Luận án TS: Nghiên cứu giải nhiệt PV/T bằng nước của Hoàng Văn Viết, ĐHBK
Luận án tiến sĩ Kỹ thuật nhiệt: Nghiên cứu giải nhiệt pin mặt trời bằng nước nhằm nâng cao hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt PV.
Năm xuất bản
Số trang
304
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan giải pháp giải nhiệt PV bằng nước.
- Số trang:
- 304 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Nhiệt
- Tác giả:
- Hoàng Văn Viết
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nâng cao hiệu suất hoạt động của pin mặt trời là mục tiêu quan trọng. Nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất chuyển đổi điện của mô-đun PV. Giải pháp giải nhiệt bằng nước được nghiên cứu để giải quyết vấn đề này. Luận án tập trung vào hai hệ thống chính: Hệ thống làm nóng nước chủ động dùng mô-đun PV/T nước (PVTAHW) và Hệ thống bơm nhiệt làm nóng nước dùng mô-đun PV/T nước với máy nén biến tần (PVTWHP-IVT). Các hệ thống này không chỉ sản xuất điện mà còn cung cấp nhiệt, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời. Mục tiêu là nâng cao cả hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho đánh giá. Các nghiên cứu trước đây cũng được xem xét để xây dựng nền tảng vững chắc. Giải pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể tổng sản lượng năng lượng.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu giải nhiệt pin mặt trời.
Nghiên cứu tìm cách giảm nhiệt độ hoạt động của pin mặt trời. Nhiệt độ thấp hơn đồng nghĩa với hiệu suất điện cao hơn. Đồng thời, nhiệt năng thu được từ quá trình giải nhiệt được tận dụng. Nước nóng là sản phẩm phụ có giá trị, góp phần tiết kiệm năng lượng. Mục tiêu kép là tối ưu hóa cả sản lượng điện và nhiệt. Điều này tạo ra một hệ thống năng lượng tổng thể hiệu quả hơn.
1.2. Các hệ thống PV T nước được phân tích.
Hệ thống PVTAHW là dạng làm nóng nước trực tiếp. Nước chảy qua bộ trao đổi nhiệt hấp thụ nhiệt từ pin. Hệ thống PVTWHP-IVT phức tạp hơn, tích hợp bơm nhiệt. Bơm nhiệt sử dụng máy nén biến tần, tăng khả năng làm nóng nước. Cả hai hệ thống đều sử dụng mô-đun PV/T nước. Chúng đại diện cho các phương pháp khác nhau để khai thác năng lượng đồng thời.
II.
Luận án đề xuất 6 mẫu mô-đun PV/T (MD1 đến MD6). Các mẫu này tích hợp bộ trao đổi nhiệt kiểu A và kiểu B. Mỗi kiểu bộ trao đổi nhiệt có cấu trúc và hiệu quả truyền nhiệt riêng. Việc lựa chọn mẫu mô-đun phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất. Cơ sở lý thuyết được xây dựng chi tiết cho từng mẫu. Các nguyên lý truyền nhiệt và quang điện được áp dụng. Điều này đảm bảo hiểu rõ cơ chế hoạt động của mô-đun. Việc thiết kế mô-đun hiệu quả là nền tảng cho toàn bộ hệ thống. Các mô hình này là cơ sở để phát triển các chương trình mô phỏng số. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào thiết kế bộ trao đổi nhiệt và sự tương tác với pin PV. Mục tiêu là tối đa hóa cả việc sản xuất điện và thu hồi nhiệt.
2.1. Phát triển mẫu mô đun PV T với bộ trao đổi nhiệt.
Sáu mẫu mô-đun được thiết kế với các đặc tính khác nhau. Bộ trao đổi nhiệt kiểu A và kiểu B thể hiện các cách bố trí kênh dẫn nước khác nhau. Kiểu A có thể là ống phẳng, kiểu B có thể là ống cuộn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc và tốc độ dòng chảy. Mục tiêu là tìm ra thiết kế tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Chất liệu và cấu tạo cũng được xem xét kỹ lưỡng.
2.2. Xây dựng nền tảng lý thuyết cho hệ thống.
Cơ sở lý thuyết bao gồm các phương trình cân bằng năng lượng. Chúng mô tả sự chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện và nhiệt. Các yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ môi trường, tốc độ dòng nước được tính toán. Mô hình lý thuyết giúp dự đoán hiệu suất của mô-đun. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động.
III.
Năm chương trình mô phỏng số (CT MPS) được phát triển. Chúng mô phỏng các thành phần và hệ thống tổng thể. Các CT MPS bao gồm mô-đun PV độc lập, 6 mẫu mô-đun PV/T nước với bộ trao đổi nhiệt kiểu A và B. Ngoài ra, chúng còn mô phỏng hệ thống PVTAHW, hệ thống PVTWHP-IVT và hệ thống bơm nhiệt làm nóng nước dùng mô-đun PV/T nước với máy nén không biến tần (PVTWHP-NIVT). Quá trình kiểm chứng được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Dữ liệu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh được sử dụng. Các kết quả mô phỏng cũng được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Việc này khẳng định độ tin cậy và chính xác cao của các CT MPS. Các công cụ mô phỏng này là nền tảng vững chắc cho việc đánh giá hiệu suất. Chúng giúp dự đoán hành vi của hệ thống dưới nhiều điều kiện khác nhau. Độ chính xác cao của mô hình giảm thiểu rủi ro thiết kế.
3.1. Phát triển chương trình mô phỏng số chi tiết.
Các chương trình mô phỏng số được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng tích hợp các thông số vật liệu, hình học và điều kiện vận hành. Mục tiêu là tái tạo chính xác quá trình chuyển đổi và trao đổi năng lượng. Các CT MPS cho phép phân tích sâu sắc hiệu quả của từng thành phần. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo thực tế.
3.2. Kiểm chứng độ tin cậy của mô hình thực nghiệm.
Việc kiểm chứng được tiến hành thông qua các thí nghiệm. Dữ liệu thực tế về nhiệt độ, lưu lượng, sản lượng điện và nhiệt được thu thập. Các kết quả mô phỏng được so sánh chặt chẽ với dữ liệu này. Sự trùng khớp giữa mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Điều này củng cố niềm tin vào các dự đoán hiệu suất.
IV.
Sau khi kiểm chứng, các CT MPS được dùng để đánh giá hiệu suất. Quá trình phân tích chọn ra mẫu mô-đun và kiểu bộ trao đổi nhiệt tối ưu. Kết quả cho thấy mẫu MD5 với bộ trao đổi nhiệt kiểu B phù hợp nhất cho hệ thống PVTAHW. Đối với hệ thống PVTWHP-IVT, mẫu MD6 với bộ trao đổi nhiệt kiểu B là lựa chọn tối ưu. Các đánh giá được thực hiện trên cả hai hệ thống dưới điều kiện thời tiết quanh năm tại TP. Hồ Chí Minh. Các thông số vận hành được xác định để tối đa hóa hiệu quả. Hiệu suất energy, exergy cùng với sản lượng nhiệt và điện là các chỉ số chính. Các phân tích chi tiết cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của hệ thống. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra quyết định thiết kế và ứng dụng thực tế. Kết quả khẳng định khả năng hoạt động hiệu quả của cả hai hệ thống.
