Đặc điểm ho gà, gen kháng Macrolide Bordetella pertussis - Luận án TS Y học 2023
Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, gen kháng macrolide Bordetella pertussis & kết quả điều trị ho gà nhi tại BV Nhi TW.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Đỗ Thị Thúy Nga
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis
Nghiên cứu này tập trung vào sự đề kháng kháng sinh Macrolide của vi khuẩn Bordetella pertussis, tác nhân gây bệnh ho gà. Đề tài khảo sát các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và đặc biệt là xác định gen kháng Macrolide ở trẻ mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Phát hiện sự xuất hiện của các đột biến gen kháng thuốc là một thách thức lớn trong công tác điều trị và phòng ngừa bệnh. Việc hiểu rõ cơ chế đề kháng và tỷ lệ lưu hành của các chủng vi khuẩn kháng thuốc giúp định hướng phác đồ điều trị hiệu quả hơn, đồng thời cảnh báo về nguy cơ thất bại điều trị ho gà.
1.1. Tổng quan đề kháng kháng sinh ho gà
Bordetella pertussis là nguyên nhân chính gây ho gà, một bệnh lý hô hấp nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nhóm kháng sinh Macrolide được coi là lựa chọn hàng đầu cho điều trị. Tuy nhiên, tình hình đề kháng kháng sinh Bordetella pertussis đang ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Sự xuất hiện của các chủng kháng Macrolide gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về giám sát và nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis.
1.2. Cơ chế biến đổi gen kháng Macrolide
Cơ chế kháng Macrolide B. pertussis chủ yếu liên quan đến các đột biến điểm trên gen 23S rRNA. Đột biến A2047G là một trong những thay đổi phổ biến nhất, dẫn đến sự giảm ái lực của Macrolide với ribosome của vi khuẩn. Sự biến đổi gen kháng Macrolide này cho phép vi khuẩn tồn tại và phát triển ngay cả khi có mặt kháng sinh. Việc hiểu rõ các đột biến này là chìa khóa để phát triển các chiến lược chống lại sự đề kháng.
1.3. Đột biến gen kháng Macrolide B. pertussis
Các đột biến trên gen 23S rRNA là yếu tố quan trọng gây ra đề kháng Macrolide. Đột biến A2047G được xác định là đột biến chính gây kháng Erythromycin, Azithromycin và Clarithromycin. Sự hiện diện của đột biến này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Xác định gen 23S rRNA B. pertussis và các biến thể của nó giúp dự đoán khả năng kháng thuốc và điều chỉnh liệu pháp kháng sinh kịp thời, tránh thất bại điều trị ho gà.
II. Đặc điểm lâm sàng và dịch tễ ho gà ở trẻ em
Nghiên cứu phân tích sâu các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh ho gà ở trẻ em tại một bệnh viện nhi lớn. Các yếu tố dịch tễ học như độ tuổi, tình trạng tiêm chủng cũng được xem xét. Những thông tin này cung cấp cái nhìn tổng thể về gánh nặng bệnh tật và các yếu tố nguy cơ liên quan. Việc nắm bắt các đặc điểm này là nền tảng quan trọng cho chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả bệnh ho gà, đặc biệt trong bối cảnh đề kháng kháng sinh ngày càng tăng.
2.1. Phân tích đặc điểm lâm sàng ho gà
Ho gà biểu hiện với các triệu chứng đặc trưng như ho rũ rượi, ho khạc, tiếng rít khi hít vào. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể gây ngừng thở và tím tái. Nghiên cứu mô tả chi tiết các dấu hiệu lâm sàng theo nhóm tuổi và mức độ nặng của bệnh. Các biến chứng thường gặp như viêm phổi, suy hô hấp cũng được ghi nhận. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và điều trị kịp thời, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.
