Luận án: Đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em - Bệnh viện Nhi Trung ương (2015-2018)
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về viêm phổi do phế cầu ở trẻ em hiện nay
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Quyệt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về viêm phổi do phế cầu ở trẻ em hiện nay
Viêm phổi do phế cầu là bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính thường gặp. Căn bệnh này đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ nhỏ trên toàn cầu. Vi khuẩn phế cầu xâm nhập vào mô phổi gây tổn thương phế nang nghiêm trọng. Bệnh dẫn đến tình trạng suy hô hấp cấp nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời. Nhóm trẻ em dưới 5 tuổi có nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng cao nhất. Hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện tạo điều kiện cho tác nhân gây bệnh phát triển mạnh. Quá trình điều trị đòi hỏi sự can thiệp y tế chuẩn xác và liên tục. Việc hiểu rõ bản chất bệnh giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo đóng vai trò quyết định đối với tiên lượng phục hồi của bệnh nhi.
1.1. Tác nhân gây bệnh phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae
Tác nhân chính gây bệnh là phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae. Đây là loại song cầu khuẩn Gram dương có vỏ bọc polysaccharide đặc trưng bên ngoài. Lớp vỏ bảo vệ này giúp vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào của hệ miễn dịch. Độc lực của từng chủng phế cầu phụ thuộc trực tiếp vào cấu trúc lớp vỏ này. Vi khuẩn thường xuyên cư trú tại vùng tỵ hầu của những trẻ khỏe mạnh. Khi sức đề kháng suy giảm, vi khuẩn nhanh chóng di chuyển xuống phế nang và nhu mô phổi. Chúng phá hủy lớp biểu mô niêm mạc phế quản và gây viêm mô kẽ lan tỏa. Bệnh lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp trong không khí. Sự lây lan diễn ra nhanh chóng tại các môi trường sinh hoạt tập trung.
1.2. Gánh nặng viêm phổi cộng đồng ở trẻ em hiện nay
Nhiễm khuẩn phế cầu là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm phổi cộng đồng ở trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do phế cầu vẫn ở mức báo động tại nhiều quốc gia đang phát triển. Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận hàng trăm nghìn trẻ em tử vong mỗi năm do căn bệnh này. Bệnh tạo ra gánh nặng kinh tế rất lớn cho gia đình và hệ thống y tế công cộng. Bệnh nhi nhập viện thường cần thở oxy hỗ trợ và chăm sóc tích cực kéo dài. Chi phí điều trị tăng cao khi bệnh nhân xuất hiện các biến chứng hô hấp phức tạp. Việc kiểm soát lây nhiễm trong cộng đồng đòi hỏi chiến lược y tế toàn diện và bền vững. Các chương trình giám sát dịch tễ cần được triển khai thường xuyên trên diện rộng.
II. Đặc điểm dịch tễ viêm phổi do phế cầu ở trẻ em nhỏ
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ viêm phổi phế cầu giúp xác định các nhóm nguy cơ cao trong cộng đồng. Phế cầu khuẩn phân bố rộng rãi trong quần thể trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ mang vi khuẩn vùng tỵ hầu ở trẻ lành dao động ở mức rất cao. Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc mắc bệnh tim bẩm sinh có nguy cơ nhiễm bệnh vượt trội. Môi trường sống ô nhiễm và khói thuốc lá thụ động làm tăng tính cảm nhiễm với bệnh. Sự lây truyền vi khuẩn diễn ra thuận lợi tại các nhà trẻ và lớp học mầm non. Số liệu dịch tễ học cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Dữ liệu này định hướng quan trọng cho chiến lược dự phòng y tế.
2.1. Phân bố theo nhóm tuổi và giới tính của bệnh nhi
Bệnh tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ dưới 2 tuổi. Giai đoạn này lượng kháng thể truyền từ mẹ sang con suy giảm rất nhanh. Hệ thống miễn dịch của trẻ chưa tự sản sinh đủ kháng thể chống lại kháng nguyên vỏ phế cầu. Các thống kê ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở bé trai cao hơn bé gái. Sự khác biệt về cấu trúc đường thở và cơ địa có thể là yếu tố ảnh hưởng. Trẻ được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn rõ rệt. Nguồn sữa mẹ cung cấp lượng lớn kháng thể IgA tiết bảo vệ niêm mạc đường hô hấp. Nhóm trẻ không được nuôi bằng sữa mẹ cần được theo dõi dịch tễ sát sao hơn.