4.1. Hiệu quả năng lượng của hệ thống PVTAHW.
Hệ thống PVTAHW đạt hiệu suất energy trung bình năm là 76,18%. Hiệu suất exergy trung bình năm là 20,83%. Sản lượng nhiệt hàng năm đạt 1845 kWh. Sản lượng điện hàng năm là 551 kWh. Tổng sản lượng năng lượng của hệ thống là 2396 kWh/năm. Con số này cao hơn 4,36 lần so với sản lượng điện từ mô-đun PV độc lập (549 kWh/năm). Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc khai thác năng lượng.
4.2. Đánh giá hiệu suất tổng thể của PVTWHP IVT.
Hệ thống PVTWHP-IVT cho thấy hiệu suất energy trung bình năm là 102,1%. Hiệu suất exergy trung bình năm là 0,75%. Hệ thống này chứng minh được hiệu quả năng lượng cao. Nó vượt trội so với các hệ thống cấp nhiệt và cấp điện hoạt động độc lập. Sản lượng điện của PVTWHP-IVT đạt 595 kWh/năm. Hiệu quả này đến từ sự tích hợp thông minh giữa PV/T và bơm nhiệt.
V.
Hệ thống PVTWHP-IVT thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp truyền thống. Nó tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng điện để tạo ra nhiệt. Đặc biệt, nó giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho bơm nhiệt. Khả năng sản xuất điện của mô-đun PV/T cũng được nâng cao. Hiệu suất hoạt động của bơm nhiệt trong hệ thống này đạt mức cao. Điều này chứng minh tiềm năng lớn trong việc cung cấp nước nóng hiệu quả. Sự kết hợp giữa PV/T và bơm nhiệt với máy nén biến tần tạo ra một giải pháp năng lượng tích hợp mạnh mẽ. Nó không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn thân thiện hơn với môi trường. Các so sánh trực tiếp với bơm nhiệt không khí độc lập (AWHP) đã làm nổi bật những ưu điểm này. Công nghệ biến tần đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh công suất, tối ưu hóa hiệu quả.
5.1. Tiết kiệm điện năng cho việc cấp nhiệt.
Để tạo ra cùng một lượng nhiệt (3256 kWh/năm), hệ thống PVTWHP-IVT chỉ cần 738 kWh điện cho máy nén. Con số này thấp hơn 7,2% so với bơm nhiệt làm nóng nước dùng không khí (AWHP) là 795 kWh/năm. Mức tiết kiệm điện này thể hiện rõ lợi ích kinh tế. Nó cũng giảm gánh nặng lên lưới điện quốc gia.
5.2. Hiệu suất cao trong cấp điện và nước nóng.
Hệ thống PVTWHP-IVT tạo ra điện năng 595 kWh/năm. Mức này cao hơn 7,6% so với mô-đun PV độc lập (549 kWh/năm). Bơm nhiệt của PVTWHP-IVT đạt COP (Coefficient of Performance) là 5,87. Con số này cao hơn 11,2% so với AWHP (COP = 5,23). Đặc biệt, hệ thống PVTWHP-IVT cung cấp nước nóng với COP rất cao, đạt 8,79. Mức này cao hơn 40,5% so với AWHP. Điều này khẳng định hiệu suất vượt trội trong cả cấp điện và cấp nhiệt.
VI.
Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu hai hệ thống giải nhiệt pin mặt trời bằng nước. Các kết quả chỉ ra khả năng nâng cao hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt đáng kể. Việc tích hợp mô-đun PV/T với hệ thống làm nóng nước chủ động hoặc bơm nhiệt đã được chứng minh hiệu quả. Các chương trình mô phỏng số đáng tin cậy đã được phát triển và kiểm chứng. Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc đề xuất các mẫu mô-đun PV/T tối ưu và đánh giá hiệu quả toàn diện của hệ thống trong điều kiện thực tế. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển công nghệ năng lượng tái tạo. Chúng mở ra hướng ứng dụng rộng rãi hơn cho pin mặt trời. Tiềm năng giảm chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường là rất lớn.
6.1. Những đóng góp mới của luận án nghiên cứu.
Luận án đã xác định các mẫu mô-đun PV/T tối ưu (MD5, MD6) cho từng hệ thống. Nó đã xây dựng và kiểm chứng các mô hình mô phỏng số. Các mô hình này có độ chính xác cao. Luận án cũng cung cấp phân tích chi tiết về hiệu suất energy và exergy. Nó so sánh các hệ thống PV/T với các hệ thống độc lập. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích tích hợp.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho công nghệ PV T.
Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khảo sát các vật liệu hấp thụ nhiệt mới. Việc tối ưu hóa hình dạng và kích thước bộ trao đổi nhiệt cũng là một hướng. Nghiên cứu tích hợp các hệ thống PV/T với hệ thống lưu trữ năng lượng. Điều này nhằm tăng cường độ ổn định và khả năng cung cấp liên tục. Mở rộng ứng dụng sang các điều kiện khí hậu khác nhau cũng cần được xem xét.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (304 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch cơ cấu năng lượng toàn cầu và các cam kết giảm phát thải ròng theo Quy hoạch điện VIII tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa năng lượng mặt trời. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới bức xạ cao, pin mặt trời (Photovoltaic - PV) phải đối mặt với hiện tượng suy giảm công suất nghiêm trọng do nhiệt: khi nhiệt độ vận hành thực tế tăng cao hơn môi trường từ 20°C đến 30°C, công suất phát điện suy giảm từ 0,35% đến 0,40%/°C đối với silicon đơn tinh thể (Mono c-Si) và từ 0,39% đến 0,43%/°C đối với silicon đa tinh thể (Poly c-Si). Nhằm giải quyết đồng thời bài toán giải nhiệt bảo toàn hiệu suất điện và tận dụng nguồn nhiệt thải dồi dào, luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Nhiệt (Mã số: 62520115) của tác giả Hoàng Văn Viết tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Nghiên cứu giải nhiệt pin mặt trời bằng nước nhằm nâng cao hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt (PV/T)" đã thiết lập một bước tiến đột phá trong công nghệ đồng phát nhiệt – điện (PV/T).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các mô hình tích hợp đồng thời kết cấu cơ khí trao đổi nhiệt cải tiến (biên dạng ôm ống, kênh dẫn kép 2CT) với hệ thống bơm nhiệt sử dụng máy nén biến tần (PVTWHP-IVT) và hệ thống cấp nước nóng chủ động (PVTAHW), được tối ưu hóa toàn diện theo cả hai định luật nhiệt động lực học (hiệu suất Energy $\eta_{en}$ và Exergy $\eta_{ex}$) dưới điều kiện vi khí hậu nhiệt đới vận hành quanh năm.