2.2. Dịch tễ học kháng Macrolide ho gà
Dịch tễ học kháng Macrolide ho gà cho thấy sự phân bố và xu hướng gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu khảo sát tỷ lệ mắc bệnh theo mùa, khu vực và nhóm tuổi. Tình trạng tiêm chủng cũng được đánh giá mối liên quan với sự lưu hành của các chủng kháng Macrolide Bordetella pertussis. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá để xây dựng các chương trình giám sát và chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
2.3. Cận lâm sàng và chẩn đoán chính xác
Các chỉ số cận lâm sàng như công thức máu (bạch cầu Lympho tăng cao), X-quang phổi và đặc biệt là xét nghiệm Real-time PCR được sử dụng để chẩn đoán ho gà. Chẩn đoán chính xác B. pertussis là yếu tố then chốt để bắt đầu phác đồ điều trị phù hợp. Việc xác định nhanh chóng và chính xác sự hiện diện của vi khuẩn, cùng với việc kiểm tra gen kháng Macrolide, giúp tránh thất bại điều trị ho gà và hạn chế lây lan các chủng kháng thuốc.
III. Phương pháp xác định gen kháng Macrolide ho gà
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp kỹ thuật cao trong sinh học phân tử để xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis. Quy trình thu thập mẫu, xét nghiệm và phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ. Việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tình hình đề kháng kháng sinh. Các phương pháp này cũng hỗ trợ phân tích tính đa hình gen, giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của vi khuẩn.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng nghiên cứu cắt ngang, mô tả tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong giai đoạn 2019-2020. Đối tượng là các bệnh nhi được chẩn đoán mắc ho gà. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án, đồng thời lấy mẫu bệnh phẩm để phân tích gen. Việc chọn đối tượng tại một bệnh viện tuyến trung ương đảm bảo tính đại diện và khả năng tiếp cận với các trường hợp bệnh nặng.
3.2. Kỹ thuật giải trình tự gen kháng thuốc
Kỹ thuật Real-time PCR được sử dụng để xác định sự hiện diện của Bordetella pertussis. Đặc biệt, kỹ thuật Real-time PCR vòng kép (duplex Cycleave Real-Time PCR) được áp dụng để xác định trực tiếp đột biến A2047G trên gen 23S rRNA B. pertussis. Đây là phương pháp hiệu quả để giải trình tự gen kháng thuốc, giúp nhanh chóng phát hiện các chủng vi khuẩn có khả năng đề kháng Macrolide, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị.
3.3. Phân tích đa hình gen của Bordetella pertussis
Ngoài việc xác định gen kháng Macrolide, nghiên cứu còn thực hiện phân tích số lần lặp đối xứng nhiều cấu trúc gen (VNTR). Kỹ thuật này giúp đánh giá tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis. Kết quả phân tích VNTR cung cấp thông tin về mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn, hỗ trợ theo dõi sự lây lan của các chủng kháng thuốc và hiểu rõ hơn về dịch tễ học kháng Macrolide ho gà.
IV. Tỷ lệ và cơ chế đề kháng kháng sinh Macrolide
Phần này trình bày kết quả về tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide và phân tích các yếu tố liên quan. Việc xác định tần suất của các đột biến gen kháng thuốc có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề đề kháng kháng sinh. Dữ liệu này giúp các nhà lâm sàng và chính sách y tế hiểu rõ hơn về thách thức trong điều trị ho gà và điều chỉnh các hướng dẫn y tế.
4.1. Tỷ lệ đột biến gen kháng Macrolide
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis có đột biến A2047G kháng Macrolide. Kết quả này cho thấy mức độ phổ biến của các chủng kháng thuốc trong quần thể bệnh nhi ho gà. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý và thời gian nghiên cứu. Việc giám sát liên tục tỷ lệ đột biến gen kháng Macrolide là cần thiết để theo dõi xu hướng đề kháng và tác động của nó đến hiệu quả điều trị.
4.2. Đặc điểm vi khuẩn Bordetella pertussis kháng thuốc
Nghiên cứu mô tả các đặc điểm của các chủng Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide. Các yếu tố như tình trạng tiêm chủng, độ tuổi, và mức độ nặng của bệnh được phân tích mối liên quan với sự hiện diện của gen kháng Macrolide. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp xác định các nhóm nguy cơ cao mắc bệnh do chủng kháng thuốc, hỗ trợ điều trị ho gà kháng thuốc và các biện pháp can thiệp phòng ngừa.
