Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy đối lưu bởi tác nhân
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy đối lưu bởi tác nhân sấy nhiệt độ thấp có sự kết hợp của microwave trên nguyên liệu khổ qu
Công nghệ thực phẩm
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Kỹ thuật sấy khô thực phẩm Khổ qua Tổng quan
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu kỹ thuật sấy đối lưu bởi tác nhân sấy nhiệt độ thấp. Đặc biệt, nó có sự kết hợp của vi sóng (LTMWAD). Đối tượng nghiên cứu là nguyên liệu khổ qua (Momordica charantia L.). Đây là một loại rau trái giàu dinh dưỡng và hoạt chất sinh học. Mục tiêu chính là đánh giá, xác định đặc tính và quy luật ảnh hưởng của kỹ thuật sấy LTMWAD. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của sấy khô thực phẩm, đặc biệt cho các loại nông sản nhạy cảm nhiệt. Việc giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch là mục tiêu hàng đầu.
1.1. Tầm quan trọng của sấy khô thực phẩm
Rau trái là nguồn thực phẩm quan trọng, giàu vitamin, khoáng chất, chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa. Chúng thường chứa lượng ẩm rất cao, cùng hoạt động sinh lý vẫn tiếp diễn sau thu hoạch. Do đó, rau trái thuộc nhóm thực phẩm dễ hư hỏng, gây ra tổn thất lớn sau thu hoạch. Kỹ thuật sấy được sử dụng rộng rãi. Nó nhằm loại bỏ ẩm khỏi nguyên liệu. Nhờ vậy, tăng tính ổn định của sản phẩm. Đồng thời, thuận tiện cho việc đóng gói và phân phối. Sấy khô thực phẩm là giải pháp thiết yếu, góp phần giảm thiểu lãng phí nông sản.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về sấy khổ qua
Luận án tập trung nghiên cứu kỹ thuật sấy đối lưu nhiệt độ thấp có sự kết hợp của vi sóng (LTMWAD). Vật liệu nghiên cứu là khổ qua. Khổ qua được chọn vì đây là nguyên liệu giàu hoạt chất chống oxy hóa như phenolic, vitamin C. Nó được sử dụng đa dạng làm thực phẩm, thực phẩm chức năng và thành phần dược phẩm. Nghiên cứu nhằm xác định đặc tính, bản chất sấy. Đồng thời, đánh giá quy luật ảnh hưởng của kỹ thuật LTMWAD lên khổ qua. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ sấy nông sản và chế biến.
II.Phương pháp sấy tiên tiến Đối lưu Vi sóng Nhiệt độ thấp
Kỹ thuật sấy đối lưu nhiệt độ thấp có sự kết hợp của vi sóng (LTMWAD) là một phương pháp sấy tiên tiến. Nó được nghiên cứu kỹ lưỡng trong luận án này. Đây là một kỹ thuật mới, có tiềm năng lớn trong ngành chế biến thực phẩm. Nghiên cứu đã khảo sát công suất vi sóng riêng (MWPD) từ 1,5 đến 4,5 W/g. Nhiệt độ tác nhân sấy (Tair) khảo sát từ 20 đến 30°C. Điều này nhằm đảm bảo quá trình sấy diễn ra ở nhiệt độ thấp dưới nhiệt độ phòng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sấy cao mà vẫn bảo toàn chất lượng sản phẩm sấy.
2.1. Giới thiệu công nghệ sấy LTMWAD
LTMWAD là sự kết hợp độc đáo giữa sấy đối lưu ở nhiệt độ thấp và năng lượng vi sóng. Đây là một phương pháp sấy tiên tiến, mới mẻ tại Việt Nam và trên thế giới. Kỹ thuật này sử dụng tác nhân sấy ở nhiệt độ thấp (20-30°C). Nó đồng thời áp dụng bức xạ vi sóng. Công suất vi sóng riêng được điều chỉnh để đảm bảo độ đồng nhất khi gia nhiệt. Nhiệt độ tác nhân sấy giữ ở mức thấp để hạn chế tác động tiêu cực lên sản phẩm. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình sấy khô thực phẩm.