Nghiên cứu xây dựng và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học chính:
- Giả thuyết H1: Cấu trúc bộ trao đổi nhiệt kiểu B với tấm hấp thụ dập biên dạng Ʊ ôm khít ống dẫn kết hợp sơ đồ phân bố ống 2 đường (2 Coil Tube - 2CT) triệt tiêu đáng kể trở lực nhiệt tiếp xúc và phân bổ trường nhiệt đồng đều hơn so với kiểu tấm phẳng hàn ống (Kiểu A) và kiểu 1 đường ống (1CT) hoặc song song (PT).
- Giả thuyết H2: Mô-đun có lớp kính/không khí (MD5) tối ưu hóa khả năng cấp nhiệt cho hệ thống tuần hoàn chủ động PVTAHW, trong khi mô-đun không có lớp kính (MD6) phát huy hiệu quả tối đa khi kết hợp với bơm nhiệt PVTWHP-IVT nhờ duy trì nhiệt độ bốc hơi thấp và làm mát sâu tế bào quang điện.
- Giả thuyết H3: Hệ thống PVTAHW vận hành tuần hoàn kín qua bình chứa trao đổi nhiệt gián tiếp nâng cao tổng sản lượng năng lượng quy đổi gấp hơn 4 lần so với mô-đun PV truyền thống.
- Giả thuyết H4: Hệ thống bơm nhiệt PVTWHP-IVT sử dụng máy nén biến tần cho phép điều chỉnh linh hoạt theo dao động bức xạ mặt trời, nâng cao vượt bậc hệ số hiệu quả COP so với bơm nhiệt nguồn không khí (AWHP) truyền thống.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa lý thuyết chuyển hóa quang điện tế bào bán dẫn, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng (Định luật 1 Nhiệt động lực học), lý thuyết suy giảm tổn thất chất lượng năng lượng (Định luật 2 Nhiệt động lực học - Exergy), lý thuyết truyền nhiệt đối lưu - dẫn nhiệt - bức xạ phi tuyến và mô hình chu trình nhiệt động máy nén hơi môi chất lạnh R134a. Phạm vi thực nghiệm và mô phỏng được thực hiện trên chuỗi dữ liệu 12 ngày tiêu biểu cho 12 tháng tại TP. Hồ Chí Minh, đánh giá trên 6 cấu hình mô-đun (MD1 đến MD6), 2 kiểu bộ trao đổi nhiệt (A và B), cùng 2 quy mô hệ thống hoàn chỉnh (PVTAHW và PVTWHP).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét của công nghệ PV/T từ các mô hình thu nhiệt đơn giản đến các hệ thống lai ghép phức hợp:
Các nghiên cứu ban đầu về PV/T quang năng - nhiệt chất lỏng được định hình bởi Florschuetz (1979) thông qua việc mở rộng mô hình Hottel-Whillier-Bliss sang mô-đun quang điện. Tiếp đó, Kalogirou và cộng sự (2001) đã ứng dụng mô phỏng TRNSYS để phân tích mô-đun PV/T ống đồng song song (PT) có lớp không khí. Tripanagnostopoulos và cộng sự (2002) đã chỉ ra một nghịch lý cơ bản: việc bổ sung lớp kính và lớp không khí làm tăng hiệu suất nhiệt thêm 29% nhưng lại làm suy giảm 16% hiệu suất điện do hiệu ứng giữ nhiệt làm tăng nhiệt độ làm việc của PV cell. Zondag và cộng sự (2002, 2003) cùng Santbergen và cộng sự (2010) tập trung khảo sát cấu trúc ống 1 đường (1CT) và các lớp phủ quang học (anti-reflective, low-emissivity), tuy nhiên cấu hình 1CT bộc lộ nhược điểm làm gia tăng gradient nhiệt độ dọc dòng chảy và gây tổn thất áp suất thủy lực lớn.
Về phương pháp phân tích nhiệt, Chow (2003, 2006, 2009) đã phát triển mô hình sai phân hữu hạn hiện (explicit finite difference) giải hệ phương trình cân bằng năng lượng không ổn định trên từng lớp vật liệu, đồng thời ứng dụng ống hộp nhôm (aluminum-alloy flat-box). Bhattarai và cộng sự (2012) cùng Bellos và cộng sự (2016) đã chuẩn hóa các mô hình so sánh giữa bộ thu năng lượng mặt trời phẳng (FPC) và mô-đun PV/T dạng ống hàn tấm (Kiểu A).
Đối với phân lưu hệ thống tích hợp bơm nhiệt (PVTWHP), Bai và cộng sự (2012) tại Hồng Kông đã mô phỏng hệ thống PV/T kết hợp bơm nhiệt môi chất R410A cho COP đạt 4,1; Besagni và cộng sự (2019) tại Milan (Ý) thử nghiệm bơm nhiệt đa nguồn với COP trung bình 3,0; Del Amo và cộng sự (2017) tại Zaragoza (Tây Ban Nha) đạt COP theo mùa từ 2,96 đến 4,62.
Trong bức tranh tổng quan đó, các xung đột học thuật cốt lõi tồn tại ở 2 điểm:
- Tranh luận về cấu trúc trao đổi nhiệt: Giữa ống hàn tấm phẳng truyền thống (chi phí thấp nhưng diện tích tiếp xúc truyền nhiệt tiếp xúc hạn chế, dễ cong vênh biến dạng nhiệt) và các kết cấu kênh phức tạp (như tấm Rollbond của Bai et al. hoặc ống hộp của Chow et al. vốn có chi phí chế tạo cao, nguy cơ rò rỉ áp suất lớn).
- Tranh luận về kiểm soát nhiệt động hệ thống: Sự suy giảm hiệu suất PVTAHW khi nhiệt độ bình chứa tăng lũy tiến về cuối ngày, đối lập với sự phức tạp trong điều khiển quá nhiệt/quá lạnh của bơm nhiệt khi phụ tải bức xạ dao động mạnh.
Luận án của NCS. Hoàng Văn Viết định vị chính xác khoảng trống này bằng cách: (1) Tiên phong đề xuất và tối ưu hóa cấu hình ống uốn kép 2 đường (2CT) kết hợp tấm hấp thụ biên dạng Ʊ ôm ống (Kiểu B); (2) Phát triển giải pháp gián tiếp sử dụng vòng tuần hoàn nước trung gian kết nối mô-đun PV/T không kính (MD6) với thiết bị bay hơi dạng tấm hàn kín (Brazed Plate Heat Exchanger) của bơm nhiệt biến tần; (3) Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm nhiệt đới toàn diện so sánh trực đối với các nghiên cứu kinh điển quốc tế của Bhattarai et al. và Bellos et al.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng nền tảng lý thuyết cân bằng năng lượng vi phân của Chow (2003) và Florschuetz (1979) sang cấu trúc hình học phức hợp 2CT kết hợp biên dạng tiếp xúc ôm cung tròn Ʊ:
[Bức xạ mặt trời Is] ──> [Kính phủ (MD1,2,5)] ──> [Lớp PV (Mono/Poly)] ──> [Keo tản nhiệt]
│
▼
[Bình chứa nước nóng / TBBH Bơm nhiệt] <── [Nước làm mát pw] <── [Bộ TĐN Kiểu B (Tấm Ʊ + Ống 2CT)]
Hệ thống mô hình hóa giải quyết trực tiếp hiện tượng dẫn nhiệt tiếp xúc hai chiều phi tuyến giữa bề mặt ống tròn và tấm hấp thụ định hình, loại bỏ giả định đẳng nhiệt đơn giản hóa vốn làm sai lệch kết quả truyền nhiệt trong các nghiên cứu trước.