4.3. Ảnh hưởng biến đổi gen đến tính nhạy cảm thuốc
Sự biến đổi gen kháng Macrolide trực tiếp làm giảm hoặc mất hoàn toàn tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với kháng sinh Macrolide. Điều này dẫn đến thất bại điều trị ho gà bằng các phác đồ tiêu chuẩn. Nghiên cứu làm rõ cơ chế kháng Macrolide B. pertussis, khẳng định tầm quan trọng của việc xác định gen 23S rRNA B. pertussis trong việc đánh giá hiệu quả kháng sinh và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
V. Kết quả điều trị và yếu tố tiên lượng ho gà kháng thuốc
Phần này đánh giá kết quả điều trị ho gà ở bệnh nhi và xác định các yếu tố tiên lượng bệnh nặng, đặc biệt trong bối cảnh đề kháng kháng sinh. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cực kỳ quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong, biến chứng. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm tối ưu hóa các phác đồ điều trị và chiến lược quản lý bệnh, đặc biệt đối với các trường hợp thất bại điều trị ho gà do chủng kháng thuốc.
5.1. Hiệu quả điều trị ho gà kháng Macrolide
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành trên bệnh nhi ho gà, bao gồm cả những trường hợp nhiễm chủng kháng Macrolide. Các trường hợp thất bại điều trị ho gà đã được ghi nhận và phân tích. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc xác định sớm gen kháng Macrolide để điều chỉnh liệu pháp kháng sinh. Điều trị ho gà kháng thuốc đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và có thể cần đến các lựa chọn kháng sinh thay thế.
5.2. Các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng
Nghiên cứu xác định các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có khả năng tiên lượng bệnh ho gà nặng. Các yếu tố này bao gồm độ tuổi nhỏ, tình trạng tiêm chủng chưa đầy đủ, có bệnh nền, và sự hiện diện của các biến chứng như viêm phổi. Việc nhận diện sớm các yếu tố tiên lượng giúp can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả điều trị. Đặc biệt, sự hiện diện của gen kháng Macrolide cũng được xem xét là một yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nặng của bệnh.
5.3. Khuyến nghị cho điều trị ho gà kháng thuốc
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện chiến lược điều trị ho gà, đặc biệt là các trường hợp có đề kháng kháng sinh Bordetella pertussis. Việc giám sát liên tục các chủng kháng Macrolide, phát triển các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác đột biến gen kháng thuốc, cùng với việc cân nhắc các phác đồ kháng sinh thay thế là những biện pháp cần thiết. Điều này nhằm hạn chế thất bại điều trị ho gà và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐỖ THỊ THÚY NGA NGHIÊN CỨU ÐẶC ÐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, XÁC ĐỊNH GEN KHÁNG MACROLIDE CỦA BORDETELLA PERTUSSIS VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHI HO GÀ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐỖ THỊ THÚY NGA NGHIÊN CỨU ÐẶC ÐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, XÁC ĐỊNH GEN KHÁNG MACROLIDE CỦA BORDETELLA PERTUSSIS VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHI HO GÀ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành : Bệnh truyền nhiễm và Các bệnh nhiệt đới Mã số : 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Điển 2. Phùng Thị Bích Thủy HÀ NỘI - 2023 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương bệnh ho gà. Dịch tễ bệnh ho gà. Căn nguyên gây bệnh ho gà. Cơ chế sinh lý bệnh học ho gà.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh ho gà. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh ho gà.
Chẩn đoán phân biệt. Biến chứng bệnh ho gà. Các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng. Các đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của Bordetella pertussis.
Cơ chế kháng kháng sinh nhóm Macrolide. Đột biến kháng Macrolide của Bordetella pertussis. Tình hình nghiên cứu về ho gà kháng kháng sinh. Tính đa hình gen của Bordetella pertussis.
Điều trị bệnh ho gà. Nguyên tắc điều trị. Điều trị đặc hiệu. Điều trị triệu chứng.
Điều trị biến chứng. Phòng bệnh. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các thuốc kháng sinh sử dụng trong nghiên cứu.
Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật thăm khám lâm sàng cho bệnh nhi. Xác định các chỉ số huyết học. Xác định các chỉ số sinh hóa.