2.2. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật sấy này
Phương pháp LTMWAD khắc phục nhược điểm của sấy nhiệt độ thấp về thời gian. Sản phẩm đạt độ ẩm 0,01 g/gck sau 160 phút sấy (4,5 W/g, 30°C). Hoặc sau 330 phút (3,0 W/g, 20°C). Nó cũng khắc phục nhược điểm của sấy vi sóng về phân bố nhiệt. Kỹ thuật này tăng động lực thoát ẩm. Nhiệt độ vật liệu sấy được duy trì thấp (dưới 35°C). Nhiệt độ này gần với nhiệt độ tác nhân sấy. Điều này hạn chế phân hủy các hợp chất có hoạt tính sinh học. Chất lượng sản phẩm sấy được cải thiện rõ rệt.
2.3. Điều kiện thí nghiệm và vật liệu sấy
Nghiên cứu chọn khổ qua làm vật liệu đại diện. Khổ qua giàu hoạt chất chống oxy hóa như phenolic và vitamin C. Các yếu tố vật liệu sấy được giữ cố định. Các nhân tố liên quan đến quá trình sấy được khảo sát. Bao gồm công suất vi sóng riêng (MWPD), nhiệt độ tác nhân sấy (Tair) và vận tốc tác nhân sấy. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này là cần thiết. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu suất sấy và tác động của từng yếu tố. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho công nghệ sấy nông sản hiệu quả.
III.Hiệu suất sấy và Chất lượng sản phẩm sấy Khổ qua
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rõ ràng về hiệu suất sấy và chất lượng sản phẩm sấy của khổ qua khi áp dụng kỹ thuật LTMWAD. Phương pháp này không chỉ rút ngắn thời gian sấy mà còn giữ gìn được các hoạt chất sinh học quan trọng. Các phân tích về tốc độ thoát ẩm, bảo toàn vitamin và phenolic, cùng với sự thay đổi màu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu điểm của công nghệ. Điều này chứng tỏ tiềm năng của máy sấy thực phẩm tích hợp công nghệ LTMWAD.
3.1. Tốc độ thoát ẩm và thời gian sấy
Kỹ thuật sấy LTMWAD cải thiện đáng kể tốc độ thoát ẩm của khổ qua. Khi tăng công suất vi sóng riêng (MWPD) và/hoặc tăng nhiệt độ tác nhân sấy (Tair), tốc độ thoát ẩm tăng lên. Ví dụ, sản phẩm đạt độ ẩm cuối mong muốn (0,01 g/gck) chỉ sau 160 phút sấy ở 4,5 W/g và 30°C. Hoặc sau 330 phút khi sấy ở 3,0 W/g và 20°C. Điều này chứng tỏ hiệu suất sấy cao, rút ngắn đáng kể thời gian sấy. Việc này có ý nghĩa kinh tế lớn, giảm chi phí năng lượng và nâng cao năng suất.
3.2. Bảo toàn hoạt chất và màu sắc sản phẩm
Kỹ thuật LTMWAD duy trì nhiệt độ vật liệu sấy thấp, dưới 35°C. Điều này giúp hạn chế phân hủy các hợp chất có hoạt tính sinh học. Hàm lượng phenolic tổng (TPC) và vitamin C được bảo toàn tốt hơn. Tuy nhiên, việc tăng MWPD và/hoặc Tair cũng làm tăng tốc độ biến đổi thành phần hóa học. Tương tự, tốc độ thay đổi màu sắc (thông số L*, a*, b*, DE) cũng tăng. Cần cân bằng giữa tốc độ sấy và giữ chất lượng sản phẩm sấy để tối ưu hóa.
3.3. Ảnh hưởng đến các thuộc tính vật lý của khổ qua sấy
Các yếu tố trong quá trình sấy không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ thoát ẩm và hàm lượng hóa chất. Chúng còn tác động đến các thuộc tính vật lý của sản phẩm. Mô hình Peleg được xác định phù hợp để mô tả sự hút nước của lát khổ qua sấy khô. Thuộc tính này rất quan trọng cho bảo quản thực phẩm sau thu hoạch. Việc kiểm soát các yếu tố sấy giúp đảm bảo chất lượng cảm quan. Nó cũng nâng cao khả năng lưu trữ. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm khổ qua sấy với độ ẩm đồng đều, kháng ẩm tốt.