Mô hình lý thuyết thiết lập chuỗi phương trình cân bằng năng lượng không ổn định cho từng phần tử hữu hạn $i$: $$M_i C_{p,i} \frac{dT_i}{d\tau} = \sum Q_{in} - \sum Q_{out} - P_{elec}$$ Trong đó, thành phần phát điện $P_{elec} = \tau_g \alpha_{pv} I_s F_{pv} \eta_{ref} [1 - \beta_{ref}(T_{pv} - T_{ref})]$ được ghép cặp trực tiếp với phương trình thủy nhiệt động của dòng chất lỏng $G_{pw} C_{p,pw} (T_{pw,o} - T_{pw,i})$. Luận án chứng minh sự chuyển dịch chất lượng năng lượng thông qua phương trình phân tích Exergy toàn diện: $$Ex_{total} = Ex_{thermal} + Ex_{electrical} = Q_{th} \left(1 - \frac{T_a + 273,15}{T_{hw} + 273,15}\right) + P_{elec,grid}$$ giúp định lượng chính xác sự tiêu hao exergy trong chu trình nén hơi và tổn thất nhiệt bức xạ môi trường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết quang điện bán dẫn và truyền nhiệt bức xạ đa lớp: Mô hình hóa quang học qua hệ số thấu xạ kính $\tau_g$, độ hấp thụ $\alpha_{pv}$, truyền nhiệt bức xạ giữa các bề mặt song song theo định luật Stefan-Boltzmann và đối lưu tự nhiên trong khoang không khí theo tương quan số Rayleigh ($Ra$) - Nusselt ($Nu$).
- Lý thuyết thủy nhiệt động kênh dẫn cong: Mô hình hóa tổn thất ma sát và hệ số truyền nhiệt cưỡng bức bên trong ống dẫn uốn khúc 2CT theo tương quan Petukhov-Gnielinski kết hợp hệ số tổn thất áp suất cục bộ qua các cút uốn $90^\circ$ và $180^\circ$.
- Lý thuyết chu trình nhiệt động nén hơi biến tần: Mô hình hóa thiết bị bay hơi dạng tấm (Plate Heat Exchanger) với cấu trúc gân Chevron ($\beta_{cv}$), kết hợp phương trình thể tích quét xy lanh $V_d$ và tần số quay $v_{comp}$ của máy nén để xác định thông số chu trình tại các điểm nút entanpi trên đồ thị P-h.
Điều kiện biên mô hình được xác lập nghiêm ngặt: thông số khí tượng động ($I_s(\tau), t_a(\tau), v_a(\tau)$), đối lưu tự nhiên và cưỡng bức theo tốc độ gió của Jurges và Watmuff, cùng các thông số nhiệt vật lý phụ thuộc phi tuyến vào nhiệt độ của nước và môi chất lạnh R134a.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng chuyên sâu, kết hợp chặt chẽ giữa mô phỏng số học (numerical simulation) và thực nghiệm kiểm chứng đa tầng (multi-level empirical validation).
Cấu trúc đối tượng bao gồm 6 mẫu mô-đun PV/T với kích thước chuẩn hóa theo tấm pin thương mại:
- Nhóm có lớp kính và khoảng không khí: MD1 (ống 1CT), MD2 (ống song song PT), MD5 (ống uốn kép 2CT).
- Nhóm không có lớp kính (Unglazed): MD3 (ống 1CT), MD4 (ống song song PT), MD6 (ống uốn kép 2CT).
- 2 biến thể trao đổi nhiệt: Kiểu A (ống hàn tấm phẳng) và Kiểu B (ống ép sát tấm hấp thụ dập rãnh biên dạng Ʊ ôm khít ống, sử dụng lớp keo dẫn nhiệt chuyên dụng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được triển khai tại Trạm đo thời tiết và phòng thí nghiệm Công nghệ Nhiệt Lạnh – Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh:
[Thu thập dữ liệu bức xạ, gió, nhiệt độ] ──> [Thuật toán sinh số liệu 12 ngày tiêu biểu]
│
▼
[Mô hình toán học 5 CT MPS] <═════ So sánh RMS ═════> [Thực nghiệm MD6-B (PVTAHW & PVTWHP)]
│
▼
[Đánh giá tối ưu: MD5-B cho PVTAHW | MD6-B cho PVTWHP-IVT] ──> [Đánh giá Energy & Exergy năm]
- Hệ thống thiết bị đo đạc: Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ đa kênh tự động PCE-T1200 gắn cảm biến cặp nhiệt ngẫu Type K chính xác cao đo nhiệt độ kính ($t_g$), nhiệt độ tấm hấp thụ ($t_{ab}$), nhiệt độ nước vào/ra mô-đun ($t_{pw}$), và nhiệt độ bình chứa ($t_{hw}$); máy đo bức xạ mặt trời số chuyên dụng đo cường độ bức xạ tức thời ($I_s$); đồng hồ đo lưu lượng điện từ; cảm biến đo áp suất môi chất lạnh $p_o, p_k$.
- Độ tin cậy và chuẩn hóa sai số: Độ chính xác của 5 chương trình mô phỏng số (CT MPS) được kiểm định thông qua chỉ số sai số bình phương trung bình (Root Mean Square Error - RMS): $$RMS = \sqrt{\frac{\sum (X_{MP} - X_{TN})^2}{N}}$$ Sai số RMS giữa mô phỏng và thực nghiệm luôn duy trì dưới ngưỡng 4,5% đối với các thông số nhiệt độ và dưới 3,8% đối với các thông số năng lượng. Đồng thời, mô hình được đối chiếu chéo (triangulation) với kết quả công bố quốc tế của Bhattarai et al. và Bellos et al., cho thấy sự trùng khớp hoàn toàn về đặc tuyến vận hành.