Kỹ thuật Real-time PCR xác định Bordetella pertussis. Kỹ thuật lưu mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu. Kỹ thuật Real-time PCR vòng kép (duplex Cycleave Real-Time PCR) để xác định đột biến A2047G. Kỹ thuật phân tích số lần lặp đối xứng nhiều cấu trúc gen.
Các xét nghiệm vi sinh khác. Chẩn đoán hình ảnh. Các tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi.
Suy hô hấp. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng áp lực động mạch phổi. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ho gà nặng. Quy trình thu thập số liệu và khống chế sai số.
Quy trình thu thập số liệu. Khống chế sai số:. Quản lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2019-2020. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh ho gà.
Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình của vi khuẩn. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis có đột biến A2047G kháng Macrolide. Tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis theo phân tích số lần lặp đối xứng nhiều đoạn gen. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị.
Tỷ lệ bệnh nặng. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng. Các liệu pháp điều trị tại bệnh viện. Kết quả điều trị.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2019 - 2020. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Đặc điểm cận lâm sàng.
Tình trạng bội nhiễm. Tỷ lệ mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide. Tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis.
Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị. Tỷ lệ bệnh ho gà nặng. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng. Các liệu pháp điều trị.
Kết quả điều trị bệnh nhi ho gà. Hạn chế của đề tài. 130 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố tiên đoán bệnh ho gà .2: Cấu trúc lặp (VNTRs) của vi khuẩn Bordetella pertussis.1: Cách đo lường và thu thập các biến số .2: Trình tự đoạn mồi cho các cấu trúc lặp VNTR .1: Một số đặc điểm của nhóm nghiên cứu .2: Thời điểm nhập viện của trẻ mắc ho gà .3: Các triệu chứng bệnh theo nhóm tuổi .4: Một số biến chứng thường gặp theo nhóm tuổi.5: Số lượng bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi.6: Số lượng bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi theo nhóm tuổi .7: Số lượng các loại bạch cầu theo tình trạng bội nhiễm .8: Số lượng tiểu cầu .9: Một số chỉ số xét nghiệm máu .10: Ngày làm xét nghiệm và giá trị Ct của xét nghiệm Real-time PCR ho gà .11: Tình trạng bội nhiễm căn nguyên vi sinh khác.12: Tỷ lệ bội nhiễm theo nhóm tuổi .13: Tỷ lệ vi khuẩn ho gà có đột biến A2047G ở hai nhóm có và không tiêm chủng .14: Đặc điểm lâm sàng và biến chứng của hai nhóm nhiễm vi khuẩn ho gà mang đột biến A2047G và không mang đột biến .15: Các biện pháp điều trị và kết quả điều trị của hai nhóm có và không có đột biến A2047G .16: Cấu trúc gen lặp của 4 chủng B.
pertussis có đột biến A2047G.17: Sự liên quan giữa đặc điểm sinh lý với tình trạng bệnh nặng .18: Liên quan giữa một số triệu chứng, biến chứng với bệnh nặng.19: Thời gian xuất hiện cơn ho kịch phát liên quan đến bệnh nặng .20: Công thức máu và một số chỉ số liên quan đến tình trạng nặng .21: Giá trị Ct liên quan tới biến chứng tăng áp lực động mạch phổi, tình trạng bệnh nặng, nguy cơ thở máy và tử vong .22: Các xét nghiệm khác .23: Tình trạng bội nhiễm các căn nguyên khác liên quan đến mức độ bệnh nặng .24: Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố tiên lượng bệnh nặng.25: Kết quả Real-time PCR ho gà sau điều trị .1: So sánh các triệu chứng thường gặp qua các nghiên cứu .105 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tỷ lệ tiêm DPT3 và tỷ lệ mắc ho gà tại Việt Nam, 1984 – 2018.2: Vi khuẩn Bordetella pertussis .3: Cơ chế bệnh sinh gây bệnh ho gà .4: Triệu chứng và biến chứng bệnh ho gà theo các giai đoạn bệnh.5: Độ nhạy tương đối của lâm sàng và các loại xét nghiệm .6: Cơ chế tác dụng của kháng sinh nhóm Macrolide. pertussis kháng Macrolide (MRBP) trên thế giới .8: Xu hướng biến đổi kiểu gen MLVA của Bordetella pertussis theo loại vắc xin sử dụng .9: Sơ đồ xử trí tăng bạch cầu ở trẻ nhỏ mắc ho gà nặng .1: Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ho gà theo Đồng thuận ho gà toàn cầu (GPI) 2011 .2: Quá trình tách chiết DNA .1: Loại vắc xin và số mũi tiêm chủng .2: Nguồn phơi nhiễm .3: Phân bố bệnh theo các tháng trong năm .4: Bản đồ phân bố ca bệnh ho gà .5: Các triệu chứng khởi phát .6: Các triệu chứng cơ năng thường gặp .7: Một số triệu chứng thực thể thường gặp .8: Một số biến chứng của bệnh ho gà .9: Giá trị trung bình bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi theo thời gian .10: Chỉ số NT-proBNP ở nhóm tăng và không tăng áp lực ĐMP .11: Hình ảnh tổn thương phổi trên phim X-quang ngực .12: Diễn biễn của chu kỳ ngưỡng theo thời gian .13: Tỷ lệ vi khuẩn ho gà mang gen kháng Macrolide .14: Phân bố vi khuẩn mang đột biến A2047G theo vùng địa lý .15: Tỷ lệ MLVA của các chủng vi khuẩn B.16: Phân bố các kiểu gen MLVA của vi khuẩn B. Tỷ lệ phân bố các kiểu gen MLVA của B. pertussis theo thời gian .18: Tỷ lệ bệnh nặng.19: Tỷ lệ bệnh nặng theo nhóm tuổi .20: Đường cong ROC của thời gian khởi phát dự đoán nguy cơ bệnh nặng .21: Số lượng bạch cầu toàn phần ở trẻ tử vong và không tử vong .22: Đường cong ROC của số lượng bạch cầu toàn phần máu ngoại vi dự báo nguy cơ biến chứng tăng áp lực động mạch phổi (A), nguy cơ bệnh nặng (B), nguy cơ thở máy (C) và nguy cơ tử vong (D).23: Đường cong ROC của nồng độ NT-proBNP huyết thanh dự đoán nguy cơ biến chứng tăng áp lực động mạch phổi, nguy cơ bệnh nặng .24: Tỷ lệ sử dụng các kháng sinh nhóm Macrolide .25: Tỷ lệ sử dụng các loại kháng sinh Non – Macrolide .26: Tỷ lệ sử dụng kháng sinh nhóm Macrolide, Quinolone và các kháng sinh khác theo mức độ bệnh nặng .27: Các thuốc điều trị hỗ trợ .28: Các liệu pháp can thiệp trong hồi sức ho gà nặng .29: Thời gian nằm viện .30: Thời gian nằm viện theo nhóm tuổi và tình trạng bệnh.31: Tình trạng ra viện của bệnh nhân ho gà .1: Phân bố ho gà kháng Macrolide tại các quốc gia .2: Phân bố kiểu gen của Bordetells pertussis năm 2016-2017 .3: Các kiểu gen MLVA của B.
pertussis tại Việt Nam và Trung Quốc 117 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ho gà là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây qua đường hô hấp, có khả năng gây dịch, do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ. Mặc dù vắc xin phòng ho gà đã có cách đây gần một thế kỷ nhưng cho đến nay bệnh vẫn chưa hoàn toàn được kiểm soát. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2014, mỗi năm trên toàn cầu có khoảng 24,1 triệu ca mắc, 160.700 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi, phần lớn liên quan đến trẻ sơ sinh (53%) [1]. Hơn nữa, trong ba thập kỷ qua các báo cáo dịch tễ tại nhiều quốc gia cho thấy xu hướng tái bùng phát bệnh ho gà, kể cả các quốc gia phát triển có tỷ lệ bao phủ vắc xin cao [2].
Thực trạng tái nổi bệnh ho gà đã đặt ra cho y tế cộng đồng nhiều thách thức trong kiểm soát bệnh này [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Thúy Nga (2023). Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-ho-ga-gen-khang-macrolide-bordetella-pertussis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, gen kháng macrolide Bordetella pertussis & kết quả điều trị ho gà nhi tại BV Nhi TW.
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và Các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gen kháng Macrolide Bordetella pertussis ở trẻ ho gà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.