộng (generalizability) kết quả cho toàn bộ các vùng kinh tế nông thôn hoặc các tỉnh thành khác có thể chịu những giới hạn nhất định.
- Giới hạn về thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (12/2021 - 05/2022) phản ánh nhận thức tĩnh của nhà quản trị, chưa đo lường được biến động trễ về mặt thời gian (Time-lag effect) của các khoản đầu tư CSR đến hiệu quả tài chính dài hạn.
- Giới hạn về đo lường hiệu quả qua nhận thức tự báo cáo: Hiệu quả hoạt động được đo lường dựa trên nhận thức chủ quan của lãnh đạo doanh nghiệp (Self-reported subjective performance), dù có độ tương quan cao với số liệu sổ sách nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research design) kết hợp dữ liệu bảng (Panel data) kế toán thực tế từ báo cáo tài chính đã kiểm toán qua chuỗi thời gian 3-5 năm.
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng so sánh giữa các đô thị loại đặc biệt (Hà Nội, Tp.HCM, Đà Nẵng) và các vùng kinh tế trọng điểm khác.
- Kiểm định thêm các biến điều tiết tiềm năng (Moderating variables) như Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership), Định hướng văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture), hoặc Mức độ bất ổn của môi trường kinh doanh (Environmental Dynamism).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về CSR, Hành vi tổ chức (Organizational Behavior - OB) và Quản trị chiến lược tại Việt Nam và Đông Nam Á.
- Tác động chuyển đổi ngành: Thay đổi tư duy cố hữu của các chủ DNNVV từ việc coi CSR là "gánh nặng chi phí" sang nhìn nhận CSR như một "khoản đầu tư chiến lược" kiến tạo tài sản vô hình và kích hoạt năng lực đổi mới sáng tạo nội tại.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ UBND Tp.HCM, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Doanh nghiệp Tp.HCM (HUBA) trong việc triển khai các chương trình hành động thúc đẩy phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn theo định hướng chiến lược quốc gia.
- Lợi ích xã hội và giá trị toàn cầu: Góp phần nâng cao phúc lợi cho hàng trăm nghìn người lao động trong khu vực DNNVV, giảm thiểu ô nhiễm môi trường công nghiệp đô thị, hỗ trợ tiến trình đạt các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP TỪ LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị và Lợi ích cụ thể tiếp nhận │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nghiên cứu sinh / │ • Kế thừa bộ thang đo tích hợp đã kiểm định CFA/SEM. │
│ Học viên cao học │ • Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu về vi mô CSR. │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên / │ • Nguồn tài liệu học thuật thực nghiệm chuẩn xác. │
│ Nhà nghiên cứu cao cấp │ • Khung lý thuyết mở rộng tích hợp 4 trường phái. │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Chủ DN / Ban điều hành │ • Khung lộ trình triển khai CSR 4 thành phần thực tế. │
│ DNNVV (CEO, CFO) │ • Giải pháp kích hoạt sáng tạo và gắn kết nhân sự. │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nhà hoạch định chính sách │ • Cơ sở khoa học ban hành chính sách hỗ trợ DNNVV. │
│ và Hiệp hội ngành nghề │ • Tiêu chí đánh giá doanh nghiệp phát triển bền vững. │
└──────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết cụ thể nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mô hình hóa và kiểm định thành công cơ chế truyền dẫn vi mô giải thích cách thức CSR tác động đến Hiệu quả hoạt động thông qua chuỗi biến trung gian kép: Sự gắn kết tổ chức và Hành vi sáng tạo trong công việc. Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội của Carroll (1991) và Turker (2008) bằng cách tích hợp trực tiếp với Lý thuyết Hành vi sáng tạo 4 giai đoạn của Janssen (2000) và Lý thuyết Gắn kết tổ chức 3 thành phần của Allen & Meyer (1996), chứng minh rằng giá trị cốt lõi nhất của CSR trong DNNVV không chỉ là tiếp thị hình ảnh bên ngoài mà là giải phóng năng lượng sáng tạo nội tại của người lao động.
-
Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Kamatra & Kartikaningdyah (2015) chỉ sử dụng hồi quy tuyến tính bội OLS đơn giản trên cỡ mẫu nhỏ (24 công ty) hay Okafor et al. (2021) chỉ phân tích hồi quy dữ liệu bảng thứ cấp, luận án của Trương Văn Kiệt đã triển khai một quy trình hỗn hợp (Mixed methods) chặt chẽ: từ phỏng vấn định tính chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo, đến phân tích định lượng nâng cao bằng mô hình SEM trên phần mềm AMOS, sử dụng kiểm định Bootstrap đa mẫu để thẩm định độ vững chắc của vai trò trung gian, và thực hiện Phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA) để kiểm tra tính bất biến của mô hình đo lường trên các phân khúc quy mô và thâm niên hoạt động khác nhau.