Data và phân tích
Để đánh giá hiệu quả vận hành thực tế quanh năm mà không bị sai lệch bởi biến động thời tiết cục bộ, tác giả đã xây dựng phần mềm chuyên dụng tự động tạo lập chuỗi dữ liệu bức xạ theo giờ của 12 ngày tiêu biểu đại diện cho 12 tháng từ dữ liệu bức xạ tổng xạ trung bình tháng tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Phương pháp sai phân hữu hạn dạng hiện (Explicit Finite Difference) được lập trình để giải đồng thời hệ phương trình vi phân phi tuyến từng bước thời gian $\Delta \tau = 1\text{s}$, đảm bảo tính ổn định và hội tụ số học tuyệt đối theo tiêu chuẩn Courant-Friedrichs-Lewy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá về mặt khoa học kỹ thuật:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG TRUNG BÌNH NĂM |
+----------------------+--------------------+---------------------+------------------+
| Chỉ số đánh giá | Hệ thống PVTAHW | Hệ thống PVTWHP-IVT | PV chuẩn / AWHP |
| | (Sử dụng MD5-B) | (Sử dụng MD6-B) | đối chứng |
+----------------------+--------------------+---------------------+------------------+
| Hiệu suất Energy | 76,18% | 102,1% | ~15-18% (PV đơn) |
| Hiệu suất Exergy | 20,83% | 0,75% | - |
| Sản lượng nhiệt | 1845 kWh/năm | 3256 kWh/năm | - |
| Điện năng tiêu thụ | ~12 kWh/năm (Bơm) | 738 kWh/năm (Comp) | 795 kWh (AWHP) |
| Sản lượng điện lưới | 551 kWh/năm | 595 kWh/năm | 549 kWh (PV đơn) |
| Tổng sản lượng quy đổi| 2396 kWh/năm | - | Gấp 4,36 lần PV |
| Hệ số COP trung bình | - | 5,87 | 5,23 (AWHP) |
| Hệ số COP đỉnh điểm | - | 8,79 | Cao hơn AWHP 40,5%|
+----------------------+--------------------+---------------------+------------------+
- Đột phá cấu trúc trao đổi nhiệt Kiểu B và sơ đồ 2CT: Bộ trao đổi nhiệt Kiểu B với tấm Ʊ ôm sát ống làm tăng diện tích tiếp xúc truyền nhiệt thực tế thêm hơn 60% so với Kiểu A hàn điểm, triệt tiêu ứng suất nhiệt gây vênh tấm. Cấu hình 2CT phân chia đều lưu lượng nước, rút ngắn chiều dài dòng chảy đơn lẻ, làm giảm độ chênh nhiệt độ giữa đầu vào và đầu ra, duy trì nhiệt độ bề mặt pin đồng đều và giảm tổn thất áp suất thủy lực đáng kể.
- Quy luật lựa chọn mô-đun tương thích hệ thống:
- Đối với hệ thống cấp nước nóng chủ động PVTAHW: Mẫu MD5 kết hợp bộ TĐN Kiểu B là tối ưu nhất. Lớp không khí đóng vai trò hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt, giúp nước nóng trong bình đạt mốc thiết kế $50^\circ\text{C}$ với $\eta_{en} = 76,18%$ và $\eta_{ex} = 20,83%$.
- Đối với hệ thống bơm nhiệt PVTWHP-IVT: Mẫu MD6 kết hợp bộ TĐN Kiểu B là tối ưu nhất. Kết cấu không kính (unglazed) giúp tối đa hóa khả năng nhận nhiệt đối lưu từ môi trường khi bức xạ yếu và làm mát sâu bề mặt quang điện thông qua vòng tuần hoàn nước nối với dàn bay hơi bơm nhiệt.
- Hiệu năng vượt trội của hệ thống PVTAHW: "Tổng sản lượng hệ thống PVTAHW tạo ra là 2396 (kWh/năm), cao hơn 4,36 lần sản lượng điện mà mô-đun PV tạo ra (549 kWh/năm)". Trong đó, sản lượng nhiệt đạt $1845\text{ kWh/năm}$ và sản lượng điện sau biến tần phát lên lưới đạt $551\text{ kWh/năm}$.
- Hiệu quả năng lượng đột phá của hệ thống PVTWHP-IVT: "Hệ thống PVTWHP-IVT có hiệu suất energy, exergy trung bình năm là 102,1% và 0,75% tương ứng". Sự vượt mức 100% của hiệu suất Energy được giải thích bằng việc hệ thống thu nhận đồng thời năng lượng bức xạ mặt trời và nhiệt lượng từ môi trường xung quanh đưa vào chu trình nhiệt động.
- Tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa hệ số biến nhiệt COP: "Để tạo ra cùng sản lượng nhiệt là 3256 (kWh/năm), hệ thống PVTWHP-IVT chỉ cần cung cấp điện năng cho máy nén khoảng 738 (kWh/năm), thấp hơn 7,2% so với một bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng không khí (AWHP) là 795 (kWh/năm); Hệ thống PVTWHP-IVT tạo ra điện năng (595 kWh/năm), cao hơn 7,6% so với một mô-đun PV là 549 (kWh/năm); Bơm nhiệt của hệ thống PVTWHP-IVT đạt hiệu quả cao với $COP_{HP-IVT} = 5,87$, cao hơn 11,2% so với bơm nhiệt sử dụng không khí (AWHP) với $COP_{AWHP} = 5,23$. Bên cạnh đó, hệ thống PVTWHP-IVT cho thấy khả năng hoạt động vượt trội trong việc cung cấp nước nóng với COP rất cao, đạt 8,79, cao hơn 40,5% so với AWHP."
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định sự cần thiết phải phân tích song song hai định luật nhiệt động lực học trong các hệ thống PV/T lai ghép. Hiệu suất exergy của PVTWHP thấp (0,75%) phản ánh chính xác bản chất exergy nhiệt ở dải nhiệt độ $50-60^\circ\text{C}$ là rất nhỏ, từ đó định hướng nghiên cứu không chỉ chạy theo hiệu suất năng lượng định lượng thuần túy (Định luật 1) mà phải tối ưu hóa chất lượng sử dụng năng lượng (Định luật 2).
- Về phương pháp luận: Bộ công cụ 5 chương trình mô phỏng số kết hợp thuật toán tái lập chuỗi khí tượng 12 ngày tiêu biểu tạo ra tiêu chuẩn đánh giá động mới cho các công trình năng lượng tái tạo tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp chế tạo khả thi: các tấm PV thương mại sẵn có hoàn toàn có thể được gắn thêm bộ trao đổi nhiệt Kiểu B ở mặt sau để chuyển đổi thành mô-đun MD6 hiệu quả cao mà không làm phá hủy cấu trúc cơ khí nguyên bản.
- Về chính sách: Cung cấp luận cứ kỹ thuật chuẩn xác cho Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý năng lượng trong việc xây dựng cơ chế khuyến khích hệ thống điện mặt trời mái nhà tích hợp đồng phát nhiệt (PV/T) phục vụ dân dụng và công nghiệp.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu duy trì góc nhìn học thuật khách quan khi chỉ rõ 3 giới hạn:
- Phạm vi khí hậu và hiện tượng đóng băng: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng được thực hiện tại khu vực nhiệt đới phía Nam (TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng). Do đó, các mô hình chưa tính đến hiện tượng đóng băng chất lỏng trong đường ống trong mùa đông tại các vùng khí hậu ôn đới hoặc cận nhiệt đới vùng cao.
- Quy mô hệ thống: Thực nghiệm tập trung ở cấp độ mô-đun đơn lẻ và cụm mô-đun nhỏ; hiện tượng phân phối lưu lượng không đồng đều giữa các nhánh song song trong các mảng PV/T quy mô công nghiệp lớn chưa được khảo sát chi tiết.
- Giới hạn môi chất lạnh: Hệ thống bơm nhiệt mới chỉ khảo sát môi chất R134a truyền thống mà chưa mở rộng sang các dòng môi chất tự nhiên có GWP (Global Warming Potential) cực thấp như $R290\ (\text{Propane})$ hay $R744\ (CO_2)$ siêu tới hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng chính:
- Tích hợp vật liệu chuyển pha (Phase Change Materials - PCM/Nano-PCM) vào mặt sau bộ trao đổi nhiệt Kiểu B để duy trì khả năng trữ nhiệt và ổn định nhiệt độ tế bào quang điện.