IV.Tối ưu hóa quy trình sấy Yếu tố ảnh hưởng và Mô hình
Nghiên cứu đã đi sâu vào việc tối ưu hóa quy trình sấy bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng các mô hình động học. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để dự đoán và kiểm soát quá trình. Sự hiểu biết về truyền nhiệt và truyền khối trong sấy là chìa khóa để điều chỉnh các thông số. Từ đó, đạt được hiệu suất sấy tối ưu và duy trì chất lượng sản phẩm sấy cao nhất. Các mô hình giúp ứng dụng công nghệ sấy nông sản hiệu quả hơn.
4.1. Các yếu tố chính tác động đến quá trình sấy
Các nhân tố liên quan đến quá trình sấy LTMWAD có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Công suất vi sóng riêng (MWPD) và nhiệt độ tác nhân sấy (Tair) là những nhân tố ảnh hưởng phức tạp. Chúng đồng thời tác động đến khả năng thoát ẩm khỏi vật liệu. Chúng cũng ảnh hưởng đến tốc độ của các phản ứng phân hủy trong suốt quá trình sấy. Trong khi đó, ở cùng điều kiện MWPD và Tair, vận tốc tác nhân sấy chỉ ảnh hưởng ý nghĩa đến khả năng thoát ẩm. Điều này quan trọng cho tối ưu hóa quy trình sấy.
4.2. Xây dựng mô hình động học cho sấy khổ qua
Luận án đã xác định nhiều mô hình phù hợp để mô tả động học sấy. Mô hình Weibull phù hợp để mô tả sự thoát ẩm của khổ qua. Mô hình Cs ≅ e−(t⁄") phù hợp để dự báo sự thay đổi của hàm lượng phenolic tổng (TPC) và vitamin C. Mô hình bậc 1 phù hợp để dự báo sự thay đổi giá trị của các thông số màu sắc (hệ CIE Lab*). Mô hình bậc 0 dùng để dự báo sự thay đổi của giá trị DE. Các mô hình này cung cấp công cụ dự đoán chính xác cho sấy khô thực phẩm.
4.3. Xác định năng lượng hoạt hóa và tương quan
Nghiên cứu đã xác định năng lượng hoạt hóa cho quá trình thoát ẩm. Giá trị này thay đổi từ 1,025 đến 0,670 W/g (bỏ qua co rút) và từ 1,064 đến 0,743 W/g (không bỏ qua co rút). Đối với quá trình phân hủy TPC và vitamin C, năng lượng hoạt hóa thay đổi lần lượt từ 1,610 đến 1,195 W/g và từ 2,719 đến 1,515 W/g. Mối tương quan giữa thời gian bán hủy của TPC, vitamin C, hằng số thời gian màu sắc và hằng số động học hút nước với MWPD và Tair cũng được xác định. Điều này cung cấp hiểu biết sâu sắc về truyền nhiệt và truyền khối trong sấy.
V.Ứng dụng công nghệ sấy nông sản và Bảo quản thực phẩm
Những phát hiện từ luận án có ý nghĩa thực tiễn cao cho công nghệ sấy nông sản. Kỹ thuật LTMWAD không chỉ cải thiện hiệu suất sấy mà còn tối ưu hóa chất lượng sản phẩm sấy. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc chế biến và bảo quản thực phẩm sau thu hoạch. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu giúp nâng cao giá trị của nông sản, giảm thiểu tổn thất và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành thực phẩm. Đây là một phương pháp sấy tiên tiến có tiềm năng lớn.
5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của LTMWAD
Kỹ thuật sấy LTMWAD là một phương pháp sấy tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội. Nó rút ngắn thời gian sấy và bảo toàn chất lượng sản phẩm. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho ngành công nghệ sấy nông sản. Kỹ thuật có thể áp dụng cho nhiều loại rau trái giàu hoạt chất sinh học khác. Nó giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản. Công nghệ này có khả năng thay thế các phương pháp sấy truyền thống, kém hiệu quả.
5.2. Hướng phát triển công nghệ sấy cho nông sản
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó định hướng phát triển máy sấy thực phẩm thế hệ mới. Các thiết bị này tích hợp sấy đối lưu nhiệt độ thấp và vi sóng. Mục tiêu là tạo ra giải pháp sấy hiệu quả cao. Nó đảm bảo hiệu suất sấy tối ưu và chất lượng sản phẩm sấy vượt trội. Việc nghiên cứu sâu hơn về truyền nhiệt và truyền khối trong sấy sẽ tiếp tục tối ưu hóa thiết kế và vận hành máy sấy.