-
Phát hiện nào trong luận án mang tính bất ngờ hoặc có ý nghĩa thực tiễn cao nhất? Trả lời: Phát hiện bất ngờ và giàu ý nghĩa nhất là: Hành vi sáng tạo trong công việc của nhân viên không tự nhiên xuất hiện từ các mệnh lệnh hành chính hay áp lực công việc, mà được thúc đẩy mạnh mẽ nhất thông qua con đường gián tiếp từ nhận thức về các hoạt động CSR nhân văn của doanh nghiệp đối với người lao động và cộng đồng. Khi nhân viên cảm nhận được sự cam kết đạo đức của doanh nghiệp, lòng tự hào và sự gắn kết tình cảm (Affective Commitment) được nâng cao, tạo ra môi trường tâm lý an toàn để nhân viên dấn thân vào cả 4 giai đoạn sáng tạo (từ tìm tòi, bảo vệ đến triển khai ý tưởng), từ đó tạo ra bước nhảy vọt về tỷ suất lợi nhuận ROS và doanh thu cho DNNVV.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ hệ thống thang đo sơ bộ, thang đo chính thức hiệu chỉnh (Phụ lục 3 & Phụ lục 4), danh mục bảng hỏi Likert 5 điểm, tiêu chí chọn mẫu khảo sát, quy trình lọc dữ liệu làm sạch, cùng toàn bộ ma trận hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, bảng hệ số tải EFA/CFA, và các chỉ số phù hợp mô hình SEM chi tiết tại Phụ lục 5, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập và kiểm chứng thực nghiệm trong các bối cảnh ngành nghề hoặc địa bàn địa lý khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được định hình như thế nào từ kết quả luận án? Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (Longitudinal Design) để theo dõi độ trễ tác động của CSR đối với các chỉ số kế toán tài chính thực tế (ROA, ROE, ROS) của DNNVV.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tích hợp các biến số công nghệ mới như Chuyển đổi số (Digital Transformation) và Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) như các biến điều tiết trong mối quan hệ giữa CSR, Hành vi sáng tạo xanh (Green Innovation) và Hiệu quả hoạt động.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Mở rộng khảo sát so sánh đa quốc gia (Cross-country comparative analysis) giữa các nền kinh tế đang phát triển trong khối ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia) để xây dựng Khung Quản trị CSR và Phát triển bền vững đặc thù cho khối DNNVV khu vực Châu Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Văn Kiệt (2024) đã đúc kết các đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Chuẩn hóa khung lý thuyết toàn diện: Tích hợp thành công 4 trường phái lý thuyết (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết nguồn lực RBV, Lý thuyết gắn kết tổ chức, Lý thuyết hành vi sáng tạo) vào giải thích bản chất tác động của CSR trong khu vực DNNVV.
- Xác thực cấu trúc thang đo CSR 4 thành phần: Kiểm định thành công độ tin cậy và giá trị hội tụ của mô hình CSR đa bên liên quan (Turker, 2008) thích ứng tối ưu với đặc thù kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
- Giải mã cơ chế truyền dẫn trung gian vi mô: Chứng minh thực nghiệm vai trò trung gian huyết mạch của Sự gắn kết tổ chức tình cảm và Hành vi sáng tạo trong công việc 4 giai đoạn (Janssen, 2000) trong việc chuyển hóa đầu tư CSR thành hiệu quả tài chính và thị phần.
- Cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc: Ứng dụng thành công kỹ thuật SEM, Bootstrap và Phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA) trên phần mềm AMOS, thiết lập tiêu chuẩn phương pháp luận thực nghiệm mẫu mực cho các nghiên cứu quản trị kinh doanh.
- Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị khả thi: Cung cấp cho các nhà lãnh đạo DNNVV cẩm nang hành động thực tế nhằm chuyển hóa CSR thành lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua phát triển nguồn vốn con người.
- Định hình khuyến nghị chính sách phát triển kinh tế vùng: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng hỗ trợ chính quyền Tp.HCM trong việc hoàn thiện thể chế hỗ trợ DNNVV và thúc đẩy lộ trình tăng trưởng xanh.