2.2. Yếu tố mùa vụ và điều kiện môi trường xung quanh
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng rõ rệt vào giai đoạn giao mùa hàng năm. Mùa đông xuân với khí hậu lạnh ẩm tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn tồn tại lâu ngoài môi trường. Nhiệt độ thấp làm giảm khả năng lọc sạch và bảo vệ tự nhiên của biểu mô hô hấp. Sự lưu hành đồng thời của virus hợp bào hô hấp làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn phế cầu. Không gian sống chật hẹp và kém thông khí trong mùa lạnh thúc đẩy vi khuẩn phát tán nhanh. Việc giữ ấm cơ thể và duy trì vệ sinh môi trường sống giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát bệnh.
III. Triệu chứng lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em
Việc nhận biết triệu chứng lâm sàng viêm phổi trẻ em là yếu tố then chốt giúp xử trí kịp thời. Bệnh thường khởi phát đột ngột với các biểu hiện nhiễm khuẩn đường hô hấp trên. Trẻ nhanh chóng xuất hiện tình trạng sốt cao liên tục, quấy khóc và mệt mỏi li bì. Cơn ho tăng nhanh từ ho khan chuyển sang ho có đờm đục đặc quánh. Khi nghe phổi, bác sĩ dễ dàng phát hiện tiếng ran ẩm nhỏ hạt và dấu hiệu đông đặc nhu mô phổi. Tình trạng thiếu oxy máu biểu hiện qua dấu hiệu da tái nhợt, thở rên và cánh mũi phập phồng. Khám lâm sàng toàn diện và tỉ mỉ giúp phân loại chính xác mức độ nặng của bệnh.
3.1. Dấu hiệu thở nhanh rút lõm lồng ngực và sốt cao
Dấu hiệu cảnh báo có giá trị thực tiễn cao nhất là thở nhanh rút lõm lồng ngực. Phần dưới lồng ngực của trẻ lõm sâu vào trong khi hít vào là biểu hiện của suy hô hấp nặng. Nhịp thở của trẻ tăng cao vượt ngưỡng giới hạn sinh lý bình thường theo từng nhóm tuổi. Trẻ dưới 2 tháng tuổi có nhịp thở từ 60 lần mỗi phút trở lên. Trẻ từ 2 đến 11 tháng tuổi có tần số thở từ 50 lần mỗi phút trở lên. Trẻ từ 12 tháng đến 5 tuổi duy trì nhịp thở từ 40 lần mỗi phút trở lên. Khi phát hiện các dấu hiệu thở gắng sức này, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức.
3.2. Nguy cơ biến chứng viêm mủ màng phổi nguy hiểm
Bệnh tiến triển nặng có nguy cơ cao dẫn đến biến chứng viêm mủ màng phổi và áp xe phổi. Sự tích tụ dịch mủ trong khoang màng phổi gây chèn ép nghiêm trọng lên các phế nang lành. Bệnh nhi rơi vào tình trạng sốt cao dai dẳng, khó thở dữ dội và đau ngực liên tục. Trường hợp này bắt buộc phải chọc hút dẫn lưu màng phổi kết hợp dùng kháng sinh liều cao. Một số bệnh nhi xuất hiện tràn mủ tràn khí màng phổi hoặc nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm. Phế cầu khuẩn có thể theo dòng máu tấn công màng não gây viêm màng não mủ. Can thiệp y tế tích cực giúp ngăn chặn nguy cơ tử vong và di chứng dày dính màng phổi.
IV. Chẩn đoán cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ
Cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác tổn thương phổi. Các xét nghiệm huyết học và chẩn đoán hình ảnh bổ sung cơ sở khoa học vững chắc cho đánh giá lâm sàng. Phối hợp đồng bộ nhiều kỹ thuật giúp phát hiện vi khuẩn và đánh giá mức độ đáp ứng viêm toàn thân. Nuôi cấy dịch phế quản hoặc dịch tỵ hầu cho phép định danh loài vi khuẩn gây bệnh. Kỹ thuật PCR thời gian thực giúp phát hiện đoạn gen đặc hiệu của phế cầu với độ nhạy rất cao. Kháng sinh đồ định hướng trực tiếp việc lựa chọn kháng sinh nhạy cảm và hiệu quả nhất.