- Ứng dụng thuật toán điều khiển mờ (Fuzzy Logic) hoặc học máy (Machine Learning) kết hợp biến tần để điều khiển tốc độ máy nén và lưu lượng bơm nước theo thời gian thực dựa trên dự báo bức xạ mặt trời.
- Nghiên cứu mô-đun PV/T hai mặt kính (Bifacial PV/T) kết hợp bộ phản xạ bức xạ đáy.
- Đánh giá vòng đời toàn diện (Life Cycle Assessment - LCA) và hoàn vốn năng lượng (Energy Payback Time - EPBT) cho quy mô công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa đầu tiên tại Việt Nam về công nghệ PV/T và bơm nhiệt biến tần, dự kiến là nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lượng tái tạo và kỹ thuật nhiệt nhiệt đới.
- Chuyển đổi công nghiệp: Mở ra giải pháp đột phá cung cấp nước nóng ở dải nhiệt độ $40-60^\circ\text{C}$ cho các ngành sản xuất tiêu thụ nhiệt lớn:
- Nông nghiệp: Xử lý nhiệt sau thu hoạch (nhúng nước nóng $40^\circ\text{C}$ diệt nấm Monilinia fructicola trên đào, $50^\circ\text{C}$ trong 20 phút diệt nấm Colletotrichum musae trên chuối).
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Nấu dịch đường bia, thanh trùng sữa Pasteur, chưng cất rượu cồn, gia nhiệt dầu ăn.
- Tòa nhà thương mại: Cấp nước nóng sinh hoạt cho khách sạn, bệnh viện, khu nghỉ dưỡng và sưởi ấm hồ bơi.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Việc tiết kiệm 7,2% điện năng máy nén so với bơm nhiệt không khí thông thường và nâng sản lượng điện phát thêm 7,6% trực tiếp giảm tải áp lực lên lưới điện quốc gia trong các giờ cao điểm nắng nóng, giảm phát thải khí nhà kính tương đương hàng trăm tấn $CO_2$ mỗi năm khi ứng dụng ở quy mô diện rộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Năng lượng: Tiếp cận bộ mã nguồn 5 chương trình mô phỏng số chi tiết, phương pháp mô hình hóa ghép cặp quang - nhiệt - lạnh, và dữ liệu thực nghiệm đối chứng chuẩn mực.
- Kỹ sư R&D và doanh nghiệp sản xuất thiết bị nhiệt - điện mặt trời: Sở hữu bản vẽ và quy chuẩn công nghệ của bộ trao đổi nhiệt Kiểu B (biên dạng Ʊ) và cách bố trí ống 2CT có tính khả thi công nghệ cao, dễ dàng nội địa hóa sản xuất với chi phí thấp.
- Chủ đầu tư các cơ sở thương mại và công nghiệp (Resort, Khách sạn, Bệnh viện, Nhà máy chế biến): Có được phương án thiết kế hệ thống cấp điện - nhiệt đồng thời đạt hiệu suất năng lượng trên 100%, rút ngắn thời gian hoàn vốn đầu tư dự án năng lượng mặt trời áp mái.
- Nhà hoạch định chính sách và Quy hoạch năng lượng: Cơ sở dữ liệu khoa học để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) cho các hệ thống đồng phát năng lượng tái tạo phân tán.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình cân bằng nhiệt sai phân hữu hạn của Chow (2003) và mô hình thu nhiệt Florschuetz (1979) sang cấu hình ống kép 2CT có bề mặt hấp thụ dập biên dạng Ʊ (Kiểu B). Nghiên cứu đã mô hình hóa chính xác sự truyền nhiệt tiếp xúc 2 chiều phi tuyến qua lớp keo tản nhiệt mà không cần các giả định đơn giản hóa về tính đẳng nhiệt của tấm hấp thụ, đồng thời tích hợp trực tiếp với phương trình chu trình lạnh nén hơi biến tần trên đồ thị P-h.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu của Bhattarai et al. (2012) (chỉ khảo sát mô-đun kiểu A dạng PT) và Chow et al. (2009) (sử dụng ống hộp nhôm với chi phí gia công phức tạp), luận án đã: (i) Thiết lập phương pháp tạo chuỗi vi khí hậu 12 ngày tiêu biểu theo giờ chuẩn hóa; (ii) Xây dựng đồng thời 5 chương trình mô phỏng số giải lặp kết hợp thủy lực - nhiệt - điện; (iii) Đánh giá đa chiều cả hiệu suất Energy ($\eta_{en}$) và Exergy ($\eta_{ex}$) trong chu kỳ vận hành 1 năm hoàn chỉnh thay vì chỉ đánh giá tức thời ở điều kiện chuẩn STC.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiệu suất Energy trung bình năm của hệ thống PVTWHP-IVT đạt tới 102,1% trong khi mô-đun PV không kính (MD6) đạt sản lượng điện $595\text{ kWh/năm}$, cao hơn 7,6% so với tấm PV thông thường ($549\text{ kWh/năm}$). Điều này chứng minh rằng việc kết hợp với bơm nhiệt biến tần không chỉ làm mát tế bào quang điện để thu hồi hiệu suất phát điện mà còn biến mô-đun PV/T thành một bộ thu nhiệt môi trường hiệu quả ngay cả trong điều kiện bức xạ mặt trời khuếch tán yếu.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số hình học (đường kính ống, bước ống $W$, bề dày tấm $\delta$, diện tích tiếp xúc), thông số nhiệt vật lý vật liệu, sơ đồ bố trí cảm biến đo lường (PCE-T1200, pyranometer), lưu đồ thuật toán giải hệ phương trình vi phân và các phương trình xác lập thông số nhiệt động của môi chất R134a, cho phép tái lập hoàn toàn mô hình thực nghiệm và thuật toán mô phỏng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) 2024-2026: Tích hợp vật liệu tích trữ nhiệt biến tính Nano-PCM vào bộ trao đổi nhiệt Kiểu B; (2) 2027-2030: Phát triển hệ thống điều khiển thông minh ứng dụng AI dự báo thời tiết tối ưu hóa tần số máy nén biến tần theo thời gian thực; (3) 2031-2034: Chuyển đổi môi chất lạnh sang thế hệ môi chất tự nhiên ($CO_2$, Propane) và thương mại hóa các trạm đồng phát PV/T công nghiệp quy mô Megawatt.
Kết luận
- Đề xuất thành công 6 mẫu mô-đun PV/T nước, tiên phong phát triển kết cấu bố trí ống uốn kép 2 đường (2CT) và bộ trao đổi nhiệt biên dạng Ʊ ôm khít ống (Kiểu B), giải quyết triệt để vấn đề trở lực nhiệt tiếp xúc và phân bố nhiệt không đều trên chuỗi PV cell.
- Xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm thành công 5 chương trình mô phỏng số (CT MPS) có độ chính xác cao với sai số RMS $< 4,5%$, cùng phần mềm tự động tạo lập chuỗi dữ liệu khí tượng 12 ngày tiêu biểu theo giờ đại diện cho 12 tháng tại các đô thị nhiệt đới.