Công trình tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) từ tư duy xem CSR là hoạt động thiện nguyện đối phó sang tư duy quản trị chiến lược chủ động kiến tạo giá trị, mở ra ít nhất 3 hướng nghiên cứu mới về: Quản trị nguồn nhân lực xanh (Green HRM), Đổi mới sáng tạo mở bền vững (Sustainable Open Innovation), và Năng lực hấp thụ công nghệ số trong thực hành ESG tại các thị trường mới nổi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 TRƯƠNG VĂN KIỆT ẢNH HƯỞNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH TRÀ VINH, NĂM 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TRƯƠNG VĂN KIỆT ẢNH HƯỞNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ NAM KHÁNH GIAO 2. NGUYỄN VĂN NGUYỆN TRÀ VINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin khẳng định luận án này là sản phẩm nỗ lực nghiên cứu độc lập của tôi. Tất cả các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án đều minh bạch, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Những tài liệu tham khảo, các kết quả nghiên cứu của các tác giả khác được sử dụng trong luận án đều được tuân thủ nghiêm ngặt, phù hợp với các tiêu chuẩn học thuật. Nếu có bất kỳ sự gian lận hay sao chép nào không đúng với những cam kết trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Hà Nam Khánh Giao và PGS.
Nguyễn Văn Nguyện, người đã tận tình hướng dẫn, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm quý báu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Sự tận tâm và chỉ dẫn tận tình của thầy/cô là nguồn động lực lớn lao giúp tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu và viết luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và giảng viên của ngành Quản trị kinh doanh, trường Đại học Trà Vinh nơi đã trang bị cho tôi những kiến thức cơ bản và chuyên sâu trong suốt quá trình học tập. Những bài giảng và lời khuyên của quý thầy cô đã giúp tôi phát triển cả về kiến thức chuyên môn lẫn kỹ năng nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp, bạn bè đã luôn bên cạnh, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Những ý kiến đóng góp và sự động viên của các bạn đã giúp tôi hoàn thiện luận án này một cách tốt nhất. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, những người luôn ở bên cạnh, ủng hộ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể tập trung vào việc học tập và nghiên cứu. Sự quan tâm và yêu thương của gia đình là động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi thử thách.
ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH.
ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xii CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI .1 Về mặt lý thuyết .2 Về mặt thực tiễn .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI.7 Kết cấu nghiên cứu. 9 Tóm tắt Chương 1. 9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Các khái niệm liên quan .1 Doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.3 Sự gắn kết tổ chức .4 Hành vi sáng tạo trong công việc .2 Lý thuyết nghiên cứu.1 Lý thuyết trách nhiệm xã hội truyền thống .2 Lý thuyết trách nhiệm xã hội hiện đại .3 Lý thuyết liên quan khác .3 Tổng quan tài liệu .1 Về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội với lợi ích kinh doanh và hiệu quả hoạt động .2 Về mối quan hệ giữa hành vi sáng tạo với hiệu quả hoạt động.3 Về mối quan hệ giữa gắn kết tổ chức với hiệu quả hoạt động .4 Khoảng trống nghiên cứu .4 Giả thuyết nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động .2 Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và lợi ích kinh doanh .3 Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hành vi sáng tạo trong công việc…46 2.4 Mối quan hệ giữa lợi ích kinh doanh, sự gắn kết tổ chức và hành vi sáng tạo…47 2.5 Mối quan hệ giữa gắn kết tổ chức, hiệu quả hoạt động và hành vi sáng tạo…47 2.5 Mô hình nghiên cứu đề xuất .6 Mô hình nghiên cứu chính thức.
51 Tóm tắt Chương 2. 53 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu, khung phân tích và phương pháp nghiên cứu .2 Nội dung thang đo .3 Kết quả thảo luận thang đo.4 Thiết kế thang đo .5 Mẫu nghiên cứu sơ bộ .6 Nội dung phân tích thang đo sơ bộ .1 Phân tích độ tin cậy thang đo .2 Phân tích nhân tố khám phá .7 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .1 Thống kê mô tả mẫu sơ bộ .2 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo sơ bộ .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo sơ bộ .8 Mẫu nghiên cứu chính thức .9 Nội dung phân tích thang đo chính thức .1 Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình nhân tố.2 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .3 Kiểm định Bootstrap.4 Kiểm định cấu trúc đa nhóm. 78 Tóm tắt Chương 3. 78 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê mô tả mẫu chính thức .2 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá .4 Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình nhân tố .5 Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính.6 Kiểm định vai trò trung gian .7 Kết quả kiểm định Bootstrap .8 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm .9 Thảo luận kết quả .1 Thảo luận về ảnh hưởng của Trách nhiệm xã hội đến Hiệu quả hoạt động…….2 Thảo luận về ảnh hưởng của Trách nhiệm xã hội đến Lợi ích kinh doanh…….3 Thảo luận về ảnh hưởng của Trách nhiệm xã hội đến hành vi Sáng tạo trong công việc .4 Thảo luận về ảnh hưởng của Lợi ích kinh doanh đến Sự gắn kết của tổ chức và Hành vi sáng tạo .5 Thảo luận về tác động của Sự gắn kết tổ chức đến Hành vi sáng tạo và Hiệu quả hoạt động .6 Thảo luận về ảnh hưởng của Lợi ích kinh doanh đến Hiệu quả hoạt động…107 v 4.7 Thảo luận về sự khác biệt giữa các DNNVV có quy mô và kinh nghiệm khác nhau 108 Tóm tắt Chương 4.