4.1. Đánh giá hình ảnh X quang viêm phổi thùy điển hình
Dấu hiệu cận lâm sàng kinh điển là hình ảnh X-quang viêm phổi thùy với đám mờ đông đặc đồng nhất. Vùng tổn thương thường khu trú rõ ràng tại một thùy hoặc phân thùy phổi cụ thể. Hình ảnh nhánh phế quản chứa khí nổi bật trên nền nhu mô phổi bị đông đặc hoàn toàn. Phim chụp lồng ngực thẳng và nghiêng giúp xác định chính xác vị trí và mức độ lan rộng của tổn thương. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện sớm hiện tượng tràn dịch màng phổi hoặc tạo hang áp xe. Siêu âm ngực là công cụ hữu hiệu để hướng dẫn chọc dò dịch màng phổi an toàn và chính xác. Phim X-quang kiểm tra sau điều trị giúp đánh giá mức độ hồi phục hoàn toàn của phổi.
4.2. Ý nghĩa xét nghiệm CRP và Procalcitonin trong máu
Đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân dựa vào xét nghiệm CRP và Procalcitonin trong máu. Nồng độ CRP huyết thanh tăng cao trên ngưỡng 40 mg/L cảnh báo tình trạng nhiễm khuẩn mức độ nặng. Chỉ số Procalcitonin vượt mức 0.5 ng/mL là bằng chứng sinh học đặc hiệu cho nhiễm trùng do vi khuẩn. Sự biến thiên của hai chỉ số này giúp bác sĩ phân biệt rõ viêm phổi do vi khuẩn với viêm phổi do virus. Số lượng bạch cầu tổng số và tỷ lệ bạch cầu trung tính trong máu ngoại vi thường tăng vọt. Việc theo dõi động học của CRP và Procalcitonin giúp quyết định thời điểm giảm liều hoặc ngừng thuốc kháng sinh an toàn.
V. Phác đồ điều trị và phòng bệnh phế cầu khuẩn ở trẻ
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị viêm phổi phế cầu là sử dụng kháng sinh đúng phổ và đủ thời gian. Phác đồ nội khoa cần kết hợp đồng thời với các biện pháp hỗ trợ hô hấp và chăm sóc dinh dưỡng. Bệnh nhi suy hô hấp cần thở oxy qua gọng mũi hoặc thở áp lực dương liên tục. Bù đủ dịch, cân bằng điện giải và cung cấp đủ calo giúp nâng cao thể trạng cho trẻ. Theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn như mạch, huyết áp và độ bão hòa oxy trong máu. Tiêm phòng vắc xin chủ động là chiến lược dự phòng đặc hiệu mang lại hiệu quả bền vững nhất. Vệ sinh đường thở thường xuyên giúp ngăn ngừa vi khuẩn tái xâm nhập.
5.1. Thách thức tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu
Thách thức điều trị lớn nhất hiện nay là tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu khuẩn. Vi khuẩn phế cầu có tỷ lệ kháng rất cao đối với Penicillin, Macrolid và Co-trimoxazol tại Việt Nam. Cơ chế kháng thuốc chủ yếu liên quan đến sự biến đổi cấu trúc protein gắn penicillin trên thành tế bào. Bác sĩ thường phải chỉ định nhóm Cephalosporin thế hệ 3 đường tiêm như Cefotaxime hoặc Ceftriaxone. Những trường hợp phế cầu đa kháng thuốc bắt buộc phải phối hợp thêm kháng sinh Vancomycin hoặc Levofloxacin. Xét nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu MIC cung cấp căn cứ chuẩn xác để tối ưu hóa liều dùng. Kiểm soát chặt chẽ việc kê đơn kháng sinh giúp hạn chế sự phát triển của các chủng siêu vi khuẩn kháng thuốc.