5.3. Nâng cao giá trị và thời gian bảo quản thực phẩm
Kỹ thuật sấy LTMWAD giúp hạn chế tổn thất sau thu hoạch. Nó duy trì tốt các hợp chất có hoạt tính sinh học của khổ qua. Đồng thời cải thiện màu sắc và các tính chất vật lý của sản phẩm sấy. Điều này trực tiếp nâng cao giá trị của sản phẩm. Nó kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm sau thu hoạch. Khổ qua sấy có thể được sử dụng làm thực phẩm chức năng hoặc thành phần dược phẩm. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ VÂN LINH NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY ĐỐI LƯU BỞI TÁC NHÂN SẤY NHIỆT ĐỘ THẤP CÓ SỰ KẾT HỢP CỦA MICROWAVE TRÊN NGUYÊN LIỆU KHỔ QUA (MOMORDICA CHARANTIA L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ VÂN LINH NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY ĐỐI LƯU BỞI TÁC NHÂN SẤY NHIỆT ĐỘ THẤP CÓ SỰ KẾT HỢP CỦA MICROWAVE TRÊN NGUYÊN LIỆU KHỔ QUA (MOMORDICA CHARANTIA L.) Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số chuyên ngành: 62540101 Phản biện độc lập: TS.
Phạm Văn Tấn Phản biện độc lập: TS. Nguyễn Đức Vượng Phản biện: PGS. Nguyễn Tấn Dũng Phản biện: PGS. Lê Nguyễn Đoan Duy Phản biện: PGS.
Trần Thanh Trúc NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Trần Bích Lam 2. Huỳnh Tiến Phong LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Thị Vân Linh i TÓM TẮT LUẬN ÁN Rau trái là nguồn thực phẩm quan trọng giàu vitamin, khoáng, chất xơ cùng hoạt tính chống oxy hóa. Rau trái thường chứa lượng ẩm rất cao cùng hoạt động sinh lý vẫn tiếp diễn sau thu hoạch nên được xếp vào nhóm thực phẩm dễ bị hư hỏng gây ra tổn thất lớn sau thu hoạch. Để hạn chế tổn thất sau thu hoạch, kỹ thuật sấy thường được sử dụng nhằm loại bỏ ẩm khỏi nguyên liệu nhờ vậy làm tăng tính ổn định của sản phẩm đồng thời thuận tiện đóng gói và phân phối.
Kỹ thuật sấy đối lưu nhiệt độ thấp có sự kết hợp của vi sóng (viết tắt là LTMWAD) là một kỹ thuật sấy mới ở thế giới và Việt Nam. Trong nghiên cứu này, công suất vi sóng riêng (viết tắt là MWPD) được khảo sát từ 1,5 đến 4,5 W/g để đảm bảo độ đồng nhất khi gia nhiệt, và nhiệt độ tác nhân sấy (viết tắt là Tair) được khảo sát từ 20 đến 30°C để đảm bảo sấy ở nhiệt độ thấp dưới nhiệt độ phòng. Luận án đã nghiên cứu, đánh giá, xác định được đặc tính, bản chất sấy và quy luật ảnh hưởng của kỹ thuật LTMWAD với vật liệu nghiên cứu là khổ qua. Khổ qua được chọn lựa làm vật liệu đại diện để nghiên cứu vì đây là một nguyên liệu giàu hoạt chất chống oxy hóa như phenolic, vitamin C,… và được sử dụng đa dạng làm thực phẩm, thực phẩm chức năng, thành phần dược phẩm.
Kết quả nghiên cứu cho thấy: 1- Phương pháp sấy kết hợp không khí khô nhiệt độ thấp (20-30°C) với bức xạ vi sóng trong suốt quá trình sấy có thể khắc phục nhược điểm của phương pháp sấy nhiệt độ thấp về thời gian sấy (như là đạt độ ẩm sản phẩm 0,01 g/gck sau 160 phút sấy ở 4,5 W/g, 30°C, hoặc sau 330 phút khi sấy ở 3,0 W/g, 20°C) và khắc phục nhược điểm của phương pháp sấy bằng vi sóng về phân bố nhiệt nhờ tăng động lực thoát ẩm và duy trì được nhiệt độ vật liệu sấy thấp (dưới 35°C) và gần nhiệt độ tác nhân sấy. Điều này sẽ hạn chế phân hủy các hợp chất có hoạt tính sinh học. 2- Trong điều kiện cố định các yếu tố liên quan đến vật liệu sấy thì các nhân tố liên quan đến quá trình sấy (MWPD, Tair, vận tốc tác nhân sấy) có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến quá trình sấy LTMWAD. MWPD, và Tair là những nhân tố ảnh hưởng phức tạp khi đồng thời ảnh hưởng đến khả năng thoát ẩm khỏi vật liệu cũng như tốc độ của các phản ứng phân hủy trong suốt quá trình sấy.