109 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Hàm ý về Trách nhiệm xã hội .2 Hàm ý về Lợi ích kinh doanh .3 Hàm ý về Hành vi sáng tạo trong công việc.4 Hàm ý về mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và Hành vi sáng tạo trong công việc .5 Hàm ý về mối quan hệ giữa Sự gắn kết với tổ chức và Hành vi sáng tạo trong công việc .6 Hàm ý về Sự gắn kết của tổ chức .7 Hàm ý về Hiệu quả hoạt động .3 Tính mới, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Tính mới của nghiên cứu .2 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo “. 124 Tóm tắt Chương 5. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 126 PHỤ LỤC 1 DANH SÁCH CHUYÊN GIA.
PHỤ LỤC 2 PHỎNG VẤN MÔ HÌNH VÀ THANG ĐO NHÁP. PHỤ LỤC 3 THANG ĐO SƠ BỘ. PHỤ LỤC 4 THANG ĐO CHÍNH THỨC. PHỤ LỤC 5 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THANG ĐO CHÍNH THỨC.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Số hiệu bảng Tên bảng Số trang Bảng 2. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tổng hợp các thành phần CSR. Tổng hợp các nghiên cứu có liên quan.
Tổng hợp các nhân tố thành phần. Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu. Tổng hợp kết quả phỏng vấn chuyên gia về các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Kết quả điều chỉnh nội dung, văn phong và từ ngữ thang đo.
Tổng kết thành phần thang đo sau khi thảo luận. Thống kê mô tả giới tính của chủ doanh nghiệp. Thống kê mô tả số lượng lao động chính thức của doanh nghiệp. Thống kê mô tả số năm doanh nghiệp hoạt động.
Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp sơ bộ. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Lợi ích kinh doanh sơ bộ. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Sự gắn kết tổ chức sơ bộ. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Hành vi sáng tạo sơ bộ.
Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Hiệu quả hoạt động sơ bộ. Kết quả hệ số KMO và kiểm định Bartlett’s thang đo sơ bộ. Kết quả Eigenvalue và phương sai trích thang đo sơ bộ. Kết quả hệ số tải và ma trận nhân tố thang đo sơ bộ.
Tính toán kích thước mẫu cho nghiên cứu. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp chính thức. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Lợi ích kinh doanh chính thức. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Sự gắn kết tổ chức chính thức.
Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Hành vi sáng tạo chính thức. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo Hiệu quả hoạt động chính thức. Kết quả hệ số KMO và kiểm định Bartlett’s thang đo chính thức. Kết quả Eigenvalue và phương sai trích thang đo chính thức.
Kết quả hệ số tải và ma trận nhân tố thang đo chính thức. Đánh giá tính đơn hướng của mô hình nhân tố. Kết quả độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích. Kết quả kiểm định hệ số tương quan giữa các khái niệm.
Đánh giá tính đơn hướng của mô hình cấu trúc tuyến tính. Kết quả ước lượng hồi quy. Kết quả tổng tác động các mối quan hệ. Kết quả kiểm định vai trò trung gian.
Kết quả kiểm định vai trò trung gian. Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm giới tính. Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm số lượng lao động. Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm số năm hoạt động.
Trị trung bình và độ lệch chuẩn của nhân tố Trách nhiệm xã hội. Trị trung bình và độ lệch chuẩn của nhân tố Lợi ích kinh doanh. Trị trung bình và độ lệch chuẩn của nhân tố Hành vi sáng tạo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Văn Kiệt (2024). Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/anh-huong-trach-nhiem-xa-hoi-hieu-qua-dnnvv-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội doanh nghiệp đến Hiệu quả hoạt động của DNNVV tại TP.HCM năm 2024.
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội đến Hiệu quả DNNVV TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.