5.2. Hiệu quả vắc xin phế cầu Synflorix và Prevenar 13
Chủ động tiêm chủng vắc xin phế cầu Synflorix và Prevenar 13 là biện pháp phòng ngừa tối ưu và an toàn. Vắc xin Synflorix tạo miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại 10 chủng huyết thanh phế cầu phổ biến. Vắc xin Prevenar 13 mở rộng phạm vi bao phủ lên 13 chủng huyết thanh phế cầu nguy hiểm. Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên có thể bắt đầu tiếp cận phác đồ tiêm chủng khuyến cáo. Vắc xin kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể đặc hiệu kéo dài chống lại lớp vỏ vi khuẩn. Tiêm chủng bao phủ rộng rãi giúp thiết lập miễn dịch cộng đồng vững chắc cho trẻ nhỏ. Phụ huynh cần chủ động đưa trẻ đi tiêm phòng đầy đủ và đúng hẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐĂNG QUYỆT NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2015- 2018) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐĂNG QUYỆT NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2015- 2018) CHUYÊN NGÀNH : Dịch tễ học MÃ SỐ : 972.17 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Đào Minh Tuấn PGS. Bùi Quang Phúc HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sỹ này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một luận án nào khác.
Các bước tiến hành thực hiện đề tài đúng như Đề cương nghiên cứu, chấp hành đầy đủ các quy định trong quá trình tiến hành nghiên cứu. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Đăng Quyệt ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương và Phòng đào tạo sau đại học của Viện đã tạo điều kiện và đào tạo tôi để tôi có được luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Đào Minh Tuấn, PGS. Bùi Quang Phúc là những người thầy đã tận tình dạy dỗ, chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức khoa học, phương pháp nghiên cứu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và đã luôn quan tâm giúp đỡ, động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới - Đảng ủy, Ban Giám Đốc Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Các đồng nghiệp Trung tâm Hô hấp, Khoa Vi sinh, Khoa nghiên cứu sinh học phân tử các bệnh nhiễm trùng, Khoa Sinh hóa, Khoa Huyết học, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Nhi Trung ương đã tận tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
- Những bệnh nhi và người nhà bệnh nhi, đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu quý giá để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin ghi nhớ, biết ơn sâu sắc tới vợ, con, bố mẹ và các anh chị em đã tạo điều kiện vật chất, tinh thần, động viên giúp đỡ rất nhiều để tôi học tập và hoàn thành tốt luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã chia sẻ khó khăn, tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đăng Quyệt iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AIDS Acquired Immuno Deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch Syndrome mắc phải CBCC-VC Cán bộ công chức, viên chức CRP C protein reactive Protein C phản ứng DNA Acid Deoxyribonucleic Acid Deoxyribonucleic ELISA Enzyme-Linked Kỹ thuật miễn dịch gắn enzym Immunosorbent Assay HIV Human immunodeficiency Virus suy giảm miễn dịch ở virus người MC Moraxella catarrhalis Vi khuẩn Moraxella catarrhalis MIC Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration IL Interleukin Interleukin PCR polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase Real-time Real-time polymerase chain Phản ứng chuỗi polymerase thời PCR reaction gian thực RB Reticulate body Tiểu thể lưới RT-PCR Reverse Transcription Phản ứng chuỗi Polymerase sao Polymerase Chain Reaction mã ngược THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u VPPC Viêm phổi do phế cầu WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu. Đặc điểm hệ hô hấp trẻ em. Các đặc điểm về giải phẫu.
Các đặc điểm sinh lý. Đặc điểm dịch tễ bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Tỷ lệ mắc. Phân bố bệnh.
Tác nhân gây bệnh. Các kháng sinh tác dụng trên phế cầu trong điều trị viêm phổi. Cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm phổi do phế cầu. Các yếu tố liên quan đến viêm phổi do phế cầu ở trẻ em.
Quá trình dịch. Đặc điểm bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu.
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Điều trị viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Diễn biến trong quá trình điều trị. Phòng bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em.
Phòng bệnh đặc hiệu. Phòng bệnh không đặc hiệu. Lịch sử nghiên cứu viêm phổi do phế cầu. Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới.
Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của mục tiêu 1.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Các biến số và cách đo lường. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của mục tiêu 2 và mục tiêu 3. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số và cách đo lường. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Các chỉ số nghiên cứu. Công cụ sử dụng trong nghiên cứu. Các sai số, nhiễu và biện pháp khống chế. Phương pháp tích và xử trí số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ và yếu tố liên quan của viêm phổi phế cầu ở trẻ em.1 Đặc điểm chung về dịch tễ. Một số yếu tố liên quan đến viêm phổi do phế cầu ở trẻ em.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng viêm phổi phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Mức độ nặng của bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em.