- Xác định quy luật tương thích tối ưu: Mẫu MD5 Kiểu B là cấu hình hoàn hảo cho hệ thống cấp nước nóng chủ động PVTAHW, đạt hiệu suất Energy $76,18%$, Exergy $20,83%$, tạo ra tổng sản lượng năng lượng $2396\text{ kWh/năm}$ (gấp 4,36 lần mô-đun PV truyền thống).
- Khẳng định tính đột phá của hệ thống bơm nhiệt biến tần PVTWHP-IVT sử dụng mô-đun MD6 Kiểu B: Đạt hiệu suất Energy trung bình năm $102,1%$, tăng sản lượng điện thêm 7,6%, giảm 7,2% điện năng tiêu thụ máy nén so với bơm nhiệt không khí (AWHP), đạt hệ số $COP_{HP-IVT} = 5,87$ (vượt trội hơn 11,2% so với AWHP) và COP đỉnh đạt 8,79 (cao hơn 40,5% so với AWHP).
- Mở ra phương pháp luận đánh giá toàn diện hệ thống đồng phát năng lượng mặt trời dựa trên cân bằng nhiệt động Định luật 1 (Energy) và Định luật 2 (Exergy) dưới điều kiện thời tiết nhiệt đới vận hành quanh năm.
- Thiết lập nền tảng công nghệ sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống điện mặt trời mái nhà kết hợp cấp nước nóng $50-60^\circ\text{C}$ phục vụ hiệu quả nhu cầu sinh hoạt dân dụng, thương mại và các quy trình công nghệ chế biến công nghiệp tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HOÀNG VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU GIẢI NHIỆT PIN MẶT TRỜI BẰNG NƯỚC NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CẤP ĐIỆN VÀ CẤP NHIỆT (PV/T) LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HOÀNG VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU GIẢI NHIỆT PIN MẶT TRỜI BẰNG NƯỚC NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CẤP ĐIỆN VÀ CẤP NHIỆT (PV/T) Chuyên ngành: Kỹ thuật Nhiệt Mã số chuyên ngành: 62520115 Phản biện độc lập: PGS.
Phan Quí Trà Phản biện độc lập: PGS. Hoàng An Quốc Phản biện: PGS. Võ Chí Chính Phản biện: TS. Nguyễn Hữu Nghĩa Phản biện: TS.
Nguyễn Văn Hạp NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. TS Lê Chí Hiệp 2.TS Nguyễn Thế Bảo LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Hoàng Văn Viết i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án thực hiện nghiên cứu 2 hệ thống giải nhiệt pin mặt trời bằng nước nhằm nâng cao hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt: (1) Hệ thống làm nóng nước dạng chủ động sử dụng mô-đun PV/T nước (PVTAHW) và (2) Hệ thống bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng mô-đun PV/T nước với máy nén biến tần (PVTWHP-IVT). Qua việc phân tích tổng quan trong chương 1, luận án đề xuất 6 mẫu mô-đun PV/T (MD1, MD2, MD3, MD4, MD5, MD6) với bộ trao đổi nhiệt (TĐN) kiểu A và kiểu B và tiến hành xây dựng cơ sở lý thuyết trong chương 2. Từ đó xây dựng 5 chương trình mô phỏng số (CT MPS) trong chương 3 cho (i) mô-đun PV, (ii) 6 mẫu mô-đun PV/T nước sử dụng bộ TĐN kiểu A và kiểu B, (iii) hệ thống PVTAHW, (iv) hệ thống PVTWHP-IVT và (v) hệ thống bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng mô-đun PV/T nước với máy nén không biến tần (PVTWHP-NIVT). Trong chương 4, các CT MPS được kiểm chứng bằng nhiều thực nghiệm tại TP.
HCM và bằng kết quả mô phỏng và thực nghiệm của các nghiên cứu trước, cho thấy các CT MPS có độ tin cậy cao. Trên những nền tảng được xây dựng ở 4 chương trước, chương 5 thực hiện việc đánh giá, phân tích để chọn ra mẫu mô-đun PV/T và kiểu bộ TĐN phù hợp với từng hệ thống. Kết quả cho thấy mẫu MD5 sử dụng bộ TĐN kiểu B phù hợp nhất với hệ thống PVTAHW và mẫu MD6 sử dụng bộ TĐN kiểu B phù hợp nhất với hệ thống PVTWHP-IVT. Từ đó các đánh giá, phân tích trên cả 2 hệ thống được thực hiện để xác định các thông số vận hành, đồng thời đánh giá hiệu quả năng lượng cho mỗi hệ thống trong điều kiện thời tiết quanh năm tại Tp.
Hồ Chí Minh dựa vào hiệu suất energy, exergy và sản lượng nhiệt, điện của hệ thống. Kết quả cho thấy: (1) Hệ thống PVTAHW có hiệu suất energy, exergy trung bình năm là 76,18%, 20,83% tương ứng. Hệ thống PVTAHW có sản lượng nhiệt, sản lượng điện lần lượt là 1845 (kWh/năm) và 551 (kWh/năm) tương ứng. Tổng sản lượng hệ thống PVTAHW tạo ra là 2396 (kWh/năm), cao hơn 4,36 lần sản lượng điện mà mô-đun PV tạo ra (549 kWh/năm); (2) Hệ thống PVTWHP-IVT có hiệu suất energy, exergy trung bình năm là 102,1% và 0,75% tương ứng.
Hệ thống PVTWHP- IVT đã chứng minh được hiệu quả năng lượng khi so sánh với các hệ thống hoạt động độc lập trong việc cấp nhiệt và cấp điện, cụ thể: (i) Để tạo ra cùng sản lượng nhiệt là 3256 (kWh/năm), hệ thống PVTWHP-IVT chỉ cần cung cấp điện năng cho máy nén khoảng 738 (kWh/năm), thấp hơn 7,2% so với một bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng ii không khí (AWHP) là 795 (kWh/năm); (ii) Hệ thống PVTWHP-IVT tạo ra điện năng (595 kWh/năm), cao hơn 7,6% so với một mô-đun PV là 549 (kWh/năm); (iii) Bơm nhiệt của hệ thống PVTWHP-IVT đạt hiệu quả cao với COPHP-IVT = 5,87, cao hơn 11,2% so với bơm nhiệt sử dụng không khí (AWHP) với COPAWHP = 5,23. Bên cạnh đó, hệ thống PVTWHP-IVT cho thấy khả năng hoạt động vượt trội trong việc cung cấp nước nóng với COP rất cao, đạt 8,79, cao hơn 40,5% so với AWHP. Cuối cùng, các kết luận, những đóng góp mới của luận án và kiến nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo được trình bày tại chương 6. iii ABSTRACT The thesis researches two solar cell water cooling systems to improve the efficiency of power and heat supply: (1) An active water heating system using water PV/T module (PVTAHW) and (2) A water heating heat pump system using water PV/T module with inverter compressor (PVTWHP-IVT).