Trong khi đó, ở cùng một điều kiện MWPD và Tair, vận tốc tác nhân sấy chỉ ảnh hưởng ý nghĩa đến khả năng thoát ẩm khỏi vật liệu sấy. ii 3- Mô hình Weibull được xác định phù hợp để mô tả sự thoát ẩm của khổ qua trong quá C (t) ! trình sấy. Mô hình Cs ≅ e−(t⁄") phù hợp để dự báo sự thay đổi của hàm lượng phenolic s0 tổng (TPC), vitamin C trong quá trình sấy khổ qua bằng phương pháp LTMWAD. Mô hình bậc 1 phù hợp để dự báo sự thay đổi giá trị của các thông số màu sắc (hệ CIE L*a*b*) và mô hình bậc 0 dùng để dự báo sự thay đổi của giá trị DE trong quá trình sấy khổ qua.
Mô hình Peleg phù hợp để mô tả sự hút nước của cát lát khổ qua sấy khô. 4- Trong khoảng công suất vi sóng riêng và nhiệt độ tác nhân sấy khảo sát, khi tăng MWPD và/hoặc tăng Tair đã làm tăng tốc độ thoát ẩm và tăng cả tốc độ biến đổi thành phần hóa học (TPC, vitamin C), tăng tốc độ thay đổi màu sắc (thông số L*, a*, b*, DE). Khi thay đổi Tair từ 20 đến 30°C, MWPD thay đổi từ 1,5 đến 4,5 W/g , năng lượng hoạt hóa cho quá trình quá với quá trình thoát ẩm thay đổi từ 1,025 đến 0,670 W/g đối với quá trình sấy bỏ qua sự co rút của mẫu sấy, và thay đổi từ 1,064 đến 0,743 W/g đối với quá trình sấy không bỏ qua sự co rút của mẫu sấy. Đối với quá trình phân hủy TPC và vitamin C thì năng lượng hoạt hoá thay đổi lần lượt từ 1,610 đến 1,195 W/g, và từ 2,719 đến 1,515 W/g.
Mối tương quan giữa thời gian bán hủy của TPC, vitamin C, hằng số thời gian của các thông số màu sắc, hằng số động học hút nước của lát khổ qua sấy khi sấy LTMWAD với MWPD (thay đổi từ 1,5 đến 4,5 W/g, biến mã hóa x1) và Tair (thay đổi từ 20 đến 30°C, biến mã hóa x2) đã được xác định như sau: t1⁄2 (phenolics, phút) = 303 − 158x1 − 56x2 + 69x1 x2 t1⁄2 (vitamin C, phút) = 164 − 57x1 − 16x2 'L* (phút) = 684 − 167x1 − 130x2 'a* (phút) = 227 − 95x1 − 68x2 + 54x21 + 44x22 + 67x1 x2 'b* (phút) = 712 − 140x1 − 174x2 + 174x21 '∆E(phút) = 9,42 − 2,60x1 − 2,14x2 + 1,31x21 + 0,56x22 + 0,91x1 x2 k1 = 3,92 − 0,73x1 − 0,34x2 − 0,75x3 + 0,30x1 x3 k2 = 0,17×10-3 − 6,657×10-3 x1 − 7,269×10-3 x2 − 4,987×10-3 x21 6- Sự phân hủy TPC và vitamin C trong nghiên cứu này được giả định chủ yếu do quá trình phân hủy bởi enzyme. Các lát khổ qua bị sậm màu sau quá trình sấy LTMWAD được xác định chủ yếu là do quá trình phân hủy TPC. iii 7- Khổ qua với đặc tính xốp và hút nước nên trong suốt quá trình sấy đã xảy ra hiện tượng co rút đáng kể. Trong nghiên cứu này đã xác định hiện tượng co rút này ở khổ qua đã ảnh hưởng lớn đến các giá trị đặc trưng cho hiệu quả thoát ẩm (hệ số khuếch tán ẩm), sự co rút làm cho các giá trị khuếch tán ẩm hiệu dụng giảm trong suốt quá trình sấy.