Các phương pháp chẩn đoán phế cầu. Đặc điểm kháng kháng sinh của phế cầu. Kết quả can thiệp điều trị. Các kháng sinh được sử dụng trong viêm phổi do phế cầu.
Tình trạng bệnh nhi sau điều trị. Thời gian điều trị. Kết quả điều trị kéo dài ≥ 14 ngày. Đặc điểm dịch tễ và yếu tố liên quan của bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em điều trị tai Bệnh viện Nhi Trung ương.1 Đặc điểm về dịch tễ.
Một số yếu tố liên quan đến viêm phổi do phế cầu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em.
Mức độ nặng của bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em. Các phương pháp chẩn đoán phế cầu. Đặc điểm kháng kháng sinh của phế cầu. Kết quả can thiệp điều trị.
Kết quả điều trị. Thời gian điều trị. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 118 vii KẾT LUẬN .123 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI, KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Điểm ngắt pK/pD của phế cầu.1: Các phác đồ kháng sinh được sử dụng trong nghiên cứu .1: Tỷ lệ các loại viêm phổi chung.2: Tỷ lệ viêm phổi phế cầu theo từng nhóm tuổi .3: Phân bố viêm phổi phế cầu theo nhóm tuổi và giới tính .4: Phân bố theo thời gian mắc bệnh trước nhập viện .5: Phân bố theo đặc điểm gia đình bệnh nhi .6: Đặc điểm môi trường sống của bệnh nhi.7: Đặc điểm điều kiện kinh tế xã hội của gia đình bệnh nhi .8: Đặc điểm tiền sử sản khoa của viêm phổi do phế cầu .9: Đặc điểm tiền sử nuôi dưỡng, tiền sử bệnh .10: Tiền sử tiêm chủng .11: Yếu tố tuổi, giới trong viêm phổi phế cầu ở trẻ em .12: Liên quan giữa tiền sử sản khoa, tiền sử bệnh, tình trạng dinh dưỡng đến viêm phổi do phế cầu .13: Liên quan giữa tình trạng tiêm chủng đến viêm phổi phế cầu .14: Các virus đồng nhiễm với viêm phổi phế cầu .15: Tình trạng đồng nhiễm virus và viêm phổi phế cầu .16: Liên quan giữa một số yếu tố môi trường, điều kiện kinh tế- xã hội đến viêm phổi phế cầu .17: Liên quan giữa nghề nghiệp của bố, mẹ của bệnh nhi đến viêm phổi do phế cầu .18: Triệu chứng cơ năng viêm phổi do phế cầu .19: Triệu chứng toàn thân và biểu hiện ngoài phổi .20: Các triệu chứng thực thể viêm phổi do phế cầu .21: Kết quả bạch cầu, CRP của viêm phổi do phế cầu .22: Hình ảnh tổn thương trên X-quang phổi .23: Phân bố các phương pháp chẩn đoán phế cầu .24: Tính nhạy cảm kháng sinh của phế cầu.
Đặc điểm dịch tễ của viêm phổi do phế cầu kháng kháng sinh .26: Đặc điểm triệu chứng cơ năng của viêm phổi phế cầu kháng kháng sinh .27: Đặc điểm triệu chứng thực thể của viêm phổi do phế cầu kháng kháng sinh .28: Triệu chứng toàn thân của VPPC kháng kháng sinh .29: Đặc điểm xét nghiệm của viêm phổi phế cầu kháng kháng sinh 86 Bảng 3.30: Đặc điểm X-quang của viêm phổi phế cầu kháng kháng sinh .31: Đặc điểm về thời gian mắc bệnh trước vào viện, thời gian hết sốt, thời gian điều trị của viêm phổi do phế cầu kháng kháng sinh. Các phác đồ kháng sinh được sử dụng ban đầu. Phân bố các kiểu thay đổi phác đồ kháng sinh .34: Tình trạng bệnh nhi khi ra viện. Thời gian điều trị .36: Thời gian điều trị theo thời gian bị bệnh trước vào viện, giới .37: Thời gian điều trị trung bình theo nhóm tuổi .38: Một số yếu tố dịch tễ và kết quả điều trị kéo dài .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Quyệt (2022). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-dich-te-lam-sang-viem-phoi-do-phe-cau-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi do phế cầu ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.