Through the overview analysis in chapter 1, the thesis proposes 6 PV/T module models (MD1, MD2, MD3, MD4, MD5, MD6) with type A and type B heat exchangers, and build the theoretical basis in chapter 2. From there, build 5 numerical simulation programs in chapter 3 for (i) PV module, (ii) 6 models of PV/T water modules using water, using type A and type B heat exchangers, (iii) PVTAHW system, (iv) PVTWHP-IVT system and (v) water heating heat pump system using water PV/T module with non-inverter compressor (PVTWHP-NIVT). In chapter 4, the numerical simulation programs are verified by many experiments in Ho Chi Minh City and by simulation and experimental results of previous studies. The results show that they are highly reliable.
Based on the foundations built in the previous 4 chapters, chapter 5 conducts evaluation and analysis to select the suitable PV/T module model and suitable type of heat exchanger for each system. The results show that the MD5 using type B is most suitable for the PVTAHW system and the MD6 using type B is most suitable for the PVTWHP-IVT system. From there, assessments and analyzes on both systems were performed to determine operating parameters and evaluate the performance for each system under year-round weather conditions in Ho Chi Minh city based on the energy efficiency, exergy efficiency and heat and electricity output of the system. The results show that: (1) The PVTAHW system's average annual energy and exergy efficiency is 76.
The PVTAHW system has heat and electricity output of 1845 (kWh/year) and 551 (kWh/year) respectively. The total output generated by the PVTAHW system is 2396 (kWh/year), 4.36 times higher than the electricity output generated by the PV module (549 kWh/year); (2) The PVTWHP-IVT system has an average annual energy and exergy efficiency of 102. The PVTWHP-IVT system has proven its the performance when compared to systems operating independently in heat and power supply, specifically: (i) To generate the same heat output of 3256 (kWh/ year), the PVTWHP-IVT system only needs to supply about 738 (kWh/year) of iv electricity to the compressor, 7.2% lower than an air water heating heat pump (AWHP) of 795 (kWh/year); (ii) The PVTWHP-IVT system generates electricity (595 kWh/year), 7,6% higher than a PV module of 549 (kWh/year); (iii) The heat pump of the PVTWHP-IVT system is highly efficient with COPHP-IVT = 5.87, 11,2% higher than the air-based heat pump (AWHP) with COPAWHP = 5,23. Besides, the PVTWHP-IVT system shows outstanding performance in providing hot water with a very high COP, reaching 8,79, 40,5% higher than AWHP.
Finally, the conclusions, new contributions of the thesis and recommendations for further research directions are presented in chapter 6. v LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Đốc Đại học Quốc Gia Tp.HCM, Ban giám hiệu trường Đại học Bách Khoa cùng tập thể giảng viên trong bộ môn Công nghệ Nhiệt Lạnh, khoa Cơ Khí đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. TS Lê Chí Hiệp và PGS.
TS Nguyễn Thế Bảo đã hướng dẫn tôi trong suốt những năm qua. Bên cạnh những chỉ dẫn quý báu và thiết thực, sự đốc thúc và động viên của hai Thầy đã giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện luận án và đạt được những kết quả tốt nhất. Tôi cũng xin cảm ơn ThS. Nguyễn Võ Ngọc Thạch, KS.
Hồ Đăng Huy, KS. Võ Trí Bằng và KS. Lê Văn Tĩnh đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới những người thân trong gia đình và bạn bè đã giúp đỡ vật chất và động viên tinh thần để tôi hoàn thiện bản luận án này.
vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.xi DANH MỤC BẢNG BIỂU.xiv DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.xv CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.2 Công nghệ Photovoltaic/Thermal (PV/T).3 Tổng quan vấn đề cần nghiên cứu.1 Mô-đun PV/T nước.2 Hệ thống sử dụng mô-đun PV/T nước cho mục đích cấp điện và cấp nhiệt.3 Ứng dụng của nước nóng trong thực tế.4 Lý do thực hiện đề tài.1 Tính mới và sự cấp thiết của đề tài.2 Đối tượng nghiên cứu.3 Mục đích nghiên cứu.4 Mục tiêu nghiên cứu.5 Phạm vi nghiên cứu và giới hạn của đề tài.6 Nội dung nghiên cứu.7 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.8 Phương pháp nghiên cứu. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Đề xuất cấu trúc hình học của 6 mẫu mô-đun PV/T nước.2 Hệ thống làm nóng nước dạng chủ động sử dụng mô-đun PV/T nước (PVTAHW).3 Hệ thống bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng mô-đun PV/T nước (PVTWHP)37 2.2 Cơ sở lý thuyết cho mô-đun PV.1 Điều kiện biên nhiệt độ.2 Lý thuyết tính toán có liên quan.3 Cơ sở lý thuyết cho mô-đun PV/T.1 Điều kiện biên nhiệt độ.2 Lý thuyết tính toán có liên quan.4 Cơ sở lý thuyết cho bộ trao đổi nhiệt dạng tấm.5 Lý thuyết tính toán cho máy nén.6 Lý thuyết tính toán cho bơm nước.1 Tổn thất áp suất.2 Công suất bơm nước.7 Lựa chọn môi chất lạnh cho bơm nhiệt.8 Tính toán COP cho bơm nhiệt làm nóng nước sử dụng không khí với R134a. 57 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SỐ.2 Chương trình mô phỏng số cho mô-đun PV.1 Phân tích nhiệt cho mô-đun PV.2 Phương pháp giải CT MPS cho mô-đun PV.3 Thiết lập CT MPS cho mô-đun PV.3 Chương trình mô phỏng số cho mô-đun PV/T.1 Phân tích nhiệt cho mô-đun PV/T.2 Phương pháp giải CT MPS cho mô-đun PV/T.3 Thiết lập CT MPS cho mô-đun PV/T.4 Chương trình mô phỏng số cho hệ thống PVTAHW.1 Phân tích nhiệt cho hệ thống PVTAHW.2 Phương pháp giải CT MPS cho hệ thống PVTAHW.3 Thiết lập CT MPS cho hệ thống PVTAHW.5 Chương trình mô phỏng số cho cho hệ thống PVTWHP-IVT và hệ thống PVTWHP-NIVT.1 Phân tích nhiệt cho hệ thống PVTWHP-IVT và hệ thống PVTWHP-NIVT.2 Phương pháp giải CT MPS cho hệ thống PVTWHP-IVT và hệ thống PVTWHP-NIVT .3 Thiết lập CT MPS cho hệ thống PVTWHP-IVT và hệ thống PVTWHP-NIVT .6 Các giá trị đánh giá cho hệ thống. 102 viii CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ KIỂM CHỨNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SỐ.2 Đánh giá chương trình mô phỏng số cho mô-đun PV.1 Mô tả thực nghiệm.2 Đánh giá độ tin cậy của chương trình mô phỏng số.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Viết (2024). Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/giai-nhiet-pin-mat-troi-nuoc-nang-cao-hieu-qua-dien-nhiet-pv-t
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Kỹ thuật nhiệt: Nghiên cứu giải nhiệt pin mặt trời bằng nước nhằm nâng cao hiệu quả cấp điện và cấp nhiệt PV.
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Nhiệt. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải nhiệt PV bằng nước nâng cao hiệu suất cấp điện & nhiệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.