Bên cạnh đó, khi sấy với mức MWPD thấp (1,5 W/g) sự co rút tăng khi tăng nhiệt độ tác nhân sấy sẽ gây trở lực làm giảm khả năng thoát ẩm khỏi vật liệu sấy. Sự co rút cũng đã làm biến đổi cấu trúc bên trong, gây ra những tổn thương bất thuận nghịch trong quá trình sấy làm cho mẫu sấy không thể trở lại trạng thái ban đầu sau quá trình hút nước. Sự gẫy vỡ cấu trúc này còn làm tăng độ dốc suy giảm hàm lượng TPC, vitamin C trong quá trình sấy khi độ ẩm của vật liệu sấy đạt tới điểm tới hạn khoảng 5,5 đến 6 g/gck. iv ABSTRACT Fruits and vegetables are important sources of essential nutrients such as vitamins, minerals, and fiber with high antioxidant capacity.
Because of high moisture content, they are classified as highly perishable commodities leading to a high loss of quality after harvest. Drying technology was conducted to reduce postharvest loss. After the drying process, the moisture was removed from fruits and vegetables, leading to the dried products were improved storage stability and required minimum in packaging and transportation loads. Drying techniques that combined low-temperature convective drying and microwave radiation (LTMWAD) are relatively new drying methods in the world and Vietnam.
In this study, microwave power density, MWPD, was investigated, ranging from 1,5 to 4,5 W/g to ensure uniform heating, and air-drying temperature, Tair, was changed from 20 to 30°C to perform the drying process at a temperature less than room temperature. The thesis has elucidated the nature and characteristics of the LTMWAD drying technique and its influence on the qualities of bitter melons. Bitter melon was chosen as materials because they are rich in bioactive compounds, for example, flavonoids, phenolics, and vitamin C, with high antioxidant capacity. Additionally, bitter melon has various usages, such as food, functional food, or pharmaceutical composition.
The results showed that: 1- Longer drying time is one of the main disadvantages of low temperature drying method while heterogenous thermal distribution is a limitation of microwave-assisted drying method. Air drying at low temperature (20-30°C) combined with microwave radiation during the drying process could overcome the disadvantages of the two methods mentioned above by increasing the driving force of moisture removal and maintaining low temperature of dried materials (below 35°C) which was close to the temperature of drying agent. Specifically, for product moisture to reach 0., the drying time at 3.0 W/g and 20°C was 330 minutes whereas at 4.5 W/g and 30°C, the total time of 160 minutes was required. This also helps to restrain the breakdown of biologically active compounds in bitter melons.
2- Microwave power density (MWPD) and air-drying temperature (Tair) were the most critical factors in the LTMWAD. These factors significantly impacted the drying rate v and reaction rate during LTMWAD of the bitter melon slice. Besides, air velocity had only a significant effect on the ability of moisture removal. 3- Weibull model was chosen to characterize the behavior of moisture evaporation Cs (t) ! during LTMWAD.
The mathematical model ≅ e−(t⁄") has been proven to be best Cs0 for determining vitamin C and total phenolic content (TPC) changes during LTMWAD. The color change could be determined using the first-order model for the change of L*, a*, b* values and the zero-order model for the change of DE values during LTMWAD, respectively. The rehydration kinetic could be characterized by the Peleg equation. 4- The results showed that the increase of MWPD and/or Tair increased moisture removal rate, the rate of changes in the chemical composition content (TPC, vitamin C), and the rate of color (L*, a*, b*, DE) changes.
Activation energies for the evaporation process were from 1,025 to 0,670 W/g without shrinkage phenomena and from 1,064 to 0,743 W/g with shrinkage phenomena, when Tair changed from 20 to 30°C and MWPD varied from 1,5 to 4,5 W/g. And, Activation energies for vitamin C and TPC degradation reactions also were found to be from 1,610 to 1,195 W/g, and from 2,719 to 1,515 W/g, respectively.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy đối lưu bởi tác nhân sấy nhiệt độ thấp có sự kết hợp của microwave trên nguyên liệu khổ qu
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa, đại học quốc gia tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu kỹ thuật sấy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.